Quyết định 2193/QĐ-UBND Tuyên Quang 2026 Đơn giá sản phẩm xây dựng cơ sở dữ liệu nền địa lý
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TUYÊN QUANG 2193 Số: /QĐ-UBND | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc 07 9 Tuyên Quang, ngày tháng năm 2026 |
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TUYÊN QUANG
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 ngày 16 tháng 6 năm 2025;
Căn cứ Luật Giá số 16/2023/QH15 ngày 19 tháng 6 năm 2023, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 44/2024/QH15, Luật số 61/2024/QH15, Luật số 95/2025/QH15 và Luật số 140/2025/QH15; Căn cứ Luật Đất đai số 31/2024/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 43/2024/QH15, Luật số 47/2024/QH15, Luật số 58/2024/QH15, Luật số 71/2025/QH15, Luật số 84/2025/QH15, Luật số 93/2025/QH15, Luật số 95/2025/QH15, Luật số 146/2025/QH15 và Luật số 147/2025/QH15;
Căn cứ Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ quy định về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 76/2009/NĐ-CP ngày 15 tháng 09 năm 2009, Nghị định số 14/2012/NĐ-CP ngày 07 tháng 3 năm 2012, Nghị định số 17/2013/NĐ-CP ngày 19 tháng 02 năm 2013 và Nghị định số 117/2016/NĐ-CP ngày 21 tháng 7 năm 2016, Nghị định số 07/2026/NĐ-CP ngày 10 tháng 01 năm 2026;
Căn cứ Nghị định số 32/2019/NĐ-CP ngày 10 tháng 4 năm 2019 của Chính phủ quy định giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên;
Căn cứ Nghị định số 60/2021/NĐ-CP ngày 21 tháng 6 năm 2021 của Chính phủ quy định cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 111/2025/NĐ -CP ngày 22 tháng 5 năm 2025 của Chính phủ;
Căn cứ Nghị định số 85/2024/NĐ-CP ngày 10 tháng 7 năm 2024 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Giá, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 128/2026/NĐ-CP ngày 06 tháng 4 năm 2026 của Chính phủ;
Căn cứ Nghị định số 161/2026/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2026 của Chính phủ quy định mức lương cơ sở và chế độ tiền thưởng đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang;
Căn cứ Nghị định số 101/2024/NĐ-CP ngày 29 tháng 7 năm 2024 của Chính phủ quy định về điều tra cơ bản đất đai; đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất và Hệ thống thông tin đất đai;
Căn cứ Nghị định số 102/2024/NĐ-CP ngày 30 tháng 7 năm 2024 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai;
Căn cứ Nghị định số 44/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ về quản lý lao động, tiền lương, thù lao, tiền thưởng trong doanh nghiệp nhà n ước;
Căn cứ Nghị định số 151/2025/NĐ-CP ngày 12 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ quy định về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp, phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực đất đai;
Căn cứ Thông tư liên tịch số 52/2015/TTLT-BTNMT-BNV ngày 08 tháng 12 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường và Bộ trưởng Bộ Nội vụ quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành địa chính; Căn cứ Thông tư số 12/2022/TT-BTNMT ngày 24 tháng 10 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường sửa đổi, bổ sung một số quy định về tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức ngành tài nguyên và môi trường; Căn cứ Thông tư số 45/2024/TT-BTC ngày 01 tháng 7 năm 2024 của Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành phương pháp định giá chung đối với hàng hóa, dịch vụ do Nhà nước định giá;
Căn cứ Thông tư số 136/2017/TT-BTC ngày 22 tháng 12 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định lập, quản lý, sử dụng kinh phí chi hoạt động kinh tế đối với các nhiệm vụ chi về tài nguyên và môi trường; Căn cứ Thông tư số 16/2022/TT-BTNMT ngày 13 tháng 11 năm 2022 ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật Thu nhận và xử lý dữ liệu ảnh số từ tàu bay không người lái phục vụ xây dựng, cập nhật cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2.000, 1:5.000 và thành lập bản đồ địa hình tỷ lệ 1:500, 1:1000
Căn cứ Thông tư số 23/2025/TT-BNNMT ngày 20 tháng 6 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường quy định phân cấp, phân định thẩm quyền quản lý nhà nước trong lĩnh vực đất đai;
Căn cứ Thông tư số 141/2025/TT-BTC ngày 31 tháng 12 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ quản lý, tính hao mòn, khấu hao tài sản cố định tại cơ quan, tổ chức, đơn vị và tài sản cố định do Nhà nước giao cho doanh nghiệp quản lý không tính thành phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp;
Căn cứ Thông tư số 27/2024/TT-BTNMT ngày 29 tháng 11 năm 2024 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy trình xây dựng cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2.000, 1:5.000, 1:10.000; Căn cứ Thông tư số 70/2025/TT-BNNMT ngày 28 tháng 11 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật đo đạc và bản đồ; Căn cứ Thông tư số 15/2026/TT-BNV ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Nội vụ sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư liên tịch số 11/2005/TTLT- BNV-BLĐTBXH-BTC-UBDT ngày 05 tháng 01 năm 2005 của Bộ trưởng Bộ Nội vụ, Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Bộ trưởng Bộ Tài chính và Bộ trưởng, Chủ nhiệm Ủy ban Dân tộc về hướng dẫn thực hiện chế độ phụ cấp khu vực;
Căn cứ Quyết định số 366/QĐ-BHXH ngày 29 tháng 4 năm 2026 của Bảo hiểm xã hội Việt Nam ban hành Quy trình thu bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp; cấp sổ bảo hiểm xã hội, thẻ bảo hiểm y tế; Căn cứ Quyết định số 06/2026/QĐ-UBND ngày 29 tháng 01 năm 2026 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang quy định phân công thực hiện các nhiệm vụ quản lý nhà nước về giá, thẩm định giá trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang;
Căn cứ Quyết định số 17/2026/QĐ-UBND ngày 23 tháng 3 năm 2026 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang ban hành Quy định định mức kinh tế - kỹ thuật đo đạc lập bản đồ địa chính, đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất, lập hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang;
Căn cứ Quyết định số 02/2026/QĐ-UBND ngày 21 tháng 4 năm 2026 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang quy định danh mục, thời gian sử dụng để tính hao mòn và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định vô hình; danh mục tài sản cố định đặc thù thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang; Theo đề nghị của Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tại Tờ trình số 754/TTr-SNNMT ngày 20 tháng 8 năm 2026.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này đơn giá sản phẩm xây dựng cơ sở dữ liệu nền địa lý trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang, cụ thể như sau:
1. Đơn giá sản phẩm, gồm:
1.1. Phụ lục I - Đơn giá sản phẩm xây dựng cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2000, 1:5000, 1:10.000 (có tính chi phí công đoàn).
1.2. Phụ lục II - Đơn giá sản phẩm xây dựng cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2000, 1:5000, 1:10.000 (không tính chi phí công đoàn). Trong từng Phụ lục, đơn giá được thể hiện theo các trường hợp: có khấu hao tài sản cố định và không có khấu hao tài sản cố định; hệ số phụ cấp khu vực 0,2, hệ số phụ cấp khu vực 0,3, hệ số phụ cấp khu vực 0,4, hệ số phụ cấp khu vực 0,5 và hệ số phụ cấp khu vực 0,7.
2. Điều chỉnh đơn giá: Khi Nhà nước điều chỉnh mức lương cơ sở hoặc các yếu tố cấu thành giá làm phát sinh yêu cầu điều chỉnh đơn giá, Sở Nông nghiệp và Môi trường có trách nhiệm rà soát, lập phương án giá điều chỉnh, tổ chức thẩm định và trình Ủy ban nhân dân tỉnh xem xét, quyết định theo quy định của pháp luật về giá.
Điều 2. Đối tượng áp dụng Quyết định này áp dụng đối với các cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc lập, thẩm định, phê duyệt dự toán; giao nhiệm vụ, đặt hàng, đấu thầu; ký kết hợp đồng; nghiệm thu, thanh lý hợp đồng và thanh toán, quyết toán sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên thuộc phạm vi quản lý của địa phương.
Điều 3. Nguyên tắc sử dụng
1. Việc áp dụng đơn giá có khấu hao tài sản cố định hoặc đơn giá không có khấu hao tài sản cố định được thực hiện theo phương pháp xác định giá và các khoản chi phí cấu thành giá theo quy định của pháp luật về giá và quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan. Trường hợp pháp luật quy định phương pháp xác định giá có tính chi phí khấu hao tài sản cố định vào chi phí cấu thành giá thì áp dụng đơn giá có khấu hao tài sản cố định; trường hợp pháp luật quy định phương pháp xác định giá không tính khoản chi phí này thì áp dụng đơn giá không có khấu hao tài sản cố định.
2. Đối với đơn giá có khấu hao tài sản cố định, chi phí khấu hao tài sản cố định được xác định theo quy định của pháp luật về giá, pháp luật về quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định và các quy định pháp luật có liên quan.
3. Đơn giá này làm cơ sở cho việc lập, quản lý, sử dụng và thanh quyết toán kinh phí chi hoạt động kinh tế đối với công tác xây dựng cơ sở dữ liệu nền địa lý trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang.
4. Đối với các nguồn kinh phí khác, việc áp dụng đơn giá ban hành kèm theo
Quyết định này thực hiện theo quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng nguồn kinh phí đó.
5. Đối với tổ chức, cá nhân thực hiện dự án, nhiệm vụ, công trình bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước, đơn giá ban hành kèm theo Quyết định này chỉ có tính
chất tham khảo; việc áp dụng do các bên tự nguyện, thỏa thuận và tự chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
Điều 4. Hiệu lực thi hành
Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.
Điều 5. Tổ chức thực hiện
1. Giao Sở Nông nghiệp và Môi trường hướng dẫn, kiểm tra, giám sát việc thực hiện Quyết định này.
2. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các sở, ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và tổ chức, cá nhân liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
| Nơi nhận: - Như Điều 5; - Bộ Nông nghiệp và Môi trường; - Bộ Tài chính; - CT, các PCT UBND tỉnh; - Các sở, ban, ngành cấp tỉnh; - Cổng thông tin điện tử tỉnh; - Ủy ban nhân dân các xã, phường; - Lưu: VT, KTN. | TM. ỦY BAN NHÂN DÂN KT. CHỦ TỊCH PHÓ CHỦ TỊCH Hoàng Gia Long |
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TUYÊN QUANG ĐƠN GIÁ
XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU NỀN ĐỊA LÝ ĐỊA BÀN TỈNH TUYÊN QUANG
(Mức lương cơ sở 2.530.000 đồng/tháng)
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày tháng năm 2026 của UBND tỉnh Tuyên Quang)
PHẦN A
THUYẾT MINH CƠ CẤU XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU NỀN ĐỊA LÝ ĐỊA BÀN TỈNH TUYÊN QUANG
1. Cấu thành đơn giá sản phẩm Cơ cấu đơn giá sản phẩm được tính theo quy định tại Phụ lục 02, ban hành kèm theo Thông tư số 136/2017/TT-BTC ngày 22 tháng 12 năm 2017 của Bộ Tài chính quy định lập, quản lý, sử dụng kinh phí chi hoạt động kinh tế đối với các nhiệm vụ chi về tài nguyên và môi trường gồm chi phí trực tiếp và chi phí quản lý chung. Trong đó từng chi phí thành phần được xác định như sau:
| TT | Thành phần đơn giá | Cách tính |
| I | Chi phí trực tiếp | 1+2+3+4+5 |
| 1 | Chi phí nhân công | 1 |
| 2 | Chi phí vật liệu | 2 |
| 3 | Chi phí công cụ, dụng cụ | 3 |
| 4 | Chi phí khấu hao máy móc, thiết bị | 4 |
| 5 | Chi phí tiêu hao năng lượng | 5 |
| II | Chi phí quản lý chung (Ngoại nghiệp 20%; Nội nghiệp 15%) | I x % |
| Đơn giá sản phẩm | I + II |
1.1. Chi phí trực tiếp có khấu hao Các khoản mục cấu thành nên giá trị sản phẩm (chi phí nhân công, chi phí vật liệu, chi phí công cụ - dụng cụ, chi phí khấu hao máy móc - thiết bị và chi phí năng lượng), cách tính như sau:
| Chi phí trực tiếp = | Chi phí nhân công (1) | + | Chi phí vật liệu (2) | + | Chi phí công cụ, dụng cụ (3) | + | Chi phí khấu hao (4) | + | Chi phí năng lượng (5) |
a) Chi phí nhân công:
Gồm chi phí lao động kỹ thuật và chi phí lao động phổ thông (nếu có) tham gia trong quá trình thực hiện.
- Lao động kỹ thuật: là lao động được đào tạo về chuyên môn nghiệp vụ theo chuyên ngành về tài nguyên và môi trường
- Lao động phổ thông: là cán bộ các thôn, bản, ấp, tổ dân phố, những người am hiểu tình hình đất đai ở địa bàn được thuê mướn để thực hiện các công việc giản đơn trong công tác.
+ Chi phí lao động kỹ thuật bằng (=) số lao động kỹ thuật theo định mức nhân (x) đơn giá ngày công lao động kỹ thuật nhân (x) số công định mức. Trong đó:
Tiền lương một tháng + Các khoản phụ theo cấp bậc kỹ thuật quy cấp, đóng góp 01 định trong định mức tháng theo chế độ Đơn giá ngày = công lao động kỹ thuật 26 ngày công/tháng
+ Chi phí lao động phổ thông bằng (=) số lao động phổ thông theo định mức nhân (x) đơn giá ngày công lao động phổ thông. Trong đó đơn giá ngày công lao động phổ thông: giá tính theo quy định tại Nghị định số 293/2025/NĐ-CP ngày 10/11/2025 quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động chia cho 26 ngày công trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang. Các khoản đóng góp của bên sử dụng lao động gồm (BHXH=17,5%, BHYT=3%, BHTN=1%, KPCĐ (nếu có) =2%) trên mức tiền lương 01 tháng;
b) Chi phí vật liệu: Là giá trị vật liệu chính, vật liệu phụ dùng trực tiếp để hoàn thành việc thực hiện một dịch vụ sự nghiệp công. Đơn giá vật liệu: Tính theo
| Chi phí nguyên vật liệu | = | Số lượng vật liệu theo định mức | x | Đơn giá từng loại vật liệu |
- Báo giá của Công ty TNHH MTV Công nghệ Tài nguyên môi trường Gia Linh; Báo giá Văn phòng phẩm của hộ kinh doanh Nguyễn Thị Yến - thôn Quyết Thắng, xã Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang; Báo giá Văn phòng phẩm của hộ kinh doanh Trần Thị Tình - thôn Quyết Thắng, xã Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang.
c) Chi phí công cụ, dụng cụ: Là công cụ, dụng cụ lao động thuộc loại tài sản không đủ tiêu chuẩn, quy định là tài sản cố định theo quy định của pháp luật mà người lao động sử dụng trong quá trình tạo ra sản phẩm.
| Đơn giá công cụ, dụng cụ | ||
| Chi phí công cụ, dụng cụ phân bổ 1 ca | = | Niên hạn sử dụng công cụ, dụng cụ theo định mức (tháng) x 26 ngày |
- Định mức công cụ, dụng cụ là số lượng ca cần sử dụng của từng nội dung công việc hay từng loại sản phẩm theo quy định tại các định mức KT-KT.
- Đơn giá công cụ, dụng cụ: Báo giá của Công ty TNHH MTV Công nghệ Tài nguyên môi trường Gia Linh; Báo giá Văn phòng phẩm của hộ kinh doanh Nguyễn Thị Yến - thôn Quyết Thắng, xã Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang; Báo giá Văn phòng phẩm của hộ kinh doanh Trần Thị Tình - thôn Quyết Thắng, xã Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang; Báo giá của Công ty Dịch vụ Công nghệ tin học HPT.
d) Chi phí khấu hao máy móc, thiết bị: Theo quy định hiện hành về khấu hao tài sản cố định đối với đơn vị sự nghiệp công lập và theo lộ trình kết cấu chi phí khấu hao tài sản cố định vào giá sản phẩm do cấp có thẩm quyền quy định. Chi phí khấu hao máy móc thiết bị là hao phí về máy móc thiết bị sử dụng trong thời gian thực hiện nhiệm vụ, dự án. Chi phí khấu hao máy móc thiết bị bằng (=) Số ca máy theo định mức nhân (x) Mức khấu hao một ca máy. Là mức sử dụng thiết bị là số lượng ca cần sử dụng của từng nội dung công việc hay từng loại sản phẩm theo quy định tại định mức KT-KT. Mức hao phí trong định mức được tính bằng ca làm việc, mỗi ca tương ứng với 8 giờ làm việc. Trong đó:
| Hao phí máy móc, thiết bị | = | Số ca máy theo định mức | x | Mức hao phí một ca máy | ||||
| Nguyên giá | ||||||||
| Mức hao phí một ca máy | = | Số ca máy sử dụng một năm | x Số năm sử dụng | |||||
- Nguyên giá thiết bị: cách tính theo nguyên tắc như mục vật liệu nêu trên;
- Đơn giá máy móc, thiết bị: Báo giá của Công ty TNHH MTV Công nghệ Tài nguyên môi trường Gia Linh; Báo giá Văn phòng phẩm của hộ kinh doanh Nguyễn Thị Yế n - thôn Quyết Thắng, xã Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang; Báo giá Văn phòng phẩm của hộ kinh doanh Trần Thị Tình - thôn Quyết Thắng, xã Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang.
- Số ca máy sử dụng một năm: Máy ngoại nghiệp là 250 ca; máy nội nghiệp là 500 ca (theo quy định tại Phụ lục số 04 của Thông tư số 136/2017/TT-BTC).
- Số năm sử dụng (theo Thông tư số 141/2025/TT-BTC ngày 31 tháng 12 năm 2025 của Bộ Tài chính):
+ Máy móc, thiết bị có thời gian sử dụng 10 năm, gồm Bộ bàn ghế ngồi làm việc; bộ bàn ghế họp; bộ bàn ghế tiếp khách; giá dựng công văn đi, đến; thang máy; két sắt;
+ Máy móc, thiết bị có thời gian sử dụng 8 năm, gồm: Tủ đựng tài liệu; máy điều hòa không khí, máy bơm nước; bộ bàn ghế hội trường; bộ bàn ghế phòng ăn;
+ Máy móc, thiết bị có thời gian sử dụng 7 năm, gồm: Máy vi tính để bàn; máy vi tính xách tay hoặc máy tính bảng; máy in; điện thoại cố định; máy scan tài liệu; máy hủy tài liệu; máy photocopy;
+ Máy móc, thiết bị có thời gian sử dụng 5 năm, gồm: Máy móc, thiết bị khác (bao gồm cả máy móc, thiết bị chuyên dùng khác).
- Chi phí sử dụng thiết bị của nội dung công việc hay loại sản phẩm, đã bao gồm chi phí sử dụng tất cả các thiết bị theo quy định tại định mức KT-KT (trừ tiêu hao điện năng).
e) Chi phí năng lượng:
- Chi phí năng lượng dùng cho công cụ, dụng cụ, máy móc thiết bị vận hành trong thời gian tham gia sản xuất sản phẩm được tính theo công thức: Chi phí năng lượng = Năng lượng tiêu hao theo định mức x Đơn giá do Nhà nước quy định. Đơn giá điện năng tính theo giá bán thực tế quy định tại Quyết định số 1279/QĐ-BCT ngày 09/5/2025 của Bộ Công Thương quy định về giá điện (chưa gồm thuế giá trị gia tăng) áp dụng cho đơn vị sự nghiệp tự thực hiện là 2.204 đồng/kWh.
- Định mức tiêu hao năng lượng của công việc hay từng loại sản phẩm theo quy định tại các định mức KT-KT.
1.2. Chi phí trực tiếp không có khấu hao Các khoản mục cấu thành nên giá trị sản phẩm (chi phí nhân công, chi phí vật liệu, chi phí công cụ - dụng cụ và chi phí năng lượng), cách tính như sau:
| Chi phí trực tiếp = | Chi phí nhân công (1) | + | Chi phí vật liệu (2) | + | Chi phí công cụ, dụng cụ (3) | + | Chi phí năng lượng (4) |
a) Chi phí nhân công:
Gồm chi phí lao động kỹ thuật và chi phí lao động phổ thông (nếu có) tham gia trong quá trình thực hiện.
- Lao động kỹ thuật: Là lao động được đào tạo về chuyên môn nghiệp vụ theo chuyên ngành về tài nguyên và môi trường
- Lao động phổ thông: là cán bộ các thôn, bản, ấp, tổ dân phố, những người am hiểu tình hình đất đai ở địa bàn được thuê mướn để thực hiện các công việc giản đơn trong công tác.
+ Chi phí lao động kỹ thuật bằng (=) số lao động kỹ thuật theo định mức nhân (x) đơn giá ngày công lao động kỹ thuật nhân (x) số công định mức. Trong đó:
Tiền lương một tháng + Các khoản phụ theo cấp bậc kỹ thuật quy cấp, đóng góp 01 định trong định mức tháng theo chế độ Đơn giá ngày = công lao động kỹ thuật 26 ngày công/tháng
+ Chi phí lao động phổ thông bằng (=) số lao động phổ thông theo định mức nhân (x) đơn giá ngày công lao động phổ thông. Trong đó đơn giá ngày công lao động phổ thông: giá tính theo quy định tại Nghị định số 293/2025/NĐ-CP ngày 10/11/2025 quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động chia cho 26 ngày công trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang. Các khoản đóng góp của bên sử dụng lao động gồm (BHXH=17,5%, BHYT=3%, BHTN=1%, KPCĐ (nếu có) =2%) trên mức tiền lương 01 tháng;
b) Chi phí vật liệu: Là giá trị vật liệu chính, vật liệu phụ dùng trực tiếp để hoàn thành việc thực hiện một dịch vụ sự nghiệp công. Đơn giá vật liệu: Tính theo
| Chi phí nguyên vật liệu | = | Số lượng vật liệu theo định mức | x | Đơn giá từng loại vật liệu |
- Báo giá của Công ty TNHH MTV Công nghệ Tài nguyên môi trường Gia Linh; Báo giá Văn phòng phẩm của hộ kinh doanh Nguyễn Thị Yế n - thôn Quyết Thắng, xã Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang; Báo giá Văn phòng phẩm của hộ kinh doanh Trần Thị Tình - thôn Quyết Thắng, xã Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang.
c) Chi phí công cụ, dụng cụ:
Là công cụ, dụng cụ lao động thuộc loại tài sản không đủ tiêu chuẩn, quy định là tài sản cố định theo quy định của pháp luật mà người lao động sử dụng trong quá trình tạo ra sản phẩm.
| Đơn giá công cụ, dụng cụ | ||
| Chi phí công cụ, dụng cụ phân bổ 1 ca | = | Niên hạn sử dụng công cụ, dụng cụ theo định mức (tháng) x 26 ngày |
- Định mức công cụ, dụng cụ là số lượng ca cần sử dụng của từng nội dung công việc hay từng loại sản phẩm theo quy định tại các định mức KT-KT.
- Đơn giá công cụ, dụng cụ: Báo giá của Công ty TNHH MTV Công nghệ Tài nguyên môi trường Gia Linh; Báo giá Văn phòng phẩm của hộ kinh doanh Nguyễn Thị Yến - thôn Quyết Thắng, xã Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang; Báo giá Văn phòng phẩm của hộ kinh doanh Trần Thị Tình - thôn Quyết Thắng, xã Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang; Báo giá của Công ty Dịch vụ Công nghệ tin học HPT.
d) Chi phí năng lượng:
- Chi phí năng lượng dùng cho công cụ, dụng cụ, máy móc thiết bị vận hành trong thời gian tham gia sản xuất sản phẩm được tính theo công thức: Chi phí năng lượng = Năng lượng tiêu hao theo định mức x Đơn giá do Nhà nước quy định. Đơn giá điện năng tính theo giá bán thực tế quy định tại Quyết định số 1279/QĐ-BCT ngày 09/5/2025 của Bộ Công Thương quy định về giá điện (chưa gồm thuế giá trị gia tăng) áp dụng cho đơn vị sự nghiệp tự thực hiện là 2.204 đồng/kWh.
- Định mức tiêu hao năng lượng của công việc hay từng loại sản phẩm theo quy định tại các định mức KT-KT.
1.3. Chi phí quản lý chung Chi phí quản lý chung, gồm: chi phí tiền lương, phụ cấp lương và các khoản đóng góp theo chế độ (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, kinh phí công đoàn) cho bộ máy quản lý; chi phí điện, nước, điện thoại, xăng xe, công tác phí, văn phòng phẩm, công cụ, dụng cụ cho bộ máy quản lý; chi phí sửa chữa, bảo dưỡng thiết b ị, công cụ, dụng cụ đối với đơn vị sự nghiệp công lập (hoặc chi phí khấu hao tài sản cố định phục vụ bộ máy quản lý đối với đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư; doanh nghiệp thực hiện); chi hội nghị triển khai, sơ kết, tổng kết của đơn vị; chi phí chuyển quân; chi phí làm nhà tạm (hoặc thuê nhà trọ) cho lực lượng thi công; chi phí kiểm tra, nghiệm thu, bàn giao sản phẩm của đơn vị thực hiện và các chi phí khác mang tính chất quản lý có liên quan đến thực hiện nhiệm vụ, dự án. Chi phí quản lý chung được xác định theo quy định tại khoản 3 Phụ lục 04 của Thông tư số 136/2017/TT-BTC ngày 22 tháng 12 năm 2017 của Bộ Tài chính quy định lập, quản lý, sử dụng kinh phí chi hoạt động kinh tế đối với các nhiệm vụ chi về tài nguyên và môi trường. Chi phí áp dụng cho Nhóm I tỷ lệ 28% đối với các công việc ngoại nghiệp và 15% đối với các công việc nội nghiệp.
2. Căn cứ tính đơn giá
- Định mức lao động, vật liệu, công cụ, dụng cụ và máy móc, thiết bị được tính theo Thông tư số 70/2025/TT-BNNMT ngày 28 tháng 11 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật đo đạc và bản đồ; Thông tư số 16/2022/TT-BTNMT ngày 13 tháng 11 năm 2022 ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật Thu nhận và xử lý dữ liệu ảnh số từ tàu bay không người lái phục vụ xây dựng, cập nhật cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2.000, 1:5.000 và thành lập bản đồ địa hình tỷ lệ 1:500, 1:1000.
- Mức lương cơ sở (lương cơ sở là 2.530.000 đồng/tháng) thực hiện theo Nghị định số 161/2026/NĐ -CP ngày 15 tháng 5 năm 2026 của Chính phủ ban hành Nghị định quy định mức lương cơ sở và chế độ tiền thưởng đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang.
- Các chức danh lao động trong chi phí nhân công theo quy định tại Thông tư liên tịch số 52/2015/TTLT-BTNMT-BNV ngày 08 tháng 12 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường và Bộ trưởng Bộ Nội vụ quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành địa chính; Thông tư số 12/2022/TT-BTNMT ngày 24 tháng 10 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường sửa đổi, bổ sung một số quy định về tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức ngành tài nguy ên và môi trường; Quyết định số 02/2026/QĐ-UBND ngày 21 tháng 4 năm 2026 của Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang quy định danh mục, thời gian sử dụng để tính hao mòn và tỷ lệ hao mòn tài sản cố định vô hình, danh mục tài sản cố định đặc thù thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang.
- Hệ số lương theo ngạch bậc thực hiện theo quy định của Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang, Nghị định số 117/2016/NĐ-CP ngày 21 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 204/2004/NĐ-CP, hoặc áp dụng các chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành khác tương đương.
- Các khoản đóng góp cho người lao động theo Nghị định số 58/2020/NĐ-CP ngày 27 tháng 5 năm 2020 của Chính phủ, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 158/2025/NĐ -CP ngày 25 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ quy định mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc vào quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; Quyết định số 366/QĐ-BHXH ngày 29 tháng 4 năm 2026 của Bảo hiểm xã hội Việt Nam ban hành Quy trình thu bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp; cấp sổ bảo hiểm xã hội, thẻ bảo hiểm y tế (BHTNLĐ, BNN, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp) mức tính 21,5% và kinh phí công đoàn mức tính 2% lương cấp bậc kỹ thuật và các khoản phụ cấp theo lương: (BHXH=17,5%, BHYT=3%, BHTN=1%, KPCĐ (nếu có) =2%):
- Trường hợp có phát sinh nghĩa vụ kinh phí công đoàn thì sử dụng mức đóng góp 23,5%; trường hợp không phát sinh nghĩa vụ kinh phí công đoàn thì sử dụng mức đóng góp 21,5%.
- Khấu hao tài sản thực hiện theo Thông tư số 141/2025/TT-BTC ngày 31 tháng 12 năm 2025 của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ quản lý, tính hao mòn, khấu hao tài sản cố định tại cơ quan, tổ chức, đơn vị và tài sản cố định do Nhà nước giao cho doanh nghiệp quản lý không tính thành phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp;
- Phụ cấp khu vực được tính theo quy định tại Thông tư số 15/2026/TT-BNV ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Nội vụ sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư liên tịch 11/2005/TTLT-BNV-BLĐTBXH-BTC-UBDT ngày 05/01/2005 của Bộ trưởng Bộ Nội vụ, Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Bộ trưởng Bộ Tài chính và Bộ trưởng, Chủ nhiệm Ủy ban Dân tộc về hướng dẫn thực hiện chế độ phụ cấp khu vực.
PHẦN B
ĐƠN GIÁ SẢN PHẨM
PHỤ LỤC I - ĐƠN GIÁ SẢN PHẨM XÂY DỰNG CSDL NỀN ĐỊA LÝ QUỐC GIA TỶ LỆ 1:2000, 1:5000, 1:10.000
CÓ TÍNH CHI PHÍ CÔNG ĐOÀN
Đồng/ĐVT
| Chi phí nhân công | Đơn giá sản phẩm có khấu hao | Đơn giá sản phẩm không có khấu hao | |||||||||||||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 1.1 | Bay chụp ảnh hàng không: | giờ bay | |||||||||||||||||||||
| 1.1.1 | Bay chụp ảnh | ||||||||||||||||||||||
| a | Điều phối bay | 1.836.807 | 1.659.765 | 177.042 | 13.271 | 8.915 | 495 | 37.670 | 28.909 | 1.926.067 | 539.299 | 2.465.365 | 1.897.158 | 531.204 | 2.428.362 | 96.918 | 145.378 | 193.837 | 242.296 | 339.215 | |||
| b | Trực theo dõi thời tiết, trực bay | 5.773.545 | 5.204.046 | 569.499 | 37.400 | 26.222 | 860 | 37.670 | 50.273 | 5.925.970 | 1.659.271 | 7.585.241 | 5.875.697 | 1.645.195 | 7.520.892 | 286.085 | 429.127 | 572.169 | 715.212 | 1.001.296 | |||
| c | Chụp ảnh trên không | 5.773.545 | 5.204.046 | 569.499 | 37.400 | 26.222 | 860 | 37.670 | 10.562.141 | 16.437.837 | 4.602.594 | 21.040.432 | 5.875.697 | 1.645.195 | 7.520.892 | 286.085 | 429.127 | 572.169 | 715.212 | 1.001.296 | |||
| d | Trực đo trạm tham chiếu (trạm Base) | 3.486.327 | 3.142.438 | 343.889 | 22.923 | 15.733 | 860 | 37.670 | 274.407 | 3.837.920 | 1.074.618 | 4.912.537 | 3.563.513 | 997.784 | 4.561.296 | 171.651 | 257.476 | 343.302 | 429.127 | 600.778 | |||
| 1.1.2 | Xử lý dữ liệu | 1.219.296 | 1.097.366 | 121.930 | 9.652 | 3.096 | 4.429 | 13.616 | 1.250.089 | 187.513 | 1.437.602 | 1.236.472 | 185.471 | 1.421.943 | |||||||||
| 1.2 | Thiết kế, đo khống chế ảnh ngoại nghiệp | ||||||||||||||||||||||
| 1.2.1 | Đo ngắm và tính toán KCA bằng công nghệ GNSS | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.2.1.1 | KCA 1:2.000 (0,10 điểm/mảnh) | 1 | 853.933 | 791.450 | 62.483 | 5.458 | 157.392 | 1.286 | 323 | 75.340 | 14.214 | 1.107.945 | 310.225 | 1.418.169 | 1.093.731 | 306.245 | 1.399.975 | 39.896 | 59.844 | 79.792 | 99.740 | 139.637 | |
| 2 | 895.589 | 833.106 | 62.483 | 5.458 | 157.392 | 1.371 | 344 | 75.340 | 15.161 | 1.150.655 | 322.183 | 1.472.838 | 1.135.493 | 317.938 | 1.453.431 | 41.842 | 62.763 | 83.685 | 104.606 | 146.448 | |||
| 3 | 978.899 | 895.589 | 83.311 | 7.277 | 157.392 | 1.457 | 430 | 75.340 | 16.109 | 1.236.904 | 346.333 | 1.583.237 | 1.220.795 | 341.823 | 1.562.617 | 45.735 | 68.602 | 91.469 | 114.337 | 160.071 | |||
| 4 | 1.124.693 | 1.041.382 | 83.311 | 9.096 | 157.392 | 1.714 | 495 | 75.340 | 18.952 | 1.387.681 | 388.551 | 1.776.232 | 1.368.729 | 383.244 | 1.751.973 | 52.546 | 78.819 | 105.092 | 131.365 | 183.912 | |||
| 5 | 1.312.141 | 1.208.003 | 104.138 | 9.096 | 157.392 | 1.971 | 559 | 75.340 | 21.795 | 1.578.294 | 441.922 | 2.020.217 | 1.556.500 | 435.820 | 1.992.319 | 61.304 | 91.956 | 122.608 | 153.260 | 214.563 | |||
| 1.2.1.2 | KCA 1:5.000 (0,40 điểm/mảnh) | 1 | 3.832.286 | 3.519.871 | 312.415 | 36.385 | 600.365 | 5.828 | 1.613 | 75.340 | 64.436 | 4.616.253 | 1.292.551 | 5.908.804 | 4.551.816 | 1.274.509 | 5.826.325 | 179.046 | 268.569 | 358.092 | 447.615 | 626.662 | |
| 2 | 4.748.702 | 4.373.805 | 374.898 | 45.481 | 600.365 | 7.285 | 2.021 | 75.340 | 80.545 | 5.559.740 | 1.556.727 | 7.116.467 | 5.479.194 | 1.534.174 | 7.013.369 | 221.862 | 332.792 | 443.723 | 554.654 | 776.515 | |||
| 3 | 5.623.463 | 5.165.255 | 458.208 | 63.673 | 600.365 | 8.570 | 2.365 | 75.340 | 94.759 | 6.468.536 | 1.811.190 | 8.279.727 | 6.373.777 | 1.784.658 | 8.158.435 | 262.731 | 394.096 | 525.462 | 656.827 | 919.558 | |||
| 4 | 6.519.052 | 5.998.361 | 520.691 | 81.865 | 600.365 | 9.942 | 2.731 | 75.340 | 109.921 | 7.399.215 | 2.071.780 | 9.470.996 | 7.289.295 | 2.041.003 | 9.330.297 | 304.573 | 456.860 | 609.146 | 761.433 | 1.066.006 | |||
| 5 | 7.602.089 | 6.998.087 | 604.002 | 101.877 | 600.365 | 11.656 | 3.225 | 75.340 | 128.873 | 8.523.425 | 2.386.559 | 10.909.984 | 8.394.552 | 2.350.475 | 10.745.027 | 355.173 | 532.760 | 710.346 | 887.933 | 1.243.106 | |||
| 1.2.1.3 | KCA 1:10.000 (1,00 điểm/mảnh) | 1 | 11.975.894 | 11.017.822 | 958.071 | 254.692 | 968.720 | 18.341 | 5.096 | 113.010 | 202.785 | 13.538.537 | 3.790.790 | 17.329.327 | 13.335.752 | 3.734.011 | 17.069.763 | 559.519 | 839.279 | 1.119.038 | 1.398.798 | 1.958.317 | |
| 2 | 13.246.380 | 12.184.170 | 1.062.210 | 336.558 | 968.720 | 20.226 | 5.590 | 113.010 | 223.632 | 14.914.116 | 4.175.952 | 19.090.068 | 14.690.484 | 4.113.335 | 18.803.819 | 618.877 | 928.315 | 1.237.754 | 1.547.192 | 2.166.069 | |||
| 3 | 15.412.454 | 14.183.624 | 1.228.831 | 509.385 | 968.720 | 23.569 | 6.579 | 113.010 | 260.588 | 17.294.305 | 4.842.405 | 22.136.710 | 17.033.717 | 4.769.441 | 21.803.157 | 720.077 | 1.080.115 | 1.440.154 | 1.800.192 | 2.520.269 | |||
| 4 | 17.620.184 | 16.203.905 | 1.416.280 | 764.077 | 968.720 | 26.911 | 7.482 | 113.010 | 297.544 | 19.797.929 | 5.543.420 | 25.341.349 | 19.500.384 | 5.460.108 | 24.960.492 | 823.223 | 1.234.835 | 1.646.446 | 2.058.058 | 2.881.281 | |||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 19.932.053 | 18.328.324 | 1.603.728 | |||||||||||||||||||||
| 1.2.2.1 | KCA 1:2.000 (0,10 điểm/mảnh) | 1 | 853.933 | 791.450 | 62.483 | 5.458 | 157.392 | 1.286 | 323 | 75.340 | 16.407 | 1.110.138 | 310.839 | 1.420.976 | 1.093.731 | 306.245 | 1.399.975 | 39.896 | 59.844 | 79.792 | 99.740 | 139.637 | |
| 2 | 895.589 | 833.106 | 62.483 | 5.458 | 157.392 | 1.371 | 344 | 75.340 | 17.501 | 1.152.994 | 322.838 | 1.475.832 | 1.135.493 | 317.938 | 1.453.431 | 41.842 | 62.763 | 83.685 | 104.606 | 146.448 | |||
| 3 | 978.899 | 895.589 | 83.311 | 7.277 | 157.392 | 1.457 | 430 | 75.340 | 18.594 | 1.239.389 | 347.029 | 1.586.418 | 1.220.795 | 341.823 | 1.562.617 | 45.735 | 68.602 | 91.469 | 114.337 | 160.071 | |||
| 4 | 1.124.693 | 1.041.382 | 83.311 | 9.096 | 157.392 | 1.714 | 495 | 75.340 | 21.876 | 1.390.605 | 389.369 | 1.779.974 | 1.368.729 | 383.244 | 1.751.973 | 52.546 | 78.819 | 105.092 | 131.365 | 183.912 | |||
| 5 | 1.312.141 | 1.208.003 | 104.138 | 9.096 | 157.392 | 1.971 | 559 | 75.340 | 25.157 | 1.581.657 | 442.864 | 2.024.520 | 1.556.500 | 435.820 | 1.992.319 | 61.304 | 91.956 | 122.608 | 153.260 | 214.563 | |||
| 1.2.2.2 | KCA 1:5.000 (0,40 điểm/mảnh) | 1 | 3.832.286 | 3.519.871 | 312.415 | 36.385 | 600.365 | 5.828 | 1.613 | 75.340 | 74.377 | 4.626.194 | 1.295.334 | 5.921.528 | 4.551.816 | 1.274.509 | 5.826.325 | 179.046 | 268.569 | 358.092 | 447.615 | 626.662 | |
| 2 | 4.748.702 | 4.373.805 | 374.898 | 45.481 | 600.365 | 7.285 | 2.021 | 75.340 | 92.972 | 5.572.166 | 1.560.206 | 7.132.372 | 5.479.194 | 1.534.174 | 7.013.369 | 221.862 | 332.792 | 443.723 | 554.654 | 776.515 | |||
| 3 | 5.623.463 | 5.165.255 | 458.208 | 63.673 | 600.365 | 8.570 | 2.365 | 75.340 | 109.378 | 6.483.155 | 1.815.284 | 8.298.439 | 6.373.777 | 1.784.658 | 8.158.435 | 262.731 | 394.096 | 525.462 | 656.827 | 919.558 | |||
| 4 | 6.519.052 | 5.998.361 | 520.691 | 81.865 | 600.365 | 9.942 | 2.731 | 75.340 | 126.879 | 7.416.174 | 2.076.529 | 9.492.702 | 7.289.295 | 2.041.003 | 9.330.297 | 304.573 | 456.860 | 609.146 | 761.433 | 1.066.006 | |||
| 5 | 7.602.089 | 6.998.087 | 604.002 | 101.877 | 600.365 | 11.656 | 3.225 | 75.340 | 148.755 | 8.543.307 | 2.392.126 | 10.935.433 | 8.394.552 | 2.350.475 | 10.745.027 | 355.173 | 532.760 | 710.346 | 887.933 | 1.243.106 | |||
| 1.2.2.3 | KCA 1:10.000 (1,00 điểm/mảnh) | 1 | 11.975.894 | 11.017.822 | 958.071 | 254.692 | 968.720 | 18.341 | 5.096 | 113.010 | 234.070 | 13.569.822 | 3.799.550 | 17.369.372 | 13.335.752 | 3.734.011 | 17.069.763 | 559.519 | 839.279 | 1.119.038 | 1.398.798 | 1.958.317 | |
| 2 | 13.246.380 | 12.184.170 | 1.062.210 | 336.558 | 968.720 | 20.226 | 5.590 | 113.010 | 258.133 | 14.948.617 | 4.185.613 | 19.134.229 | 14.690.484 | 4.113.335 | 18.803.819 | 618.877 | 928.315 | 1.237.754 | 1.547.192 | 2.166.069 | |||
| 3 | 15.412.454 | 14.183.624 | 1.228.831 | 509.385 | 968.720 | 23.569 | 6.579 | 113.010 | 300.790 | 17.334.507 | 4.853.662 | 22.188.169 | 17.033.717 | 4.769.441 | 21.803.157 | 720.077 | 1.080.115 | 1.440.154 | 1.800.192 | 2.520.269 | |||
| 4 | 17.620.184 | 16.203.905 | 1.416.280 | 764.077 | 968.720 | 26.911 | 7.482 | 113.010 | 343.448 | 19.843.832 | 5.556.273 | 25.400.105 | 19.500.384 | 5.460.108 | 24.960.492 | 823.223 | 1.234.835 | 1.646.446 | 2.058.058 | 2.881.281 | |||
| 5 | 19.932.053 | 18.328.324 | 1.603.728 | 1.018.769 | 968.720 | 30.511 | 8.450 | 113.010 | 389.387 | 22.460.899 | 6.289.052 | 28.749.951 | 22.071.512 | 6.180.023 | 28.251.535 | 931.235 | 1.396.852 | 1.862.469 | 2.328.087 | 3.259.321 | |||
| 1.3 | Tăng dày khống chế ảnh | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.3.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất <12cm (Số mô hình: 2,00) | 1 | 598.472 | 540.788 | 57.684 | 14.049 | 3.006 | 28.832 | 349.271 | 993.629 | 149.044 | 1.142.673 | 644.358 | 96.654 | 741.012 | |||||||||
| 2 | 724.655 | 652.550 | 72.105 | 14.049 | 3.713 | 35.604 | 431.452 | 1.209.474 | 181.421 | 1.390.895 | 778.022 | 116.703 | 894.725 | ||||||||||
| 3 | 854.444 | 771.524 | 82.921 | 14.049 | 4.244 | 40.678 | 493.088 | 1.406.503 | 210.975 | 1.617.479 | 913.415 | 137.012 | 1.050.428 | ||||||||||
| 1.3.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm (Số mô hình: 10,00) | 1 | 3.453.577 | 3.113.422 | 340.155 | 48.138 | 15.561 | 149.167 | 1.807.989 | 5.474.432 | 821.165 | 6.295.597 | 3.666.444 | 549.967 | 4.216.410 | |||||||||
| 2 | 3.905.784 | 3.521.608 | 384.175 | 48.138 | 17.683 | 169.528 | 2.054.532 | 6.195.665 | 929.350 | 7.125.015 | 4.141.132 | 621.170 | 4.762.302 | ||||||||||
| 3 | 4.466.039 | 4.025.838 | 440.201 | 48.138 | 20.159 | 193.242 | 2.342.167 | 7.069.746 | 1.060.462 | 8.130.207 | 4.727.578 | 709.137 | 5.436.715 | ||||||||||
| 1.3.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm (Số mô hình: 20,00) | 1 | 8.251.408 | 7.442.101 | 809.307 | 69.374 | 33.952 | 325.489 | 3.944.702 | 12.624.924 | 1.893.739 | 14.518.663 | 8.680.222 | 1.302.033 | 9.982.255 | |||||||||
| 2 | 9.548.937 | 8.612.077 | 936.860 | 69.374 | 39.257 | 376.336 | 4.561.062 | 14.594.966 | 2.189.245 | 16.784.211 | 10.033.904 | 1.505.086 | 11.538.989 | ||||||||||
| 3 | 11.057.590 | 9.971.184 | 1.086.406 | 69.374 | 45.623 | 437.375 | 5.300.694 | 16.910.655 | 2.536.598 | 19.447.253 | 11.609.961 | 1.741.494 | 13.351.455 | ||||||||||
| 1.4 | Lập mô hình số bề mặt (DSM) | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.4.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 868.865 | 782.339 | 86.526 | 507 | 13.451 | 65.274 | 278.785 | 1.226.882 | 184.032 | 1.410.914 | 948.097 | 142.215 | 1.090.311 | ||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 1.142.864 | 1.031.102 | 111.763 | |||||||||||||||||||||
| 1.406.048 | 1.269.048 | 137.000 | 1.983.188 | 297.478 | 2.280.667 | 1.533.535 | 230.030 | 1.763.565 | |||||||||||||||
| 4 | 1.690.862 | 1.525.021 | 165.842 | 507 | 26.034 | 126.334 | 539.584 | 2.383.321 | 357.498 | 2.740.819 | 1.843.737 | 276.561 | 2.120.297 | ||||||||||
| 0 | |||||||||||||||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 757.103 | 681.392 | 75.710 | 507 | 11.715 | 56.846 | 242.813 | 1.068.983 | 160.348 | 1.229.331 | 826.170 | 123.926 | 950.096 | ||||||||
| 2 | 995.049 | 897.707 | 97.342 | 507 | 15.403 | 74.111 | 319.254 | 1.404.324 | 210.649 | 1.614.972 | 1.085.070 | 162.760 | 1.247.830 | ||||||||||
| 3 | 1.218.575 | 1.099.601 | 118.973 | 507 | 18.875 | 91.590 | 391.199 | 1.720.744 | 258.112 | 1.978.856 | 1.329.546 | 199.432 | 1.528.978 | ||||||||||
| 4 | 1.467.337 | 1.323.127 | 144.210 | 507 | 22.563 | 109.500 | 467.640 | 2.067.545 | 310.132 | 2.377.677 | 1.599.906 | 239.986 | 1.839.892 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 638.129 | 576.840 | 61.289 | 507 | 9.980 | 48.440 | 206.841 | 903.896 | 135.584 | 1.039.480 | 697.055 | 104.558 | 801.613 | ||||||||
| 2 | 847.234 | 764.313 | 82.921 | 507 | 13.017 | 63.167 | 269.792 | 1.193.717 | 179.057 | 1.372.774 | 923.924 | 138.589 | 1.062.513 | ||||||||||
| 3 | 1.038.312 | 937.365 | 100.947 | 507 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.465.533 | 219.830 | 1.685.363 | 1.132.789 | 169.918 | 1.302.707 | ||||||||||
| 4 | 1.283.469 | 1.157.285 | 126.184 | 507 | 19.742 | 95.804 | 409.185 | 1.808.707 | 271.306 | 2.080.013 | 1.399.522 | 209.928 | 1.609.450 | ||||||||||
| 1.4.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.336.610 | 1.204.550 | 132.060 | 957 | 18.658 | 90.537 | 386.702 | 1.833.463 | 275.019 | 2.108.483 | 1.446.761 | 217.014 | 1.663.775 | ||||||||
| 2 | 1.796.821 | 1.620.740 | 176.080 | 957 | 24.949 | 121.088 | 517.102 | 2.460.916 | 369.137 | 2.830.053 | 1.943.814 | 291.572 | 2.235.386 | ||||||||||
| 3 | 2.004.916 | 1.808.826 | 196.090 | 957 | 27.986 | 135.816 | 580.053 | 2.749.727 | 412.459 | 3.162.186 | 2.169.674 | 325.451 | 2.495.125 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.164.532 | 1.048.479 | 116.053 | 957 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.592.202 | 238.830 | 1.831.033 | 1.259.459 | 188.919 | 1.448.377 | ||||||||
| 2 | 1.560.713 | 1.408.643 | 152.069 | 957 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 2.138.303 | 320.746 | 2.459.049 | 1.688.650 | 253.297 | 1.941.947 | ||||||||||
| 3 | 1.744.797 | 1.572.718 | 172.079 | 957 | 24.298 | 117.928 | 503.612 | 2.391.591 | 358.739 | 2.750.330 | 1.887.979 | 283.197 | 2.171.176 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 984.450 | 888.406 | 96.044 | 957 | 13.668 | 66.328 | 283.282 | 1.348.683 | 202.302 | 1.550.986 | 1.065.401 | 159.810 | 1.225.212 | ||||||||
| 2 | 1.328.607 | 1.196.546 | 132.060 | 957 | 18.441 | 89.483 | 382.206 | 1.819.693 | 272.954 | 2.092.646 | 1.437.487 | 215.623 | 1.653.110 | ||||||||||
| 3 | 1.480.676 | 1.336.610 | 144.066 | 957 | 20.610 | 100.018 | 427.171 | 2.029.432 | 304.415 | 2.333.847 | 1.602.261 | 240.339 | 1.842.600 | ||||||||||
| 1.4.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.293.961 | 3.873.769 | 420.192 | 1.227 | 59.661 | 289.541 | 1.236.548 | 5.880.937 | 882.141 | 6.763.077 | 4.644.389 | 696.658 | 5.341.048 | ||||||||
| 2 | 4.878.228 | 4.398.008 | 480.219 | 1.227 | 67.688 | 328.499 | 1.402.919 | 6.678.561 | 1.001.784 | 7.680.345 | 5.275.641 | 791.346 | 6.066.987 | ||||||||||
| 3 | 5.470.498 | 4.934.253 | 536.245 | 1.227 | 75.932 | 368.510 | 1.573.788 | 7.489.955 | 1.123.493 | 8.613.448 | 5.916.167 | 887.425 | 6.803.592 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.741.709 | 3.373.541 | 368.168 | 1.227 | 52.068 | 252.690 | 1.079.169 | 5.126.862 | 769.029 | 5.895.891 | 4.047.693 | 607.154 | 4.654.847 | ||||||||
| 2 | 4.233.933 | 3.817.743 | 416.190 | 1.227 | 58.793 | 285.327 | 1.218.561 | 5.797.842 | 869.676 | 6.667.518 | 4.579.280 | 686.892 | 5.266.172 | ||||||||||
| 3 | 4.738.164 | 4.273.952 | 464.212 | 1.227 | 65.736 | 319.017 | 1.362.451 | 6.486.594 | 972.989 | 7.459.583 | 5.124.143 | 768.621 | 5.892.765 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.261.489 | 2.941.343 | 320.146 | 1.227 | 45.342 | 220.053 | 939.776 | 4.467.887 | 670.183 | 5.138.070 | 3.528.111 | 529.217 | 4.057.328 | ||||||||
| 2 | 3.689.685 | 3.325.519 | 364.166 | 1.227 | 51.200 | 248.476 | 1.061.183 | 5.051.770 | 757.765 | 5.809.535 | 3.990.587 | 598.588 | 4.589.175 | ||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 4.125.884 | 3.721.700 | 404.185 | |||||||||||||||||||||
| 2.769.265 | 2.497.140 | 272.124 | 3.791.141 | 568.671 | 4.359.812 | 2.995.253 | 449.288 | 3.444.542 | |||||||||||||||
| 2 | 3.069.402 | 2.769.265 | 300.137 | 1.227 | 42.522 | 206.357 | 881.321 | 4.200.829 | 630.124 | 4.830.953 | 3.319.508 | 497.926 | 3.817.434 | ||||||||||
| 3 | 3.517.606 | 3.173.449 | 344.157 | 1.227 | 48.813 | 236.887 | 1.011.721 | 4.816.255 | 722.438 | 5.538.693 | 3.804.534 | 570.680 | 4.375.214 | ||||||||||
| 1.5 | Nắn ảnh trực giao | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.5.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 868.865 | 782.339 | 86.526 | 270 | 5.973 | 46.978 | 278.785 | 1.200.871 | 180.131 | 1.381.001 | 922.086 | 138.313 | 1.060.398 | ||||||||
| 2 | 1.142.864 | 1.031.102 | 111.763 | 270 | 7.804 | 61.383 | 364.219 | 1.576.539 | 236.481 | 1.813.020 | 1.212.320 | 181.848 | 1.394.168 | ||||||||||
| 3 | 1.406.048 | 1.269.048 | 137.000 | 270 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 1.941.392 | 291.209 | 2.232.601 | 1.491.739 | 223.761 | 1.715.499 | ||||||||||
| 4 | 1.690.862 | 1.525.021 | 165.842 | 270 | 11.561 | 90.945 | 539.584 | 2.333.222 | 349.983 | 2.683.205 | 1.793.638 | 269.046 | 2.062.683 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 757.103 | 681.392 | 75.710 | 270 | 5.202 | 40.915 | 242.813 | 1.046.302 | 156.945 | 1.203.247 | 803.489 | 120.523 | 924.012 | ||||||||
| 2 | 995.049 | 897.707 | 97.342 | 270 | 6.840 | 53.793 | 319.254 | 1.375.206 | 206.281 | 1.581.487 | 1.055.952 | 158.393 | 1.214.345 | ||||||||||
| 3 | 1.218.575 | 1.099.601 | 118.973 | 270 | 8.382 | 65.919 | 391.199 | 1.684.343 | 252.652 | 1.936.995 | 1.293.145 | 193.972 | 1.487.116 | ||||||||||
| 4 | 1.467.337 | 1.323.127 | 144.210 | 270 | 10.019 | 78.819 | 467.640 | 2.024.085 | 303.613 | 2.327.697 | 1.556.445 | 233.467 | 1.789.912 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 638.129 | 576.840 | 61.289 | 270 | 4.432 | 34.852 | 206.841 | 884.523 | 132.678 | 1.017.201 | 677.682 | 101.652 | 779.334 | ||||||||
| 2 | 847.234 | 764.313 | 82.921 | 270 | 5.780 | 45.473 | 269.792 | 1.168.549 | 175.282 | 1.343.831 | 898.756 | 134.813 | 1.033.570 | ||||||||||
| 3 | 1.038.312 | 937.365 | 100.947 | 270 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.434.527 | 215.179 | 1.649.706 | 1.101.783 | 165.267 | 1.267.050 | ||||||||||
| 4 | 1.283.469 | 1.157.285 | 126.184 | 270 | 8.767 | 68.951 | 409.185 | 1.770.641 | 265.596 | 2.036.237 | 1.361.456 | 204.218 | 1.565.675 | ||||||||||
| 1.5.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.336.610 | 1.204.550 | 132.060 | 494 | 8.285 | 65.167 | 386.702 | 1.797.258 | 269.589 | 2.066.847 | 1.410.556 | 211.583 | 1.622.140 | ||||||||
| 2 | 1.796.821 | 1.620.740 | 176.080 | 494 | 11.079 | 87.140 | 517.102 | 2.412.635 | 361.895 | 2.774.530 | 1.895.533 | 284.330 | 2.179.863 | ||||||||||
| 3 | 2.004.916 | 1.808.826 | 196.090 | 494 | 12.428 | 97.761 | 580.053 | 2.695.651 | 404.348 | 3.099.999 | 2.115.598 | 317.340 | 2.432.938 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.164.532 | 1.048.479 | 116.053 | 494 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.560.971 | 234.146 | 1.795.116 | 1.228.227 | 184.234 | 1.412.461 | ||||||||
| 2 | 1.560.713 | 1.408.643 | 152.069 | 494 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 2.096.282 | 314.442 | 2.410.724 | 1.646.628 | 246.994 | 1.893.623 | ||||||||||
| 3 | 1.744.797 | 1.572.718 | 172.079 | 494 | 10.790 | 84.882 | 503.612 | 2.344.575 | 351.686 | 2.696.261 | 1.840.963 | 276.144 | 2.117.107 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 984.450 | 888.406 | 96.044 | 494 | 6.069 | 47.730 | 283.282 | 1.322.025 | 198.304 | 1.520.329 | 1.038.743 | 155.811 | 1.194.555 | ||||||||
| 2 | 1.328.607 | 1.196.546 | 132.060 | 494 | 8.189 | 64.414 | 382.206 | 1.783.909 | 267.586 | 2.051.496 | 1.401.704 | 210.256 | 1.611.959 | ||||||||||
| 3 | 1.480.676 | 1.336.610 | 144.066 | 494 | 9.152 | 71.982 | 427.171 | 1.989.476 | 298.421 | 2.287.897 | 1.562.305 | 234.346 | 1.796.650 | ||||||||||
| 1.5.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.293.961 | 3.873.769 | 420.192 | 629 | 26.493 | 208.400 | 1.236.548 | 5.766.031 | 864.905 | 6.630.935 | 4.529.483 | 679.422 | 5.208.906 | ||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 4.878.228 | 4.398.008 | 480.219 | |||||||||||||||||||||
| 5.470.498 | 4.934.253 | 536.245 | 7.343.858 | 1.101.579 | 8.445.437 | 5.770.070 | 865.511 | 6.635.581 | |||||||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.741.709 | 3.373.541 | 368.168 | 629 | 23.121 | 181.869 | 1.079.169 | 5.026.497 | 753.975 | 5.780.471 | 3.947.328 | 592.099 | 4.539.427 | ||||||||
| 2 | 4.233.933 | 3.817.743 | 416.190 | 629 | 26.108 | 205.368 | 1.218.561 | 5.684.600 | 852.690 | 6.537.290 | 4.466.039 | 669.906 | 5.135.945 | ||||||||||
| 3 | 4.738.164 | 4.273.952 | 464.212 | 629 | 29.191 | 229.620 | 1.362.451 | 6.360.055 | 954.008 | 7.314.063 | 4.997.604 | 749.641 | 5.747.245 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.261.489 | 2.941.343 | 320.146 | 629 | 20.135 | 158.369 | 939.776 | 4.380.399 | 657.060 | 5.037.459 | 3.440.623 | 516.093 | 3.956.716 | ||||||||
| 2 | 3.689.685 | 3.325.519 | 364.166 | 629 | 22.736 | 178.837 | 1.061.183 | 4.953.070 | 742.961 | 5.696.031 | 3.891.887 | 583.783 | 4.475.671 | ||||||||||
| 3 | 4.125.884 | 3.721.700 | 404.185 | 629 | 25.530 | 200.810 | 1.191.582 | 5.544.436 | 831.665 | 6.376.101 | 4.352.853 | 652.928 | 5.005.782 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.769.265 | 2.497.140 | 272.124 | 629 | 17.052 | 134.117 | 795.887 | 3.716.950 | 557.543 | 4.274.493 | 2.921.063 | 438.159 | 3.359.223 | ||||||||
| 2 | 3.069.402 | 2.769.265 | 300.137 | 629 | 18.883 | 148.522 | 881.321 | 4.118.757 | 617.814 | 4.736.570 | 3.237.436 | 485.615 | 3.723.051 | ||||||||||
| 3 | 3.517.606 | 3.173.449 | 344.157 | 629 | 21.676 | 170.495 | 1.011.721 | 4.722.128 | 708.319 | 5.430.447 | 3.710.407 | 556.561 | 4.266.968 | ||||||||||
| 1.6 | Lập bình đồ ảnh | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.6.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất <12cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 757.103 | 681.392 | 75.710 | 270 | 7.336 | 40.915 | 242.813 | 1.048.436 | 157.265 | 1.205.701 | 805.623 | 120.843 | 926.466 | ||||||||||
| 2 | 995.049 | 897.707 | 97.342 | 270 | 9.645 | 53.793 | 319.254 | 1.378.011 | 206.702 | 1.584.713 | 1.058.757 | 158.814 | 1.217.571 | ||||||||||
| 3 | 1.218.575 | 1.099.601 | 118.973 | 270 | 11.819 | 65.919 | 391.199 | 1.687.781 | 253.167 | 1.940.948 | 1.296.582 | 194.487 | 1.491.070 | ||||||||||
| 4 | 1.467.337 | 1.323.127 | 144.210 | 270 | 14.128 | 78.819 | 467.640 | 2.028.194 | 304.229 | 2.332.423 | 1.560.554 | 234.083 | 1.794.637 | ||||||||||
| 1.6.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 1.164.532 | 1.048.479 | 116.053 | 494 | 10.053 | 56.072 | 332.744 | 1.563.895 | 234.584 | 1.798.479 | 1.231.151 | 184.673 | 1.415.824 | ||||||||||
| 2 | 1.560.713 | 1.408.643 | 152.069 | 494 | 13.585 | 75.788 | 449.654 | 2.100.233 | 315.035 | 2.415.268 | 1.650.579 | 247.587 | 1.898.166 | ||||||||||
| 3 | 1.744.797 | 1.572.718 | 172.079 | 494 | 15.215 | 84.882 | 503.612 | 2.349.000 | 352.350 | 2.701.350 | 1.845.388 | 276.808 | 2.122.196 | ||||||||||
| 1.6.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 3.261.489 | 2.941.343 | 320.146 | 629 | 28.393 | 158.369 | 939.776 | 4.388.657 | 658.298 | 5.046.955 | 3.448.880 | 517.332 | 3.966.212 | ||||||||||
| 2 | 3.689.685 | 3.325.519 | 364.166 | 629 | 32.061 | 178.837 | 1.061.183 | 4.962.395 | 744.359 | 5.706.754 | 3.901.212 | 585.182 | 4.486.394 | ||||||||||
| 3 | 4.125.884 | 3.721.700 | 404.185 | 629 | 36.000 | 200.810 | 1.191.582 | 5.554.906 | 833.236 | 6.388.142 | 4.363.324 | 654.499 | 5.017.822 | ||||||||||
| 1.7 | Đo vẽ ảnh | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.7.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 12.171.324 | 10.974.381 | 1.196.943 | 3.276 | 130.308 | 581.769 | 3.307.090 | 16.193.767 | 2.429.065 | 18.622.832 | 12.886.676 | 1.933.001 | 14.819.678 | ||||||||
| 2 | 15.996.494 | 14.424.605 | 1.571.889 | 3.276 | 170.240 | 760.047 | 4.320.554 | 21.250.611 | 3.187.592 | 24.438.203 | 16.930.058 | 2.539.509 | 19.469.566 | ||||||||||
| 3 | 19.717.112 | 17.781.093 | 1.936.019 | 3.276 | 210.173 | 938.325 | 5.334.017 | 26.202.903 | 3.930.435 | 30.133.339 | 20.868.887 | 3.130.333 | 23.999.220 | ||||||||||
| 4 | 23.661.256 | 21.335.870 | 2.325.386 | 3.276 | 252.208 | 1.125.998 | 6.400.820 | 31.443.558 | 4.716.534 | 36.160.092 | 25.042.738 | 3.756.411 | 28.799.149 | ||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 10.556.172 | 9.517.860 | 1.038.312 | |||||||||||||||||||||
| 13.941.502 | 12.571.507 | 1.369.995 | 18.547.374 | 2.782.106 | 21.329.480 | 14.760.222 | 2.214.033 | 16.974.255 | |||||||||||||||
| 3 | 17.096.096 | 15.416.049 | 1.680.047 | 3.276 | 182.851 | 816.355 | 4.640.595 | 22.739.172 | 3.410.876 | 26.150.048 | 18.098.578 | 2.714.787 | 20.813.364 | ||||||||||
| 4 | 20.539.109 | 18.520.169 | 2.018.940 | 3.276 | 218.580 | 975.864 | 5.547.377 | 27.284.207 | 4.092.631 | 31.376.838 | 21.736.829 | 3.260.524 | 24.997.354 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 8.977.073 | 8.093.786 | 883.286 | 3.276 | 96.680 | 431.634 | 2.453.648 | 11.962.310 | 1.794.347 | 13.756.657 | 9.508.663 | 1.426.299 | 10.934.962 | ||||||||
| 2 | 11.882.904 | 10.714.803 | 1.168.101 | 3.276 | 126.104 | 562.999 | 3.200.410 | 15.775.693 | 2.366.354 | 18.142.047 | 12.575.283 | 1.886.293 | 14.461.576 | ||||||||||
| 3 | 14.565.210 | 13.133.926 | 1.431.284 | 3.276 | 155.528 | 694.364 | 3.947.172 | 19.365.551 | 2.904.833 | 22.270.384 | 15.418.379 | 2.312.757 | 17.731.136 | ||||||||||
| 4 | 17.982.987 | 16.216.415 | 1.766.573 | 3.276 | 191.258 | 853.873 | 4.853.955 | 23.885.349 | 3.582.802 | 27.468.151 | 19.031.394 | 2.854.709 | 21.886.103 | ||||||||||
| 1.7.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 18.692.536 | 16.855.697 | 1.836.839 | 5.894 | 180.749 | 806.960 | 4.587.254 | 24.273.393 | 3.641.009 | 27.914.402 | 19.686.139 | 2.952.921 | 22.639.059 | ||||||||
| 2 | 25.139.480 | 22.670.353 | 2.469.128 | 5.894 | 241.699 | 1.079.085 | 6.134.119 | 32.600.278 | 4.890.042 | 37.490.319 | 26.466.158 | 3.969.924 | 30.436.082 | ||||||||||
| 3 | 28.108.836 | 25.347.575 | 2.761.261 | 5.894 | 271.124 | 1.210.450 | 6.880.882 | 36.477.185 | 5.471.578 | 41.948.763 | 29.596.304 | 4.439.446 | 34.035.749 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 16.255.423 | 14.658.694 | 1.596.729 | 5.894 | 155.528 | 694.364 | 3.947.172 | 21.058.382 | 3.158.757 | 24.217.139 | 17.111.209 | 2.566.681 | 19.677.891 | ||||||||
| 2 | 21.861.984 | 19.713.002 | 2.148.981 | 5.894 | 210.173 | 938.325 | 5.334.017 | 28.350.392 | 4.252.559 | 32.602.951 | 23.016.375 | 3.452.456 | 26.468.831 | ||||||||||
| 3 | 24.391.139 | 21.994.044 | 2.397.095 | 5.894 | 235.394 | 1.050.920 | 5.974.099 | 31.657.445 | 4.748.617 | 36.406.062 | 25.683.346 | 3.852.502 | 29.535.848 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 13.818.310 | 12.461.691 | 1.356.620 | 5.894 | 132.409 | 591.143 | 3.360.431 | 17.908.186 | 2.686.228 | 20.594.414 | 14.547.756 | 2.182.163 | 16.729.919 | ||||||||
| 2 | 18.580.485 | 16.755.652 | 1.824.833 | 5.894 | 178.647 | 797.586 | 4.533.914 | 24.096.526 | 3.614.479 | 27.711.005 | 19.562.612 | 2.934.392 | 22.497.003 | ||||||||||
| 3 | 20.729.466 | 18.692.536 | 2.036.930 | 5.894 | 199.665 | 891.412 | 5.067.316 | 26.893.752 | 4.034.063 | 30.927.815 | 21.826.436 | 3.273.965 | 25.100.402 | ||||||||||
| 1.7.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 60.139.464 | 54.228.764 | 5.910.699 | 8.188 | 577.977 | 2.580.409 | 14.668.546 | 77.974.583 | 11.696.188 | 89.670.771 | 63.306.037 | 9.495.906 | 72.801.943 | ||||||||
| 2 | 68.283.183 | 61.572.118 | 6.711.065 | 8.188 | 655.741 | 2.927.591 | 16.642.132 | 88.516.835 | 13.277.525 | 101.794.360 | 71.874.702 | 10.781.205 | 82.655.908 | ||||||||||
| 3 | 76.574.969 | 69.051.534 | 7.523.436 | 8.188 | 735.607 | 3.284.147 | 18.669.059 | 99.271.970 | 14.890.795 | 114.162.765 | 80.602.911 | 12.090.437 | 92.693.348 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 52.403.931 | 47.253.579 | 5.150.352 | 8.188 | 504.416 | 2.251.996 | 12.801.640 | 67.970.172 | 10.195.526 | 78.165.698 | 55.168.532 | 8.275.280 | 63.443.811 | ||||||||
| 2 | 59.243.054 | 53.420.395 | 5.822.659 | 8.188 | 569.570 | 2.542.870 | 14.455.185 | 76.818.867 | 11.522.830 | 88.341.698 | 62.363.682 | 9.354.552 | 71.718.234 | ||||||||||
| 3 | 66.338.294 | 59.819.317 | 6.518.977 | 8.188 | 636.825 | 2.843.139 | 16.162.071 | 85.988.517 | 12.898.278 | 98.886.795 | 69.826.447 | 10.473.967 | 80.300.414 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 45.668.855 | 41.182.807 | 4.486.049 | 8.188 | 439.262 | 1.961.101 | 11.148.095 | 59.225.502 | 8.883.825 | 68.109.327 | 48.077.407 | 7.211.611 | 55.289.018 | ||||||||
| 2 | 51.615.571 | 46.545.256 | 5.070.315 | 8.188 | 496.009 | 2.214.457 | 12.588.280 | 66.922.505 | 10.038.376 | 76.960.881 | 54.334.226 | 8.150.134 | 62.484.359 | ||||||||||
| 3 | 57.790.391 | 52.111.798 | 5.678.593 | 8.188 | 556.960 | 2.486.561 | 14.135.144 | 74.977.244 | 11.246.587 | 86.223.831 | 60.842.100 | 9.126.315 | 69.968.415 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 38.753.698 | 34.943.958 | 3.809.740 | 8.188 | 372.007 | 1.660.832 | 9.441.210 | 50.235.934 | 7.535.390 | 57.771.324 | 40.794.725 | 6.119.209 | 46.913.933 | ||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 43.992.090 | 39.670.116 | 4.321.974 | |||||||||||||||||||||
| 49.242.487 | 44.404.278 | 4.838.209 | 63.836.339 | 9.575.451 | 73.411.790 | 51.834.801 | 7.775.220 | 59.610.021 | |||||||||||||||
| 1.8 | Lập mô hình số độ cao (DEM) | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.8.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 1.737.731 | 1.568.284 | 169.447 | 411 | 15.770 | 98.470 | 472.143 | 2.324.524 | 348.679 | 2.673.203 | 1.852.381 | 277.857 | 2.130.239 | ||||||||
| 2 | 2.285.729 | 2.062.203 | 223.526 | 411 | 20.602 | 128.656 | 616.831 | 3.052.229 | 457.834 | 3.510.064 | 2.435.398 | 365.310 | 2.800.708 | ||||||||||
| 3 | 2.819.306 | 2.541.701 | 277.604 | 411 | 25.435 | 158.821 | 761.520 | 3.765.492 | 564.824 | 4.330.316 | 3.003.972 | 450.596 | 3.454.568 | ||||||||||
| 4 | 3.378.119 | 3.046.436 | 331.683 | 411 | 30.522 | 190.576 | 913.824 | 4.513.453 | 677.018 | 5.190.471 | 3.599.628 | 539.944 | 4.139.573 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 1.506.995 | 1.359.179 | 147.815 | 411 | 13.735 | 85.764 | 411.221 | 2.018.125 | 302.719 | 2.320.844 | 1.606.904 | 241.036 | 1.847.940 | ||||||||
| 2 | 1.990.098 | 1.795.415 | 194.684 | 411 | 18.059 | 112.746 | 540.679 | 2.661.993 | 399.299 | 3.061.292 | 2.121.314 | 318.197 | 2.439.511 | ||||||||||
| 3 | 2.444.360 | 2.202.808 | 241.552 | 411 | 22.128 | 138.159 | 662.523 | 3.267.581 | 490.137 | 3.757.718 | 2.605.058 | 390.759 | 2.995.817 | ||||||||||
| 4 | 2.934.674 | 2.646.254 | 288.420 | 411 | 26.452 | 165.163 | 791.981 | 3.918.681 | 587.802 | 4.506.483 | 3.126.700 | 469.005 | 3.595.705 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.283.469 | 1.157.285 | 126.184 | 411 | 11.700 | 73.057 | 350.299 | 1.718.937 | 257.841 | 1.976.777 | 1.368.637 | 205.296 | 1.573.933 | ||||||||
| 2 | 1.694.468 | 1.528.626 | 165.842 | 411 | 15.261 | 95.288 | 456.912 | 2.262.340 | 339.351 | 2.601.691 | 1.805.428 | 270.814 | 2.076.242 | ||||||||||
| 3 | 2.080.229 | 1.874.730 | 205.499 | 411 | 18.822 | 117.519 | 563.525 | 2.780.506 | 417.076 | 3.197.582 | 2.216.981 | 332.547 | 2.549.529 | ||||||||||
| 4 | 2.566.938 | 2.314.571 | 252.368 | 411 | 23.146 | 144.523 | 692.984 | 3.428.002 | 514.200 | 3.942.202 | 2.735.018 | 410.253 | 3.145.271 | ||||||||||
| 1.8.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 2.673.221 | 2.409.100 | 264.121 | 861 | 21.874 | 136.590 | 654.908 | 3.487.453 | 523.118 | 4.010.571 | 2.832.545 | 424.882 | 3.257.427 | ||||||||
| 2 | 3.589.639 | 3.237.478 | 352.161 | 861 | 29.250 | 182.643 | 875.748 | 4.678.141 | 701.721 | 5.379.863 | 3.802.393 | 570.359 | 4.372.752 | ||||||||||
| 3 | 4.017.835 | 3.621.654 | 396.181 | 861 | 32.811 | 204.895 | 982.361 | 5.238.763 | 785.814 | 6.024.578 | 4.256.402 | 638.460 | 4.894.862 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 2.321.060 | 2.092.956 | 228.104 | 861 | 18.822 | 117.519 | 563.525 | 3.021.787 | 453.268 | 3.475.055 | 2.458.262 | 368.739 | 2.827.001 | ||||||||
| 2 | 3.125.427 | 2.817.287 | 308.141 | 861 | 25.435 | 158.821 | 761.520 | 4.072.064 | 610.810 | 4.682.874 | 3.310.544 | 496.582 | 3.807.125 | ||||||||||
| 3 | 3.485.592 | 3.141.435 | 344.157 | 861 | 28.487 | 177.870 | 852.903 | 4.545.712 | 681.857 | 5.227.569 | 3.692.809 | 553.921 | 4.246.731 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 1.972.901 | 1.780.813 | 192.088 | 861 | 16.024 | 100.040 | 479.758 | 2.569.583 | 385.438 | 2.955.021 | 2.089.826 | 313.474 | 2.403.299 | ||||||||
| 2 | 2.653.212 | 2.393.093 | 260.119 | 861 | 21.620 | 134.999 | 647.292 | 3.457.983 | 518.697 | 3.976.681 | 2.810.691 | 421.604 | 3.232.294 | ||||||||||
| 3 | 2.961.352 | 2.669.219 | 292.133 | 861 | 24.163 | 150.866 | 723.444 | 3.860.686 | 579.103 | 4.439.789 | 3.137.242 | 470.586 | 3.607.828 | ||||||||||
| 1.8.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 8.591.924 | 7.747.538 | 844.386 | 1.131 | 69.946 | 436.751 | 2.094.181 | 11.193.933 | 1.679.090 | 12.873.023 | 9.099.752 | 1.364.963 | 10.464.715 | ||||||||
| 2 | 9.756.455 | 8.796.017 | 960.439 | 1.131 | 79.357 | 495.511 | 2.375.944 | 12.708.398 | 1.906.260 | 14.614.657 | 10.332.454 | 1.549.868 | 11.882.322 | ||||||||||
| 3 | 10.940.996 | 9.864.505 | 1.076.492 | 1.131 | 89.022 | 555.861 | 2.665.321 | 14.252.332 | 2.137.850 | 16.390.182 | 11.587.011 | 1.738.052 | 13.325.062 | ||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 7.487.419 | 6.751.083 | 736.336 | |||||||||||||||||||||
| 8.463.865 | 7.631.485 | 832.380 | 11.028.032 | 1.654.205 | 12.682.237 | 8.964.312 | 1.344.647 | 10.308.959 | |||||||||||||||
| 3 | 9.476.328 | 8.543.902 | 932.426 | 1.131 | 77.068 | 481.213 | 2.307.407 | 12.343.146 | 1.851.472 | 14.194.618 | 10.035.740 | 1.505.361 | 11.541.101 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 6.522.979 | 5.882.686 | 640.292 | 1.131 | 53.159 | 331.939 | 1.591.578 | 8.500.785 | 1.275.118 | 9.775.903 | 6.909.208 | 1.036.381 | 7.945.589 | ||||||||
| 2 | 7.375.368 | 6.651.037 | 724.331 | 1.131 | 60.026 | 374.810 | 1.797.188 | 9.608.523 | 1.441.279 | 11.049.802 | 7.811.335 | 1.171.700 | 8.983.036 | ||||||||||
| 3 | 8.267.776 | 7.455.405 | 812.371 | 1.131 | 67.402 | 420.884 | 2.018.029 | 10.775.222 | 1.616.283 | 12.391.506 | 8.757.193 | 1.313.579 | 10.070.772 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 5.534.527 | 4.990.279 | 544.249 | 1.131 | 45.020 | 281.113 | 1.347.891 | 7.209.682 | 1.081.452 | 8.291.134 | 5.861.791 | 879.269 | 6.741.060 | ||||||||
| 2 | 6.138.803 | 5.534.527 | 604.276 | 1.131 | 49.852 | 311.277 | 1.492.580 | 7.993.644 | 1.199.047 | 9.192.691 | 6.501.064 | 975.160 | 7.476.224 | ||||||||||
| 3 | 7.015.204 | 6.326.889 | 688.314 | 1.131 | 57.228 | 357.352 | 1.713.421 | 9.144.336 | 1.371.650 | 10.515.986 | 7.430.915 | 1.114.637 | 8.545.552 | ||||||||||
| 1.9 | Đo bù, điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | ||||||||||||||||||||||
| 1.9.1 | Đo bù | ||||||||||||||||||||||
| 1.9.1.1 | Đo bù bằng phương pháp toàn đạc điện tử | km2 | |||||||||||||||||||||
| 1.9.1.1.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 122.407.198 | 112.599.972 | 9.807.226 | 2.910.769 | 12.807 | 173.182 | 15.932 | 1.131.949 | 126.651.837 | 35.462.514 | 162.114.351 | 125.519.888 | 35.145.569 | 160.665.457 | 5.854.031 | 8.781.046 | 11.708.062 | 14.635.077 | 20.489.108 | ||
| 2 | 159.133.427 | 146.375.895 | 12.757.532 | 3.376.492 | 12.807 | 226.844 | 20.877 | 1.471.618 | 164.242.065 | 45.987.778 | 210.229.844 | 162.770.447 | 45.575.725 | 208.346.172 | 7.610.435 | 11.415.652 | 15.220.869 | 19.026.087 | 26.636.521 | ||||
| 3 | 206.887.698 | 190.304.941 | 16.582.757 | 3.958.646 | 12.807 | 292.702 | 26.940 | 1.913.147 | 213.091.939 | 59.665.743 | 272.757.682 | 211.178.793 | 59.130.062 | 270.308.855 | 9.894.246 | 14.841.369 | 19.788.492 | 24.735.615 | 34.629.862 | ||||
| 4 | 268.945.868 | 247.378.111 | 21.567.758 | 4.424.369 | 12.807 | 382.952 | 35.239 | 2.487.218 | 276.288.454 | 77.360.767 | 353.649.221 | 273.801.235 | 76.664.346 | 350.465.581 | 12.862.131 | 19.293.196 | 25.724.262 | 32.155.327 | 45.017.458 | ||||
| 5 | 349.621.490 | 321.583.405 | 28.038.085 | 4.890.092 | 12.807 | 495.155 | 45.559 | 3.233.043 | 358.298.145 | 100.323.481 | 458.621.626 | 355.065.103 | 99.418.229 | 454.483.331 | 16.720.381 | 25.080.571 | 33.440.762 | 41.800.952 | 58.521.333 | ||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 101.673.665 | 93.514.542 | 8.159.123 | 2.445.046 | 12.807 | 143.912 | 13.244 | 940.165 | 105.228.839 | 29.464.075 | 134.692.914 | 104.288.674 | 29.200.829 | 133.489.503 | 4.862.465 | 7.293.698 | 9.724.931 | 12.156.163 | 17.018.629 | ||
| 2 | 132.173.730 | 121.572.973 | 10.600.756 | 2.794.338 | 12.807 | 187.817 | 17.286 | 1.222.300 | 136.408.279 | 38.194.318 | 174.602.597 | 135.185.979 | 37.852.074 | 173.038.053 | 6.321.108 | 9.481.662 | 12.642.215 | 15.802.769 | 22.123.877 | ||||
| 3 | 171.829.918 | 158.055.039 | 13.774.879 | 3.260.062 | 12.807 | 243.919 | 22.446 | 1.588.819 | 176.957.971 | 49.548.232 | 226.506.203 | 175.369.151 | 49.103.362 | 224.472.514 | 8.217.635 | 12.326.452 | 16.435.269 | 20.544.087 | 28.761.721 | ||||
| 4 | 223.368.720 | 205.463.412 | 17.905.308 | 3.725.785 | 12.807 | 317.094 | 29.176 | 2.065.721 | 229.519.302 | 64.265.405 | 293.784.707 | 227.453.581 | 63.687.003 | 291.140.584 | 10.682.438 | 16.023.658 | 21.364.877 | 26.706.096 | 37.388.535 | ||||
| 5 | 290.391.544 | 267.114.643 | 23.276.901 | 4.075.077 | 12.807 | 412.222 | 37.926 | 2.685.395 | 297.614.971 | 83.332.192 | 380.947.163 | 294.929.577 | 82.580.281 | 377.509.858 | 13.887.754 | 20.831.631 | 27.775.508 | 34.719.385 | 48.607.138 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 85.457.153 | 78.600.234 | 6.856.919 | 2.095.754 | 12.807 | 121.959 | 11.223 | 790.148 | 88.489.044 | 24.776.932 | 113.265.976 | 87.698.896 | 24.555.691 | 112.254.587 | 4.086.923 | 6.130.385 | 8.173.846 | 10.217.308 | 14.304.231 | ||
| 2 | 111.114.646 | 102.202.685 | 8.911.960 | 2.445.046 | 12.807 | 158.547 | 14.599 | 1.027.533 | 114.773.178 | 32.136.490 | 146.909.668 | 113.745.645 | 31.848.780 | 145.594.425 | 5.313.973 | 7.970.960 | 10.627.946 | 13.284.933 | 18.598.906 | ||||
| 3 | 144.402.241 | 132.824.832 | 11.577.410 | 2.794.338 | 12.807 | 204.892 | 18.856 | 1.335.239 | 148.768.373 | 41.655.144 | 190.423.518 | 147.433.134 | 41.281.278 | 188.714.412 | 6.905.927 | 10.358.890 | 13.811.854 | 17.264.817 | 24.170.744 | ||||
| 4 | 187.720.879 | 172.664.143 | 15.056.736 | 3.027.200 | 12.807 | 265.871 | 24.467 | 1.735.853 | 192.787.078 | 53.980.382 | 246.767.460 | 191.051.225 | 53.494.343 | 244.545.567 | 8.977.608 | 13.466.412 | 17.955.215 | 22.444.019 | 31.421.627 | ||||
| 5 | 244.061.559 | 224.487.802 | 19.573.757 | 3.376.492 | 12.807 | 346.364 | 31.863 | 2.257.078 | 250.086.164 | 70.024.126 | 320.110.290 | 247.829.086 | 69.392.144 | 317.221.230 | 11.672.058 | 17.508.087 | 23.344.115 | 29.180.144 | 40.852.202 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 70.074.865 | 64.459.110 | 5.615.756 | 1.746.462 | 12.807 | 100.007 | 9.202 | 647.802 | 72.591.145 | 20.325.520 | 92.916.665 | 71.943.343 | 20.144.136 | 92.087.479 | 3.351.277 | 5.026.915 | 6.702.554 | 8.378.192 | 11.729.469 | ||
| 2 | 91.093.256 | 83.788.704 | 7.304.552 | 1.979.323 | 12.807 | 129.277 | 11.890 | 826.800 | 94.053.352 | 26.334.939 | 120.388.291 | 93.226.552 | 26.103.435 | 119.329.987 | 4.356.465 | 6.534.698 | 8.712.931 | 10.891.163 | 15.247.629 | ||||
| 3 | 118.419.198 | 108.917.176 | 9.502.022 | 2.328.615 | 12.807 | 168.304 | 15.480 | 1.094.870 | 122.039.274 | 34.170.997 | 156.210.271 | 120.944.404 | 33.864.433 | 154.808.837 | 5.663.308 | 8.494.962 | 11.326.615 | 14.158.269 | 19.821.577 | ||||
| 4 | 153.944.957 | 141.594.363 | 12.350.593 | 2.474.154 | 12.807 | 219.527 | 20.210 | 1.423.459 | 158.095.114 | 44.266.632 | 202.361.746 | 156.671.655 | 43.868.063 | 200.539.718 | 7.362.300 | 11.043.450 | 14.724.600 | 18.405.750 | 25.768.050 | ||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 200.152.860 | 184.099.124 | 16.053.737 | |||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 70.298.682 | 64.662.579 | 5.636.103 | 1.746.462 | 1.859 | 100.007 | 9.202 | 649.933 | 72.806.144 | 20.385.720 | 93.191.864 | 72.156.211 | 20.203.739 | 92.359.950 | 3.361.981 | 5.042.971 | 6.723.962 | 8.404.952 | 11.766.933 | ||
| 2 | 91.378.113 | 84.053.214 | 7.324.899 | 1.892.000 | 1.859 | 129.277 | 11.890 | 845.126 | 94.258.264 | 26.392.314 | 120.650.578 | 93.413.138 | 26.155.679 | 119.568.817 | 4.370.088 | 6.555.133 | 8.740.177 | 10.925.221 | 15.295.310 | ||||
| 3 | 118.785.442 | 109.263.074 | 9.522.368 | 2.344.988 | 1.859 | 168.304 | 15.480 | 1.098.706 | 122.414.780 | 34.276.138 | 156.690.918 | 121.316.074 | 33.968.501 | 155.284.574 | 5.680.823 | 8.521.235 | 11.361.646 | 14.202.058 | 19.882.881 | ||||
| 4 | 154.433.283 | 142.041.996 | 12.391.287 | 2.586.946 | 1.859 | 219.527 | 20.210 | 1.428.147 | 158.689.973 | 44.433.192 | 203.123.165 | 157.261.825 | 44.033.311 | 201.295.136 | 7.385.654 | 11.078.481 | 14.771.308 | 18.464.135 | 25.849.788 | ||||
| 5 | 200.742.921 | 184.648.491 | 16.094.430 | 2.910.769 | 1.859 | 285.385 | 26.252 | 1.856.464 | 205.823.650 | 57.630.622 | 263.454.272 | 203.967.186 | 57.110.812 | 261.077.998 | 9.600.377 | 14.400.565 | 19.200.754 | 24.000.942 | 33.601.319 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 59.311.333 | 54.550.149 | 4.761.184 | 1.520.877 | 1.859 | 85.371 | 7.848 | 548.501 | 61.475.789 | 17.213.221 | 78.689.010 | 60.927.288 | 17.059.641 | 77.986.929 | 2.836.519 | 4.254.779 | 5.673.038 | 7.091.298 | 9.927.817 | ||
| 2 | 77.094.560 | 70.909.090 | 6.185.470 | 1.746.462 | 1.859 | 109.763 | 10.105 | 713.008 | 79.675.757 | 22.309.212 | 101.984.969 | 78.962.749 | 22.109.570 | 101.072.319 | 3.686.988 | 5.530.483 | 7.373.977 | 9.217.471 | 12.904.460 | ||||
| 3 | 100.229.032 | 92.191.990 | 8.037.042 | 1.881.085 | 1.859 | 141.473 | 13.029 | 926.953 | 103.193.431 | 28.894.161 | 132.087.591 | 102.266.477 | 28.634.614 | 130.901.091 | 4.793.377 | 7.190.065 | 9.586.754 | 11.983.442 | 16.776.819 | ||||
| 4 | 130.281.464 | 119.843.483 | 10.437.981 | 2.103.031 | 1.859 | 185.378 | 17.050 | 1.204.826 | 133.793.608 | 37.462.210 | 171.255.818 | 132.588.782 | 37.124.859 | 169.713.640 | 6.230.612 | 9.345.917 | 12.461.223 | 15.576.529 | 21.807.140 | ||||
| 5 | 169.408.632 | 155.816.875 | 13.591.757 | 2.328.615 | 1.859 | 241.479 | 22.231 | 1.566.658 | 173.569.475 | 48.599.453 | 222.168.927 | 172.002.817 | 48.160.789 | 220.163.605 | 8.101.838 | 12.152.758 | 16.203.677 | 20.254.596 | 28.356.435 | ||||
| 0 | |||||||||||||||||||||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 49.829.659 | 45.841.658 | 3.988.000 | 1.293.473 | 1.859 | 70.736 | 6.515 | 460.706 | 51.662.948 | 14.465.626 | 66.128.574 | 51.202.242 | 14.336.628 | 65.538.870 | 2.383.065 | 3.574.598 | 4.766.131 | 5.957.663 | 8.340.729 | ||
| 2 | 64.764.314 | 59.575.844 | 5.188.470 | 1.455.385 | 1.859 | 92.689 | 8.536 | 598.791 | 66.921.572 | 18.738.040 | 85.659.613 | 66.322.782 | 18.570.379 | 84.893.161 | 3.097.304 | 4.645.956 | 6.194.608 | 7.743.260 | 10.840.563 | ||||
| 3 | 84.195.642 | 77.440.458 | 6.755.184 | 1.650.042 | 1.859 | 119.520 | 11.008 | 778.641 | 86.756.713 | 24.291.880 | 111.048.592 | 85.978.072 | 24.073.860 | 110.051.932 | 4.026.592 | 6.039.888 | 8.053.185 | 10.066.481 | 14.093.073 | ||||
| 4 | 109.446.196 | 100.676.665 | 8.769.532 | 1.762.835 | 1.859 | 156.108 | 14.362 | 1.012.190 | 112.393.550 | 31.470.194 | 143.863.745 | 111.381.360 | 31.186.781 | 142.568.141 | 5.234.181 | 7.851.271 | 10.468.362 | 13.085.452 | 18.319.633 | ||||
| 5 | 142.306.506 | 130.891.872 | 11.414.634 | 1.941.119 | 1.859 | 202.452 | 18.641 | 1.315.634 | 145.786.212 | 40.820.139 | 186.606.351 | 144.470.578 | 40.451.762 | 184.922.339 | 6.805.700 | 10.208.550 | 13.611.400 | 17.014.250 | 23.819.950 | ||||
| 1.9.1.1.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 49.198.904 | 45.251.597 | 3.947.307 | 1.222.523 | 265 | 70.736 | 6.515 | 455.166 | 50.954.108 | 14.267.150 | 65.221.259 | 50.498.942 | 14.139.704 | 64.638.646 | 2.352.900 | 3.529.350 | 4.705.800 | 5.882.250 | 8.235.150 | ||
| 2 | 63.991.130 | 58.863.701 | 5.127.429 | 1.324.400 | 265 | 90.250 | 8.299 | 591.545 | 66.005.889 | 18.481.649 | 84.487.538 | 65.414.343 | 18.316.016 | 83.730.359 | 3.060.327 | 4.590.490 | 6.120.654 | 7.650.817 | 10.711.144 | ||||
| 3 | 83.157.948 | 76.484.152 | 6.673.797 | 1.630.031 | 265 | 117.081 | 10.772 | 769.265 | 85.685.361 | 23.991.901 | 109.677.262 | 84.916.096 | 23.776.507 | 108.692.603 | 3.976.965 | 5.965.448 | 7.953.931 | 9.942.413 | 13.919.379 | ||||
| 4 | 108.123.645 | 99.455.848 | 8.667.797 | 1.810.135 | 265 | 153.669 | 14.147 | 999.831 | 111.101.691 | 31.108.474 | 142.210.165 | 110.101.860 | 30.828.521 | 140.930.381 | 5.170.931 | 7.756.396 | 10.341.862 | 12.927.327 | 18.098.258 | ||||
| 5 | 140.536.323 | 129.264.117 | 11.272.205 | 2.037.538 | 265 | 200.013 | 18.404 | 1.299.439 | 144.091.982 | 40.345.755 | 184.437.737 | 142.792.543 | 39.981.912 | 182.774.455 | 6.721.042 | 10.081.563 | 13.442.085 | 16.802.606 | 23.523.648 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 41.548.454 | 38.211.555 | 3.336.898 | 1.064.250 | 265 | 58.540 | 5.397 | 383.993 | 43.060.898 | 12.057.052 | 55.117.950 | 42.676.905 | 11.949.533 | 54.626.439 | 1.987.023 | 2.980.535 | 3.974.046 | 4.967.558 | 6.954.581 | ||
| 2 | 53.980.435 | 49.646.536 | 4.333.898 | 1.222.523 | 265 | 75.615 | 6.966 | 499.063 | 55.784.866 | 15.619.763 | 71.404.629 | 55.285.803 | 15.480.025 | 70.765.828 | 2.581.573 | 3.872.360 | 5.163.146 | 6.453.933 | 9.035.506 | ||||
| 3 | 70.196.947 | 64.560.844 | 5.636.103 | 1.317.123 | 265 | 100.007 | 9.202 | 648.654 | 72.272.197 | 20.236.215 | 92.508.413 | 71.623.543 | 20.054.592 | 91.678.135 | 3.357.115 | 5.035.673 | 6.714.231 | 8.392.788 | 11.749.904 | ||||
| 4 | 91.194.990 | 83.890.438 | 7.304.552 | 1.471.758 | 265 | 129.277 | 11.890 | 843.421 | 93.651.600 | 26.222.448 | 119.874.048 | 92.808.179 | 25.986.290 | 118.794.469 | 4.361.331 | 6.541.996 | 8.722.662 | 10.903.327 | 15.264.658 | ||||
| 5 | 118.561.626 | 109.059.605 | 9.502.022 | 1.630.031 | 265 | 168.304 | 15.480 | 1.096.575 | 121.472.280 | 34.012.239 | 155.484.519 | 120.375.705 | 33.705.197 | 154.080.903 | 5.670.119 | 8.505.179 | 11.340.238 | 14.175.298 | 19.845.417 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 30.784.922 | 28.322.942 | 2.461.980 | 734.969 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.852.795 | 8.918.783 | 40.771.578 | 31.568.103 | 8.839.069 | 40.407.172 | 1.472.265 | 2.208.398 | 2.944.531 | 3.680.663 | 5.152.929 | ||
| 2 | 40.042.780 | 36.827.963 | 3.214.817 | 882.327 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 41.356.988 | 11.579.957 | 52.936.945 | 40.986.633 | 11.476.257 | 52.462.890 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 3 | 52.047.475 | 47.876.353 | 4.171.123 | 1.058.792 | 265 | 73.176 | 6.730 | 481.163 | 53.667.601 | 15.026.928 | 68.694.529 | 53.186.437 | 14.892.202 | 68.078.640 | 2.489.131 | 3.733.696 | 4.978.262 | 6.222.827 | 8.711.958 | ||||
| 4 | 62.465.109 | 57.459.762 | 5.005.348 | 1.269.823 | 265 | 87.811 | 8.084 | 577.907 | 64.408.999 | 18.034.520 | 82.443.519 | 63.831.092 | 17.872.706 | 81.703.797 | 2.987.346 | 4.481.019 | 5.974.692 | 7.468.365 | 10.455.712 | ||||
| 5 | 74.958.131 | 68.955.784 | 6.002.348 | 1.524.515 | 265 | 107.324 | 9.869 | 693.404 | 77.293.508 | 21.642.182 | 98.935.690 | 76.600.104 | 21.448.029 | 98.048.133 | 3.584.815 | 5.377.223 | 7.169.631 | 8.962.038 | 12.546.854 | ||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 23.683.840 | 21.791.574 | 1.892.266 | |||||||||||||||||||||
| 30.805.269 | 28.322.942 | 2.482.327 | 678.573 | 31.816.746 | 8.908.689 | 40.725.435 | 31.532.054 | 8.828.975 | 40.361.029 | ||||||||||||||
| 3 | 40.042.780 | 36.827.963 | 3.214.817 | 815.015 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 41.289.677 | 11.561.109 | 52.850.786 | 40.919.321 | 11.457.410 | 52.376.731 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 4 | 48.039.128 | 44.193.556 | 3.845.572 | 976.927 | 265 | 68.297 | 6.278 | 444.511 | 49.535.406 | 13.869.914 | 63.405.320 | 49.090.895 | 13.745.451 | 62.836.345 | 2.297.435 | 3.446.152 | 4.594.869 | 5.743.587 | 8.041.021 | ||||
| 5 | 57.663.231 | 53.044.476 | 4.618.756 | 1.173.404 | 265 | 82.932 | 7.633 | 533.158 | 59.460.622 | 16.648.974 | 76.109.597 | 58.927.464 | 16.499.690 | 75.427.154 | 2.757.700 | 4.136.550 | 5.515.400 | 6.894.250 | 9.651.950 | ||||
| 1.9.1.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | ||||||||||||||||||||||
| 1.9.1.2.1 | Xây dựng trạm gốc | mảnh | 1 | 154.768 | 142.134 | 12.634 | 910 | 966 | 179 | 1.884 | 21.688 | 180.394 | 50.510 | 230.904 | 158.706 | 44.438 | 203.144 | 6.675 | 10.013 | 13.351 | 16.688 | 23.364 | |
| 2 | 167.402 | 154.768 | 12.634 | 910 | 966 | 193 | 1.884 | 23.288 | 194.643 | 54.500 | 249.143 | 171.355 | 47.979 | 219.334 | 7.220 | 10.830 | 14.440 | 18.051 | 25.271 | ||||
| 3 | 173.719 | 161.085 | 12.634 | 1.092 | 966 | 208 | 1.884 | 27.049 | 204.917 | 57.377 | 262.293 | 177.868 | 49.803 | 227.671 | 7.493 | 11.239 | 14.985 | 18.732 | 26.224 | ||||
| 4 | 205.304 | 189.512 | 15.793 | 1.455 | 966 | 239 | 1.884 | 30.809 | 240.658 | 67.384 | 308.042 | 209.848 | 58.758 | 268.606 | 8.855 | 13.283 | 17.710 | 22.138 | 30.993 | ||||
| 5 | 236.890 | 217.939 | 18.951 | 1.455 | 966 | 276 | 1.884 | 36.730 | 278.202 | 77.896 | 356.098 | 241.471 | 67.612 | 309.083 | 10.217 | 15.326 | 20.435 | 25.543 | 35.761 | ||||
| 1.9.1.2.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | km2 | |||||||||||||||||||||
| 1.9.1.2.2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 76.301.025 | 70.182.651 | 6.118.373 | 1.091.538 | 490.600 | 16.370 | 8.794 | 120.743 | 78.029.069 | 21.848.139 | 99.877.208 | 77.908.326 | 21.814.331 | 99.722.657 | 3.325.004 | 4.987.506 | 6.650.008 | 8.312.510 | 11.637.513 | ||
| 2 | 99.166.769 | 91.217.350 | 7.949.419 | 1.309.846 | 490.600 | 21.236 | 11.395 | 156.639 | 101.156.486 | 28.323.816 | 129.480.302 | 100.999.846 | 28.279.957 | 129.279.803 | 4.321.435 | 6.482.152 | 8.642.869 | 10.803.587 | 15.125.021 | ||||
| 3 | 128.977.090 | 118.638.380 | 10.338.711 | 1.455.385 | 490.600 | 27.873 | 14.986 | 205.589 | 131.171.522 | 36.728.026 | 167.899.548 | 130.965.933 | 36.670.461 | 167.636.394 | 5.620.492 | 8.430.738 | 11.240.985 | 14.051.231 | 19.671.723 | ||||
| 4 | 167.652.354 | 154.209.797 | 13.442.557 | 1.600.923 | 490.600 | 36.279 | 19.479 | 267.592 | 170.067.226 | 47.618.823 | 217.686.050 | 169.799.634 | 47.543.898 | 217.343.532 | 7.305.862 | 10.958.792 | 14.611.723 | 18.264.654 | 25.570.515 | ||||
| 5 | 217.961.457 | 200.477.202 | 17.484.256 | 1.819.231 | 490.600 | 46.897 | 25.198 | 345.912 | 220.689.295 | 61.793.002 | 282.482.297 | 220.343.383 | 61.696.147 | 282.039.530 | 9.498.204 | 14.247.306 | 18.996.408 | 23.745.510 | 33.243.713 | ||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 44.614.998 | 41.042.225 | 3.572.773 | 582.154 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.774.502 | 12.816.861 | 58.591.363 | 45.702.709 | 12.796.759 | 58.499.468 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||
| 2 | 57.968.235 | 53.323.631 | 4.644.604 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 59.224.184 | 16.582.772 | 75.806.955 | 59.132.811 | 16.557.187 | 75.689.998 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | ||||
| 3 | 75.363.172 | 69.311.788 | 6.051.384 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 76.723.428 | 21.482.560 | 98.205.987 | 76.605.948 | 21.449.665 | 98.055.614 | 3.284.135 | 4.926.202 | 6.568.269 | 8.210.337 | 11.494.471 | ||||
| 4 | 97.960.958 | 90.100.859 | 7.860.100 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 99.510.139 | 27.862.839 | 127.372.978 | 99.356.763 | 27.819.894 | 127.176.656 | 4.268.888 | 6.403.333 | 8.537.777 | 10.672.221 | 14.941.110 | ||||
| 5 | 127.347.013 | 117.142.281 | 10.204.732 | 946.000 | 490.600 | 27.430 | 14.749 | 202.326 | 129.028.118 | 36.127.873 | 165.155.991 | 128.825.792 | 36.071.222 | 164.897.014 | 5.549.458 | 8.324.187 | 11.098.915 | 13.873.644 | 19.423.102 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 34.298.617 | 31.552.048 | 2.746.569 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 35.288.930 | 9.880.900 | 45.169.830 | 35.236.716 | 9.866.281 | 45.102.997 | 1.494.646 | 2.241.969 | 2.989.292 | 3.736.615 | 5.231.262 | ||
| 2 | 44.570.338 | 40.997.565 | 3.572.773 | 764.077 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.911.766 | 12.855.294 | 58.767.060 | 45.839.973 | 12.835.192 | 58.675.165 | 1.942.262 | 2.913.392 | 3.884.523 | 4.855.654 | 6.797.915 | ||||
| 3 | 57.968.235 | 53.323.631 | 4.644.604 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 59.224.184 | 16.582.772 | 75.806.955 | 59.132.811 | 16.557.187 | 75.689.998 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | ||||
| 4 | 75.318.512 | 69.289.458 | 6.029.054 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 76.678.768 | 21.470.055 | 98.148.823 | 76.561.289 | 21.437.161 | 97.998.449 | 3.282.188 | 4.923.283 | 6.564.377 | 8.205.471 | 11.487.660 | ||||
| 5 | 97.938.628 | 90.078.529 | 7.860.100 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 99.487.809 | 27.856.587 | 127.344.395 | 99.334.433 | 27.813.641 | 127.148.074 | 4.267.915 | 6.401.873 | 8.535.831 | 10.669.788 | 14.937.704 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 26.416.187 | 24.294.854 | 2.121.334 | 334.738 | 490.600 | 5.751 | 3.096 | 42.423 | 27.292.796 | 7.641.983 | 34.934.779 | 27.250.373 | 7.630.105 | 34.880.478 | 1.151.150 | 1.726.725 | 2.302.300 | 2.877.875 | 4.029.025 | ||
| 2 | 34.320.947 | 31.574.378 | 2.746.569 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 35.311.259 | 9.887.153 | 45.198.412 | 35.259.046 | 9.872.533 | 45.131.579 | 1.495.619 | 2.243.429 | 2.991.238 | 3.739.048 | 5.234.667 | ||||
| 3 | 44.614.998 | 41.042.225 | 3.572.773 | 509.385 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.701.733 | 12.796.485 | 58.498.218 | 45.629.940 | 12.776.383 | 58.406.323 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||||
| 4 | 57.990.565 | 53.345.961 | 4.644.604 | 582.154 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 59.173.745 | 16.568.648 | 75.742.393 | 59.082.372 | 16.543.064 | 75.625.436 | 2.527.081 | 3.790.621 | 5.054.162 | 6.317.702 | 8.844.783 | ||||
| 5 | 75.407.831 | 69.356.448 | 6.051.384 | 654.923 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 76.695.318 | 21.474.689 | 98.170.007 | 76.577.839 | 21.441.795 | 98.019.633 | 3.286.081 | 4.929.121 | 6.572.162 | 8.215.202 | 11.501.283 | ||||
| 1.9.1.2.2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 29.743.332 | 27.354.040 | 2.389.292 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.725.442 | 8.603.124 | 39.328.566 | 30.304.475 | 8.485.253 | 38.789.727 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 38.630.604 | 35.526.757 | 3.103.846 | |||||||||||||||||||||
| 50.219.785 | 46.200.415 | 4.019.369 | 485.735 | 51.636.037 | 14.458.090 | 66.094.127 | 50.921.370 | 14.257.984 | 65.179.354 | ||||||||||||||
| 4 | 65.314.749 | 60.067.239 | 5.247.510 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 67.073.740 | 18.780.647 | 85.854.388 | 66.143.695 | 18.520.235 | 84.663.930 | 2.846.250 | 4.269.375 | 5.692.500 | 7.115.625 | 9.961.875 | ||||
| 5 | 84.920.338 | 78.109.741 | 6.810.598 | 631.273 | 113.177 | 163.696 | 9.761 | 1.207.427 | 87.045.673 | 24.372.788 | 111.418.461 | 85.838.246 | 24.034.709 | 109.872.954 | 3.700.612 | 5.550.917 | 7.401.223 | 9.251.529 | 12.952.140 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 22.843.415 | 21.012.369 | 1.831.046 | 291.077 | 113.177 | 43.800 | 2.623 | 323.068 | 23.617.160 | 6.612.805 | 30.229.965 | 23.294.092 | 6.522.346 | 29.816.437 | 995.458 | 1.493.187 | 1.990.915 | 2.488.644 | 3.484.102 | ||
| 2 | 29.877.311 | 27.488.019 | 2.389.292 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.859.421 | 8.640.638 | 39.500.059 | 30.438.454 | 8.522.767 | 38.961.221 | 1.301.977 | 1.952.965 | 2.603.954 | 3.254.942 | 4.556.919 | ||||
| 3 | 38.630.604 | 35.526.757 | 3.103.846 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.807.389 | 11.146.069 | 50.953.458 | 39.259.152 | 10.992.563 | 50.251.715 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 4 | 50.219.785 | 46.200.415 | 4.019.369 | 485.735 | 113.177 | 96.448 | 5.762 | 711.403 | 51.632.310 | 14.457.047 | 66.089.356 | 50.920.906 | 14.257.854 | 65.178.760 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 5 | 65.270.089 | 60.044.909 | 5.225.180 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 67.029.081 | 18.768.143 | 85.797.223 | 66.099.035 | 18.507.730 | 84.606.765 | 2.844.304 | 4.266.456 | 5.688.608 | 7.110.760 | 9.955.063 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 17.595.905 | 16.189.126 | 1.406.779 | 225.585 | 113.177 | 34.066 | 2.043 | 251.275 | 18.222.051 | 5.102.174 | 23.324.226 | 17.970.776 | 5.031.817 | 23.002.593 | 766.785 | 1.150.177 | 1.533.569 | 1.916.962 | 2.683.746 | ||
| 2 | 22.888.074 | 21.057.028 | 1.831.046 | 291.077 | 113.177 | 44.242 | 2.645 | 326.332 | 23.665.547 | 6.626.353 | 30.291.900 | 23.339.215 | 6.534.980 | 29.874.195 | 997.404 | 1.496.106 | 1.994.808 | 2.493.510 | 3.490.913 | ||||
| 3 | 29.743.332 | 27.354.040 | 2.389.292 | 340.196 | 113.177 | 57.515 | 3.440 | 424.231 | 30.681.891 | 8.590.930 | 39.272.821 | 30.257.660 | 8.472.145 | 38.729.805 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||||
| 4 | 38.675.263 | 35.571.417 | 3.103.846 | 387.496 | 113.177 | 74.769 | 4.472 | 551.501 | 39.806.678 | 11.145.870 | 50.952.548 | 39.255.178 | 10.991.450 | 50.246.628 | 1.685.369 | 2.528.054 | 3.370.738 | 4.213.423 | 5.898.792 | ||||
| 5 | 50.286.774 | 46.245.075 | 4.041.699 | 436.615 | 113.177 | 97.333 | 5.805 | 717.930 | 51.657.634 | 14.464.138 | 66.121.772 | 50.939.705 | 14.263.117 | 65.202.822 | 2.191.369 | 3.287.054 | 4.382.738 | 5.478.423 | 7.669.792 | ||||
| 1.9.1.2.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 19.940.537 | 18.332.789 | 1.607.748 | 260.150 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.542.445 | 5.751.885 | 26.294.330 | 20.258.536 | 5.672.390 | 25.930.927 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||
| 2 | 25.880.271 | 23.803.597 | 2.076.674 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.611.963 | 7.451.350 | 34.063.312 | 26.243.208 | 7.348.098 | 33.591.306 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 3 | 33.651.052 | 30.949.143 | 2.701.909 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.542.387 | 9.671.868 | 44.214.256 | 34.062.680 | 9.537.550 | 43.600.230 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| 4 | 43.766.464 | 40.260.681 | 3.505.783 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.885.686 | 12.567.992 | 57.453.678 | 44.262.393 | 12.393.470 | 56.655.863 | 1.907.231 | 2.860.846 | 3.814.462 | 4.768.077 | 6.675.308 | ||||
| 5 | 56.896.403 | 52.341.118 | 4.555.285 | 422.062 | 17.058 | 110.163 | 6.579 | 812.566 | 58.264.831 | 16.314.153 | 74.578.984 | 57.452.265 | 16.086.634 | 73.538.899 | 2.479.400 | 3.719.100 | 4.958.800 | 6.198.500 | 8.677.900 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 15.295.933 | 14.067.792 | 1.228.141 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.757.696 | 4.412.155 | 20.169.851 | 15.539.054 | 4.350.935 | 19.889.989 | 666.558 | 999.837 | 1.333.115 | 1.666.394 | 2.332.952 | ||
| 2 | 20.029.856 | 18.422.109 | 1.607.748 | 260.150 | 17.058 | 38.933 | 2.322 | 287.172 | 20.635.491 | 5.777.938 | 26.413.429 | 20.348.320 | 5.697.529 | 26.045.849 | 872.850 | 1.309.275 | 1.745.700 | 2.182.125 | 3.054.975 | ||||
| 3 | 25.880.271 | 23.803.597 | 2.076.674 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.611.963 | 7.451.350 | 34.063.312 | 26.243.208 | 7.348.098 | 33.591.306 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 4 | 33.651.052 | 30.949.143 | 2.701.909 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.542.387 | 9.671.868 | 44.214.256 | 34.062.680 | 9.537.550 | 43.600.230 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| 5 | 43.721.805 | 40.216.021 | 3.505.783 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.841.027 | 12.555.487 | 57.396.514 | 44.217.733 | 12.380.965 | 56.598.698 | 1.905.285 | 2.857.927 | 3.810.569 | 4.763.212 | 6.668.496 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 11.790.150 | 10.852.297 | 937.853 | 150.996 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 12.152.278 | 3.402.638 | 15.554.916 | 11.982.586 | 3.355.124 | 15.337.710 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||
| 2 | 15.318.262 | 14.090.122 | 1.228.141 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.780.026 | 4.418.407 | 20.198.433 | 15.561.384 | 4.357.187 | 19.918.571 | 667.531 | 1.001.296 | 1.335.062 | 1.668.827 | 2.336.358 | ||||
| 3 | 19.940.537 | 18.332.789 | 1.607.748 | 227.404 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.509.699 | 5.742.716 | 26.252.414 | 20.225.790 | 5.663.221 | 25.889.011 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||||
| 4 | 25.924.931 | 23.848.257 | 2.076.674 | 260.150 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.623.876 | 7.454.685 | 34.078.562 | 26.255.121 | 7.351.434 | 33.606.555 | 1.129.742 | 1.694.613 | 2.259.485 | 2.824.356 | 3.954.098 | ||||
| 5 | 33.695.711 | 30.993.802 | 2.701.909 | 292.896 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.554.301 | 9.675.204 | 44.229.505 | 34.074.593 | 9.540.886 | 43.615.479 | 1.468.373 | 2.202.560 | 2.936.746 | 3.670.933 | 5.139.306 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 9.110.570 | 8.373.686 | 736.884 | 116.431 | 17.058 | 17.697 | 1.054 | 130.533 | 9.393.342 | 2.630.136 | 12.023.478 | 9.262.809 | 2.593.587 | 11.856.396 | 397.015 | 595.523 | 794.031 | 992.538 | 1.389.554 | ||
| 2 | 11.790.150 | 10.852.297 | 937.853 | 149.177 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 12.150.459 | 3.402.129 | 15.552.588 | 11.980.767 | 3.354.615 | 15.335.381 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||||
| 3 | 15.362.922 | 14.134.782 | 1.228.141 | 174.646 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.804.674 | 4.425.309 | 20.229.983 | 15.586.032 | 4.364.089 | 19.950.121 | 669.477 | 1.004.215 | 1.338.954 | 1.673.692 | 2.343.169 | ||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 19.985.197 | 18.377.449 | 1.607.748 | |||||||||||||||||||||
| 25.947.261 | 23.870.587 | 2.076.674 | 225.585 | 26.611.641 | 7.451.259 | 34.062.900 | 26.242.886 | 7.348.008 | 33.590.894 | ||||||||||||||
| 1.9.2 | Điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.9.2.1 | Tỷ lệ 1:2.000 | 1 | 15.898.928 | 14.629.686 | 1.269.242 | 578.515 | 94.725 | 43.504 | 2.860 | 33.611 | 16.652.143 | 4.662.600 | 21.314.743 | 16.618.532 | 4.653.189 | 21.271.721 | 694.777 | 1.042.165 | 1.389.554 | 1.736.942 | 2.431.719 | ||
| 2 | 19.078.713 | 17.555.623 | 1.523.091 | 725.873 | 94.725 | 52.382 | 3.440 | 40.470 | 19.995.604 | 5.598.769 | 25.594.374 | 19.955.134 | 5.587.438 | 25.542.572 | 833.732 | 1.250.598 | 1.667.465 | 2.084.331 | 2.918.063 | ||||
| 3 | 22.913.161 | 21.069.419 | 1.843.741 | 1.002.396 | 94.725 | 63.036 | 4.150 | 48.701 | 24.126.170 | 6.755.327 | 30.881.497 | 24.077.468 | 6.741.691 | 30.819.159 | 1.001.296 | 1.501.944 | 2.002.592 | 2.503.240 | 3.504.537 | ||||
| 4 | 27.482.432 | 25.277.959 | 2.204.473 | 1.238.896 | 94.725 | 75.466 | 4.967 | 58.305 | 28.954.791 | 8.107.341 | 37.062.133 | 28.896.486 | 8.091.016 | 36.987.503 | 1.200.972 | 1.801.457 | 2.401.943 | 3.002.429 | 4.203.400 | ||||
| 1.9.2.2 | Tỷ lệ 1:5.000 | 1 | 26.881.212 | 24.730.181 | 2.151.031 | 960.554 | 349.973 | 73.691 | 4.859 | 56.933 | 28.327.221 | 7.931.622 | 36.258.843 | 28.270.288 | 7.915.681 | 36.185.969 | 1.174.698 | 1.762.048 | 2.349.397 | 2.936.746 | 4.111.445 | ||
| 2 | 32.252.111 | 29.660.184 | 2.591.926 | 1.211.608 | 349.973 | 88.784 | 5.848 | 68.594 | 33.976.916 | 9.513.537 | 43.490.453 | 33.908.323 | 9.494.330 | 43.402.653 | 1.409.405 | 2.114.107 | 2.818.809 | 3.523.512 | 4.932.916 | ||||
| 3 | 38.691.844 | 35.592.221 | 3.099.623 | 1.566.358 | 349.973 | 106.540 | 7.009 | 82.312 | 40.804.037 | 11.425.130 | 52.229.167 | 40.721.724 | 11.402.083 | 52.123.807 | 1.690.818 | 2.536.228 | 3.381.637 | 4.227.046 | 5.917.865 | ||||
| 1.9.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | 1 | 37.729.892 | 34.710.432 | 3.019.460 | 1.297.112 | 607.380 | 103.877 | 6.837 | 80.255 | 39.825.352 | 11.151.099 | 50.976.451 | 39.745.098 | 11.128.627 | 50.873.725 | 1.648.782 | 2.473.172 | 3.297.563 | 4.121.954 | 5.770.735 | ||
| 2 | 45.278.543 | 41.644.502 | 3.634.041 | 1.613.658 | 607.380 | 124.297 | 8.428 | 96.031 | 47.728.337 | 13.363.934 | 61.092.271 | 47.632.306 | 13.337.046 | 60.969.351 | 1.978.655 | 2.967.982 | 3.957.309 | 4.946.637 | 6.925.291 | ||||
| 3 | 54.310.203 | 49.954.698 | 4.355.505 | 2.032.081 | 607.380 | 149.157 | 8.170 | 115.237 | 57.222.227 | 16.022.224 | 73.244.451 | 57.106.990 | 15.989.957 | 73.096.947 | 2.373.335 | 3.560.002 | 4.746.669 | 5.933.337 | 8.306.671 | ||||
| 2 | Thu nhận dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2.000, 1:5.000, 1:10.000 bằng phương pháp bay quét LiDAR kết hợp chụp ảnh số | ||||||||||||||||||||||
| 2.1 | Bay quét LiDAR kết hợp chụp ảnh số | ||||||||||||||||||||||
| 2.1.1 | Xây dựng trạm base | ||||||||||||||||||||||
| 2.1.1.1 | Chọn điểm, Đo ngắm (GPS) và Tính toán tọa độ: theo quy định của Lưới tọa độ quốc gia hạng III | ||||||||||||||||||||||
| 2.1.1.2 | Đo độ cao và tính toán độ cao hạng IV: theo quy định của Lưới độ cao cơ sở chuyên ngành | ||||||||||||||||||||||
| 2.1.2 | Xây dựng bãi hiệu chỉnh | ||||||||||||||||||||||
| 2.1.2.1 | Xây dựng lưới khống chế cơ sở | điểm | |||||||||||||||||||||
| a | Tìm điểm có tường vây | 1 | 589.137 | 549.861 | 39.276 | 54.577 | 2.209 | 561 | 56.505 | 43.593 | 746.582 | 209.043 | 955.624 | 702.989 | 196.837 | 899.826 | 29.192 | 43.788 | 58.385 | 72.981 | 102.173 | ||
| 2 | 726.603 | 667.689 | 58.914 | 54.577 | 2.209 | 686 | 56.505 | 55.702 | 896.282 | 250.959 | 1.147.240 | 840.580 | 235.362 | 1.075.942 | 36.004 | 54.006 | 72.008 | 90.010 | 126.013 | ||||
| 3 | 883.706 | 805.154 | 78.552 | 72.769 | 2.209 | 837 | 56.505 | 65.389 | 1.081.415 | 302.796 | 1.384.211 | 1.016.026 | 284.487 | 1.300.513 | 43.788 | 65.683 | 87.577 | 109.471 | 153.260 | ||||
| 4 | 1.080.085 | 1.001.533 | 78.552 | 90.962 | 2.209 | 1.038 | 56.505 | 82.342 | 1.313.140 | 367.679 | 1.680.819 | 1.230.798 | 344.623 | 1.575.422 | 53.519 | 80.279 | 107.038 | 133.798 | 187.317 | ||||
| 5 | 1.453.205 | 1.335.378 | 117.827 | 90.962 | 2.209 | 1.372 | 56.505 | 87.185 | 1.691.439 | 473.603 | 2.165.041 | 1.604.253 | 449.191 | 2.053.444 | 72.008 | 108.012 | 144.015 | 180.019 | 252.027 | ||||
| b | Lưới khống chế cơ sở | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 3.377.720 | 3.102.790 | 274.931 | 176.465 | 12.662 | 5.206 | 7.117 | 76.266 | 3.655.436 | 1.023.522 | 4.678.958 | 3.579.170 | 1.002.168 | 4.581.338 | 167.369 | 251.054 | 334.738 | 418.423 | 585.792 | ||||
| 2 | 3.907.944 | 3.593.737 | 314.207 | 265.608 | 12.662 | 5.980 | 7.117 | 91.750 | 4.291.060 | 1.201.497 | 5.492.557 | 4.199.310 | 1.175.807 | 5.375.117 | 193.642 | 290.463 | 387.285 | 484.106 | 677.748 | ||||
| 3 | 4.575.633 | 4.202.512 | 373.120 | 352.931 | 12.662 | 7.036 | 7.117 | 112.865 | 5.068.243 | 1.419.108 | 6.487.351 | 4.955.378 | 1.387.506 | 6.342.883 | 226.727 | 340.090 | 453.454 | 566.817 | 793.544 | ||||
| 4 | 5.400.425 | 4.968.391 | 432.034 | 529.396 | 12.662 | 8.302 | 7.117 | 138.204 | 6.096.105 | 1.706.909 | 7.803.015 | 5.957.901 | 1.668.212 | 7.626.114 | 267.596 | 401.394 | 535.192 | 668.990 | 936.587 | ||||
| 5 | 6.716.165 | 6.185.941 | 530.224 | 618.538 | 12.662 | 10.413 | 7.117 | 215.627 | 7.580.521 | 2.122.546 | 9.703.067 | 7.364.894 | 2.062.170 | 9.427.065 | 332.792 | 499.188 | 665.585 | 831.981 | 1.164.773 | ||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 13.376.330 | 12.306.974 | 1.069.356 | |||||||||||||||||||||
| 17.222.259 | 15.833.973 | 1.388.287 | 272.885 | 17.815.279 | 4.988.278 | 22.803.557 | 17.697.460 | 4.955.289 | 22.652.748 | ||||||||||||||
| 3 | 21.030.668 | 19.342.211 | 1.688.457 | 454.808 | 153.703 | 36.211 | 18.920 | 143.390 | 21.837.699 | 6.114.556 | 27.952.255 | 21.694.309 | 6.074.406 | 27.768.715 | 1.090.819 | 1.636.229 | 2.181.638 | 2.727.048 | 3.817.867 | ||||
| 4 | 24.857.836 | 22.869.209 | 1.988.627 | 727.692 | 153.703 | 42.729 | 18.920 | 168.961 | 25.969.841 | 7.271.556 | 33.241.397 | 25.800.880 | 7.224.246 | 33.025.126 | 1.289.327 | 1.933.990 | 2.578.654 | 3.223.317 | 4.512.644 | ||||
| 5 | 30.598.589 | 28.140.947 | 2.457.643 | 909.615 | 153.703 | 52.506 | 18.920 | 207.318 | 31.940.651 | 8.943.382 | 40.884.034 | 31.733.333 | 8.885.333 | 40.618.666 | 1.587.088 | 2.380.633 | 3.174.177 | 3.967.721 | 5.554.810 | ||||
| 2.1.3 | Bay quét LiDAR, chụp ảnh số | giờ bay | |||||||||||||||||||||
| a | Điều phối bay chụp ảnh | 1.836.807 | 1.659.765 | 177.042 | 43 | 7.990 | 495 | 37.670 | 28.909 | 1.911.913 | 535.336 | 2.447.249 | 1.883.004 | 527.241 | 2.410.245 | 96.918 | 131.365 | 193.837 | 242.296 | 339.215 | |||
| b | Trực thời tiết, trực bay | 5.773.545 | 5.204.046 | 569.499 | 150 | 23.500 | 860 | 37.670 | 50.273 | 5.885.997 | 1.648.079 | 7.534.077 | 5.835.725 | 1.634.003 | 7.469.727 | 286.085 | 429.127 | 572.169 | 715.212 | 1.001.296 | |||
| c | Trực đo trạm tham chiếu | 3.486.327 | 3.142.438 | 343.889 | 85 | 14.100 | 860 | 37.670 | 386.318 | 3.925.361 | 1.099.101 | 5.024.462 | 3.539.043 | 990.932 | 4.529.975 | 171.651 | 232.079 | 343.302 | 429.127 | 600.778 | |||
| d | Bay quét Lidar và chụp ảnh số | 5.773.545 | 5.204.046 | 569.499 | 128 | 23.500 | 860 | 37.670 | 12.372.429 | 18.208.132 | 5.098.277 | 23.306.409 | 5.835.703 | 1.633.997 | 7.469.700 | 286.085 | 429.127 | 572.169 | 715.212 | 1.001.296 | |||
| e | Rà soát đánh giá dữ liệu | 1.080.085 | 981.895 | 98.190 | 21 | 18.800 | 860 | 8.673 | 1.108.439 | 310.363 | 1.418.802 | 1.099.766 | 307.935 | 1.407.701 | 53.519 | 80.279 | 107.038 | 133.798 | 187.317 | ||||
| 2.2 | Xử lý dữ liệu | giờ bay | 1.398.981 | 1.264.217 | 134.764 | 44.686 | 3.112 | 1.935 | 15.324 | 1.464.038 | 219.606 | 1.683.644 | 1.448.715 | 217.307 | 1.666.022 | ||||||||
| 2.3 | Lập mô hình số bề mặt | ||||||||||||||||||||||
| 2.3.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 868.865 | 782.339 | 86.526 | 507 | 13.451 | 65.274 | 278.785 | 1.226.882 | 184.032 | 1.410.914 | 948.097 | 142.215 | 1.090.311 | ||||||||
| 2 | 1.142.864 | 1.031.102 | 111.763 | 507 | 17.573 | 85.291 | 364.219 | 1.610.454 | 241.568 | 1.852.022 | 1.246.234 | 186.935 | 1.433.169 | ||||||||||
| 3 | 1.406.048 | 1.269.048 | 137.000 | 507 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 1.983.188 | 297.478 | 2.280.667 | 1.533.535 | 230.030 | 1.763.565 | ||||||||||
| 4 | 1.690.862 | 1.525.021 | 165.842 | 507 | 26.034 | 126.334 | 539.584 | 2.383.321 | 357.498 | 2.740.819 | 1.843.737 | 276.561 | 2.120.297 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 757.103 | 681.392 | 75.710 | 507 | 11.715 | 56.846 | 242.813 | 1.068.983 | 160.348 | 1.229.331 | 826.170 | 123.926 | 950.096 | ||||||||
| 2 | 995.049 | 897.707 | 97.342 | 507 | 15.403 | 74.111 | 319.254 | 1.404.324 | 210.649 | 1.614.972 | 1.085.070 | 162.760 | 1.247.830 | ||||||||||
| 3 | 1.218.575 | 1.099.601 | 118.973 | 507 | 18.875 | 91.590 | 391.199 | 1.720.744 | 258.112 | 1.978.856 | 1.329.546 | 199.432 | 1.528.978 | ||||||||||
| 4 | 1.467.337 | 1.323.127 | 144.210 | 507 | 22.563 | 109.500 | 467.640 | 2.067.545 | 310.132 | 2.377.677 | 1.599.906 | 239.986 | 1.839.892 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 638.129 | 576.840 | 61.289 | 507 | 9.980 | 48.440 | 206.841 | 903.896 | 135.584 | 1.039.480 | 697.055 | 104.558 | 801.613 | ||||||||
| 2 | 847.234 | 764.313 | 82.921 | 507 | 13.017 | 63.167 | 269.792 | 1.193.717 | 179.057 | 1.372.774 | 923.924 | 138.589 | 1.062.513 | ||||||||||
| 3 | 1.038.312 | 937.365 | 100.947 | 507 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.465.533 | 219.830 | 1.685.363 | 1.132.789 | 169.918 | 1.302.707 | ||||||||||
| 4 | 1.283.469 | 1.157.285 | 126.184 | 507 | 19.742 | 95.804 | 409.185 | 1.808.707 | 271.306 | 2.080.013 | 1.399.522 | 209.928 | 1.609.450 | ||||||||||
| 2.3.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.336.610 | 1.204.550 | 132.060 | 957 | 18.658 | 90.537 | 386.702 | 1.833.463 | 275.019 | 2.108.483 | 1.446.761 | 217.014 | 1.663.775 | ||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 1.796.821 | 1.620.740 | 176.080 | |||||||||||||||||||||
| 2.004.916 | 1.808.826 | 196.090 | 2.749.727 | 412.459 | 3.162.186 | 2.169.674 | 325.451 | 2.495.125 | |||||||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.164.532 | 1.048.479 | 116.053 | 957 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.592.202 | 238.830 | 1.831.033 | 1.259.459 | 188.919 | 1.448.377 | ||||||||
| 2 | 1.560.713 | 1.408.643 | 152.069 | 957 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 2.138.303 | 320.746 | 2.459.049 | 1.688.650 | 253.297 | 1.941.947 | ||||||||||
| 3 | 1.744.797 | 1.572.718 | 172.079 | 957 | 24.298 | 117.928 | 503.612 | 2.391.591 | 358.739 | 2.750.330 | 1.887.979 | 283.197 | 2.171.176 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 984.450 | 888.406 | 96.044 | 957 | 13.668 | 66.328 | 283.282 | 1.348.683 | 202.302 | 1.550.986 | 1.065.401 | 159.810 | 1.225.212 | ||||||||
| 2 | 1.328.607 | 1.196.546 | 132.060 | 957 | 18.441 | 89.483 | 382.206 | 1.819.693 | 272.954 | 2.092.646 | 1.437.487 | 215.623 | 1.653.110 | ||||||||||
| 3 | 1.480.676 | 1.336.610 | 144.066 | 957 | 20.610 | 100.018 | 427.171 | 2.029.432 | 304.415 | 2.333.847 | 1.602.261 | 240.339 | 1.842.600 | ||||||||||
| 2.3.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.293.961 | 3.873.769 | 420.192 | 1.227 | 59.661 | 289.541 | 1.236.548 | 5.880.937 | 882.141 | 6.763.077 | 4.644.389 | 696.658 | 5.341.048 | ||||||||
| 2 | 4.878.228 | 4.398.008 | 480.219 | 1.227 | 67.688 | 328.499 | 1.402.919 | 6.678.561 | 1.001.784 | 7.680.345 | 5.275.641 | 791.346 | 6.066.987 | ||||||||||
| 3 | 5.470.498 | 4.934.253 | 536.245 | 1.227 | 75.932 | 368.510 | 1.573.788 | 7.489.955 | 1.123.493 | 8.613.448 | 5.916.167 | 887.425 | 6.803.592 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.741.709 | 3.373.541 | 368.168 | 1.227 | 52.068 | 252.690 | 1.079.169 | 5.126.862 | 769.029 | 5.895.891 | 4.047.693 | 607.154 | 4.654.847 | ||||||||
| 2 | 4.233.933 | 3.817.743 | 416.190 | 1.227 | 58.793 | 285.327 | 1.218.561 | 5.797.842 | 869.676 | 6.667.518 | 4.579.280 | 686.892 | 5.266.172 | ||||||||||
| 3 | 4.738.164 | 4.273.952 | 464.212 | 1.227 | 65.736 | 319.017 | 1.362.451 | 6.486.594 | 972.989 | 7.459.583 | 5.124.143 | 768.621 | 5.892.765 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.261.489 | 2.941.343 | 320.146 | 1.227 | 45.342 | 220.053 | 939.776 | 4.467.887 | 670.183 | 5.138.070 | 3.528.111 | 529.217 | 4.057.328 | ||||||||
| 2 | 3.689.685 | 3.325.519 | 364.166 | 1.227 | 51.200 | 248.476 | 1.061.183 | 5.051.770 | 757.765 | 5.809.535 | 3.990.587 | 598.588 | 4.589.175 | ||||||||||
| 3 | 4.125.884 | 3.721.700 | 404.185 | 1.227 | 57.491 | 279.006 | 1.191.582 | 5.655.190 | 848.279 | 6.503.469 | 4.463.608 | 669.541 | 5.133.149 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.769.265 | 2.497.140 | 272.124 | 1.227 | 38.400 | 186.362 | 795.887 | 3.791.141 | 568.671 | 4.359.812 | 2.995.253 | 449.288 | 3.444.542 | ||||||||
| 2 | 3.069.402 | 2.769.265 | 300.137 | 1.227 | 42.522 | 206.357 | 881.321 | 4.200.829 | 630.124 | 4.830.953 | 3.319.508 | 497.926 | 3.817.434 | ||||||||||
| 3 | 3.517.606 | 3.173.449 | 344.157 | 1.227 | 48.813 | 236.887 | 1.011.721 | 4.816.255 | 722.438 | 5.538.693 | 3.804.534 | 570.680 | 4.375.214 | ||||||||||
| 2.4 | Nắn ảnh trực giao | ||||||||||||||||||||||
| 2.4.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 868.865 | 782.339 | 86.526 | 270 | 5.973 | 46.978 | 278.785 | 1.200.871 | 180.131 | 1.381.001 | 922.086 | 138.313 | 1.060.398 | ||||||||
| 2 | 1.142.864 | 1.031.102 | 111.763 | 270 | 7.804 | 61.383 | 364.219 | 1.576.539 | 236.481 | 1.813.020 | 1.212.320 | 181.848 | 1.394.168 | ||||||||||
| 3 | 1.406.048 | 1.269.048 | 137.000 | 270 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 1.941.392 | 291.209 | 2.232.601 | 1.491.739 | 223.761 | 1.715.499 | ||||||||||
| 4 | 1.690.862 | 1.525.021 | 165.842 | 270 | 11.561 | 90.945 | 539.584 | 2.333.222 | 349.983 | 2.683.205 | 1.793.638 | 269.046 | 2.062.683 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 757.103 | 681.392 | 75.710 | 270 | 5.202 | 40.915 | 242.813 | 1.046.302 | 156.945 | 1.203.247 | 803.489 | 120.523 | 924.012 | ||||||||
| 2 | 995.049 | 897.707 | 97.342 | 270 | 6.840 | 53.793 | 319.254 | 1.375.206 | 206.281 | 1.581.487 | 1.055.952 | 158.393 | 1.214.345 | ||||||||||
| 3 | 1.218.575 | 1.099.601 | 118.973 | 270 | 8.382 | 65.919 | 391.199 | 1.684.343 | 252.652 | 1.936.995 | 1.293.145 | 193.972 | 1.487.116 | ||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 1.467.337 | 1.323.127 | 144.210 | |||||||||||||||||||||
| 638.129 | 576.840 | 61.289 | 884.523 | 132.678 | 1.017.201 | 677.682 | 101.652 | 779.334 | |||||||||||||||
| 2 | 847.234 | 764.313 | 82.921 | 270 | 5.780 | 45.473 | 269.792 | 1.168.549 | 175.282 | 1.343.831 | 898.756 | 134.813 | 1.033.570 | ||||||||||
| 3 | 1.038.312 | 937.365 | 100.947 | 270 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.434.527 | 215.179 | 1.649.706 | 1.101.783 | 165.267 | 1.267.050 | ||||||||||
| 4 | 1.283.469 | 1.157.285 | 126.184 | 270 | 8.767 | 68.951 | 409.185 | 1.770.641 | 265.596 | 2.036.237 | 1.361.456 | 204.218 | 1.565.675 | ||||||||||
| 2.4.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.336.610 | 1.204.550 | 132.060 | 494 | 8.285 | 65.167 | 386.702 | 1.797.258 | 269.589 | 2.066.847 | 1.410.556 | 211.583 | 1.622.140 | ||||||||
| 2 | 1.796.821 | 1.620.740 | 176.080 | 494 | 11.079 | 87.140 | 517.102 | 2.412.635 | 361.895 | 2.774.530 | 1.895.533 | 284.330 | 2.179.863 | ||||||||||
| 3 | 2.004.916 | 1.808.826 | 196.090 | 494 | 12.428 | 97.761 | 580.053 | 2.695.651 | 404.348 | 3.099.999 | 2.115.598 | 317.340 | 2.432.938 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.164.532 | 1.048.479 | 116.053 | 494 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.560.971 | 234.146 | 1.795.116 | 1.228.227 | 184.234 | 1.412.461 | ||||||||
| 2 | 1.560.713 | 1.408.643 | 152.069 | 494 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 2.096.282 | 314.442 | 2.410.724 | 1.646.628 | 246.994 | 1.893.623 | ||||||||||
| 3 | 1.744.797 | 1.572.718 | 172.079 | 494 | 10.790 | 84.882 | 503.612 | 2.344.575 | 351.686 | 2.696.261 | 1.840.963 | 276.144 | 2.117.107 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 984.450 | 888.406 | 96.044 | 494 | 6.069 | 47.730 | 283.282 | 1.322.025 | 198.304 | 1.520.329 | 1.038.743 | 155.811 | 1.194.555 | ||||||||
| 2 | 1.328.607 | 1.196.546 | 132.060 | 494 | 8.189 | 64.414 | 382.206 | 1.783.909 | 267.586 | 2.051.496 | 1.401.704 | 210.256 | 1.611.959 | ||||||||||
| 3 | 1.480.676 | 1.336.610 | 144.066 | 494 | 9.152 | 71.982 | 427.171 | 1.989.476 | 298.421 | 2.287.897 | 1.562.305 | 234.346 | 1.796.650 | ||||||||||
| 2.4.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.293.961 | 3.873.769 | 420.192 | 629 | 26.493 | 208.400 | 1.236.548 | 5.766.031 | 864.905 | 6.630.935 | 4.529.483 | 679.422 | 5.208.906 | ||||||||
| 2 | 4.878.228 | 4.398.008 | 480.219 | 629 | 30.058 | 236.436 | 1.402.919 | 6.548.270 | 982.241 | 7.530.511 | 5.145.351 | 771.803 | 5.917.153 | ||||||||||
| 3 | 5.470.498 | 4.934.253 | 536.245 | 629 | 33.719 | 265.224 | 1.573.788 | 7.343.858 | 1.101.579 | 8.445.437 | 5.770.070 | 865.511 | 6.635.581 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.741.709 | 3.373.541 | 368.168 | 629 | 23.121 | 181.869 | 1.079.169 | 5.026.497 | 753.975 | 5.780.471 | 3.947.328 | 592.099 | 4.539.427 | ||||||||
| 2 | 4.233.933 | 3.817.743 | 416.190 | 629 | 26.108 | 205.368 | 1.218.561 | 5.684.600 | 852.690 | 6.537.290 | 4.466.039 | 669.906 | 5.135.945 | ||||||||||
| 3 | 4.738.164 | 4.273.952 | 464.212 | 629 | 29.191 | 229.620 | 1.362.451 | 6.360.055 | 954.008 | 7.314.063 | 4.997.604 | 749.641 | 5.747.245 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.261.489 | 2.941.343 | 320.146 | 629 | 20.135 | 158.369 | 939.776 | 4.380.399 | 657.060 | 5.037.459 | 3.440.623 | 516.093 | 3.956.716 | ||||||||
| 2 | 3.689.685 | 3.325.519 | 364.166 | 629 | 22.736 | 178.837 | 1.061.183 | 4.953.070 | 742.961 | 5.696.031 | 3.891.887 | 583.783 | 4.475.671 | ||||||||||
| 3 | 4.125.884 | 3.721.700 | 404.185 | 629 | 25.530 | 200.810 | 1.191.582 | 5.544.436 | 831.665 | 6.376.101 | 4.352.853 | 652.928 | 5.005.782 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.769.265 | 2.497.140 | 272.124 | 629 | 17.052 | 134.117 | 795.887 | 3.716.950 | 557.543 | 4.274.493 | 2.921.063 | 438.159 | 3.359.223 | ||||||||
| 2 | 3.069.402 | 2.769.265 | 300.137 | 629 | 18.883 | 148.522 | 881.321 | 4.118.757 | 617.814 | 4.736.570 | 3.237.436 | 485.615 | 3.723.051 | ||||||||||
| 3 | 3.517.606 | 3.173.449 | 344.157 | 629 | 21.676 | 170.495 | 1.011.721 | 4.722.128 | 708.319 | 5.430.447 | 3.710.407 | 556.561 | 4.266.968 | ||||||||||
| 2.5 | Lập bình đồ ảnh | ||||||||||||||||||||||
| 2.5.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 757.103 | 681.392 | 75.710 | 1.048.436 | 157.265 | 1.205.701 | 805.623 | 120.843 | 926.466 | |||||||||||||||
| 2 | 995.049 | 897.707 | 97.342 | 270 | 9.645 | 53.793 | 319.254 | 1.378.011 | 206.702 | 1.584.713 | 1.058.757 | 158.814 | 1.217.571 | ||||||||||
| 3 | 1.218.575 | 1.099.601 | 118.973 | 270 | 11.819 | 65.919 | 391.199 | 1.687.781 | 253.167 | 1.940.948 | 1.296.582 | 194.487 | 1.491.070 | ||||||||||
| 4 | 1.467.337 | 1.323.127 | 144.210 | 270 | 14.128 | 78.819 | 467.640 | 2.028.194 | 304.229 | 2.332.423 | 1.560.554 | 234.083 | 1.794.637 | ||||||||||
| 2.5.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 1.164.532 | 1.048.479 | 116.053 | 494 | 10.053 | 56.072 | 332.744 | 1.563.895 | 234.584 | 1.798.479 | 1.231.151 | 184.673 | 1.415.824 | ||||||||||
| 2 | 1.560.713 | 1.408.643 | 152.069 | 494 | 13.585 | 75.788 | 449.654 | 2.100.233 | 315.035 | 2.415.268 | 1.650.579 | 247.587 | 1.898.166 | ||||||||||
| 3 | 1.744.797 | 1.572.718 | 172.079 | 494 | 15.215 | 84.882 | 503.612 | 2.349.000 | 352.350 | 2.701.350 | 1.845.388 | 276.808 | 2.122.196 | ||||||||||
| 2.5.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 3.261.489 | 2.941.343 | 320.146 | 629 | 28.393 | 158.369 | 939.776 | 4.388.657 | 658.298 | 5.046.955 | 3.448.880 | 517.332 | 3.966.212 | ||||||||||
| 2 | 3.689.685 | 3.325.519 | 364.166 | 629 | 32.061 | 178.837 | 1.061.183 | 4.962.395 | 744.359 | 5.706.754 | 3.901.212 | 585.182 | 4.486.394 | ||||||||||
| 3 | 4.125.884 | 3.721.700 | 404.185 | 629 | 36.000 | 200.810 | 1.191.582 | 5.554.906 | 833.236 | 6.388.142 | 4.363.324 | 654.499 | 5.017.822 | ||||||||||
| 2.6 | Đo vẽ ảnh | ||||||||||||||||||||||
| 2.6.1 | Tỷ lệ 1:2000 | mảnh | |||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất <12cm | |||||||||||||||||||||||
| 2.6.1.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 7.819.787 | 7.051.869 | 767.918 | 2.493 | 74.548 | 570.739 | 363.338 | 8.830.905 | 1.324.636 | 10.155.540 | 8.467.567 | 1.270.135 | 9.737.702 | ||||||||
| 2 | 9.384.466 | 8.461.522 | 922.944 | 2.493 | 94.427 | 722.938 | 460.228 | 10.664.551 | 1.599.683 | 12.264.234 | 10.204.323 | 1.530.648 | 11.734.972 | ||||||||||
| 3 | 11.259.196 | 10.152.384 | 1.106.812 | 2.493 | 114.307 | 875.136 | 557.118 | 12.808.249 | 1.921.237 | 14.729.487 | 12.251.131 | 1.837.670 | 14.088.801 | ||||||||||
| 4 | 13.508.872 | 12.182.140 | 1.326.732 | 2.493 | 146.611 | 1.122.451 | 714.564 | 15.494.990 | 2.324.249 | 17.819.239 | 14.780.426 | 2.217.064 | 16.997.490 | ||||||||||
| 2.6.1.2 | KCĐ 1m | 1 | 7.379.947 | 6.655.292 | 724.655 | 2.493 | 74.548 | 570.739 | 363.338 | 8.391.064 | 1.258.660 | 9.649.724 | 8.027.726 | 1.204.159 | 9.231.885 | ||||||||
| 2 | 8.854.494 | 7.985.629 | 868.865 | 2.493 | 94.427 | 722.938 | 460.228 | 10.134.579 | 1.520.187 | 11.654.766 | 9.674.352 | 1.451.153 | 11.125.504 | ||||||||||
| 3 | 10.628.277 | 9.582.755 | 1.045.523 | 2.493 | 114.307 | 875.136 | 557.118 | 12.177.330 | 1.826.600 | 14.003.930 | 11.620.213 | 1.743.032 | 13.363.244 | ||||||||||
| 4 | 12.755.375 | 11.500.748 | 1.254.627 | 2.493 | 146.611 | 1.122.451 | 714.564 | 14.741.493 | 2.211.224 | 16.952.717 | 14.026.929 | 2.104.039 | 16.130.968 | ||||||||||
| 2.6.1.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 6.788.686 | 6.121.715 | 666.971 | 2.493 | 74.548 | 570.739 | 363.338 | 7.799.803 | 1.169.970 | 8.969.774 | 7.436.465 | 1.115.470 | 8.551.935 | ||||||||
| 2 | 8.147.865 | 7.347.500 | 800.366 | 2.493 | 94.427 | 722.938 | 460.228 | 9.427.950 | 1.414.193 | 10.842.143 | 8.967.723 | 1.345.158 | 10.312.881 | ||||||||||
| 3 | 9.795.464 | 8.832.863 | 962.602 | 2.493 | 114.307 | 875.136 | 557.118 | 11.344.518 | 1.701.678 | 13.046.195 | 10.787.400 | 1.618.110 | 12.405.510 | ||||||||||
| 4 | 11.713.457 | 10.563.383 | 1.150.075 | 2.493 | 146.611 | 1.122.451 | 714.564 | 13.699.576 | 2.054.936 | 15.754.512 | 12.985.011 | 1.947.752 | 14.932.763 | ||||||||||
| 2.6.2 | Tỷ lệ 1:5000 | mảnh | |||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | |||||||||||||||||||||||
| 2.6.2.1 | KCĐ 1m | 1 | 12.017.488 | 10.836.949 | 1.180.539 | 4.582 | 103.125 | 789.523 | 502.617 | 13.417.335 | 2.012.600 | 15.429.935 | 12.914.717 | 1.937.208 | 14.851.925 | ||||||||
| 2 | 14.422.586 | 13.005.939 | 1.416.647 | 4.582 | 124.247 | 951.225 | 605.563 | 16.108.202 | 2.416.230 | 18.524.432 | 15.502.639 | 2.325.396 | 17.828.035 | ||||||||||
| 3 | 17.307.904 | 15.607.127 | 1.700.777 | 4.582 | 151.581 | 1.160.484 | 738.787 | 19.363.337 | 2.904.501 | 22.267.838 | 18.624.550 | 2.793.683 | 21.418.233 | ||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 10.768.918 | 9.712.435 | 1.056.482 | |||||||||||||||||||||
| 12.921.901 | 11.653.322 | 1.268.579 | 14.607.517 | 2.191.128 | 16.798.644 | 14.001.954 | 2.100.293 | 16.102.247 | |||||||||||||||
| 3 | 15.507.082 | 13.982.385 | 1.524.696 | 4.582 | 151.581 | 1.160.484 | 738.787 | 17.562.515 | 2.634.377 | 20.196.892 | 16.823.728 | 2.523.559 | 19.347.287 | ||||||||||
| 2.6.2.3 | KCĐ 5m | 1 | 10.456.775 | 9.428.306 | 1.028.470 | 4.582 | 103.125 | 789.523 | 502.617 | 11.856.622 | 1.778.493 | 13.635.115 | 11.354.005 | 1.703.101 | 13.057.105 | ||||||||
| 2 | 12.545.729 | 11.313.166 | 1.232.563 | 4.582 | 124.247 | 951.225 | 605.563 | 14.231.345 | 2.134.702 | 16.366.047 | 13.625.782 | 2.043.867 | 15.669.649 | ||||||||||
| 3 | 15.054.875 | 13.574.199 | 1.480.676 | 4.582 | 151.581 | 1.160.484 | 738.787 | 17.110.308 | 2.566.546 | 19.676.855 | 16.371.522 | 2.455.728 | 18.827.250 | ||||||||||
| 2.6.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | |||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | |||||||||||||||||||||||
| 2.6.3.1 | KCĐ 1m | 1 | 35.680.294 | 32.174.693 | 3.505.601 | 6.502 | 257.190 | 1.969.035 | 1.253.515 | 39.166.536 | 5.874.980 | 45.041.516 | 37.913.021 | 5.686.953 | 43.599.974 | ||||||||
| 2 | 42.815.552 | 38.609.632 | 4.205.921 | 6.502 | 308.131 | 2.359.045 | 1.501.796 | 46.991.026 | 7.048.654 | 54.039.680 | 45.489.230 | 6.823.385 | 52.312.615 | ||||||||||
| 3 | 51.383.465 | 46.333.159 | 5.050.306 | 6.502 | 361.557 | 2.768.061 | 1.762.188 | 56.281.773 | 8.442.266 | 64.724.039 | 54.519.585 | 8.177.938 | 62.697.522 | ||||||||||
| 2.6.3.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 31.286.287 | 28.212.884 | 3.073.404 | 6.502 | 257.190 | 1.969.035 | 1.253.515 | 34.772.529 | 5.215.879 | 39.988.409 | 33.519.014 | 5.027.852 | 38.546.866 | ||||||||
| 2 | 37.545.146 | 33.855.461 | 3.689.685 | 6.502 | 308.131 | 2.359.045 | 1.501.796 | 41.720.619 | 6.258.093 | 47.978.712 | 40.218.823 | 6.032.823 | 46.251.647 | ||||||||||
| 3 | 45.052.574 | 40.626.553 | 4.426.021 | 6.502 | 361.557 | 2.768.061 | 1.762.188 | 49.950.882 | 7.492.632 | 57.443.514 | 48.188.694 | 7.228.304 | 55.416.998 | ||||||||||
| 2.6.3.3 | KCĐ 5m | 1 | 28.180.869 | 25.411.605 | 2.769.265 | 6.502 | 257.190 | 1.969.035 | 1.253.515 | 31.667.111 | 4.750.067 | 36.417.178 | 30.413.596 | 4.562.039 | 34.975.635 | ||||||||
| 2 | 33.815.442 | 30.493.926 | 3.321.517 | 6.502 | 308.131 | 2.359.045 | 1.501.796 | 37.990.916 | 5.698.637 | 43.689.554 | 36.489.120 | 5.473.368 | 41.962.488 | ||||||||||
| 3 | 40.578.531 | 36.592.711 | 3.985.820 | 6.502 | 361.557 | 2.768.061 | 1.762.188 | 45.476.839 | 6.821.526 | 52.298.364 | 43.714.650 | 6.557.198 | 50.271.848 | ||||||||||
| 2.6.3.4 | KCĐ 10m | 1 | 26.708.197 | 24.082.998 | 2.625.199 | 6.502 | 257.190 | 1.969.035 | 1.253.515 | 30.194.439 | 4.529.166 | 34.723.604 | 28.940.923 | 4.341.138 | 33.282.062 | ||||||||
| 2 | 32.050.636 | 28.901.198 | 3.149.438 | 6.502 | 308.131 | 2.359.045 | 1.501.796 | 36.226.110 | 5.433.917 | 41.660.027 | 34.724.314 | 5.208.647 | 39.932.961 | ||||||||||
| 3 | 38.457.562 | 34.679.837 | 3.777.725 | 6.502 | 361.557 | 2.768.061 | 1.762.188 | 43.355.870 | 6.503.381 | 49.859.251 | 41.593.682 | 6.239.052 | 47.832.734 | ||||||||||
| 2.7 | Lập mô hình số độ cao | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 2.7.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 7.116.764 | 6.417.345 | 699.419 | 1.370 | 63.934 | 491.340 | 218.091 | 7.891.499 | 1.183.725 | 9.075.224 | 7.673.408 | 1.151.011 | 8.824.419 | ||||||||
| 2 | 8.804.021 | 7.938.761 | 865.260 | 1.370 | 79.699 | 612.492 | 271.867 | 9.769.449 | 1.465.417 | 11.234.866 | 9.497.582 | 1.424.637 | 10.922.219 | ||||||||||
| 3 | 10.613.856 | 9.571.939 | 1.041.917 | 1.370 | 96.339 | 740.396 | 328.631 | 11.780.592 | 1.767.089 | 13.547.681 | 11.451.961 | 1.717.794 | 13.169.755 | ||||||||||
| 4 | 12.719.322 | 11.468.300 | 1.251.022 | 1.370 | 114.731 | 881.737 | 391.369 | 14.108.530 | 2.116.279 | 16.224.809 | 13.717.160 | 2.057.574 | 15.774.734 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 6.201.030 | 5.591.743 | 609.287 | 1.370 | 56.052 | 430.774 | 191.203 | 6.880.430 | 1.032.064 | 7.912.494 | 6.689.226 | 1.003.384 | 7.692.610 | ||||||||
| 2 | 7.621.499 | 6.871.607 | 749.892 | 1.370 | 69.189 | 531.738 | 236.017 | 8.459.813 | 1.268.972 | 9.728.784 | 8.223.796 | 1.233.569 | 9.457.365 | ||||||||||
| 3 | 9.243.861 | 8.335.338 | 908.523 | 1.370 | 83.202 | 639.432 | 283.818 | 10.251.682 | 1.537.752 | 11.789.435 | 9.967.865 | 1.495.180 | 11.463.045 | ||||||||||
| 4 | 11.075.328 | 9.986.543 | 1.088.786 | 1.370 | 99.843 | 767.314 | 340.581 | 12.284.435 | 1.842.665 | 14.127.101 | 11.943.854 | 1.791.578 | 13.735.432 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 5.285.297 | 4.766.141 | 519.156 | 1.370 | 48.170 | 370.187 | 164.315 | 5.869.339 | 880.401 | 6.749.740 | 5.705.023 | 855.754 | 6.560.777 | ||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 6.496.661 | 5.858.531 | 638.129 | |||||||||||||||||||||
| 7.819.787 | 7.051.869 | 767.918 | 8.679.287 | 1.301.893 | 9.981.180 | 8.437.295 | 1.265.594 | 9.702.890 | |||||||||||||||
| 4 | 9.384.466 | 8.461.522 | 922.944 | 1.370 | 84.954 | 652.891 | 289.793 | 10.413.473 | 1.562.021 | 11.975.494 | 10.123.680 | 1.518.552 | 11.642.232 | ||||||||||
| 2.7.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 9.232.216 | 8.323.801 | 908.415 | 2.926 | 75.320 | 578.845 | 256.930 | 10.146.236 | 1.521.935 | 11.668.172 | 9.889.307 | 1.483.396 | 11.372.703 | ||||||||
| 2 | 12.333.632 | 11.121.079 | 1.212.554 | 2.926 | 100.718 | 774.043 | 343.569 | 13.554.889 | 2.033.233 | 15.588.122 | 13.211.320 | 1.981.698 | 15.193.018 | ||||||||||
| 3 | 13.730.270 | 12.381.654 | 1.348.616 | 2.926 | 112.104 | 861.548 | 382.407 | 15.089.255 | 2.263.388 | 17.352.644 | 14.706.849 | 2.206.027 | 16.912.876 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 8.063.682 | 7.271.321 | 792.362 | 2.926 | 65.686 | 504.820 | 224.066 | 8.861.181 | 1.329.177 | 10.190.358 | 8.637.115 | 1.295.567 | 9.932.682 | ||||||||
| 2 | 10.752.910 | 9.696.428 | 1.056.482 | 2.926 | 87.581 | 673.079 | 298.755 | 11.815.252 | 1.772.288 | 13.587.540 | 11.516.497 | 1.727.475 | 13.243.972 | ||||||||||
| 3 | 11.973.468 | 10.796.931 | 1.176.537 | 2.926 | 97.215 | 747.125 | 331.618 | 13.152.353 | 1.972.853 | 15.125.206 | 12.820.734 | 1.923.110 | 14.743.845 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 6.887.145 | 6.210.836 | 676.309 | 2.926 | 56.052 | 430.774 | 191.203 | 7.568.101 | 1.135.215 | 8.703.316 | 7.376.898 | 1.106.535 | 8.483.432 | ||||||||
| 2 | 9.176.190 | 8.275.779 | 900.411 | 2.926 | 74.444 | 572.115 | 253.942 | 10.079.618 | 1.511.943 | 11.591.561 | 9.825.676 | 1.473.851 | 11.299.527 | ||||||||||
| 3 | 10.212.664 | 9.208.205 | 1.004.459 | 2.926 | 83.202 | 639.432 | 283.818 | 11.222.041 | 1.683.306 | 12.905.348 | 10.938.224 | 1.640.734 | 12.578.957 | ||||||||||
| 2.7.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 29.385.419 | 26.496.100 | 2.889.319 | 3.926 | 239.097 | 1.837.498 | 815.602 | 32.281.542 | 4.842.231 | 37.123.773 | 31.465.940 | 4.719.891 | 36.185.831 | ||||||||
| 2 | 33.227.174 | 29.961.682 | 3.265.491 | 3.926 | 270.626 | 2.079.824 | 923.154 | 36.504.704 | 5.475.706 | 41.980.409 | 35.581.550 | 5.337.232 | 40.918.782 | ||||||||||
| 3 | 37.212.994 | 33.555.324 | 3.657.670 | 3.926 | 303.031 | 2.328.859 | 1.033.693 | 40.882.503 | 6.132.375 | 47.014.878 | 39.848.810 | 5.977.321 | 45.826.131 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 25.607.694 | 23.090.545 | 2.517.149 | 3.926 | 208.443 | 1.601.922 | 711.038 | 28.133.023 | 4.219.953 | 32.352.977 | 27.421.986 | 4.113.298 | 31.535.283 | ||||||||
| 2 | 28.945.218 | 26.099.919 | 2.845.299 | 3.926 | 235.594 | 1.810.580 | 803.652 | 31.798.969 | 4.769.845 | 36.568.815 | 30.995.317 | 4.649.298 | 35.644.615 | ||||||||||
| 3 | 32.410.801 | 29.225.346 | 3.185.455 | 3.926 | 263.620 | 2.025.967 | 899.253 | 35.603.566 | 5.340.535 | 40.944.101 | 34.704.313 | 5.205.647 | 39.909.960 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 22.314.190 | 20.121.189 | 2.193.001 | 3.926 | 182.169 | 1.399.994 | 621.411 | 24.521.690 | 3.678.254 | 28.199.944 | 23.900.279 | 3.585.042 | 27.485.321 | ||||||||
| 2 | 25.219.517 | 22.742.386 | 2.477.131 | 3.926 | 204.940 | 1.575.004 | 699.087 | 27.702.474 | 4.155.371 | 31.857.846 | 27.003.387 | 4.050.508 | 31.053.895 | ||||||||||
| 3 | 28.232.893 | 25.459.627 | 2.773.266 | 3.926 | 230.339 | 1.770.203 | 785.726 | 31.023.087 | 4.653.463 | 35.676.550 | 30.237.360 | 4.535.604 | 34.772.964 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 19.024.688 | 17.155.834 | 1.868.853 | 3.926 | 155.019 | 1.191.358 | 528.797 | 20.903.788 | 3.135.568 | 24.039.356 | 20.374.991 | 3.056.249 | 23.431.239 | ||||||||
| 2 | 21.493.816 | 19.380.851 | 2.112.965 | 3.926 | 175.163 | 1.346.158 | 597.511 | 23.616.573 | 3.542.486 | 27.159.059 | 23.019.062 | 3.452.859 | 26.471.921 | ||||||||||
| 3 | 24.058.987 | 21.693.907 | 2.365.080 | 3.926 | 196.182 | 1.507.688 | 669.212 | 26.435.994 | 3.965.399 | 30.401.393 | 25.766.782 | 3.865.017 | 29.631.800 | ||||||||||
| 2.8 | Đo bù, điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | ||||||||||||||||||||||
| 2.8.1 | Đo bù | ||||||||||||||||||||||
| 2.8.1.1 | Đo bù bằng phương pháp toàn đạc điện tử | km2 | |||||||||||||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 122.407.198 | 112.599.972 | 9.807.226 | 2.910.769 | 126.651.837 | 35.462.514 | 162.114.351 | 125.519.888 | 35.145.569 | 160.665.457 | ||||||||||||||
| 2 | 159.133.427 | 146.375.895 | 12.757.532 | 3.376.492 | 12.807 | 226.844 | 20.877 | 1.471.618 | 164.242.065 | 45.987.778 | 210.229.844 | 162.770.447 | 45.575.725 | 208.346.172 | 7.610.435 | 11.415.652 | 15.220.869 | 19.026.087 | 26.636.521 | ||||
| 3 | 206.887.698 | 190.304.941 | 16.582.757 | 3.958.646 | 12.807 | 292.702 | 26.940 | 1.913.147 | 213.091.939 | 59.665.743 | 272.757.682 | 211.178.793 | 59.130.062 | 270.308.855 | 9.894.246 | 14.841.369 | 19.788.492 | 24.735.615 | 34.629.862 | ||||
| 4 | 268.945.868 | 247.378.111 | 21.567.758 | 4.424.369 | 12.807 | 382.952 | 35.239 | 2.487.218 | 276.288.454 | 77.360.767 | 353.649.221 | 273.801.235 | 76.664.346 | 350.465.581 | 12.862.131 | 19.293.196 | 25.724.262 | 32.155.327 | 45.017.458 | ||||
| 5 | 349.621.490 | 321.583.405 | 28.038.085 | 4.890.092 | 12.807 | 495.155 | 45.559 | 3.233.043 | 358.298.145 | 100.323.481 | 458.621.626 | 355.065.103 | 99.418.229 | 454.483.331 | 16.720.381 | 25.080.571 | 33.440.762 | 41.800.952 | 58.521.333 | ||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 101.673.665 | 93.514.542 | 8.159.123 | 2.445.046 | 12.807 | 143.912 | 13.244 | 940.165 | 105.228.839 | 29.464.075 | 134.692.914 | 104.288.674 | 29.200.829 | 133.489.503 | 4.862.465 | 7.293.698 | 9.724.931 | 12.156.163 | 17.018.629 | ||
| 2 | 132.173.730 | 121.572.973 | 10.600.756 | 2.794.338 | 12.807 | 187.817 | 17.286 | 1.222.300 | 136.408.279 | 38.194.318 | 174.602.597 | 135.185.979 | 37.852.074 | 173.038.053 | 6.321.108 | 9.481.662 | 12.642.215 | 15.802.769 | 22.123.877 | ||||
| 3 | 171.829.918 | 158.055.039 | 13.774.879 | 3.260.062 | 12.807 | 243.919 | 22.446 | 1.588.819 | 176.957.971 | 49.548.232 | 226.506.203 | 175.369.151 | 49.103.362 | 224.472.514 | 8.217.635 | 12.326.452 | 16.435.269 | 20.544.087 | 28.761.721 | ||||
| 4 | 223.368.720 | 205.463.412 | 17.905.308 | 3.725.785 | 12.807 | 317.094 | 29.176 | 2.065.721 | 229.519.302 | 64.265.405 | 293.784.707 | 227.453.581 | 63.687.003 | 291.140.584 | 10.682.438 | 16.023.658 | 21.364.877 | 26.706.096 | 37.388.535 | ||||
| 5 | 290.391.544 | 267.114.643 | 23.276.901 | 4.075.077 | 12.807 | 412.222 | 37.926 | 2.685.395 | 297.614.971 | 83.332.192 | 380.947.163 | 294.929.577 | 82.580.281 | 377.509.858 | 13.887.754 | 20.831.631 | 27.775.508 | 34.719.385 | 48.607.138 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 85.457.153 | 78.600.234 | 6.856.919 | 2.095.754 | 12.807 | 121.959 | 11.223 | 790.148 | 88.489.044 | 24.776.932 | 113.265.976 | 87.698.896 | 24.555.691 | 112.254.587 | 4.086.923 | 6.130.385 | 8.173.846 | 10.217.308 | 14.304.231 | ||
| 2 | 111.114.646 | 102.202.685 | 8.911.960 | 2.445.046 | 12.807 | 158.547 | 14.599 | 1.027.533 | 114.773.178 | 32.136.490 | 146.909.668 | 113.745.645 | 31.848.780 | 145.594.425 | 5.313.973 | 7.970.960 | 10.627.946 | 13.284.933 | 18.598.906 | ||||
| 3 | 144.402.241 | 132.824.832 | 11.577.410 | 2.794.338 | 12.807 | 204.892 | 18.856 | 1.335.239 | 148.768.373 | 41.655.144 | 190.423.518 | 147.433.134 | 41.281.278 | 188.714.412 | 6.905.927 | 10.358.890 | 13.811.854 | 17.264.817 | 24.170.744 | ||||
| 4 | 187.720.879 | 172.664.143 | 15.056.736 | 3.027.200 | 12.807 | 265.871 | 24.467 | 1.735.853 | 192.787.078 | 53.980.382 | 246.767.460 | 191.051.225 | 53.494.343 | 244.545.567 | 8.977.608 | 13.466.412 | 17.955.215 | 22.444.019 | 31.421.627 | ||||
| 5 | 244.061.559 | 224.487.802 | 19.573.757 | 3.376.492 | 12.807 | 346.364 | 31.863 | 2.257.078 | 250.086.164 | 70.024.126 | 320.110.290 | 247.829.086 | 69.392.144 | 317.221.230 | 11.672.058 | 17.508.087 | 23.344.115 | 29.180.144 | 40.852.202 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 70.074.865 | 64.459.110 | 5.615.756 | 1.746.462 | 12.807 | 100.007 | 9.202 | 647.802 | 72.591.145 | 20.325.520 | 92.916.665 | 71.943.343 | 20.144.136 | 92.087.479 | 3.351.277 | 5.026.915 | 6.702.554 | 8.378.192 | 11.729.469 | ||
| 2 | 91.093.256 | 83.788.704 | 7.304.552 | 1.979.323 | 12.807 | 129.277 | 11.890 | 826.800 | 94.053.352 | 26.334.939 | 120.388.291 | 93.226.552 | 26.103.435 | 119.329.987 | 4.356.465 | 6.534.698 | 8.712.931 | 10.891.163 | 15.247.629 | ||||
| 3 | 118.419.198 | 108.917.176 | 9.502.022 | 2.328.615 | 12.807 | 168.304 | 15.480 | 1.094.870 | 122.039.274 | 34.170.997 | 156.210.271 | 120.944.404 | 33.864.433 | 154.808.837 | 5.663.308 | 8.494.962 | 11.326.615 | 14.158.269 | 19.821.577 | ||||
| 4 | 153.944.957 | 141.594.363 | 12.350.593 | 2.474.154 | 12.807 | 219.527 | 20.210 | 1.423.459 | 158.095.114 | 44.266.632 | 202.361.746 | 156.671.655 | 43.868.063 | 200.539.718 | 7.362.300 | 11.043.450 | 14.724.600 | 18.405.750 | 25.768.050 | ||||
| 5 | 200.152.860 | 184.099.124 | 16.053.737 | 2.765.231 | 12.807 | 282.946 | 26.037 | 1.850.923 | 205.090.804 | 57.425.425 | 262.516.229 | 203.239.880 | 56.907.166 | 260.147.047 | 9.572.158 | 14.358.237 | 19.144.315 | 23.930.394 | 33.502.552 | ||||
| 2.8.1.1.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 70.298.682 | 64.662.579 | 5.636.103 | 1.746.462 | 1.859 | 100.007 | 9.202 | 649.933 | 72.806.144 | 20.385.720 | 93.191.864 | 72.156.211 | 20.203.739 | 92.359.950 | 3.361.981 | 5.042.971 | 6.723.962 | 8.404.952 | 11.766.933 | ||
| 2 | 91.378.113 | 84.053.214 | 7.324.899 | 1.892.000 | 1.859 | 129.277 | 11.890 | 845.126 | 94.258.264 | 26.392.314 | 120.650.578 | 93.413.138 | 26.155.679 | 119.568.817 | 4.370.088 | 6.555.133 | 8.740.177 | 10.925.221 | 15.295.310 | ||||
| 3 | 118.785.442 | 109.263.074 | 9.522.368 | 2.344.988 | 1.859 | 168.304 | 15.480 | 1.098.706 | 122.414.780 | 34.276.138 | 156.690.918 | 121.316.074 | 33.968.501 | 155.284.574 | 5.680.823 | 8.521.235 | 11.361.646 | 14.202.058 | 19.882.881 | ||||
| 4 | 154.433.283 | 142.041.996 | 12.391.287 | 2.586.946 | 1.859 | 219.527 | 20.210 | 1.428.147 | 158.689.973 | 44.433.192 | 203.123.165 | 157.261.825 | 44.033.311 | 201.295.136 | 7.385.654 | 11.078.481 | 14.771.308 | 18.464.135 | 25.849.788 | ||||
| 5 | 200.742.921 | 184.648.491 | 16.094.430 | 2.910.769 | 1.859 | 285.385 | 26.252 | 1.856.464 | 205.823.650 | 57.630.622 | 263.454.272 | 203.967.186 | 57.110.812 | 261.077.998 | 9.600.377 | 14.400.565 | 19.200.754 | 24.000.942 | 33.601.319 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 59.311.333 | 54.550.149 | 4.761.184 | 1.520.877 | 1.859 | 85.371 | 7.848 | 548.501 | 61.475.789 | 17.213.221 | 78.689.010 | 60.927.288 | 17.059.641 | 77.986.929 | 2.836.519 | 4.254.779 | 5.673.038 | 7.091.298 | 9.927.817 | ||
| 2 | 77.094.560 | 70.909.090 | 6.185.470 | 1.746.462 | 1.859 | 109.763 | 10.105 | 713.008 | 79.675.757 | 22.309.212 | 101.984.969 | 78.962.749 | 22.109.570 | 101.072.319 | 3.686.988 | 5.530.483 | 7.373.977 | 9.217.471 | 12.904.460 | ||||
| 3 | 100.229.032 | 92.191.990 | 8.037.042 | 1.881.085 | 1.859 | 141.473 | 13.029 | 926.953 | 103.193.431 | 28.894.161 | 132.087.591 | 102.266.477 | 28.634.614 | 130.901.091 | 4.793.377 | 7.190.065 | 9.586.754 | 11.983.442 | 16.776.819 | ||||
| 4 | 130.281.464 | 119.843.483 | 10.437.981 | 2.103.031 | 1.859 | 185.378 | 17.050 | 1.204.826 | 133.793.608 | 37.462.210 | 171.255.818 | 132.588.782 | 37.124.859 | 169.713.640 | 6.230.612 | 9.345.917 | 12.461.223 | 15.576.529 | 21.807.140 | ||||
| 5 | 169.408.632 | 155.816.875 | 13.591.757 | 2.328.615 | 1.859 | 241.479 | 22.231 | 1.566.658 | 173.569.475 | 48.599.453 | 222.168.927 | 172.002.817 | 48.160.789 | 220.163.605 | 8.101.838 | 12.152.758 | 16.203.677 | 20.254.596 | 28.356.435 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 49.829.659 | 45.841.658 | 3.988.000 | 1.293.473 | 1.859 | 70.736 | 6.515 | 460.706 | 51.662.948 | 14.465.626 | 66.128.574 | 51.202.242 | 14.336.628 | 65.538.870 | 2.383.065 | 3.574.598 | 4.766.131 | 5.957.663 | 8.340.729 | ||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 64.764.314 | 59.575.844 | 5.188.470 | |||||||||||||||||||||
| 84.195.642 | 77.440.458 | 6.755.184 | 1.650.042 | 86.756.713 | 24.291.880 | 111.048.592 | 85.978.072 | 24.073.860 | 110.051.932 | ||||||||||||||
| 4 | 109.446.196 | 100.676.665 | 8.769.532 | 1.762.835 | 1.859 | 156.108 | 14.362 | 1.012.190 | 112.393.550 | 31.470.194 | 143.863.745 | 111.381.360 | 31.186.781 | 142.568.141 | 5.234.181 | 7.851.271 | 10.468.362 | 13.085.452 | 18.319.633 | ||||
| 5 | 142.306.506 | 130.891.872 | 11.414.634 | 1.941.119 | 1.859 | 202.452 | 18.641 | 1.315.634 | 145.786.212 | 40.820.139 | 186.606.351 | 144.470.578 | 40.451.762 | 184.922.339 | 6.805.700 | 10.208.550 | 13.611.400 | 17.014.250 | 23.819.950 | ||||
| 2.8.1.1.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 49.198.904 | 45.251.597 | 3.947.307 | 1.222.523 | 265 | 70.736 | 6.515 | 455.166 | 50.954.108 | 14.267.150 | 65.221.259 | 50.498.942 | 14.139.704 | 64.638.646 | 2.352.900 | 3.529.350 | 4.705.800 | 5.882.250 | 8.235.150 | ||
| 2 | 63.991.130 | 58.863.701 | 5.127.429 | 1.324.400 | 265 | 90.250 | 8.299 | 591.545 | 66.005.889 | 18.481.649 | 84.487.538 | 65.414.343 | 18.316.016 | 83.730.359 | 3.060.327 | 4.590.490 | 6.120.654 | 7.650.817 | 10.711.144 | ||||
| 3 | 83.157.948 | 76.484.152 | 6.673.797 | 1.630.031 | 265 | 117.081 | 10.772 | 769.265 | 85.685.361 | 23.991.901 | 109.677.262 | 84.916.096 | 23.776.507 | 108.692.603 | 3.976.965 | 5.965.448 | 7.953.931 | 9.942.413 | 13.919.379 | ||||
| 4 | 108.123.645 | 99.455.848 | 8.667.797 | 1.810.135 | 265 | 153.669 | 14.147 | 999.831 | 111.101.691 | 31.108.474 | 142.210.165 | 110.101.860 | 30.828.521 | 140.930.381 | 5.170.931 | 7.756.396 | 10.341.862 | 12.927.327 | 18.098.258 | ||||
| 5 | 140.536.323 | 129.264.117 | 11.272.205 | 2.037.538 | 265 | 200.013 | 18.404 | 1.299.439 | 144.091.982 | 40.345.755 | 184.437.737 | 142.792.543 | 39.981.912 | 182.774.455 | 6.721.042 | 10.081.563 | 13.442.085 | 16.802.606 | 23.523.648 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 41.548.454 | 38.211.555 | 3.336.898 | 1.064.250 | 265 | 58.540 | 5.397 | 383.993 | 43.060.898 | 12.057.052 | 55.117.950 | 42.676.905 | 11.949.533 | 54.626.439 | 1.987.023 | 2.980.535 | 3.974.046 | 4.967.558 | 6.954.581 | ||
| 2 | 53.980.435 | 49.646.536 | 4.333.898 | 1.222.523 | 265 | 75.615 | 6.966 | 499.063 | 55.784.866 | 15.619.763 | 71.404.629 | 55.285.803 | 15.480.025 | 70.765.828 | 2.581.573 | 3.872.360 | 5.163.146 | 6.453.933 | 9.035.506 | ||||
| 3 | 70.196.947 | 64.560.844 | 5.636.103 | 1.317.123 | 265 | 100.007 | 9.202 | 648.654 | 72.272.197 | 20.236.215 | 92.508.413 | 71.623.543 | 20.054.592 | 91.678.135 | 3.357.115 | 5.035.673 | 6.714.231 | 8.392.788 | 11.749.904 | ||||
| 4 | 91.194.990 | 83.890.438 | 7.304.552 | 1.471.758 | 265 | 129.277 | 11.890 | 843.421 | 93.651.600 | 26.222.448 | 119.874.048 | 92.808.179 | 25.986.290 | 118.794.469 | 4.361.331 | 6.541.996 | 8.722.662 | 10.903.327 | 15.264.658 | ||||
| 5 | 118.561.626 | 109.059.605 | 9.502.022 | 1.630.031 | 265 | 168.304 | 15.480 | 1.096.575 | 121.472.280 | 34.012.239 | 155.484.519 | 120.375.705 | 33.705.197 | 154.080.903 | 5.670.119 | 8.505.179 | 11.340.238 | 14.175.298 | 19.845.417 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 30.784.922 | 28.322.942 | 2.461.980 | 734.969 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.852.795 | 8.918.783 | 40.771.578 | 31.568.103 | 8.839.069 | 40.407.172 | 1.472.265 | 2.208.398 | 2.944.531 | 3.680.663 | 5.152.929 | ||
| 2 | 40.042.780 | 36.827.963 | 3.214.817 | 882.327 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 41.356.988 | 11.579.957 | 52.936.945 | 40.986.633 | 11.476.257 | 52.462.890 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 3 | 52.047.475 | 47.876.353 | 4.171.123 | 1.058.792 | 265 | 73.176 | 6.730 | 481.163 | 53.667.601 | 15.026.928 | 68.694.529 | 53.186.437 | 14.892.202 | 68.078.640 | 2.489.131 | 3.733.696 | 4.978.262 | 6.222.827 | 8.711.958 | ||||
| 4 | 62.465.109 | 57.459.762 | 5.005.348 | 1.269.823 | 265 | 87.811 | 8.084 | 577.907 | 64.408.999 | 18.034.520 | 82.443.519 | 63.831.092 | 17.872.706 | 81.703.797 | 2.987.346 | 4.481.019 | 5.974.692 | 7.468.365 | 10.455.712 | ||||
| 5 | 74.958.131 | 68.955.784 | 6.002.348 | 1.524.515 | 265 | 107.324 | 9.869 | 693.404 | 77.293.508 | 21.642.182 | 98.935.690 | 76.600.104 | 21.448.029 | 98.048.133 | 3.584.815 | 5.377.223 | 7.169.631 | 8.962.038 | 12.546.854 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 23.683.840 | 21.791.574 | 1.892.266 | 565.781 | 265 | 34.149 | 3.139 | 219.059 | 24.506.232 | 6.861.745 | 31.367.977 | 24.287.172 | 6.800.408 | 31.087.581 | 1.132.662 | 1.698.992 | 2.265.323 | 2.831.654 | 3.964.315 | ||
| 2 | 30.805.269 | 28.322.942 | 2.482.327 | 678.573 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.816.746 | 8.908.689 | 40.725.435 | 31.532.054 | 8.828.975 | 40.361.029 | 1.473.238 | 2.209.858 | 2.946.477 | 3.683.096 | 5.156.335 | ||||
| 3 | 40.042.780 | 36.827.963 | 3.214.817 | 815.015 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 41.289.677 | 11.561.109 | 52.850.786 | 40.919.321 | 11.457.410 | 52.376.731 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 4 | 48.039.128 | 44.193.556 | 3.845.572 | 976.927 | 265 | 68.297 | 6.278 | 444.511 | 49.535.406 | 13.869.914 | 63.405.320 | 49.090.895 | 13.745.451 | 62.836.345 | 2.297.435 | 3.446.152 | 4.594.869 | 5.743.587 | 8.041.021 | ||||
| 5 | 57.663.231 | 53.044.476 | 4.618.756 | 1.173.404 | 265 | 82.932 | 7.633 | 533.158 | 59.460.622 | 16.648.974 | 76.109.597 | 58.927.464 | 16.499.690 | 75.427.154 | 2.757.700 | 4.136.550 | 5.515.400 | 6.894.250 | 9.651.950 | ||||
| 2.8.1.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | ||||||||||||||||||||||
| 2.8.1.2.1 | Xây dựng trạm gốc | mảnh | 1 | 154.768 | 142.134 | 12.634 | 910 | 966 | 179 | 1.884 | 21.688 | 180.394 | 50.510 | 230.904 | 158.706 | 44.438 | 203.144 | 6.675 | 10.013 | 13.351 | 16.688 | 23.364 | |
| 2 | 167.402 | 154.768 | 12.634 | 910 | 966 | 193 | 1.884 | 23.288 | 194.643 | 54.500 | 249.143 | 171.355 | 47.979 | 219.334 | 7.220 | 10.830 | 14.440 | 18.051 | 25.271 | ||||
| 3 | 173.719 | 161.085 | 12.634 | 1.092 | 966 | 208 | 1.884 | 27.049 | 204.917 | 57.377 | 262.293 | 177.868 | 49.803 | 227.671 | 7.493 | 11.239 | 14.985 | 18.732 | 26.224 | ||||
| 4 | 205.304 | 189.512 | 15.793 | 1.455 | 966 | 239 | 1.884 | 30.809 | 240.658 | 67.384 | 308.042 | 209.848 | 58.758 | 268.606 | 8.855 | 13.283 | 17.710 | 22.138 | 30.993 | ||||
| 5 | 236.890 | 217.939 | 18.951 | 1.455 | 966 | 276 | 1.884 | 36.730 | 278.202 | 77.896 | 356.098 | 241.471 | 67.612 | 309.083 | 10.217 | 15.326 | 20.435 | 25.543 | 35.761 | ||||
| 2.8.1.2.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | km2 | |||||||||||||||||||||
| 2.8.1.2.2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 76.301.025 | 70.182.651 | 6.118.373 | 1.091.538 | 490.600 | 16.370 | 8.794 | 120.743 | 78.029.069 | 21.848.139 | 99.877.208 | 77.908.326 | 21.814.331 | 99.722.657 | 3.325.004 | 4.987.506 | 6.650.008 | 8.312.510 | 11.637.513 | ||
| 2 | 99.166.769 | 91.217.350 | 7.949.419 | 1.309.846 | 490.600 | 21.236 | 11.395 | 156.639 | 101.156.486 | 28.323.816 | 129.480.302 | 100.999.846 | 28.279.957 | 129.279.803 | 4.321.435 | 6.482.152 | 8.642.869 | 10.803.587 | 15.125.021 | ||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 128.977.090 | 118.638.380 | 10.338.711 | |||||||||||||||||||||
| 167.652.354 | 154.209.797 | 13.442.557 | 1.600.923 | 170.067.226 | 47.618.823 | 217.686.050 | 169.799.634 | 47.543.898 | 217.343.532 | ||||||||||||||
| 5 | 217.961.457 | 200.477.202 | 17.484.256 | 1.819.231 | 490.600 | 46.897 | 25.198 | 345.912 | 220.689.295 | 61.793.002 | 282.482.297 | 220.343.383 | 61.696.147 | 282.039.530 | 9.498.204 | 14.247.306 | 18.996.408 | 23.745.510 | 33.243.713 | ||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 44.614.998 | 41.042.225 | 3.572.773 | 582.154 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.774.502 | 12.816.861 | 58.591.363 | 45.702.709 | 12.796.759 | 58.499.468 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||
| 2 | 57.968.235 | 53.323.631 | 4.644.604 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 59.224.184 | 16.582.772 | 75.806.955 | 59.132.811 | 16.557.187 | 75.689.998 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | ||||
| 3 | 75.363.172 | 69.311.788 | 6.051.384 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 76.723.428 | 21.482.560 | 98.205.987 | 76.605.948 | 21.449.665 | 98.055.614 | 3.284.135 | 4.926.202 | 6.568.269 | 8.210.337 | 11.494.471 | ||||
| 4 | 97.960.958 | 90.100.859 | 7.860.100 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 99.510.139 | 27.862.839 | 127.372.978 | 99.356.763 | 27.819.894 | 127.176.656 | 4.268.888 | 6.403.333 | 8.537.777 | 10.672.221 | 14.941.110 | ||||
| 5 | 127.347.013 | 117.142.281 | 10.204.732 | 946.000 | 490.600 | 27.430 | 14.749 | 202.326 | 129.028.118 | 36.127.873 | 165.155.991 | 128.825.792 | 36.071.222 | 164.897.014 | 5.549.458 | 8.324.187 | 11.098.915 | 13.873.644 | 19.423.102 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 34.298.617 | 31.552.048 | 2.746.569 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 35.288.930 | 9.880.900 | 45.169.830 | 35.236.716 | 9.866.281 | 45.102.997 | 1.494.646 | 2.241.969 | 2.989.292 | 3.736.615 | 5.231.262 | ||
| 2 | 44.570.338 | 40.997.565 | 3.572.773 | 764.077 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.911.766 | 12.855.294 | 58.767.060 | 45.839.973 | 12.835.192 | 58.675.165 | 1.942.262 | 2.913.392 | 3.884.523 | 4.855.654 | 6.797.915 | ||||
| 3 | 57.968.235 | 53.323.631 | 4.644.604 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 59.224.184 | 16.582.772 | 75.806.955 | 59.132.811 | 16.557.187 | 75.689.998 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | ||||
| 4 | 75.318.512 | 69.289.458 | 6.029.054 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 76.678.768 | 21.470.055 | 98.148.823 | 76.561.289 | 21.437.161 | 97.998.449 | 3.282.188 | 4.923.283 | 6.564.377 | 8.205.471 | 11.487.660 | ||||
| 5 | 97.938.628 | 90.078.529 | 7.860.100 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 99.487.809 | 27.856.587 | 127.344.395 | 99.334.433 | 27.813.641 | 127.148.074 | 4.267.915 | 6.401.873 | 8.535.831 | 10.669.788 | 14.937.704 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 26.416.187 | 24.294.854 | 2.121.334 | 334.738 | 490.600 | 5.751 | 3.096 | 42.423 | 27.292.796 | 7.641.983 | 34.934.779 | 27.250.373 | 7.630.105 | 34.880.478 | 1.151.150 | 1.726.725 | 2.302.300 | 2.877.875 | 4.029.025 | ||
| 2 | 34.320.947 | 31.574.378 | 2.746.569 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 35.311.259 | 9.887.153 | 45.198.412 | 35.259.046 | 9.872.533 | 45.131.579 | 1.495.619 | 2.243.429 | 2.991.238 | 3.739.048 | 5.234.667 | ||||
| 3 | 44.614.998 | 41.042.225 | 3.572.773 | 509.385 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.701.733 | 12.796.485 | 58.498.218 | 45.629.940 | 12.776.383 | 58.406.323 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||||
| 4 | 57.990.565 | 53.345.961 | 4.644.604 | 582.154 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 59.173.745 | 16.568.648 | 75.742.393 | 59.082.372 | 16.543.064 | 75.625.436 | 2.527.081 | 3.790.621 | 5.054.162 | 6.317.702 | 8.844.783 | ||||
| 5 | 75.407.831 | 69.356.448 | 6.051.384 | 654.923 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 76.695.318 | 21.474.689 | 98.170.007 | 76.577.839 | 21.441.795 | 98.019.633 | 3.286.081 | 4.929.121 | 6.572.162 | 8.215.202 | 11.501.283 | ||||
| 2.8.1.2.2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 29.743.332 | 27.354.040 | 2.389.292 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.725.442 | 8.603.124 | 39.328.566 | 30.304.475 | 8.485.253 | 38.789.727 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||
| 2 | 38.630.604 | 35.526.757 | 3.103.846 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.807.389 | 11.146.069 | 50.953.458 | 39.259.152 | 10.992.563 | 50.251.715 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 3 | 50.219.785 | 46.200.415 | 4.019.369 | 485.735 | 113.177 | 96.890 | 5.784 | 714.666 | 51.636.037 | 14.458.090 | 66.094.127 | 50.921.370 | 14.257.984 | 65.179.354 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 4 | 65.314.749 | 60.067.239 | 5.247.510 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 67.073.740 | 18.780.647 | 85.854.388 | 66.143.695 | 18.520.235 | 84.663.930 | 2.846.250 | 4.269.375 | 5.692.500 | 7.115.625 | 9.961.875 | ||||
| 5 | 84.920.338 | 78.109.741 | 6.810.598 | 631.273 | 113.177 | 163.696 | 9.761 | 1.207.427 | 87.045.673 | 24.372.788 | 111.418.461 | 85.838.246 | 24.034.709 | 109.872.954 | 3.700.612 | 5.550.917 | 7.401.223 | 9.251.529 | 12.952.140 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 22.843.415 | 21.012.369 | 1.831.046 | 291.077 | 113.177 | 43.800 | 2.623 | 323.068 | 23.617.160 | 6.612.805 | 30.229.965 | 23.294.092 | 6.522.346 | 29.816.437 | 995.458 | 1.493.187 | 1.990.915 | 2.488.644 | 3.484.102 | ||
| 2 | 29.877.311 | 27.488.019 | 2.389.292 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.859.421 | 8.640.638 | 39.500.059 | 30.438.454 | 8.522.767 | 38.961.221 | 1.301.977 | 1.952.965 | 2.603.954 | 3.254.942 | 4.556.919 | ||||
| 3 | 38.630.604 | 35.526.757 | 3.103.846 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.807.389 | 11.146.069 | 50.953.458 | 39.259.152 | 10.992.563 | 50.251.715 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 4 | 50.219.785 | 46.200.415 | 4.019.369 | 485.735 | 113.177 | 96.448 | 5.762 | 711.403 | 51.632.310 | 14.457.047 | 66.089.356 | 50.920.906 | 14.257.854 | 65.178.760 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 5 | 65.270.089 | 60.044.909 | 5.225.180 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 67.029.081 | 18.768.143 | 85.797.223 | 66.099.035 | 18.507.730 | 84.606.765 | 2.844.304 | 4.266.456 | 5.688.608 | 7.110.760 | 9.955.063 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 17.595.905 | 16.189.126 | 1.406.779 | 225.585 | 113.177 | 34.066 | 2.043 | 251.275 | 18.222.051 | 5.102.174 | 23.324.226 | 17.970.776 | 5.031.817 | 23.002.593 | 766.785 | 1.150.177 | 1.533.569 | 1.916.962 | 2.683.746 | ||
| 2 | 22.888.074 | 21.057.028 | 1.831.046 | 291.077 | 113.177 | 44.242 | 2.645 | 326.332 | 23.665.547 | 6.626.353 | 30.291.900 | 23.339.215 | 6.534.980 | 29.874.195 | 997.404 | 1.496.106 | 1.994.808 | 2.493.510 | 3.490.913 | ||||
| 3 | 29.743.332 | 27.354.040 | 2.389.292 | 340.196 | 113.177 | 57.515 | 3.440 | 424.231 | 30.681.891 | 8.590.930 | 39.272.821 | 30.257.660 | 8.472.145 | 38.729.805 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||||
| 4 | 38.675.263 | 35.571.417 | 3.103.846 | 387.496 | 113.177 | 74.769 | 4.472 | 551.501 | 39.806.678 | 11.145.870 | 50.952.548 | 39.255.178 | 10.991.450 | 50.246.628 | 1.685.369 | 2.528.054 | 3.370.738 | 4.213.423 | 5.898.792 | ||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 50.286.774 | 46.245.075 | 4.041.699 | |||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 19.940.537 | 18.332.789 | 1.607.748 | 260.150 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.542.445 | 5.751.885 | 26.294.330 | 20.258.536 | 5.672.390 | 25.930.927 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||
| 2 | 25.880.271 | 23.803.597 | 2.076.674 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.611.963 | 7.451.350 | 34.063.312 | 26.243.208 | 7.348.098 | 33.591.306 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 3 | 33.651.052 | 30.949.143 | 2.701.909 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.542.387 | 9.671.868 | 44.214.256 | 34.062.680 | 9.537.550 | 43.600.230 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| 4 | 43.766.464 | 40.260.681 | 3.505.783 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.885.686 | 12.567.992 | 57.453.678 | 44.262.393 | 12.393.470 | 56.655.863 | 1.907.231 | 2.860.846 | 3.814.462 | 4.768.077 | 6.675.308 | ||||
| 5 | 56.896.403 | 52.341.118 | 4.555.285 | 422.062 | 17.058 | 110.163 | 6.579 | 812.566 | 58.264.831 | 16.314.153 | 74.578.984 | 57.452.265 | 16.086.634 | 73.538.899 | 2.479.400 | 3.719.100 | 4.958.800 | 6.198.500 | 8.677.900 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 15.295.933 | 14.067.792 | 1.228.141 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.757.696 | 4.412.155 | 20.169.851 | 15.539.054 | 4.350.935 | 19.889.989 | 666.558 | 999.837 | 1.333.115 | 1.666.394 | 2.332.952 | ||
| 2 | 20.029.856 | 18.422.109 | 1.607.748 | 260.150 | 17.058 | 38.933 | 2.322 | 287.172 | 20.635.491 | 5.777.938 | 26.413.429 | 20.348.320 | 5.697.529 | 26.045.849 | 872.850 | 1.309.275 | 1.745.700 | 2.182.125 | 3.054.975 | ||||
| 3 | 25.880.271 | 23.803.597 | 2.076.674 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.611.963 | 7.451.350 | 34.063.312 | 26.243.208 | 7.348.098 | 33.591.306 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 4 | 33.651.052 | 30.949.143 | 2.701.909 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.542.387 | 9.671.868 | 44.214.256 | 34.062.680 | 9.537.550 | 43.600.230 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| 5 | 43.721.805 | 40.216.021 | 3.505.783 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.841.027 | 12.555.487 | 57.396.514 | 44.217.733 | 12.380.965 | 56.598.698 | 1.905.285 | 2.857.927 | 3.810.569 | 4.763.212 | 6.668.496 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 11.790.150 | 10.852.297 | 937.853 | 150.996 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 12.152.278 | 3.402.638 | 15.554.916 | 11.982.586 | 3.355.124 | 15.337.710 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||
| 2 | 15.318.262 | 14.090.122 | 1.228.141 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.780.026 | 4.418.407 | 20.198.433 | 15.561.384 | 4.357.187 | 19.918.571 | 667.531 | 1.001.296 | 1.335.062 | 1.668.827 | 2.336.358 | ||||
| 3 | 19.940.537 | 18.332.789 | 1.607.748 | 227.404 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.509.699 | 5.742.716 | 26.252.414 | 20.225.790 | 5.663.221 | 25.889.011 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||||
| 4 | 25.924.931 | 23.848.257 | 2.076.674 | 260.150 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.623.876 | 7.454.685 | 34.078.562 | 26.255.121 | 7.351.434 | 33.606.555 | 1.129.742 | 1.694.613 | 2.259.485 | 2.824.356 | 3.954.098 | ||||
| 5 | 33.695.711 | 30.993.802 | 2.701.909 | 292.896 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.554.301 | 9.675.204 | 44.229.505 | 34.074.593 | 9.540.886 | 43.615.479 | 1.468.373 | 2.202.560 | 2.936.746 | 3.670.933 | 5.139.306 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 9.110.570 | 8.373.686 | 736.884 | 116.431 | 17.058 | 17.697 | 1.054 | 130.533 | 9.393.342 | 2.630.136 | 12.023.478 | 9.262.809 | 2.593.587 | 11.856.396 | 397.015 | 595.523 | 794.031 | 992.538 | 1.389.554 | ||
| 2 | 11.790.150 | 10.852.297 | 937.853 | 149.177 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 12.150.459 | 3.402.129 | 15.552.588 | 11.980.767 | 3.354.615 | 15.335.381 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||||
| 3 | 15.362.922 | 14.134.782 | 1.228.141 | 174.646 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.804.674 | 4.425.309 | 20.229.983 | 15.586.032 | 4.364.089 | 19.950.121 | 669.477 | 1.004.215 | 1.338.954 | 1.673.692 | 2.343.169 | ||||
| 4 | 19.985.197 | 18.377.449 | 1.607.748 | 200.115 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.527.070 | 5.747.580 | 26.274.650 | 20.243.161 | 5.668.085 | 25.911.247 | 870.904 | 1.306.356 | 1.741.808 | 2.177.260 | 3.048.163 | ||||
| 5 | 25.947.261 | 23.870.587 | 2.076.674 | 225.585 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.611.641 | 7.451.259 | 34.062.900 | 26.242.886 | 7.348.008 | 33.590.894 | 1.130.715 | 1.696.073 | 2.261.431 | 2.826.788 | 3.957.504 | ||||
| 2.8.2 | Điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 2.8.2.1 | Tỷ lệ 1:2.000 | 1 | 15.898.928 | 14.629.686 | 1.269.242 | 578.515 | 94.725 | 43.504 | 2.860 | 33.611 | 16.652.143 | 4.662.600 | 21.314.743 | 16.618.532 | 4.653.189 | 21.271.721 | 694.777 | 1.042.165 | 1.389.554 | 1.736.942 | 2.431.719 | ||
| 2 | 19.078.713 | 17.555.623 | 1.523.091 | 725.873 | 94.725 | 52.382 | 3.440 | 40.470 | 19.995.604 | 5.598.769 | 25.594.374 | 19.955.134 | 5.587.438 | 25.542.572 | 833.732 | 1.250.598 | 1.667.465 | 2.084.331 | 2.918.063 | ||||
| 3 | 22.913.161 | 21.069.419 | 1.843.741 | 1.002.396 | 94.725 | 63.036 | 4.150 | 48.701 | 24.126.170 | 6.755.327 | 30.881.497 | 24.077.468 | 6.741.691 | 30.819.159 | 1.001.296 | 1.501.944 | 2.002.592 | 2.503.240 | 3.504.537 | ||||
| 4 | 27.482.432 | 25.277.959 | 2.204.473 | 1.238.896 | 94.725 | 75.466 | 4.967 | 58.305 | 28.954.791 | 8.107.341 | 37.062.133 | 28.896.486 | 8.091.016 | 36.987.503 | 1.200.972 | 1.801.457 | 2.401.943 | 3.002.429 | 4.203.400 | ||||
| 2.8.2.2 | Tỷ lệ 1:5.000 | 1 | 26.881.212 | 24.730.181 | 2.151.031 | 960.554 | 349.973 | 73.691 | 4.859 | 56.933 | 28.327.221 | 7.931.622 | 36.258.843 | 28.270.288 | 7.915.681 | 36.185.969 | 1.174.698 | 1.762.048 | 2.349.397 | 2.936.746 | 4.111.445 | ||
| 2 | 32.252.111 | 29.660.184 | 2.591.926 | 1.211.608 | 349.973 | 88.784 | 5.848 | 68.594 | 33.976.916 | 9.513.537 | 43.490.453 | 33.908.323 | 9.494.330 | 43.402.653 | 1.409.405 | 2.114.107 | 2.818.809 | 3.523.512 | 4.932.916 | ||||
| 3 | 38.691.844 | 35.592.221 | 3.099.623 | 1.566.358 | 349.973 | 106.540 | 7.009 | 82.312 | 40.804.037 | 11.425.130 | 52.229.167 | 40.721.724 | 11.402.083 | 52.123.807 | 1.690.818 | 2.536.228 | 3.381.637 | 4.227.046 | 5.917.865 | ||||
| 2.8.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | 1 | 37.729.892 | 34.710.432 | 3.019.460 | 1.297.112 | 607.380 | 103.877 | 6.837 | 80.255 | 39.825.352 | 11.151.099 | 50.976.451 | 39.745.098 | 11.128.627 | 50.873.725 | 1.648.782 | 2.473.172 | 3.297.563 | 4.121.954 | 5.770.735 | ||
| 2 | 45.278.543 | 41.644.502 | 3.634.041 | 1.613.658 | 607.380 | 124.297 | 8.428 | 96.031 | 47.728.337 | 13.363.934 | 61.092.271 | 47.632.306 | 13.337.046 | 60.969.351 | 1.978.655 | 2.967.982 | 3.957.309 | 4.946.637 | 6.925.291 | ||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 54.310.203 | 49.954.698 | 4.355.505 | |||||||||||||||||||||
| 3.1 | Thu nhận và xử lý dữ liệu: Theo quy định tại Thông tư số 16/2022/TT-BTNMT ngày 13 tháng 11 năm 2022 ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật Thu nhận và xử lý dữ liệu ảnh số từ tàu bay không người lái phục vụ xây dựng, cập nhật cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2.000, 1:5.000 và thành lập bản đồ địa hình tỷ lệ 1:500, 1:1000. | ||||||||||||||||||||||
| 3.2 | Lập mô hình số bề mặt | ||||||||||||||||||||||
| 3.2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 868.865 | 782.339 | 86.526 | 507 | 13.451 | 65.274 | 278.785 | 1.226.882 | 184.032 | 1.410.914 | 948.097 | 142.215 | 1.090.311 | ||||||||
| 2 | 1.142.864 | 1.031.102 | 111.763 | 507 | 17.573 | 85.291 | 364.219 | 1.610.454 | 241.568 | 1.852.022 | 1.246.234 | 186.935 | 1.433.169 | ||||||||||
| 3 | 1.406.048 | 1.269.048 | 137.000 | 507 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 1.983.188 | 297.478 | 2.280.667 | 1.533.535 | 230.030 | 1.763.565 | ||||||||||
| 4 | 1.690.862 | 1.525.021 | 165.842 | 507 | 26.034 | 126.334 | 539.584 | 2.383.321 | 357.498 | 2.740.819 | 1.843.737 | 276.561 | 2.120.297 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 757.103 | 681.392 | 75.710 | 507 | 11.715 | 56.846 | 242.813 | 1.068.983 | 160.348 | 1.229.331 | 826.170 | 123.926 | 950.096 | ||||||||
| 2 | 995.049 | 897.707 | 97.342 | 507 | 15.403 | 74.111 | 319.254 | 1.404.324 | 210.649 | 1.614.972 | 1.085.070 | 162.760 | 1.247.830 | ||||||||||
| 3 | 1.218.575 | 1.099.601 | 118.973 | 507 | 18.875 | 91.590 | 391.199 | 1.720.744 | 258.112 | 1.978.856 | 1.329.546 | 199.432 | 1.528.978 | ||||||||||
| 4 | 1.467.337 | 1.323.127 | 144.210 | 507 | 22.563 | 109.500 | 467.640 | 2.067.545 | 310.132 | 2.377.677 | 1.599.906 | 239.986 | 1.839.892 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 638.129 | 576.840 | 61.289 | 507 | 9.980 | 48.440 | 206.841 | 903.896 | 135.584 | 1.039.480 | 697.055 | 104.558 | 801.613 | ||||||||
| 2 | 847.234 | 764.313 | 82.921 | 507 | 13.017 | 63.167 | 269.792 | 1.193.717 | 179.057 | 1.372.774 | 923.924 | 138.589 | 1.062.513 | ||||||||||
| 3 | 1.038.312 | 937.365 | 100.947 | 507 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.465.533 | 219.830 | 1.685.363 | 1.132.789 | 169.918 | 1.302.707 | ||||||||||
| 4 | 1.283.469 | 1.157.285 | 126.184 | 507 | 19.742 | 95.804 | 409.185 | 1.808.707 | 271.306 | 2.080.013 | 1.399.522 | 209.928 | 1.609.450 | ||||||||||
| 3.2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.336.610 | 1.204.550 | 132.060 | 957 | 18.658 | 90.537 | 386.702 | 1.833.463 | 275.019 | 2.108.483 | 1.446.761 | 217.014 | 1.663.775 | ||||||||
| 2 | 1.796.821 | 1.620.740 | 176.080 | 957 | 24.949 | 121.088 | 517.102 | 2.460.916 | 369.137 | 2.830.053 | 1.943.814 | 291.572 | 2.235.386 | ||||||||||
| 3 | 2.004.916 | 1.808.826 | 196.090 | 957 | 27.986 | 135.816 | 580.053 | 2.749.727 | 412.459 | 3.162.186 | 2.169.674 | 325.451 | 2.495.125 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.164.532 | 1.048.479 | 116.053 | 957 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.592.202 | 238.830 | 1.831.033 | 1.259.459 | 188.919 | 1.448.377 | ||||||||
| 2 | 1.560.713 | 1.408.643 | 152.069 | 957 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 2.138.303 | 320.746 | 2.459.049 | 1.688.650 | 253.297 | 1.941.947 | ||||||||||
| 3 | 1.744.797 | 1.572.718 | 172.079 | 957 | 24.298 | 117.928 | 503.612 | 2.391.591 | 358.739 | 2.750.330 | 1.887.979 | 283.197 | 2.171.176 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 984.450 | 888.406 | 96.044 | 957 | 13.668 | 66.328 | 283.282 | 1.348.683 | 202.302 | 1.550.986 | 1.065.401 | 159.810 | 1.225.212 | ||||||||
| 2 | 1.328.607 | 1.196.546 | 132.060 | 957 | 18.441 | 89.483 | 382.206 | 1.819.693 | 272.954 | 2.092.646 | 1.437.487 | 215.623 | 1.653.110 | ||||||||||
| 3 | 1.480.676 | 1.336.610 | 144.066 | 957 | 20.610 | 100.018 | 427.171 | 2.029.432 | 304.415 | 2.333.847 | 1.602.261 | 240.339 | 1.842.600 | ||||||||||
| 3.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.293.961 | 3.873.769 | 420.192 | 1.227 | 59.661 | 289.541 | 1.236.548 | 5.880.937 | 882.141 | 6.763.077 | 4.644.389 | 696.658 | 5.341.048 | ||||||||
| 2 | 4.878.228 | 4.398.008 | 480.219 | 1.227 | 67.688 | 328.499 | 1.402.919 | 6.678.561 | 1.001.784 | 7.680.345 | 5.275.641 | 791.346 | 6.066.987 | ||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 5.470.498 | 4.934.253 | 536.245 | |||||||||||||||||||||
| 3.741.709 | 3.373.541 | 368.168 | 5.126.862 | 769.029 | 5.895.891 | 4.047.693 | 607.154 | 4.654.847 | |||||||||||||||
| 2 | 4.233.933 | 3.817.743 | 416.190 | 1.227 | 58.793 | 285.327 | 1.218.561 | 5.797.842 | 869.676 | 6.667.518 | 4.579.280 | 686.892 | 5.266.172 | ||||||||||
| 3 | 4.738.164 | 4.273.952 | 464.212 | 1.227 | 65.736 | 319.017 | 1.362.451 | 6.486.594 | 972.989 | 7.459.583 | 5.124.143 | 768.621 | 5.892.765 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.261.489 | 2.941.343 | 320.146 | 1.227 | 45.342 | 220.053 | 939.776 | 4.467.887 | 670.183 | 5.138.070 | 3.528.111 | 529.217 | 4.057.328 | ||||||||
| 2 | 3.689.685 | 3.325.519 | 364.166 | 1.227 | 51.200 | 248.476 | 1.061.183 | 5.051.770 | 757.765 | 5.809.535 | 3.990.587 | 598.588 | 4.589.175 | ||||||||||
| 3 | 4.125.884 | 3.721.700 | 404.185 | 1.227 | 57.491 | 279.006 | 1.191.582 | 5.655.190 | 848.279 | 6.503.469 | 4.463.608 | 669.541 | 5.133.149 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.769.265 | 2.497.140 | 272.124 | 1.227 | 38.400 | 186.362 | 795.887 | 3.791.141 | 568.671 | 4.359.812 | 2.995.253 | 449.288 | 3.444.542 | ||||||||
| 2 | 3.069.402 | 2.769.265 | 300.137 | 1.227 | 42.522 | 206.357 | 881.321 | 4.200.829 | 630.124 | 4.830.953 | 3.319.508 | 497.926 | 3.817.434 | ||||||||||
| 3 | 3.517.606 | 3.173.449 | 344.157 | 1.227 | 48.813 | 236.887 | 1.011.721 | 4.816.255 | 722.438 | 5.538.693 | 3.804.534 | 570.680 | 4.375.214 | ||||||||||
| 3.3 | Nắn ảnh trực giao | ||||||||||||||||||||||
| 3.3.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 868.865 | 782.339 | 86.526 | 270 | 5.973 | 46.978 | 278.785 | 1.200.871 | 180.131 | 1.381.001 | 922.086 | 138.313 | 1.060.398 | ||||||||
| 2 | 1.142.864 | 1.031.102 | 111.763 | 270 | 7.804 | 61.383 | 364.219 | 1.576.539 | 236.481 | 1.813.020 | 1.212.320 | 181.848 | 1.394.168 | ||||||||||
| 3 | 1.406.048 | 1.269.048 | 137.000 | 270 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 1.941.392 | 291.209 | 2.232.601 | 1.491.739 | 223.761 | 1.715.499 | ||||||||||
| 4 | 1.690.862 | 1.525.021 | 165.842 | 270 | 11.561 | 90.945 | 539.584 | 2.333.222 | 349.983 | 2.683.205 | 1.793.638 | 269.046 | 2.062.683 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 757.103 | 681.392 | 75.710 | 270 | 5.202 | 40.915 | 242.813 | 1.046.302 | 156.945 | 1.203.247 | 803.489 | 120.523 | 924.012 | ||||||||
| 2 | 995.049 | 897.707 | 97.342 | 270 | 6.840 | 53.793 | 319.254 | 1.375.206 | 206.281 | 1.581.487 | 1.055.952 | 158.393 | 1.214.345 | ||||||||||
| 3 | 1.218.575 | 1.099.601 | 118.973 | 270 | 8.382 | 65.919 | 391.199 | 1.684.343 | 252.652 | 1.936.995 | 1.293.145 | 193.972 | 1.487.116 | ||||||||||
| 4 | 1.467.337 | 1.323.127 | 144.210 | 270 | 10.019 | 78.819 | 467.640 | 2.024.085 | 303.613 | 2.327.697 | 1.556.445 | 233.467 | 1.789.912 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 638.129 | 576.840 | 61.289 | 270 | 4.432 | 34.852 | 206.841 | 884.523 | 132.678 | 1.017.201 | 677.682 | 101.652 | 779.334 | ||||||||
| 2 | 847.234 | 764.313 | 82.921 | 270 | 5.780 | 45.473 | 269.792 | 1.168.549 | 175.282 | 1.343.831 | 898.756 | 134.813 | 1.033.570 | ||||||||||
| 3 | 1.038.312 | 937.365 | 100.947 | 270 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.434.527 | 215.179 | 1.649.706 | 1.101.783 | 165.267 | 1.267.050 | ||||||||||
| 4 | 1.283.469 | 1.157.285 | 126.184 | 270 | 8.767 | 68.951 | 409.185 | 1.770.641 | 265.596 | 2.036.237 | 1.361.456 | 204.218 | 1.565.675 | ||||||||||
| 3.3.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.336.610 | 1.204.550 | 132.060 | 494 | 8.285 | 65.167 | 386.702 | 1.797.258 | 269.589 | 2.066.847 | 1.410.556 | 211.583 | 1.622.140 | ||||||||
| 2 | 1.796.821 | 1.620.740 | 176.080 | 494 | 11.079 | 87.140 | 517.102 | 2.412.635 | 361.895 | 2.774.530 | 1.895.533 | 284.330 | 2.179.863 | ||||||||||
| 3 | 2.004.916 | 1.808.826 | 196.090 | 494 | 12.428 | 97.761 | 580.053 | 2.695.651 | 404.348 | 3.099.999 | 2.115.598 | 317.340 | 2.432.938 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.164.532 | 1.048.479 | 116.053 | 494 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.560.971 | 234.146 | 1.795.116 | 1.228.227 | 184.234 | 1.412.461 | ||||||||
| 2 | 1.560.713 | 1.408.643 | 152.069 | 494 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 2.096.282 | 314.442 | 2.410.724 | 1.646.628 | 246.994 | 1.893.623 | ||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 1.744.797 | 1.572.718 | 172.079 | |||||||||||||||||||||
| 984.450 | 888.406 | 96.044 | 1.322.025 | 198.304 | 1.520.329 | 1.038.743 | 155.811 | 1.194.555 | |||||||||||||||
| 2 | 1.328.607 | 1.196.546 | 132.060 | 494 | 8.189 | 64.414 | 382.206 | 1.783.909 | 267.586 | 2.051.496 | 1.401.704 | 210.256 | 1.611.959 | ||||||||||
| 3 | 1.480.676 | 1.336.610 | 144.066 | 494 | 9.152 | 71.982 | 427.171 | 1.989.476 | 298.421 | 2.287.897 | 1.562.305 | 234.346 | 1.796.650 | ||||||||||
| 3.3.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.293.961 | 3.873.769 | 420.192 | 629 | 26.493 | 208.400 | 1.236.548 | 5.766.031 | 864.905 | 6.630.935 | 4.529.483 | 679.422 | 5.208.906 | ||||||||
| 2 | 4.878.228 | 4.398.008 | 480.219 | 629 | 30.058 | 236.436 | 1.402.919 | 6.548.270 | 982.241 | 7.530.511 | 5.145.351 | 771.803 | 5.917.153 | ||||||||||
| 3 | 5.470.498 | 4.934.253 | 536.245 | 629 | 33.719 | 265.224 | 1.573.788 | 7.343.858 | 1.101.579 | 8.445.437 | 5.770.070 | 865.511 | 6.635.581 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.741.709 | 3.373.541 | 368.168 | 629 | 23.121 | 181.869 | 1.079.169 | 5.026.497 | 753.975 | 5.780.471 | 3.947.328 | 592.099 | 4.539.427 | ||||||||
| 2 | 4.233.933 | 3.817.743 | 416.190 | 629 | 26.108 | 205.368 | 1.218.561 | 5.684.600 | 852.690 | 6.537.290 | 4.466.039 | 669.906 | 5.135.945 | ||||||||||
| 3 | 4.738.164 | 4.273.952 | 464.212 | 629 | 29.191 | 229.620 | 1.362.451 | 6.360.055 | 954.008 | 7.314.063 | 4.997.604 | 749.641 | 5.747.245 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.261.489 | 2.941.343 | 320.146 | 629 | 20.135 | 158.369 | 939.776 | 4.380.399 | 657.060 | 5.037.459 | 3.440.623 | 516.093 | 3.956.716 | ||||||||
| 2 | 3.689.685 | 3.325.519 | 364.166 | 629 | 22.736 | 178.837 | 1.061.183 | 4.953.070 | 742.961 | 5.696.031 | 3.891.887 | 583.783 | 4.475.671 | ||||||||||
| 3 | 4.125.884 | 3.721.700 | 404.185 | 629 | 25.530 | 200.810 | 1.191.582 | 5.544.436 | 831.665 | 6.376.101 | 4.352.853 | 652.928 | 5.005.782 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.769.265 | 2.497.140 | 272.124 | 629 | 17.052 | 134.117 | 795.887 | 3.716.950 | 557.543 | 4.274.493 | 2.921.063 | 438.159 | 3.359.223 | ||||||||
| 2 | 3.069.402 | 2.769.265 | 300.137 | 629 | 18.883 | 148.522 | 881.321 | 4.118.757 | 617.814 | 4.736.570 | 3.237.436 | 485.615 | 3.723.051 | ||||||||||
| 3 | 3.517.606 | 3.173.449 | 344.157 | 629 | 21.676 | 170.495 | 1.011.721 | 4.722.128 | 708.319 | 5.430.447 | 3.710.407 | 556.561 | 4.266.968 | ||||||||||
| 3.4 | Lập bình đồ ảnh | ||||||||||||||||||||||
| 3.4.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất <12cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 757.103 | 681.392 | 75.710 | 270 | 7.336 | 40.915 | 242.813 | 1.048.436 | 157.265 | 1.205.701 | 805.623 | 120.843 | 926.466 | ||||||||||
| 2 | 995.049 | 897.707 | 97.342 | 270 | 9.645 | 53.793 | 319.254 | 1.378.011 | 206.702 | 1.584.713 | 1.058.757 | 158.814 | 1.217.571 | ||||||||||
| 3 | 1.218.575 | 1.099.601 | 118.973 | 270 | 11.819 | 65.919 | 391.199 | 1.687.781 | 253.167 | 1.940.948 | 1.296.582 | 194.487 | 1.491.070 | ||||||||||
| 4 | 1.467.337 | 1.323.127 | 144.210 | 270 | 14.128 | 78.819 | 467.640 | 2.028.194 | 304.229 | 2.332.423 | 1.560.554 | 234.083 | 1.794.637 | ||||||||||
| 3.4.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 1.164.532 | 1.048.479 | 116.053 | 494 | 10.053 | 56.072 | 332.744 | 1.563.895 | 234.584 | 1.798.479 | 1.231.151 | 184.673 | 1.415.824 | ||||||||||
| 2 | 1.560.713 | 1.408.643 | 152.069 | 494 | 13.585 | 75.788 | 449.654 | 2.100.233 | 315.035 | 2.415.268 | 1.650.579 | 247.587 | 1.898.166 | ||||||||||
| 3 | 1.744.797 | 1.572.718 | 172.079 | 494 | 15.215 | 84.882 | 503.612 | 2.349.000 | 352.350 | 2.701.350 | 1.845.388 | 276.808 | 2.122.196 | ||||||||||
| 3.4.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 3.261.489 | 2.941.343 | 320.146 | 629 | 28.393 | 158.369 | 939.776 | 4.388.657 | 658.298 | 5.046.955 | 3.448.880 | 517.332 | 3.966.212 | ||||||||||
| 2 | 3.689.685 | 3.325.519 | 364.166 | 629 | 32.061 | 178.837 | 1.061.183 | 4.962.395 | 744.359 | 5.706.754 | 3.901.212 | 585.182 | 4.486.394 | ||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 4.125.884 | 3.721.700 | 404.185 | |||||||||||||||||||||
| 3.5.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 12.171.324 | 10.974.381 | 1.196.943 | 3.276 | 130.308 | 581.769 | 3.307.090 | 16.193.767 | 2.429.065 | 18.622.832 | 12.886.676 | 1.933.001 | 14.819.678 | ||||||||
| 2 | 15.996.494 | 14.424.605 | 1.571.889 | 3.276 | 170.240 | 760.047 | 4.320.554 | 21.250.611 | 3.187.592 | 24.438.203 | 16.930.058 | 2.539.509 | 19.469.566 | ||||||||||
| 3 | 19.717.112 | 17.781.093 | 1.936.019 | 3.276 | 210.173 | 938.325 | 5.334.017 | 26.202.903 | 3.930.435 | 30.133.339 | 20.868.887 | 3.130.333 | 23.999.220 | ||||||||||
| 4 | 23.661.256 | 21.335.870 | 2.325.386 | 3.276 | 252.208 | 1.125.998 | 6.400.820 | 31.443.558 | 4.716.534 | 36.160.092 | 25.042.738 | 3.756.411 | 28.799.149 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 10.556.172 | 9.517.860 | 1.038.312 | 3.276 | 113.494 | 506.691 | 2.880.369 | 14.060.002 | 2.109.000 | 16.169.002 | 11.179.633 | 1.676.945 | 12.856.577 | ||||||||
| 2 | 13.941.502 | 12.571.507 | 1.369.995 | 3.276 | 149.223 | 666.221 | 3.787.152 | 18.547.374 | 2.782.106 | 21.329.480 | 14.760.222 | 2.214.033 | 16.974.255 | ||||||||||
| 3 | 17.096.096 | 15.416.049 | 1.680.047 | 3.276 | 182.851 | 816.355 | 4.640.595 | 22.739.172 | 3.410.876 | 26.150.048 | 18.098.578 | 2.714.787 | 20.813.364 | ||||||||||
| 4 | 20.539.109 | 18.520.169 | 2.018.940 | 3.276 | 218.580 | 975.864 | 5.547.377 | 27.284.207 | 4.092.631 | 31.376.838 | 21.736.829 | 3.260.524 | 24.997.354 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 8.977.073 | 8.093.786 | 883.286 | 3.276 | 96.680 | 431.634 | 2.453.648 | 11.962.310 | 1.794.347 | 13.756.657 | 9.508.663 | 1.426.299 | 10.934.962 | ||||||||
| 2 | 11.882.904 | 10.714.803 | 1.168.101 | 3.276 | 126.104 | 562.999 | 3.200.410 | 15.775.693 | 2.366.354 | 18.142.047 | 12.575.283 | 1.886.293 | 14.461.576 | ||||||||||
| 3 | 14.565.210 | 13.133.926 | 1.431.284 | 3.276 | 155.528 | 694.364 | 3.947.172 | 19.365.551 | 2.904.833 | 22.270.384 | 15.418.379 | 2.312.757 | 17.731.136 | ||||||||||
| 4 | 17.982.987 | 16.216.415 | 1.766.573 | 3.276 | 191.258 | 853.873 | 4.853.955 | 23.885.349 | 3.582.802 | 27.468.151 | 19.031.394 | 2.854.709 | 21.886.103 | ||||||||||
| 3.5.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 18.692.536 | 16.855.697 | 1.836.839 | 5.894 | 180.749 | 806.960 | 4.587.254 | 24.273.393 | 3.641.009 | 27.914.402 | 19.686.139 | 2.952.921 | 22.639.059 | ||||||||
| 2 | 25.139.480 | 22.670.353 | 2.469.128 | 5.894 | 241.699 | 1.079.085 | 6.134.119 | 32.600.278 | 4.890.042 | 37.490.319 | 26.466.158 | 3.969.924 | 30.436.082 | ||||||||||
| 3 | 28.108.836 | 25.347.575 | 2.761.261 | 5.894 | 271.124 | 1.210.450 | 6.880.882 | 36.477.185 | 5.471.578 | 41.948.763 | 29.596.304 | 4.439.446 | 34.035.749 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 16.255.423 | 14.658.694 | 1.596.729 | 5.894 | 155.528 | 694.364 | 3.947.172 | 21.058.382 | 3.158.757 | 24.217.139 | 17.111.209 | 2.566.681 | 19.677.891 | ||||||||
| 2 | 21.861.984 | 19.713.002 | 2.148.981 | 5.894 | 210.173 | 938.325 | 5.334.017 | 28.350.392 | 4.252.559 | 32.602.951 | 23.016.375 | 3.452.456 | 26.468.831 | ||||||||||
| 3 | 24.391.139 | 21.994.044 | 2.397.095 | 5.894 | 235.394 | 1.050.920 | 5.974.099 | 31.657.445 | 4.748.617 | 36.406.062 | 25.683.346 | 3.852.502 | 29.535.848 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 13.818.310 | 12.461.691 | 1.356.620 | 5.894 | 132.409 | 591.143 | 3.360.431 | 17.908.186 | 2.686.228 | 20.594.414 | 14.547.756 | 2.182.163 | 16.729.919 | ||||||||
| 2 | 18.580.485 | 16.755.652 | 1.824.833 | 5.894 | 178.647 | 797.586 | 4.533.914 | 24.096.526 | 3.614.479 | 27.711.005 | 19.562.612 | 2.934.392 | 22.497.003 | ||||||||||
| 3 | 20.729.466 | 18.692.536 | 2.036.930 | 5.894 | 199.665 | 891.412 | 5.067.316 | 26.893.752 | 4.034.063 | 30.927.815 | 21.826.436 | 3.273.965 | 25.100.402 | ||||||||||
| 3.5.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 60.139.464 | 54.228.764 | 5.910.699 | 8.188 | 577.977 | 2.580.409 | 14.668.546 | 77.974.583 | 11.696.188 | 89.670.771 | 63.306.037 | 9.495.906 | 72.801.943 | ||||||||
| 2 | 68.283.183 | 61.572.118 | 6.711.065 | 8.188 | 655.741 | 2.927.591 | 16.642.132 | 88.516.835 | 13.277.525 | 101.794.360 | 71.874.702 | 10.781.205 | 82.655.908 | ||||||||||
| 3 | 76.574.969 | 69.051.534 | 7.523.436 | 8.188 | 735.607 | 3.284.147 | 18.669.059 | 99.271.970 | 14.890.795 | 114.162.765 | 80.602.911 | 12.090.437 | 92.693.348 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 52.403.931 | 47.253.579 | 5.150.352 | 8.188 | 504.416 | 2.251.996 | 12.801.640 | 67.970.172 | 10.195.526 | 78.165.698 | 55.168.532 | 8.275.280 | 63.443.811 | ||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 59.243.054 | 53.420.395 | 5.822.659 | |||||||||||||||||||||
| 66.338.294 | 59.819.317 | 6.518.977 | 85.988.517 | 12.898.278 | 98.886.795 | 69.826.447 | 10.473.967 | 80.300.414 | |||||||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 45.668.855 | 41.182.807 | 4.486.049 | 8.188 | 439.262 | 1.961.101 | 11.148.095 | 59.225.502 | 8.883.825 | 68.109.327 | 48.077.407 | 7.211.611 | 55.289.018 | ||||||||
| 2 | 51.615.571 | 46.545.256 | 5.070.315 | 8.188 | 496.009 | 2.214.457 | 12.588.280 | 66.922.505 | 10.038.376 | 76.960.881 | 54.334.226 | 8.150.134 | 62.484.359 | ||||||||||
| 3 | 57.790.391 | 52.111.798 | 5.678.593 | 8.188 | 556.960 | 2.486.561 | 14.135.144 | 74.977.244 | 11.246.587 | 86.223.831 | 60.842.100 | 9.126.315 | 69.968.415 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 38.753.698 | 34.943.958 | 3.809.740 | 8.188 | 372.007 | 1.660.832 | 9.441.210 | 50.235.934 | 7.535.390 | 57.771.324 | 40.794.725 | 6.119.209 | 46.913.933 | ||||||||
| 2 | 43.992.090 | 39.670.116 | 4.321.974 | 8.188 | 411.940 | 1.839.132 | 10.454.673 | 56.706.022 | 8.505.903 | 65.211.925 | 46.251.349 | 6.937.702 | 53.189.052 | ||||||||||
| 3 | 49.242.487 | 44.404.278 | 4.838.209 | 8.188 | 472.890 | 2.111.236 | 12.001.538 | 63.836.339 | 9.575.451 | 73.411.790 | 51.834.801 | 7.775.220 | 59.610.021 | ||||||||||
| 3.6 | Lập mô hình số độ cao | ||||||||||||||||||||||
| 3.6.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 1.737.731 | 1.568.284 | 169.447 | 411 | 15.770 | 98.470 | 472.143 | 2.324.524 | 348.679 | 2.673.203 | 1.852.381 | 277.857 | 2.130.239 | ||||||||
| 2 | 2.285.729 | 2.062.203 | 223.526 | 411 | 20.602 | 128.656 | 616.831 | 3.052.229 | 457.834 | 3.510.064 | 2.435.398 | 365.310 | 2.800.708 | ||||||||||
| 3 | 2.819.306 | 2.541.701 | 277.604 | 411 | 25.435 | 158.821 | 761.520 | 3.765.492 | 564.824 | 4.330.316 | 3.003.972 | 450.596 | 3.454.568 | ||||||||||
| 4 | 3.378.119 | 3.046.436 | 331.683 | 411 | 30.522 | 190.576 | 913.824 | 4.513.453 | 677.018 | 5.190.471 | 3.599.628 | 539.944 | 4.139.573 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 1.506.995 | 1.359.179 | 147.815 | 411 | 13.735 | 85.764 | 411.221 | 2.018.125 | 302.719 | 2.320.844 | 1.606.904 | 241.036 | 1.847.940 | ||||||||
| 2 | 1.990.098 | 1.795.415 | 194.684 | 411 | 18.059 | 112.746 | 540.679 | 2.661.993 | 399.299 | 3.061.292 | 2.121.314 | 318.197 | 2.439.511 | ||||||||||
| 3 | 2.444.360 | 2.202.808 | 241.552 | 411 | 22.128 | 138.159 | 662.523 | 3.267.581 | 490.137 | 3.757.718 | 2.605.058 | 390.759 | 2.995.817 | ||||||||||
| 4 | 2.934.674 | 2.646.254 | 288.420 | 411 | 26.452 | 165.163 | 791.981 | 3.918.681 | 587.802 | 4.506.483 | 3.126.700 | 469.005 | 3.595.705 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.283.469 | 1.157.285 | 126.184 | 411 | 11.700 | 73.057 | 350.299 | 1.718.937 | 257.841 | 1.976.777 | 1.368.637 | 205.296 | 1.573.933 | ||||||||
| 2 | 1.694.468 | 1.528.626 | 165.842 | 411 | 15.261 | 95.288 | 456.912 | 2.262.340 | 339.351 | 2.601.691 | 1.805.428 | 270.814 | 2.076.242 | ||||||||||
| 3 | 2.080.229 | 1.874.730 | 205.499 | 411 | 18.822 | 117.519 | 563.525 | 2.780.506 | 417.076 | 3.197.582 | 2.216.981 | 332.547 | 2.549.529 | ||||||||||
| 4 | 2.566.938 | 2.314.571 | 252.368 | 411 | 23.146 | 144.523 | 692.984 | 3.428.002 | 514.200 | 3.942.202 | 2.735.018 | 410.253 | 3.145.271 | ||||||||||
| 3.6.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 2.673.221 | 2.409.100 | 264.121 | 861 | 21.874 | 136.590 | 654.908 | 3.487.453 | 523.118 | 4.010.571 | 2.832.545 | 424.882 | 3.257.427 | ||||||||
| 2 | 3.589.639 | 3.237.478 | 352.161 | 861 | 29.250 | 182.643 | 875.748 | 4.678.141 | 701.721 | 5.379.863 | 3.802.393 | 570.359 | 4.372.752 | ||||||||||
| 3 | 4.017.835 | 3.621.654 | 396.181 | 861 | 32.811 | 204.895 | 982.361 | 5.238.763 | 785.814 | 6.024.578 | 4.256.402 | 638.460 | 4.894.862 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 2.321.060 | 2.092.956 | 228.104 | 861 | 18.822 | 117.519 | 563.525 | 3.021.787 | 453.268 | 3.475.055 | 2.458.262 | 368.739 | 2.827.001 | ||||||||
| 2 | 3.125.427 | 2.817.287 | 308.141 | 861 | 25.435 | 158.821 | 761.520 | 4.072.064 | 610.810 | 4.682.874 | 3.310.544 | 496.582 | 3.807.125 | ||||||||||
| 3 | 3.485.592 | 3.141.435 | 344.157 | 861 | 28.487 | 177.870 | 852.903 | 4.545.712 | 681.857 | 5.227.569 | 3.692.809 | 553.921 | 4.246.731 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 1.972.901 | 1.780.813 | 192.088 | 861 | 16.024 | 100.040 | 479.758 | 2.569.583 | 385.438 | 2.955.021 | 2.089.826 | 313.474 | 2.403.299 | ||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 2.653.212 | 2.393.093 | 260.119 | |||||||||||||||||||||
| 2.961.352 | 2.669.219 | 292.133 | 3.860.686 | 579.103 | 4.439.789 | 3.137.242 | 470.586 | 3.607.828 | |||||||||||||||
| 3.6.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 8.591.924 | 7.747.538 | 844.386 | 1.131 | 69.946 | 436.751 | 2.094.181 | 11.193.933 | 1.679.090 | 12.873.023 | 9.099.752 | 1.364.963 | 10.464.715 | ||||||||
| 2 | 9.756.455 | 8.796.017 | 960.439 | 1.131 | 79.357 | 495.511 | 2.375.944 | 12.708.398 | 1.906.260 | 14.614.657 | 10.332.454 | 1.549.868 | 11.882.322 | ||||||||||
| 3 | 10.940.996 | 9.864.505 | 1.076.492 | 1.131 | 89.022 | 555.861 | 2.665.321 | 14.252.332 | 2.137.850 | 16.390.182 | 11.587.011 | 1.738.052 | 13.325.062 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 7.487.419 | 6.751.083 | 736.336 | 1.131 | 61.044 | 381.174 | 1.827.649 | 9.758.417 | 1.463.763 | 11.222.179 | 7.930.768 | 1.189.615 | 9.120.383 | ||||||||
| 2 | 8.463.865 | 7.631.485 | 832.380 | 1.131 | 68.928 | 430.387 | 2.063.720 | 11.028.032 | 1.654.205 | 12.682.237 | 8.964.312 | 1.344.647 | 10.308.959 | ||||||||||
| 3 | 9.476.328 | 8.543.902 | 932.426 | 1.131 | 77.068 | 481.213 | 2.307.407 | 12.343.146 | 1.851.472 | 14.194.618 | 10.035.740 | 1.505.361 | 11.541.101 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 6.522.979 | 5.882.686 | 640.292 | 1.131 | 53.159 | 331.939 | 1.591.578 | 8.500.785 | 1.275.118 | 9.775.903 | 6.909.208 | 1.036.381 | 7.945.589 | ||||||||
| 2 | 7.375.368 | 6.651.037 | 724.331 | 1.131 | 60.026 | 374.810 | 1.797.188 | 9.608.523 | 1.441.279 | 11.049.802 | 7.811.335 | 1.171.700 | 8.983.036 | ||||||||||
| 3 | 8.267.776 | 7.455.405 | 812.371 | 1.131 | 67.402 | 420.884 | 2.018.029 | 10.775.222 | 1.616.283 | 12.391.506 | 8.757.193 | 1.313.579 | 10.070.772 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 5.534.527 | 4.990.279 | 544.249 | 1.131 | 45.020 | 281.113 | 1.347.891 | 7.209.682 | 1.081.452 | 8.291.134 | 5.861.791 | 879.269 | 6.741.060 | ||||||||
| 2 | 6.138.803 | 5.534.527 | 604.276 | 1.131 | 49.852 | 311.277 | 1.492.580 | 7.993.644 | 1.199.047 | 9.192.691 | 6.501.064 | 975.160 | 7.476.224 | ||||||||||
| 3 | 7.015.204 | 6.326.889 | 688.314 | 1.131 | 57.228 | 357.352 | 1.713.421 | 9.144.336 | 1.371.650 | 10.515.986 | 7.430.915 | 1.114.637 | 8.545.552 | ||||||||||
| 3.7 | Đo bù, điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | ||||||||||||||||||||||
| 3.7.1 | Đo bù | ||||||||||||||||||||||
| 3.7.1.1 | Đo bù bằng phương pháp toàn đạc điện tử | km2 | |||||||||||||||||||||
| 3.7.1.1.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 122.407.198 | 112.599.972 | 9.807.226 | 2.910.769 | 12.807 | 173.182 | 15.932 | 1.131.949 | 126.651.837 | 35.462.514 | 162.114.351 | 125.519.888 | 35.145.569 | 160.665.457 | 5.854.031 | 8.781.046 | 11.708.062 | 14.635.077 | 20.489.108 | ||
| 2 | 159.133.427 | 146.375.895 | 12.757.532 | 3.376.492 | 12.807 | 226.844 | 20.877 | 1.471.618 | 164.242.065 | 45.987.778 | 210.229.844 | 162.770.447 | 45.575.725 | 208.346.172 | 7.610.435 | 11.415.652 | 15.220.869 | 19.026.087 | 26.636.521 | ||||
| 3 | 206.887.698 | 190.304.941 | 16.582.757 | 3.958.646 | 12.807 | 292.702 | 26.940 | 1.913.147 | 213.091.939 | 59.665.743 | 272.757.682 | 211.178.793 | 59.130.062 | 270.308.855 | 9.894.246 | 14.841.369 | 19.788.492 | 24.735.615 | 34.629.862 | ||||
| 4 | 268.945.868 | 247.378.111 | 21.567.758 | 4.424.369 | 12.807 | 382.952 | 35.239 | 2.487.218 | 276.288.454 | 77.360.767 | 353.649.221 | 273.801.235 | 76.664.346 | 350.465.581 | 12.862.131 | 19.293.196 | 25.724.262 | 32.155.327 | 45.017.458 | ||||
| 5 | 349.621.490 | 321.583.405 | 28.038.085 | 4.890.092 | 12.807 | 495.155 | 45.559 | 3.233.043 | 358.298.145 | 100.323.481 | 458.621.626 | 355.065.103 | 99.418.229 | 454.483.331 | 16.720.381 | 25.080.571 | 33.440.762 | 41.800.952 | 58.521.333 | ||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 101.673.665 | 93.514.542 | 8.159.123 | 2.445.046 | 12.807 | 143.912 | 13.244 | 940.165 | 105.228.839 | 29.464.075 | 134.692.914 | 104.288.674 | 29.200.829 | 133.489.503 | 4.862.465 | 7.293.698 | 9.724.931 | 12.156.163 | 17.018.629 | ||
| 2 | 132.173.730 | 121.572.973 | 10.600.756 | 2.794.338 | 12.807 | 187.817 | 17.286 | 1.222.300 | 136.408.279 | 38.194.318 | 174.602.597 | 135.185.979 | 37.852.074 | 173.038.053 | 6.321.108 | 9.481.662 | 12.642.215 | 15.802.769 | 22.123.877 | ||||
| 3 | 171.829.918 | 158.055.039 | 13.774.879 | 3.260.062 | 12.807 | 243.919 | 22.446 | 1.588.819 | 176.957.971 | 49.548.232 | 226.506.203 | 175.369.151 | 49.103.362 | 224.472.514 | 8.217.635 | 12.326.452 | 16.435.269 | 20.544.087 | 28.761.721 | ||||
| 4 | 223.368.720 | 205.463.412 | 17.905.308 | 3.725.785 | 12.807 | 317.094 | 29.176 | 2.065.721 | 229.519.302 | 64.265.405 | 293.784.707 | 227.453.581 | 63.687.003 | 291.140.584 | 10.682.438 | 16.023.658 | 21.364.877 | 26.706.096 | 37.388.535 | ||||
| 5 | 290.391.544 | 267.114.643 | 23.276.901 | 4.075.077 | 12.807 | 412.222 | 37.926 | 2.685.395 | 297.614.971 | 83.332.192 | 380.947.163 | 294.929.577 | 82.580.281 | 377.509.858 | 13.887.754 | 20.831.631 | 27.775.508 | 34.719.385 | 48.607.138 | ||||
| #REF! | #REF! | ||||||||||||||||||||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 85.457.153 | 78.600.234 | 6.856.919 | 2.095.754 | 12.807 | 121.959 | 11.223 | 790.148 | 88.489.044 | 24.776.932 | 113.265.976 | 87.698.896 | 24.555.691 | 112.254.587 | 4.086.923 | 6.130.385 | 8.173.846 | 10.217.308 | 14.304.231 | ||
| 2 | 111.114.646 | 102.202.685 | 8.911.960 | 2.445.046 | 12.807 | 158.547 | 14.599 | 1.027.533 | 114.773.178 | 32.136.490 | 146.909.668 | 113.745.645 | 31.848.780 | 145.594.425 | 5.313.973 | 7.970.960 | 10.627.946 | 13.284.933 | 18.598.906 | ||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 144.402.241 | 132.824.832 | 11.577.410 | |||||||||||||||||||||
| 187.720.879 | 172.664.143 | 15.056.736 | 3.027.200 | 192.787.078 | 53.980.382 | 246.767.460 | 191.051.225 | 53.494.343 | 244.545.567 | ||||||||||||||
| 5 | 244.061.559 | 224.487.802 | 19.573.757 | 3.376.492 | 12.807 | 346.364 | 31.863 | 2.257.078 | 250.086.164 | 70.024.126 | 320.110.290 | 247.829.086 | 69.392.144 | 317.221.230 | 11.672.058 | 17.508.087 | 23.344.115 | 29.180.144 | 40.852.202 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 70.074.865 | 64.459.110 | 5.615.756 | 1.746.462 | 12.807 | 100.007 | 9.202 | 647.802 | 72.591.145 | 20.325.520 | 92.916.665 | 71.943.343 | 20.144.136 | 92.087.479 | 3.351.277 | 5.026.915 | 6.702.554 | 8.378.192 | 11.729.469 | ||
| 2 | 91.093.256 | 83.788.704 | 7.304.552 | 1.979.323 | 12.807 | 129.277 | 11.890 | 826.800 | 94.053.352 | 26.334.939 | 120.388.291 | 93.226.552 | 26.103.435 | 119.329.987 | 4.356.465 | 6.534.698 | 8.712.931 | 10.891.163 | 15.247.629 | ||||
| 3 | 118.419.198 | 108.917.176 | 9.502.022 | 2.328.615 | 12.807 | 168.304 | 15.480 | 1.094.870 | 122.039.274 | 34.170.997 | 156.210.271 | 120.944.404 | 33.864.433 | 154.808.837 | 5.663.308 | 8.494.962 | 11.326.615 | 14.158.269 | 19.821.577 | ||||
| 4 | 153.944.957 | 141.594.363 | 12.350.593 | 2.474.154 | 12.807 | 219.527 | 20.210 | 1.423.459 | 158.095.114 | 44.266.632 | 202.361.746 | 156.671.655 | 43.868.063 | 200.539.718 | 7.362.300 | 11.043.450 | 14.724.600 | 18.405.750 | 25.768.050 | ||||
| 5 | 200.152.860 | 184.099.124 | 16.053.737 | 2.765.231 | 12.807 | 282.946 | 26.037 | 1.850.923 | 205.090.804 | 57.425.425 | 262.516.229 | 203.239.880 | 56.907.166 | 260.147.047 | 9.572.158 | 14.358.237 | 19.144.315 | 23.930.394 | 33.502.552 | ||||
| 3.7.1.1.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 70.298.682 | 64.662.579 | 5.636.103 | 1.746.462 | 1.859 | 100.007 | 9.202 | 649.933 | 72.806.144 | 20.385.720 | 93.191.864 | 72.156.211 | 20.203.739 | 92.359.950 | 3.361.981 | 5.042.971 | 6.723.962 | 8.404.952 | 11.766.933 | ||
| 2 | 91.378.113 | 84.053.214 | 7.324.899 | 1.892.000 | 1.859 | 129.277 | 11.890 | 845.126 | 94.258.264 | 26.392.314 | 120.650.578 | 93.413.138 | 26.155.679 | 119.568.817 | 4.370.088 | 6.555.133 | 8.740.177 | 10.925.221 | 15.295.310 | ||||
| 3 | 118.785.442 | 109.263.074 | 9.522.368 | 2.344.988 | 1.859 | 168.304 | 15.480 | 1.098.706 | 122.414.780 | 34.276.138 | 156.690.918 | 121.316.074 | 33.968.501 | 155.284.574 | 5.680.823 | 8.521.235 | 11.361.646 | 14.202.058 | 19.882.881 | ||||
| 4 | 154.433.283 | 142.041.996 | 12.391.287 | 2.586.946 | 1.859 | 219.527 | 20.210 | 1.428.147 | 158.689.973 | 44.433.192 | 203.123.165 | 157.261.825 | 44.033.311 | 201.295.136 | 7.385.654 | 11.078.481 | 14.771.308 | 18.464.135 | 25.849.788 | ||||
| 5 | 200.742.921 | 184.648.491 | 16.094.430 | 2.910.769 | 1.859 | 285.385 | 26.252 | 1.856.464 | 205.823.650 | 57.630.622 | 263.454.272 | 203.967.186 | 57.110.812 | 261.077.998 | 9.600.377 | 14.400.565 | 19.200.754 | 24.000.942 | 33.601.319 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 59.311.333 | 54.550.149 | 4.761.184 | 1.520.877 | 1.859 | 85.371 | 7.848 | 548.501 | 61.475.789 | 17.213.221 | 78.689.010 | 60.927.288 | 17.059.641 | 77.986.929 | 2.836.519 | 4.254.779 | 5.673.038 | 7.091.298 | 9.927.817 | ||
| 2 | 77.094.560 | 70.909.090 | 6.185.470 | 1.746.462 | 1.859 | 109.763 | 10.105 | 713.008 | 79.675.757 | 22.309.212 | 101.984.969 | 78.962.749 | 22.109.570 | 101.072.319 | 3.686.988 | 5.530.483 | 7.373.977 | 9.217.471 | 12.904.460 | ||||
| 3 | 100.229.032 | 92.191.990 | 8.037.042 | 1.881.085 | 1.859 | 141.473 | 13.029 | 926.953 | 103.193.431 | 28.894.161 | 132.087.591 | 102.266.477 | 28.634.614 | 130.901.091 | 4.793.377 | 7.190.065 | 9.586.754 | 11.983.442 | 16.776.819 | ||||
| 4 | 130.281.464 | 119.843.483 | 10.437.981 | 2.103.031 | 1.859 | 185.378 | 17.050 | 1.204.826 | 133.793.608 | 37.462.210 | 171.255.818 | 132.588.782 | 37.124.859 | 169.713.640 | 6.230.612 | 9.345.917 | 12.461.223 | 15.576.529 | 21.807.140 | ||||
| 5 | 169.408.632 | 155.816.875 | 13.591.757 | 2.328.615 | 1.859 | 241.479 | 22.231 | 1.566.658 | 173.569.475 | 48.599.453 | 222.168.927 | 172.002.817 | 48.160.789 | 220.163.605 | 8.101.838 | 12.152.758 | 16.203.677 | 20.254.596 | 28.356.435 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 49.829.659 | 45.841.658 | 3.988.000 | 1.293.473 | 1.859 | 70.736 | 6.515 | 460.706 | 51.662.948 | 14.465.626 | 66.128.574 | 51.202.242 | 14.336.628 | 65.538.870 | 2.383.065 | 3.574.598 | 4.766.131 | 5.957.663 | 8.340.729 | ||
| 2 | 64.764.314 | 59.575.844 | 5.188.470 | 1.455.385 | 1.859 | 92.689 | 8.536 | 598.791 | 66.921.572 | 18.738.040 | 85.659.613 | 66.322.782 | 18.570.379 | 84.893.161 | 3.097.304 | 4.645.956 | 6.194.608 | 7.743.260 | 10.840.563 | ||||
| 3 | 84.195.642 | 77.440.458 | 6.755.184 | 1.650.042 | 1.859 | 119.520 | 11.008 | 778.641 | 86.756.713 | 24.291.880 | 111.048.592 | 85.978.072 | 24.073.860 | 110.051.932 | 4.026.592 | 6.039.888 | 8.053.185 | 10.066.481 | 14.093.073 | ||||
| 4 | 109.446.196 | 100.676.665 | 8.769.532 | 1.762.835 | 1.859 | 156.108 | 14.362 | 1.012.190 | 112.393.550 | 31.470.194 | 143.863.745 | 111.381.360 | 31.186.781 | 142.568.141 | 5.234.181 | 7.851.271 | 10.468.362 | 13.085.452 | 18.319.633 | ||||
| 5 | 142.306.506 | 130.891.872 | 11.414.634 | 1.941.119 | 1.859 | 202.452 | 18.641 | 1.315.634 | 145.786.212 | 40.820.139 | 186.606.351 | 144.470.578 | 40.451.762 | 184.922.339 | 6.805.700 | 10.208.550 | 13.611.400 | 17.014.250 | 23.819.950 | ||||
| 3.7.1.1.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 49.198.904 | 45.251.597 | 3.947.307 | 1.222.523 | 265 | 70.736 | 6.515 | 455.166 | 50.954.108 | 14.267.150 | 65.221.259 | 50.498.942 | 14.139.704 | 64.638.646 | 2.352.900 | 3.529.350 | 4.705.800 | 5.882.250 | 8.235.150 | ||
| 2 | 63.991.130 | 58.863.701 | 5.127.429 | 1.324.400 | 265 | 90.250 | 8.299 | 591.545 | 66.005.889 | 18.481.649 | 84.487.538 | 65.414.343 | 18.316.016 | 83.730.359 | 3.060.327 | 4.590.490 | 6.120.654 | 7.650.817 | 10.711.144 | ||||
| 3 | 83.157.948 | 76.484.152 | 6.673.797 | 1.630.031 | 265 | 117.081 | 10.772 | 769.265 | 85.685.361 | 23.991.901 | 109.677.262 | 84.916.096 | 23.776.507 | 108.692.603 | 3.976.965 | 5.965.448 | 7.953.931 | 9.942.413 | 13.919.379 | ||||
| 4 | 108.123.645 | 99.455.848 | 8.667.797 | 1.810.135 | 265 | 153.669 | 14.147 | 999.831 | 111.101.691 | 31.108.474 | 142.210.165 | 110.101.860 | 30.828.521 | 140.930.381 | 5.170.931 | 7.756.396 | 10.341.862 | 12.927.327 | 18.098.258 | ||||
| 5 | 140.536.323 | 129.264.117 | 11.272.205 | 2.037.538 | 265 | 200.013 | 18.404 | 1.299.439 | 144.091.982 | 40.345.755 | 184.437.737 | 142.792.543 | 39.981.912 | 182.774.455 | 6.721.042 | 10.081.563 | 13.442.085 | 16.802.606 | 23.523.648 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 41.548.454 | 38.211.555 | 3.336.898 | 1.064.250 | 265 | 58.540 | 5.397 | 383.993 | 43.060.898 | 12.057.052 | 55.117.950 | 42.676.905 | 11.949.533 | 54.626.439 | 1.987.023 | 2.980.535 | 3.974.046 | 4.967.558 | 6.954.581 | ||
| 2 | 53.980.435 | 49.646.536 | 4.333.898 | 1.222.523 | 265 | 75.615 | 6.966 | 499.063 | 55.784.866 | 15.619.763 | 71.404.629 | 55.285.803 | 15.480.025 | 70.765.828 | 2.581.573 | 3.872.360 | 5.163.146 | 6.453.933 | 9.035.506 | ||||
| 3 | 70.196.947 | 64.560.844 | 5.636.103 | 1.317.123 | 265 | 100.007 | 9.202 | 648.654 | 72.272.197 | 20.236.215 | 92.508.413 | 71.623.543 | 20.054.592 | 91.678.135 | 3.357.115 | 5.035.673 | 6.714.231 | 8.392.788 | 11.749.904 | ||||
| 4 | 91.194.990 | 83.890.438 | 7.304.552 | 1.471.758 | 265 | 129.277 | 11.890 | 843.421 | 93.651.600 | 26.222.448 | 119.874.048 | 92.808.179 | 25.986.290 | 118.794.469 | 4.361.331 | 6.541.996 | 8.722.662 | 10.903.327 | 15.264.658 | ||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 118.561.626 | 109.059.605 | 9.502.022 | |||||||||||||||||||||
| 30.784.922 | 28.322.942 | 2.461.980 | 734.969 | 31.852.795 | 8.918.783 | 40.771.578 | 31.568.103 | 8.839.069 | 40.407.172 | ||||||||||||||
| 2 | 40.042.780 | 36.827.963 | 3.214.817 | 882.327 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 41.356.988 | 11.579.957 | 52.936.945 | 40.986.633 | 11.476.257 | 52.462.890 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 3 | 52.047.475 | 47.876.353 | 4.171.123 | 1.058.792 | 265 | 73.176 | 6.730 | 481.163 | 53.667.601 | 15.026.928 | 68.694.529 | 53.186.437 | 14.892.202 | 68.078.640 | 2.489.131 | 3.733.696 | 4.978.262 | 6.222.827 | 8.711.958 | ||||
| 4 | 62.465.109 | 57.459.762 | 5.005.348 | 1.269.823 | 265 | 87.811 | 8.084 | 577.907 | 64.408.999 | 18.034.520 | 82.443.519 | 63.831.092 | 17.872.706 | 81.703.797 | 2.987.346 | 4.481.019 | 5.974.692 | 7.468.365 | 10.455.712 | ||||
| 5 | 74.958.131 | 68.955.784 | 6.002.348 | 1.524.515 | 265 | 107.324 | 9.869 | 693.404 | 77.293.508 | 21.642.182 | 98.935.690 | 76.600.104 | 21.448.029 | 98.048.133 | 3.584.815 | 5.377.223 | 7.169.631 | 8.962.038 | 12.546.854 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 23.683.840 | 21.791.574 | 1.892.266 | 565.781 | 265 | 34.149 | 3.139 | 219.059 | 24.506.232 | 6.861.745 | 31.367.977 | 24.287.172 | 6.800.408 | 31.087.581 | 1.132.662 | 1.698.992 | 2.265.323 | 2.831.654 | 3.964.315 | ||
| 2 | 30.805.269 | 28.322.942 | 2.482.327 | 678.573 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.816.746 | 8.908.689 | 40.725.435 | 31.532.054 | 8.828.975 | 40.361.029 | 1.473.238 | 2.209.858 | 2.946.477 | 3.683.096 | 5.156.335 | ||||
| 3 | 40.042.780 | 36.827.963 | 3.214.817 | 815.015 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 41.289.677 | 11.561.109 | 52.850.786 | 40.919.321 | 11.457.410 | 52.376.731 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 4 | 48.039.128 | 44.193.556 | 3.845.572 | 976.927 | 265 | 68.297 | 6.278 | 444.511 | 49.535.406 | 13.869.914 | 63.405.320 | 49.090.895 | 13.745.451 | 62.836.345 | 2.297.435 | 3.446.152 | 4.594.869 | 5.743.587 | 8.041.021 | ||||
| 5 | 57.663.231 | 53.044.476 | 4.618.756 | 1.173.404 | 265 | 82.932 | 7.633 | 533.158 | 59.460.622 | 16.648.974 | 76.109.597 | 58.927.464 | 16.499.690 | 75.427.154 | 2.757.700 | 4.136.550 | 5.515.400 | 6.894.250 | 9.651.950 | ||||
| 3.7.1.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | ||||||||||||||||||||||
| 3.7.1.2.1 | Xây dựng trạm gốc | mảnh | 1 | 154.768 | 142.134 | 12.634 | 910 | 966 | 179 | 1.884 | 21.688 | 180.394 | 50.510 | 230.904 | 158.706 | 44.438 | 203.144 | 6.675 | 10.013 | 13.351 | 16.688 | 23.364 | |
| 2 | 167.402 | 154.768 | 12.634 | 910 | 966 | 193 | 1.884 | 23.288 | 194.643 | 54.500 | 249.143 | 171.355 | 47.979 | 219.334 | 7.220 | 10.830 | 14.440 | 18.051 | 25.271 | ||||
| 3 | 173.719 | 161.085 | 12.634 | 1.092 | 966 | 208 | 1.884 | 27.049 | 204.917 | 57.377 | 262.293 | 177.868 | 49.803 | 227.671 | 7.493 | 11.239 | 14.985 | 18.732 | 26.224 | ||||
| 4 | 205.304 | 189.512 | 15.793 | 1.455 | 966 | 239 | 1.884 | 30.809 | 240.658 | 67.384 | 308.042 | 209.848 | 58.758 | 268.606 | 8.855 | 13.283 | 17.710 | 22.138 | 30.993 | ||||
| 5 | 236.890 | 217.939 | 18.951 | 1.455 | 966 | 276 | 1.884 | 36.730 | 278.202 | 77.896 | 356.098 | 241.471 | 67.612 | 309.083 | 10.217 | 15.326 | 20.435 | 25.543 | 35.761 | ||||
| 3.7.1.2.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | km2 | |||||||||||||||||||||
| 3.7.1.2.2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 76.301.025 | 70.182.651 | 6.118.373 | 1.091.538 | 490.600 | 16.370 | 8.794 | 120.743 | 78.029.069 | 21.848.139 | 99.877.208 | 77.908.326 | 21.814.331 | 99.722.657 | 3.325.004 | 4.987.506 | 6.650.008 | 8.312.510 | 11.637.513 | ||
| 2 | 99.166.769 | 91.217.350 | 7.949.419 | 1.309.846 | 490.600 | 21.236 | 11.395 | 156.639 | 101.156.486 | 28.323.816 | 129.480.302 | 100.999.846 | 28.279.957 | 129.279.803 | 4.321.435 | 6.482.152 | 8.642.869 | 10.803.587 | 15.125.021 | ||||
| 3 | 128.977.090 | 118.638.380 | 10.338.711 | 1.455.385 | 490.600 | 27.873 | 14.986 | 205.589 | 131.171.522 | 36.728.026 | 167.899.548 | 130.965.933 | 36.670.461 | 167.636.394 | 5.620.492 | 8.430.738 | 11.240.985 | 14.051.231 | 19.671.723 | ||||
| 4 | 167.652.354 | 154.209.797 | 13.442.557 | 1.600.923 | 490.600 | 36.279 | 19.479 | 267.592 | 170.067.226 | 47.618.823 | 217.686.050 | 169.799.634 | 47.543.898 | 217.343.532 | 7.305.862 | 10.958.792 | 14.611.723 | 18.264.654 | 25.570.515 | ||||
| 5 | 217.961.457 | 200.477.202 | 17.484.256 | 1.819.231 | 490.600 | 46.897 | 25.198 | 345.912 | 220.689.295 | 61.793.002 | 282.482.297 | 220.343.383 | 61.696.147 | 282.039.530 | 9.498.204 | 14.247.306 | 18.996.408 | 23.745.510 | 33.243.713 | ||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 44.614.998 | 41.042.225 | 3.572.773 | 582.154 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.774.502 | 12.816.861 | 58.591.363 | 45.702.709 | 12.796.759 | 58.499.468 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||
| 2 | 57.968.235 | 53.323.631 | 4.644.604 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 59.224.184 | 16.582.772 | 75.806.955 | 59.132.811 | 16.557.187 | 75.689.998 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | ||||
| 3 | 75.363.172 | 69.311.788 | 6.051.384 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 76.723.428 | 21.482.560 | 98.205.987 | 76.605.948 | 21.449.665 | 98.055.614 | 3.284.135 | 4.926.202 | 6.568.269 | 8.210.337 | 11.494.471 | ||||
| 4 | 97.960.958 | 90.100.859 | 7.860.100 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 99.510.139 | 27.862.839 | 127.372.978 | 99.356.763 | 27.819.894 | 127.176.656 | 4.268.888 | 6.403.333 | 8.537.777 | 10.672.221 | 14.941.110 | ||||
| 5 | 127.347.013 | 117.142.281 | 10.204.732 | 946.000 | 490.600 | 27.430 | 14.749 | 202.326 | 129.028.118 | 36.127.873 | 165.155.991 | 128.825.792 | 36.071.222 | 164.897.014 | 5.549.458 | 8.324.187 | 11.098.915 | 13.873.644 | 19.423.102 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 34.298.617 | 31.552.048 | 2.746.569 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 35.288.930 | 9.880.900 | 45.169.830 | 35.236.716 | 9.866.281 | 45.102.997 | 1.494.646 | 2.241.969 | 2.989.292 | 3.736.615 | 5.231.262 | ||
| 2 | 44.570.338 | 40.997.565 | 3.572.773 | 764.077 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.911.766 | 12.855.294 | 58.767.060 | 45.839.973 | 12.835.192 | 58.675.165 | 1.942.262 | 2.913.392 | 3.884.523 | 4.855.654 | 6.797.915 | ||||
| 3 | 57.968.235 | 53.323.631 | 4.644.604 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 59.224.184 | 16.582.772 | 75.806.955 | 59.132.811 | 16.557.187 | 75.689.998 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | ||||
| 4 | 75.318.512 | 69.289.458 | 6.029.054 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 76.678.768 | 21.470.055 | 98.148.823 | 76.561.289 | 21.437.161 | 97.998.449 | 3.282.188 | 4.923.283 | 6.564.377 | 8.205.471 | 11.487.660 | ||||
| 5 | 97.938.628 | 90.078.529 | 7.860.100 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 99.487.809 | 27.856.587 | 127.344.395 | 99.334.433 | 27.813.641 | 127.148.074 | 4.267.915 | 6.401.873 | 8.535.831 | 10.669.788 | 14.937.704 | ||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 26.416.187 | 24.294.854 | 2.121.334 | |||||||||||||||||||||
| 34.320.947 | 31.574.378 | 2.746.569 | 436.615 | 35.311.259 | 9.887.153 | 45.198.412 | 35.259.046 | 9.872.533 | 45.131.579 | ||||||||||||||
| 3 | 44.614.998 | 41.042.225 | 3.572.773 | 509.385 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.701.733 | 12.796.485 | 58.498.218 | 45.629.940 | 12.776.383 | 58.406.323 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||||
| 4 | 57.990.565 | 53.345.961 | 4.644.604 | 582.154 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 59.173.745 | 16.568.648 | 75.742.393 | 59.082.372 | 16.543.064 | 75.625.436 | 2.527.081 | 3.790.621 | 5.054.162 | 6.317.702 | 8.844.783 | ||||
| 5 | 75.407.831 | 69.356.448 | 6.051.384 | 654.923 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 76.695.318 | 21.474.689 | 98.170.007 | 76.577.839 | 21.441.795 | 98.019.633 | 3.286.081 | 4.929.121 | 6.572.162 | 8.215.202 | 11.501.283 | ||||
| 3.7.1.2.2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 29.743.332 | 27.354.040 | 2.389.292 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.725.442 | 8.603.124 | 39.328.566 | 30.304.475 | 8.485.253 | 38.789.727 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||
| 2 | 38.630.604 | 35.526.757 | 3.103.846 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.807.389 | 11.146.069 | 50.953.458 | 39.259.152 | 10.992.563 | 50.251.715 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 3 | 50.219.785 | 46.200.415 | 4.019.369 | 485.735 | 113.177 | 96.890 | 5.784 | 714.666 | 51.636.037 | 14.458.090 | 66.094.127 | 50.921.370 | 14.257.984 | 65.179.354 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 4 | 65.314.749 | 60.067.239 | 5.247.510 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 67.073.740 | 18.780.647 | 85.854.388 | 66.143.695 | 18.520.235 | 84.663.930 | 2.846.250 | 4.269.375 | 5.692.500 | 7.115.625 | 9.961.875 | ||||
| 5 | 84.920.338 | 78.109.741 | 6.810.598 | 631.273 | 113.177 | 163.696 | 9.761 | 1.207.427 | 87.045.673 | 24.372.788 | 111.418.461 | 85.838.246 | 24.034.709 | 109.872.954 | 3.700.612 | 5.550.917 | 7.401.223 | 9.251.529 | 12.952.140 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 22.843.415 | 21.012.369 | 1.831.046 | 291.077 | 113.177 | 43.800 | 2.623 | 323.068 | 23.617.160 | 6.612.805 | 30.229.965 | 23.294.092 | 6.522.346 | 29.816.437 | 995.458 | 1.493.187 | 1.990.915 | 2.488.644 | 3.484.102 | ||
| 2 | 29.877.311 | 27.488.019 | 2.389.292 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.859.421 | 8.640.638 | 39.500.059 | 30.438.454 | 8.522.767 | 38.961.221 | 1.301.977 | 1.952.965 | 2.603.954 | 3.254.942 | 4.556.919 | ||||
| 3 | 38.630.604 | 35.526.757 | 3.103.846 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.807.389 | 11.146.069 | 50.953.458 | 39.259.152 | 10.992.563 | 50.251.715 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 4 | 50.219.785 | 46.200.415 | 4.019.369 | 485.735 | 113.177 | 96.448 | 5.762 | 711.403 | 51.632.310 | 14.457.047 | 66.089.356 | 50.920.906 | 14.257.854 | 65.178.760 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 5 | 65.270.089 | 60.044.909 | 5.225.180 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 67.029.081 | 18.768.143 | 85.797.223 | 66.099.035 | 18.507.730 | 84.606.765 | 2.844.304 | 4.266.456 | 5.688.608 | 7.110.760 | 9.955.063 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 17.595.905 | 16.189.126 | 1.406.779 | 225.585 | 113.177 | 34.066 | 2.043 | 251.275 | 18.222.051 | 5.102.174 | 23.324.226 | 17.970.776 | 5.031.817 | 23.002.593 | 766.785 | 1.150.177 | 1.533.569 | 1.916.962 | 2.683.746 | ||
| 2 | 22.888.074 | 21.057.028 | 1.831.046 | 291.077 | 113.177 | 44.242 | 2.645 | 326.332 | 23.665.547 | 6.626.353 | 30.291.900 | 23.339.215 | 6.534.980 | 29.874.195 | 997.404 | 1.496.106 | 1.994.808 | 2.493.510 | 3.490.913 | ||||
| 3 | 29.743.332 | 27.354.040 | 2.389.292 | 340.196 | 113.177 | 57.515 | 3.440 | 424.231 | 30.681.891 | 8.590.930 | 39.272.821 | 30.257.660 | 8.472.145 | 38.729.805 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||||
| 4 | 38.675.263 | 35.571.417 | 3.103.846 | 387.496 | 113.177 | 74.769 | 4.472 | 551.501 | 39.806.678 | 11.145.870 | 50.952.548 | 39.255.178 | 10.991.450 | 50.246.628 | 1.685.369 | 2.528.054 | 3.370.738 | 4.213.423 | 5.898.792 | ||||
| 5 | 50.286.774 | 46.245.075 | 4.041.699 | 436.615 | 113.177 | 97.333 | 5.805 | 717.930 | 51.657.634 | 14.464.138 | 66.121.772 | 50.939.705 | 14.263.117 | 65.202.822 | 2.191.369 | 3.287.054 | 4.382.738 | 5.478.423 | 7.669.792 | ||||
| 3.7.1.2.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 19.940.537 | 18.332.789 | 1.607.748 | 260.150 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.542.445 | 5.751.885 | 26.294.330 | 20.258.536 | 5.672.390 | 25.930.927 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||
| 2 | 25.880.271 | 23.803.597 | 2.076.674 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.611.963 | 7.451.350 | 34.063.312 | 26.243.208 | 7.348.098 | 33.591.306 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 3 | 33.651.052 | 30.949.143 | 2.701.909 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.542.387 | 9.671.868 | 44.214.256 | 34.062.680 | 9.537.550 | 43.600.230 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| 4 | 43.766.464 | 40.260.681 | 3.505.783 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.885.686 | 12.567.992 | 57.453.678 | 44.262.393 | 12.393.470 | 56.655.863 | 1.907.231 | 2.860.846 | 3.814.462 | 4.768.077 | 6.675.308 | ||||
| 5 | 56.896.403 | 52.341.118 | 4.555.285 | 422.062 | 17.058 | 110.163 | 6.579 | 812.566 | 58.264.831 | 16.314.153 | 74.578.984 | 57.452.265 | 16.086.634 | 73.538.899 | 2.479.400 | 3.719.100 | 4.958.800 | 6.198.500 | 8.677.900 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 15.295.933 | 14.067.792 | 1.228.141 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.757.696 | 4.412.155 | 20.169.851 | 15.539.054 | 4.350.935 | 19.889.989 | 666.558 | 999.837 | 1.333.115 | 1.666.394 | 2.332.952 | ||
| 2 | 20.029.856 | 18.422.109 | 1.607.748 | 260.150 | 17.058 | 38.933 | 2.322 | 287.172 | 20.635.491 | 5.777.938 | 26.413.429 | 20.348.320 | 5.697.529 | 26.045.849 | 872.850 | 1.309.275 | 1.745.700 | 2.182.125 | 3.054.975 | ||||
| 3 | 25.880.271 | 23.803.597 | 2.076.674 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.611.963 | 7.451.350 | 34.063.312 | 26.243.208 | 7.348.098 | 33.591.306 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 4 | 33.651.052 | 30.949.143 | 2.701.909 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.542.387 | 9.671.868 | 44.214.256 | 34.062.680 | 9.537.550 | 43.600.230 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| 5 | 43.721.805 | 40.216.021 | 3.505.783 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.841.027 | 12.555.487 | 57.396.514 | 44.217.733 | 12.380.965 | 56.598.698 | 1.905.285 | 2.857.927 | 3.810.569 | 4.763.212 | 6.668.496 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 11.790.150 | 10.852.297 | 937.853 | 150.996 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 12.152.278 | 3.402.638 | 15.554.916 | 11.982.586 | 3.355.124 | 15.337.710 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 15.318.262 | 14.090.122 | 1.228.141 | |||||||||||||||||||||
| 19.940.537 | 18.332.789 | 1.607.748 | 227.404 | 20.509.699 | 5.742.716 | 26.252.414 | 20.225.790 | 5.663.221 | 25.889.011 | ||||||||||||||
| 4 | 25.924.931 | 23.848.257 | 2.076.674 | 260.150 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.623.876 | 7.454.685 | 34.078.562 | 26.255.121 | 7.351.434 | 33.606.555 | 1.129.742 | 1.694.613 | 2.259.485 | 2.824.356 | 3.954.098 | ||||
| 5 | 33.695.711 | 30.993.802 | 2.701.909 | 292.896 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.554.301 | 9.675.204 | 44.229.505 | 34.074.593 | 9.540.886 | 43.615.479 | 1.468.373 | 2.202.560 | 2.936.746 | 3.670.933 | 5.139.306 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 9.110.570 | 8.373.686 | 736.884 | 116.431 | 17.058 | 17.697 | 1.054 | 130.533 | 9.393.342 | 2.630.136 | 12.023.478 | 9.262.809 | 2.593.587 | 11.856.396 | 397.015 | 595.523 | 794.031 | 992.538 | 1.389.554 | ||
| 2 | 11.790.150 | 10.852.297 | 937.853 | 149.177 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 12.150.459 | 3.402.129 | 15.552.588 | 11.980.767 | 3.354.615 | 15.335.381 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||||
| 3 | 15.362.922 | 14.134.782 | 1.228.141 | 174.646 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.804.674 | 4.425.309 | 20.229.983 | 15.586.032 | 4.364.089 | 19.950.121 | 669.477 | 1.004.215 | 1.338.954 | 1.673.692 | 2.343.169 | ||||
| 4 | 19.985.197 | 18.377.449 | 1.607.748 | 200.115 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.527.070 | 5.747.580 | 26.274.650 | 20.243.161 | 5.668.085 | 25.911.247 | 870.904 | 1.306.356 | 1.741.808 | 2.177.260 | 3.048.163 | ||||
| 5 | 25.947.261 | 23.870.587 | 2.076.674 | 225.585 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.611.641 | 7.451.259 | 34.062.900 | 26.242.886 | 7.348.008 | 33.590.894 | 1.130.715 | 1.696.073 | 2.261.431 | 2.826.788 | 3.957.504 | ||||
| 3.7.2 | Điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 3.7.2.1 | Tỷ lệ 1:2.000 | 1 | 15.898.928 | 14.629.686 | 1.269.242 | 578.515 | 94.725 | 43.504 | 2.860 | 33.611 | 16.652.143 | 4.662.600 | 21.314.743 | 16.618.532 | 4.653.189 | 21.271.721 | 694.777 | 1.042.165 | 1.389.554 | 1.736.942 | 2.431.719 | ||
| 2 | 19.078.713 | 17.555.623 | 1.523.091 | 725.873 | 94.725 | 52.382 | 3.440 | 40.470 | 19.995.604 | 5.598.769 | 25.594.374 | 19.955.134 | 5.587.438 | 25.542.572 | 833.732 | 1.250.598 | 1.667.465 | 2.084.331 | 2.918.063 | ||||
| 3 | 22.913.161 | 21.069.419 | 1.843.741 | 1.002.396 | 94.725 | 63.036 | 4.150 | 48.701 | 24.126.170 | 6.755.327 | 30.881.497 | 24.077.468 | 6.741.691 | 30.819.159 | 1.001.296 | 1.501.944 | 2.002.592 | 2.503.240 | 3.504.537 | ||||
| 4 | 27.482.432 | 25.277.959 | 2.204.473 | 1.238.896 | 94.725 | 75.466 | 4.967 | 58.305 | 28.954.791 | 8.107.341 | 37.062.133 | 28.896.486 | 8.091.016 | 36.987.503 | 1.200.972 | 1.801.457 | 2.401.943 | 3.002.429 | 4.203.400 | ||||
| 3.7.2.2 | Tỷ lệ 1:5.000 | 1 | 26.881.212 | 24.730.181 | 2.151.031 | 960.554 | 349.973 | 73.691 | 4.859 | 56.933 | 28.327.221 | 7.931.622 | 36.258.843 | 28.270.288 | 7.915.681 | 36.185.969 | 1.174.698 | 1.762.048 | 2.349.397 | 2.936.746 | 4.111.445 | ||
| 2 | 32.252.111 | 29.660.184 | 2.591.926 | 1.211.608 | 349.973 | 88.784 | 5.848 | 68.594 | 33.976.916 | 9.513.537 | 43.490.453 | 33.908.323 | 9.494.330 | 43.402.653 | 1.409.405 | 2.114.107 | 2.818.809 | 3.523.512 | 4.932.916 | ||||
| 3 | 38.691.844 | 35.592.221 | 3.099.623 | 1.566.358 | 349.973 | 106.540 | 7.009 | 82.312 | 40.804.037 | 11.425.130 | 52.229.167 | 40.721.724 | 11.402.083 | 52.123.807 | 1.690.818 | 2.536.228 | 3.381.637 | 4.227.046 | 5.917.865 | ||||
| 3.7.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | 1 | 37.729.892 | 34.710.432 | 3.019.460 | 1.297.112 | 607.380 | 103.877 | 6.837 | 80.255 | 39.825.352 | 11.151.099 | 50.976.451 | 39.745.098 | 11.128.627 | 50.873.725 | 1.648.782 | 2.473.172 | 3.297.563 | 4.121.954 | 5.770.735 | ||
| 2 | 45.278.543 | 41.644.502 | 3.634.041 | 1.613.658 | 607.380 | 124.297 | 8.428 | 96.031 | 47.728.337 | 13.363.934 | 61.092.271 | 47.632.306 | 13.337.046 | 60.969.351 | 1.978.655 | 2.967.982 | 3.957.309 | 4.946.637 | 6.925.291 | ||||
| 3 | 54.310.203 | 49.954.698 | 4.355.505 | 2.032.081 | 607.380 | 149.157 | 8.170 | 115.237 | 57.222.227 | 16.022.224 | 73.244.451 | 57.106.990 | 15.989.957 | 73.096.947 | 2.373.335 | 3.560.002 | 4.746.669 | 5.933.337 | 8.306.671 | ||||
| 4 | Thu nhận dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:10.000 bằng phương pháp đo ảnh viễn thám | ||||||||||||||||||||||
| 4.1 | Thiết kế, đo khống chế ảnh ngoại nghiệp | ||||||||||||||||||||||
| 4.1.1 | Tìm điểm: Theo quy định cho công việc Tìm điểm tại Định mức Lưới tọa độ quốc gia hạng III, Chương 1, phần II thông tư này. | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 1.687.257 | 1.525.021 | 162.236 | 265.608 | 8.873 | 5.090 | 29.062 | 1.995.890 | 558.849 | 2.554.739 | 1.966.828 | 550.712 | 2.517.539 | 121.440 | 182.160 | 242.880 | 303.600 | 425.040 | |||||
| 2 | 2.065.808 | 1.903.572 | 162.236 | 352.931 | 8.873 | 5.090 | 33.905 | 2.466.607 | 690.650 | 3.157.258 | 2.432.702 | 681.157 | 3.113.859 | 148.686 | 223.029 | 297.372 | 371.715 | 520.402 | |||||
| 3 | 2.390.281 | 2.195.597 | 194.684 | 618.538 | 8.873 | 5.090 | 38.749 | 3.061.531 | 857.229 | 3.918.760 | 3.022.782 | 846.379 | 3.869.161 | 172.040 | 258.060 | 344.080 | 430.100 | 602.140 | |||||
| 4 | 2.833.727 | 2.606.596 | 227.131 | 795.004 | 8.873 | 5.090 | 46.015 | 3.688.708 | 1.032.838 | 4.721.546 | 3.642.693 | 1.019.954 | 4.662.647 | 203.957 | 305.935 | 407.914 | 509.892 | 713.849 | |||||
| 5 | 3.233.909 | 2.974.331 | 259.578 | 1.147.935 | 8.873 | 5.090 | 50.858 | 4.446.665 | 1.245.066 | 5.691.731 | 4.395.807 | 1.230.826 | 5.626.633 | 232.760 | 349.140 | 465.520 | 581.900 | 814.660 | |||||
| 4.1.2 | Thiết kế, đo khống chế ảnh ngoại nghiệp | ||||||||||||||||||||||
| 4.1.1 | Đo ngắm và tính toán KCA bằng công nghệ GNSS | mảnh | |||||||||||||||||||||
| KCA 1:10.000 (1,00 điểm/mảnh) | 1 | 11.975.894 | 11.017.822 | 958.071 | 254.692 | 968.720 | 18.341 | 5.096 | 113.010 | 202.785 | 13.538.537 | 3.790.790 | 17.329.327 | 13.335.752 | 3.734.011 | 17.069.763 | 559.519 | 839.279 | 1.119.038 | 1.398.798 | 1.958.317 | ||
| 2 | 13.246.380 | 12.184.170 | 1.062.210 | 336.558 | 968.720 | 20.226 | 5.590 | 113.010 | 223.632 | 14.914.116 | 4.175.952 | 19.090.068 | 14.690.484 | 4.113.335 | 18.803.819 | 618.877 | 928.315 | 1.237.754 | 1.547.192 | 2.166.069 | |||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 15.412.454 | 14.183.624 | 1.228.831 | |||||||||||||||||||||
| 17.620.184 | 16.203.905 | 1.416.280 | 764.077 | 19.797.929 | 5.543.420 | 25.341.349 | 19.500.384 | 5.460.108 | 24.960.492 | ||||||||||||||
| 5 | 19.932.053 | 18.328.324 | 1.603.728 | 1.018.769 | 968.720 | 30.511 | 8.450 | 113.010 | 337.343 | 22.408.855 | 6.274.479 | 28.683.335 | 22.071.512 | 6.180.023 | 28.251.535 | 931.235 | 1.396.852 | 1.862.469 | 2.328.087 | 3.259.321 | |||
| 4.1.2 | Đo ngắm và tính toán KCA bằng phương pháp toàn đạc điện tử | mảnh | |||||||||||||||||||||
| KCA 1:10.000 (1,00 điểm/mảnh) | 1 | 11.975.894 | 11.017.822 | 958.071 | 254.692 | 968.720 | 18.341 | 5.096 | 113.010 | 234.070 | 13.569.822 | 3.799.550 | 17.369.372 | 13.335.752 | 3.734.011 | 17.069.763 | 559.519 | 839.279 | 1.119.038 | 1.398.798 | 1.958.317 | ||
| 2 | 13.246.380 | 12.184.170 | 1.062.210 | 336.558 | 968.720 | 20.226 | 5.590 | 113.010 | 258.133 | 14.948.617 | 4.185.613 | 19.134.229 | 14.690.484 | 4.113.335 | 18.803.819 | 618.877 | 928.315 | 1.237.754 | 1.547.192 | 2.166.069 | |||
| 3 | 15.412.454 | 14.183.624 | 1.228.831 | 509.385 | 968.720 | 23.569 | 6.579 | 113.010 | 300.790 | 17.334.507 | 4.853.662 | 22.188.169 | 17.033.717 | 4.769.441 | 21.803.157 | 720.077 | 1.080.115 | 1.440.154 | 1.800.192 | 2.520.269 | |||
| 4 | 17.620.184 | 16.203.905 | 1.416.280 | 764.077 | 968.720 | 26.911 | 7.482 | 113.010 | 343.448 | 19.843.832 | 5.556.273 | 25.400.105 | 19.500.384 | 5.460.108 | 24.960.492 | 823.223 | 1.234.835 | 1.646.446 | 2.058.058 | 2.881.281 | |||
| 5 | 19.932.053 | 18.328.324 | 1.603.728 | 1.018.769 | 968.720 | 30.511 | 8.450 | 113.010 | 389.387 | 22.460.899 | 6.289.052 | 28.749.951 | 22.071.512 | 6.180.023 | 28.251.535 | 931.235 | 1.396.852 | 1.862.469 | 2.328.087 | 3.259.321 | |||
| 4.2 | Tăng dày KCA nội nghiệp | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm (Số mô hình: 20,00) | 1 | 8.251.408 | 7.442.101 | 809.307 | 69.374 | 33.952 | 325.489 | 3.944.702 | 12.624.924 | 1.893.739 | 14.518.663 | 8.680.222 | 1.302.033 | 9.982.255 | |||||||||
| 2 | 9.548.937 | 8.612.077 | 936.860 | 69.374 | 39.257 | 376.336 | 4.561.062 | 14.594.966 | 2.189.245 | 16.784.211 | 10.033.904 | 1.505.086 | 11.538.989 | ||||||||||
| 3 | 11.057.590 | 9.971.184 | 1.086.406 | 69.374 | 45.623 | 437.375 | 5.300.694 | 16.910.655 | 2.536.598 | 19.447.253 | 11.609.961 | 1.741.494 | 13.351.455 | ||||||||||
| 4.3 | Lập mô hình số bề mặt | ||||||||||||||||||||||
| 4.3.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 868.865 | 782.339 | 86.526 | 507 | 13.451 | 65.274 | 278.785 | 1.226.882 | 184.032 | 1.410.914 | 948.097 | 142.215 | 1.090.311 | ||||||||
| 2 | 1.142.864 | 1.031.102 | 111.763 | 507 | 17.573 | 85.291 | 364.219 | 1.610.454 | 241.568 | 1.852.022 | 1.246.234 | 186.935 | 1.433.169 | ||||||||||
| 3 | 1.406.048 | 1.269.048 | 137.000 | 507 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 1.983.188 | 297.478 | 2.280.667 | 1.533.535 | 230.030 | 1.763.565 | ||||||||||
| 4 | 1.690.862 | 1.525.021 | 165.842 | 507 | 26.034 | 126.334 | 539.584 | 2.383.321 | 357.498 | 2.740.819 | 1.843.737 | 276.561 | 2.120.297 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 757.103 | 681.392 | 75.710 | 507 | 11.715 | 56.846 | 242.813 | 1.068.983 | 160.348 | 1.229.331 | 826.170 | 123.926 | 950.096 | ||||||||
| 2 | 995.049 | 897.707 | 97.342 | 507 | 15.403 | 74.111 | 319.254 | 1.404.324 | 210.649 | 1.614.972 | 1.085.070 | 162.760 | 1.247.830 | ||||||||||
| 3 | 1.218.575 | 1.099.601 | 118.973 | 507 | 18.875 | 91.590 | 391.199 | 1.720.744 | 258.112 | 1.978.856 | 1.329.546 | 199.432 | 1.528.978 | ||||||||||
| 4 | 1.467.337 | 1.323.127 | 144.210 | 507 | 22.563 | 109.500 | 467.640 | 2.067.545 | 310.132 | 2.377.677 | 1.599.906 | 239.986 | 1.839.892 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 638.129 | 576.840 | 61.289 | 507 | 9.980 | 48.440 | 206.841 | 903.896 | 135.584 | 1.039.480 | 697.055 | 104.558 | 801.613 | ||||||||
| 2 | 847.234 | 764.313 | 82.921 | 507 | 13.017 | 63.167 | 269.792 | 1.193.717 | 179.057 | 1.372.774 | 923.924 | 138.589 | 1.062.513 | ||||||||||
| 3 | 1.038.312 | 937.365 | 100.947 | 507 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.465.533 | 219.830 | 1.685.363 | 1.132.789 | 169.918 | 1.302.707 | ||||||||||
| 4 | 1.283.469 | 1.157.285 | 126.184 | 507 | 19.742 | 95.804 | 409.185 | 1.808.707 | 271.306 | 2.080.013 | 1.399.522 | 209.928 | 1.609.450 | ||||||||||
| 4.3.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.336.610 | 1.204.550 | 132.060 | 957 | 18.658 | 90.537 | 386.702 | 1.833.463 | 275.019 | 2.108.483 | 1.446.761 | 217.014 | 1.663.775 | ||||||||
| 2 | 1.796.821 | 1.620.740 | 176.080 | 957 | 24.949 | 121.088 | 517.102 | 2.460.916 | 369.137 | 2.830.053 | 1.943.814 | 291.572 | 2.235.386 | ||||||||||
| 3 | 2.004.916 | 1.808.826 | 196.090 | 957 | 27.986 | 135.816 | 580.053 | 2.749.727 | 412.459 | 3.162.186 | 2.169.674 | 325.451 | 2.495.125 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.164.532 | 1.048.479 | 116.053 | 957 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.592.202 | 238.830 | 1.831.033 | 1.259.459 | 188.919 | 1.448.377 | ||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 1.560.713 | 1.408.643 | 152.069 | |||||||||||||||||||||
| 1.744.797 | 1.572.718 | 172.079 | 2.391.591 | 358.739 | 2.750.330 | 1.887.979 | 283.197 | 2.171.176 | |||||||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 984.450 | 888.406 | 96.044 | 957 | 13.668 | 66.328 | 283.282 | 1.348.683 | 202.302 | 1.550.986 | 1.065.401 | 159.810 | 1.225.212 | ||||||||
| 2 | 1.328.607 | 1.196.546 | 132.060 | 957 | 18.441 | 89.483 | 382.206 | 1.819.693 | 272.954 | 2.092.646 | 1.437.487 | 215.623 | 1.653.110 | ||||||||||
| 3 | 1.480.676 | 1.336.610 | 144.066 | 957 | 20.610 | 100.018 | 427.171 | 2.029.432 | 304.415 | 2.333.847 | 1.602.261 | 240.339 | 1.842.600 | ||||||||||
| 4.3.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.293.961 | 3.873.769 | 420.192 | 1.227 | 59.661 | 289.541 | 1.236.548 | 5.880.937 | 882.141 | 6.763.077 | 4.644.389 | 696.658 | 5.341.048 | ||||||||
| 2 | 4.878.228 | 4.398.008 | 480.219 | 1.227 | 67.688 | 328.499 | 1.402.919 | 6.678.561 | 1.001.784 | 7.680.345 | 5.275.641 | 791.346 | 6.066.987 | ||||||||||
| 3 | 5.470.498 | 4.934.253 | 536.245 | 1.227 | 75.932 | 368.510 | 1.573.788 | 7.489.955 | 1.123.493 | 8.613.448 | 5.916.167 | 887.425 | 6.803.592 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.741.709 | 3.373.541 | 368.168 | 1.227 | 52.068 | 252.690 | 1.079.169 | 5.126.862 | 769.029 | 5.895.891 | 4.047.693 | 607.154 | 4.654.847 | ||||||||
| 2 | 4.233.933 | 3.817.743 | 416.190 | 1.227 | 58.793 | 285.327 | 1.218.561 | 5.797.842 | 869.676 | 6.667.518 | 4.579.280 | 686.892 | 5.266.172 | ||||||||||
| 3 | 4.738.164 | 4.273.952 | 464.212 | 1.227 | 65.736 | 319.017 | 1.362.451 | 6.486.594 | 972.989 | 7.459.583 | 5.124.143 | 768.621 | 5.892.765 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.261.489 | 2.941.343 | 320.146 | 1.227 | 45.342 | 220.053 | 939.776 | 4.467.887 | 670.183 | 5.138.070 | 3.528.111 | 529.217 | 4.057.328 | ||||||||
| 2 | 3.689.685 | 3.325.519 | 364.166 | 1.227 | 51.200 | 248.476 | 1.061.183 | 5.051.770 | 757.765 | 5.809.535 | 3.990.587 | 598.588 | 4.589.175 | ||||||||||
| 3 | 4.125.884 | 3.721.700 | 404.185 | 1.227 | 57.491 | 279.006 | 1.191.582 | 5.655.190 | 848.279 | 6.503.469 | 4.463.608 | 669.541 | 5.133.149 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.769.265 | 2.497.140 | 272.124 | 1.227 | 38.400 | 186.362 | 795.887 | 3.791.141 | 568.671 | 4.359.812 | 2.995.253 | 449.288 | 3.444.542 | ||||||||
| 2 | 3.069.402 | 2.769.265 | 300.137 | 1.227 | 42.522 | 206.357 | 881.321 | 4.200.829 | 630.124 | 4.830.953 | 3.319.508 | 497.926 | 3.817.434 | ||||||||||
| 3 | 3.517.606 | 3.173.449 | 344.157 | 1.227 | 48.813 | 236.887 | 1.011.721 | 4.816.255 | 722.438 | 5.538.693 | 3.804.534 | 570.680 | 4.375.214 | ||||||||||
| 4.4 | Nắn ảnh trực giao | ||||||||||||||||||||||
| 4.4.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 868.865 | 782.339 | 86.526 | 270 | 5.973 | 46.978 | 278.785 | 1.200.871 | 180.131 | 1.381.001 | 922.086 | 138.313 | 1.060.398 | ||||||||
| 2 | 1.142.864 | 1.031.102 | 111.763 | 270 | 7.804 | 61.383 | 364.219 | 1.576.539 | 236.481 | 1.813.020 | 1.212.320 | 181.848 | 1.394.168 | ||||||||||
| 3 | 1.406.048 | 1.269.048 | 137.000 | 270 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 1.941.392 | 291.209 | 2.232.601 | 1.491.739 | 223.761 | 1.715.499 | ||||||||||
| 4 | 1.690.862 | 1.525.021 | 165.842 | 270 | 11.561 | 90.945 | 539.584 | 2.333.222 | 349.983 | 2.683.205 | 1.793.638 | 269.046 | 2.062.683 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 757.103 | 681.392 | 75.710 | 270 | 5.202 | 40.915 | 242.813 | 1.046.302 | 156.945 | 1.203.247 | 803.489 | 120.523 | 924.012 | ||||||||
| 2 | 995.049 | 897.707 | 97.342 | 270 | 6.840 | 53.793 | 319.254 | 1.375.206 | 206.281 | 1.581.487 | 1.055.952 | 158.393 | 1.214.345 | ||||||||||
| 3 | 1.218.575 | 1.099.601 | 118.973 | 270 | 8.382 | 65.919 | 391.199 | 1.684.343 | 252.652 | 1.936.995 | 1.293.145 | 193.972 | 1.487.116 | ||||||||||
| 4 | 1.467.337 | 1.323.127 | 144.210 | 270 | 10.019 | 78.819 | 467.640 | 2.024.085 | 303.613 | 2.327.697 | 1.556.445 | 233.467 | 1.789.912 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 638.129 | 576.840 | 61.289 | 270 | 4.432 | 34.852 | 206.841 | 884.523 | 132.678 | 1.017.201 | 677.682 | 101.652 | 779.334 | ||||||||
| 2 | 847.234 | 764.313 | 82.921 | 270 | 5.780 | 45.473 | 269.792 | 1.168.549 | 175.282 | 1.343.831 | 898.756 | 134.813 | 1.033.570 | ||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 1.038.312 | 937.365 | 100.947 | |||||||||||||||||||||
| 1.283.469 | 1.157.285 | 126.184 | 1.770.641 | 265.596 | 2.036.237 | 1.361.456 | 204.218 | 1.565.675 | |||||||||||||||
| 4.4.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.336.610 | 1.204.550 | 132.060 | 494 | 8.285 | 65.167 | 386.702 | 1.797.258 | 269.589 | 2.066.847 | 1.410.556 | 211.583 | 1.622.140 | ||||||||
| 2 | 1.796.821 | 1.620.740 | 176.080 | 494 | 11.079 | 87.140 | 517.102 | 2.412.635 | 361.895 | 2.774.530 | 1.895.533 | 284.330 | 2.179.863 | ||||||||||
| 3 | 2.004.916 | 1.808.826 | 196.090 | 494 | 12.428 | 97.761 | 580.053 | 2.695.651 | 404.348 | 3.099.999 | 2.115.598 | 317.340 | 2.432.938 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.164.532 | 1.048.479 | 116.053 | 494 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.560.971 | 234.146 | 1.795.116 | 1.228.227 | 184.234 | 1.412.461 | ||||||||
| 2 | 1.560.713 | 1.408.643 | 152.069 | 494 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 2.096.282 | 314.442 | 2.410.724 | 1.646.628 | 246.994 | 1.893.623 | ||||||||||
| 3 | 1.744.797 | 1.572.718 | 172.079 | 494 | 10.790 | 84.882 | 503.612 | 2.344.575 | 351.686 | 2.696.261 | 1.840.963 | 276.144 | 2.117.107 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 984.450 | 888.406 | 96.044 | 494 | 6.069 | 47.730 | 283.282 | 1.322.025 | 198.304 | 1.520.329 | 1.038.743 | 155.811 | 1.194.555 | ||||||||
| 2 | 1.328.607 | 1.196.546 | 132.060 | 494 | 8.189 | 64.414 | 382.206 | 1.783.909 | 267.586 | 2.051.496 | 1.401.704 | 210.256 | 1.611.959 | ||||||||||
| 3 | 1.480.676 | 1.336.610 | 144.066 | 494 | 9.152 | 71.982 | 427.171 | 1.989.476 | 298.421 | 2.287.897 | 1.562.305 | 234.346 | 1.796.650 | ||||||||||
| 4.4.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.293.961 | 3.873.769 | 420.192 | 629 | 26.493 | 208.400 | 1.236.548 | 5.766.031 | 864.905 | 6.630.935 | 4.529.483 | 679.422 | 5.208.906 | ||||||||
| 2 | 4.878.228 | 4.398.008 | 480.219 | 629 | 30.058 | 236.436 | 1.402.919 | 6.548.270 | 982.241 | 7.530.511 | 5.145.351 | 771.803 | 5.917.153 | ||||||||||
| 3 | 5.470.498 | 4.934.253 | 536.245 | 629 | 33.719 | 265.224 | 1.573.788 | 7.343.858 | 1.101.579 | 8.445.437 | 5.770.070 | 865.511 | 6.635.581 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.741.709 | 3.373.541 | 368.168 | 629 | 23.121 | 181.869 | 1.079.169 | 5.026.497 | 753.975 | 5.780.471 | 3.947.328 | 592.099 | 4.539.427 | ||||||||
| 2 | 4.233.933 | 3.817.743 | 416.190 | 629 | 26.108 | 205.368 | 1.218.561 | 5.684.600 | 852.690 | 6.537.290 | 4.466.039 | 669.906 | 5.135.945 | ||||||||||
| 3 | 4.738.164 | 4.273.952 | 464.212 | 629 | 29.191 | 229.620 | 1.362.451 | 6.360.055 | 954.008 | 7.314.063 | 4.997.604 | 749.641 | 5.747.245 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.261.489 | 2.941.343 | 320.146 | 629 | 20.135 | 158.369 | 939.776 | 4.380.399 | 657.060 | 5.037.459 | 3.440.623 | 516.093 | 3.956.716 | ||||||||
| 2 | 3.689.685 | 3.325.519 | 364.166 | 629 | 22.736 | 178.837 | 1.061.183 | 4.953.070 | 742.961 | 5.696.031 | 3.891.887 | 583.783 | 4.475.671 | ||||||||||
| 3 | 4.125.884 | 3.721.700 | 404.185 | 629 | 25.530 | 200.810 | 1.191.582 | 5.544.436 | 831.665 | 6.376.101 | 4.352.853 | 652.928 | 5.005.782 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.769.265 | 2.497.140 | 272.124 | 629 | 17.052 | 134.117 | 795.887 | 3.716.950 | 557.543 | 4.274.493 | 2.921.063 | 438.159 | 3.359.223 | ||||||||
| 2 | 3.069.402 | 2.769.265 | 300.137 | 629 | 18.883 | 148.522 | 881.321 | 4.118.757 | 617.814 | 4.736.570 | 3.237.436 | 485.615 | 3.723.051 | ||||||||||
| 3 | 3.517.606 | 3.173.449 | 344.157 | 629 | 21.676 | 170.495 | 1.011.721 | 4.722.128 | 708.319 | 5.430.447 | 3.710.407 | 556.561 | 4.266.968 | ||||||||||
| 4.5 | Lập bình đồ ảnh | ||||||||||||||||||||||
| 4.5.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất <12cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 757.103 | 681.392 | 75.710 | 270 | 7.336 | 40.915 | 242.813 | 1.048.436 | 157.265 | 1.205.701 | 805.623 | 120.843 | 926.466 | ||||||||||
| 2 | 995.049 | 897.707 | 97.342 | 270 | 9.645 | 53.793 | 319.254 | 1.378.011 | 206.702 | 1.584.713 | 1.058.757 | 158.814 | 1.217.571 | ||||||||||
| 3 | 1.218.575 | 1.099.601 | 118.973 | 270 | 11.819 | 65.919 | 391.199 | 1.687.781 | 253.167 | 1.940.948 | 1.296.582 | 194.487 | 1.491.070 | ||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 1.467.337 | 1.323.127 | 144.210 | |||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 1.164.532 | 1.048.479 | 116.053 | 494 | 10.053 | 56.072 | 332.744 | 1.563.895 | 234.584 | 1.798.479 | 1.231.151 | 184.673 | 1.415.824 | ||||||||||
| 2 | 1.560.713 | 1.408.643 | 152.069 | 494 | 13.585 | 75.788 | 449.654 | 2.100.233 | 315.035 | 2.415.268 | 1.650.579 | 247.587 | 1.898.166 | ||||||||||
| 3 | 1.744.797 | 1.572.718 | 172.079 | 494 | 15.215 | 84.882 | 503.612 | 2.349.000 | 352.350 | 2.701.350 | 1.845.388 | 276.808 | 2.122.196 | ||||||||||
| 4.5.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 3.261.489 | 2.941.343 | 320.146 | 629 | 28.393 | 158.369 | 939.776 | 4.388.657 | 658.298 | 5.046.955 | 3.448.880 | 517.332 | 3.966.212 | ||||||||||
| 2 | 3.689.685 | 3.325.519 | 364.166 | 629 | 32.061 | 178.837 | 1.061.183 | 4.962.395 | 744.359 | 5.706.754 | 3.901.212 | 585.182 | 4.486.394 | ||||||||||
| 3 | 4.125.884 | 3.721.700 | 404.185 | 629 | 36.000 | 200.810 | 1.191.582 | 5.554.906 | 833.236 | 6.388.142 | 4.363.324 | 654.499 | 5.017.822 | ||||||||||
| 4.6 | Đo vẽ ảnh | ||||||||||||||||||||||
| 4.6.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 12.171.324 | 10.974.381 | 1.196.943 | 3.276 | 130.308 | 581.769 | 3.307.090 | 16.193.767 | 2.429.065 | 18.622.832 | 12.886.676 | 1.933.001 | 14.819.678 | ||||||||
| 2 | 15.996.494 | 14.424.605 | 1.571.889 | 3.276 | 170.240 | 760.047 | 4.320.554 | 21.250.611 | 3.187.592 | 24.438.203 | 16.930.058 | 2.539.509 | 19.469.566 | ||||||||||
| 3 | 19.717.112 | 17.781.093 | 1.936.019 | 3.276 | 210.173 | 938.325 | 5.334.017 | 26.202.903 | 3.930.435 | 30.133.339 | 20.868.887 | 3.130.333 | 23.999.220 | ||||||||||
| 4 | 23.661.256 | 21.335.870 | 2.325.386 | 3.276 | 252.208 | 1.125.998 | 6.400.820 | 31.443.558 | 4.716.534 | 36.160.092 | 25.042.738 | 3.756.411 | 28.799.149 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 10.556.172 | 9.517.860 | 1.038.312 | 3.276 | 113.494 | 506.691 | 2.880.369 | 14.060.002 | 2.109.000 | 16.169.002 | 11.179.633 | 1.676.945 | 12.856.577 | ||||||||
| 2 | 13.941.502 | 12.571.507 | 1.369.995 | 3.276 | 149.223 | 666.221 | 3.787.152 | 18.547.374 | 2.782.106 | 21.329.480 | 14.760.222 | 2.214.033 | 16.974.255 | ||||||||||
| 3 | 17.096.096 | 15.416.049 | 1.680.047 | 3.276 | 182.851 | 816.355 | 4.640.595 | 22.739.172 | 3.410.876 | 26.150.048 | 18.098.578 | 2.714.787 | 20.813.364 | ||||||||||
| 4 | 20.539.109 | 18.520.169 | 2.018.940 | 3.276 | 218.580 | 975.864 | 5.547.377 | 27.284.207 | 4.092.631 | 31.376.838 | 21.736.829 | 3.260.524 | 24.997.354 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 8.977.073 | 8.093.786 | 883.286 | 3.276 | 96.680 | 431.634 | 2.453.648 | 11.962.310 | 1.794.347 | 13.756.657 | 9.508.663 | 1.426.299 | 10.934.962 | ||||||||
| 2 | 11.882.904 | 10.714.803 | 1.168.101 | 3.276 | 126.104 | 562.999 | 3.200.410 | 15.775.693 | 2.366.354 | 18.142.047 | 12.575.283 | 1.886.293 | 14.461.576 | ||||||||||
| 3 | 14.565.210 | 13.133.926 | 1.431.284 | 3.276 | 155.528 | 694.364 | 3.947.172 | 19.365.551 | 2.904.833 | 22.270.384 | 15.418.379 | 2.312.757 | 17.731.136 | ||||||||||
| 4 | 17.982.987 | 16.216.415 | 1.766.573 | 3.276 | 191.258 | 853.873 | 4.853.955 | 23.885.349 | 3.582.802 | 27.468.151 | 19.031.394 | 2.854.709 | 21.886.103 | ||||||||||
| 4.6.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 18.692.536 | 16.855.697 | 1.836.839 | 5.894 | 180.749 | 806.960 | 4.587.254 | 24.273.393 | 3.641.009 | 27.914.402 | 19.686.139 | 2.952.921 | 22.639.059 | ||||||||
| 2 | 25.139.480 | 22.670.353 | 2.469.128 | 5.894 | 241.699 | 1.079.085 | 6.134.119 | 32.600.278 | 4.890.042 | 37.490.319 | 26.466.158 | 3.969.924 | 30.436.082 | ||||||||||
| 3 | 28.108.836 | 25.347.575 | 2.761.261 | 5.894 | 271.124 | 1.210.450 | 6.880.882 | 36.477.185 | 5.471.578 | 41.948.763 | 29.596.304 | 4.439.446 | 34.035.749 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 16.255.423 | 14.658.694 | 1.596.729 | 5.894 | 155.528 | 694.364 | 3.947.172 | 21.058.382 | 3.158.757 | 24.217.139 | 17.111.209 | 2.566.681 | 19.677.891 | ||||||||
| 2 | 21.861.984 | 19.713.002 | 2.148.981 | 5.894 | 210.173 | 938.325 | 5.334.017 | 28.350.392 | 4.252.559 | 32.602.951 | 23.016.375 | 3.452.456 | 26.468.831 | ||||||||||
| 3 | 24.391.139 | 21.994.044 | 2.397.095 | 5.894 | 235.394 | 1.050.920 | 5.974.099 | 31.657.445 | 4.748.617 | 36.406.062 | 25.683.346 | 3.852.502 | 29.535.848 | ||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 13.818.310 | 12.461.691 | 1.356.620 | |||||||||||||||||||||
| 18.580.485 | 16.755.652 | 1.824.833 | 24.096.526 | 3.614.479 | 27.711.005 | 19.562.612 | 2.934.392 | 22.497.003 | |||||||||||||||
| 3 | 20.729.466 | 18.692.536 | 2.036.930 | 5.894 | 199.665 | 891.412 | 5.067.316 | 26.893.752 | 4.034.063 | 30.927.815 | 21.826.436 | 3.273.965 | 25.100.402 | ||||||||||
| 4.6.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 60.139.464 | 54.228.764 | 5.910.699 | 8.188 | 577.977 | 2.580.409 | 14.668.546 | 77.974.583 | 11.696.188 | 89.670.771 | 63.306.037 | 9.495.906 | 72.801.943 | ||||||||
| 2 | 68.283.183 | 61.572.118 | 6.711.065 | 8.188 | 655.741 | 2.927.591 | 16.642.132 | 88.516.835 | 13.277.525 | 101.794.360 | 71.874.702 | 10.781.205 | 82.655.908 | ||||||||||
| 3 | 76.574.969 | 69.051.534 | 7.523.436 | 8.188 | 735.607 | 3.284.147 | 18.669.059 | 99.271.970 | 14.890.795 | 114.162.765 | 80.602.911 | 12.090.437 | 92.693.348 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 52.403.931 | 47.253.579 | 5.150.352 | 8.188 | 504.416 | 2.251.996 | 12.801.640 | 67.970.172 | 10.195.526 | 78.165.698 | 55.168.532 | 8.275.280 | 63.443.811 | ||||||||
| 2 | 59.243.054 | 53.420.395 | 5.822.659 | 8.188 | 569.570 | 2.542.870 | 14.455.185 | 76.818.867 | 11.522.830 | 88.341.698 | 62.363.682 | 9.354.552 | 71.718.234 | ||||||||||
| 3 | 66.338.294 | 59.819.317 | 6.518.977 | 8.188 | 636.825 | 2.843.139 | 16.162.071 | 85.988.517 | 12.898.278 | 98.886.795 | 69.826.447 | 10.473.967 | 80.300.414 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 45.668.855 | 41.182.807 | 4.486.049 | 8.188 | 439.262 | 1.961.101 | 11.148.095 | 59.225.502 | 8.883.825 | 68.109.327 | 48.077.407 | 7.211.611 | 55.289.018 | ||||||||
| 2 | 51.615.571 | 46.545.256 | 5.070.315 | 8.188 | 496.009 | 2.214.457 | 12.588.280 | 66.922.505 | 10.038.376 | 76.960.881 | 54.334.226 | 8.150.134 | 62.484.359 | ||||||||||
| 3 | 57.790.391 | 52.111.798 | 5.678.593 | 8.188 | 556.960 | 2.486.561 | 14.135.144 | 74.977.244 | 11.246.587 | 86.223.831 | 60.842.100 | 9.126.315 | 69.968.415 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 38.753.698 | 34.943.958 | 3.809.740 | 8.188 | 372.007 | 1.660.832 | 9.441.210 | 50.235.934 | 7.535.390 | 57.771.324 | 40.794.725 | 6.119.209 | 46.913.933 | ||||||||
| 2 | 43.992.090 | 39.670.116 | 4.321.974 | 8.188 | 411.940 | 1.839.132 | 10.454.673 | 56.706.022 | 8.505.903 | 65.211.925 | 46.251.349 | 6.937.702 | 53.189.052 | ||||||||||
| 3 | 49.242.487 | 44.404.278 | 4.838.209 | 8.188 | 472.890 | 2.111.236 | 12.001.538 | 63.836.339 | 9.575.451 | 73.411.790 | 51.834.801 | 7.775.220 | 59.610.021 | ||||||||||
| 4.7 | Lập mô hình số độ cao | ||||||||||||||||||||||
| 4.7.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 1.737.731 | 1.568.284 | 169.447 | 411 | 15.770 | 98.470 | 472.143 | 2.324.524 | 348.679 | 2.673.203 | 1.852.381 | 277.857 | 2.130.239 | ||||||||
| 2 | 2.285.729 | 2.062.203 | 223.526 | 411 | 20.602 | 128.656 | 616.831 | 3.052.229 | 457.834 | 3.510.064 | 2.435.398 | 365.310 | 2.800.708 | ||||||||||
| 3 | 2.819.306 | 2.541.701 | 277.604 | 411 | 25.435 | 158.821 | 761.520 | 3.765.492 | 564.824 | 4.330.316 | 3.003.972 | 450.596 | 3.454.568 | ||||||||||
| 4 | 3.378.119 | 3.046.436 | 331.683 | 411 | 30.522 | 190.576 | 913.824 | 4.513.453 | 677.018 | 5.190.471 | 3.599.628 | 539.944 | 4.139.573 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 1.506.995 | 1.359.179 | 147.815 | 411 | 13.735 | 85.764 | 411.221 | 2.018.125 | 302.719 | 2.320.844 | 1.606.904 | 241.036 | 1.847.940 | ||||||||
| 2 | 1.990.098 | 1.795.415 | 194.684 | 411 | 18.059 | 112.746 | 540.679 | 2.661.993 | 399.299 | 3.061.292 | 2.121.314 | 318.197 | 2.439.511 | ||||||||||
| 3 | 2.444.360 | 2.202.808 | 241.552 | 411 | 22.128 | 138.159 | 662.523 | 3.267.581 | 490.137 | 3.757.718 | 2.605.058 | 390.759 | 2.995.817 | ||||||||||
| 4 | 2.934.674 | 2.646.254 | 288.420 | 411 | 26.452 | 165.163 | 791.981 | 3.918.681 | 587.802 | 4.506.483 | 3.126.700 | 469.005 | 3.595.705 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.283.469 | 1.157.285 | 126.184 | 411 | 11.700 | 73.057 | 350.299 | 1.718.937 | 257.841 | 1.976.777 | 1.368.637 | 205.296 | 1.573.933 | ||||||||
| 2 | 1.694.468 | 1.528.626 | 165.842 | 411 | 15.261 | 95.288 | 456.912 | 2.262.340 | 339.351 | 2.601.691 | 1.805.428 | 270.814 | 2.076.242 | ||||||||||
| 3 | 2.080.229 | 1.874.730 | 205.499 | 411 | 18.822 | 117.519 | 563.525 | 2.780.506 | 417.076 | 3.197.582 | 2.216.981 | 332.547 | 2.549.529 | ||||||||||
| 4 | 2.566.938 | 2.314.571 | 252.368 | 411 | 23.146 | 144.523 | 692.984 | 3.428.002 | 514.200 | 3.942.202 | 2.735.018 | 410.253 | 3.145.271 | ||||||||||
| 4.7.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 2.673.221 | 2.409.100 | 264.121 | 3.487.453 | 523.118 | 4.010.571 | 2.832.545 | 424.882 | 3.257.427 | |||||||||||||||
| 2 | 3.589.639 | 3.237.478 | 352.161 | 861 | 29.250 | 182.643 | 875.748 | 4.678.141 | 701.721 | 5.379.863 | 3.802.393 | 570.359 | 4.372.752 | ||||||||||
| 3 | 4.017.835 | 3.621.654 | 396.181 | 861 | 32.811 | 204.895 | 982.361 | 5.238.763 | 785.814 | 6.024.578 | 4.256.402 | 638.460 | 4.894.862 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 2.321.060 | 2.092.956 | 228.104 | 861 | 18.822 | 117.519 | 563.525 | 3.021.787 | 453.268 | 3.475.055 | 2.458.262 | 368.739 | 2.827.001 | ||||||||
| 2 | 3.125.427 | 2.817.287 | 308.141 | 861 | 25.435 | 158.821 | 761.520 | 4.072.064 | 610.810 | 4.682.874 | 3.310.544 | 496.582 | 3.807.125 | ||||||||||
| 3 | 3.485.592 | 3.141.435 | 344.157 | 861 | 28.487 | 177.870 | 852.903 | 4.545.712 | 681.857 | 5.227.569 | 3.692.809 | 553.921 | 4.246.731 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 1.972.901 | 1.780.813 | 192.088 | 861 | 16.024 | 100.040 | 479.758 | 2.569.583 | 385.438 | 2.955.021 | 2.089.826 | 313.474 | 2.403.299 | ||||||||
| 2 | 2.653.212 | 2.393.093 | 260.119 | 861 | 21.620 | 134.999 | 647.292 | 3.457.983 | 518.697 | 3.976.681 | 2.810.691 | 421.604 | 3.232.294 | ||||||||||
| 3 | 2.961.352 | 2.669.219 | 292.133 | 861 | 24.163 | 150.866 | 723.444 | 3.860.686 | 579.103 | 4.439.789 | 3.137.242 | 470.586 | 3.607.828 | ||||||||||
| 4.7.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 8.591.924 | 7.747.538 | 844.386 | 1.131 | 69.946 | 436.751 | 2.094.181 | 11.193.933 | 1.679.090 | 12.873.023 | 9.099.752 | 1.364.963 | 10.464.715 | ||||||||
| 2 | 9.756.455 | 8.796.017 | 960.439 | 1.131 | 79.357 | 495.511 | 2.375.944 | 12.708.398 | 1.906.260 | 14.614.657 | 10.332.454 | 1.549.868 | 11.882.322 | ||||||||||
| 3 | 10.940.996 | 9.864.505 | 1.076.492 | 1.131 | 89.022 | 555.861 | 2.665.321 | 14.252.332 | 2.137.850 | 16.390.182 | 11.587.011 | 1.738.052 | 13.325.062 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 7.487.419 | 6.751.083 | 736.336 | 1.131 | 61.044 | 381.174 | 1.827.649 | 9.758.417 | 1.463.763 | 11.222.179 | 7.930.768 | 1.189.615 | 9.120.383 | ||||||||
| 2 | 8.463.865 | 7.631.485 | 832.380 | 1.131 | 68.928 | 430.387 | 2.063.720 | 11.028.032 | 1.654.205 | 12.682.237 | 8.964.312 | 1.344.647 | 10.308.959 | ||||||||||
| 3 | 9.476.328 | 8.543.902 | 932.426 | 1.131 | 77.068 | 481.213 | 2.307.407 | 12.343.146 | 1.851.472 | 14.194.618 | 10.035.740 | 1.505.361 | 11.541.101 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 6.522.979 | 5.882.686 | 640.292 | 1.131 | 53.159 | 331.939 | 1.591.578 | 8.500.785 | 1.275.118 | 9.775.903 | 6.909.208 | 1.036.381 | 7.945.589 | ||||||||
| 2 | 7.375.368 | 6.651.037 | 724.331 | 1.131 | 60.026 | 374.810 | 1.797.188 | 9.608.523 | 1.441.279 | 11.049.802 | 7.811.335 | 1.171.700 | 8.983.036 | ||||||||||
| 3 | 8.267.776 | 7.455.405 | 812.371 | 1.131 | 67.402 | 420.884 | 2.018.029 | 10.775.222 | 1.616.283 | 12.391.506 | 8.757.193 | 1.313.579 | 10.070.772 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 5.534.527 | 4.990.279 | 544.249 | 1.131 | 45.020 | 281.113 | 1.347.891 | 7.209.682 | 1.081.452 | 8.291.134 | 5.861.791 | 879.269 | 6.741.060 | ||||||||
| 2 | 6.138.803 | 5.534.527 | 604.276 | 1.131 | 49.852 | 311.277 | 1.492.580 | 7.993.644 | 1.199.047 | 9.192.691 | 6.501.064 | 975.160 | 7.476.224 | ||||||||||
| 3 | 7.015.204 | 6.326.889 | 688.314 | 1.131 | 57.228 | 357.352 | 1.713.421 | 9.144.336 | 1.371.650 | 10.515.986 | 7.430.915 | 1.114.637 | 8.545.552 | ||||||||||
| 4.8 | Đo bù, điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | ||||||||||||||||||||||
| 4.8.1 | Đo bù | ||||||||||||||||||||||
| 4.8.1.1 | Đo bù bằng phương pháp toàn đạc điện tử | km2 | |||||||||||||||||||||
| 4.8.1.1.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 122.407.198 | 112.599.972 | 9.807.226 | 2.910.769 | 12.807 | 173.182 | 15.932 | 1.131.949 | 126.651.837 | 35.462.514 | 162.114.351 | 125.519.888 | 35.145.569 | 160.665.457 | 5.854.031 | 8.781.046 | 11.708.062 | 14.635.077 | 20.489.108 | ||
| 2 | 159.133.427 | 146.375.895 | 12.757.532 | 3.376.492 | 12.807 | 226.844 | 20.877 | 1.471.618 | 164.242.065 | 45.987.778 | 210.229.844 | 162.770.447 | 45.575.725 | 208.346.172 | 7.610.435 | 11.415.652 | 15.220.869 | 19.026.087 | 26.636.521 | ||||
| 3 | 206.887.698 | 190.304.941 | 16.582.757 | 3.958.646 | 12.807 | 292.702 | 26.940 | 1.913.147 | 213.091.939 | 59.665.743 | 272.757.682 | 211.178.793 | 59.130.062 | 270.308.855 | 9.894.246 | 14.841.369 | 19.788.492 | 24.735.615 | 34.629.862 | ||||
| 4 | 268.945.868 | 247.378.111 | 21.567.758 | 4.424.369 | 12.807 | 382.952 | 35.239 | 2.487.218 | 276.288.454 | 77.360.767 | 353.649.221 | 273.801.235 | 76.664.346 | 350.465.581 | 12.862.131 | 19.293.196 | 25.724.262 | 32.155.327 | 45.017.458 | ||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 349.621.490 | 321.583.405 | 28.038.085 | |||||||||||||||||||||
| 101.673.665 | 93.514.542 | 8.159.123 | 2.445.046 | 105.228.839 | 29.464.075 | 134.692.914 | 104.288.674 | 29.200.829 | 133.489.503 | ||||||||||||||
| 2 | 132.173.730 | 121.572.973 | 10.600.756 | 2.794.338 | 12.807 | 187.817 | 17.286 | 1.222.300 | 136.408.279 | 38.194.318 | 174.602.597 | 135.185.979 | 37.852.074 | 173.038.053 | 6.321.108 | 9.481.662 | 12.642.215 | 15.802.769 | 22.123.877 | ||||
| 3 | 171.829.918 | 158.055.039 | 13.774.879 | 3.260.062 | 12.807 | 243.919 | 22.446 | 1.588.819 | 176.957.971 | 49.548.232 | 226.506.203 | 175.369.151 | 49.103.362 | 224.472.514 | 8.217.635 | 12.326.452 | 16.435.269 | 20.544.087 | 28.761.721 | ||||
| 4 | 223.368.720 | 205.463.412 | 17.905.308 | 3.725.785 | 12.807 | 317.094 | 29.176 | 2.065.721 | 229.519.302 | 64.265.405 | 293.784.707 | 227.453.581 | 63.687.003 | 291.140.584 | 10.682.438 | 16.023.658 | 21.364.877 | 26.706.096 | 37.388.535 | ||||
| 5 | 290.391.544 | 267.114.643 | 23.276.901 | 4.075.077 | 12.807 | 412.222 | 37.926 | 2.685.395 | 297.614.971 | 83.332.192 | 380.947.163 | 294.929.577 | 82.580.281 | 377.509.858 | 13.887.754 | 20.831.631 | 27.775.508 | 34.719.385 | 48.607.138 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 85.457.153 | 78.600.234 | 6.856.919 | 2.095.754 | 12.807 | 121.959 | 11.223 | 790.148 | 88.489.044 | 24.776.932 | 113.265.976 | 87.698.896 | 24.555.691 | 112.254.587 | 4.086.923 | 6.130.385 | 8.173.846 | 10.217.308 | 14.304.231 | ||
| 2 | 111.114.646 | 102.202.685 | 8.911.960 | 2.445.046 | 12.807 | 158.547 | 14.599 | 1.027.533 | 114.773.178 | 32.136.490 | 146.909.668 | 113.745.645 | 31.848.780 | 145.594.425 | 5.313.973 | 7.970.960 | 10.627.946 | 13.284.933 | 18.598.906 | ||||
| 3 | 144.402.241 | 132.824.832 | 11.577.410 | 2.794.338 | 12.807 | 204.892 | 18.856 | 1.335.239 | 148.768.373 | 41.655.144 | 190.423.518 | 147.433.134 | 41.281.278 | 188.714.412 | 6.905.927 | 10.358.890 | 13.811.854 | 17.264.817 | 24.170.744 | ||||
| 4 | 187.720.879 | 172.664.143 | 15.056.736 | 3.027.200 | 12.807 | 265.871 | 24.467 | 1.735.853 | 192.787.078 | 53.980.382 | 246.767.460 | 191.051.225 | 53.494.343 | 244.545.567 | 8.977.608 | 13.466.412 | 17.955.215 | 22.444.019 | 31.421.627 | ||||
| 5 | 244.061.559 | 224.487.802 | 19.573.757 | 3.376.492 | 12.807 | 346.364 | 31.863 | 2.257.078 | 250.086.164 | 70.024.126 | 320.110.290 | 247.829.086 | 69.392.144 | 317.221.230 | 11.672.058 | 17.508.087 | 23.344.115 | 29.180.144 | 40.852.202 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 70.074.865 | 64.459.110 | 5.615.756 | 1.746.462 | 12.807 | 100.007 | 9.202 | 647.802 | 72.591.145 | 20.325.520 | 92.916.665 | 71.943.343 | 20.144.136 | 92.087.479 | 3.351.277 | 5.026.915 | 6.702.554 | 8.378.192 | 11.729.469 | ||
| 2 | 91.093.256 | 83.788.704 | 7.304.552 | 1.979.323 | 12.807 | 129.277 | 11.890 | 826.800 | 94.053.352 | 26.334.939 | 120.388.291 | 93.226.552 | 26.103.435 | 119.329.987 | 4.356.465 | 6.534.698 | 8.712.931 | 10.891.163 | 15.247.629 | ||||
| 3 | 118.419.198 | 108.917.176 | 9.502.022 | 2.328.615 | 12.807 | 168.304 | 15.480 | 1.094.870 | 122.039.274 | 34.170.997 | 156.210.271 | 120.944.404 | 33.864.433 | 154.808.837 | 5.663.308 | 8.494.962 | 11.326.615 | 14.158.269 | 19.821.577 | ||||
| 4 | 153.944.957 | 141.594.363 | 12.350.593 | 2.474.154 | 12.807 | 219.527 | 20.210 | 1.423.459 | 158.095.114 | 44.266.632 | 202.361.746 | 156.671.655 | 43.868.063 | 200.539.718 | 7.362.300 | 11.043.450 | 14.724.600 | 18.405.750 | 25.768.050 | ||||
| 5 | 200.152.860 | 184.099.124 | 16.053.737 | 2.765.231 | 12.807 | 282.946 | 26.037 | 1.850.923 | 205.090.804 | 57.425.425 | 262.516.229 | 203.239.880 | 56.907.166 | 260.147.047 | 9.572.158 | 14.358.237 | 19.144.315 | 23.930.394 | 33.502.552 | ||||
| 4.8.1.1.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 70.298.682 | 64.662.579 | 5.636.103 | 1.746.462 | 1.859 | 100.007 | 9.202 | 649.933 | 72.806.144 | 20.385.720 | 93.191.864 | 72.156.211 | 20.203.739 | 92.359.950 | 3.361.981 | 5.042.971 | 6.723.962 | 8.404.952 | 11.766.933 | ||
| 2 | 91.378.113 | 84.053.214 | 7.324.899 | 1.892.000 | 1.859 | 129.277 | 11.890 | 845.126 | 94.258.264 | 26.392.314 | 120.650.578 | 93.413.138 | 26.155.679 | 119.568.817 | 4.370.088 | 6.555.133 | 8.740.177 | 10.925.221 | 15.295.310 | ||||
| 3 | 118.785.442 | 109.263.074 | 9.522.368 | 2.344.988 | 1.859 | 168.304 | 15.480 | 1.098.706 | 122.414.780 | 34.276.138 | 156.690.918 | 121.316.074 | 33.968.501 | 155.284.574 | 5.680.823 | 8.521.235 | 11.361.646 | 14.202.058 | 19.882.881 | ||||
| 4 | 154.433.283 | 142.041.996 | 12.391.287 | 2.586.946 | 1.859 | 219.527 | 20.210 | 1.428.147 | 158.689.973 | 44.433.192 | 203.123.165 | 157.261.825 | 44.033.311 | 201.295.136 | 7.385.654 | 11.078.481 | 14.771.308 | 18.464.135 | 25.849.788 | ||||
| 5 | 200.742.921 | 184.648.491 | 16.094.430 | 2.910.769 | 1.859 | 285.385 | 26.252 | 1.856.464 | 205.823.650 | 57.630.622 | 263.454.272 | 203.967.186 | 57.110.812 | 261.077.998 | 9.600.377 | 14.400.565 | 19.200.754 | 24.000.942 | 33.601.319 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 59.311.333 | 54.550.149 | 4.761.184 | 1.520.877 | 1.859 | 85.371 | 7.848 | 548.501 | 61.475.789 | 17.213.221 | 78.689.010 | 60.927.288 | 17.059.641 | 77.986.929 | 2.836.519 | 4.254.779 | 5.673.038 | 7.091.298 | 9.927.817 | ||
| 2 | 77.094.560 | 70.909.090 | 6.185.470 | 1.746.462 | 1.859 | 109.763 | 10.105 | 713.008 | 79.675.757 | 22.309.212 | 101.984.969 | 78.962.749 | 22.109.570 | 101.072.319 | 3.686.988 | 5.530.483 | 7.373.977 | 9.217.471 | 12.904.460 | ||||
| 3 | 100.229.032 | 92.191.990 | 8.037.042 | 1.881.085 | 1.859 | 141.473 | 13.029 | 926.953 | 103.193.431 | 28.894.161 | 132.087.591 | 102.266.477 | 28.634.614 | 130.901.091 | 4.793.377 | 7.190.065 | 9.586.754 | 11.983.442 | 16.776.819 | ||||
| 4 | 130.281.464 | 119.843.483 | 10.437.981 | 2.103.031 | 1.859 | 185.378 | 17.050 | 1.204.826 | 133.793.608 | 37.462.210 | 171.255.818 | 132.588.782 | 37.124.859 | 169.713.640 | 6.230.612 | 9.345.917 | 12.461.223 | 15.576.529 | 21.807.140 | ||||
| 5 | 169.408.632 | 155.816.875 | 13.591.757 | 2.328.615 | 1.859 | 241.479 | 22.231 | 1.566.658 | 173.569.475 | 48.599.453 | 222.168.927 | 172.002.817 | 48.160.789 | 220.163.605 | 8.101.838 | 12.152.758 | 16.203.677 | 20.254.596 | 28.356.435 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 49.829.659 | 45.841.658 | 3.988.000 | 1.293.473 | 1.859 | 70.736 | 6.515 | 460.706 | 51.662.948 | 14.465.626 | 66.128.574 | 51.202.242 | 14.336.628 | 65.538.870 | 2.383.065 | 3.574.598 | 4.766.131 | 5.957.663 | 8.340.729 | ||
| 2 | 64.764.314 | 59.575.844 | 5.188.470 | 1.455.385 | 1.859 | 92.689 | 8.536 | 598.791 | 66.921.572 | 18.738.040 | 85.659.613 | 66.322.782 | 18.570.379 | 84.893.161 | 3.097.304 | 4.645.956 | 6.194.608 | 7.743.260 | 10.840.563 | ||||
| 3 | 84.195.642 | 77.440.458 | 6.755.184 | 1.650.042 | 1.859 | 119.520 | 11.008 | 778.641 | 86.756.713 | 24.291.880 | 111.048.592 | 85.978.072 | 24.073.860 | 110.051.932 | 4.026.592 | 6.039.888 | 8.053.185 | 10.066.481 | 14.093.073 | ||||
| 4 | 109.446.196 | 100.676.665 | 8.769.532 | 1.762.835 | 1.859 | 156.108 | 14.362 | 1.012.190 | 112.393.550 | 31.470.194 | 143.863.745 | 111.381.360 | 31.186.781 | 142.568.141 | 5.234.181 | 7.851.271 | 10.468.362 | 13.085.452 | 18.319.633 | ||||
| 5 | 142.306.506 | 130.891.872 | 11.414.634 | 1.941.119 | 1.859 | 202.452 | 18.641 | 1.315.634 | 145.786.212 | 40.820.139 | 186.606.351 | 144.470.578 | 40.451.762 | 184.922.339 | 6.805.700 | 10.208.550 | 13.611.400 | 17.014.250 | 23.819.950 | ||||
| 4.8.1.1.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 49.198.904 | 45.251.597 | 3.947.307 | |||||||||||||||||||||
| 63.991.130 | 58.863.701 | 5.127.429 | 1.324.400 | 66.005.889 | 18.481.649 | 84.487.538 | 65.414.343 | 18.316.016 | 83.730.359 | ||||||||||||||
| 3 | 83.157.948 | 76.484.152 | 6.673.797 | 1.630.031 | 265 | 117.081 | 10.772 | 769.265 | 85.685.361 | 23.991.901 | 109.677.262 | 84.916.096 | 23.776.507 | 108.692.603 | 3.976.965 | 5.965.448 | 7.953.931 | 9.942.413 | 13.919.379 | ||||
| 4 | 108.123.645 | 99.455.848 | 8.667.797 | 1.810.135 | 265 | 153.669 | 14.147 | 999.831 | 111.101.691 | 31.108.474 | 142.210.165 | 110.101.860 | 30.828.521 | 140.930.381 | 5.170.931 | 7.756.396 | 10.341.862 | 12.927.327 | 18.098.258 | ||||
| 5 | 140.536.323 | 129.264.117 | 11.272.205 | 2.037.538 | 265 | 200.013 | 18.404 | 1.299.439 | 144.091.982 | 40.345.755 | 184.437.737 | 142.792.543 | 39.981.912 | 182.774.455 | 6.721.042 | 10.081.563 | 13.442.085 | 16.802.606 | 23.523.648 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 41.548.454 | 38.211.555 | 3.336.898 | 1.064.250 | 265 | 58.540 | 5.397 | 383.993 | 43.060.898 | 12.057.052 | 55.117.950 | 42.676.905 | 11.949.533 | 54.626.439 | 1.987.023 | 2.980.535 | 3.974.046 | 4.967.558 | 6.954.581 | ||
| 2 | 53.980.435 | 49.646.536 | 4.333.898 | 1.222.523 | 265 | 75.615 | 6.966 | 499.063 | 55.784.866 | 15.619.763 | 71.404.629 | 55.285.803 | 15.480.025 | 70.765.828 | 2.581.573 | 3.872.360 | 5.163.146 | 6.453.933 | 9.035.506 | ||||
| 3 | 70.196.947 | 64.560.844 | 5.636.103 | 1.317.123 | 265 | 100.007 | 9.202 | 648.654 | 72.272.197 | 20.236.215 | 92.508.413 | 71.623.543 | 20.054.592 | 91.678.135 | 3.357.115 | 5.035.673 | 6.714.231 | 8.392.788 | 11.749.904 | ||||
| 4 | 91.194.990 | 83.890.438 | 7.304.552 | 1.471.758 | 265 | 129.277 | 11.890 | 843.421 | 93.651.600 | 26.222.448 | 119.874.048 | 92.808.179 | 25.986.290 | 118.794.469 | 4.361.331 | 6.541.996 | 8.722.662 | 10.903.327 | 15.264.658 | ||||
| 5 | 118.561.626 | 109.059.605 | 9.502.022 | 1.630.031 | 265 | 168.304 | 15.480 | 1.096.575 | 121.472.280 | 34.012.239 | 155.484.519 | 120.375.705 | 33.705.197 | 154.080.903 | 5.670.119 | 8.505.179 | 11.340.238 | 14.175.298 | 19.845.417 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 30.784.922 | 28.322.942 | 2.461.980 | 734.969 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.852.795 | 8.918.783 | 40.771.578 | 31.568.103 | 8.839.069 | 40.407.172 | 1.472.265 | 2.208.398 | 2.944.531 | 3.680.663 | 5.152.929 | ||
| 2 | 40.042.780 | 36.827.963 | 3.214.817 | 882.327 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 41.356.988 | 11.579.957 | 52.936.945 | 40.986.633 | 11.476.257 | 52.462.890 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 3 | 52.047.475 | 47.876.353 | 4.171.123 | 1.058.792 | 265 | 73.176 | 6.730 | 481.163 | 53.667.601 | 15.026.928 | 68.694.529 | 53.186.437 | 14.892.202 | 68.078.640 | 2.489.131 | 3.733.696 | 4.978.262 | 6.222.827 | 8.711.958 | ||||
| 4 | 62.465.109 | 57.459.762 | 5.005.348 | 1.269.823 | 265 | 87.811 | 8.084 | 577.907 | 64.408.999 | 18.034.520 | 82.443.519 | 63.831.092 | 17.872.706 | 81.703.797 | 2.987.346 | 4.481.019 | 5.974.692 | 7.468.365 | 10.455.712 | ||||
| 5 | 74.958.131 | 68.955.784 | 6.002.348 | 1.524.515 | 265 | 107.324 | 9.869 | 693.404 | 77.293.508 | 21.642.182 | 98.935.690 | 76.600.104 | 21.448.029 | 98.048.133 | 3.584.815 | 5.377.223 | 7.169.631 | 8.962.038 | 12.546.854 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 23.683.840 | 21.791.574 | 1.892.266 | 565.781 | 265 | 34.149 | 3.139 | 219.059 | 24.506.232 | 6.861.745 | 31.367.977 | 24.287.172 | 6.800.408 | 31.087.581 | 1.132.662 | 1.698.992 | 2.265.323 | 2.831.654 | 3.964.315 | ||
| 2 | 30.805.269 | 28.322.942 | 2.482.327 | 678.573 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.816.746 | 8.908.689 | 40.725.435 | 31.532.054 | 8.828.975 | 40.361.029 | 1.473.238 | 2.209.858 | 2.946.477 | 3.683.096 | 5.156.335 | ||||
| 3 | 40.042.780 | 36.827.963 | 3.214.817 | 815.015 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 41.289.677 | 11.561.109 | 52.850.786 | 40.919.321 | 11.457.410 | 52.376.731 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 4 | 48.039.128 | 44.193.556 | 3.845.572 | 976.927 | 265 | 68.297 | 6.278 | 444.511 | 49.535.406 | 13.869.914 | 63.405.320 | 49.090.895 | 13.745.451 | 62.836.345 | 2.297.435 | 3.446.152 | 4.594.869 | 5.743.587 | 8.041.021 | ||||
| 5 | 57.663.231 | 53.044.476 | 4.618.756 | 1.173.404 | 265 | 82.932 | 7.633 | 533.158 | 59.460.622 | 16.648.974 | 76.109.597 | 58.927.464 | 16.499.690 | 75.427.154 | 2.757.700 | 4.136.550 | 5.515.400 | 6.894.250 | 9.651.950 | ||||
| 4.8.1.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | ||||||||||||||||||||||
| 4.8.1.2.1 | Xây dựng trạm gốc | mảnh | 1 | 154.768 | 142.134 | 12.634 | 910 | 966 | 179 | 1.884 | 21.688 | 180.394 | 50.510 | 230.904 | 158.706 | 44.438 | 203.144 | 6.675 | 10.013 | 13.351 | 16.688 | 23.364 | |
| 2 | 167.402 | 154.768 | 12.634 | 910 | 966 | 193 | 1.884 | 23.288 | 194.643 | 54.500 | 249.143 | 171.355 | 47.979 | 219.334 | 7.220 | 10.830 | 14.440 | 18.051 | 25.271 | ||||
| 3 | 173.719 | 161.085 | 12.634 | 1.092 | 966 | 208 | 1.884 | 27.049 | 204.917 | 57.377 | 262.293 | 177.868 | 49.803 | 227.671 | 7.493 | 11.239 | 14.985 | 18.732 | 26.224 | ||||
| 4 | 205.304 | 189.512 | 15.793 | 1.455 | 966 | 239 | 1.884 | 30.809 | 240.658 | 67.384 | 308.042 | 209.848 | 58.758 | 268.606 | 8.855 | 13.283 | 17.710 | 22.138 | 30.993 | ||||
| 5 | 236.890 | 217.939 | 18.951 | 1.455 | 966 | 276 | 1.884 | 36.730 | 278.202 | 77.896 | 356.098 | 241.471 | 67.612 | 309.083 | 10.217 | 15.326 | 20.435 | 25.543 | 35.761 | ||||
| 4.8.1.2.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | km2 | |||||||||||||||||||||
| 4.8.1.2.2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 76.301.025 | 70.182.651 | 6.118.373 | 1.091.538 | 490.600 | 16.370 | 8.794 | 120.743 | 78.029.069 | 21.848.139 | 99.877.208 | 77.908.326 | 21.814.331 | 99.722.657 | 3.325.004 | 4.987.506 | 6.650.008 | 8.312.510 | 11.637.513 | ||
| 2 | 99.166.769 | 91.217.350 | 7.949.419 | 1.309.846 | 490.600 | 21.236 | 11.395 | 156.639 | 101.156.486 | 28.323.816 | 129.480.302 | 100.999.846 | 28.279.957 | 129.279.803 | 4.321.435 | 6.482.152 | 8.642.869 | 10.803.587 | 15.125.021 | ||||
| 3 | 128.977.090 | 118.638.380 | 10.338.711 | 1.455.385 | 490.600 | 27.873 | 14.986 | 205.589 | 131.171.522 | 36.728.026 | 167.899.548 | 130.965.933 | 36.670.461 | 167.636.394 | 5.620.492 | 8.430.738 | 11.240.985 | 14.051.231 | 19.671.723 | ||||
| 4 | 167.652.354 | 154.209.797 | 13.442.557 | 1.600.923 | 490.600 | 36.279 | 19.479 | 267.592 | 170.067.226 | 47.618.823 | 217.686.050 | 169.799.634 | 47.543.898 | 217.343.532 | 7.305.862 | 10.958.792 | 14.611.723 | 18.264.654 | 25.570.515 | ||||
| 5 | 217.961.457 | 200.477.202 | 17.484.256 | 1.819.231 | 490.600 | 46.897 | 25.198 | 345.912 | 220.689.295 | 61.793.002 | 282.482.297 | 220.343.383 | 61.696.147 | 282.039.530 | 9.498.204 | 14.247.306 | 18.996.408 | 23.745.510 | 33.243.713 | ||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 44.614.998 | 41.042.225 | 3.572.773 | 582.154 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.774.502 | 12.816.861 | 58.591.363 | 45.702.709 | 12.796.759 | 58.499.468 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 57.968.235 | 53.323.631 | 4.644.604 | |||||||||||||||||||||
| 75.363.172 | 69.311.788 | 6.051.384 | 727.692 | 76.723.428 | 21.482.560 | 98.205.987 | 76.605.948 | 21.449.665 | 98.055.614 | ||||||||||||||
| 4 | 97.960.958 | 90.100.859 | 7.860.100 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 99.510.139 | 27.862.839 | 127.372.978 | 99.356.763 | 27.819.894 | 127.176.656 | 4.268.888 | 6.403.333 | 8.537.777 | 10.672.221 | 14.941.110 | ||||
| 5 | 127.347.013 | 117.142.281 | 10.204.732 | 946.000 | 490.600 | 27.430 | 14.749 | 202.326 | 129.028.118 | 36.127.873 | 165.155.991 | 128.825.792 | 36.071.222 | 164.897.014 | 5.549.458 | 8.324.187 | 11.098.915 | 13.873.644 | 19.423.102 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 34.298.617 | 31.552.048 | 2.746.569 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 35.288.930 | 9.880.900 | 45.169.830 | 35.236.716 | 9.866.281 | 45.102.997 | 1.494.646 | 2.241.969 | 2.989.292 | 3.736.615 | 5.231.262 | ||
| 2 | 44.570.338 | 40.997.565 | 3.572.773 | 764.077 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.911.766 | 12.855.294 | 58.767.060 | 45.839.973 | 12.835.192 | 58.675.165 | 1.942.262 | 2.913.392 | 3.884.523 | 4.855.654 | 6.797.915 | ||||
| 3 | 57.968.235 | 53.323.631 | 4.644.604 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 59.224.184 | 16.582.772 | 75.806.955 | 59.132.811 | 16.557.187 | 75.689.998 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | ||||
| 4 | 75.318.512 | 69.289.458 | 6.029.054 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 76.678.768 | 21.470.055 | 98.148.823 | 76.561.289 | 21.437.161 | 97.998.449 | 3.282.188 | 4.923.283 | 6.564.377 | 8.205.471 | 11.487.660 | ||||
| 5 | 97.938.628 | 90.078.529 | 7.860.100 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 99.487.809 | 27.856.587 | 127.344.395 | 99.334.433 | 27.813.641 | 127.148.074 | 4.267.915 | 6.401.873 | 8.535.831 | 10.669.788 | 14.937.704 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 26.416.187 | 24.294.854 | 2.121.334 | 334.738 | 490.600 | 5.751 | 3.096 | 42.423 | 27.292.796 | 7.641.983 | 34.934.779 | 27.250.373 | 7.630.105 | 34.880.478 | 1.151.150 | 1.726.725 | 2.302.300 | 2.877.875 | 4.029.025 | ||
| 2 | 34.320.947 | 31.574.378 | 2.746.569 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 35.311.259 | 9.887.153 | 45.198.412 | 35.259.046 | 9.872.533 | 45.131.579 | 1.495.619 | 2.243.429 | 2.991.238 | 3.739.048 | 5.234.667 | ||||
| 3 | 44.614.998 | 41.042.225 | 3.572.773 | 509.385 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.701.733 | 12.796.485 | 58.498.218 | 45.629.940 | 12.776.383 | 58.406.323 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||||
| 4 | 57.990.565 | 53.345.961 | 4.644.604 | 582.154 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 59.173.745 | 16.568.648 | 75.742.393 | 59.082.372 | 16.543.064 | 75.625.436 | 2.527.081 | 3.790.621 | 5.054.162 | 6.317.702 | 8.844.783 | ||||
| 5 | 75.407.831 | 69.356.448 | 6.051.384 | 654.923 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 76.695.318 | 21.474.689 | 98.170.007 | 76.577.839 | 21.441.795 | 98.019.633 | 3.286.081 | 4.929.121 | 6.572.162 | 8.215.202 | 11.501.283 | ||||
| 4.8.1.2.2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 29.743.332 | 27.354.040 | 2.389.292 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.725.442 | 8.603.124 | 39.328.566 | 30.304.475 | 8.485.253 | 38.789.727 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||
| 2 | 38.630.604 | 35.526.757 | 3.103.846 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.807.389 | 11.146.069 | 50.953.458 | 39.259.152 | 10.992.563 | 50.251.715 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 3 | 50.219.785 | 46.200.415 | 4.019.369 | 485.735 | 113.177 | 96.890 | 5.784 | 714.666 | 51.636.037 | 14.458.090 | 66.094.127 | 50.921.370 | 14.257.984 | 65.179.354 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 4 | 65.314.749 | 60.067.239 | 5.247.510 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 67.073.740 | 18.780.647 | 85.854.388 | 66.143.695 | 18.520.235 | 84.663.930 | 2.846.250 | 4.269.375 | 5.692.500 | 7.115.625 | 9.961.875 | ||||
| 5 | 84.920.338 | 78.109.741 | 6.810.598 | 631.273 | 113.177 | 163.696 | 9.761 | 1.207.427 | 87.045.673 | 24.372.788 | 111.418.461 | 85.838.246 | 24.034.709 | 109.872.954 | 3.700.612 | 5.550.917 | 7.401.223 | 9.251.529 | 12.952.140 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 22.843.415 | 21.012.369 | 1.831.046 | 291.077 | 113.177 | 43.800 | 2.623 | 323.068 | 23.617.160 | 6.612.805 | 30.229.965 | 23.294.092 | 6.522.346 | 29.816.437 | 995.458 | 1.493.187 | 1.990.915 | 2.488.644 | 3.484.102 | ||
| 2 | 29.877.311 | 27.488.019 | 2.389.292 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.859.421 | 8.640.638 | 39.500.059 | 30.438.454 | 8.522.767 | 38.961.221 | 1.301.977 | 1.952.965 | 2.603.954 | 3.254.942 | 4.556.919 | ||||
| 3 | 38.630.604 | 35.526.757 | 3.103.846 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.807.389 | 11.146.069 | 50.953.458 | 39.259.152 | 10.992.563 | 50.251.715 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 4 | 50.219.785 | 46.200.415 | 4.019.369 | 485.735 | 113.177 | 96.448 | 5.762 | 711.403 | 51.632.310 | 14.457.047 | 66.089.356 | 50.920.906 | 14.257.854 | 65.178.760 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 5 | 65.270.089 | 60.044.909 | 5.225.180 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 67.029.081 | 18.768.143 | 85.797.223 | 66.099.035 | 18.507.730 | 84.606.765 | 2.844.304 | 4.266.456 | 5.688.608 | 7.110.760 | 9.955.063 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 17.595.905 | 16.189.126 | 1.406.779 | 225.585 | 113.177 | 34.066 | 2.043 | 251.275 | 18.222.051 | 5.102.174 | 23.324.226 | 17.970.776 | 5.031.817 | 23.002.593 | 766.785 | 1.150.177 | 1.533.569 | 1.916.962 | 2.683.746 | ||
| 2 | 22.888.074 | 21.057.028 | 1.831.046 | 291.077 | 113.177 | 44.242 | 2.645 | 326.332 | 23.665.547 | 6.626.353 | 30.291.900 | 23.339.215 | 6.534.980 | 29.874.195 | 997.404 | 1.496.106 | 1.994.808 | 2.493.510 | 3.490.913 | ||||
| 3 | 29.743.332 | 27.354.040 | 2.389.292 | 340.196 | 113.177 | 57.515 | 3.440 | 424.231 | 30.681.891 | 8.590.930 | 39.272.821 | 30.257.660 | 8.472.145 | 38.729.805 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||||
| 4 | 38.675.263 | 35.571.417 | 3.103.846 | 387.496 | 113.177 | 74.769 | 4.472 | 551.501 | 39.806.678 | 11.145.870 | 50.952.548 | 39.255.178 | 10.991.450 | 50.246.628 | 1.685.369 | 2.528.054 | 3.370.738 | 4.213.423 | 5.898.792 | ||||
| 5 | 50.286.774 | 46.245.075 | 4.041.699 | 436.615 | 113.177 | 97.333 | 5.805 | 717.930 | 51.657.634 | 14.464.138 | 66.121.772 | 50.939.705 | 14.263.117 | 65.202.822 | 2.191.369 | 3.287.054 | 4.382.738 | 5.478.423 | 7.669.792 | ||||
| 4.8.1.2.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 19.940.537 | 18.332.789 | 1.607.748 | 260.150 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.542.445 | 5.751.885 | 26.294.330 | 20.258.536 | 5.672.390 | 25.930.927 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||
| 2 | 25.880.271 | 23.803.597 | 2.076.674 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.611.963 | 7.451.350 | 34.063.312 | 26.243.208 | 7.348.098 | 33.591.306 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 3 | 33.651.052 | 30.949.143 | 2.701.909 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.542.387 | 9.671.868 | 44.214.256 | 34.062.680 | 9.537.550 | 43.600.230 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 43.766.464 | 40.260.681 | 3.505.783 | |||||||||||||||||||||
| 56.896.403 | 52.341.118 | 4.555.285 | 422.062 | 58.264.831 | 16.314.153 | 74.578.984 | 57.452.265 | 16.086.634 | 73.538.899 | ||||||||||||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 15.295.933 | 14.067.792 | 1.228.141 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.757.696 | 4.412.155 | 20.169.851 | 15.539.054 | 4.350.935 | 19.889.989 | 666.558 | 999.837 | 1.333.115 | 1.666.394 | 2.332.952 | ||
| 2 | 20.029.856 | 18.422.109 | 1.607.748 | 260.150 | 17.058 | 38.933 | 2.322 | 287.172 | 20.635.491 | 5.777.938 | 26.413.429 | 20.348.320 | 5.697.529 | 26.045.849 | 872.850 | 1.309.275 | 1.745.700 | 2.182.125 | 3.054.975 | ||||
| 3 | 25.880.271 | 23.803.597 | 2.076.674 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.611.963 | 7.451.350 | 34.063.312 | 26.243.208 | 7.348.098 | 33.591.306 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 4 | 33.651.052 | 30.949.143 | 2.701.909 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.542.387 | 9.671.868 | 44.214.256 | 34.062.680 | 9.537.550 | 43.600.230 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| 5 | 43.721.805 | 40.216.021 | 3.505.783 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.841.027 | 12.555.487 | 57.396.514 | 44.217.733 | 12.380.965 | 56.598.698 | 1.905.285 | 2.857.927 | 3.810.569 | 4.763.212 | 6.668.496 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 11.790.150 | 10.852.297 | 937.853 | 150.996 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 12.152.278 | 3.402.638 | 15.554.916 | 11.982.586 | 3.355.124 | 15.337.710 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||
| 2 | 15.318.262 | 14.090.122 | 1.228.141 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.780.026 | 4.418.407 | 20.198.433 | 15.561.384 | 4.357.187 | 19.918.571 | 667.531 | 1.001.296 | 1.335.062 | 1.668.827 | 2.336.358 | ||||
| 3 | 19.940.537 | 18.332.789 | 1.607.748 | 227.404 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.509.699 | 5.742.716 | 26.252.414 | 20.225.790 | 5.663.221 | 25.889.011 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||||
| 4 | 25.924.931 | 23.848.257 | 2.076.674 | 260.150 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.623.876 | 7.454.685 | 34.078.562 | 26.255.121 | 7.351.434 | 33.606.555 | 1.129.742 | 1.694.613 | 2.259.485 | 2.824.356 | 3.954.098 | ||||
| 5 | 33.695.711 | 30.993.802 | 2.701.909 | 292.896 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.554.301 | 9.675.204 | 44.229.505 | 34.074.593 | 9.540.886 | 43.615.479 | 1.468.373 | 2.202.560 | 2.936.746 | 3.670.933 | 5.139.306 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 9.110.570 | 8.373.686 | 736.884 | 116.431 | 17.058 | 17.697 | 1.054 | 130.533 | 9.393.342 | 2.630.136 | 12.023.478 | 9.262.809 | 2.593.587 | 11.856.396 | 397.015 | 595.523 | 794.031 | 992.538 | 1.389.554 | ||
| 2 | 11.790.150 | 10.852.297 | 937.853 | 149.177 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 12.150.459 | 3.402.129 | 15.552.588 | 11.980.767 | 3.354.615 | 15.335.381 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||||
| 3 | 15.362.922 | 14.134.782 | 1.228.141 | 174.646 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.804.674 | 4.425.309 | 20.229.983 | 15.586.032 | 4.364.089 | 19.950.121 | 669.477 | 1.004.215 | 1.338.954 | 1.673.692 | 2.343.169 | ||||
| 4 | 19.985.197 | 18.377.449 | 1.607.748 | 200.115 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.527.070 | 5.747.580 | 26.274.650 | 20.243.161 | 5.668.085 | 25.911.247 | 870.904 | 1.306.356 | 1.741.808 | 2.177.260 | 3.048.163 | ||||
| 5 | 25.947.261 | 23.870.587 | 2.076.674 | 225.585 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.611.641 | 7.451.259 | 34.062.900 | 26.242.886 | 7.348.008 | 33.590.894 | 1.130.715 | 1.696.073 | 2.261.431 | 2.826.788 | 3.957.504 | ||||
| 4.8.2 | Điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 4.8.2.1 | Tỷ lệ 1:2.000 | 1 | 15.898.928 | 14.629.686 | 1.269.242 | 578.515 | 94.725 | 43.504 | 2.860 | 33.611 | 16.652.143 | 4.662.600 | 21.314.743 | 16.618.532 | 4.653.189 | 21.271.721 | 694.777 | 1.042.165 | 1.389.554 | 1.736.942 | 2.431.719 | ||
| 2 | 19.078.713 | 17.555.623 | 1.523.091 | 725.873 | 94.725 | 52.382 | 3.440 | 40.470 | 19.995.604 | 5.598.769 | 25.594.374 | 19.955.134 | 5.587.438 | 25.542.572 | 833.732 | 1.250.598 | 1.667.465 | 2.084.331 | 2.918.063 | ||||
| 3 | 22.913.161 | 21.069.419 | 1.843.741 | 1.002.396 | 94.725 | 63.036 | 4.150 | 48.701 | 24.126.170 | 6.755.327 | 30.881.497 | 24.077.468 | 6.741.691 | 30.819.159 | 1.001.296 | 1.501.944 | 2.002.592 | 2.503.240 | 3.504.537 | ||||
| 4 | 27.482.432 | 25.277.959 | 2.204.473 | 1.238.896 | 94.725 | 75.466 | 4.967 | 58.305 | 28.954.791 | 8.107.341 | 37.062.133 | 28.896.486 | 8.091.016 | 36.987.503 | 1.200.972 | 1.801.457 | 2.401.943 | 3.002.429 | 4.203.400 | ||||
| 4.8.2.2 | Tỷ lệ 1:5.000 | 1 | 26.881.212 | 24.730.181 | 2.151.031 | 960.554 | 349.973 | 73.691 | 4.859 | 56.933 | 28.327.221 | 7.931.622 | 36.258.843 | 28.270.288 | 7.915.681 | 36.185.969 | 1.174.698 | 1.762.048 | 2.349.397 | 2.936.746 | 4.111.445 | ||
| 2 | 32.252.111 | 29.660.184 | 2.591.926 | 1.211.608 | 349.973 | 88.784 | 5.848 | 68.594 | 33.976.916 | 9.513.537 | 43.490.453 | 33.908.323 | 9.494.330 | 43.402.653 | 1.409.405 | 2.114.107 | 2.818.809 | 3.523.512 | 4.932.916 | ||||
| 3 | 38.691.844 | 35.592.221 | 3.099.623 | 1.566.358 | 349.973 | 106.540 | 7.009 | 82.312 | 40.804.037 | 11.425.130 | 52.229.167 | 40.721.724 | 11.402.083 | 52.123.807 | 1.690.818 | 2.536.228 | 3.381.637 | 4.227.046 | 5.917.865 | ||||
| 4.8.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | 1 | 37.729.892 | 34.710.432 | 3.019.460 | 1.297.112 | 607.380 | 103.877 | 6.837 | 80.255 | 39.825.352 | 11.151.099 | 50.976.451 | 39.745.098 | 11.128.627 | 50.873.725 | 1.648.782 | 2.473.172 | 3.297.563 | 4.121.954 | 5.770.735 | ||
| 2 | 45.278.543 | 41.644.502 | 3.634.041 | 1.613.658 | 607.380 | 124.297 | 8.428 | 96.031 | 47.728.337 | 13.363.934 | 61.092.271 | 47.632.306 | 13.337.046 | 60.969.351 | 1.978.655 | 2.967.982 | 3.957.309 | 4.946.637 | 6.925.291 | ||||
| 3 | 54.310.203 | 49.954.698 | 4.355.505 | 2.032.081 | 607.380 | 149.157 | 8.170 | 115.237 | 57.222.227 | 16.022.224 | 73.244.451 | 57.106.990 | 15.989.957 | 73.096.947 | 2.373.335 | 3.560.002 | 4.746.669 | 5.933.337 | 8.306.671 | ||||
| Mục 2 | Rà soát, phân loại và biên tập nội dung dữ liệu | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Tỷ lệ 1:2000 | mảnh | 1 | 2.267.702 | 2.044.177 | 223.526 | 2.888 | 5.371 | 118.315 | 80.924 | 2.475.201 | 371.280 | 2.846.481 | 2.394.276 | 359.141 | 2.753.417 | |||||||
| 2 | 2.718.359 | 2.451.570 | 266.789 | 2.888 | 6.378 | 140.481 | 96.098 | 2.964.204 | 444.631 | 3.408.834 | 2.868.106 | 430.216 | 3.298.322 | ||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 3.262.751 | 2.941.884 | 320.867 | |||||||||||||||||||||
| 3.915.302 | 3.529.540 | 385.762 | 4.271.982 | 640.797 | 4.912.779 | 4.132.050 | 619.807 | 4.751.857 | |||||||||||||||
| 2 | Tỷ lệ 1:5000 | mảnh | 1 | 3.918.907 | 3.533.145 | 385.762 | 3.593 | 9.288 | 204.573 | 139.932 | 4.276.292 | 641.444 | 4.917.735 | 4.136.360 | 620.454 | 4.756.814 | |||||||
| 2 | 4.719.272 | 4.254.195 | 465.077 | 3.593 | 11.190 | 246.476 | 168.593 | 5.149.124 | 772.369 | 5.921.492 | 4.980.531 | 747.080 | 5.727.611 | ||||||||||
| 3 | 5.660.243 | 5.105.034 | 555.209 | 3.593 | 13.428 | 295.776 | 202.311 | 6.175.350 | 926.302 | 7.101.652 | 5.973.039 | 895.956 | 6.868.995 | ||||||||||
| 3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | 1 | 6.174.820 | 5.566.542 | 608.278 | 5.093 | 13.316 | 293.303 | 200.625 | 6.687.157 | 1.003.074 | 7.690.230 | 6.486.532 | 972.980 | 7.459.511 | |||||||
| 2 | 7.411.385 | 6.683.052 | 728.333 | 5.093 | 16.002 | 352.471 | 241.087 | 8.026.038 | 1.203.906 | 9.229.943 | 7.784.950 | 1.167.743 | 8.952.693 | ||||||||||
| 3 | 8.892.061 | 8.019.662 | 872.398 | 5.093 | 19.135 | 421.465 | 288.293 | 9.626.046 | 1.443.907 | 11.069.953 | 9.337.753 | 1.400.663 | 10.738.416 | ||||||||||
| Mục 3 | Tạo lập cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Tạo khung cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia | ||||||||||||||||||||||
| 1.1 | Trường hợp khu đo có 01 kinh tuyến trục | ||||||||||||||||||||||
| khu vực | 8.436.249 | 7.607.078 | 829.171 | 35.436 | 21.337 | 388.140 | 286.017 | 9.167.179 | 1.375.077 | 10.542.256 | 8.881.162 | 1.332.174 | 10.213.336 | ||||||||||
| 1.2 | Trường hợp khu đo có 02 kinh tuyến trục | ||||||||||||||||||||||
| khu vực | 10.967.124 | 9.889.201 | 1.077.923 | 35.436 | 27.738 | 504.581 | 371.822 | 11.906.702 | 1.786.005 | 13.692.707 | 11.534.880 | 1.730.232 | 13.265.112 | ||||||||||
| 2 | Nhập kết quả thu nhận dữ liệu nền địa lý quốc gia vào khung cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia | ||||||||||||||||||||||
| 2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | mảnh | 1 | 2.271.308 | 2.047.782 | 223.526 | 2.304 | 5.514 | 119.261 | 81.196 | 2.479.582 | 371.937 | 2.851.519 | 2.398.386 | 359.758 | 2.758.144 | |||||||
| 2 | 2.718.359 | 2.451.570 | 266.789 | 2.304 | 6.548 | 141.621 | 96.420 | 2.965.251 | 444.788 | 3.410.039 | 2.868.831 | 430.325 | 3.299.155 | ||||||||||
| 3 | 3.262.751 | 2.941.884 | 320.867 | 2.304 | 7.927 | 171.441 | 116.720 | 3.561.142 | 534.171 | 4.095.313 | 3.444.423 | 516.663 | 3.961.086 | ||||||||||
| 4 | 3.918.907 | 3.533.145 | 385.762 | 2.304 | 9.535 | 206.228 | 140.402 | 4.277.375 | 641.606 | 4.918.981 | 4.136.973 | 620.546 | 4.757.519 | ||||||||||
| 2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | mảnh | 1 | 3.918.907 | 3.533.145 | 385.762 | 2.667 | 9.535 | 206.228 | 140.402 | 4.277.739 | 641.661 | 4.919.400 | 4.137.337 | 620.601 | 4.757.938 | |||||||
| 2 | 4.719.272 | 4.254.195 | 465.077 | 2.667 | 11.488 | 248.476 | 169.159 | 5.151.062 | 772.659 | 5.923.721 | 4.981.903 | 747.285 | 5.729.188 | ||||||||||
| 3 | 5.660.243 | 5.105.034 | 555.209 | 2.667 | 13.786 | 298.162 | 202.990 | 6.177.848 | 926.677 | 7.104.525 | 5.974.857 | 896.229 | 6.871.086 | ||||||||||
| 2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | 1 | 6.178.822 | 5.570.544 | 608.278 | 3.522 | 13.671 | 295.690 | 201.299 | 6.693.003 | 1.003.950 | 7.696.953 | 6.491.704 | 973.756 | 7.465.459 | |||||||
| 2 | 7.411.385 | 6.683.052 | 728.333 | 3.522 | 16.428 | 355.309 | 241.897 | 8.028.540 | 1.204.281 | 9.232.821 | 7.786.643 | 1.167.996 | 8.954.640 | ||||||||||
| 3 | 8.892.061 | 8.019.662 | 872.398 | 3.522 | 19.644 | 424.883 | 289.261 | 9.629.371 | 1.444.406 | 11.073.777 | 9.340.110 | 1.401.016 | 10.741.126 | ||||||||||
| Mục 4 | Chuẩn hóa, trình bày cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2000, 1:5000, 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Chuẩn hóa CSDLNĐLQG | ||||||||||||||||||||||
| 1.1 | Tỷ lệ 1:2000 | mảnh | 1 | 14.961.788 | 13.490.846 | 1.470.942 | 3.204 | 38.633 | 779.827 | 532.392 | 16.315.843 | 2.447.376 | 18.763.219 | 15.783.451 | 2.367.518 | 18.150.969 | |||||||
| 2 | 17.705.383 | 15.964.047 | 1.741.336 | 3.204 | 45.992 | 928.370 | 633.800 | 19.316.748 | 2.897.512 | 22.214.260 | 18.682.948 | 2.802.442 | 21.485.391 | ||||||||||
| LĐKT | |||||||||||||||||||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 |
| 20.614.820 | 18.588.669 | 2.026.151 | |||||||||||||||||||||
| 26.978.086 | 24.328.227 | 2.649.859 | 29.427.998 | 4.414.200 | 33.842.198 | 28.464.623 | 4.269.693 | 32.734.316 | |||||||||||||||
| 2 | 33.561.272 | 30.262.469 | 3.298.804 | 5.498 | 87.385 | 1.206.881 | 1.204.219 | 36.065.255 | 5.409.788 | 41.475.044 | 34.861.036 | 5.229.155 | 40.090.192 | ||||||||||
| 3 | 41.485.612 | 37.408.074 | 4.077.538 | 5.498 | 107.621 | 2.172.382 | 1.483.091 | 45.254.204 | 6.788.131 | 52.042.334 | 43.771.113 | 6.565.667 | 50.336.780 | ||||||||||
| 1.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | 1 | 36.380.614 | 32.806.982 | 3.573.632 | 10.836 | 85.085 | 1.717.485 | 1.172.529 | 39.366.549 | 5.904.982 | 45.271.531 | 38.194.020 | 5.729.103 | 43.923.123 | |||||||
| 2 | 44.656.393 | 40.266.388 | 4.390.005 | 10.836 | 104.402 | 2.107.409 | 1.438.725 | 48.317.765 | 7.247.665 | 55.565.429 | 46.879.040 | 7.031.856 | 53.910.896 | ||||||||||
| 3 | 53.588.472 | 48.322.067 | 5.266.405 | 10.836 | 125.558 | 2.534.442 | 1.730.273 | 57.989.581 | 8.698.437 | 66.688.018 | 56.259.308 | 8.438.896 | 64.698.204 | ||||||||||
| 2 | Trình bày CSDLNĐLQG | ||||||||||||||||||||||
| 2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | mảnh | 1.766.573 | 1.593.521 | 173.052 | 641 | 10.578 | 213.517 | 145.774 | 2.137.082 | 320.562 | 2.457.644 | 1.991.308 | 298.696 | 2.290.004 | ||||||||
| 2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | mảnh | 3.352.883 | 3.024.805 | 328.078 | 1.100 | 21.616 | 436.343 | 297.886 | 4.109.827 | 616.474 | 4.726.301 | 3.811.941 | 571.791 | 4.383.732 | ||||||||
| 2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | 4.466.039 | 4.025.838 | 440.201 | 2.167 | 24.836 | 501.316 | 342.252 | 5.336.610 | 800.491 | 6.137.101 | 4.994.358 | 749.154 | 5.743.512 | ||||||||
| Mục 5 | Xây dựng siêu dữ liệu | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Trường hợp khu đo có 01 kinh tuyến trục | ||||||||||||||||||||||
| 1.1 | Tỷ lệ 1:2000 | mảnh | 800.366 | 721.050 | 79.316 | 768 | 1.874 | 41.538 | 28.650 | 873.196 | 130.979 | 1.004.175 | 844.545 | 126.682 | 971.227 | ||||||||
| 1.2 | Tỷ lệ 1:5000 | mảnh | 1.600.731 | 1.442.100 | 158.631 | 1.227 | 3.747 | 83.076 | 57.301 | 1.746.082 | 261.912 | 2.007.994 | 1.688.781 | 253.317 | 1.942.099 | ||||||||
| 1.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | 3.105.418 | 2.801.279 | 304.139 | 2.658 | 6.558 | 145.383 | 100.276 | 3.360.294 | 504.044 | 3.864.338 | 3.260.017 | 489.003 | 3.749.020 | ||||||||
| 2 | Trường hợp khu đo có 02 kinh tuyến trục | ||||||||||||||||||||||
| 2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | mảnh | 1.040.475 | 937.365 | 103.110 | 998 | 2.436 | 53.999 | 37.245 | 1.135.154 | 170.273 | 1.305.427 | 1.097.909 | 164.686 | 1.262.595 | ||||||||
| 2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | mảnh | 2.080.950 | 1.874.730 | 206.220 | 1.595 | 4.872 | 107.999 | 74.491 | 2.269.907 | 340.486 | 2.610.393 | 2.195.416 | 329.312 | 2.524.728 | ||||||||
| 2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | 4.037.044 | 3.641.663 | 395.381 | 3.456 | 8.525 | 188.998 | 130.359 | 4.368.382 | 655.257 | 5.023.639 | 4.238.023 | 635.703 | 4.873.726 | ||||||||
PHỤ LỤC II - ĐƠN GIÁ SẢN PHẨM XÂY DỰNG CSDL NỀN ĐỊA LÝ QUỐC GIA TỶ LỆ 1:2000, 1:5000, 1:10.000
KHÔNG TÍNH CHI PHÍ CÔNG ĐOÀN
Đồng/ĐVT
| Chi phí nhân công | Đơn giá sản phẩm có khấu hao | Đơn giá sản phẩm không có khấu hao | |||||||||||||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 1.1 | Bay chụp ảnh hàng không: | Giờ bay | |||||||||||||||||||||
| 1.1.1 | Bay chụp ảnh | ||||||||||||||||||||||
| a | Điều phối bay | 1.811.769 | 1.637.141 | 174.628 | 13.271 | 8.915 | 495 | 37.670 | 28.909 | 1.901.029 | 532.288 | 2.433.318 | 1.872.120 | 524.194 | 2.396.314 | 96.918 | 145.378 | 193.837 | 242.296 | 339.215 | |||
| b | Trực theo dõi thời tiết, trực bay | 5.694.872 | 5.133.133 | 561.739 | 37.400 | 26.222 | 860 | 37.670 | 50.273 | 5.847.296 | 1.637.243 | 7.484.539 | 5.797.024 | 1.623.167 | 7.420.190 | 286.085 | 429.127 | 572.169 | 715.212 | 1.001.296 | |||
| c | Chụp ảnh trên không | 5.694.872 | 5.133.133 | 561.739 | 37.400 | 26.222 | 860 | 37.670 | 10.562.141 | 16.359.164 | 4.580.566 | 20.939.730 | 5.797.024 | 1.623.167 | 7.420.190 | 286.085 | 429.127 | 572.169 | 715.212 | 1.001.296 | |||
| d | Trực đo trạm tham chiếu (trạm Base) | 3.438.208 | 3.099.065 | 339.143 | 22.923 | 15.733 | 860 | 37.670 | 274.407 | 3.789.800 | 1.061.144 | 4.850.945 | 3.515.393 | 984.310 | 4.499.704 | 171.651 | 257.476 | 343.302 | 429.127 | 600.778 | |||
| 1.1.2 | Xử lý dữ liệu | 1.199.550 | 1.079.595 | 119.955 | 9.652 | 3.096 | 4.429 | 13.616 | 1.230.343 | 184.551 | 1.414.894 | 1.216.727 | 182.509 | 1.399.236 | |||||||||
| 1.2 | Thiết kế, đo khống chế ảnh ngoại nghiệp | ||||||||||||||||||||||
| 1.2.1 | Đo ngắm và tính toán KCA bằng công nghệ GNSS | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.2.1.1 | KCA 1:2.000 (0,10 điểm/mảnh) | 1 | 842.172 | 780.550 | 61.622 | 5.458 | 157.392 | 1.286 | 323 | 75.340 | 14.214 | 1.096.183 | 306.931 | 1.403.115 | 1.081.969 | 302.951 | 1.384.921 | 39.896 | 59.844 | 79.792 | 99.740 | 139.637 | |
| 2 | 883.253 | 821.631 | 61.622 | 5.458 | 157.392 | 1.371 | 344 | 75.340 | 15.161 | 1.138.320 | 318.730 | 1.457.049 | 1.123.158 | 314.484 | 1.437.643 | 41.842 | 62.763 | 83.685 | 104.606 | 146.448 | |||
| 3 | 965.417 | 883.253 | 82.163 | 7.277 | 157.392 | 1.457 | 430 | 75.340 | 16.109 | 1.223.421 | 342.558 | 1.565.979 | 1.207.312 | 338.047 | 1.545.360 | 45.735 | 68.602 | 91.469 | 114.337 | 160.071 | |||
| 4 | 1.109.202 | 1.027.039 | 82.163 | 9.096 | 157.392 | 1.714 | 495 | 75.340 | 18.952 | 1.372.190 | 384.213 | 1.756.404 | 1.353.239 | 378.907 | 1.732.145 | 52.546 | 78.819 | 105.092 | 131.365 | 183.912 | |||
| 5 | 1.294.069 | 1.191.365 | 102.704 | 9.096 | 157.392 | 1.971 | 559 | 75.340 | 21.795 | 1.560.222 | 436.862 | 1.997.084 | 1.538.427 | 430.760 | 1.969.187 | 61.304 | 91.956 | 122.608 | 153.260 | 214.563 | |||
| 1.2.1.2 | KCA 1:5.000 (0,40 điểm/mảnh) | 1 | 3.779.503 | 3.471.391 | 308.112 | 36.385 | 600.365 | 5.828 | 1.613 | 75.340 | 64.436 | 4.563.470 | 1.277.772 | 5.841.242 | 4.499.034 | 1.259.729 | 5.758.763 | 179.046 | 268.569 | 358.092 | 447.615 | 626.662 | |
| 2 | 4.683.297 | 4.313.563 | 369.734 | 45.481 | 600.365 | 7.285 | 2.021 | 75.340 | 80.545 | 5.494.335 | 1.538.414 | 7.032.749 | 5.413.789 | 1.515.861 | 6.929.651 | 221.862 | 332.792 | 443.723 | 554.654 | 776.515 | |||
| 3 | 5.546.010 | 5.094.113 | 451.897 | 63.673 | 600.365 | 8.570 | 2.365 | 75.340 | 94.759 | 6.391.083 | 1.789.503 | 8.180.587 | 6.296.324 | 1.762.971 | 8.059.295 | 262.731 | 394.096 | 525.462 | 656.827 | 919.558 | |||
| 4 | 6.429.264 | 5.915.744 | 513.519 | 81.865 | 600.365 | 9.942 | 2.731 | 75.340 | 109.921 | 7.309.427 | 2.046.640 | 9.356.067 | 7.199.507 | 2.015.862 | 9.215.368 | 304.573 | 456.860 | 609.146 | 761.433 | 1.066.006 | |||
| 5 | 7.497.384 | 6.901.701 | 595.683 | 101.877 | 600.365 | 11.656 | 3.225 | 75.340 | 128.873 | 8.418.720 | 2.357.242 | 10.775.961 | 8.289.847 | 2.321.157 | 10.611.004 | 355.173 | 532.760 | 710.346 | 887.933 | 1.243.106 | |||
| 1.2.1.3 | KCA 1:10.000 (1,00 điểm/mảnh) | 1 | 11.810.947 | 10.866.072 | 944.876 | 254.692 | 968.720 | 18.341 | 5.096 | 113.010 | 202.785 | 13.373.591 | 3.744.605 | 17.118.196 | 13.170.806 | 3.687.826 | 16.858.631 | 559.519 | 839.279 | 1.119.038 | 1.398.798 | 1.958.317 | |
| 2 | 13.063.935 | 12.016.355 | 1.047.580 | 336.558 | 968.720 | 20.226 | 5.590 | 113.010 | 223.632 | 14.731.671 | 4.124.868 | 18.856.538 | 14.508.039 | 4.062.251 | 18.570.289 | 618.877 | 928.315 | 1.237.754 | 1.547.192 | 2.166.069 | |||
| 3 | 15.200.176 | 13.988.270 | 1.211.906 | 509.385 | 968.720 | 23.569 | 6.579 | 113.010 | 260.588 | 17.082.026 | 4.782.967 | 21.864.993 | 16.821.438 | 4.710.003 | 21.531.441 | 720.077 | 1.080.115 | 1.440.154 | 1.800.192 | 2.520.269 | |||
| 4 | 17.377.498 | 15.980.725 | 1.396.773 | 764.077 | 968.720 | 26.911 | 7.482 | 113.010 | 297.544 | 19.555.242 | 5.475.468 | 25.030.710 | 19.257.698 | 5.392.155 | 24.649.854 | 823.223 | 1.234.835 | 1.646.446 | 2.058.058 | 2.881.281 | |||
| 5 | 19.657.525 | 18.075.885 | 1.581.640 | 1.018.769 | 968.720 | 30.511 | 8.450 | 113.010 | 337.343 | 22.134.327 | 6.197.612 | 28.331.939 | 21.796.984 | 6.103.156 | 27.900.139 | 931.235 | 1.396.852 | 1.862.469 | 2.328.087 | 3.259.321 | |||
| 1.2.2 | Đo ngắm và tính toán KCA bằng phương pháp toàn đạc điện tử | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.2.2.1 | KCA 1:2.000 (0,10 điểm/mảnh) | 1 | 842.172 | 780.550 | 61.622 | 5.458 | 157.392 | 1.286 | 323 | 75.340 | 16.407 | 1.098.376 | 307.545 | 1.405.922 | 1.081.969 | 302.951 | 1.384.921 | 39.896 | 59.844 | 79.792 | 99.740 | 139.637 | |
| 2 | 883.253 | 821.631 | 61.622 | 5.458 | 157.392 | 1.371 | 344 | 75.340 | 17.501 | 1.140.659 | 319.384 | 1.460.043 | 1.123.158 | 314.484 | 1.437.643 | 41.842 | 62.763 | 83.685 | 104.606 | 146.448 | |||
| 3 | 965.417 | 883.253 | 82.163 | 7.277 | 157.392 | 1.457 | 430 | 75.340 | 18.594 | 1.225.907 | 343.254 | 1.569.160 | 1.207.312 | 338.047 | 1.545.360 | 45.735 | 68.602 | 91.469 | 114.337 | 160.071 | |||
| 4 | 1.109.202 | 1.027.039 | 82.163 | 9.096 | 157.392 | 1.714 | 495 | 75.340 | 21.876 | 1.375.114 | 385.032 | 1.760.146 | 1.353.239 | 378.907 | 1.732.145 | 52.546 | 78.819 | 105.092 | 131.365 | 183.912 | |||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 1.294.069 | 1.191.365 | 102.704 | 9.096 | 157.392 | 1.971 | 559 | 75.340 | 25.157 | 1.563.584 | 437.804 | 2.001.388 | 1.538.427 | 430.760 | 1.969.187 | 61.304 | 91.956 | 122.608 | 153.260 | 214.563 | ||||
| 3.779.503 | 3.471.391 | 308.112 | 36.385 | 600.365 | 5.828 | 1.613 | 75.340 | 74.377 | 4.573.411 | 1.280.555 | 5.853.966 | 4.499.034 | 1.259.729 | 5.758.763 | 179.046 | 268.569 | 358.092 | 447.615 | 626.662 | ||||
| 2 | 4.683.297 | 4.313.563 | 369.734 | 45.481 | 600.365 | 7.285 | 2.021 | 75.340 | 92.972 | 5.506.761 | 1.541.893 | 7.048.654 | 5.413.789 | 1.515.861 | 6.929.651 | 221.862 | 332.792 | 443.723 | 554.654 | 776.515 | |||
| 3 | 5.546.010 | 5.094.113 | 451.897 | 63.673 | 600.365 | 8.570 | 2.365 | 75.340 | 109.378 | 6.405.702 | 1.793.597 | 8.199.299 | 6.296.324 | 1.762.971 | 8.059.295 | 262.731 | 394.096 | 525.462 | 656.827 | 919.558 | |||
| 4 | 6.429.264 | 5.915.744 | 513.519 | 81.865 | 600.365 | 9.942 | 2.731 | 75.340 | 126.879 | 7.326.385 | 2.051.388 | 9.377.773 | 7.199.507 | 2.015.862 | 9.215.368 | 304.573 | 456.860 | 609.146 | 761.433 | 1.066.006 | |||
| 5 | 7.497.384 | 6.901.701 | 595.683 | 101.877 | 600.365 | 11.656 | 3.225 | 75.340 | 148.755 | 8.438.602 | 2.362.808 | 10.801.410 | 8.289.847 | 2.321.157 | 10.611.004 | 355.173 | 532.760 | 710.346 | 887.933 | 1.243.106 | |||
| 1.2.2.3 | KCA 1:10.000 (1,00 điểm/mảnh) | 1 | 11.810.947 | 10.866.072 | 944.876 | 254.692 | 968.720 | 18.341 | 5.096 | 113.010 | 234.070 | 13.404.876 | 3.753.365 | 17.158.241 | 13.170.806 | 3.687.826 | 16.858.631 | 559.519 | 839.279 | 1.119.038 | 1.398.798 | 1.958.317 | |
| 2 | 13.063.935 | 12.016.355 | 1.047.580 | 336.558 | 968.720 | 20.226 | 5.590 | 113.010 | 258.133 | 14.766.172 | 4.134.528 | 18.900.700 | 14.508.039 | 4.062.251 | 18.570.289 | 618.877 | 928.315 | 1.237.754 | 1.547.192 | 2.166.069 | |||
| 3 | 15.200.176 | 13.988.270 | 1.211.906 | 509.385 | 968.720 | 23.569 | 6.579 | 113.010 | 300.790 | 17.122.228 | 4.794.224 | 21.916.452 | 16.821.438 | 4.710.003 | 21.531.441 | 720.077 | 1.080.115 | 1.440.154 | 1.800.192 | 2.520.269 | |||
| 4 | 17.377.498 | 15.980.725 | 1.396.773 | 764.077 | 968.720 | 26.911 | 7.482 | 113.010 | 343.448 | 19.601.146 | 5.488.321 | 25.089.467 | 19.257.698 | 5.392.155 | 24.649.854 | 823.223 | 1.234.835 | 1.646.446 | 2.058.058 | 2.881.281 | |||
| 5 | 19.657.525 | 18.075.885 | 1.581.640 | 1.018.769 | 968.720 | 30.511 | 8.450 | 113.010 | 389.387 | 22.186.371 | 6.212.184 | 28.398.555 | 21.796.984 | 6.103.156 | 27.900.139 | 931.235 | 1.396.852 | 1.862.469 | 2.328.087 | 3.259.321 | |||
| 1.3 | Tăng dày khống chế ảnh | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.3.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất <12cm (Số mô hình: 2,00) | 1 | 588.780 | 532.030 | 56.750 | 14.049 | 3.006 | 28.832 | 349.271 | 983.937 | 147.591 | 1.131.527 | 634.666 | 95.200 | 729.866 | |||||||||
| 2 | 712.920 | 641.983 | 70.937 | 14.049 | 3.713 | 35.604 | 431.452 | 1.197.738 | 179.661 | 1.377.399 | 766.287 | 114.943 | 881.229 | ||||||||||
| 3 | 840.607 | 759.029 | 81.578 | 14.049 | 4.244 | 40.678 | 493.088 | 1.392.666 | 208.900 | 1.601.566 | 899.578 | 134.937 | 1.034.515 | ||||||||||
| 1.3.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm (Số mô hình: 10,00) | 1 | 3.397.649 | 3.063.002 | 334.647 | 48.138 | 15.561 | 149.167 | 1.807.989 | 5.418.504 | 812.776 | 6.231.279 | 3.610.515 | 541.577 | 4.152.092 | |||||||||
| 2 | 3.842.532 | 3.464.578 | 377.954 | 48.138 | 17.683 | 169.528 | 2.054.532 | 6.132.413 | 919.862 | 7.052.275 | 4.077.881 | 611.682 | 4.689.563 | ||||||||||
| 3 | 4.393.715 | 3.960.643 | 433.072 | 48.138 | 20.159 | 193.242 | 2.342.167 | 6.997.421 | 1.049.613 | 8.047.034 | 4.655.254 | 698.288 | 5.353.542 | ||||||||||
| 1.3.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm (Số mô hình: 20,00) | 1 | 8.117.782 | 7.321.581 | 796.200 | 69.374 | 33.952 | 325.489 | 3.944.702 | 12.491.298 | 1.873.695 | 14.364.993 | 8.546.596 | 1.281.989 | 9.828.585 | |||||||||
| 2 | 9.394.299 | 8.472.610 | 921.688 | 69.374 | 39.257 | 376.336 | 4.561.062 | 14.440.327 | 2.166.049 | 16.606.376 | 9.879.265 | 1.481.890 | 11.361.155 | ||||||||||
| 3 | 10.878.520 | 9.809.707 | 1.068.812 | 69.374 | 45.623 | 437.375 | 5.300.694 | 16.731.584 | 2.509.738 | 19.241.322 | 11.430.891 | 1.714.634 | 13.145.524 | ||||||||||
| 1.4 | Lập mô hình số bề mặt (DSM) | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.4.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 854.795 | 769.670 | 85.125 | 507 | 13.451 | 65.274 | 278.785 | 1.212.811 | 181.922 | 1.394.733 | 934.026 | 140.104 | 1.074.130 | ||||||||
| 2 | 1.124.356 | 1.014.404 | 109.953 | 507 | 17.573 | 85.291 | 364.219 | 1.591.946 | 238.792 | 1.830.738 | 1.227.726 | 184.159 | 1.411.885 | ||||||||||
| 3 | 1.383.278 | 1.248.497 | 134.781 | 507 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 1.960.418 | 294.063 | 2.254.481 | 1.510.765 | 226.615 | 1.737.379 | ||||||||||
| 4 | 1.663.480 | 1.500.324 | 163.156 | 507 | 26.034 | 126.334 | 539.584 | 2.355.939 | 353.391 | 2.709.330 | 1.816.354 | 272.453 | 2.088.808 | ||||||||||
| 0 | |||||||||||||||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 744.842 | 670.358 | 74.484 | 507 | 11.715 | 56.846 | 242.813 | 1.056.723 | 158.508 | 1.215.231 | 813.910 | 122.086 | 935.996 | ||||||||
| 2 | 978.935 | 883.169 | 95.765 | 507 | 15.403 | 74.111 | 319.254 | 1.388.210 | 208.231 | 1.596.441 | 1.068.955 | 160.343 | 1.229.299 | ||||||||||
| 3 | 1.198.841 | 1.081.794 | 117.047 | 507 | 18.875 | 91.590 | 391.199 | 1.701.010 | 255.152 | 1.956.162 | 1.309.812 | 196.472 | 1.506.284 | ||||||||||
| 4 | 1.443.574 | 1.301.700 | 141.875 | 507 | 22.563 | 109.500 | 467.640 | 2.043.783 | 306.567 | 2.350.350 | 1.576.143 | 236.421 | 1.812.565 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 627.795 | 567.498 | 60.297 | 507 | 9.980 | 48.440 | 206.841 | 893.562 | 134.034 | 1.027.596 | 686.721 | 103.008 | 789.729 | ||||||||
| 2 | 833.513 | 751.935 | 81.578 | 507 | 13.017 | 63.167 | 269.792 | 1.179.996 | 176.999 | 1.356.996 | 910.204 | 136.531 | 1.046.735 | ||||||||||
| 3 | 1.021.497 | 922.185 | 99.312 | 507 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.448.718 | 217.308 | 1.666.026 | 1.115.974 | 167.396 | 1.283.370 | ||||||||||
| 4 | 1.262.684 | 1.138.544 | 124.140 | 507 | 19.742 | 95.804 | 409.185 | 1.787.922 | 268.188 | 2.056.110 | 1.378.737 | 206.811 | 1.585.548 | ||||||||||
| 1.4.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 1.314.965 | 1.185.043 | 129.922 | 957 | 18.658 | 90.537 | 386.702 | 1.811.818 | 271.773 | 2.083.590 | 1.425.116 | 213.767 | 1.638.883 | |||||||||||
| 2 | 1.767.722 | 1.594.493 | 173.229 | 957 | 24.949 | 121.088 | 517.102 | 2.431.818 | 364.773 | 2.796.590 | 1.914.716 | 287.207 | 2.201.923 | ||||||||||
| 3 | 1.972.447 | 1.779.533 | 192.914 | 957 | 27.986 | 135.816 | 580.053 | 2.717.259 | 407.589 | 3.124.848 | 2.137.206 | 320.581 | 2.457.787 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.145.673 | 1.031.499 | 114.174 | 957 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.573.343 | 236.002 | 1.809.345 | 1.240.600 | 186.090 | 1.426.690 | ||||||||
| 2 | 1.535.438 | 1.385.831 | 149.607 | 957 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 2.113.029 | 316.954 | 2.429.983 | 1.663.375 | 249.506 | 1.912.881 | ||||||||||
| 3 | 1.716.541 | 1.547.249 | 169.292 | 957 | 24.298 | 117.928 | 503.612 | 2.363.335 | 354.500 | 2.717.836 | 1.859.723 | 278.958 | 2.138.682 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 968.507 | 874.019 | 94.488 | 957 | 13.668 | 66.328 | 283.282 | 1.332.741 | 199.911 | 1.532.652 | 1.049.459 | 157.419 | 1.206.878 | ||||||||
| 2 | 1.307.091 | 1.177.169 | 129.922 | 957 | 18.441 | 89.483 | 382.206 | 1.798.177 | 269.726 | 2.067.903 | 1.415.971 | 212.396 | 1.628.367 | ||||||||||
| 3 | 1.456.698 | 1.314.965 | 141.733 | 957 | 20.610 | 100.018 | 427.171 | 2.005.453 | 300.818 | 2.306.271 | 1.578.282 | 236.742 | 1.815.025 | ||||||||||
| 1.4.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.224.423 | 3.811.036 | 413.387 | 1.227 | 59.661 | 289.541 | 1.236.548 | 5.811.399 | 871.710 | 6.683.109 | 4.574.851 | 686.228 | 5.261.079 | ||||||||
| 2 | 4.799.228 | 4.326.786 | 472.442 | 1.227 | 67.688 | 328.499 | 1.402.919 | 6.599.561 | 989.934 | 7.589.495 | 5.196.642 | 779.496 | 5.976.138 | ||||||||||
| 3 | 5.381.907 | 4.854.346 | 527.561 | 1.227 | 75.932 | 368.510 | 1.573.788 | 7.401.364 | 1.110.205 | 8.511.569 | 5.827.576 | 874.136 | 6.701.713 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.681.114 | 3.318.908 | 362.206 | 1.227 | 52.068 | 252.690 | 1.079.169 | 5.066.267 | 759.940 | 5.826.207 | 3.987.098 | 598.065 | 4.585.163 | ||||||||
| 2 | 4.165.368 | 3.755.918 | 409.450 | 1.227 | 58.793 | 285.327 | 1.218.561 | 5.729.276 | 859.391 | 6.588.667 | 4.510.714 | 676.607 | 5.187.321 | ||||||||||
| 3 | 4.661.432 | 4.204.738 | 456.694 | 1.227 | 65.736 | 319.017 | 1.362.451 | 6.409.862 | 961.479 | 7.371.342 | 5.047.412 | 757.112 | 5.804.524 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.208.672 | 2.893.710 | 314.962 | 1.227 | 45.342 | 220.053 | 939.776 | 4.415.070 | 662.260 | 5.077.330 | 3.475.293 | 521.294 | 3.996.588 | ||||||||
| 2 | 3.629.933 | 3.271.664 | 358.269 | 1.227 | 51.200 | 248.476 | 1.061.183 | 4.992.018 | 748.803 | 5.740.821 | 3.930.835 | 589.625 | 4.520.461 | ||||||||||
| 3 | 4.059.068 | 3.661.429 | 397.639 | 1.227 | 57.491 | 279.006 | 1.191.582 | 5.588.374 | 838.256 | 6.426.630 | 4.396.792 | 659.519 | 5.056.311 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.724.418 | 2.456.701 | 267.717 | 1.227 | 38.400 | 186.362 | 795.887 | 3.746.294 | 561.944 | 4.308.238 | 2.950.407 | 442.561 | 3.392.968 | ||||||||
| 2 | 3.019.695 | 2.724.418 | 295.277 | 1.227 | 42.522 | 206.357 | 881.321 | 4.151.122 | 622.668 | 4.773.790 | 3.269.801 | 490.470 | 3.760.271 | ||||||||||
| 3 | 3.460.641 | 3.122.057 | 338.584 | 1.227 | 48.813 | 236.887 | 1.011.721 | 4.759.289 | 713.893 | 5.473.183 | 3.747.568 | 562.135 | 4.309.704 | ||||||||||
| 1.5 | Nắn ảnh trực giao | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.5.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 854.795 | 769.670 | 85.125 | 270 | 5.973 | 46.978 | 278.785 | 1.186.800 | 178.020 | 1.364.820 | 908.015 | 136.202 | 1.044.217 | ||||||||
| 2 | 1.124.356 | 1.014.404 | 109.953 | 270 | 7.804 | 61.383 | 364.219 | 1.558.032 | 233.705 | 1.791.736 | 1.193.812 | 179.072 | 1.372.884 | ||||||||||
| 3 | 1.383.278 | 1.248.497 | 134.781 | 270 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 1.918.622 | 287.793 | 2.206.416 | 1.468.969 | 220.345 | 1.689.314 | ||||||||||
| 4 | 1.663.480 | 1.500.324 | 163.156 | 270 | 11.561 | 90.945 | 539.584 | 2.305.840 | 345.876 | 2.651.716 | 1.766.255 | 264.938 | 2.031.194 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 744.842 | 670.358 | 74.484 | 270 | 5.202 | 40.915 | 242.813 | 1.034.041 | 155.106 | 1.189.147 | 791.228 | 118.684 | 909.913 | ||||||||
| 2 | 978.935 | 883.169 | 95.765 | 270 | 6.840 | 53.793 | 319.254 | 1.359.092 | 203.864 | 1.562.956 | 1.039.838 | 155.976 | 1.195.813 | ||||||||||
| 3 | 1.198.841 | 1.081.794 | 117.047 | 270 | 8.382 | 65.919 | 391.199 | 1.664.609 | 249.691 | 1.914.301 | 1.273.411 | 191.012 | 1.464.422 | ||||||||||
| 4 | 1.443.574 | 1.301.700 | 141.875 | 270 | 10.019 | 78.819 | 467.640 | 2.000.322 | 300.048 | 2.300.370 | 1.532.682 | 229.902 | 1.762.585 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 627.795 | 567.498 | 60.297 | 270 | 4.432 | 34.852 | 206.841 | 874.189 | 131.128 | 1.005.317 | 667.348 | 100.102 | 767.450 | ||||||||
| 2 | 833.513 | 751.935 | 81.578 | 270 | 5.780 | 45.473 | 269.792 | 1.154.828 | 173.224 | 1.328.052 | 885.036 | 132.755 | 1.017.791 | ||||||||||
| 3 | 1.021.497 | 922.185 | 99.312 | 270 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.417.712 | 212.657 | 1.630.369 | 1.084.968 | 162.745 | 1.247.713 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 1.262.684 | 1.138.544 | 124.140 | 270 | 8.767 | 68.951 | 409.185 | 1.749.856 | 262.478 | 2.012.334 | 1.340.671 | 201.101 | 1.541.772 | |||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.314.965 | 1.185.043 | 129.922 | 494 | 8.285 | 65.167 | 386.702 | 1.775.613 | 266.342 | 2.041.955 | 1.388.911 | 208.337 | 1.597.247 | ||||||||
| 2 | 1.767.722 | 1.594.493 | 173.229 | 494 | 11.079 | 87.140 | 517.102 | 2.383.537 | 357.531 | 2.741.067 | 1.866.435 | 279.965 | 2.146.400 | ||||||||||
| 3 | 1.972.447 | 1.779.533 | 192.914 | 494 | 12.428 | 97.761 | 580.053 | 2.663.183 | 399.477 | 3.062.660 | 2.083.130 | 312.469 | 2.395.599 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.145.673 | 1.031.499 | 114.174 | 494 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.542.112 | 231.317 | 1.773.429 | 1.209.368 | 181.405 | 1.390.774 | ||||||||
| 2 | 1.535.438 | 1.385.831 | 149.607 | 494 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 2.071.007 | 310.651 | 2.381.658 | 1.621.354 | 243.203 | 1.864.557 | ||||||||||
| 3 | 1.716.541 | 1.547.249 | 169.292 | 494 | 10.790 | 84.882 | 503.612 | 2.316.319 | 347.448 | 2.663.767 | 1.812.707 | 271.906 | 2.084.613 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 968.507 | 874.019 | 94.488 | 494 | 6.069 | 47.730 | 283.282 | 1.306.082 | 195.912 | 1.501.995 | 1.022.801 | 153.420 | 1.176.221 | ||||||||
| 2 | 1.307.091 | 1.177.169 | 129.922 | 494 | 8.189 | 64.414 | 382.206 | 1.762.394 | 264.359 | 2.026.753 | 1.380.188 | 207.028 | 1.587.216 | ||||||||||
| 3 | 1.456.698 | 1.314.965 | 141.733 | 494 | 9.152 | 71.982 | 427.171 | 1.965.497 | 294.825 | 2.260.322 | 1.538.326 | 230.749 | 1.769.075 | ||||||||||
| 1.5.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.224.423 | 3.811.036 | 413.387 | 629 | 26.493 | 208.400 | 1.236.548 | 5.696.493 | 854.474 | 6.550.967 | 4.459.945 | 668.992 | 5.128.937 | ||||||||
| 2 | 4.799.228 | 4.326.786 | 472.442 | 629 | 30.058 | 236.436 | 1.402.919 | 6.469.270 | 970.391 | 7.439.661 | 5.066.351 | 759.953 | 5.826.304 | ||||||||||
| 3 | 5.381.907 | 4.854.346 | 527.561 | 629 | 33.719 | 265.224 | 1.573.788 | 7.255.267 | 1.088.290 | 8.343.557 | 5.681.479 | 852.222 | 6.533.701 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.681.114 | 3.318.908 | 362.206 | 629 | 23.121 | 181.869 | 1.079.169 | 4.965.902 | 744.885 | 5.710.788 | 3.886.734 | 583.010 | 4.469.744 | ||||||||
| 2 | 4.165.368 | 3.755.918 | 409.450 | 629 | 26.108 | 205.368 | 1.218.561 | 5.616.035 | 842.405 | 6.458.440 | 4.397.473 | 659.621 | 5.057.094 | ||||||||||
| 3 | 4.661.432 | 4.204.738 | 456.694 | 629 | 29.191 | 229.620 | 1.362.451 | 6.283.323 | 942.498 | 7.225.822 | 4.920.873 | 738.131 | 5.659.004 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.208.672 | 2.893.710 | 314.962 | 629 | 20.135 | 158.369 | 939.776 | 4.327.581 | 649.137 | 4.976.718 | 3.387.805 | 508.171 | 3.895.976 | ||||||||
| 2 | 3.629.933 | 3.271.664 | 358.269 | 629 | 22.736 | 178.837 | 1.061.183 | 4.893.318 | 733.998 | 5.627.316 | 3.832.135 | 574.820 | 4.406.956 | ||||||||||
| 3 | 4.059.068 | 3.661.429 | 397.639 | 629 | 25.530 | 200.810 | 1.191.582 | 5.477.620 | 821.643 | 6.299.263 | 4.286.038 | 642.906 | 4.928.943 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.724.418 | 2.456.701 | 267.717 | 629 | 17.052 | 134.117 | 795.887 | 3.672.104 | 550.816 | 4.222.919 | 2.876.217 | 431.433 | 3.307.649 | ||||||||
| 2 | 3.019.695 | 2.724.418 | 295.277 | 629 | 18.883 | 148.522 | 881.321 | 4.069.050 | 610.357 | 4.679.407 | 3.187.729 | 478.159 | 3.665.888 | ||||||||||
| 3 | 3.460.641 | 3.122.057 | 338.584 | 629 | 21.676 | 170.495 | 1.011.721 | 4.665.163 | 699.774 | 5.364.937 | 3.653.442 | 548.016 | 4.201.458 | ||||||||||
| 1.6 | Lập bình đồ ảnh | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.6.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất <12cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 744.842 | 670.358 | 74.484 | 270 | 7.336 | 40.915 | 242.813 | 1.036.175 | 155.426 | 1.191.601 | 793.362 | 119.004 | 912.366 | ||||||||||
| 2 | 978.935 | 883.169 | 95.765 | 270 | 9.645 | 53.793 | 319.254 | 1.361.897 | 204.285 | 1.566.182 | 1.042.643 | 156.396 | 1.199.039 | ||||||||||
| 3 | 1.198.841 | 1.081.794 | 117.047 | 270 | 11.819 | 65.919 | 391.199 | 1.668.047 | 250.207 | 1.918.254 | 1.276.848 | 191.527 | 1.468.375 | ||||||||||
| 4 | 1.443.574 | 1.301.700 | 141.875 | 270 | 14.128 | 78.819 | 467.640 | 2.004.431 | 300.665 | 2.305.096 | 1.536.791 | 230.519 | 1.767.310 | ||||||||||
| 1.6.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 1.145.673 | 1.031.499 | 114.174 | 494 | 10.053 | 56.072 | 332.744 | 1.545.036 | 231.755 | 1.776.791 | 1.212.292 | 181.844 | 1.394.136 | ||||||||||
| 2 | 1.535.438 | 1.385.831 | 149.607 | 494 | 13.585 | 75.788 | 449.654 | 2.074.958 | 311.244 | 2.386.202 | 1.625.305 | 243.796 | 1.869.100 | ||||||||||
| 3 | 1.716.541 | 1.547.249 | 169.292 | 494 | 15.215 | 84.882 | 503.612 | 2.320.744 | 348.112 | 2.668.856 | 1.817.132 | 272.570 | 2.089.702 | ||||||||||
| 1.6.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | |||||||||||||||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 3.208.672 | 2.893.710 | 314.962 | 629 | 28.393 | 158.369 | 939.776 | 4.335.839 | 650.376 | 4.986.215 | 3.396.063 | 509.409 | 3.905.472 | |||||||||||
| 3.629.933 | 3.271.664 | 358.269 | 629 | 32.061 | 178.837 | 1.061.183 | 4.902.643 | 735.396 | 5.638.039 | 3.841.460 | 576.219 | 4.417.679 | |||||||||||
| 3 | 4.059.068 | 3.661.429 | 397.639 | 629 | 36.000 | 200.810 | 1.191.582 | 5.488.090 | 823.214 | 6.311.304 | 4.296.508 | 644.476 | 4.940.984 | ||||||||||
| 1.7 | Đo vẽ ảnh | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.7.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 11.974.218 | 10.796.658 | 1.177.559 | 3.276 | 130.308 | 581.769 | 3.307.090 | 15.996.660 | 2.399.499 | 18.396.159 | 12.689.570 | 1.903.435 | 14.593.005 | ||||||||
| 2 | 15.737.442 | 14.191.008 | 1.546.433 | 3.276 | 170.240 | 760.047 | 4.320.554 | 20.991.559 | 3.148.734 | 24.140.292 | 16.671.005 | 2.500.651 | 19.171.656 | ||||||||||
| 3 | 19.397.807 | 17.493.140 | 1.904.667 | 3.276 | 210.173 | 938.325 | 5.334.017 | 25.883.598 | 3.882.540 | 29.766.138 | 20.549.581 | 3.082.437 | 23.632.018 | ||||||||||
| 4 | 23.278.078 | 20.990.349 | 2.287.728 | 3.276 | 252.208 | 1.125.998 | 6.400.820 | 31.060.380 | 4.659.057 | 35.719.437 | 24.659.560 | 3.698.934 | 28.358.494 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 10.385.222 | 9.363.725 | 1.021.497 | 3.276 | 113.494 | 506.691 | 2.880.369 | 13.889.051 | 2.083.358 | 15.972.409 | 11.008.682 | 1.651.302 | 12.659.985 | ||||||||
| 2 | 13.715.728 | 12.367.920 | 1.347.809 | 3.276 | 149.223 | 666.221 | 3.787.152 | 18.321.600 | 2.748.240 | 21.069.840 | 14.534.448 | 2.180.167 | 16.714.616 | ||||||||||
| 3 | 16.819.236 | 15.166.396 | 1.652.839 | 3.276 | 182.851 | 816.355 | 4.640.595 | 22.462.312 | 3.369.347 | 25.831.659 | 17.821.718 | 2.673.258 | 20.494.976 | ||||||||||
| 4 | 20.206.492 | 18.220.247 | 1.986.245 | 3.276 | 218.580 | 975.864 | 5.547.377 | 26.951.590 | 4.042.738 | 30.994.328 | 21.404.212 | 3.210.632 | 24.614.844 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 8.831.695 | 7.962.713 | 868.982 | 3.276 | 96.680 | 431.634 | 2.453.648 | 11.816.933 | 1.772.540 | 13.589.473 | 9.363.285 | 1.404.493 | 10.767.778 | ||||||||
| 2 | 11.690.468 | 10.541.284 | 1.149.184 | 3.276 | 126.104 | 562.999 | 3.200.410 | 15.583.258 | 2.337.489 | 17.920.746 | 12.382.848 | 1.857.427 | 14.240.275 | ||||||||||
| 3 | 14.329.336 | 12.921.231 | 1.408.106 | 3.276 | 155.528 | 694.364 | 3.947.172 | 19.129.677 | 2.869.452 | 21.999.129 | 15.182.505 | 2.277.376 | 17.459.881 | ||||||||||
| 4 | 17.691.765 | 15.953.801 | 1.737.964 | 3.276 | 191.258 | 853.873 | 4.853.955 | 23.594.126 | 3.539.119 | 27.133.245 | 18.740.171 | 2.811.026 | 21.551.197 | ||||||||||
| 1.7.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 18.389.823 | 16.582.731 | 1.807.092 | 5.894 | 180.749 | 806.960 | 4.587.254 | 23.970.680 | 3.595.602 | 27.566.282 | 19.383.425 | 2.907.514 | 22.290.939 | ||||||||
| 2 | 24.732.363 | 22.303.222 | 2.429.142 | 5.894 | 241.699 | 1.079.085 | 6.134.119 | 32.193.161 | 4.828.974 | 37.022.135 | 26.059.041 | 3.908.856 | 29.967.898 | ||||||||||
| 3 | 27.653.633 | 24.937.088 | 2.716.544 | 5.894 | 271.124 | 1.210.450 | 6.880.882 | 36.021.982 | 5.403.297 | 41.425.279 | 29.141.100 | 4.371.165 | 33.512.265 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 15.992.178 | 14.421.306 | 1.570.871 | 5.894 | 155.528 | 694.364 | 3.947.172 | 20.795.136 | 3.119.270 | 23.914.406 | 16.847.964 | 2.527.195 | 19.375.158 | ||||||||
| 2 | 21.507.943 | 19.393.763 | 2.114.180 | 5.894 | 210.173 | 938.325 | 5.334.017 | 27.996.352 | 4.199.453 | 32.195.804 | 22.662.335 | 3.399.350 | 26.061.685 | ||||||||||
| 3 | 23.996.140 | 21.637.865 | 2.358.275 | 5.894 | 235.394 | 1.050.920 | 5.974.099 | 31.262.447 | 4.689.367 | 35.951.814 | 25.288.348 | 3.793.252 | 29.081.601 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 13.594.532 | 12.259.882 | 1.334.650 | 5.894 | 132.409 | 591.143 | 3.360.431 | 17.684.408 | 2.652.661 | 20.337.069 | 14.323.977 | 2.148.597 | 16.472.574 | ||||||||
| 2 | 18.279.587 | 16.484.305 | 1.795.281 | 5.894 | 178.647 | 797.586 | 4.533.914 | 23.795.627 | 3.569.344 | 27.364.971 | 19.261.713 | 2.889.257 | 22.150.970 | ||||||||||
| 3 | 20.393.767 | 18.389.823 | 2.003.943 | 5.894 | 199.665 | 891.412 | 5.067.316 | 26.558.052 | 3.983.708 | 30.541.760 | 21.490.736 | 3.223.610 | 24.714.347 | ||||||||||
| 1.7.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 59.165.545 | 53.350.566 | 5.814.979 | 8.188 | 577.977 | 2.580.409 | 14.668.546 | 77.000.665 | 11.550.100 | 88.550.765 | 62.332.119 | 9.349.818 | 71.681.937 | ||||||||
| 2 | 67.177.382 | 60.574.999 | 6.602.384 | 8.188 | 655.741 | 2.927.591 | 16.642.132 | 87.411.034 | 13.111.655 | 100.522.689 | 70.768.902 | 10.615.335 | 81.384.237 | ||||||||||
| 3 | 75.334.889 | 67.933.290 | 7.401.599 | 8.188 | 735.607 | 3.284.147 | 18.669.059 | 98.031.889 | 14.704.783 | 112.736.672 | 79.362.830 | 11.904.425 | 91.267.255 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 51.555.284 | 46.488.339 | 5.066.945 | 8.188 | 504.416 | 2.251.996 | 12.801.640 | 67.121.525 | 10.068.229 | 77.189.754 | 54.319.885 | 8.147.983 | 62.467.868 | ||||||||
| 2 | 58.283.653 | 52.555.288 | 5.728.365 | 8.188 | 569.570 | 2.542.870 | 14.455.185 | 75.859.466 | 11.378.920 | 87.238.386 | 61.404.280 | 9.210.642 | 70.614.922 | ||||||||||
| 3 | 65.263.990 | 58.850.584 | 6.413.407 | 8.188 | 636.825 | 2.843.139 | 16.162.071 | 84.914.213 | 12.737.132 | 97.651.345 | 68.752.142 | 10.312.821 | 79.064.964 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 44.929.279 | 40.515.879 | 4.413.400 | 8.188 | 439.262 | 1.961.101 | 11.148.095 | 58.485.925 | 8.772.889 | 67.258.814 | 47.337.830 | 7.100.675 | 54.438.505 | ||||||||
| 2 | 50.779.691 | 45.791.486 | 4.988.205 | 8.188 | 496.009 | 2.214.457 | 12.588.280 | 66.086.625 | 9.912.994 | 75.999.619 | 53.498.346 | 8.024.752 | 61.523.098 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 56.854.514 | 51.267.882 | 5.586.632 | 8.188 | 556.960 | 2.486.561 | 14.135.144 | 74.041.367 | 11.106.205 | 85.147.572 | 59.906.223 | 8.985.933 | 68.892.156 | |||||||||||
| 38.126.107 | 34.378.064 | 3.748.044 | 8.188 | 372.007 | 1.660.832 | 9.441.210 | 49.608.344 | 7.441.252 | 57.049.596 | 40.167.134 | 6.025.070 | 46.192.205 | |||||||||||
| 2 | 43.279.667 | 39.027.685 | 4.251.982 | 8.188 | 411.940 | 1.839.132 | 10.454.673 | 55.993.600 | 8.399.040 | 64.392.640 | 45.538.927 | 6.830.839 | 52.369.766 | ||||||||||
| 3 | 48.445.038 | 43.685.180 | 4.759.858 | 8.188 | 472.890 | 2.111.236 | 12.001.538 | 63.038.890 | 9.455.833 | 72.494.723 | 51.037.352 | 7.655.603 | 58.692.955 | ||||||||||
| 1.8 | Lập mô hình số độ cao (DEM) | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.8.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 1.709.589 | 1.542.886 | 166.703 | 411 | 15.770 | 98.470 | 472.143 | 2.296.383 | 344.457 | 2.640.840 | 1.824.240 | 273.636 | 2.097.876 | ||||||||
| 2 | 2.248.713 | 2.028.807 | 219.906 | 411 | 20.602 | 128.656 | 616.831 | 3.015.214 | 452.282 | 3.467.496 | 2.398.382 | 359.757 | 2.758.139 | ||||||||||
| 3 | 2.773.649 | 2.500.540 | 273.109 | 411 | 25.435 | 158.821 | 761.520 | 3.719.836 | 557.975 | 4.277.811 | 2.958.315 | 443.747 | 3.402.063 | ||||||||||
| 4 | 3.323.413 | 2.997.101 | 326.312 | 411 | 30.522 | 190.576 | 913.824 | 4.458.746 | 668.812 | 5.127.558 | 3.544.922 | 531.738 | 4.076.660 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 1.482.590 | 1.337.168 | 145.421 | 411 | 13.735 | 85.764 | 411.221 | 1.993.720 | 299.058 | 2.292.778 | 1.582.499 | 237.375 | 1.819.874 | ||||||||
| 2 | 1.957.870 | 1.766.339 | 191.531 | 411 | 18.059 | 112.746 | 540.679 | 2.629.765 | 394.465 | 3.024.230 | 2.089.086 | 313.363 | 2.402.449 | ||||||||||
| 3 | 2.404.775 | 2.167.135 | 237.640 | 411 | 22.128 | 138.159 | 662.523 | 3.227.996 | 484.199 | 3.712.195 | 2.565.473 | 384.821 | 2.950.294 | ||||||||||
| 4 | 2.887.148 | 2.603.399 | 283.749 | 411 | 26.452 | 165.163 | 791.981 | 3.871.156 | 580.673 | 4.451.830 | 3.079.175 | 461.876 | 3.541.051 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.262.684 | 1.138.544 | 124.140 | 411 | 11.700 | 73.057 | 350.299 | 1.698.152 | 254.723 | 1.952.875 | 1.347.852 | 202.178 | 1.550.030 | ||||||||
| 2 | 1.667.027 | 1.503.871 | 163.156 | 411 | 15.261 | 95.288 | 456.912 | 2.234.899 | 335.235 | 2.570.134 | 1.777.987 | 266.698 | 2.044.685 | ||||||||||
| 3 | 2.046.541 | 1.844.370 | 202.171 | 411 | 18.822 | 117.519 | 563.525 | 2.746.818 | 412.023 | 3.158.841 | 2.183.293 | 327.494 | 2.510.787 | ||||||||||
| 4 | 2.525.368 | 2.277.088 | 248.281 | 411 | 23.146 | 144.523 | 692.984 | 3.386.432 | 507.965 | 3.894.396 | 2.693.448 | 404.017 | 3.097.465 | ||||||||||
| 1.8.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 2.629.930 | 2.370.086 | 259.843 | 861 | 21.874 | 136.590 | 654.908 | 3.444.162 | 516.624 | 3.960.786 | 2.789.254 | 418.388 | 3.207.642 | ||||||||
| 2 | 3.531.507 | 3.185.050 | 346.458 | 861 | 29.250 | 182.643 | 875.748 | 4.620.010 | 693.001 | 5.313.011 | 3.744.261 | 561.639 | 4.305.900 | ||||||||||
| 3 | 3.952.769 | 3.563.004 | 389.765 | 861 | 32.811 | 204.895 | 982.361 | 5.173.697 | 776.055 | 5.949.752 | 4.191.336 | 628.700 | 4.820.036 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 2.283.472 | 2.059.062 | 224.410 | 861 | 18.822 | 117.519 | 563.525 | 2.984.199 | 447.630 | 3.431.829 | 2.420.674 | 363.101 | 2.783.775 | ||||||||
| 2 | 3.074.813 | 2.771.662 | 303.151 | 861 | 25.435 | 158.821 | 761.520 | 4.021.450 | 603.217 | 4.624.667 | 3.259.930 | 488.989 | 3.748.919 | ||||||||||
| 3 | 3.429.145 | 3.090.561 | 338.584 | 861 | 28.487 | 177.870 | 852.903 | 4.489.265 | 673.390 | 5.162.655 | 3.636.363 | 545.454 | 4.181.817 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 1.940.951 | 1.751.974 | 188.977 | 861 | 16.024 | 100.040 | 479.758 | 2.537.634 | 380.645 | 2.918.279 | 2.057.876 | 308.681 | 2.366.557 | ||||||||
| 2 | 2.610.245 | 2.354.338 | 255.906 | 861 | 21.620 | 134.999 | 647.292 | 3.415.016 | 512.252 | 3.927.269 | 2.767.724 | 415.159 | 3.182.882 | ||||||||||
| 3 | 2.913.395 | 2.625.993 | 287.403 | 861 | 24.163 | 150.866 | 723.444 | 3.812.729 | 571.909 | 4.384.639 | 3.089.285 | 463.393 | 3.552.678 | ||||||||||
| 1.8.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 8.452.783 | 7.622.072 | 830.711 | 1.131 | 69.946 | 436.751 | 2.094.181 | 11.054.792 | 1.658.219 | 12.713.011 | 8.960.611 | 1.344.092 | 10.304.703 | ||||||||
| 2 | 9.598.456 | 8.653.571 | 944.885 | 1.131 | 79.357 | 495.511 | 2.375.944 | 12.550.398 | 1.882.560 | 14.432.958 | 10.174.455 | 1.526.168 | 11.700.623 | ||||||||||
| 3 | 10.763.814 | 9.704.756 | 1.059.059 | 1.131 | 89.022 | 555.861 | 2.665.321 | 14.075.150 | 2.111.272 | 16.186.422 | 11.409.829 | 1.711.474 | 13.121.303 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 7.366.165 | 6.641.754 | 724.412 | 1.131 | 61.044 | 381.174 | 1.827.649 | 9.637.163 | 1.445.574 | 11.082.737 | 7.809.514 | 1.171.427 | 8.980.941 | ||||||||
| 2 | 8.326.799 | 7.507.898 | 818.900 | 1.131 | 68.928 | 430.387 | 2.063.720 | 10.890.966 | 1.633.645 | 12.524.610 | 8.827.245 | 1.324.087 | 10.151.332 | ||||||||||
| 3 | 9.322.865 | 8.405.539 | 917.326 | 1.131 | 77.068 | 481.213 | 2.307.407 | 12.189.683 | 1.828.453 | 14.018.136 | 9.882.277 | 1.482.342 | 11.364.618 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 6.417.344 | 5.787.420 | 629.923 | 1.131 | 53.159 | 331.939 | 1.591.578 | 8.395.150 | 1.259.272 | 9.654.422 | 6.803.572 | 1.020.536 | 7.824.108 | |||||||||||
| 7.255.929 | 6.543.328 | 712.601 | 1.131 | 60.026 | 374.810 | 1.797.188 | 9.489.084 | 1.423.363 | 10.912.447 | 7.691.896 | 1.153.784 | 8.845.681 | |||||||||||
| 3 | 8.133.885 | 7.334.669 | 799.215 | 1.131 | 67.402 | 420.884 | 2.018.029 | 10.641.331 | 1.596.200 | 12.237.531 | 8.623.302 | 1.293.495 | 9.916.798 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 5.444.899 | 4.909.465 | 535.435 | 1.131 | 45.020 | 281.113 | 1.347.891 | 7.120.054 | 1.068.008 | 8.188.062 | 5.772.163 | 865.824 | 6.637.988 | ||||||||
| 2 | 6.039.390 | 5.444.899 | 594.490 | 1.131 | 49.852 | 311.277 | 1.492.580 | 7.894.230 | 1.184.135 | 9.078.365 | 6.401.650 | 960.248 | 7.361.898 | ||||||||||
| 3 | 6.901.597 | 6.224.430 | 677.168 | 1.131 | 57.228 | 357.352 | 1.713.421 | 9.030.729 | 1.354.609 | 10.385.339 | 7.317.308 | 1.097.596 | 8.414.905 | ||||||||||
| 1.9 | Đo bù, điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | ||||||||||||||||||||||
| 1.9.1 | Đo bù | ||||||||||||||||||||||
| 1.9.1.1 | Đo bù bằng phương pháp toàn đạc điện tử | km2 | |||||||||||||||||||||
| 1.9.1.1.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 120.728.262 | 111.055.552 | 9.672.710 | 2.910.769 | 12.807 | 173.182 | 15.932 | 1.131.949 | 124.972.901 | 34.992.412 | 159.965.313 | 123.840.952 | 34.675.467 | 158.516.419 | 5.854.031 | 8.781.046 | 11.708.062 | 14.635.077 | 20.489.108 | ||
| 2 | 156.950.754 | 144.368.204 | 12.582.550 | 3.376.492 | 12.807 | 226.844 | 20.877 | 1.471.618 | 162.059.393 | 45.376.630 | 207.436.023 | 160.587.774 | 44.964.577 | 205.552.351 | 7.610.435 | 11.415.652 | 15.220.869 | 19.026.087 | 26.636.521 | ||||
| 3 | 204.050.028 | 187.694.720 | 16.355.308 | 3.958.646 | 12.807 | 292.702 | 26.940 | 1.913.147 | 210.254.270 | 58.871.195 | 269.125.465 | 208.341.123 | 58.335.514 | 266.676.637 | 9.894.246 | 14.841.369 | 19.788.492 | 24.735.615 | 34.629.862 | ||||
| 4 | 265.257.009 | 243.985.075 | 21.271.934 | 4.424.369 | 12.807 | 382.952 | 35.239 | 2.487.218 | 272.599.594 | 76.327.886 | 348.927.481 | 270.112.376 | 75.631.465 | 345.743.842 | 12.862.131 | 19.293.196 | 25.724.262 | 32.155.327 | 45.017.458 | ||||
| 5 | 344.826.085 | 317.172.570 | 27.653.515 | 4.890.092 | 12.807 | 495.155 | 45.559 | 3.233.043 | 353.502.740 | 98.980.767 | 452.483.507 | 350.269.697 | 98.075.515 | 448.345.213 | 16.720.381 | 25.080.571 | 33.440.762 | 41.800.952 | 58.521.333 | ||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 100.279.110 | 92.231.897 | 8.047.213 | 2.445.046 | 12.807 | 143.912 | 13.244 | 940.165 | 103.834.284 | 29.073.600 | 132.907.884 | 102.894.119 | 28.810.353 | 131.704.473 | 4.862.465 | 7.293.698 | 9.724.931 | 12.156.163 | 17.018.629 | ||
| 2 | 130.360.836 | 119.905.480 | 10.455.356 | 2.794.338 | 12.807 | 187.817 | 17.286 | 1.222.300 | 134.595.385 | 37.686.708 | 172.282.093 | 133.373.085 | 37.344.464 | 170.717.549 | 6.321.108 | 9.481.662 | 12.642.215 | 15.802.769 | 22.123.877 | ||||
| 3 | 169.473.100 | 155.887.157 | 13.585.943 | 3.260.062 | 12.807 | 243.919 | 22.446 | 1.588.819 | 174.601.153 | 48.888.323 | 223.489.476 | 173.012.334 | 48.443.453 | 221.455.787 | 8.217.635 | 12.326.452 | 16.435.269 | 20.544.087 | 28.761.721 | ||||
| 4 | 220.304.997 | 202.645.277 | 17.659.719 | 3.725.785 | 12.807 | 317.094 | 29.176 | 2.065.721 | 226.455.579 | 63.407.562 | 289.863.141 | 224.389.858 | 62.829.160 | 287.219.018 | 10.682.438 | 16.023.658 | 21.364.877 | 26.706.096 | 37.388.535 | ||||
| 5 | 286.408.536 | 263.450.901 | 22.957.635 | 4.075.077 | 12.807 | 412.222 | 37.926 | 2.685.395 | 293.631.963 | 82.216.950 | 375.848.913 | 290.946.569 | 81.465.039 | 372.411.608 | 13.887.754 | 20.831.631 | 27.775.508 | 34.719.385 | 48.607.138 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 84.285.023 | 77.522.154 | 6.762.870 | 2.095.754 | 12.807 | 121.959 | 11.223 | 790.148 | 87.316.915 | 24.448.736 | 111.765.651 | 86.526.767 | 24.227.495 | 110.754.261 | 4.086.923 | 6.130.385 | 8.173.846 | 10.217.308 | 14.304.231 | ||
| 2 | 109.590.598 | 100.800.874 | 8.789.724 | 2.445.046 | 12.807 | 158.547 | 14.599 | 1.027.533 | 113.249.130 | 31.709.756 | 144.958.887 | 112.221.597 | 31.422.047 | 143.643.644 | 5.313.973 | 7.970.960 | 10.627.946 | 13.284.933 | 18.598.906 | ||||
| 3 | 142.421.622 | 131.003.008 | 11.418.614 | 2.794.338 | 12.807 | 204.892 | 18.856 | 1.335.239 | 146.787.753 | 41.100.571 | 187.888.324 | 145.452.514 | 40.726.704 | 186.179.218 | 6.905.927 | 10.358.890 | 13.811.854 | 17.264.817 | 24.170.744 | ||||
| 4 | 185.146.101 | 170.295.883 | 14.850.218 | 3.027.200 | 12.807 | 265.871 | 24.467 | 1.735.853 | 190.212.300 | 53.259.444 | 243.471.744 | 188.476.447 | 52.773.405 | 241.249.852 | 8.977.608 | 13.466.412 | 17.955.215 | 22.444.019 | 31.421.627 | ||||
| 5 | 240.714.013 | 221.408.729 | 19.305.284 | 3.376.492 | 12.807 | 346.364 | 31.863 | 2.257.078 | 246.738.618 | 69.086.813 | 315.825.431 | 244.481.540 | 68.454.831 | 312.936.371 | 11.672.058 | 17.508.087 | 23.344.115 | 29.180.144 | 40.852.202 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 69.113.719 | 63.574.989 | 5.538.730 | 1.746.462 | 12.807 | 100.007 | 9.202 | 647.802 | 71.629.998 | 20.056.400 | 91.686.398 | 70.982.197 | 19.875.015 | 90.857.212 | 3.351.277 | 5.026.915 | 6.702.554 | 8.378.192 | 11.729.469 | ||
| 2 | 89.843.821 | 82.639.459 | 7.204.363 | 1.979.323 | 12.807 | 129.277 | 11.890 | 826.800 | 92.803.918 | 25.985.097 | 118.789.015 | 91.977.118 | 25.753.593 | 117.730.711 | 4.356.465 | 6.534.698 | 8.712.931 | 10.891.163 | 15.247.629 | ||||
| 3 | 116.794.961 | 107.423.269 | 9.371.692 | 2.328.615 | 12.807 | 168.304 | 15.480 | 1.094.870 | 120.415.038 | 33.716.211 | 154.131.248 | 119.320.167 | 33.409.647 | 152.729.814 | 5.663.308 | 8.494.962 | 11.326.615 | 14.158.269 | 19.821.577 | ||||
| 4 | 151.833.449 | 139.652.256 | 12.181.193 | 2.474.154 | 12.807 | 219.527 | 20.210 | 1.423.459 | 155.983.606 | 43.675.410 | 199.659.016 | 154.560.147 | 43.276.841 | 197.836.988 | 7.362.300 | 11.043.450 | 14.724.600 | 18.405.750 | 25.768.050 | ||||
| 5 | 197.407.565 | 181.574.022 | 15.833.544 | 2.765.231 | 12.807 | 282.946 | 26.037 | 1.850.923 | 202.345.509 | 56.656.742 | 259.002.251 | 200.494.585 | 56.138.484 | 256.633.069 | 9.572.158 | 14.358.237 | 19.144.315 | 23.930.394 | 33.502.552 | ||||
| 1.9.1.1.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 69.334.466 | 63.775.668 | 5.558.798 | 1.746.462 | 1.859 | 100.007 | 9.202 | 649.933 | 71.841.928 | 20.115.740 | 91.957.667 | 71.191.995 | 19.933.759 | 91.125.753 | 3.361.981 | 5.042.971 | 6.723.962 | 8.404.952 | 11.766.933 | ||
| 2 | 90.124.771 | 82.900.341 | 7.224.431 | 1.892.000 | 1.859 | 129.277 | 11.890 | 845.126 | 93.004.922 | 26.041.378 | 119.046.301 | 92.159.797 | 25.804.743 | 117.964.540 | 4.370.088 | 6.555.133 | 8.740.177 | 10.925.221 | 15.295.310 | ||||
| 3 | 117.156.182 | 107.764.423 | 9.391.760 | 2.344.988 | 1.859 | 168.304 | 15.480 | 1.098.706 | 120.785.520 | 33.819.946 | 154.605.465 | 119.686.814 | 33.512.308 | 153.199.121 | 5.680.823 | 8.521.235 | 11.361.646 | 14.202.058 | 19.882.881 | ||||
| 4 | 152.315.078 | 140.093.749 | 12.221.328 | 2.586.946 | 1.859 | 219.527 | 20.210 | 1.428.147 | 156.571.767 | 43.840.095 | 200.411.862 | 155.143.620 | 43.440.214 | 198.583.833 | 7.385.654 | 11.078.481 | 14.771.308 | 18.464.135 | 25.849.788 | ||||
| 5 | 197.989.533 | 182.115.854 | 15.873.679 | 2.910.769 | 1.859 | 285.385 | 26.252 | 1.856.464 | 203.070.262 | 56.859.673 | 259.929.935 | 201.213.798 | 56.339.863 | 257.553.661 | 9.600.377 | 14.400.565 | 19.200.754 | 24.000.942 | 33.601.319 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 58.497.820 | 53.801.940 | 4.695.880 | 1.520.877 | 1.859 | 85.371 | 7.848 | 548.501 | 60.662.275 | 16.985.437 | 77.647.712 | 60.113.775 | 16.831.857 | 76.945.632 | 2.836.519 | 4.254.779 | 5.673.038 | 7.091.298 | 9.927.817 | ||
| 2 | 76.037.132 | 69.936.501 | 6.100.630 | 1.746.462 | 1.859 | 109.763 | 10.105 | 713.008 | 78.618.329 | 22.013.132 | 100.631.461 | 77.905.321 | 21.813.490 | 99.718.810 | 3.686.988 | 5.530.483 | 7.373.977 | 9.217.471 | 12.904.460 | ||||
| 3 | 98.854.292 | 90.927.486 | 7.926.806 | 1.881.085 | 1.859 | 141.473 | 13.029 | 926.953 | 101.818.690 | 28.509.233 | 130.327.924 | 100.891.737 | 28.249.686 | 129.141.423 | 4.793.377 | 7.190.065 | 9.586.754 | 11.983.442 | 16.776.819 | ||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 128.494.525 | 118.199.711 | 10.294.814 | 2.103.031 | 1.859 | 185.378 | 17.050 | 1.204.826 | 132.006.668 | 36.961.867 | 168.968.536 | 130.801.842 | 36.624.516 | 167.426.358 | 6.230.612 | 9.345.917 | 12.461.223 | 15.576.529 | 21.807.140 | |||||
| 167.085.025 | 153.679.692 | 13.405.332 | 2.328.615 | 1.859 | 241.479 | 22.231 | 1.566.658 | 171.245.867 | 47.948.843 | 219.194.710 | 169.679.210 | 47.510.179 | 217.189.388 | 8.101.838 | 12.152.758 | 16.203.677 | 20.254.596 | 28.356.435 | |||||
| 0 | |||||||||||||||||||||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 49.146.196 | 45.212.895 | 3.933.301 | 1.293.473 | 1.859 | 70.736 | 6.515 | 460.706 | 50.979.485 | 14.274.256 | 65.253.741 | 50.518.779 | 14.145.258 | 64.664.037 | 2.383.065 | 3.574.598 | 4.766.131 | 5.957.663 | 8.340.729 | ||
| 2 | 63.876.007 | 58.758.702 | 5.117.305 | 1.455.385 | 1.859 | 92.689 | 8.536 | 598.791 | 66.033.266 | 18.489.314 | 84.522.580 | 65.434.475 | 18.321.653 | 83.756.128 | 3.097.304 | 4.645.956 | 6.194.608 | 7.743.260 | 10.840.563 | ||||
| 3 | 83.040.816 | 76.378.285 | 6.662.530 | 1.650.042 | 1.859 | 119.520 | 11.008 | 778.641 | 85.601.886 | 23.968.528 | 109.570.414 | 84.823.245 | 23.750.509 | 108.573.754 | 4.026.592 | 6.039.888 | 8.053.185 | 10.066.481 | 14.093.073 | ||||
| 4 | 107.945.033 | 99.295.785 | 8.649.249 | 1.762.835 | 1.859 | 156.108 | 14.362 | 1.012.190 | 110.892.387 | 31.049.868 | 141.942.256 | 109.880.197 | 30.766.455 | 140.646.652 | 5.234.181 | 7.851.271 | 10.468.362 | 13.085.452 | 18.319.633 | ||||
| 5 | 140.354.632 | 129.096.561 | 11.258.071 | 1.941.119 | 1.859 | 202.452 | 18.641 | 1.315.634 | 143.834.337 | 40.273.614 | 184.107.952 | 142.518.703 | 39.905.237 | 182.423.940 | 6.805.700 | 10.208.550 | 13.611.400 | 17.014.250 | 23.819.950 | ||||
| 1.9.1.1.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 48.524.092 | 44.630.927 | 3.893.165 | 1.222.523 | 265 | 70.736 | 6.515 | 455.166 | 50.279.297 | 14.078.203 | 64.357.500 | 49.824.130 | 13.950.757 | 63.774.887 | 2.352.900 | 3.529.350 | 4.705.800 | 5.882.250 | 8.235.150 | ||
| 2 | 63.113.428 | 58.056.327 | 5.057.101 | 1.324.400 | 265 | 90.250 | 8.299 | 591.545 | 65.128.187 | 18.235.892 | 83.364.079 | 64.536.642 | 18.070.260 | 82.606.901 | 3.060.327 | 4.590.490 | 6.120.654 | 7.650.817 | 10.711.144 | ||||
| 3 | 82.017.355 | 75.435.096 | 6.582.259 | 1.630.031 | 265 | 117.081 | 10.772 | 769.265 | 84.544.767 | 23.672.535 | 108.217.302 | 83.775.503 | 23.457.141 | 107.232.643 | 3.976.965 | 5.965.448 | 7.953.931 | 9.942.413 | 13.919.379 | ||||
| 4 | 106.640.622 | 98.091.713 | 8.548.910 | 1.810.135 | 265 | 153.669 | 14.147 | 999.831 | 109.618.668 | 30.693.227 | 140.311.895 | 108.618.837 | 30.413.274 | 139.032.112 | 5.170.931 | 7.756.396 | 10.341.862 | 12.927.327 | 18.098.258 | ||||
| 5 | 138.608.728 | 127.491.132 | 11.117.596 | 2.037.538 | 265 | 200.013 | 18.404 | 1.299.439 | 142.164.387 | 39.806.028 | 181.970.416 | 140.864.948 | 39.442.185 | 180.307.133 | 6.721.042 | 10.081.563 | 13.442.085 | 16.802.606 | 23.523.648 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 40.978.576 | 37.687.446 | 3.291.129 | 1.064.250 | 265 | 58.540 | 5.397 | 383.993 | 42.491.020 | 11.897.486 | 54.388.506 | 42.107.027 | 11.789.968 | 53.896.995 | 1.987.023 | 2.980.535 | 3.974.046 | 4.967.558 | 6.954.581 | ||
| 2 | 53.240.040 | 48.965.585 | 4.274.455 | 1.222.523 | 265 | 75.615 | 6.966 | 499.063 | 55.044.471 | 15.412.452 | 70.456.923 | 54.545.408 | 15.272.714 | 69.818.122 | 2.581.573 | 3.872.360 | 5.163.146 | 6.453.933 | 9.035.506 | ||||
| 3 | 69.234.126 | 63.675.328 | 5.558.798 | 1.317.123 | 265 | 100.007 | 9.202 | 648.654 | 71.309.377 | 19.966.625 | 91.276.002 | 70.660.723 | 19.785.002 | 90.445.725 | 3.357.115 | 5.035.673 | 6.714.231 | 8.392.788 | 11.749.904 | ||||
| 4 | 89.944.161 | 82.739.798 | 7.204.363 | 1.471.758 | 265 | 129.277 | 11.890 | 843.421 | 92.400.770 | 25.872.216 | 118.272.986 | 91.557.349 | 25.636.058 | 117.193.407 | 4.361.331 | 6.541.996 | 8.722.662 | 10.903.327 | 15.264.658 | ||||
| 5 | 116.935.436 | 107.563.744 | 9.371.692 | 1.630.031 | 265 | 168.304 | 15.480 | 1.096.575 | 119.846.090 | 33.556.905 | 153.402.995 | 118.749.515 | 33.249.864 | 151.999.379 | 5.670.119 | 8.505.179 | 11.340.238 | 14.175.298 | 19.845.417 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 30.362.676 | 27.934.465 | 2.428.211 | 734.969 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.430.549 | 8.800.554 | 40.231.103 | 31.145.857 | 8.720.840 | 39.866.697 | 1.472.265 | 2.208.398 | 2.944.531 | 3.680.663 | 5.152.929 | ||
| 2 | 39.493.554 | 36.322.831 | 3.170.722 | 882.327 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 40.807.762 | 11.426.173 | 52.233.935 | 40.437.407 | 11.322.474 | 51.759.880 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 3 | 51.333.593 | 47.219.681 | 4.113.912 | 1.058.792 | 265 | 73.176 | 6.730 | 481.163 | 52.953.718 | 14.827.041 | 67.780.759 | 52.472.555 | 14.692.315 | 67.164.870 | 2.489.131 | 3.733.696 | 4.978.262 | 6.222.827 | 8.711.958 | ||||
| 4 | 61.608.338 | 56.671.644 | 4.936.694 | 1.269.823 | 265 | 87.811 | 8.084 | 577.907 | 63.552.228 | 17.794.624 | 81.346.852 | 62.974.321 | 17.632.810 | 80.607.131 | 2.987.346 | 4.481.019 | 5.974.692 | 7.468.365 | 10.455.712 | ||||
| 5 | 73.930.006 | 68.009.987 | 5.920.019 | 1.524.515 | 265 | 107.324 | 9.869 | 693.404 | 76.265.382 | 21.354.307 | 97.619.690 | 75.571.979 | 21.160.154 | 96.732.133 | 3.584.815 | 5.377.223 | 7.169.631 | 8.962.038 | 12.546.854 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 23.358.992 | 21.492.681 | 1.866.311 | 565.781 | 265 | 34.149 | 3.139 | 219.059 | 24.181.384 | 6.770.788 | 30.952.172 | 23.962.325 | 6.709.451 | 30.671.776 | 1.132.662 | 1.698.992 | 2.265.323 | 2.831.654 | 3.964.315 | ||
| 2 | 30.382.744 | 27.934.465 | 2.448.279 | 678.573 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.394.221 | 8.790.382 | 40.184.603 | 31.109.529 | 8.710.668 | 39.820.197 | 1.473.238 | 2.209.858 | 2.946.477 | 3.683.096 | 5.156.335 | ||||
| 3 | 39.493.554 | 36.322.831 | 3.170.722 | 815.015 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 40.740.450 | 11.407.326 | 52.147.776 | 40.370.095 | 11.303.627 | 51.673.722 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 4 | 47.380.224 | 43.587.398 | 3.792.826 | 976.927 | 265 | 68.297 | 6.278 | 444.511 | 48.876.502 | 13.685.421 | 62.561.922 | 48.431.990 | 13.560.957 | 61.992.948 | 2.297.435 | 3.446.152 | 4.594.869 | 5.743.587 | 8.041.021 | ||||
| 5 | 56.872.323 | 52.316.918 | 4.555.405 | 1.173.404 | 265 | 82.932 | 7.633 | 533.158 | 58.669.714 | 16.427.520 | 75.097.234 | 58.136.556 | 16.278.236 | 74.414.792 | 2.757.700 | 4.136.550 | 5.515.400 | 6.894.250 | 9.651.950 | ||||
| 1.9.1.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | ||||||||||||||||||||||
| 1.9.1.2.1 | Xây dựng trạm gốc | mảnh | 1 | 152.601 | 140.144 | 12.457 | 910 | 966 | 179 | 1.884 | 21.688 | 178.227 | 49.904 | 228.131 | 156.539 | 43.831 | 200.370 | 6.675 | 10.013 | 13.351 | 16.688 | 23.364 | |
| 2 | 165.059 | 152.601 | 12.457 | 910 | 966 | 193 | 1.884 | 23.288 | 192.299 | 53.844 | 246.143 | 169.011 | 47.323 | 216.334 | 7.220 | 10.830 | 14.440 | 18.051 | 25.271 | ||||
| 3 | 171.287 | 158.830 | 12.457 | 1.092 | 966 | 208 | 1.884 | 27.049 | 202.485 | 56.696 | 259.181 | 175.436 | 49.122 | 224.558 | 7.493 | 11.239 | 14.985 | 18.732 | 26.224 | ||||
| 4 | 202.430 | 186.859 | 15.572 | 1.455 | 966 | 239 | 1.884 | 30.809 | 237.784 | 66.579 | 304.363 | 206.974 | 57.953 | 264.927 | 8.855 | 13.283 | 17.710 | 22.138 | 30.993 | ||||
| 5 | 233.573 | 214.888 | 18.686 | 1.455 | 966 | 276 | 1.884 | 36.730 | 274.885 | 76.968 | 351.853 | 238.155 | 66.683 | 304.838 | 10.217 | 15.326 | 20.435 | 25.543 | 35.761 | ||||
| 1.9.1.2.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | km2 | |||||||||||||||||||||
| 1.9.1.2.2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 75.237.688 | 69.204.581 | 6.033.107 | 1.091.538 | 490.600 | 16.370 | 8.794 | 120.743 | 76.965.733 | 21.550.405 | 98.516.138 | 76.844.990 | 21.516.597 | 98.361.587 | 3.325.004 | 4.987.506 | 6.650.008 | 8.312.510 | 11.637.513 | ||
| 2 | 97.784.774 | 89.946.139 | 7.838.635 | 1.309.846 | 490.600 | 21.236 | 11.395 | 156.639 | 99.774.491 | 27.936.857 | 127.711.348 | 99.617.852 | 27.892.998 | 127.510.850 | 4.321.435 | 6.482.152 | 8.642.869 | 10.803.587 | 15.125.021 | ||||
| 3 | 127.179.657 | 116.985.027 | 10.194.630 | 1.455.385 | 490.600 | 27.873 | 14.986 | 205.589 | 129.374.089 | 36.224.745 | 165.598.833 | 129.168.500 | 36.167.180 | 165.335.679 | 5.620.492 | 8.430.738 | 11.240.985 | 14.051.231 | 19.671.723 | ||||
| 4 | 165.315.939 | 152.060.719 | 13.255.220 | 1.600.923 | 490.600 | 36.279 | 19.479 | 267.592 | 167.730.812 | 46.964.627 | 214.695.439 | 167.463.220 | 46.889.702 | 214.352.921 | 7.305.862 | 10.958.792 | 14.611.723 | 18.264.654 | 25.570.515 | ||||
| 5 | 214.923.932 | 197.683.338 | 17.240.594 | 1.819.231 | 490.600 | 46.897 | 25.198 | 345.912 | 217.651.769 | 60.942.495 | 278.594.264 | 217.305.857 | 60.845.640 | 278.151.497 | 9.498.204 | 14.247.306 | 18.996.408 | 23.745.510 | 33.243.713 | ||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 43.993.240 | 40.470.258 | 3.522.982 | 582.154 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.152.745 | 12.642.768 | 57.795.513 | 45.080.952 | 12.622.666 | 57.703.618 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | |||||
| 57.160.386 | 52.580.509 | 4.579.877 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 58.416.335 | 16.356.574 | 74.772.908 | 58.324.962 | 16.330.989 | 74.655.951 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | |||||
| 3 | 74.312.905 | 68.345.854 | 5.967.051 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 75.673.161 | 21.188.485 | 96.861.647 | 75.555.682 | 21.155.591 | 96.711.273 | 3.284.135 | 4.926.202 | 6.568.269 | 8.210.337 | 11.494.471 | ||||
| 4 | 96.595.768 | 88.845.207 | 7.750.561 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 98.144.948 | 27.480.586 | 125.625.534 | 97.991.572 | 27.437.640 | 125.429.213 | 4.268.888 | 6.403.333 | 8.537.777 | 10.672.221 | 14.941.110 | ||||
| 5 | 125.572.296 | 115.509.778 | 10.062.518 | 946.000 | 490.600 | 27.430 | 14.749 | 202.326 | 127.253.401 | 35.630.952 | 162.884.353 | 127.051.075 | 35.574.301 | 162.625.376 | 5.549.458 | 8.324.187 | 11.098.915 | 13.873.644 | 19.423.102 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 33.820.629 | 31.112.336 | 2.708.293 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 34.810.942 | 9.747.064 | 44.558.005 | 34.758.729 | 9.732.444 | 44.491.173 | 1.494.646 | 2.241.969 | 2.989.292 | 3.736.615 | 5.231.262 | ||
| 2 | 43.949.203 | 40.426.221 | 3.522.982 | 764.077 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.290.630 | 12.681.377 | 57.972.007 | 45.218.837 | 12.661.274 | 57.880.112 | 1.942.262 | 2.913.392 | 3.884.523 | 4.855.654 | 6.797.915 | ||||
| 3 | 57.160.386 | 52.580.509 | 4.579.877 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 58.416.335 | 16.356.574 | 74.772.908 | 58.324.962 | 16.330.989 | 74.655.951 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | ||||
| 4 | 74.268.868 | 68.323.836 | 5.945.032 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 75.629.124 | 21.176.155 | 96.805.279 | 75.511.645 | 21.143.261 | 96.654.905 | 3.282.188 | 4.923.283 | 6.564.377 | 8.205.471 | 11.487.660 | ||||
| 5 | 96.573.749 | 88.823.188 | 7.750.561 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 98.122.930 | 27.474.420 | 125.597.350 | 97.969.554 | 27.431.475 | 125.401.029 | 4.267.915 | 6.401.873 | 8.535.831 | 10.669.788 | 14.937.704 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 26.048.050 | 23.956.279 | 2.091.771 | 334.738 | 490.600 | 5.751 | 3.096 | 42.423 | 26.924.659 | 7.538.904 | 34.463.563 | 26.882.235 | 7.527.026 | 34.409.261 | 1.151.150 | 1.726.725 | 2.302.300 | 2.877.875 | 4.029.025 | ||
| 2 | 33.842.648 | 31.134.355 | 2.708.293 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 34.832.960 | 9.753.229 | 44.586.189 | 34.780.747 | 9.738.609 | 44.519.356 | 1.495.619 | 2.243.429 | 2.991.238 | 3.739.048 | 5.234.667 | ||||
| 3 | 43.993.240 | 40.470.258 | 3.522.982 | 509.385 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.079.975 | 12.622.393 | 57.702.369 | 45.008.182 | 12.602.291 | 57.610.473 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||||
| 4 | 57.182.405 | 52.602.528 | 4.579.877 | 582.154 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 58.365.584 | 16.342.364 | 74.707.948 | 58.274.211 | 16.316.779 | 74.590.990 | 2.527.081 | 3.790.621 | 5.054.162 | 6.317.702 | 8.844.783 | ||||
| 5 | 74.356.943 | 68.389.892 | 5.967.051 | 654.923 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 75.644.429 | 21.180.440 | 96.824.870 | 75.526.950 | 21.147.546 | 96.674.496 | 3.286.081 | 4.929.121 | 6.572.162 | 8.215.202 | 11.501.283 | ||||
| 1.9.1.2.2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 29.328.827 | 26.972.832 | 2.355.994 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.310.937 | 8.487.062 | 38.798.000 | 29.889.969 | 8.369.191 | 38.259.161 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||
| 2 | 38.092.245 | 35.031.654 | 3.060.591 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.269.031 | 10.995.329 | 50.264.359 | 38.720.793 | 10.841.822 | 49.562.615 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 3 | 49.519.918 | 45.556.563 | 3.963.355 | 485.735 | 113.177 | 96.890 | 5.784 | 714.666 | 50.936.170 | 14.262.128 | 65.198.298 | 50.221.504 | 14.062.021 | 64.283.525 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 4 | 64.404.518 | 59.230.138 | 5.174.380 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 66.163.510 | 18.525.783 | 84.689.292 | 65.233.464 | 18.265.370 | 83.498.834 | 2.846.250 | 4.269.375 | 5.692.500 | 7.115.625 | 9.961.875 | ||||
| 5 | 83.736.883 | 77.021.198 | 6.715.685 | 631.273 | 113.177 | 163.696 | 9.761 | 1.207.427 | 85.862.217 | 24.041.421 | 109.903.638 | 84.654.790 | 23.703.341 | 108.358.131 | 3.700.612 | 5.550.917 | 7.401.223 | 9.251.529 | 12.952.140 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 22.525.067 | 20.719.539 | 1.805.528 | 291.077 | 113.177 | 43.800 | 2.623 | 323.068 | 23.298.813 | 6.523.668 | 29.822.480 | 22.975.744 | 6.433.208 | 29.408.953 | 995.458 | 1.493.187 | 1.990.915 | 2.488.644 | 3.484.102 | ||
| 2 | 29.460.939 | 27.104.944 | 2.355.994 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.443.049 | 8.524.054 | 38.967.103 | 30.022.081 | 8.406.183 | 38.428.264 | 1.301.977 | 1.952.965 | 2.603.954 | 3.254.942 | 4.556.919 | ||||
| 3 | 38.092.245 | 35.031.654 | 3.060.591 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.269.031 | 10.995.329 | 50.264.359 | 38.720.793 | 10.841.822 | 49.562.615 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 4 | 49.519.918 | 45.556.563 | 3.963.355 | 485.735 | 113.177 | 96.448 | 5.762 | 711.403 | 50.932.443 | 14.261.084 | 65.193.527 | 50.221.040 | 14.061.891 | 64.282.931 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 5 | 64.360.481 | 59.208.119 | 5.152.361 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 66.119.472 | 18.513.452 | 84.632.925 | 65.189.427 | 18.253.040 | 83.442.467 | 2.844.304 | 4.266.456 | 5.688.608 | 7.110.760 | 9.955.063 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 17.350.687 | 15.963.513 | 1.387.174 | 225.585 | 113.177 | 34.066 | 2.043 | 251.275 | 17.976.834 | 5.033.513 | 23.010.347 | 17.725.558 | 4.963.156 | 22.688.714 | 766.785 | 1.150.177 | 1.533.569 | 1.916.962 | 2.683.746 | ||
| 2 | 22.569.105 | 20.763.576 | 1.805.528 | 291.077 | 113.177 | 44.242 | 2.645 | 326.332 | 23.346.577 | 6.537.042 | 29.883.619 | 23.020.245 | 6.445.669 | 29.465.914 | 997.404 | 1.496.106 | 1.994.808 | 2.493.510 | 3.490.913 | ||||
| 3 | 29.328.827 | 26.972.832 | 2.355.994 | 340.196 | 113.177 | 57.515 | 3.440 | 424.231 | 30.267.386 | 8.474.868 | 38.742.254 | 29.843.155 | 8.356.083 | 38.199.238 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||||
| 4 | 38.136.282 | 35.075.691 | 3.060.591 | 387.496 | 113.177 | 74.769 | 4.472 | 551.501 | 39.267.697 | 10.994.955 | 50.262.653 | 38.716.197 | 10.840.535 | 49.556.732 | 1.685.369 | 2.528.054 | 3.370.738 | 4.213.423 | 5.898.792 | ||||
| 5 | 49.585.974 | 45.600.601 | 3.985.374 | 436.615 | 113.177 | 97.333 | 5.805 | 717.930 | 50.956.834 | 14.267.914 | 65.224.748 | 50.238.905 | 14.066.893 | 64.305.798 | 2.191.369 | 3.287.054 | 4.382.738 | 5.478.423 | 7.669.792 | ||||
| 1.9.1.2.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 19.662.644 | 18.077.302 | 1.585.342 | 260.150 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.264.552 | 5.674.075 | 25.938.627 | 19.980.644 | 5.594.580 | 25.575.224 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||
| 2 | 25.519.602 | 23.471.869 | 2.047.733 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.251.293 | 7.350.362 | 33.601.656 | 25.882.539 | 7.247.111 | 33.129.649 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 3 | 33.182.088 | 30.517.833 | 2.664.255 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.073.424 | 9.540.559 | 43.613.983 | 33.593.716 | 9.406.241 | 42.999.957 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| 4 | 43.156.532 | 39.699.605 | 3.456.926 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.275.754 | 12.397.211 | 56.672.965 | 43.652.460 | 12.222.689 | 55.875.149 | 1.907.231 | 2.860.846 | 3.814.462 | 4.768.077 | 6.675.308 | ||||
| 5 | 56.103.491 | 51.611.689 | 4.491.802 | 422.062 | 17.058 | 110.163 | 6.579 | 812.566 | 57.471.919 | 16.092.137 | 73.564.056 | 56.659.353 | 15.864.619 | 72.523.972 | 2.479.400 | 3.719.100 | 4.958.800 | 6.198.500 | 8.677.900 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 15.082.767 | 13.871.742 | 1.211.025 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.544.531 | 4.352.469 | 19.896.999 | 15.325.889 | 4.291.249 | 19.617.137 | 666.558 | 999.837 | 1.333.115 | 1.666.394 | 2.332.952 | ||
| 2 | 19.750.719 | 18.165.377 | 1.585.342 | 260.150 | 17.058 | 38.933 | 2.322 | 287.172 | 20.356.354 | 5.699.779 | 26.056.133 | 20.069.182 | 5.619.371 | 25.688.553 | 872.850 | 1.309.275 | 1.745.700 | 2.182.125 | 3.054.975 | ||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 25.519.602 | 23.471.869 | 2.047.733 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.251.293 | 7.350.362 | 33.601.656 | 25.882.539 | 7.247.111 | 33.129.649 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | |||||
| 33.182.088 | 30.517.833 | 2.664.255 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.073.424 | 9.540.559 | 43.613.983 | 33.593.716 | 9.406.241 | 42.999.957 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | |||||
| 5 | 43.112.494 | 39.655.568 | 3.456.926 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.231.717 | 12.384.881 | 56.616.597 | 43.608.423 | 12.210.358 | 55.818.782 | 1.905.285 | 2.857.927 | 3.810.569 | 4.763.212 | 6.668.496 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 11.625.841 | 10.701.058 | 924.783 | 150.996 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 11.987.970 | 3.356.632 | 15.344.602 | 11.818.277 | 3.309.118 | 15.127.395 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||
| 2 | 15.104.786 | 13.893.761 | 1.211.025 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.566.549 | 4.358.634 | 19.925.183 | 15.347.907 | 4.297.414 | 19.645.321 | 667.531 | 1.001.296 | 1.335.062 | 1.668.827 | 2.336.358 | ||||
| 3 | 19.662.644 | 18.077.302 | 1.585.342 | 227.404 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.231.806 | 5.664.906 | 25.896.712 | 19.947.898 | 5.585.411 | 25.533.309 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||||
| 4 | 25.563.639 | 23.515.906 | 2.047.733 | 260.150 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.262.585 | 7.353.524 | 33.616.108 | 25.893.830 | 7.250.272 | 33.144.102 | 1.129.742 | 1.694.613 | 2.259.485 | 2.824.356 | 3.954.098 | ||||
| 5 | 33.226.126 | 30.561.870 | 2.664.255 | 292.896 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.084.715 | 9.543.720 | 43.628.435 | 33.605.008 | 9.409.402 | 43.014.410 | 1.468.373 | 2.202.560 | 2.936.746 | 3.670.933 | 5.139.306 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 8.983.605 | 8.256.989 | 726.615 | 116.431 | 17.058 | 17.697 | 1.054 | 130.533 | 9.266.377 | 2.594.585 | 11.860.962 | 9.135.844 | 2.558.036 | 11.693.880 | 397.015 | 595.523 | 794.031 | 992.538 | 1.389.554 | ||
| 2 | 11.625.841 | 10.701.058 | 924.783 | 149.177 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 11.986.151 | 3.356.122 | 15.342.273 | 11.816.458 | 3.308.608 | 15.125.067 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||||
| 3 | 15.148.823 | 13.937.798 | 1.211.025 | 174.646 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.590.575 | 4.365.361 | 19.955.936 | 15.371.933 | 4.304.141 | 19.676.074 | 669.477 | 1.004.215 | 1.338.954 | 1.673.692 | 2.343.169 | ||||
| 4 | 19.706.682 | 18.121.340 | 1.585.342 | 200.115 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.248.555 | 5.669.595 | 25.918.150 | 19.964.646 | 5.590.101 | 25.554.747 | 870.904 | 1.306.356 | 1.741.808 | 2.177.260 | 3.048.163 | ||||
| 5 | 25.585.658 | 23.537.925 | 2.047.733 | 225.585 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.250.038 | 7.350.011 | 33.600.048 | 25.881.283 | 7.246.759 | 33.128.042 | 1.130.715 | 1.696.073 | 2.261.431 | 2.826.788 | 3.957.504 | ||||
| 1.9.2 | Điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 1.9.2.1 | Tỷ lệ 1:2.000 | 1 | 15.675.210 | 14.423.827 | 1.251.382 | 578.515 | 94.725 | 43.504 | 2.860 | 33.611 | 16.428.425 | 4.599.959 | 21.028.384 | 16.394.814 | 4.590.548 | 20.985.362 | 694.777 | 1.042.165 | 1.389.554 | 1.736.942 | 2.431.719 | ||
| 2 | 18.810.251 | 17.308.593 | 1.501.659 | 725.873 | 94.725 | 52.382 | 3.440 | 40.470 | 19.727.143 | 5.523.600 | 25.250.743 | 19.686.672 | 5.512.268 | 25.198.941 | 833.732 | 1.250.598 | 1.667.465 | 2.084.331 | 2.918.063 | ||||
| 3 | 22.590.743 | 20.772.946 | 1.817.797 | 1.002.396 | 94.725 | 63.036 | 4.150 | 48.701 | 23.803.752 | 6.665.051 | 30.468.803 | 23.755.051 | 6.651.414 | 30.406.465 | 1.001.296 | 1.501.944 | 2.002.592 | 2.503.240 | 3.504.537 | ||||
| 4 | 27.095.719 | 24.922.266 | 2.173.453 | 1.238.896 | 94.725 | 75.466 | 4.967 | 58.305 | 28.568.078 | 7.999.062 | 36.567.140 | 28.509.774 | 7.982.737 | 36.492.510 | 1.200.972 | 1.801.457 | 2.401.943 | 3.002.429 | 4.203.400 | ||||
| 1.9.2.2 | Tỷ lệ 1:5.000 | 1 | 26.502.959 | 24.382.196 | 2.120.764 | 960.554 | 349.973 | 73.691 | 4.859 | 56.933 | 27.948.968 | 7.825.711 | 35.774.679 | 27.892.035 | 7.809.770 | 35.701.805 | 1.174.698 | 1.762.048 | 2.349.397 | 2.936.746 | 4.111.445 | ||
| 2 | 31.798.282 | 29.242.828 | 2.555.454 | 1.211.608 | 349.973 | 88.784 | 5.848 | 68.594 | 33.523.088 | 9.386.465 | 42.909.553 | 33.454.494 | 9.367.258 | 42.821.753 | 1.409.405 | 2.114.107 | 2.818.809 | 3.523.512 | 4.932.916 | ||||
| 3 | 38.147.401 | 35.091.393 | 3.056.007 | 1.566.358 | 349.973 | 106.540 | 7.009 | 82.312 | 40.259.593 | 11.272.686 | 51.532.279 | 40.177.281 | 11.249.639 | 51.426.919 | 1.690.818 | 2.536.228 | 3.381.637 | 4.227.046 | 5.917.865 | ||||
| 1.9.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | 1 | 37.198.985 | 34.222.012 | 2.976.973 | 1.297.112 | 607.380 | 103.877 | 6.837 | 80.255 | 39.294.445 | 11.002.445 | 50.296.889 | 39.214.190 | 10.979.973 | 50.194.163 | 1.648.782 | 2.473.172 | 3.297.563 | 4.121.954 | 5.770.735 | ||
| 2 | 44.641.416 | 41.058.511 | 3.582.905 | 1.613.658 | 607.380 | 124.297 | 8.428 | 96.031 | 47.091.210 | 13.185.539 | 60.276.749 | 46.995.179 | 13.158.650 | 60.153.829 | 1.978.655 | 2.967.982 | 3.957.309 | 4.946.637 | 6.925.291 | ||||
| 3 | 53.545.989 | 49.251.772 | 4.294.217 | 2.032.081 | 607.380 | 149.157 | 8.170 | 115.237 | 56.458.014 | 15.808.244 | 72.266.257 | 56.342.776 | 15.775.977 | 72.118.754 | 2.373.335 | 3.560.002 | 4.746.669 | 5.933.337 | 8.306.671 | ||||
| 2 | Thu nhận dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2.000, 1:5.000, 1:10.000 bằng phương pháp bay quét LiDAR kết hợp chụp ảnh số | ||||||||||||||||||||||
| 2.1 | Bay quét LiDAR kết hợp chụp ảnh số | ||||||||||||||||||||||
| 2.1.1 | Xây dựng trạm base | ||||||||||||||||||||||
| 2.1.1.1 | Chọn điểm, Đo ngắm (GPS) và Tính toán tọa độ: theo quy định của Lưới tọa độ quốc gia hạng III | ||||||||||||||||||||||
| 2.1.1.2 | Đo độ cao và tính toán độ cao hạng IV: theo quy định của Lưới độ cao cơ sở chuyên ngành | ||||||||||||||||||||||
| 2.1.2 | Xây dựng bãi hiệu chỉnh | ||||||||||||||||||||||
| 2.1.2.1 | Xây dựng lưới khống chế cơ sở | điểm | |||||||||||||||||||||
| a | Tìm điểm có tường vây | 1 | 581.109 | 542.369 | 38.741 | 54.577 | 2.209 | 561 | 56.505 | 43.593 | 738.554 | 206.795 | 945.349 | 694.961 | 194.589 | 889.550 | 29.192 | 43.788 | 58.385 | 72.981 | 102.173 | ||
| 2 | 716.702 | 658.591 | 58.111 | 54.577 | 2.209 | 686 | 56.505 | 55.702 | 886.381 | 248.187 | 1.134.567 | 830.679 | 232.590 | 1.063.269 | 36.004 | 54.006 | 72.008 | 90.010 | 126.013 | ||||
| 3 | 871.664 | 794.183 | 77.481 | 72.769 | 2.209 | 837 | 56.505 | 65.389 | 1.069.373 | 299.425 | 1.368.798 | 1.003.984 | 281.116 | 1.285.100 | 43.788 | 65.683 | 87.577 | 109.471 | 153.260 | ||||
| 4 | 1.065.367 | 987.886 | 77.481 | 90.962 | 2.209 | 1.038 | 56.505 | 82.342 | 1.298.422 | 363.558 | 1.661.980 | 1.216.080 | 340.503 | 1.556.583 | 53.519 | 80.279 | 107.038 | 133.798 | 187.317 | ||||
| 5 | 1.433.403 | 1.317.181 | 116.222 | 90.962 | 2.209 | 1.372 | 56.505 | 87.185 | 1.671.637 | 468.058 | 2.139.695 | 1.584.451 | 443.646 | 2.028.097 | 72.008 | 108.012 | 144.015 | 180.019 | 252.027 | ||||
| b | Lưới khống chế cơ sở | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 3.331.694 | 3.060.509 | 271.184 | 176.465 | 12.662 | 5.206 | 7.117 | 76.266 | 3.609.409 | 1.010.635 | 4.620.044 | 3.533.144 | 989.280 | 4.522.424 | 167.369 | 251.054 | 334.738 | 418.423 | 585.792 | ||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 3.854.692 | 3.544.767 | 309.925 | 265.608 | 12.662 | 5.980 | 7.117 | 91.750 | 4.237.809 | 1.186.586 | 5.424.395 | 4.146.059 | 1.160.896 | 5.306.955 | 193.642 | 290.463 | 387.285 | 484.106 | 677.748 | |||||
| 4.513.283 | 4.145.247 | 368.036 | 352.931 | 12.662 | 7.036 | 7.117 | 112.865 | 5.005.893 | 1.401.650 | 6.407.543 | 4.893.028 | 1.370.048 | 6.263.075 | 226.727 | 340.090 | 453.454 | 566.817 | 793.544 | |||||
| 4 | 5.326.836 | 4.900.689 | 426.147 | 529.396 | 12.662 | 8.302 | 7.117 | 138.204 | 6.022.516 | 1.686.305 | 7.708.821 | 5.884.313 | 1.647.608 | 7.531.920 | 267.596 | 401.394 | 535.192 | 668.990 | 936.587 | ||||
| 5 | 6.624.647 | 6.101.648 | 522.998 | 618.538 | 12.662 | 10.413 | 7.117 | 215.627 | 7.489.003 | 2.096.921 | 9.585.924 | 7.273.377 | 2.036.545 | 9.309.922 | 332.792 | 499.188 | 665.585 | 831.981 | 1.164.773 | ||||
| 2.1.2.2 | Đo chi tiết bãi hiệu chỉnh | bãi | 1 | 13.195.663 | 12.140.751 | 1.054.913 | 181.923 | 153.703 | 23.175 | 18.920 | 92.248 | 13.665.632 | 3.826.377 | 17.492.009 | 13.573.384 | 3.800.548 | 17.373.932 | 693.804 | 1.040.706 | 1.387.608 | 1.734.510 | 2.428.313 | |
| 2 | 16.989.648 | 15.620.112 | 1.369.536 | 272.885 | 153.703 | 29.693 | 18.920 | 117.819 | 17.582.667 | 4.923.147 | 22.505.814 | 17.464.848 | 4.890.158 | 22.355.006 | 893.285 | 1.339.927 | 1.786.569 | 2.233.212 | 3.126.496 | ||||
| 3 | 20.746.618 | 19.080.966 | 1.665.652 | 454.808 | 153.703 | 36.211 | 18.920 | 143.390 | 21.553.650 | 6.035.022 | 27.588.672 | 21.410.259 | 5.994.873 | 27.405.132 | 1.090.819 | 1.636.229 | 2.181.638 | 2.727.048 | 3.817.867 | ||||
| 4 | 24.522.096 | 22.560.328 | 1.961.768 | 727.692 | 153.703 | 42.729 | 18.920 | 168.961 | 25.634.101 | 7.177.548 | 32.811.649 | 25.465.139 | 7.130.239 | 32.595.378 | 1.289.327 | 1.933.990 | 2.578.654 | 3.223.317 | 4.512.644 | ||||
| 5 | 30.185.312 | 27.760.863 | 2.424.449 | 909.615 | 153.703 | 52.506 | 18.920 | 207.318 | 31.527.373 | 8.827.665 | 40.355.038 | 31.320.055 | 8.769.615 | 40.089.671 | 1.587.088 | 2.380.633 | 3.174.177 | 3.967.721 | 5.554.810 | ||||
| 2.1.3 | Bay quét LiDAR, chụp ảnh số | giờ bay | |||||||||||||||||||||
| a | Điều phối bay chụp ảnh | 1.811.769 | 1.637.141 | 174.628 | 43 | 7.990 | 495 | 37.670 | 28.909 | 1.886.876 | 528.325 | 2.415.201 | 1.857.967 | 520.231 | 2.378.197 | 96.918 | 131.365 | 193.837 | 242.296 | 339.215 | |||
| b | Trực thời tiết, trực bay | 5.694.872 | 5.133.133 | 561.739 | 150 | 23.500 | 860 | 37.670 | 50.273 | 5.807.324 | 1.626.051 | 7.433.375 | 5.757.051 | 1.611.974 | 7.369.026 | 286.085 | 429.127 | 572.169 | 715.212 | 1.001.296 | |||
| c | Trực đo trạm tham chiếu | 3.438.208 | 3.099.065 | 339.143 | 85 | 14.100 | 860 | 37.670 | 386.318 | 3.877.241 | 1.085.628 | 4.962.869 | 3.490.923 | 977.458 | 4.468.382 | 171.651 | 232.079 | 343.302 | 429.127 | 600.778 | |||
| d | Bay quét Lidar và chụp ảnh số | 5.694.872 | 5.133.133 | 561.739 | 128 | 23.500 | 860 | 37.670 | 12.372.429 | 18.129.459 | 5.076.249 | 23.205.708 | 5.757.030 | 1.611.968 | 7.368.998 | 286.085 | 429.127 | 572.169 | 715.212 | 1.001.296 | |||
| e | Rà soát đánh giá dữ liệu | 1.065.367 | 968.516 | 96.852 | 21 | 18.800 | 860 | 8.673 | 1.093.721 | 306.242 | 1.399.963 | 1.085.048 | 303.814 | 1.388.862 | 53.519 | 80.279 | 107.038 | 133.798 | 187.317 | ||||
| 2.2 | Xử lý dữ liệu | giờ bay | 1.376.326 | 1.243.744 | 132.582 | 44.686 | 3.112 | 1.935 | 15.324 | 1.441.383 | 216.207 | 1.657.590 | 1.426.059 | 213.909 | 1.639.968 | ||||||||
| 2.3 | Lập mô hình số bề mặt | ||||||||||||||||||||||
| 2.3.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 854.795 | 769.670 | 85.125 | 507 | 13.451 | 65.274 | 278.785 | 1.212.811 | 181.922 | 1.394.733 | 934.026 | 140.104 | 1.074.130 | ||||||||
| 2 | 1.124.356 | 1.014.404 | 109.953 | 507 | 17.573 | 85.291 | 364.219 | 1.591.946 | 238.792 | 1.830.738 | 1.227.726 | 184.159 | 1.411.885 | ||||||||||
| 3 | 1.383.278 | 1.248.497 | 134.781 | 507 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 1.960.418 | 294.063 | 2.254.481 | 1.510.765 | 226.615 | 1.737.379 | ||||||||||
| 4 | 1.663.480 | 1.500.324 | 163.156 | 507 | 26.034 | 126.334 | 539.584 | 2.355.939 | 353.391 | 2.709.330 | 1.816.354 | 272.453 | 2.088.808 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 744.842 | 670.358 | 74.484 | 507 | 11.715 | 56.846 | 242.813 | 1.056.723 | 158.508 | 1.215.231 | 813.910 | 122.086 | 935.996 | ||||||||
| 2 | 978.935 | 883.169 | 95.765 | 507 | 15.403 | 74.111 | 319.254 | 1.388.210 | 208.231 | 1.596.441 | 1.068.955 | 160.343 | 1.229.299 | ||||||||||
| 3 | 1.198.841 | 1.081.794 | 117.047 | 507 | 18.875 | 91.590 | 391.199 | 1.701.010 | 255.152 | 1.956.162 | 1.309.812 | 196.472 | 1.506.284 | ||||||||||
| 4 | 1.443.574 | 1.301.700 | 141.875 | 507 | 22.563 | 109.500 | 467.640 | 2.043.783 | 306.567 | 2.350.350 | 1.576.143 | 236.421 | 1.812.565 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 627.795 | 567.498 | 60.297 | 507 | 9.980 | 48.440 | 206.841 | 893.562 | 134.034 | 1.027.596 | 686.721 | 103.008 | 789.729 | ||||||||
| 2 | 833.513 | 751.935 | 81.578 | 507 | 13.017 | 63.167 | 269.792 | 1.179.996 | 176.999 | 1.356.996 | 910.204 | 136.531 | 1.046.735 | ||||||||||
| 3 | 1.021.497 | 922.185 | 99.312 | 507 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.448.718 | 217.308 | 1.666.026 | 1.115.974 | 167.396 | 1.283.370 | ||||||||||
| 4 | 1.262.684 | 1.138.544 | 124.140 | 507 | 19.742 | 95.804 | 409.185 | 1.787.922 | 268.188 | 2.056.110 | 1.378.737 | 206.811 | 1.585.548 | ||||||||||
| 2.3.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.314.965 | 1.185.043 | 129.922 | 957 | 18.658 | 90.537 | 386.702 | 1.811.818 | 271.773 | 2.083.590 | 1.425.116 | 213.767 | 1.638.883 | ||||||||
| 2 | 1.767.722 | 1.594.493 | 173.229 | 957 | 24.949 | 121.088 | 517.102 | 2.431.818 | 364.773 | 2.796.590 | 1.914.716 | 287.207 | 2.201.923 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 1.972.447 | 1.779.533 | 192.914 | 957 | 27.986 | 135.816 | 580.053 | 2.717.259 | 407.589 | 3.124.848 | 2.137.206 | 320.581 | 2.457.787 | |||||||||||
| 1.145.673 | 1.031.499 | 114.174 | 957 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.573.343 | 236.002 | 1.809.345 | 1.240.600 | 186.090 | 1.426.690 | |||||||||||
| 2 | 1.535.438 | 1.385.831 | 149.607 | 957 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 2.113.029 | 316.954 | 2.429.983 | 1.663.375 | 249.506 | 1.912.881 | ||||||||||
| 3 | 1.716.541 | 1.547.249 | 169.292 | 957 | 24.298 | 117.928 | 503.612 | 2.363.335 | 354.500 | 2.717.836 | 1.859.723 | 278.958 | 2.138.682 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 968.507 | 874.019 | 94.488 | 957 | 13.668 | 66.328 | 283.282 | 1.332.741 | 199.911 | 1.532.652 | 1.049.459 | 157.419 | 1.206.878 | ||||||||
| 2 | 1.307.091 | 1.177.169 | 129.922 | 957 | 18.441 | 89.483 | 382.206 | 1.798.177 | 269.726 | 2.067.903 | 1.415.971 | 212.396 | 1.628.367 | ||||||||||
| 3 | 1.456.698 | 1.314.965 | 141.733 | 957 | 20.610 | 100.018 | 427.171 | 2.005.453 | 300.818 | 2.306.271 | 1.578.282 | 236.742 | 1.815.025 | ||||||||||
| 2.3.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.224.423 | 3.811.036 | 413.387 | 1.227 | 59.661 | 289.541 | 1.236.548 | 5.811.399 | 871.710 | 6.683.109 | 4.574.851 | 686.228 | 5.261.079 | ||||||||
| 2 | 4.799.228 | 4.326.786 | 472.442 | 1.227 | 67.688 | 328.499 | 1.402.919 | 6.599.561 | 989.934 | 7.589.495 | 5.196.642 | 779.496 | 5.976.138 | ||||||||||
| 3 | 5.381.907 | 4.854.346 | 527.561 | 1.227 | 75.932 | 368.510 | 1.573.788 | 7.401.364 | 1.110.205 | 8.511.569 | 5.827.576 | 874.136 | 6.701.713 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.681.114 | 3.318.908 | 362.206 | 1.227 | 52.068 | 252.690 | 1.079.169 | 5.066.267 | 759.940 | 5.826.207 | 3.987.098 | 598.065 | 4.585.163 | ||||||||
| 2 | 4.165.368 | 3.755.918 | 409.450 | 1.227 | 58.793 | 285.327 | 1.218.561 | 5.729.276 | 859.391 | 6.588.667 | 4.510.714 | 676.607 | 5.187.321 | ||||||||||
| 3 | 4.661.432 | 4.204.738 | 456.694 | 1.227 | 65.736 | 319.017 | 1.362.451 | 6.409.862 | 961.479 | 7.371.342 | 5.047.412 | 757.112 | 5.804.524 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.208.672 | 2.893.710 | 314.962 | 1.227 | 45.342 | 220.053 | 939.776 | 4.415.070 | 662.260 | 5.077.330 | 3.475.293 | 521.294 | 3.996.588 | ||||||||
| 2 | 3.629.933 | 3.271.664 | 358.269 | 1.227 | 51.200 | 248.476 | 1.061.183 | 4.992.018 | 748.803 | 5.740.821 | 3.930.835 | 589.625 | 4.520.461 | ||||||||||
| 3 | 4.059.068 | 3.661.429 | 397.639 | 1.227 | 57.491 | 279.006 | 1.191.582 | 5.588.374 | 838.256 | 6.426.630 | 4.396.792 | 659.519 | 5.056.311 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.724.418 | 2.456.701 | 267.717 | 1.227 | 38.400 | 186.362 | 795.887 | 3.746.294 | 561.944 | 4.308.238 | 2.950.407 | 442.561 | 3.392.968 | ||||||||
| 2 | 3.019.695 | 2.724.418 | 295.277 | 1.227 | 42.522 | 206.357 | 881.321 | 4.151.122 | 622.668 | 4.773.790 | 3.269.801 | 490.470 | 3.760.271 | ||||||||||
| 3 | 3.460.641 | 3.122.057 | 338.584 | 1.227 | 48.813 | 236.887 | 1.011.721 | 4.759.289 | 713.893 | 5.473.183 | 3.747.568 | 562.135 | 4.309.704 | ||||||||||
| 2.4 | Nắn ảnh trực giao | ||||||||||||||||||||||
| 2.4.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 854.795 | 769.670 | 85.125 | 270 | 5.973 | 46.978 | 278.785 | 1.186.800 | 178.020 | 1.364.820 | 908.015 | 136.202 | 1.044.217 | ||||||||
| 2 | 1.124.356 | 1.014.404 | 109.953 | 270 | 7.804 | 61.383 | 364.219 | 1.558.032 | 233.705 | 1.791.736 | 1.193.812 | 179.072 | 1.372.884 | ||||||||||
| 3 | 1.383.278 | 1.248.497 | 134.781 | 270 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 1.918.622 | 287.793 | 2.206.416 | 1.468.969 | 220.345 | 1.689.314 | ||||||||||
| 4 | 1.663.480 | 1.500.324 | 163.156 | 270 | 11.561 | 90.945 | 539.584 | 2.305.840 | 345.876 | 2.651.716 | 1.766.255 | 264.938 | 2.031.194 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 744.842 | 670.358 | 74.484 | 270 | 5.202 | 40.915 | 242.813 | 1.034.041 | 155.106 | 1.189.147 | 791.228 | 118.684 | 909.913 | ||||||||
| 2 | 978.935 | 883.169 | 95.765 | 270 | 6.840 | 53.793 | 319.254 | 1.359.092 | 203.864 | 1.562.956 | 1.039.838 | 155.976 | 1.195.813 | ||||||||||
| 3 | 1.198.841 | 1.081.794 | 117.047 | 270 | 8.382 | 65.919 | 391.199 | 1.664.609 | 249.691 | 1.914.301 | 1.273.411 | 191.012 | 1.464.422 | ||||||||||
| 4 | 1.443.574 | 1.301.700 | 141.875 | 270 | 10.019 | 78.819 | 467.640 | 2.000.322 | 300.048 | 2.300.370 | 1.532.682 | 229.902 | 1.762.585 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 627.795 | 567.498 | 60.297 | 270 | 4.432 | 34.852 | 206.841 | 874.189 | 131.128 | 1.005.317 | 667.348 | 100.102 | 767.450 | ||||||||
| 2 | 833.513 | 751.935 | 81.578 | 270 | 5.780 | 45.473 | 269.792 | 1.154.828 | 173.224 | 1.328.052 | 885.036 | 132.755 | 1.017.791 | ||||||||||
| 3 | 1.021.497 | 922.185 | 99.312 | 270 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.417.712 | 212.657 | 1.630.369 | 1.084.968 | 162.745 | 1.247.713 | ||||||||||
| 4 | 1.262.684 | 1.138.544 | 124.140 | 270 | 8.767 | 68.951 | 409.185 | 1.749.856 | 262.478 | 2.012.334 | 1.340.671 | 201.101 | 1.541.772 | ||||||||||
| 2.4.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 1.314.965 | 1.185.043 | 129.922 | 494 | 8.285 | 65.167 | 386.702 | 1.775.613 | 266.342 | 2.041.955 | 1.388.911 | 208.337 | 1.597.247 | |||||||||||
| 1.767.722 | 1.594.493 | 173.229 | 494 | 11.079 | 87.140 | 517.102 | 2.383.537 | 357.531 | 2.741.067 | 1.866.435 | 279.965 | 2.146.400 | |||||||||||
| 3 | 1.972.447 | 1.779.533 | 192.914 | 494 | 12.428 | 97.761 | 580.053 | 2.663.183 | 399.477 | 3.062.660 | 2.083.130 | 312.469 | 2.395.599 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.145.673 | 1.031.499 | 114.174 | 494 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.542.112 | 231.317 | 1.773.429 | 1.209.368 | 181.405 | 1.390.774 | ||||||||
| 2 | 1.535.438 | 1.385.831 | 149.607 | 494 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 2.071.007 | 310.651 | 2.381.658 | 1.621.354 | 243.203 | 1.864.557 | ||||||||||
| 3 | 1.716.541 | 1.547.249 | 169.292 | 494 | 10.790 | 84.882 | 503.612 | 2.316.319 | 347.448 | 2.663.767 | 1.812.707 | 271.906 | 2.084.613 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 968.507 | 874.019 | 94.488 | 494 | 6.069 | 47.730 | 283.282 | 1.306.082 | 195.912 | 1.501.995 | 1.022.801 | 153.420 | 1.176.221 | ||||||||
| 2 | 1.307.091 | 1.177.169 | 129.922 | 494 | 8.189 | 64.414 | 382.206 | 1.762.394 | 264.359 | 2.026.753 | 1.380.188 | 207.028 | 1.587.216 | ||||||||||
| 3 | 1.456.698 | 1.314.965 | 141.733 | 494 | 9.152 | 71.982 | 427.171 | 1.965.497 | 294.825 | 2.260.322 | 1.538.326 | 230.749 | 1.769.075 | ||||||||||
| 2.4.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.224.423 | 3.811.036 | 413.387 | 629 | 26.493 | 208.400 | 1.236.548 | 5.696.493 | 854.474 | 6.550.967 | 4.459.945 | 668.992 | 5.128.937 | ||||||||
| 2 | 4.799.228 | 4.326.786 | 472.442 | 629 | 30.058 | 236.436 | 1.402.919 | 6.469.270 | 970.391 | 7.439.661 | 5.066.351 | 759.953 | 5.826.304 | ||||||||||
| 3 | 5.381.907 | 4.854.346 | 527.561 | 629 | 33.719 | 265.224 | 1.573.788 | 7.255.267 | 1.088.290 | 8.343.557 | 5.681.479 | 852.222 | 6.533.701 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.681.114 | 3.318.908 | 362.206 | 629 | 23.121 | 181.869 | 1.079.169 | 4.965.902 | 744.885 | 5.710.788 | 3.886.734 | 583.010 | 4.469.744 | ||||||||
| 2 | 4.165.368 | 3.755.918 | 409.450 | 629 | 26.108 | 205.368 | 1.218.561 | 5.616.035 | 842.405 | 6.458.440 | 4.397.473 | 659.621 | 5.057.094 | ||||||||||
| 3 | 4.661.432 | 4.204.738 | 456.694 | 629 | 29.191 | 229.620 | 1.362.451 | 6.283.323 | 942.498 | 7.225.822 | 4.920.873 | 738.131 | 5.659.004 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.208.672 | 2.893.710 | 314.962 | 629 | 20.135 | 158.369 | 939.776 | 4.327.581 | 649.137 | 4.976.718 | 3.387.805 | 508.171 | 3.895.976 | ||||||||
| 2 | 3.629.933 | 3.271.664 | 358.269 | 629 | 22.736 | 178.837 | 1.061.183 | 4.893.318 | 733.998 | 5.627.316 | 3.832.135 | 574.820 | 4.406.956 | ||||||||||
| 3 | 4.059.068 | 3.661.429 | 397.639 | 629 | 25.530 | 200.810 | 1.191.582 | 5.477.620 | 821.643 | 6.299.263 | 4.286.038 | 642.906 | 4.928.943 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.724.418 | 2.456.701 | 267.717 | 629 | 17.052 | 134.117 | 795.887 | 3.672.104 | 550.816 | 4.222.919 | 2.876.217 | 431.433 | 3.307.649 | ||||||||
| 2 | 3.019.695 | 2.724.418 | 295.277 | 629 | 18.883 | 148.522 | 881.321 | 4.069.050 | 610.357 | 4.679.407 | 3.187.729 | 478.159 | 3.665.888 | ||||||||||
| 3 | 3.460.641 | 3.122.057 | 338.584 | 629 | 21.676 | 170.495 | 1.011.721 | 4.665.163 | 699.774 | 5.364.937 | 3.653.442 | 548.016 | 4.201.458 | ||||||||||
| 2.5 | Lập bình đồ ảnh | ||||||||||||||||||||||
| 2.5.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất <12cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 744.842 | 670.358 | 74.484 | 270 | 7.336 | 40.915 | 242.813 | 1.036.175 | 155.426 | 1.191.601 | 793.362 | 119.004 | 912.366 | ||||||||||
| 2 | 978.935 | 883.169 | 95.765 | 270 | 9.645 | 53.793 | 319.254 | 1.361.897 | 204.285 | 1.566.182 | 1.042.643 | 156.396 | 1.199.039 | ||||||||||
| 3 | 1.198.841 | 1.081.794 | 117.047 | 270 | 11.819 | 65.919 | 391.199 | 1.668.047 | 250.207 | 1.918.254 | 1.276.848 | 191.527 | 1.468.375 | ||||||||||
| 4 | 1.443.574 | 1.301.700 | 141.875 | 270 | 14.128 | 78.819 | 467.640 | 2.004.431 | 300.665 | 2.305.096 | 1.536.791 | 230.519 | 1.767.310 | ||||||||||
| 2.5.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 1.145.673 | 1.031.499 | 114.174 | 494 | 10.053 | 56.072 | 332.744 | 1.545.036 | 231.755 | 1.776.791 | 1.212.292 | 181.844 | 1.394.136 | ||||||||||
| 2 | 1.535.438 | 1.385.831 | 149.607 | 494 | 13.585 | 75.788 | 449.654 | 2.074.958 | 311.244 | 2.386.202 | 1.625.305 | 243.796 | 1.869.100 | ||||||||||
| 3 | 1.716.541 | 1.547.249 | 169.292 | 494 | 15.215 | 84.882 | 503.612 | 2.320.744 | 348.112 | 2.668.856 | 1.817.132 | 272.570 | 2.089.702 | ||||||||||
| 2.5.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 3.208.672 | 2.893.710 | 314.962 | 629 | 28.393 | 158.369 | 939.776 | 4.335.839 | 650.376 | 4.986.215 | 3.396.063 | 509.409 | 3.905.472 | ||||||||||
| 2 | 3.629.933 | 3.271.664 | 358.269 | 629 | 32.061 | 178.837 | 1.061.183 | 4.902.643 | 735.396 | 5.638.039 | 3.841.460 | 576.219 | 4.417.679 | ||||||||||
| 3 | 4.059.068 | 3.661.429 | 397.639 | 629 | 36.000 | 200.810 | 1.191.582 | 5.488.090 | 823.214 | 6.311.304 | 4.296.508 | 644.476 | 4.940.984 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất <12cm | |||||||||||||||||||||||
| 2.6.1.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 7.693.151 | 6.937.669 | 755.482 | 2.493 | 74.548 | 570.739 | 363.338 | 8.704.268 | 1.305.640 | 10.009.909 | 8.340.931 | 1.251.140 | 9.592.070 | ||||||||
| 2 | 9.232.491 | 8.324.493 | 907.998 | 2.493 | 94.427 | 722.938 | 460.228 | 10.512.576 | 1.576.886 | 12.089.462 | 10.052.348 | 1.507.852 | 11.560.200 | ||||||||||
| 3 | 11.076.861 | 9.987.973 | 1.088.888 | 2.493 | 114.307 | 875.136 | 557.118 | 12.625.914 | 1.893.887 | 14.519.801 | 12.068.796 | 1.810.319 | 13.879.116 | ||||||||||
| 4 | 13.290.105 | 11.984.858 | 1.305.246 | 2.493 | 146.611 | 1.122.451 | 714.564 | 15.276.223 | 2.291.433 | 17.567.656 | 14.561.659 | 2.184.249 | 16.745.908 | ||||||||||
| 2.6.1.2 | KCĐ 1m | 1 | 7.260.433 | 6.547.514 | 712.920 | 2.493 | 74.548 | 570.739 | 363.338 | 8.271.551 | 1.240.733 | 9.512.283 | 7.908.213 | 1.186.232 | 9.094.445 | ||||||||
| 2 | 8.711.101 | 7.856.307 | 854.795 | 2.493 | 94.427 | 722.938 | 460.228 | 9.991.187 | 1.498.678 | 11.489.865 | 9.530.959 | 1.429.644 | 10.960.603 | ||||||||||
| 3 | 10.456.159 | 9.427.568 | 1.028.591 | 2.493 | 114.307 | 875.136 | 557.118 | 12.005.213 | 1.800.782 | 13.805.994 | 11.448.095 | 1.717.214 | 13.165.309 | ||||||||||
| 4 | 12.548.810 | 11.314.501 | 1.234.309 | 2.493 | 146.611 | 1.122.451 | 714.564 | 14.534.928 | 2.180.239 | 16.715.167 | 13.820.364 | 2.073.055 | 15.893.418 | ||||||||||
| 2.6.1.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 6.678.748 | 6.022.577 | 656.170 | 2.493 | 74.548 | 570.739 | 363.338 | 7.689.865 | 1.153.480 | 8.843.345 | 7.326.527 | 1.098.979 | 8.425.506 | ||||||||
| 2 | 8.015.916 | 7.228.512 | 787.404 | 2.493 | 94.427 | 722.938 | 460.228 | 9.296.001 | 1.394.400 | 10.690.401 | 8.835.773 | 1.325.366 | 10.161.139 | ||||||||||
| 3 | 9.636.833 | 8.689.820 | 947.013 | 2.493 | 114.307 | 875.136 | 557.118 | 11.185.887 | 1.677.883 | 12.863.770 | 10.628.769 | 1.594.315 | 12.223.084 | ||||||||||
| 4 | 11.523.766 | 10.392.316 | 1.131.450 | 2.493 | 146.611 | 1.122.451 | 714.564 | 13.509.884 | 2.026.483 | 15.536.367 | 12.795.320 | 1.919.298 | 14.714.618 | ||||||||||
| 2.6.2 | Tỷ lệ 1:5000 | mảnh | |||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | |||||||||||||||||||||||
| 2.6.2.1 | KCĐ 1m | 1 | 11.822.873 | 10.661.452 | 1.161.421 | 4.582 | 103.125 | 789.523 | 502.617 | 13.222.719 | 1.983.408 | 15.206.127 | 12.720.102 | 1.908.015 | 14.628.118 | ||||||||
| 2 | 14.189.022 | 12.795.317 | 1.393.705 | 4.582 | 124.247 | 951.225 | 605.563 | 15.874.638 | 2.381.196 | 18.255.834 | 15.269.075 | 2.290.361 | 17.559.436 | ||||||||||
| 3 | 17.027.614 | 15.354.380 | 1.673.234 | 4.582 | 151.581 | 1.160.484 | 738.787 | 19.083.047 | 2.862.457 | 21.945.504 | 18.344.261 | 2.751.639 | 21.095.900 | ||||||||||
| 2.6.2.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 10.594.522 | 9.555.149 | 1.039.373 | 4.582 | 103.125 | 789.523 | 502.617 | 11.994.369 | 1.799.155 | 13.793.524 | 11.491.752 | 1.723.763 | 13.215.515 | ||||||||
| 2 | 12.712.639 | 11.464.604 | 1.248.036 | 4.582 | 124.247 | 951.225 | 605.563 | 14.398.255 | 2.159.738 | 16.557.993 | 13.792.692 | 2.068.904 | 15.861.596 | ||||||||||
| 3 | 15.255.955 | 13.755.950 | 1.500.005 | 4.582 | 151.581 | 1.160.484 | 738.787 | 17.311.388 | 2.596.708 | 19.908.096 | 16.572.601 | 2.485.890 | 19.058.491 | ||||||||||
| 2.6.2.3 | KCĐ 5m | 1 | 10.287.435 | 9.275.620 | 1.011.814 | 4.582 | 103.125 | 789.523 | 502.617 | 11.687.281 | 1.753.092 | 13.440.374 | 11.184.664 | 1.677.700 | 12.862.364 | ||||||||
| 2 | 12.342.560 | 11.129.957 | 1.212.602 | 4.582 | 124.247 | 951.225 | 605.563 | 14.028.175 | 2.104.226 | 16.132.402 | 13.422.612 | 2.013.392 | 15.436.004 | ||||||||||
| 3 | 14.811.071 | 13.354.374 | 1.456.698 | 4.582 | 151.581 | 1.160.484 | 738.787 | 16.866.505 | 2.529.976 | 19.396.480 | 16.127.718 | 2.419.158 | 18.546.876 | ||||||||||
| 2.6.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | |||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | |||||||||||||||||||||||
| 2.6.3.1 | KCĐ 1m | 1 | 35.102.475 | 31.653.645 | 3.448.830 | 6.502 | 257.190 | 1.969.035 | 1.253.515 | 38.588.717 | 5.788.308 | 44.377.025 | 37.335.202 | 5.600.280 | 42.935.482 | ||||||||
| 2 | 42.122.183 | 37.984.375 | 4.137.809 | 6.502 | 308.131 | 2.359.045 | 1.501.796 | 46.297.657 | 6.944.649 | 53.242.305 | 44.795.861 | 6.719.379 | 51.515.240 | ||||||||||
| 3 | 50.551.344 | 45.582.824 | 4.968.520 | 6.502 | 361.557 | 2.768.061 | 1.762.188 | 55.449.652 | 8.317.448 | 63.767.100 | 53.687.464 | 8.053.120 | 61.740.583 | ||||||||||
| 2.6.3.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 30.779.627 | 27.755.995 | 3.023.632 | 6.502 | 257.190 | 1.969.035 | 1.253.515 | 34.265.869 | 5.139.880 | 39.405.749 | 33.012.353 | 4.951.853 | 37.964.206 | ||||||||
| 2 | 36.937.127 | 33.307.194 | 3.629.933 | 6.502 | 308.131 | 2.359.045 | 1.501.796 | 41.112.601 | 6.166.890 | 47.279.491 | 39.610.805 | 5.941.621 | 45.552.425 | ||||||||||
| 3 | 44.322.978 | 39.968.633 | 4.354.345 | 6.502 | 361.557 | 2.768.061 | 1.762.188 | 49.221.285 | 7.383.193 | 56.604.478 | 47.459.097 | 7.118.865 | 54.577.962 | ||||||||||
| 2.6.3.3 | KCĐ 5m | 1 | 27.724.499 | 25.000.081 | 2.724.418 | 6.502 | 257.190 | 1.969.035 | 1.253.515 | 31.210.741 | 4.681.611 | 35.892.352 | 29.957.225 | 4.493.584 | 34.450.809 | ||||||||
| 2 | 33.267.824 | 30.000.097 | 3.267.727 | 6.502 | 308.131 | 2.359.045 | 1.501.796 | 37.443.298 | 5.616.495 | 43.059.792 | 35.941.502 | 5.391.225 | 41.332.727 | ||||||||||
| 3 | 39.921.389 | 36.000.116 | 3.921.272 | 6.502 | 361.557 | 2.768.061 | 1.762.188 | 44.819.696 | 6.722.954 | 51.542.651 | 43.057.508 | 6.458.626 | 49.516.135 | ||||||||||
| 2.6.3.4 | KCĐ 10m | 1 | 26.275.675 | 23.692.990 | 2.582.685 | 6.502 | 257.190 | 1.969.035 | 1.253.515 | 29.761.917 | 4.464.288 | 34.226.205 | 28.508.402 | 4.276.260 | 32.784.662 | ||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 31.531.598 | 28.433.163 | 3.098.435 | 6.502 | 308.131 | 2.359.045 | 1.501.796 | 35.707.072 | 5.356.061 | 41.063.132 | 34.205.275 | 5.130.791 | 39.336.067 | |||||||||||
| 37.834.768 | 34.118.220 | 3.716.547 | 6.502 | 361.557 | 2.768.061 | 1.762.188 | 42.733.076 | 6.409.961 | 49.143.037 | 40.970.887 | 6.145.633 | 47.116.520 | |||||||||||
| 2.7 | Lập mô hình số độ cao | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 2.7.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 7.001.512 | 6.313.420 | 688.092 | 1.370 | 63.934 | 491.340 | 218.091 | 7.776.248 | 1.166.437 | 8.942.685 | 7.558.156 | 1.133.723 | 8.691.880 | ||||||||
| 2 | 8.661.445 | 7.810.198 | 851.248 | 1.370 | 79.699 | 612.492 | 271.867 | 9.626.874 | 1.444.031 | 11.070.905 | 9.355.006 | 1.403.251 | 10.758.257 | ||||||||||
| 3 | 10.441.972 | 9.416.928 | 1.025.044 | 1.370 | 96.339 | 740.396 | 328.631 | 11.608.708 | 1.741.306 | 13.350.014 | 11.280.077 | 1.692.012 | 12.972.088 | ||||||||||
| 4 | 12.513.341 | 11.282.579 | 1.230.762 | 1.370 | 114.731 | 881.737 | 391.369 | 13.902.549 | 2.085.382 | 15.987.931 | 13.511.179 | 2.026.677 | 15.537.856 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 6.100.608 | 5.501.188 | 599.420 | 1.370 | 56.052 | 430.774 | 191.203 | 6.780.008 | 1.017.001 | 7.797.009 | 6.588.805 | 988.321 | 7.577.125 | ||||||||
| 2 | 7.498.073 | 6.760.325 | 737.748 | 1.370 | 69.189 | 531.738 | 236.017 | 8.336.387 | 1.250.458 | 9.586.846 | 8.100.371 | 1.215.056 | 9.315.426 | ||||||||||
| 3 | 9.094.163 | 8.200.353 | 893.810 | 1.370 | 83.202 | 639.432 | 283.818 | 10.101.984 | 1.515.298 | 11.617.282 | 9.818.167 | 1.472.725 | 11.290.892 | ||||||||||
| 4 | 10.895.970 | 9.824.817 | 1.071.153 | 1.370 | 99.843 | 767.314 | 340.581 | 12.105.078 | 1.815.762 | 13.920.839 | 11.764.497 | 1.764.675 | 13.529.171 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 5.199.705 | 4.688.956 | 510.749 | 1.370 | 48.170 | 370.187 | 164.315 | 5.783.747 | 867.562 | 6.651.309 | 5.619.432 | 842.915 | 6.462.346 | ||||||||
| 2 | 6.391.451 | 5.763.656 | 627.795 | 1.370 | 58.679 | 450.963 | 200.166 | 7.102.630 | 1.065.394 | 8.168.024 | 6.902.464 | 1.035.370 | 7.937.833 | ||||||||||
| 3 | 7.693.151 | 6.937.669 | 755.482 | 1.370 | 70.941 | 545.197 | 241.992 | 8.552.651 | 1.282.898 | 9.835.548 | 8.310.659 | 1.246.599 | 9.557.258 | ||||||||||
| 4 | 9.232.491 | 8.324.493 | 907.998 | 1.370 | 84.954 | 652.891 | 289.793 | 10.261.498 | 1.539.225 | 11.800.722 | 9.971.705 | 1.495.756 | 11.467.461 | ||||||||||
| 2.7.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 9.082.706 | 8.189.003 | 893.704 | 2.926 | 75.320 | 578.845 | 256.930 | 9.996.727 | 1.499.509 | 11.496.236 | 9.739.797 | 1.460.970 | 11.200.767 | ||||||||
| 2 | 12.133.897 | 10.940.980 | 1.192.917 | 2.926 | 100.718 | 774.043 | 343.569 | 13.355.154 | 2.003.273 | 15.358.427 | 13.011.585 | 1.951.738 | 14.963.323 | ||||||||||
| 3 | 13.507.918 | 12.181.142 | 1.326.776 | 2.926 | 112.104 | 861.548 | 382.407 | 14.866.903 | 2.230.035 | 17.096.938 | 14.484.496 | 2.172.674 | 16.657.170 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 7.933.096 | 7.153.566 | 779.530 | 2.926 | 65.686 | 504.820 | 224.066 | 8.730.595 | 1.309.589 | 10.040.185 | 8.506.529 | 1.275.979 | 9.782.508 | ||||||||
| 2 | 10.578.774 | 9.539.401 | 1.039.373 | 2.926 | 87.581 | 673.079 | 298.755 | 11.641.116 | 1.746.167 | 13.387.284 | 11.342.361 | 1.701.354 | 13.043.715 | ||||||||||
| 3 | 11.779.566 | 10.622.082 | 1.157.484 | 2.926 | 97.215 | 747.125 | 331.618 | 12.958.451 | 1.943.768 | 14.902.218 | 12.626.832 | 1.894.025 | 14.520.857 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 6.775.612 | 6.110.256 | 665.356 | 2.926 | 56.052 | 430.774 | 191.203 | 7.456.568 | 1.118.485 | 8.575.053 | 7.265.365 | 1.089.805 | 8.355.170 | ||||||||
| 2 | 9.027.588 | 8.141.759 | 885.830 | 2.926 | 74.444 | 572.115 | 253.942 | 9.931.016 | 1.489.652 | 11.420.668 | 9.677.074 | 1.451.561 | 11.128.635 | ||||||||||
| 3 | 10.047.277 | 9.059.084 | 988.192 | 2.926 | 83.202 | 639.432 | 283.818 | 11.056.654 | 1.658.498 | 12.715.152 | 10.772.837 | 1.615.925 | 12.388.762 | ||||||||||
| 2.7.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 28.909.542 | 26.067.013 | 2.842.529 | 3.926 | 239.097 | 1.837.498 | 815.602 | 31.805.664 | 4.770.850 | 36.576.514 | 30.990.062 | 4.648.509 | 35.638.572 | ||||||||
| 2 | 32.689.082 | 29.476.473 | 3.212.609 | 3.926 | 270.626 | 2.079.824 | 923.154 | 35.966.612 | 5.394.992 | 41.361.604 | 35.043.458 | 5.256.519 | 40.299.977 | ||||||||||
| 3 | 36.610.354 | 33.011.918 | 3.598.437 | 3.926 | 303.031 | 2.328.859 | 1.033.693 | 40.279.863 | 6.041.979 | 46.321.843 | 39.246.170 | 5.886.926 | 45.133.096 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 25.192.995 | 22.716.609 | 2.476.386 | 3.926 | 208.443 | 1.601.922 | 711.038 | 27.718.324 | 4.157.749 | 31.876.072 | 27.007.286 | 4.051.093 | 31.058.379 | ||||||||
| 2 | 28.476.470 | 25.677.248 | 2.799.222 | 3.926 | 235.594 | 1.810.580 | 803.652 | 31.330.221 | 4.699.533 | 36.029.754 | 30.526.569 | 4.578.985 | 35.105.554 | ||||||||||
| 3 | 31.885.930 | 28.752.061 | 3.133.868 | 3.926 | 263.620 | 2.025.967 | 899.253 | 35.078.695 | 5.261.804 | 40.340.499 | 34.179.442 | 5.126.916 | 39.306.358 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 21.952.827 | 19.795.339 | 2.157.487 | 3.926 | 182.169 | 1.399.994 | 621.411 | 24.160.327 | 3.624.049 | 27.784.376 | 23.538.916 | 3.530.837 | 27.069.753 | ||||||||
| 2 | 24.811.104 | 22.374.088 | 2.437.016 | 3.926 | 204.940 | 1.575.004 | 699.087 | 27.294.061 | 4.094.109 | 31.388.170 | 26.594.974 | 3.989.246 | 30.584.220 | ||||||||||
| 3 | 27.775.680 | 25.047.325 | 2.728.355 | 3.926 | 230.339 | 1.770.203 | 785.726 | 30.565.874 | 4.584.881 | 35.150.755 | 29.780.147 | 4.467.022 | 34.247.170 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 18.716.596 | 16.878.007 | 1.838.589 | 3.926 | 155.019 | 1.191.358 | 528.797 | 20.595.696 | 3.089.354 | 23.685.050 | 20.066.899 | 3.010.035 | 23.076.933 | |||||||||||
| 21.145.738 | 19.066.991 | 2.078.747 | 3.926 | 175.163 | 1.346.158 | 597.511 | 23.268.495 | 3.490.274 | 26.758.769 | 22.670.984 | 3.400.648 | 26.071.632 | |||||||||||
| 3 | 23.669.368 | 21.342.589 | 2.326.779 | 3.926 | 196.182 | 1.507.688 | 669.212 | 26.046.375 | 3.906.956 | 29.953.331 | 25.377.163 | 3.806.574 | 29.183.738 | ||||||||||
| 2.8 | Đo bù, điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | ||||||||||||||||||||||
| 2.8.1 | Đo bù | ||||||||||||||||||||||
| 2.8.1.1 | Đo bù bằng phương pháp toàn đạc điện tử | km2 | |||||||||||||||||||||
| 2.8.1.1.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 120.728.262 | 111.055.552 | 9.672.710 | 2.910.769 | 12.807 | 173.182 | 15.932 | 1.131.949 | 124.972.901 | 34.992.412 | 159.965.313 | 123.840.952 | 34.675.467 | 158.516.419 | 5.854.031 | 8.781.046 | 11.708.062 | 14.635.077 | 20.489.108 | ||
| 2 | 156.950.754 | 144.368.204 | 12.582.550 | 3.376.492 | 12.807 | 226.844 | 20.877 | 1.471.618 | 162.059.393 | 45.376.630 | 207.436.023 | 160.587.774 | 44.964.577 | 205.552.351 | 7.610.435 | 11.415.652 | 15.220.869 | 19.026.087 | 26.636.521 | ||||
| 3 | 204.050.028 | 187.694.720 | 16.355.308 | 3.958.646 | 12.807 | 292.702 | 26.940 | 1.913.147 | 210.254.270 | 58.871.195 | 269.125.465 | 208.341.123 | 58.335.514 | 266.676.637 | 9.894.246 | 14.841.369 | 19.788.492 | 24.735.615 | 34.629.862 | ||||
| 4 | 265.257.009 | 243.985.075 | 21.271.934 | 4.424.369 | 12.807 | 382.952 | 35.239 | 2.487.218 | 272.599.594 | 76.327.886 | 348.927.481 | 270.112.376 | 75.631.465 | 345.743.842 | 12.862.131 | 19.293.196 | 25.724.262 | 32.155.327 | 45.017.458 | ||||
| 5 | 344.826.085 | 317.172.570 | 27.653.515 | 4.890.092 | 12.807 | 495.155 | 45.559 | 3.233.043 | 353.502.740 | 98.980.767 | 452.483.507 | 350.269.697 | 98.075.515 | 448.345.213 | 16.720.381 | 25.080.571 | 33.440.762 | 41.800.952 | 58.521.333 | ||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 100.279.110 | 92.231.897 | 8.047.213 | 2.445.046 | 12.807 | 143.912 | 13.244 | 940.165 | 103.834.284 | 29.073.600 | 132.907.884 | 102.894.119 | 28.810.353 | 131.704.473 | 4.862.465 | 7.293.698 | 9.724.931 | 12.156.163 | 17.018.629 | ||
| 2 | 130.360.836 | 119.905.480 | 10.455.356 | 2.794.338 | 12.807 | 187.817 | 17.286 | 1.222.300 | 134.595.385 | 37.686.708 | 172.282.093 | 133.373.085 | 37.344.464 | 170.717.549 | 6.321.108 | 9.481.662 | 12.642.215 | 15.802.769 | 22.123.877 | ||||
| 3 | 169.473.100 | 155.887.157 | 13.585.943 | 3.260.062 | 12.807 | 243.919 | 22.446 | 1.588.819 | 174.601.153 | 48.888.323 | 223.489.476 | 173.012.334 | 48.443.453 | 221.455.787 | 8.217.635 | 12.326.452 | 16.435.269 | 20.544.087 | 28.761.721 | ||||
| 4 | 220.304.997 | 202.645.277 | 17.659.719 | 3.725.785 | 12.807 | 317.094 | 29.176 | 2.065.721 | 226.455.579 | 63.407.562 | 289.863.141 | 224.389.858 | 62.829.160 | 287.219.018 | 10.682.438 | 16.023.658 | 21.364.877 | 26.706.096 | 37.388.535 | ||||
| 5 | 286.408.536 | 263.450.901 | 22.957.635 | 4.075.077 | 12.807 | 412.222 | 37.926 | 2.685.395 | 293.631.963 | 82.216.950 | 375.848.913 | 290.946.569 | 81.465.039 | 372.411.608 | 13.887.754 | 20.831.631 | 27.775.508 | 34.719.385 | 48.607.138 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 84.285.023 | 77.522.154 | 6.762.870 | 2.095.754 | 12.807 | 121.959 | 11.223 | 790.148 | 87.316.915 | 24.448.736 | 111.765.651 | 86.526.767 | 24.227.495 | 110.754.261 | 4.086.923 | 6.130.385 | 8.173.846 | 10.217.308 | 14.304.231 | ||
| 2 | 109.590.598 | 100.800.874 | 8.789.724 | 2.445.046 | 12.807 | 158.547 | 14.599 | 1.027.533 | 113.249.130 | 31.709.756 | 144.958.887 | 112.221.597 | 31.422.047 | 143.643.644 | 5.313.973 | 7.970.960 | 10.627.946 | 13.284.933 | 18.598.906 | ||||
| 3 | 142.421.622 | 131.003.008 | 11.418.614 | 2.794.338 | 12.807 | 204.892 | 18.856 | 1.335.239 | 146.787.753 | 41.100.571 | 187.888.324 | 145.452.514 | 40.726.704 | 186.179.218 | 6.905.927 | 10.358.890 | 13.811.854 | 17.264.817 | 24.170.744 | ||||
| 4 | 185.146.101 | 170.295.883 | 14.850.218 | 3.027.200 | 12.807 | 265.871 | 24.467 | 1.735.853 | 190.212.300 | 53.259.444 | 243.471.744 | 188.476.447 | 52.773.405 | 241.249.852 | 8.977.608 | 13.466.412 | 17.955.215 | 22.444.019 | 31.421.627 | ||||
| 5 | 240.714.013 | 221.408.729 | 19.305.284 | 3.376.492 | 12.807 | 346.364 | 31.863 | 2.257.078 | 246.738.618 | 69.086.813 | 315.825.431 | 244.481.540 | 68.454.831 | 312.936.371 | 11.672.058 | 17.508.087 | 23.344.115 | 29.180.144 | 40.852.202 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 69.113.719 | 63.574.989 | 5.538.730 | 1.746.462 | 12.807 | 100.007 | 9.202 | 647.802 | 71.629.998 | 20.056.400 | 91.686.398 | 70.982.197 | 19.875.015 | 90.857.212 | 3.351.277 | 5.026.915 | 6.702.554 | 8.378.192 | 11.729.469 | ||
| 2 | 89.843.821 | 82.639.459 | 7.204.363 | 1.979.323 | 12.807 | 129.277 | 11.890 | 826.800 | 92.803.918 | 25.985.097 | 118.789.015 | 91.977.118 | 25.753.593 | 117.730.711 | 4.356.465 | 6.534.698 | 8.712.931 | 10.891.163 | 15.247.629 | ||||
| 3 | 116.794.961 | 107.423.269 | 9.371.692 | 2.328.615 | 12.807 | 168.304 | 15.480 | 1.094.870 | 120.415.038 | 33.716.211 | 154.131.248 | 119.320.167 | 33.409.647 | 152.729.814 | 5.663.308 | 8.494.962 | 11.326.615 | 14.158.269 | 19.821.577 | ||||
| 4 | 151.833.449 | 139.652.256 | 12.181.193 | 2.474.154 | 12.807 | 219.527 | 20.210 | 1.423.459 | 155.983.606 | 43.675.410 | 199.659.016 | 154.560.147 | 43.276.841 | 197.836.988 | 7.362.300 | 11.043.450 | 14.724.600 | 18.405.750 | 25.768.050 | ||||
| 5 | 197.407.565 | 181.574.022 | 15.833.544 | 2.765.231 | 12.807 | 282.946 | 26.037 | 1.850.923 | 202.345.509 | 56.656.742 | 259.002.251 | 200.494.585 | 56.138.484 | 256.633.069 | 9.572.158 | 14.358.237 | 19.144.315 | 23.930.394 | 33.502.552 | ||||
| 2.8.1.1.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 69.334.466 | 63.775.668 | 5.558.798 | 1.746.462 | 1.859 | 100.007 | 9.202 | 649.933 | 71.841.928 | 20.115.740 | 91.957.667 | 71.191.995 | 19.933.759 | 91.125.753 | 3.361.981 | 5.042.971 | 6.723.962 | 8.404.952 | 11.766.933 | ||
| 2 | 90.124.771 | 82.900.341 | 7.224.431 | 1.892.000 | 1.859 | 129.277 | 11.890 | 845.126 | 93.004.922 | 26.041.378 | 119.046.301 | 92.159.797 | 25.804.743 | 117.964.540 | 4.370.088 | 6.555.133 | 8.740.177 | 10.925.221 | 15.295.310 | ||||
| 3 | 117.156.182 | 107.764.423 | 9.391.760 | 2.344.988 | 1.859 | 168.304 | 15.480 | 1.098.706 | 120.785.520 | 33.819.946 | 154.605.465 | 119.686.814 | 33.512.308 | 153.199.121 | 5.680.823 | 8.521.235 | 11.361.646 | 14.202.058 | 19.882.881 | ||||
| 4 | 152.315.078 | 140.093.749 | 12.221.328 | 2.586.946 | 1.859 | 219.527 | 20.210 | 1.428.147 | 156.571.767 | 43.840.095 | 200.411.862 | 155.143.620 | 43.440.214 | 198.583.833 | 7.385.654 | 11.078.481 | 14.771.308 | 18.464.135 | 25.849.788 | ||||
| 5 | 197.989.533 | 182.115.854 | 15.873.679 | 2.910.769 | 1.859 | 285.385 | 26.252 | 1.856.464 | 203.070.262 | 56.859.673 | 259.929.935 | 201.213.798 | 56.339.863 | 257.553.661 | 9.600.377 | 14.400.565 | 19.200.754 | 24.000.942 | 33.601.319 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 58.497.820 | 53.801.940 | 4.695.880 | 1.520.877 | 1.859 | 85.371 | 7.848 | 548.501 | 60.662.275 | 16.985.437 | 77.647.712 | 60.113.775 | 16.831.857 | 76.945.632 | 2.836.519 | 4.254.779 | 5.673.038 | 7.091.298 | 9.927.817 | ||
| 2 | 76.037.132 | 69.936.501 | 6.100.630 | 1.746.462 | 1.859 | 109.763 | 10.105 | 713.008 | 78.618.329 | 22.013.132 | 100.631.461 | 77.905.321 | 21.813.490 | 99.718.810 | 3.686.988 | 5.530.483 | 7.373.977 | 9.217.471 | 12.904.460 | ||||
| 3 | 98.854.292 | 90.927.486 | 7.926.806 | 1.881.085 | 1.859 | 141.473 | 13.029 | 926.953 | 101.818.690 | 28.509.233 | 130.327.924 | 100.891.737 | 28.249.686 | 129.141.423 | 4.793.377 | 7.190.065 | 9.586.754 | 11.983.442 | 16.776.819 | ||||
| 4 | 128.494.525 | 118.199.711 | 10.294.814 | 2.103.031 | 1.859 | 185.378 | 17.050 | 1.204.826 | 132.006.668 | 36.961.867 | 168.968.536 | 130.801.842 | 36.624.516 | 167.426.358 | 6.230.612 | 9.345.917 | 12.461.223 | 15.576.529 | 21.807.140 | ||||
| 5 | 167.085.025 | 153.679.692 | 13.405.332 | 2.328.615 | 1.859 | 241.479 | 22.231 | 1.566.658 | 171.245.867 | 47.948.843 | 219.194.710 | 169.679.210 | 47.510.179 | 217.189.388 | 8.101.838 | 12.152.758 | 16.203.677 | 20.254.596 | 28.356.435 | ||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 49.146.196 | 45.212.895 | 3.933.301 | 1.293.473 | 1.859 | 70.736 | 6.515 | 460.706 | 50.979.485 | 14.274.256 | 65.253.741 | 50.518.779 | 14.145.258 | 64.664.037 | 2.383.065 | 3.574.598 | 4.766.131 | 5.957.663 | 8.340.729 | |||||
| 63.876.007 | 58.758.702 | 5.117.305 | 1.455.385 | 1.859 | 92.689 | 8.536 | 598.791 | 66.033.266 | 18.489.314 | 84.522.580 | 65.434.475 | 18.321.653 | 83.756.128 | 3.097.304 | 4.645.956 | 6.194.608 | 7.743.260 | 10.840.563 | |||||
| 3 | 83.040.816 | 76.378.285 | 6.662.530 | 1.650.042 | 1.859 | 119.520 | 11.008 | 778.641 | 85.601.886 | 23.968.528 | 109.570.414 | 84.823.245 | 23.750.509 | 108.573.754 | 4.026.592 | 6.039.888 | 8.053.185 | 10.066.481 | 14.093.073 | ||||
| 4 | 107.945.033 | 99.295.785 | 8.649.249 | 1.762.835 | 1.859 | 156.108 | 14.362 | 1.012.190 | 110.892.387 | 31.049.868 | 141.942.256 | 109.880.197 | 30.766.455 | 140.646.652 | 5.234.181 | 7.851.271 | 10.468.362 | 13.085.452 | 18.319.633 | ||||
| 5 | 140.354.632 | 129.096.561 | 11.258.071 | 1.941.119 | 1.859 | 202.452 | 18.641 | 1.315.634 | 143.834.337 | 40.273.614 | 184.107.952 | 142.518.703 | 39.905.237 | 182.423.940 | 6.805.700 | 10.208.550 | 13.611.400 | 17.014.250 | 23.819.950 | ||||
| 2.8.1.1.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 48.524.092 | 44.630.927 | 3.893.165 | 1.222.523 | 265 | 70.736 | 6.515 | 455.166 | 50.279.297 | 14.078.203 | 64.357.500 | 49.824.130 | 13.950.757 | 63.774.887 | 2.352.900 | 3.529.350 | 4.705.800 | 5.882.250 | 8.235.150 | ||
| 2 | 63.113.428 | 58.056.327 | 5.057.101 | 1.324.400 | 265 | 90.250 | 8.299 | 591.545 | 65.128.187 | 18.235.892 | 83.364.079 | 64.536.642 | 18.070.260 | 82.606.901 | 3.060.327 | 4.590.490 | 6.120.654 | 7.650.817 | 10.711.144 | ||||
| 3 | 82.017.355 | 75.435.096 | 6.582.259 | 1.630.031 | 265 | 117.081 | 10.772 | 769.265 | 84.544.767 | 23.672.535 | 108.217.302 | 83.775.503 | 23.457.141 | 107.232.643 | 3.976.965 | 5.965.448 | 7.953.931 | 9.942.413 | 13.919.379 | ||||
| 4 | 106.640.622 | 98.091.713 | 8.548.910 | 1.810.135 | 265 | 153.669 | 14.147 | 999.831 | 109.618.668 | 30.693.227 | 140.311.895 | 108.618.837 | 30.413.274 | 139.032.112 | 5.170.931 | 7.756.396 | 10.341.862 | 12.927.327 | 18.098.258 | ||||
| 5 | 138.608.728 | 127.491.132 | 11.117.596 | 2.037.538 | 265 | 200.013 | 18.404 | 1.299.439 | 142.164.387 | 39.806.028 | 181.970.416 | 140.864.948 | 39.442.185 | 180.307.133 | 6.721.042 | 10.081.563 | 13.442.085 | 16.802.606 | 23.523.648 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 40.978.576 | 37.687.446 | 3.291.129 | 1.064.250 | 265 | 58.540 | 5.397 | 383.993 | 42.491.020 | 11.897.486 | 54.388.506 | 42.107.027 | 11.789.968 | 53.896.995 | 1.987.023 | 2.980.535 | 3.974.046 | 4.967.558 | 6.954.581 | ||
| 2 | 53.240.040 | 48.965.585 | 4.274.455 | 1.222.523 | 265 | 75.615 | 6.966 | 499.063 | 55.044.471 | 15.412.452 | 70.456.923 | 54.545.408 | 15.272.714 | 69.818.122 | 2.581.573 | 3.872.360 | 5.163.146 | 6.453.933 | 9.035.506 | ||||
| 3 | 69.234.126 | 63.675.328 | 5.558.798 | 1.317.123 | 265 | 100.007 | 9.202 | 648.654 | 71.309.377 | 19.966.625 | 91.276.002 | 70.660.723 | 19.785.002 | 90.445.725 | 3.357.115 | 5.035.673 | 6.714.231 | 8.392.788 | 11.749.904 | ||||
| 4 | 89.944.161 | 82.739.798 | 7.204.363 | 1.471.758 | 265 | 129.277 | 11.890 | 843.421 | 92.400.770 | 25.872.216 | 118.272.986 | 91.557.349 | 25.636.058 | 117.193.407 | 4.361.331 | 6.541.996 | 8.722.662 | 10.903.327 | 15.264.658 | ||||
| 5 | 116.935.436 | 107.563.744 | 9.371.692 | 1.630.031 | 265 | 168.304 | 15.480 | 1.096.575 | 119.846.090 | 33.556.905 | 153.402.995 | 118.749.515 | 33.249.864 | 151.999.379 | 5.670.119 | 8.505.179 | 11.340.238 | 14.175.298 | 19.845.417 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 30.362.676 | 27.934.465 | 2.428.211 | 734.969 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.430.549 | 8.800.554 | 40.231.103 | 31.145.857 | 8.720.840 | 39.866.697 | 1.472.265 | 2.208.398 | 2.944.531 | 3.680.663 | 5.152.929 | ||
| 2 | 39.493.554 | 36.322.831 | 3.170.722 | 882.327 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 40.807.762 | 11.426.173 | 52.233.935 | 40.437.407 | 11.322.474 | 51.759.880 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 3 | 51.333.593 | 47.219.681 | 4.113.912 | 1.058.792 | 265 | 73.176 | 6.730 | 481.163 | 52.953.718 | 14.827.041 | 67.780.759 | 52.472.555 | 14.692.315 | 67.164.870 | 2.489.131 | 3.733.696 | 4.978.262 | 6.222.827 | 8.711.958 | ||||
| 4 | 61.608.338 | 56.671.644 | 4.936.694 | 1.269.823 | 265 | 87.811 | 8.084 | 577.907 | 63.552.228 | 17.794.624 | 81.346.852 | 62.974.321 | 17.632.810 | 80.607.131 | 2.987.346 | 4.481.019 | 5.974.692 | 7.468.365 | 10.455.712 | ||||
| 5 | 73.930.006 | 68.009.987 | 5.920.019 | 1.524.515 | 265 | 107.324 | 9.869 | 693.404 | 76.265.382 | 21.354.307 | 97.619.690 | 75.571.979 | 21.160.154 | 96.732.133 | 3.584.815 | 5.377.223 | 7.169.631 | 8.962.038 | 12.546.854 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 23.358.992 | 21.492.681 | 1.866.311 | 565.781 | 265 | 34.149 | 3.139 | 219.059 | 24.181.384 | 6.770.788 | 30.952.172 | 23.962.325 | 6.709.451 | 30.671.776 | 1.132.662 | 1.698.992 | 2.265.323 | 2.831.654 | 3.964.315 | ||
| 2 | 30.382.744 | 27.934.465 | 2.448.279 | 678.573 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.394.221 | 8.790.382 | 40.184.603 | 31.109.529 | 8.710.668 | 39.820.197 | 1.473.238 | 2.209.858 | 2.946.477 | 3.683.096 | 5.156.335 | ||||
| 3 | 39.493.554 | 36.322.831 | 3.170.722 | 815.015 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 40.740.450 | 11.407.326 | 52.147.776 | 40.370.095 | 11.303.627 | 51.673.722 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 4 | 47.380.224 | 43.587.398 | 3.792.826 | 976.927 | 265 | 68.297 | 6.278 | 444.511 | 48.876.502 | 13.685.421 | 62.561.922 | 48.431.990 | 13.560.957 | 61.992.948 | 2.297.435 | 3.446.152 | 4.594.869 | 5.743.587 | 8.041.021 | ||||
| 5 | 56.872.323 | 52.316.918 | 4.555.405 | 1.173.404 | 265 | 82.932 | 7.633 | 533.158 | 58.669.714 | 16.427.520 | 75.097.234 | 58.136.556 | 16.278.236 | 74.414.792 | 2.757.700 | 4.136.550 | 5.515.400 | 6.894.250 | 9.651.950 | ||||
| 2.8.1.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | ||||||||||||||||||||||
| 2.8.1.2.1 | Xây dựng trạm gốc | mảnh | 1 | 152.601 | 140.144 | 12.457 | 910 | 966 | 179 | 1.884 | 21.688 | 178.227 | 49.904 | 228.131 | 156.539 | 43.831 | 200.370 | 6.675 | 10.013 | 13.351 | 16.688 | 23.364 | |
| 2 | 165.059 | 152.601 | 12.457 | 910 | 966 | 193 | 1.884 | 23.288 | 192.299 | 53.844 | 246.143 | 169.011 | 47.323 | 216.334 | 7.220 | 10.830 | 14.440 | 18.051 | 25.271 | ||||
| 3 | 171.287 | 158.830 | 12.457 | 1.092 | 966 | 208 | 1.884 | 27.049 | 202.485 | 56.696 | 259.181 | 175.436 | 49.122 | 224.558 | 7.493 | 11.239 | 14.985 | 18.732 | 26.224 | ||||
| 4 | 202.430 | 186.859 | 15.572 | 1.455 | 966 | 239 | 1.884 | 30.809 | 237.784 | 66.579 | 304.363 | 206.974 | 57.953 | 264.927 | 8.855 | 13.283 | 17.710 | 22.138 | 30.993 | ||||
| 5 | 233.573 | 214.888 | 18.686 | 1.455 | 966 | 276 | 1.884 | 36.730 | 274.885 | 76.968 | 351.853 | 238.155 | 66.683 | 304.838 | 10.217 | 15.326 | 20.435 | 25.543 | 35.761 | ||||
| 2.8.1.2.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | km2 | |||||||||||||||||||||
| 2.8.1.2.2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 75.237.688 | 69.204.581 | 6.033.107 | 1.091.538 | 490.600 | 16.370 | 8.794 | 120.743 | 76.965.733 | 21.550.405 | 98.516.138 | 76.844.990 | 21.516.597 | 98.361.587 | 3.325.004 | 4.987.506 | 6.650.008 | 8.312.510 | 11.637.513 | ||
| 2 | 97.784.774 | 89.946.139 | 7.838.635 | 1.309.846 | 490.600 | 21.236 | 11.395 | 156.639 | 99.774.491 | 27.936.857 | 127.711.348 | 99.617.852 | 27.892.998 | 127.510.850 | 4.321.435 | 6.482.152 | 8.642.869 | 10.803.587 | 15.125.021 | ||||
| 3 | 127.179.657 | 116.985.027 | 10.194.630 | 1.455.385 | 490.600 | 27.873 | 14.986 | 205.589 | 129.374.089 | 36.224.745 | 165.598.833 | 129.168.500 | 36.167.180 | 165.335.679 | 5.620.492 | 8.430.738 | 11.240.985 | 14.051.231 | 19.671.723 | ||||
| 4 | 165.315.939 | 152.060.719 | 13.255.220 | 1.600.923 | 490.600 | 36.279 | 19.479 | 267.592 | 167.730.812 | 46.964.627 | 214.695.439 | 167.463.220 | 46.889.702 | 214.352.921 | 7.305.862 | 10.958.792 | 14.611.723 | 18.264.654 | 25.570.515 | ||||
| 5 | 214.923.932 | 197.683.338 | 17.240.594 | 1.819.231 | 490.600 | 46.897 | 25.198 | 345.912 | 217.651.769 | 60.942.495 | 278.594.264 | 217.305.857 | 60.845.640 | 278.151.497 | 9.498.204 | 14.247.306 | 18.996.408 | 23.745.510 | 33.243.713 | ||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 43.993.240 | 40.470.258 | 3.522.982 | 582.154 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.152.745 | 12.642.768 | 57.795.513 | 45.080.952 | 12.622.666 | 57.703.618 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 57.160.386 | 52.580.509 | 4.579.877 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 58.416.335 | 16.356.574 | 74.772.908 | 58.324.962 | 16.330.989 | 74.655.951 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | |||||
| 74.312.905 | 68.345.854 | 5.967.051 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 75.673.161 | 21.188.485 | 96.861.647 | 75.555.682 | 21.155.591 | 96.711.273 | 3.284.135 | 4.926.202 | 6.568.269 | 8.210.337 | 11.494.471 | |||||
| 4 | 96.595.768 | 88.845.207 | 7.750.561 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 98.144.948 | 27.480.586 | 125.625.534 | 97.991.572 | 27.437.640 | 125.429.213 | 4.268.888 | 6.403.333 | 8.537.777 | 10.672.221 | 14.941.110 | ||||
| 5 | 125.572.296 | 115.509.778 | 10.062.518 | 946.000 | 490.600 | 27.430 | 14.749 | 202.326 | 127.253.401 | 35.630.952 | 162.884.353 | 127.051.075 | 35.574.301 | 162.625.376 | 5.549.458 | 8.324.187 | 11.098.915 | 13.873.644 | 19.423.102 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 33.820.629 | 31.112.336 | 2.708.293 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 34.810.942 | 9.747.064 | 44.558.005 | 34.758.729 | 9.732.444 | 44.491.173 | 1.494.646 | 2.241.969 | 2.989.292 | 3.736.615 | 5.231.262 | ||
| 2 | 43.949.203 | 40.426.221 | 3.522.982 | 764.077 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.290.630 | 12.681.377 | 57.972.007 | 45.218.837 | 12.661.274 | 57.880.112 | 1.942.262 | 2.913.392 | 3.884.523 | 4.855.654 | 6.797.915 | ||||
| 3 | 57.160.386 | 52.580.509 | 4.579.877 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 58.416.335 | 16.356.574 | 74.772.908 | 58.324.962 | 16.330.989 | 74.655.951 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | ||||
| 4 | 74.268.868 | 68.323.836 | 5.945.032 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 75.629.124 | 21.176.155 | 96.805.279 | 75.511.645 | 21.143.261 | 96.654.905 | 3.282.188 | 4.923.283 | 6.564.377 | 8.205.471 | 11.487.660 | ||||
| 5 | 96.573.749 | 88.823.188 | 7.750.561 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 98.122.930 | 27.474.420 | 125.597.350 | 97.969.554 | 27.431.475 | 125.401.029 | 4.267.915 | 6.401.873 | 8.535.831 | 10.669.788 | 14.937.704 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 26.048.050 | 23.956.279 | 2.091.771 | 334.738 | 490.600 | 5.751 | 3.096 | 42.423 | 26.924.659 | 7.538.904 | 34.463.563 | 26.882.235 | 7.527.026 | 34.409.261 | 1.151.150 | 1.726.725 | 2.302.300 | 2.877.875 | 4.029.025 | ||
| 2 | 33.842.648 | 31.134.355 | 2.708.293 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 34.832.960 | 9.753.229 | 44.586.189 | 34.780.747 | 9.738.609 | 44.519.356 | 1.495.619 | 2.243.429 | 2.991.238 | 3.739.048 | 5.234.667 | ||||
| 3 | 43.993.240 | 40.470.258 | 3.522.982 | 509.385 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.079.975 | 12.622.393 | 57.702.369 | 45.008.182 | 12.602.291 | 57.610.473 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||||
| 4 | 57.182.405 | 52.602.528 | 4.579.877 | 582.154 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 58.365.584 | 16.342.364 | 74.707.948 | 58.274.211 | 16.316.779 | 74.590.990 | 2.527.081 | 3.790.621 | 5.054.162 | 6.317.702 | 8.844.783 | ||||
| 5 | 74.356.943 | 68.389.892 | 5.967.051 | 654.923 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 75.644.429 | 21.180.440 | 96.824.870 | 75.526.950 | 21.147.546 | 96.674.496 | 3.286.081 | 4.929.121 | 6.572.162 | 8.215.202 | 11.501.283 | ||||
| 2.8.1.2.2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 29.328.827 | 26.972.832 | 2.355.994 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.310.937 | 8.487.062 | 38.798.000 | 29.889.969 | 8.369.191 | 38.259.161 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||
| 2 | 38.092.245 | 35.031.654 | 3.060.591 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.269.031 | 10.995.329 | 50.264.359 | 38.720.793 | 10.841.822 | 49.562.615 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 3 | 49.519.918 | 45.556.563 | 3.963.355 | 485.735 | 113.177 | 96.890 | 5.784 | 714.666 | 50.936.170 | 14.262.128 | 65.198.298 | 50.221.504 | 14.062.021 | 64.283.525 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 4 | 64.404.518 | 59.230.138 | 5.174.380 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 66.163.510 | 18.525.783 | 84.689.292 | 65.233.464 | 18.265.370 | 83.498.834 | 2.846.250 | 4.269.375 | 5.692.500 | 7.115.625 | 9.961.875 | ||||
| 5 | 83.736.883 | 77.021.198 | 6.715.685 | 631.273 | 113.177 | 163.696 | 9.761 | 1.207.427 | 85.862.217 | 24.041.421 | 109.903.638 | 84.654.790 | 23.703.341 | 108.358.131 | 3.700.612 | 5.550.917 | 7.401.223 | 9.251.529 | 12.952.140 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 22.525.067 | 20.719.539 | 1.805.528 | 291.077 | 113.177 | 43.800 | 2.623 | 323.068 | 23.298.813 | 6.523.668 | 29.822.480 | 22.975.744 | 6.433.208 | 29.408.953 | 995.458 | 1.493.187 | 1.990.915 | 2.488.644 | 3.484.102 | ||
| 2 | 29.460.939 | 27.104.944 | 2.355.994 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.443.049 | 8.524.054 | 38.967.103 | 30.022.081 | 8.406.183 | 38.428.264 | 1.301.977 | 1.952.965 | 2.603.954 | 3.254.942 | 4.556.919 | ||||
| 3 | 38.092.245 | 35.031.654 | 3.060.591 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.269.031 | 10.995.329 | 50.264.359 | 38.720.793 | 10.841.822 | 49.562.615 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 4 | 49.519.918 | 45.556.563 | 3.963.355 | 485.735 | 113.177 | 96.448 | 5.762 | 711.403 | 50.932.443 | 14.261.084 | 65.193.527 | 50.221.040 | 14.061.891 | 64.282.931 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 5 | 64.360.481 | 59.208.119 | 5.152.361 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 66.119.472 | 18.513.452 | 84.632.925 | 65.189.427 | 18.253.040 | 83.442.467 | 2.844.304 | 4.266.456 | 5.688.608 | 7.110.760 | 9.955.063 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 17.350.687 | 15.963.513 | 1.387.174 | 225.585 | 113.177 | 34.066 | 2.043 | 251.275 | 17.976.834 | 5.033.513 | 23.010.347 | 17.725.558 | 4.963.156 | 22.688.714 | 766.785 | 1.150.177 | 1.533.569 | 1.916.962 | 2.683.746 | ||
| 2 | 22.569.105 | 20.763.576 | 1.805.528 | 291.077 | 113.177 | 44.242 | 2.645 | 326.332 | 23.346.577 | 6.537.042 | 29.883.619 | 23.020.245 | 6.445.669 | 29.465.914 | 997.404 | 1.496.106 | 1.994.808 | 2.493.510 | 3.490.913 | ||||
| 3 | 29.328.827 | 26.972.832 | 2.355.994 | 340.196 | 113.177 | 57.515 | 3.440 | 424.231 | 30.267.386 | 8.474.868 | 38.742.254 | 29.843.155 | 8.356.083 | 38.199.238 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||||
| 4 | 38.136.282 | 35.075.691 | 3.060.591 | 387.496 | 113.177 | 74.769 | 4.472 | 551.501 | 39.267.697 | 10.994.955 | 50.262.653 | 38.716.197 | 10.840.535 | 49.556.732 | 1.685.369 | 2.528.054 | 3.370.738 | 4.213.423 | 5.898.792 | ||||
| 5 | 49.585.974 | 45.600.601 | 3.985.374 | 436.615 | 113.177 | 97.333 | 5.805 | 717.930 | 50.956.834 | 14.267.914 | 65.224.748 | 50.238.905 | 14.066.893 | 64.305.798 | 2.191.369 | 3.287.054 | 4.382.738 | 5.478.423 | 7.669.792 | ||||
| 2.8.1.2.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 19.662.644 | 18.077.302 | 1.585.342 | 260.150 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.264.552 | 5.674.075 | 25.938.627 | 19.980.644 | 5.594.580 | 25.575.224 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||
| 2 | 25.519.602 | 23.471.869 | 2.047.733 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.251.293 | 7.350.362 | 33.601.656 | 25.882.539 | 7.247.111 | 33.129.649 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 3 | 33.182.088 | 30.517.833 | 2.664.255 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.073.424 | 9.540.559 | 43.613.983 | 33.593.716 | 9.406.241 | 42.999.957 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| 4 | 43.156.532 | 39.699.605 | 3.456.926 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.275.754 | 12.397.211 | 56.672.965 | 43.652.460 | 12.222.689 | 55.875.149 | 1.907.231 | 2.860.846 | 3.814.462 | 4.768.077 | 6.675.308 | ||||
| 5 | 56.103.491 | 51.611.689 | 4.491.802 | 422.062 | 17.058 | 110.163 | 6.579 | 812.566 | 57.471.919 | 16.092.137 | 73.564.056 | 56.659.353 | 15.864.619 | 72.523.972 | 2.479.400 | 3.719.100 | 4.958.800 | 6.198.500 | 8.677.900 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 15.082.767 | 13.871.742 | 1.211.025 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.544.531 | 4.352.469 | 19.896.999 | 15.325.889 | 4.291.249 | 19.617.137 | 666.558 | 999.837 | 1.333.115 | 1.666.394 | 2.332.952 | ||
| 2 | 19.750.719 | 18.165.377 | 1.585.342 | 260.150 | 17.058 | 38.933 | 2.322 | 287.172 | 20.356.354 | 5.699.779 | 26.056.133 | 20.069.182 | 5.619.371 | 25.688.553 | 872.850 | 1.309.275 | 1.745.700 | 2.182.125 | 3.054.975 | ||||
| 3 | 25.519.602 | 23.471.869 | 2.047.733 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.251.293 | 7.350.362 | 33.601.656 | 25.882.539 | 7.247.111 | 33.129.649 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 4 | 33.182.088 | 30.517.833 | 2.664.255 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.073.424 | 9.540.559 | 43.613.983 | 33.593.716 | 9.406.241 | 42.999.957 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 43.112.494 | 39.655.568 | 3.456.926 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.231.717 | 12.384.881 | 56.616.597 | 43.608.423 | 12.210.358 | 55.818.782 | 1.905.285 | 2.857.927 | 3.810.569 | 4.763.212 | 6.668.496 | |||||
| 11.625.841 | 10.701.058 | 924.783 | 150.996 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 11.987.970 | 3.356.632 | 15.344.602 | 11.818.277 | 3.309.118 | 15.127.395 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | |||||
| 2 | 15.104.786 | 13.893.761 | 1.211.025 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.566.549 | 4.358.634 | 19.925.183 | 15.347.907 | 4.297.414 | 19.645.321 | 667.531 | 1.001.296 | 1.335.062 | 1.668.827 | 2.336.358 | ||||
| 3 | 19.662.644 | 18.077.302 | 1.585.342 | 227.404 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.231.806 | 5.664.906 | 25.896.712 | 19.947.898 | 5.585.411 | 25.533.309 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||||
| 4 | 25.563.639 | 23.515.906 | 2.047.733 | 260.150 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.262.585 | 7.353.524 | 33.616.108 | 25.893.830 | 7.250.272 | 33.144.102 | 1.129.742 | 1.694.613 | 2.259.485 | 2.824.356 | 3.954.098 | ||||
| 5 | 33.226.126 | 30.561.870 | 2.664.255 | 292.896 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.084.715 | 9.543.720 | 43.628.435 | 33.605.008 | 9.409.402 | 43.014.410 | 1.468.373 | 2.202.560 | 2.936.746 | 3.670.933 | 5.139.306 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 8.983.605 | 8.256.989 | 726.615 | 116.431 | 17.058 | 17.697 | 1.054 | 130.533 | 9.266.377 | 2.594.585 | 11.860.962 | 9.135.844 | 2.558.036 | 11.693.880 | 397.015 | 595.523 | 794.031 | 992.538 | 1.389.554 | ||
| 2 | 11.625.841 | 10.701.058 | 924.783 | 149.177 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 11.986.151 | 3.356.122 | 15.342.273 | 11.816.458 | 3.308.608 | 15.125.067 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||||
| 3 | 15.148.823 | 13.937.798 | 1.211.025 | 174.646 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.590.575 | 4.365.361 | 19.955.936 | 15.371.933 | 4.304.141 | 19.676.074 | 669.477 | 1.004.215 | 1.338.954 | 1.673.692 | 2.343.169 | ||||
| 4 | 19.706.682 | 18.121.340 | 1.585.342 | 200.115 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.248.555 | 5.669.595 | 25.918.150 | 19.964.646 | 5.590.101 | 25.554.747 | 870.904 | 1.306.356 | 1.741.808 | 2.177.260 | 3.048.163 | ||||
| 5 | 25.585.658 | 23.537.925 | 2.047.733 | 225.585 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.250.038 | 7.350.011 | 33.600.048 | 25.881.283 | 7.246.759 | 33.128.042 | 1.130.715 | 1.696.073 | 2.261.431 | 2.826.788 | 3.957.504 | ||||
| 2.8.2 | Điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 2.8.2.1 | Tỷ lệ 1:2.000 | 1 | 15.675.210 | 14.423.827 | 1.251.382 | 578.515 | 94.725 | 43.504 | 2.860 | 33.611 | 16.428.425 | 4.599.959 | 21.028.384 | 16.394.814 | 4.590.548 | 20.985.362 | 694.777 | 1.042.165 | 1.389.554 | 1.736.942 | 2.431.719 | ||
| 2 | 18.810.251 | 17.308.593 | 1.501.659 | 725.873 | 94.725 | 52.382 | 3.440 | 40.470 | 19.727.143 | 5.523.600 | 25.250.743 | 19.686.672 | 5.512.268 | 25.198.941 | 833.732 | 1.250.598 | 1.667.465 | 2.084.331 | 2.918.063 | ||||
| 3 | 22.590.743 | 20.772.946 | 1.817.797 | 1.002.396 | 94.725 | 63.036 | 4.150 | 48.701 | 23.803.752 | 6.665.051 | 30.468.803 | 23.755.051 | 6.651.414 | 30.406.465 | 1.001.296 | 1.501.944 | 2.002.592 | 2.503.240 | 3.504.537 | ||||
| 4 | 27.095.719 | 24.922.266 | 2.173.453 | 1.238.896 | 94.725 | 75.466 | 4.967 | 58.305 | 28.568.078 | 7.999.062 | 36.567.140 | 28.509.774 | 7.982.737 | 36.492.510 | 1.200.972 | 1.801.457 | 2.401.943 | 3.002.429 | 4.203.400 | ||||
| 2.8.2.2 | Tỷ lệ 1:5.000 | 1 | 26.502.959 | 24.382.196 | 2.120.764 | 960.554 | 349.973 | 73.691 | 4.859 | 56.933 | 27.948.968 | 7.825.711 | 35.774.679 | 27.892.035 | 7.809.770 | 35.701.805 | 1.174.698 | 1.762.048 | 2.349.397 | 2.936.746 | 4.111.445 | ||
| 2 | 31.798.282 | 29.242.828 | 2.555.454 | 1.211.608 | 349.973 | 88.784 | 5.848 | 68.594 | 33.523.088 | 9.386.465 | 42.909.553 | 33.454.494 | 9.367.258 | 42.821.753 | 1.409.405 | 2.114.107 | 2.818.809 | 3.523.512 | 4.932.916 | ||||
| 3 | 38.147.401 | 35.091.393 | 3.056.007 | 1.566.358 | 349.973 | 106.540 | 7.009 | 82.312 | 40.259.593 | 11.272.686 | 51.532.279 | 40.177.281 | 11.249.639 | 51.426.919 | 1.690.818 | 2.536.228 | 3.381.637 | 4.227.046 | 5.917.865 | ||||
| 2.8.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | 1 | 37.198.985 | 34.222.012 | 2.976.973 | 1.297.112 | 607.380 | 103.877 | 6.837 | 80.255 | 39.294.445 | 11.002.445 | 50.296.889 | 39.214.190 | 10.979.973 | 50.194.163 | 1.648.782 | 2.473.172 | 3.297.563 | 4.121.954 | 5.770.735 | ||
| 2 | 44.641.416 | 41.058.511 | 3.582.905 | 1.613.658 | 607.380 | 124.297 | 8.428 | 96.031 | 47.091.210 | 13.185.539 | 60.276.749 | 46.995.179 | 13.158.650 | 60.153.829 | 1.978.655 | 2.967.982 | 3.957.309 | 4.946.637 | 6.925.291 | ||||
| 3 | 53.545.989 | 49.251.772 | 4.294.217 | 2.032.081 | 607.380 | 149.157 | 8.170 | 115.237 | 56.458.014 | 15.808.244 | 72.266.257 | 56.342.776 | 15.775.977 | 72.118.754 | 2.373.335 | 3.560.002 | 4.746.669 | 5.933.337 | 8.306.671 | ||||
| 3 | Thu nhận dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2.000, 1:5.000 từ tàu bay không người lái | ||||||||||||||||||||||
| 3.1 | Thu nhận và xử lý dữ liệu: Theo quy định tại Thông tư số 16/2022/TT-BTNMT ngày 13 tháng 11 năm 2022 ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật Thu nhận và xử lý dữ liệu ảnh số từ tàu bay không người lái phục vụ xây dựng, cập nhật cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2.000, 1:5.000 và thành lập bản đồ địa hình tỷ lệ 1:500, 1:1000. | ||||||||||||||||||||||
| 3.2 | Lập mô hình số bề mặt | ||||||||||||||||||||||
| 3.2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 854.795 | 769.670 | 85.125 | 507 | 13.451 | 65.274 | 278.785 | 1.212.811 | 181.922 | 1.394.733 | 934.026 | 140.104 | 1.074.130 | ||||||||
| 2 | 1.124.356 | 1.014.404 | 109.953 | 507 | 17.573 | 85.291 | 364.219 | 1.591.946 | 238.792 | 1.830.738 | 1.227.726 | 184.159 | 1.411.885 | ||||||||||
| 3 | 1.383.278 | 1.248.497 | 134.781 | 507 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 1.960.418 | 294.063 | 2.254.481 | 1.510.765 | 226.615 | 1.737.379 | ||||||||||
| 4 | 1.663.480 | 1.500.324 | 163.156 | 507 | 26.034 | 126.334 | 539.584 | 2.355.939 | 353.391 | 2.709.330 | 1.816.354 | 272.453 | 2.088.808 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 744.842 | 670.358 | 74.484 | 507 | 11.715 | 56.846 | 242.813 | 1.056.723 | 158.508 | 1.215.231 | 813.910 | 122.086 | 935.996 | ||||||||
| 2 | 978.935 | 883.169 | 95.765 | 507 | 15.403 | 74.111 | 319.254 | 1.388.210 | 208.231 | 1.596.441 | 1.068.955 | 160.343 | 1.229.299 | ||||||||||
| 3 | 1.198.841 | 1.081.794 | 117.047 | 507 | 18.875 | 91.590 | 391.199 | 1.701.010 | 255.152 | 1.956.162 | 1.309.812 | 196.472 | 1.506.284 | ||||||||||
| 4 | 1.443.574 | 1.301.700 | 141.875 | 507 | 22.563 | 109.500 | 467.640 | 2.043.783 | 306.567 | 2.350.350 | 1.576.143 | 236.421 | 1.812.565 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 627.795 | 567.498 | 60.297 | 507 | 9.980 | 48.440 | 206.841 | 893.562 | 134.034 | 1.027.596 | 686.721 | 103.008 | 789.729 | ||||||||
| 2 | 833.513 | 751.935 | 81.578 | 507 | 13.017 | 63.167 | 269.792 | 1.179.996 | 176.999 | 1.356.996 | 910.204 | 136.531 | 1.046.735 | ||||||||||
| 3 | 1.021.497 | 922.185 | 99.312 | 507 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.448.718 | 217.308 | 1.666.026 | 1.115.974 | 167.396 | 1.283.370 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 1.262.684 | 1.138.544 | 124.140 | 507 | 19.742 | 95.804 | 409.185 | 1.787.922 | 268.188 | 2.056.110 | 1.378.737 | 206.811 | 1.585.548 | |||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.314.965 | 1.185.043 | 129.922 | 957 | 18.658 | 90.537 | 386.702 | 1.811.818 | 271.773 | 2.083.590 | 1.425.116 | 213.767 | 1.638.883 | ||||||||
| 2 | 1.767.722 | 1.594.493 | 173.229 | 957 | 24.949 | 121.088 | 517.102 | 2.431.818 | 364.773 | 2.796.590 | 1.914.716 | 287.207 | 2.201.923 | ||||||||||
| 3 | 1.972.447 | 1.779.533 | 192.914 | 957 | 27.986 | 135.816 | 580.053 | 2.717.259 | 407.589 | 3.124.848 | 2.137.206 | 320.581 | 2.457.787 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.145.673 | 1.031.499 | 114.174 | 957 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.573.343 | 236.002 | 1.809.345 | 1.240.600 | 186.090 | 1.426.690 | ||||||||
| 2 | 1.535.438 | 1.385.831 | 149.607 | 957 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 2.113.029 | 316.954 | 2.429.983 | 1.663.375 | 249.506 | 1.912.881 | ||||||||||
| 3 | 1.716.541 | 1.547.249 | 169.292 | 957 | 24.298 | 117.928 | 503.612 | 2.363.335 | 354.500 | 2.717.836 | 1.859.723 | 278.958 | 2.138.682 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 968.507 | 874.019 | 94.488 | 957 | 13.668 | 66.328 | 283.282 | 1.332.741 | 199.911 | 1.532.652 | 1.049.459 | 157.419 | 1.206.878 | ||||||||
| 2 | 1.307.091 | 1.177.169 | 129.922 | 957 | 18.441 | 89.483 | 382.206 | 1.798.177 | 269.726 | 2.067.903 | 1.415.971 | 212.396 | 1.628.367 | ||||||||||
| 3 | 1.456.698 | 1.314.965 | 141.733 | 957 | 20.610 | 100.018 | 427.171 | 2.005.453 | 300.818 | 2.306.271 | 1.578.282 | 236.742 | 1.815.025 | ||||||||||
| 3.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.224.423 | 3.811.036 | 413.387 | 1.227 | 59.661 | 289.541 | 1.236.548 | 5.811.399 | 871.710 | 6.683.109 | 4.574.851 | 686.228 | 5.261.079 | ||||||||
| 2 | 4.799.228 | 4.326.786 | 472.442 | 1.227 | 67.688 | 328.499 | 1.402.919 | 6.599.561 | 989.934 | 7.589.495 | 5.196.642 | 779.496 | 5.976.138 | ||||||||||
| 3 | 5.381.907 | 4.854.346 | 527.561 | 1.227 | 75.932 | 368.510 | 1.573.788 | 7.401.364 | 1.110.205 | 8.511.569 | 5.827.576 | 874.136 | 6.701.713 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.681.114 | 3.318.908 | 362.206 | 1.227 | 52.068 | 252.690 | 1.079.169 | 5.066.267 | 759.940 | 5.826.207 | 3.987.098 | 598.065 | 4.585.163 | ||||||||
| 2 | 4.165.368 | 3.755.918 | 409.450 | 1.227 | 58.793 | 285.327 | 1.218.561 | 5.729.276 | 859.391 | 6.588.667 | 4.510.714 | 676.607 | 5.187.321 | ||||||||||
| 3 | 4.661.432 | 4.204.738 | 456.694 | 1.227 | 65.736 | 319.017 | 1.362.451 | 6.409.862 | 961.479 | 7.371.342 | 5.047.412 | 757.112 | 5.804.524 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.208.672 | 2.893.710 | 314.962 | 1.227 | 45.342 | 220.053 | 939.776 | 4.415.070 | 662.260 | 5.077.330 | 3.475.293 | 521.294 | 3.996.588 | ||||||||
| 2 | 3.629.933 | 3.271.664 | 358.269 | 1.227 | 51.200 | 248.476 | 1.061.183 | 4.992.018 | 748.803 | 5.740.821 | 3.930.835 | 589.625 | 4.520.461 | ||||||||||
| 3 | 4.059.068 | 3.661.429 | 397.639 | 1.227 | 57.491 | 279.006 | 1.191.582 | 5.588.374 | 838.256 | 6.426.630 | 4.396.792 | 659.519 | 5.056.311 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.724.418 | 2.456.701 | 267.717 | 1.227 | 38.400 | 186.362 | 795.887 | 3.746.294 | 561.944 | 4.308.238 | 2.950.407 | 442.561 | 3.392.968 | ||||||||
| 2 | 3.019.695 | 2.724.418 | 295.277 | 1.227 | 42.522 | 206.357 | 881.321 | 4.151.122 | 622.668 | 4.773.790 | 3.269.801 | 490.470 | 3.760.271 | ||||||||||
| 3 | 3.460.641 | 3.122.057 | 338.584 | 1.227 | 48.813 | 236.887 | 1.011.721 | 4.759.289 | 713.893 | 5.473.183 | 3.747.568 | 562.135 | 4.309.704 | ||||||||||
| 3.3 | Nắn ảnh trực giao | ||||||||||||||||||||||
| 3.3.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 854.795 | 769.670 | 85.125 | 270 | 5.973 | 46.978 | 278.785 | 1.186.800 | 178.020 | 1.364.820 | 908.015 | 136.202 | 1.044.217 | ||||||||
| 2 | 1.124.356 | 1.014.404 | 109.953 | 270 | 7.804 | 61.383 | 364.219 | 1.558.032 | 233.705 | 1.791.736 | 1.193.812 | 179.072 | 1.372.884 | ||||||||||
| 3 | 1.383.278 | 1.248.497 | 134.781 | 270 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 1.918.622 | 287.793 | 2.206.416 | 1.468.969 | 220.345 | 1.689.314 | ||||||||||
| 4 | 1.663.480 | 1.500.324 | 163.156 | 270 | 11.561 | 90.945 | 539.584 | 2.305.840 | 345.876 | 2.651.716 | 1.766.255 | 264.938 | 2.031.194 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 744.842 | 670.358 | 74.484 | 270 | 5.202 | 40.915 | 242.813 | 1.034.041 | 155.106 | 1.189.147 | 791.228 | 118.684 | 909.913 | ||||||||
| 2 | 978.935 | 883.169 | 95.765 | 270 | 6.840 | 53.793 | 319.254 | 1.359.092 | 203.864 | 1.562.956 | 1.039.838 | 155.976 | 1.195.813 | ||||||||||
| 3 | 1.198.841 | 1.081.794 | 117.047 | 270 | 8.382 | 65.919 | 391.199 | 1.664.609 | 249.691 | 1.914.301 | 1.273.411 | 191.012 | 1.464.422 | ||||||||||
| 4 | 1.443.574 | 1.301.700 | 141.875 | 270 | 10.019 | 78.819 | 467.640 | 2.000.322 | 300.048 | 2.300.370 | 1.532.682 | 229.902 | 1.762.585 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 627.795 | 567.498 | 60.297 | 270 | 4.432 | 34.852 | 206.841 | 874.189 | 131.128 | 1.005.317 | 667.348 | 100.102 | 767.450 | ||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 833.513 | 751.935 | 81.578 | 270 | 5.780 | 45.473 | 269.792 | 1.154.828 | 173.224 | 1.328.052 | 885.036 | 132.755 | 1.017.791 | |||||||||||
| 1.021.497 | 922.185 | 99.312 | 270 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.417.712 | 212.657 | 1.630.369 | 1.084.968 | 162.745 | 1.247.713 | |||||||||||
| 4 | 1.262.684 | 1.138.544 | 124.140 | 270 | 8.767 | 68.951 | 409.185 | 1.749.856 | 262.478 | 2.012.334 | 1.340.671 | 201.101 | 1.541.772 | ||||||||||
| 3.3.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.314.965 | 1.185.043 | 129.922 | 494 | 8.285 | 65.167 | 386.702 | 1.775.613 | 266.342 | 2.041.955 | 1.388.911 | 208.337 | 1.597.247 | ||||||||
| 2 | 1.767.722 | 1.594.493 | 173.229 | 494 | 11.079 | 87.140 | 517.102 | 2.383.537 | 357.531 | 2.741.067 | 1.866.435 | 279.965 | 2.146.400 | ||||||||||
| 3 | 1.972.447 | 1.779.533 | 192.914 | 494 | 12.428 | 97.761 | 580.053 | 2.663.183 | 399.477 | 3.062.660 | 2.083.130 | 312.469 | 2.395.599 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.145.673 | 1.031.499 | 114.174 | 494 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.542.112 | 231.317 | 1.773.429 | 1.209.368 | 181.405 | 1.390.774 | ||||||||
| 2 | 1.535.438 | 1.385.831 | 149.607 | 494 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 2.071.007 | 310.651 | 2.381.658 | 1.621.354 | 243.203 | 1.864.557 | ||||||||||
| 3 | 1.716.541 | 1.547.249 | 169.292 | 494 | 10.790 | 84.882 | 503.612 | 2.316.319 | 347.448 | 2.663.767 | 1.812.707 | 271.906 | 2.084.613 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 968.507 | 874.019 | 94.488 | 494 | 6.069 | 47.730 | 283.282 | 1.306.082 | 195.912 | 1.501.995 | 1.022.801 | 153.420 | 1.176.221 | ||||||||
| 2 | 1.307.091 | 1.177.169 | 129.922 | 494 | 8.189 | 64.414 | 382.206 | 1.762.394 | 264.359 | 2.026.753 | 1.380.188 | 207.028 | 1.587.216 | ||||||||||
| 3 | 1.456.698 | 1.314.965 | 141.733 | 494 | 9.152 | 71.982 | 427.171 | 1.965.497 | 294.825 | 2.260.322 | 1.538.326 | 230.749 | 1.769.075 | ||||||||||
| 3.3.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.224.423 | 3.811.036 | 413.387 | 629 | 26.493 | 208.400 | 1.236.548 | 5.696.493 | 854.474 | 6.550.967 | 4.459.945 | 668.992 | 5.128.937 | ||||||||
| 2 | 4.799.228 | 4.326.786 | 472.442 | 629 | 30.058 | 236.436 | 1.402.919 | 6.469.270 | 970.391 | 7.439.661 | 5.066.351 | 759.953 | 5.826.304 | ||||||||||
| 3 | 5.381.907 | 4.854.346 | 527.561 | 629 | 33.719 | 265.224 | 1.573.788 | 7.255.267 | 1.088.290 | 8.343.557 | 5.681.479 | 852.222 | 6.533.701 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.681.114 | 3.318.908 | 362.206 | 629 | 23.121 | 181.869 | 1.079.169 | 4.965.902 | 744.885 | 5.710.788 | 3.886.734 | 583.010 | 4.469.744 | ||||||||
| 2 | 4.165.368 | 3.755.918 | 409.450 | 629 | 26.108 | 205.368 | 1.218.561 | 5.616.035 | 842.405 | 6.458.440 | 4.397.473 | 659.621 | 5.057.094 | ||||||||||
| 3 | 4.661.432 | 4.204.738 | 456.694 | 629 | 29.191 | 229.620 | 1.362.451 | 6.283.323 | 942.498 | 7.225.822 | 4.920.873 | 738.131 | 5.659.004 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.208.672 | 2.893.710 | 314.962 | 629 | 20.135 | 158.369 | 939.776 | 4.327.581 | 649.137 | 4.976.718 | 3.387.805 | 508.171 | 3.895.976 | ||||||||
| 2 | 3.629.933 | 3.271.664 | 358.269 | 629 | 22.736 | 178.837 | 1.061.183 | 4.893.318 | 733.998 | 5.627.316 | 3.832.135 | 574.820 | 4.406.956 | ||||||||||
| 3 | 4.059.068 | 3.661.429 | 397.639 | 629 | 25.530 | 200.810 | 1.191.582 | 5.477.620 | 821.643 | 6.299.263 | 4.286.038 | 642.906 | 4.928.943 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.724.418 | 2.456.701 | 267.717 | 629 | 17.052 | 134.117 | 795.887 | 3.672.104 | 550.816 | 4.222.919 | 2.876.217 | 431.433 | 3.307.649 | ||||||||
| 2 | 3.019.695 | 2.724.418 | 295.277 | 629 | 18.883 | 148.522 | 881.321 | 4.069.050 | 610.357 | 4.679.407 | 3.187.729 | 478.159 | 3.665.888 | ||||||||||
| 3 | 3.460.641 | 3.122.057 | 338.584 | 629 | 21.676 | 170.495 | 1.011.721 | 4.665.163 | 699.774 | 5.364.937 | 3.653.442 | 548.016 | 4.201.458 | ||||||||||
| 3.4 | Lập bình đồ ảnh | ||||||||||||||||||||||
| 3.4.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất <12cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 744.842 | 670.358 | 74.484 | 270 | 7.336 | 40.915 | 242.813 | 1.036.175 | 155.426 | 1.191.601 | 793.362 | 119.004 | 912.366 | ||||||||||
| 2 | 978.935 | 883.169 | 95.765 | 270 | 9.645 | 53.793 | 319.254 | 1.361.897 | 204.285 | 1.566.182 | 1.042.643 | 156.396 | 1.199.039 | ||||||||||
| 3 | 1.198.841 | 1.081.794 | 117.047 | 270 | 11.819 | 65.919 | 391.199 | 1.668.047 | 250.207 | 1.918.254 | 1.276.848 | 191.527 | 1.468.375 | ||||||||||
| 4 | 1.443.574 | 1.301.700 | 141.875 | 270 | 14.128 | 78.819 | 467.640 | 2.004.431 | 300.665 | 2.305.096 | 1.536.791 | 230.519 | 1.767.310 | ||||||||||
| 3.4.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 1.145.673 | 1.031.499 | 114.174 | 494 | 10.053 | 56.072 | 332.744 | 1.545.036 | 231.755 | 1.776.791 | 1.212.292 | 181.844 | 1.394.136 | ||||||||||
| 2 | 1.535.438 | 1.385.831 | 149.607 | 494 | 13.585 | 75.788 | 449.654 | 2.074.958 | 311.244 | 2.386.202 | 1.625.305 | 243.796 | 1.869.100 | ||||||||||
| 3 | 1.716.541 | 1.547.249 | 169.292 | 494 | 15.215 | 84.882 | 503.612 | 2.320.744 | 348.112 | 2.668.856 | 1.817.132 | 272.570 | 2.089.702 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 1 | 3.208.672 | 2.893.710 | 314.962 | 629 | 28.393 | 158.369 | 939.776 | 4.335.839 | 650.376 | 4.986.215 | 3.396.063 | 509.409 | 3.905.472 | ||||||||||
| 2 | 3.629.933 | 3.271.664 | 358.269 | 629 | 32.061 | 178.837 | 1.061.183 | 4.902.643 | 735.396 | 5.638.039 | 3.841.460 | 576.219 | 4.417.679 | ||||||||||
| 3 | 4.059.068 | 3.661.429 | 397.639 | 629 | 36.000 | 200.810 | 1.191.582 | 5.488.090 | 823.214 | 6.311.304 | 4.296.508 | 644.476 | 4.940.984 | ||||||||||
| 3.5 | Đo vẽ ảnh | ||||||||||||||||||||||
| 3.5.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 11.974.218 | 10.796.658 | 1.177.559 | 3.276 | 130.308 | 581.769 | 3.307.090 | 15.996.660 | 2.399.499 | 18.396.159 | 12.689.570 | 1.903.435 | 14.593.005 | ||||||||
| 2 | 15.737.442 | 14.191.008 | 1.546.433 | 3.276 | 170.240 | 760.047 | 4.320.554 | 20.991.559 | 3.148.734 | 24.140.292 | 16.671.005 | 2.500.651 | 19.171.656 | ||||||||||
| 3 | 19.397.807 | 17.493.140 | 1.904.667 | 3.276 | 210.173 | 938.325 | 5.334.017 | 25.883.598 | 3.882.540 | 29.766.138 | 20.549.581 | 3.082.437 | 23.632.018 | ||||||||||
| 4 | 23.278.078 | 20.990.349 | 2.287.728 | 3.276 | 252.208 | 1.125.998 | 6.400.820 | 31.060.380 | 4.659.057 | 35.719.437 | 24.659.560 | 3.698.934 | 28.358.494 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 10.385.222 | 9.363.725 | 1.021.497 | 3.276 | 113.494 | 506.691 | 2.880.369 | 13.889.051 | 2.083.358 | 15.972.409 | 11.008.682 | 1.651.302 | 12.659.985 | ||||||||
| 2 | 13.715.728 | 12.367.920 | 1.347.809 | 3.276 | 149.223 | 666.221 | 3.787.152 | 18.321.600 | 2.748.240 | 21.069.840 | 14.534.448 | 2.180.167 | 16.714.616 | ||||||||||
| 3 | 16.819.236 | 15.166.396 | 1.652.839 | 3.276 | 182.851 | 816.355 | 4.640.595 | 22.462.312 | 3.369.347 | 25.831.659 | 17.821.718 | 2.673.258 | 20.494.976 | ||||||||||
| 4 | 20.206.492 | 18.220.247 | 1.986.245 | 3.276 | 218.580 | 975.864 | 5.547.377 | 26.951.590 | 4.042.738 | 30.994.328 | 21.404.212 | 3.210.632 | 24.614.844 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 8.831.695 | 7.962.713 | 868.982 | 3.276 | 96.680 | 431.634 | 2.453.648 | 11.816.933 | 1.772.540 | 13.589.473 | 9.363.285 | 1.404.493 | 10.767.778 | ||||||||
| 2 | 11.690.468 | 10.541.284 | 1.149.184 | 3.276 | 126.104 | 562.999 | 3.200.410 | 15.583.258 | 2.337.489 | 17.920.746 | 12.382.848 | 1.857.427 | 14.240.275 | ||||||||||
| 3 | 14.329.336 | 12.921.231 | 1.408.106 | 3.276 | 155.528 | 694.364 | 3.947.172 | 19.129.677 | 2.869.452 | 21.999.129 | 15.182.505 | 2.277.376 | 17.459.881 | ||||||||||
| 4 | 17.691.765 | 15.953.801 | 1.737.964 | 3.276 | 191.258 | 853.873 | 4.853.955 | 23.594.126 | 3.539.119 | 27.133.245 | 18.740.171 | 2.811.026 | 21.551.197 | ||||||||||
| 3.5.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 18.389.823 | 16.582.731 | 1.807.092 | 5.894 | 180.749 | 806.960 | 4.587.254 | 23.970.680 | 3.595.602 | 27.566.282 | 19.383.425 | 2.907.514 | 22.290.939 | ||||||||
| 2 | 24.732.363 | 22.303.222 | 2.429.142 | 5.894 | 241.699 | 1.079.085 | 6.134.119 | 32.193.161 | 4.828.974 | 37.022.135 | 26.059.041 | 3.908.856 | 29.967.898 | ||||||||||
| 3 | 27.653.633 | 24.937.088 | 2.716.544 | 5.894 | 271.124 | 1.210.450 | 6.880.882 | 36.021.982 | 5.403.297 | 41.425.279 | 29.141.100 | 4.371.165 | 33.512.265 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 15.992.178 | 14.421.306 | 1.570.871 | 5.894 | 155.528 | 694.364 | 3.947.172 | 20.795.136 | 3.119.270 | 23.914.406 | 16.847.964 | 2.527.195 | 19.375.158 | ||||||||
| 2 | 21.507.943 | 19.393.763 | 2.114.180 | 5.894 | 210.173 | 938.325 | 5.334.017 | 27.996.352 | 4.199.453 | 32.195.804 | 22.662.335 | 3.399.350 | 26.061.685 | ||||||||||
| 3 | 23.996.140 | 21.637.865 | 2.358.275 | 5.894 | 235.394 | 1.050.920 | 5.974.099 | 31.262.447 | 4.689.367 | 35.951.814 | 25.288.348 | 3.793.252 | 29.081.601 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 13.594.532 | 12.259.882 | 1.334.650 | 5.894 | 132.409 | 591.143 | 3.360.431 | 17.684.408 | 2.652.661 | 20.337.069 | 14.323.977 | 2.148.597 | 16.472.574 | ||||||||
| 2 | 18.279.587 | 16.484.305 | 1.795.281 | 5.894 | 178.647 | 797.586 | 4.533.914 | 23.795.627 | 3.569.344 | 27.364.971 | 19.261.713 | 2.889.257 | 22.150.970 | ||||||||||
| 3 | 20.393.767 | 18.389.823 | 2.003.943 | 5.894 | 199.665 | 891.412 | 5.067.316 | 26.558.052 | 3.983.708 | 30.541.760 | 21.490.736 | 3.223.610 | 24.714.347 | ||||||||||
| 3.5.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 59.165.545 | 53.350.566 | 5.814.979 | 8.188 | 577.977 | 2.580.409 | 14.668.546 | 77.000.665 | 11.550.100 | 88.550.765 | 62.332.119 | 9.349.818 | 71.681.937 | ||||||||
| 2 | 67.177.382 | 60.574.999 | 6.602.384 | 8.188 | 655.741 | 2.927.591 | 16.642.132 | 87.411.034 | 13.111.655 | 100.522.689 | 70.768.902 | 10.615.335 | 81.384.237 | ||||||||||
| 3 | 75.334.889 | 67.933.290 | 7.401.599 | 8.188 | 735.607 | 3.284.147 | 18.669.059 | 98.031.889 | 14.704.783 | 112.736.672 | 79.362.830 | 11.904.425 | 91.267.255 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 51.555.284 | 46.488.339 | 5.066.945 | 8.188 | 504.416 | 2.251.996 | 12.801.640 | 67.121.525 | 10.068.229 | 77.189.754 | 54.319.885 | 8.147.983 | 62.467.868 | ||||||||
| 2 | 58.283.653 | 52.555.288 | 5.728.365 | 8.188 | 569.570 | 2.542.870 | 14.455.185 | 75.859.466 | 11.378.920 | 87.238.386 | 61.404.280 | 9.210.642 | 70.614.922 | ||||||||||
| 3 | 65.263.990 | 58.850.584 | 6.413.407 | 8.188 | 636.825 | 2.843.139 | 16.162.071 | 84.914.213 | 12.737.132 | 97.651.345 | 68.752.142 | 10.312.821 | 79.064.964 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 44.929.279 | 40.515.879 | 4.413.400 | 8.188 | 439.262 | 1.961.101 | 11.148.095 | 58.485.925 | 8.772.889 | 67.258.814 | 47.337.830 | 7.100.675 | 54.438.505 | |||||||||||
| 50.779.691 | 45.791.486 | 4.988.205 | 8.188 | 496.009 | 2.214.457 | 12.588.280 | 66.086.625 | 9.912.994 | 75.999.619 | 53.498.346 | 8.024.752 | 61.523.098 | |||||||||||
| 3 | 56.854.514 | 51.267.882 | 5.586.632 | 8.188 | 556.960 | 2.486.561 | 14.135.144 | 74.041.367 | 11.106.205 | 85.147.572 | 59.906.223 | 8.985.933 | 68.892.156 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 38.126.107 | 34.378.064 | 3.748.044 | 8.188 | 372.007 | 1.660.832 | 9.441.210 | 49.608.344 | 7.441.252 | 57.049.596 | 40.167.134 | 6.025.070 | 46.192.205 | ||||||||
| 2 | 43.279.667 | 39.027.685 | 4.251.982 | 8.188 | 411.940 | 1.839.132 | 10.454.673 | 55.993.600 | 8.399.040 | 64.392.640 | 45.538.927 | 6.830.839 | 52.369.766 | ||||||||||
| 3 | 48.445.038 | 43.685.180 | 4.759.858 | 8.188 | 472.890 | 2.111.236 | 12.001.538 | 63.038.890 | 9.455.833 | 72.494.723 | 51.037.352 | 7.655.603 | 58.692.955 | ||||||||||
| 3.6 | Lập mô hình số độ cao | ||||||||||||||||||||||
| 3.6.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 1.709.589 | 1.542.886 | 166.703 | 411 | 15.770 | 98.470 | 472.143 | 2.296.383 | 344.457 | 2.640.840 | 1.824.240 | 273.636 | 2.097.876 | ||||||||
| 2 | 2.248.713 | 2.028.807 | 219.906 | 411 | 20.602 | 128.656 | 616.831 | 3.015.214 | 452.282 | 3.467.496 | 2.398.382 | 359.757 | 2.758.139 | ||||||||||
| 3 | 2.773.649 | 2.500.540 | 273.109 | 411 | 25.435 | 158.821 | 761.520 | 3.719.836 | 557.975 | 4.277.811 | 2.958.315 | 443.747 | 3.402.063 | ||||||||||
| 4 | 3.323.413 | 2.997.101 | 326.312 | 411 | 30.522 | 190.576 | 913.824 | 4.458.746 | 668.812 | 5.127.558 | 3.544.922 | 531.738 | 4.076.660 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 1.482.590 | 1.337.168 | 145.421 | 411 | 13.735 | 85.764 | 411.221 | 1.993.720 | 299.058 | 2.292.778 | 1.582.499 | 237.375 | 1.819.874 | ||||||||
| 2 | 1.957.870 | 1.766.339 | 191.531 | 411 | 18.059 | 112.746 | 540.679 | 2.629.765 | 394.465 | 3.024.230 | 2.089.086 | 313.363 | 2.402.449 | ||||||||||
| 3 | 2.404.775 | 2.167.135 | 237.640 | 411 | 22.128 | 138.159 | 662.523 | 3.227.996 | 484.199 | 3.712.195 | 2.565.473 | 384.821 | 2.950.294 | ||||||||||
| 4 | 2.887.148 | 2.603.399 | 283.749 | 411 | 26.452 | 165.163 | 791.981 | 3.871.156 | 580.673 | 4.451.830 | 3.079.175 | 461.876 | 3.541.051 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.262.684 | 1.138.544 | 124.140 | 411 | 11.700 | 73.057 | 350.299 | 1.698.152 | 254.723 | 1.952.875 | 1.347.852 | 202.178 | 1.550.030 | ||||||||
| 2 | 1.667.027 | 1.503.871 | 163.156 | 411 | 15.261 | 95.288 | 456.912 | 2.234.899 | 335.235 | 2.570.134 | 1.777.987 | 266.698 | 2.044.685 | ||||||||||
| 3 | 2.046.541 | 1.844.370 | 202.171 | 411 | 18.822 | 117.519 | 563.525 | 2.746.818 | 412.023 | 3.158.841 | 2.183.293 | 327.494 | 2.510.787 | ||||||||||
| 4 | 2.525.368 | 2.277.088 | 248.281 | 411 | 23.146 | 144.523 | 692.984 | 3.386.432 | 507.965 | 3.894.396 | 2.693.448 | 404.017 | 3.097.465 | ||||||||||
| 3.6.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 2.629.930 | 2.370.086 | 259.843 | 861 | 21.874 | 136.590 | 654.908 | 3.444.162 | 516.624 | 3.960.786 | 2.789.254 | 418.388 | 3.207.642 | ||||||||
| 2 | 3.531.507 | 3.185.050 | 346.458 | 861 | 29.250 | 182.643 | 875.748 | 4.620.010 | 693.001 | 5.313.011 | 3.744.261 | 561.639 | 4.305.900 | ||||||||||
| 3 | 3.952.769 | 3.563.004 | 389.765 | 861 | 32.811 | 204.895 | 982.361 | 5.173.697 | 776.055 | 5.949.752 | 4.191.336 | 628.700 | 4.820.036 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 2.283.472 | 2.059.062 | 224.410 | 861 | 18.822 | 117.519 | 563.525 | 2.984.199 | 447.630 | 3.431.829 | 2.420.674 | 363.101 | 2.783.775 | ||||||||
| 2 | 3.074.813 | 2.771.662 | 303.151 | 861 | 25.435 | 158.821 | 761.520 | 4.021.450 | 603.217 | 4.624.667 | 3.259.930 | 488.989 | 3.748.919 | ||||||||||
| 3 | 3.429.145 | 3.090.561 | 338.584 | 861 | 28.487 | 177.870 | 852.903 | 4.489.265 | 673.390 | 5.162.655 | 3.636.363 | 545.454 | 4.181.817 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 1.940.951 | 1.751.974 | 188.977 | 861 | 16.024 | 100.040 | 479.758 | 2.537.634 | 380.645 | 2.918.279 | 2.057.876 | 308.681 | 2.366.557 | ||||||||
| 2 | 2.610.245 | 2.354.338 | 255.906 | 861 | 21.620 | 134.999 | 647.292 | 3.415.016 | 512.252 | 3.927.269 | 2.767.724 | 415.159 | 3.182.882 | ||||||||||
| 3 | 2.913.395 | 2.625.993 | 287.403 | 861 | 24.163 | 150.866 | 723.444 | 3.812.729 | 571.909 | 4.384.639 | 3.089.285 | 463.393 | 3.552.678 | ||||||||||
| 3.6.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 8.452.783 | 7.622.072 | 830.711 | 1.131 | 69.946 | 436.751 | 2.094.181 | 11.054.792 | 1.658.219 | 12.713.011 | 8.960.611 | 1.344.092 | 10.304.703 | ||||||||
| 2 | 9.598.456 | 8.653.571 | 944.885 | 1.131 | 79.357 | 495.511 | 2.375.944 | 12.550.398 | 1.882.560 | 14.432.958 | 10.174.455 | 1.526.168 | 11.700.623 | ||||||||||
| 3 | 10.763.814 | 9.704.756 | 1.059.059 | 1.131 | 89.022 | 555.861 | 2.665.321 | 14.075.150 | 2.111.272 | 16.186.422 | 11.409.829 | 1.711.474 | 13.121.303 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 7.366.165 | 6.641.754 | 724.412 | 1.131 | 61.044 | 381.174 | 1.827.649 | 9.637.163 | 1.445.574 | 11.082.737 | 7.809.514 | 1.171.427 | 8.980.941 | ||||||||
| 2 | 8.326.799 | 7.507.898 | 818.900 | 1.131 | 68.928 | 430.387 | 2.063.720 | 10.890.966 | 1.633.645 | 12.524.610 | 8.827.245 | 1.324.087 | 10.151.332 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 9.322.865 | 8.405.539 | 917.326 | 1.131 | 77.068 | 481.213 | 2.307.407 | 12.189.683 | 1.828.453 | 14.018.136 | 9.882.277 | 1.482.342 | 11.364.618 | |||||||||||
| 6.417.344 | 5.787.420 | 629.923 | 1.131 | 53.159 | 331.939 | 1.591.578 | 8.395.150 | 1.259.272 | 9.654.422 | 6.803.572 | 1.020.536 | 7.824.108 | |||||||||||
| 2 | 7.255.929 | 6.543.328 | 712.601 | 1.131 | 60.026 | 374.810 | 1.797.188 | 9.489.084 | 1.423.363 | 10.912.447 | 7.691.896 | 1.153.784 | 8.845.681 | ||||||||||
| 3 | 8.133.885 | 7.334.669 | 799.215 | 1.131 | 67.402 | 420.884 | 2.018.029 | 10.641.331 | 1.596.200 | 12.237.531 | 8.623.302 | 1.293.495 | 9.916.798 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 5.444.899 | 4.909.465 | 535.435 | 1.131 | 45.020 | 281.113 | 1.347.891 | 7.120.054 | 1.068.008 | 8.188.062 | 5.772.163 | 865.824 | 6.637.988 | ||||||||
| 2 | 6.039.390 | 5.444.899 | 594.490 | 1.131 | 49.852 | 311.277 | 1.492.580 | 7.894.230 | 1.184.135 | 9.078.365 | 6.401.650 | 960.248 | 7.361.898 | ||||||||||
| 3 | 6.901.597 | 6.224.430 | 677.168 | 1.131 | 57.228 | 357.352 | 1.713.421 | 9.030.729 | 1.354.609 | 10.385.339 | 7.317.308 | 1.097.596 | 8.414.905 | ||||||||||
| 3.7 | Đo bù, điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | ||||||||||||||||||||||
| 3.7.1 | Đo bù | ||||||||||||||||||||||
| 3.7.1.1 | Đo bù bằng phương pháp toàn đạc điện tử | km2 | |||||||||||||||||||||
| 3.7.1.1.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 120.728.262 | 111.055.552 | 9.672.710 | 2.910.769 | 12.807 | 173.182 | 15.932 | 1.131.949 | 124.972.901 | 34.992.412 | 159.965.313 | 123.840.952 | 34.675.467 | 158.516.419 | 5.854.031 | 8.781.046 | 11.708.062 | 14.635.077 | 20.489.108 | ||
| 2 | 156.950.754 | 144.368.204 | 12.582.550 | 3.376.492 | 12.807 | 226.844 | 20.877 | 1.471.618 | 162.059.393 | 45.376.630 | 207.436.023 | 160.587.774 | 44.964.577 | 205.552.351 | 7.610.435 | 11.415.652 | 15.220.869 | 19.026.087 | 26.636.521 | ||||
| 3 | 204.050.028 | 187.694.720 | 16.355.308 | 3.958.646 | 12.807 | 292.702 | 26.940 | 1.913.147 | 210.254.270 | 58.871.195 | 269.125.465 | 208.341.123 | 58.335.514 | 266.676.637 | 9.894.246 | 14.841.369 | 19.788.492 | 24.735.615 | 34.629.862 | ||||
| 4 | 265.257.009 | 243.985.075 | 21.271.934 | 4.424.369 | 12.807 | 382.952 | 35.239 | 2.487.218 | 272.599.594 | 76.327.886 | 348.927.481 | 270.112.376 | 75.631.465 | 345.743.842 | 12.862.131 | 19.293.196 | 25.724.262 | 32.155.327 | 45.017.458 | ||||
| 5 | 344.826.085 | 317.172.570 | 27.653.515 | 4.890.092 | 12.807 | 495.155 | 45.559 | 3.233.043 | 353.502.740 | 98.980.767 | 452.483.507 | 350.269.697 | 98.075.515 | 448.345.213 | 16.720.381 | 25.080.571 | 33.440.762 | 41.800.952 | 58.521.333 | ||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 100.279.110 | 92.231.897 | 8.047.213 | 2.445.046 | 12.807 | 143.912 | 13.244 | 940.165 | 103.834.284 | 29.073.600 | 132.907.884 | 102.894.119 | 28.810.353 | 131.704.473 | 4.862.465 | 7.293.698 | 9.724.931 | 12.156.163 | 17.018.629 | ||
| 2 | 130.360.836 | 119.905.480 | 10.455.356 | 2.794.338 | 12.807 | 187.817 | 17.286 | 1.222.300 | 134.595.385 | 37.686.708 | 172.282.093 | 133.373.085 | 37.344.464 | 170.717.549 | 6.321.108 | 9.481.662 | 12.642.215 | 15.802.769 | 22.123.877 | ||||
| 3 | 169.473.100 | 155.887.157 | 13.585.943 | 3.260.062 | 12.807 | 243.919 | 22.446 | 1.588.819 | 174.601.153 | 48.888.323 | 223.489.476 | 173.012.334 | 48.443.453 | 221.455.787 | 8.217.635 | 12.326.452 | 16.435.269 | 20.544.087 | 28.761.721 | ||||
| 4 | 220.304.997 | 202.645.277 | 17.659.719 | 3.725.785 | 12.807 | 317.094 | 29.176 | 2.065.721 | 226.455.579 | 63.407.562 | 289.863.141 | 224.389.858 | 62.829.160 | 287.219.018 | 10.682.438 | 16.023.658 | 21.364.877 | 26.706.096 | 37.388.535 | ||||
| 5 | 286.408.536 | 263.450.901 | 22.957.635 | 4.075.077 | 12.807 | 412.222 | 37.926 | 2.685.395 | 293.631.963 | 82.216.950 | 375.848.913 | 290.946.569 | 81.465.039 | 372.411.608 | 13.887.754 | 20.831.631 | 27.775.508 | 34.719.385 | 48.607.138 | ||||
| #REF! | #REF! | ||||||||||||||||||||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 84.285.023 | 77.522.154 | 6.762.870 | 2.095.754 | 12.807 | 121.959 | 11.223 | 790.148 | 87.316.915 | 24.448.736 | 111.765.651 | 86.526.767 | 24.227.495 | 110.754.261 | 4.086.923 | 6.130.385 | 8.173.846 | 10.217.308 | 14.304.231 | ||
| 2 | 109.590.598 | 100.800.874 | 8.789.724 | 2.445.046 | 12.807 | 158.547 | 14.599 | 1.027.533 | 113.249.130 | 31.709.756 | 144.958.887 | 112.221.597 | 31.422.047 | 143.643.644 | 5.313.973 | 7.970.960 | 10.627.946 | 13.284.933 | 18.598.906 | ||||
| 3 | 142.421.622 | 131.003.008 | 11.418.614 | 2.794.338 | 12.807 | 204.892 | 18.856 | 1.335.239 | 146.787.753 | 41.100.571 | 187.888.324 | 145.452.514 | 40.726.704 | 186.179.218 | 6.905.927 | 10.358.890 | 13.811.854 | 17.264.817 | 24.170.744 | ||||
| 4 | 185.146.101 | 170.295.883 | 14.850.218 | 3.027.200 | 12.807 | 265.871 | 24.467 | 1.735.853 | 190.212.300 | 53.259.444 | 243.471.744 | 188.476.447 | 52.773.405 | 241.249.852 | 8.977.608 | 13.466.412 | 17.955.215 | 22.444.019 | 31.421.627 | ||||
| 5 | 240.714.013 | 221.408.729 | 19.305.284 | 3.376.492 | 12.807 | 346.364 | 31.863 | 2.257.078 | 246.738.618 | 69.086.813 | 315.825.431 | 244.481.540 | 68.454.831 | 312.936.371 | 11.672.058 | 17.508.087 | 23.344.115 | 29.180.144 | 40.852.202 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 69.113.719 | 63.574.989 | 5.538.730 | 1.746.462 | 12.807 | 100.007 | 9.202 | 647.802 | 71.629.998 | 20.056.400 | 91.686.398 | 70.982.197 | 19.875.015 | 90.857.212 | 3.351.277 | 5.026.915 | 6.702.554 | 8.378.192 | 11.729.469 | ||
| 2 | 89.843.821 | 82.639.459 | 7.204.363 | 1.979.323 | 12.807 | 129.277 | 11.890 | 826.800 | 92.803.918 | 25.985.097 | 118.789.015 | 91.977.118 | 25.753.593 | 117.730.711 | 4.356.465 | 6.534.698 | 8.712.931 | 10.891.163 | 15.247.629 | ||||
| 3 | 116.794.961 | 107.423.269 | 9.371.692 | 2.328.615 | 12.807 | 168.304 | 15.480 | 1.094.870 | 120.415.038 | 33.716.211 | 154.131.248 | 119.320.167 | 33.409.647 | 152.729.814 | 5.663.308 | 8.494.962 | 11.326.615 | 14.158.269 | 19.821.577 | ||||
| 4 | 151.833.449 | 139.652.256 | 12.181.193 | 2.474.154 | 12.807 | 219.527 | 20.210 | 1.423.459 | 155.983.606 | 43.675.410 | 199.659.016 | 154.560.147 | 43.276.841 | 197.836.988 | 7.362.300 | 11.043.450 | 14.724.600 | 18.405.750 | 25.768.050 | ||||
| 5 | 197.407.565 | 181.574.022 | 15.833.544 | 2.765.231 | 12.807 | 282.946 | 26.037 | 1.850.923 | 202.345.509 | 56.656.742 | 259.002.251 | 200.494.585 | 56.138.484 | 256.633.069 | 9.572.158 | 14.358.237 | 19.144.315 | 23.930.394 | 33.502.552 | ||||
| 3.7.1.1.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 69.334.466 | 63.775.668 | 5.558.798 | 1.746.462 | 1.859 | 100.007 | 9.202 | 649.933 | 71.841.928 | 20.115.740 | 91.957.667 | 71.191.995 | 19.933.759 | 91.125.753 | 3.361.981 | 5.042.971 | 6.723.962 | 8.404.952 | 11.766.933 | ||
| 2 | 90.124.771 | 82.900.341 | 7.224.431 | 1.892.000 | 1.859 | 129.277 | 11.890 | 845.126 | 93.004.922 | 26.041.378 | 119.046.301 | 92.159.797 | 25.804.743 | 117.964.540 | 4.370.088 | 6.555.133 | 8.740.177 | 10.925.221 | 15.295.310 | ||||
| 3 | 117.156.182 | 107.764.423 | 9.391.760 | 2.344.988 | 1.859 | 168.304 | 15.480 | 1.098.706 | 120.785.520 | 33.819.946 | 154.605.465 | 119.686.814 | 33.512.308 | 153.199.121 | 5.680.823 | 8.521.235 | 11.361.646 | 14.202.058 | 19.882.881 | ||||
| 4 | 152.315.078 | 140.093.749 | 12.221.328 | 2.586.946 | 1.859 | 219.527 | 20.210 | 1.428.147 | 156.571.767 | 43.840.095 | 200.411.862 | 155.143.620 | 43.440.214 | 198.583.833 | 7.385.654 | 11.078.481 | 14.771.308 | 18.464.135 | 25.849.788 | ||||
| 5 | 197.989.533 | 182.115.854 | 15.873.679 | 2.910.769 | 1.859 | 285.385 | 26.252 | 1.856.464 | 203.070.262 | 56.859.673 | 259.929.935 | 201.213.798 | 56.339.863 | 257.553.661 | 9.600.377 | 14.400.565 | 19.200.754 | 24.000.942 | 33.601.319 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 58.497.820 | 53.801.940 | 4.695.880 | 1.520.877 | 1.859 | 85.371 | 7.848 | 548.501 | 60.662.275 | 16.985.437 | 77.647.712 | 60.113.775 | 16.831.857 | 76.945.632 | 2.836.519 | 4.254.779 | 5.673.038 | 7.091.298 | 9.927.817 | ||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 76.037.132 | 69.936.501 | 6.100.630 | 1.746.462 | 1.859 | 109.763 | 10.105 | 713.008 | 78.618.329 | 22.013.132 | 100.631.461 | 77.905.321 | 21.813.490 | 99.718.810 | 3.686.988 | 5.530.483 | 7.373.977 | 9.217.471 | 12.904.460 | |||||
| 98.854.292 | 90.927.486 | 7.926.806 | 1.881.085 | 1.859 | 141.473 | 13.029 | 926.953 | 101.818.690 | 28.509.233 | 130.327.924 | 100.891.737 | 28.249.686 | 129.141.423 | 4.793.377 | 7.190.065 | 9.586.754 | 11.983.442 | 16.776.819 | |||||
| 4 | 128.494.525 | 118.199.711 | 10.294.814 | 2.103.031 | 1.859 | 185.378 | 17.050 | 1.204.826 | 132.006.668 | 36.961.867 | 168.968.536 | 130.801.842 | 36.624.516 | 167.426.358 | 6.230.612 | 9.345.917 | 12.461.223 | 15.576.529 | 21.807.140 | ||||
| 5 | 167.085.025 | 153.679.692 | 13.405.332 | 2.328.615 | 1.859 | 241.479 | 22.231 | 1.566.658 | 171.245.867 | 47.948.843 | 219.194.710 | 169.679.210 | 47.510.179 | 217.189.388 | 8.101.838 | 12.152.758 | 16.203.677 | 20.254.596 | 28.356.435 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 49.146.196 | 45.212.895 | 3.933.301 | 1.293.473 | 1.859 | 70.736 | 6.515 | 460.706 | 50.979.485 | 14.274.256 | 65.253.741 | 50.518.779 | 14.145.258 | 64.664.037 | 2.383.065 | 3.574.598 | 4.766.131 | 5.957.663 | 8.340.729 | ||
| 2 | 63.876.007 | 58.758.702 | 5.117.305 | 1.455.385 | 1.859 | 92.689 | 8.536 | 598.791 | 66.033.266 | 18.489.314 | 84.522.580 | 65.434.475 | 18.321.653 | 83.756.128 | 3.097.304 | 4.645.956 | 6.194.608 | 7.743.260 | 10.840.563 | ||||
| 3 | 83.040.816 | 76.378.285 | 6.662.530 | 1.650.042 | 1.859 | 119.520 | 11.008 | 778.641 | 85.601.886 | 23.968.528 | 109.570.414 | 84.823.245 | 23.750.509 | 108.573.754 | 4.026.592 | 6.039.888 | 8.053.185 | 10.066.481 | 14.093.073 | ||||
| 4 | 107.945.033 | 99.295.785 | 8.649.249 | 1.762.835 | 1.859 | 156.108 | 14.362 | 1.012.190 | 110.892.387 | 31.049.868 | 141.942.256 | 109.880.197 | 30.766.455 | 140.646.652 | 5.234.181 | 7.851.271 | 10.468.362 | 13.085.452 | 18.319.633 | ||||
| 5 | 140.354.632 | 129.096.561 | 11.258.071 | 1.941.119 | 1.859 | 202.452 | 18.641 | 1.315.634 | 143.834.337 | 40.273.614 | 184.107.952 | 142.518.703 | 39.905.237 | 182.423.940 | 6.805.700 | 10.208.550 | 13.611.400 | 17.014.250 | 23.819.950 | ||||
| 3.7.1.1.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 48.524.092 | 44.630.927 | 3.893.165 | 1.222.523 | 265 | 70.736 | 6.515 | 455.166 | 50.279.297 | 14.078.203 | 64.357.500 | 49.824.130 | 13.950.757 | 63.774.887 | 2.352.900 | 3.529.350 | 4.705.800 | 5.882.250 | 8.235.150 | ||
| 2 | 63.113.428 | 58.056.327 | 5.057.101 | 1.324.400 | 265 | 90.250 | 8.299 | 591.545 | 65.128.187 | 18.235.892 | 83.364.079 | 64.536.642 | 18.070.260 | 82.606.901 | 3.060.327 | 4.590.490 | 6.120.654 | 7.650.817 | 10.711.144 | ||||
| 3 | 82.017.355 | 75.435.096 | 6.582.259 | 1.630.031 | 265 | 117.081 | 10.772 | 769.265 | 84.544.767 | 23.672.535 | 108.217.302 | 83.775.503 | 23.457.141 | 107.232.643 | 3.976.965 | 5.965.448 | 7.953.931 | 9.942.413 | 13.919.379 | ||||
| 4 | 106.640.622 | 98.091.713 | 8.548.910 | 1.810.135 | 265 | 153.669 | 14.147 | 999.831 | 109.618.668 | 30.693.227 | 140.311.895 | 108.618.837 | 30.413.274 | 139.032.112 | 5.170.931 | 7.756.396 | 10.341.862 | 12.927.327 | 18.098.258 | ||||
| 5 | 138.608.728 | 127.491.132 | 11.117.596 | 2.037.538 | 265 | 200.013 | 18.404 | 1.299.439 | 142.164.387 | 39.806.028 | 181.970.416 | 140.864.948 | 39.442.185 | 180.307.133 | 6.721.042 | 10.081.563 | 13.442.085 | 16.802.606 | 23.523.648 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 40.978.576 | 37.687.446 | 3.291.129 | 1.064.250 | 265 | 58.540 | 5.397 | 383.993 | 42.491.020 | 11.897.486 | 54.388.506 | 42.107.027 | 11.789.968 | 53.896.995 | 1.987.023 | 2.980.535 | 3.974.046 | 4.967.558 | 6.954.581 | ||
| 2 | 53.240.040 | 48.965.585 | 4.274.455 | 1.222.523 | 265 | 75.615 | 6.966 | 499.063 | 55.044.471 | 15.412.452 | 70.456.923 | 54.545.408 | 15.272.714 | 69.818.122 | 2.581.573 | 3.872.360 | 5.163.146 | 6.453.933 | 9.035.506 | ||||
| 3 | 69.234.126 | 63.675.328 | 5.558.798 | 1.317.123 | 265 | 100.007 | 9.202 | 648.654 | 71.309.377 | 19.966.625 | 91.276.002 | 70.660.723 | 19.785.002 | 90.445.725 | 3.357.115 | 5.035.673 | 6.714.231 | 8.392.788 | 11.749.904 | ||||
| 4 | 89.944.161 | 82.739.798 | 7.204.363 | 1.471.758 | 265 | 129.277 | 11.890 | 843.421 | 92.400.770 | 25.872.216 | 118.272.986 | 91.557.349 | 25.636.058 | 117.193.407 | 4.361.331 | 6.541.996 | 8.722.662 | 10.903.327 | 15.264.658 | ||||
| 5 | 116.935.436 | 107.563.744 | 9.371.692 | 1.630.031 | 265 | 168.304 | 15.480 | 1.096.575 | 119.846.090 | 33.556.905 | 153.402.995 | 118.749.515 | 33.249.864 | 151.999.379 | 5.670.119 | 8.505.179 | 11.340.238 | 14.175.298 | 19.845.417 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 30.362.676 | 27.934.465 | 2.428.211 | 734.969 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.430.549 | 8.800.554 | 40.231.103 | 31.145.857 | 8.720.840 | 39.866.697 | 1.472.265 | 2.208.398 | 2.944.531 | 3.680.663 | 5.152.929 | ||
| 2 | 39.493.554 | 36.322.831 | 3.170.722 | 882.327 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 40.807.762 | 11.426.173 | 52.233.935 | 40.437.407 | 11.322.474 | 51.759.880 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 3 | 51.333.593 | 47.219.681 | 4.113.912 | 1.058.792 | 265 | 73.176 | 6.730 | 481.163 | 52.953.718 | 14.827.041 | 67.780.759 | 52.472.555 | 14.692.315 | 67.164.870 | 2.489.131 | 3.733.696 | 4.978.262 | 6.222.827 | 8.711.958 | ||||
| 4 | 61.608.338 | 56.671.644 | 4.936.694 | 1.269.823 | 265 | 87.811 | 8.084 | 577.907 | 63.552.228 | 17.794.624 | 81.346.852 | 62.974.321 | 17.632.810 | 80.607.131 | 2.987.346 | 4.481.019 | 5.974.692 | 7.468.365 | 10.455.712 | ||||
| 5 | 73.930.006 | 68.009.987 | 5.920.019 | 1.524.515 | 265 | 107.324 | 9.869 | 693.404 | 76.265.382 | 21.354.307 | 97.619.690 | 75.571.979 | 21.160.154 | 96.732.133 | 3.584.815 | 5.377.223 | 7.169.631 | 8.962.038 | 12.546.854 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 23.358.992 | 21.492.681 | 1.866.311 | 565.781 | 265 | 34.149 | 3.139 | 219.059 | 24.181.384 | 6.770.788 | 30.952.172 | 23.962.325 | 6.709.451 | 30.671.776 | 1.132.662 | 1.698.992 | 2.265.323 | 2.831.654 | 3.964.315 | ||
| 2 | 30.382.744 | 27.934.465 | 2.448.279 | 678.573 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.394.221 | 8.790.382 | 40.184.603 | 31.109.529 | 8.710.668 | 39.820.197 | 1.473.238 | 2.209.858 | 2.946.477 | 3.683.096 | 5.156.335 | ||||
| 3 | 39.493.554 | 36.322.831 | 3.170.722 | 815.015 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 40.740.450 | 11.407.326 | 52.147.776 | 40.370.095 | 11.303.627 | 51.673.722 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 4 | 47.380.224 | 43.587.398 | 3.792.826 | 976.927 | 265 | 68.297 | 6.278 | 444.511 | 48.876.502 | 13.685.421 | 62.561.922 | 48.431.990 | 13.560.957 | 61.992.948 | 2.297.435 | 3.446.152 | 4.594.869 | 5.743.587 | 8.041.021 | ||||
| 5 | 56.872.323 | 52.316.918 | 4.555.405 | 1.173.404 | 265 | 82.932 | 7.633 | 533.158 | 58.669.714 | 16.427.520 | 75.097.234 | 58.136.556 | 16.278.236 | 74.414.792 | 2.757.700 | 4.136.550 | 5.515.400 | 6.894.250 | 9.651.950 | ||||
| 3.7.1.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | ||||||||||||||||||||||
| 3.7.1.2.1 | Xây dựng trạm gốc | mảnh | 1 | 152.601 | 140.144 | 12.457 | 910 | 966 | 179 | 1.884 | 21.688 | 178.227 | 49.904 | 228.131 | 156.539 | 43.831 | 200.370 | 6.675 | 10.013 | 13.351 | 16.688 | 23.364 | |
| 2 | 165.059 | 152.601 | 12.457 | 910 | 966 | 193 | 1.884 | 23.288 | 192.299 | 53.844 | 246.143 | 169.011 | 47.323 | 216.334 | 7.220 | 10.830 | 14.440 | 18.051 | 25.271 | ||||
| 3 | 171.287 | 158.830 | 12.457 | 1.092 | 966 | 208 | 1.884 | 27.049 | 202.485 | 56.696 | 259.181 | 175.436 | 49.122 | 224.558 | 7.493 | 11.239 | 14.985 | 18.732 | 26.224 | ||||
| 4 | 202.430 | 186.859 | 15.572 | 1.455 | 966 | 239 | 1.884 | 30.809 | 237.784 | 66.579 | 304.363 | 206.974 | 57.953 | 264.927 | 8.855 | 13.283 | 17.710 | 22.138 | 30.993 | ||||
| 5 | 233.573 | 214.888 | 18.686 | 1.455 | 966 | 276 | 1.884 | 36.730 | 274.885 | 76.968 | 351.853 | 238.155 | 66.683 | 304.838 | 10.217 | 15.326 | 20.435 | 25.543 | 35.761 | ||||
| 3.7.1.2.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | km2 | |||||||||||||||||||||
| 3.7.1.2.2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 75.237.688 | 69.204.581 | 6.033.107 | 1.091.538 | 490.600 | 16.370 | 8.794 | 120.743 | 76.965.733 | 21.550.405 | 98.516.138 | 76.844.990 | 21.516.597 | 98.361.587 | 3.325.004 | 4.987.506 | 6.650.008 | 8.312.510 | 11.637.513 | ||
| 2 | 97.784.774 | 89.946.139 | 7.838.635 | 1.309.846 | 490.600 | 21.236 | 11.395 | 156.639 | 99.774.491 | 27.936.857 | 127.711.348 | 99.617.852 | 27.892.998 | 127.510.850 | 4.321.435 | 6.482.152 | 8.642.869 | 10.803.587 | 15.125.021 | ||||
| 3 | 127.179.657 | 116.985.027 | 10.194.630 | 1.455.385 | 490.600 | 27.873 | 14.986 | 205.589 | 129.374.089 | 36.224.745 | 165.598.833 | 129.168.500 | 36.167.180 | 165.335.679 | 5.620.492 | 8.430.738 | 11.240.985 | 14.051.231 | 19.671.723 | ||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 165.315.939 | 152.060.719 | 13.255.220 | 1.600.923 | 490.600 | 36.279 | 19.479 | 267.592 | 167.730.812 | 46.964.627 | 214.695.439 | 167.463.220 | 46.889.702 | 214.352.921 | 7.305.862 | 10.958.792 | 14.611.723 | 18.264.654 | 25.570.515 | |||||
| 214.923.932 | 197.683.338 | 17.240.594 | 1.819.231 | 490.600 | 46.897 | 25.198 | 345.912 | 217.651.769 | 60.942.495 | 278.594.264 | 217.305.857 | 60.845.640 | 278.151.497 | 9.498.204 | 14.247.306 | 18.996.408 | 23.745.510 | 33.243.713 | |||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 43.993.240 | 40.470.258 | 3.522.982 | 582.154 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.152.745 | 12.642.768 | 57.795.513 | 45.080.952 | 12.622.666 | 57.703.618 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||
| 2 | 57.160.386 | 52.580.509 | 4.579.877 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 58.416.335 | 16.356.574 | 74.772.908 | 58.324.962 | 16.330.989 | 74.655.951 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | ||||
| 3 | 74.312.905 | 68.345.854 | 5.967.051 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 75.673.161 | 21.188.485 | 96.861.647 | 75.555.682 | 21.155.591 | 96.711.273 | 3.284.135 | 4.926.202 | 6.568.269 | 8.210.337 | 11.494.471 | ||||
| 4 | 96.595.768 | 88.845.207 | 7.750.561 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 98.144.948 | 27.480.586 | 125.625.534 | 97.991.572 | 27.437.640 | 125.429.213 | 4.268.888 | 6.403.333 | 8.537.777 | 10.672.221 | 14.941.110 | ||||
| 5 | 125.572.296 | 115.509.778 | 10.062.518 | 946.000 | 490.600 | 27.430 | 14.749 | 202.326 | 127.253.401 | 35.630.952 | 162.884.353 | 127.051.075 | 35.574.301 | 162.625.376 | 5.549.458 | 8.324.187 | 11.098.915 | 13.873.644 | 19.423.102 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 33.820.629 | 31.112.336 | 2.708.293 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 34.810.942 | 9.747.064 | 44.558.005 | 34.758.729 | 9.732.444 | 44.491.173 | 1.494.646 | 2.241.969 | 2.989.292 | 3.736.615 | 5.231.262 | ||
| 2 | 43.949.203 | 40.426.221 | 3.522.982 | 764.077 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.290.630 | 12.681.377 | 57.972.007 | 45.218.837 | 12.661.274 | 57.880.112 | 1.942.262 | 2.913.392 | 3.884.523 | 4.855.654 | 6.797.915 | ||||
| 3 | 57.160.386 | 52.580.509 | 4.579.877 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 58.416.335 | 16.356.574 | 74.772.908 | 58.324.962 | 16.330.989 | 74.655.951 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | ||||
| 4 | 74.268.868 | 68.323.836 | 5.945.032 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 75.629.124 | 21.176.155 | 96.805.279 | 75.511.645 | 21.143.261 | 96.654.905 | 3.282.188 | 4.923.283 | 6.564.377 | 8.205.471 | 11.487.660 | ||||
| 5 | 96.573.749 | 88.823.188 | 7.750.561 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 98.122.930 | 27.474.420 | 125.597.350 | 97.969.554 | 27.431.475 | 125.401.029 | 4.267.915 | 6.401.873 | 8.535.831 | 10.669.788 | 14.937.704 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 26.048.050 | 23.956.279 | 2.091.771 | 334.738 | 490.600 | 5.751 | 3.096 | 42.423 | 26.924.659 | 7.538.904 | 34.463.563 | 26.882.235 | 7.527.026 | 34.409.261 | 1.151.150 | 1.726.725 | 2.302.300 | 2.877.875 | 4.029.025 | ||
| 2 | 33.842.648 | 31.134.355 | 2.708.293 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 34.832.960 | 9.753.229 | 44.586.189 | 34.780.747 | 9.738.609 | 44.519.356 | 1.495.619 | 2.243.429 | 2.991.238 | 3.739.048 | 5.234.667 | ||||
| 3 | 43.993.240 | 40.470.258 | 3.522.982 | 509.385 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.079.975 | 12.622.393 | 57.702.369 | 45.008.182 | 12.602.291 | 57.610.473 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||||
| 4 | 57.182.405 | 52.602.528 | 4.579.877 | 582.154 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 58.365.584 | 16.342.364 | 74.707.948 | 58.274.211 | 16.316.779 | 74.590.990 | 2.527.081 | 3.790.621 | 5.054.162 | 6.317.702 | 8.844.783 | ||||
| 5 | 74.356.943 | 68.389.892 | 5.967.051 | 654.923 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 75.644.429 | 21.180.440 | 96.824.870 | 75.526.950 | 21.147.546 | 96.674.496 | 3.286.081 | 4.929.121 | 6.572.162 | 8.215.202 | 11.501.283 | ||||
| 3.7.1.2.2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 29.328.827 | 26.972.832 | 2.355.994 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.310.937 | 8.487.062 | 38.798.000 | 29.889.969 | 8.369.191 | 38.259.161 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||
| 2 | 38.092.245 | 35.031.654 | 3.060.591 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.269.031 | 10.995.329 | 50.264.359 | 38.720.793 | 10.841.822 | 49.562.615 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 3 | 49.519.918 | 45.556.563 | 3.963.355 | 485.735 | 113.177 | 96.890 | 5.784 | 714.666 | 50.936.170 | 14.262.128 | 65.198.298 | 50.221.504 | 14.062.021 | 64.283.525 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 4 | 64.404.518 | 59.230.138 | 5.174.380 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 66.163.510 | 18.525.783 | 84.689.292 | 65.233.464 | 18.265.370 | 83.498.834 | 2.846.250 | 4.269.375 | 5.692.500 | 7.115.625 | 9.961.875 | ||||
| 5 | 83.736.883 | 77.021.198 | 6.715.685 | 631.273 | 113.177 | 163.696 | 9.761 | 1.207.427 | 85.862.217 | 24.041.421 | 109.903.638 | 84.654.790 | 23.703.341 | 108.358.131 | 3.700.612 | 5.550.917 | 7.401.223 | 9.251.529 | 12.952.140 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 22.525.067 | 20.719.539 | 1.805.528 | 291.077 | 113.177 | 43.800 | 2.623 | 323.068 | 23.298.813 | 6.523.668 | 29.822.480 | 22.975.744 | 6.433.208 | 29.408.953 | 995.458 | 1.493.187 | 1.990.915 | 2.488.644 | 3.484.102 | ||
| 2 | 29.460.939 | 27.104.944 | 2.355.994 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.443.049 | 8.524.054 | 38.967.103 | 30.022.081 | 8.406.183 | 38.428.264 | 1.301.977 | 1.952.965 | 2.603.954 | 3.254.942 | 4.556.919 | ||||
| 3 | 38.092.245 | 35.031.654 | 3.060.591 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.269.031 | 10.995.329 | 50.264.359 | 38.720.793 | 10.841.822 | 49.562.615 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 4 | 49.519.918 | 45.556.563 | 3.963.355 | 485.735 | 113.177 | 96.448 | 5.762 | 711.403 | 50.932.443 | 14.261.084 | 65.193.527 | 50.221.040 | 14.061.891 | 64.282.931 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 5 | 64.360.481 | 59.208.119 | 5.152.361 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 66.119.472 | 18.513.452 | 84.632.925 | 65.189.427 | 18.253.040 | 83.442.467 | 2.844.304 | 4.266.456 | 5.688.608 | 7.110.760 | 9.955.063 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 17.350.687 | 15.963.513 | 1.387.174 | 225.585 | 113.177 | 34.066 | 2.043 | 251.275 | 17.976.834 | 5.033.513 | 23.010.347 | 17.725.558 | 4.963.156 | 22.688.714 | 766.785 | 1.150.177 | 1.533.569 | 1.916.962 | 2.683.746 | ||
| 2 | 22.569.105 | 20.763.576 | 1.805.528 | 291.077 | 113.177 | 44.242 | 2.645 | 326.332 | 23.346.577 | 6.537.042 | 29.883.619 | 23.020.245 | 6.445.669 | 29.465.914 | 997.404 | 1.496.106 | 1.994.808 | 2.493.510 | 3.490.913 | ||||
| 3 | 29.328.827 | 26.972.832 | 2.355.994 | 340.196 | 113.177 | 57.515 | 3.440 | 424.231 | 30.267.386 | 8.474.868 | 38.742.254 | 29.843.155 | 8.356.083 | 38.199.238 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||||
| 4 | 38.136.282 | 35.075.691 | 3.060.591 | 387.496 | 113.177 | 74.769 | 4.472 | 551.501 | 39.267.697 | 10.994.955 | 50.262.653 | 38.716.197 | 10.840.535 | 49.556.732 | 1.685.369 | 2.528.054 | 3.370.738 | 4.213.423 | 5.898.792 | ||||
| 5 | 49.585.974 | 45.600.601 | 3.985.374 | 436.615 | 113.177 | 97.333 | 5.805 | 717.930 | 50.956.834 | 14.267.914 | 65.224.748 | 50.238.905 | 14.066.893 | 64.305.798 | 2.191.369 | 3.287.054 | 4.382.738 | 5.478.423 | 7.669.792 | ||||
| 3.7.1.2.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 19.662.644 | 18.077.302 | 1.585.342 | 260.150 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.264.552 | 5.674.075 | 25.938.627 | 19.980.644 | 5.594.580 | 25.575.224 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||
| 2 | 25.519.602 | 23.471.869 | 2.047.733 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.251.293 | 7.350.362 | 33.601.656 | 25.882.539 | 7.247.111 | 33.129.649 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 3 | 33.182.088 | 30.517.833 | 2.664.255 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.073.424 | 9.540.559 | 43.613.983 | 33.593.716 | 9.406.241 | 42.999.957 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| 4 | 43.156.532 | 39.699.605 | 3.456.926 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.275.754 | 12.397.211 | 56.672.965 | 43.652.460 | 12.222.689 | 55.875.149 | 1.907.231 | 2.860.846 | 3.814.462 | 4.768.077 | 6.675.308 | ||||
| 5 | 56.103.491 | 51.611.689 | 4.491.802 | 422.062 | 17.058 | 110.163 | 6.579 | 812.566 | 57.471.919 | 16.092.137 | 73.564.056 | 56.659.353 | 15.864.619 | 72.523.972 | 2.479.400 | 3.719.100 | 4.958.800 | 6.198.500 | 8.677.900 | ||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 15.082.767 | 13.871.742 | 1.211.025 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.544.531 | 4.352.469 | 19.896.999 | 15.325.889 | 4.291.249 | 19.617.137 | 666.558 | 999.837 | 1.333.115 | 1.666.394 | 2.332.952 | |||||
| 19.750.719 | 18.165.377 | 1.585.342 | 260.150 | 17.058 | 38.933 | 2.322 | 287.172 | 20.356.354 | 5.699.779 | 26.056.133 | 20.069.182 | 5.619.371 | 25.688.553 | 872.850 | 1.309.275 | 1.745.700 | 2.182.125 | 3.054.975 | |||||
| 3 | 25.519.602 | 23.471.869 | 2.047.733 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.251.293 | 7.350.362 | 33.601.656 | 25.882.539 | 7.247.111 | 33.129.649 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 4 | 33.182.088 | 30.517.833 | 2.664.255 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.073.424 | 9.540.559 | 43.613.983 | 33.593.716 | 9.406.241 | 42.999.957 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| 5 | 43.112.494 | 39.655.568 | 3.456.926 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.231.717 | 12.384.881 | 56.616.597 | 43.608.423 | 12.210.358 | 55.818.782 | 1.905.285 | 2.857.927 | 3.810.569 | 4.763.212 | 6.668.496 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 11.625.841 | 10.701.058 | 924.783 | 150.996 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 11.987.970 | 3.356.632 | 15.344.602 | 11.818.277 | 3.309.118 | 15.127.395 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||
| 2 | 15.104.786 | 13.893.761 | 1.211.025 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.566.549 | 4.358.634 | 19.925.183 | 15.347.907 | 4.297.414 | 19.645.321 | 667.531 | 1.001.296 | 1.335.062 | 1.668.827 | 2.336.358 | ||||
| 3 | 19.662.644 | 18.077.302 | 1.585.342 | 227.404 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.231.806 | 5.664.906 | 25.896.712 | 19.947.898 | 5.585.411 | 25.533.309 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||||
| 4 | 25.563.639 | 23.515.906 | 2.047.733 | 260.150 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.262.585 | 7.353.524 | 33.616.108 | 25.893.830 | 7.250.272 | 33.144.102 | 1.129.742 | 1.694.613 | 2.259.485 | 2.824.356 | 3.954.098 | ||||
| 5 | 33.226.126 | 30.561.870 | 2.664.255 | 292.896 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.084.715 | 9.543.720 | 43.628.435 | 33.605.008 | 9.409.402 | 43.014.410 | 1.468.373 | 2.202.560 | 2.936.746 | 3.670.933 | 5.139.306 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 8.983.605 | 8.256.989 | 726.615 | 116.431 | 17.058 | 17.697 | 1.054 | 130.533 | 9.266.377 | 2.594.585 | 11.860.962 | 9.135.844 | 2.558.036 | 11.693.880 | 397.015 | 595.523 | 794.031 | 992.538 | 1.389.554 | ||
| 2 | 11.625.841 | 10.701.058 | 924.783 | 149.177 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 11.986.151 | 3.356.122 | 15.342.273 | 11.816.458 | 3.308.608 | 15.125.067 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||||
| 3 | 15.148.823 | 13.937.798 | 1.211.025 | 174.646 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.590.575 | 4.365.361 | 19.955.936 | 15.371.933 | 4.304.141 | 19.676.074 | 669.477 | 1.004.215 | 1.338.954 | 1.673.692 | 2.343.169 | ||||
| 4 | 19.706.682 | 18.121.340 | 1.585.342 | 200.115 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.248.555 | 5.669.595 | 25.918.150 | 19.964.646 | 5.590.101 | 25.554.747 | 870.904 | 1.306.356 | 1.741.808 | 2.177.260 | 3.048.163 | ||||
| 5 | 25.585.658 | 23.537.925 | 2.047.733 | 225.585 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.250.038 | 7.350.011 | 33.600.048 | 25.881.283 | 7.246.759 | 33.128.042 | 1.130.715 | 1.696.073 | 2.261.431 | 2.826.788 | 3.957.504 | ||||
| 3.7.2 | Điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 3.7.2.1 | Tỷ lệ 1:2.000 | 1 | 15.675.210 | 14.423.827 | 1.251.382 | 578.515 | 94.725 | 43.504 | 2.860 | 33.611 | 16.428.425 | 4.599.959 | 21.028.384 | 16.394.814 | 4.590.548 | 20.985.362 | 694.777 | 1.042.165 | 1.389.554 | 1.736.942 | 2.431.719 | ||
| 2 | 18.810.251 | 17.308.593 | 1.501.659 | 725.873 | 94.725 | 52.382 | 3.440 | 40.470 | 19.727.143 | 5.523.600 | 25.250.743 | 19.686.672 | 5.512.268 | 25.198.941 | 833.732 | 1.250.598 | 1.667.465 | 2.084.331 | 2.918.063 | ||||
| 3 | 22.590.743 | 20.772.946 | 1.817.797 | 1.002.396 | 94.725 | 63.036 | 4.150 | 48.701 | 23.803.752 | 6.665.051 | 30.468.803 | 23.755.051 | 6.651.414 | 30.406.465 | 1.001.296 | 1.501.944 | 2.002.592 | 2.503.240 | 3.504.537 | ||||
| 4 | 27.095.719 | 24.922.266 | 2.173.453 | 1.238.896 | 94.725 | 75.466 | 4.967 | 58.305 | 28.568.078 | 7.999.062 | 36.567.140 | 28.509.774 | 7.982.737 | 36.492.510 | 1.200.972 | 1.801.457 | 2.401.943 | 3.002.429 | 4.203.400 | ||||
| 3.7.2.2 | Tỷ lệ 1:5.000 | 1 | 26.502.959 | 24.382.196 | 2.120.764 | 960.554 | 349.973 | 73.691 | 4.859 | 56.933 | 27.948.968 | 7.825.711 | 35.774.679 | 27.892.035 | 7.809.770 | 35.701.805 | 1.174.698 | 1.762.048 | 2.349.397 | 2.936.746 | 4.111.445 | ||
| 2 | 31.798.282 | 29.242.828 | 2.555.454 | 1.211.608 | 349.973 | 88.784 | 5.848 | 68.594 | 33.523.088 | 9.386.465 | 42.909.553 | 33.454.494 | 9.367.258 | 42.821.753 | 1.409.405 | 2.114.107 | 2.818.809 | 3.523.512 | 4.932.916 | ||||
| 3 | 38.147.401 | 35.091.393 | 3.056.007 | 1.566.358 | 349.973 | 106.540 | 7.009 | 82.312 | 40.259.593 | 11.272.686 | 51.532.279 | 40.177.281 | 11.249.639 | 51.426.919 | 1.690.818 | 2.536.228 | 3.381.637 | 4.227.046 | 5.917.865 | ||||
| 3.7.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | 1 | 37.198.985 | 34.222.012 | 2.976.973 | 1.297.112 | 607.380 | 103.877 | 6.837 | 80.255 | 39.294.445 | 11.002.445 | 50.296.889 | 39.214.190 | 10.979.973 | 50.194.163 | 1.648.782 | 2.473.172 | 3.297.563 | 4.121.954 | 5.770.735 | ||
| 2 | 44.641.416 | 41.058.511 | 3.582.905 | 1.613.658 | 607.380 | 124.297 | 8.428 | 96.031 | 47.091.210 | 13.185.539 | 60.276.749 | 46.995.179 | 13.158.650 | 60.153.829 | 1.978.655 | 2.967.982 | 3.957.309 | 4.946.637 | 6.925.291 | ||||
| 3 | 53.545.989 | 49.251.772 | 4.294.217 | 2.032.081 | 607.380 | 149.157 | 8.170 | 115.237 | 56.458.014 | 15.808.244 | 72.266.257 | 56.342.776 | 15.775.977 | 72.118.754 | 2.373.335 | 3.560.002 | 4.746.669 | 5.933.337 | 8.306.671 | ||||
| 4 | Thu nhận dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:10.000 bằng phương pháp đo ảnh viễn thám | ||||||||||||||||||||||
| 4.1 | Thiết kế, đo khống chế ảnh ngoại nghiệp | ||||||||||||||||||||||
| 4.1.1 | Tìm điểm: Theo quy định cho công việc Tìm điểm tại Định mức Lưới tọa độ quốc gia hạng III, Chương 1, phần II thông tư này. | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 1.659.933 | 1.500.324 | 159.609 | 265.608 | 8.873 | 5.090 | 29.062 | 1.968.566 | 551.198 | 2.519.764 | 1.939.504 | 543.061 | 2.482.565 | 121.440 | 182.160 | 242.880 | 303.600 | 425.040 | |||||
| 2 | 2.032.354 | 1.872.745 | 159.609 | 352.931 | 8.873 | 5.090 | 33.905 | 2.433.153 | 681.283 | 3.114.436 | 2.399.248 | 671.789 | 3.071.037 | 148.686 | 223.029 | 297.372 | 371.715 | 520.402 | |||||
| 3 | 2.351.572 | 2.160.041 | 191.531 | 618.538 | 8.873 | 5.090 | 38.749 | 3.022.822 | 846.390 | 3.869.213 | 2.984.073 | 835.540 | 3.819.614 | 172.040 | 258.060 | 344.080 | 430.100 | 602.140 | |||||
| 4 | 2.787.836 | 2.564.384 | 223.453 | 795.004 | 8.873 | 5.090 | 46.015 | 3.642.818 | 1.019.989 | 4.662.807 | 3.596.803 | 1.007.105 | 4.603.908 | 203.957 | 305.935 | 407.914 | 509.892 | 713.849 | |||||
| 5 | 3.181.538 | 2.926.164 | 255.374 | 1.147.935 | 8.873 | 5.090 | 50.858 | 4.394.294 | 1.230.402 | 5.624.696 | 4.343.436 | 1.216.162 | 5.559.598 | 232.760 | 349.140 | 465.520 | 581.900 | 814.660 | |||||
| 4.1.2 | Thiết kế, đo khống chế ảnh ngoại nghiệp | ||||||||||||||||||||||
| 4.1.1 | Đo ngắm và tính toán KCA bằng công nghệ GNSS | mảnh | |||||||||||||||||||||
| KCA 1:10.000 (1,00 điểm/mảnh) | 1 | 11.810.947 | 10.866.072 | 944.876 | 254.692 | 968.720 | 18.341 | 5.096 | 113.010 | 202.785 | 13.373.591 | 3.744.605 | 17.118.196 | 13.170.806 | 3.687.826 | 16.858.631 | 559.519 | 839.279 | 1.119.038 | 1.398.798 | 1.958.317 | ||
| 2 | 13.063.935 | 12.016.355 | 1.047.580 | 336.558 | 968.720 | 20.226 | 5.590 | 113.010 | 223.632 | 14.731.671 | 4.124.868 | 18.856.538 | 14.508.039 | 4.062.251 | 18.570.289 | 618.877 | 928.315 | 1.237.754 | 1.547.192 | 2.166.069 | |||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 15.200.176 | 13.988.270 | 1.211.906 | 509.385 | 968.720 | 23.569 | 6.579 | 113.010 | 260.588 | 17.082.026 | 4.782.967 | 21.864.993 | 16.821.438 | 4.710.003 | 21.531.441 | 720.077 | 1.080.115 | 1.440.154 | 1.800.192 | 2.520.269 | ||||
| 17.377.498 | 15.980.725 | 1.396.773 | 764.077 | 968.720 | 26.911 | 7.482 | 113.010 | 297.544 | 19.555.242 | 5.475.468 | 25.030.710 | 19.257.698 | 5.392.155 | 24.649.854 | 823.223 | 1.234.835 | 1.646.446 | 2.058.058 | 2.881.281 | ||||
| 5 | 19.657.525 | 18.075.885 | 1.581.640 | 1.018.769 | 968.720 | 30.511 | 8.450 | 113.010 | 337.343 | 22.134.327 | 6.197.612 | 28.331.939 | 21.796.984 | 6.103.156 | 27.900.139 | 931.235 | 1.396.852 | 1.862.469 | 2.328.087 | 3.259.321 | |||
| 4.1.2 | Đo ngắm và tính toán KCA bằng phương pháp toàn đạc điện tử | mảnh | |||||||||||||||||||||
| KCA 1:10.000 (1,00 điểm/mảnh) | 1 | 11.810.947 | 10.866.072 | 944.876 | 254.692 | 968.720 | 18.341 | 5.096 | 113.010 | 234.070 | 13.404.876 | 3.753.365 | 17.158.241 | 13.170.806 | 3.687.826 | 16.858.631 | 559.519 | 839.279 | 1.119.038 | 1.398.798 | 1.958.317 | ||
| 2 | 13.063.935 | 12.016.355 | 1.047.580 | 336.558 | 968.720 | 20.226 | 5.590 | 113.010 | 258.133 | 14.766.172 | 4.134.528 | 18.900.700 | 14.508.039 | 4.062.251 | 18.570.289 | 618.877 | 928.315 | 1.237.754 | 1.547.192 | 2.166.069 | |||
| 3 | 15.200.176 | 13.988.270 | 1.211.906 | 509.385 | 968.720 | 23.569 | 6.579 | 113.010 | 300.790 | 17.122.228 | 4.794.224 | 21.916.452 | 16.821.438 | 4.710.003 | 21.531.441 | 720.077 | 1.080.115 | 1.440.154 | 1.800.192 | 2.520.269 | |||
| 4 | 17.377.498 | 15.980.725 | 1.396.773 | 764.077 | 968.720 | 26.911 | 7.482 | 113.010 | 343.448 | 19.601.146 | 5.488.321 | 25.089.467 | 19.257.698 | 5.392.155 | 24.649.854 | 823.223 | 1.234.835 | 1.646.446 | 2.058.058 | 2.881.281 | |||
| 5 | 19.657.525 | 18.075.885 | 1.581.640 | 1.018.769 | 968.720 | 30.511 | 8.450 | 113.010 | 389.387 | 22.186.371 | 6.212.184 | 28.398.555 | 21.796.984 | 6.103.156 | 27.900.139 | 931.235 | 1.396.852 | 1.862.469 | 2.328.087 | 3.259.321 | |||
| 4.2 | Tăng dày KCA nội nghiệp | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm (Số mô hình: 20,00) | 1 | 8.117.782 | 7.321.581 | 796.200 | 69.374 | 33.952 | 325.489 | 3.944.702 | 12.491.298 | 1.873.695 | 14.364.993 | 8.546.596 | 1.281.989 | 9.828.585 | |||||||||
| 2 | 9.394.299 | 8.472.610 | 921.688 | 69.374 | 39.257 | 376.336 | 4.561.062 | 14.440.327 | 2.166.049 | 16.606.376 | 9.879.265 | 1.481.890 | 11.361.155 | ||||||||||
| 3 | 10.878.520 | 9.809.707 | 1.068.812 | 69.374 | 45.623 | 437.375 | 5.300.694 | 16.731.584 | 2.509.738 | 19.241.322 | 11.430.891 | 1.714.634 | 13.145.524 | ||||||||||
| 4.3 | Lập mô hình số bề mặt | ||||||||||||||||||||||
| 4.3.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 854.795 | 769.670 | 85.125 | 507 | 13.451 | 65.274 | 278.785 | 1.212.811 | 181.922 | 1.394.733 | 934.026 | 140.104 | 1.074.130 | ||||||||
| 2 | 1.124.356 | 1.014.404 | 109.953 | 507 | 17.573 | 85.291 | 364.219 | 1.591.946 | 238.792 | 1.830.738 | 1.227.726 | 184.159 | 1.411.885 | ||||||||||
| 3 | 1.383.278 | 1.248.497 | 134.781 | 507 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 1.960.418 | 294.063 | 2.254.481 | 1.510.765 | 226.615 | 1.737.379 | ||||||||||
| 4 | 1.663.480 | 1.500.324 | 163.156 | 507 | 26.034 | 126.334 | 539.584 | 2.355.939 | 353.391 | 2.709.330 | 1.816.354 | 272.453 | 2.088.808 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 744.842 | 670.358 | 74.484 | 507 | 11.715 | 56.846 | 242.813 | 1.056.723 | 158.508 | 1.215.231 | 813.910 | 122.086 | 935.996 | ||||||||
| 2 | 978.935 | 883.169 | 95.765 | 507 | 15.403 | 74.111 | 319.254 | 1.388.210 | 208.231 | 1.596.441 | 1.068.955 | 160.343 | 1.229.299 | ||||||||||
| 3 | 1.198.841 | 1.081.794 | 117.047 | 507 | 18.875 | 91.590 | 391.199 | 1.701.010 | 255.152 | 1.956.162 | 1.309.812 | 196.472 | 1.506.284 | ||||||||||
| 4 | 1.443.574 | 1.301.700 | 141.875 | 507 | 22.563 | 109.500 | 467.640 | 2.043.783 | 306.567 | 2.350.350 | 1.576.143 | 236.421 | 1.812.565 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 627.795 | 567.498 | 60.297 | 507 | 9.980 | 48.440 | 206.841 | 893.562 | 134.034 | 1.027.596 | 686.721 | 103.008 | 789.729 | ||||||||
| 2 | 833.513 | 751.935 | 81.578 | 507 | 13.017 | 63.167 | 269.792 | 1.179.996 | 176.999 | 1.356.996 | 910.204 | 136.531 | 1.046.735 | ||||||||||
| 3 | 1.021.497 | 922.185 | 99.312 | 507 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.448.718 | 217.308 | 1.666.026 | 1.115.974 | 167.396 | 1.283.370 | ||||||||||
| 4 | 1.262.684 | 1.138.544 | 124.140 | 507 | 19.742 | 95.804 | 409.185 | 1.787.922 | 268.188 | 2.056.110 | 1.378.737 | 206.811 | 1.585.548 | ||||||||||
| 4.3.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.314.965 | 1.185.043 | 129.922 | 957 | 18.658 | 90.537 | 386.702 | 1.811.818 | 271.773 | 2.083.590 | 1.425.116 | 213.767 | 1.638.883 | ||||||||
| 2 | 1.767.722 | 1.594.493 | 173.229 | 957 | 24.949 | 121.088 | 517.102 | 2.431.818 | 364.773 | 2.796.590 | 1.914.716 | 287.207 | 2.201.923 | ||||||||||
| 3 | 1.972.447 | 1.779.533 | 192.914 | 957 | 27.986 | 135.816 | 580.053 | 2.717.259 | 407.589 | 3.124.848 | 2.137.206 | 320.581 | 2.457.787 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.145.673 | 1.031.499 | 114.174 | 957 | 16.054 | 77.916 | 332.744 | 1.573.343 | 236.002 | 1.809.345 | 1.240.600 | 186.090 | 1.426.690 | ||||||||
| 2 | 1.535.438 | 1.385.831 | 149.607 | 957 | 21.695 | 105.286 | 449.654 | 2.113.029 | 316.954 | 2.429.983 | 1.663.375 | 249.506 | 1.912.881 | ||||||||||
| 3 | 1.716.541 | 1.547.249 | 169.292 | 957 | 24.298 | 117.928 | 503.612 | 2.363.335 | 354.500 | 2.717.836 | 1.859.723 | 278.958 | 2.138.682 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 968.507 | 874.019 | 94.488 | 957 | 13.668 | 66.328 | 283.282 | 1.332.741 | 199.911 | 1.532.652 | 1.049.459 | 157.419 | 1.206.878 | ||||||||
| 2 | 1.307.091 | 1.177.169 | 129.922 | 957 | 18.441 | 89.483 | 382.206 | 1.798.177 | 269.726 | 2.067.903 | 1.415.971 | 212.396 | 1.628.367 | ||||||||||
| 3 | 1.456.698 | 1.314.965 | 141.733 | 957 | 20.610 | 100.018 | 427.171 | 2.005.453 | 300.818 | 2.306.271 | 1.578.282 | 236.742 | 1.815.025 | ||||||||||
| 4.3.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 4.224.423 | 3.811.036 | 413.387 | 1.227 | 59.661 | 289.541 | 1.236.548 | 5.811.399 | 871.710 | 6.683.109 | 4.574.851 | 686.228 | 5.261.079 | |||||||||||
| 2 | 4.799.228 | 4.326.786 | 472.442 | 1.227 | 67.688 | 328.499 | 1.402.919 | 6.599.561 | 989.934 | 7.589.495 | 5.196.642 | 779.496 | 5.976.138 | ||||||||||
| 3 | 5.381.907 | 4.854.346 | 527.561 | 1.227 | 75.932 | 368.510 | 1.573.788 | 7.401.364 | 1.110.205 | 8.511.569 | 5.827.576 | 874.136 | 6.701.713 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.681.114 | 3.318.908 | 362.206 | 1.227 | 52.068 | 252.690 | 1.079.169 | 5.066.267 | 759.940 | 5.826.207 | 3.987.098 | 598.065 | 4.585.163 | ||||||||
| 2 | 4.165.368 | 3.755.918 | 409.450 | 1.227 | 58.793 | 285.327 | 1.218.561 | 5.729.276 | 859.391 | 6.588.667 | 4.510.714 | 676.607 | 5.187.321 | ||||||||||
| 3 | 4.661.432 | 4.204.738 | 456.694 | 1.227 | 65.736 | 319.017 | 1.362.451 | 6.409.862 | 961.479 | 7.371.342 | 5.047.412 | 757.112 | 5.804.524 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.208.672 | 2.893.710 | 314.962 | 1.227 | 45.342 | 220.053 | 939.776 | 4.415.070 | 662.260 | 5.077.330 | 3.475.293 | 521.294 | 3.996.588 | ||||||||
| 2 | 3.629.933 | 3.271.664 | 358.269 | 1.227 | 51.200 | 248.476 | 1.061.183 | 4.992.018 | 748.803 | 5.740.821 | 3.930.835 | 589.625 | 4.520.461 | ||||||||||
| 3 | 4.059.068 | 3.661.429 | 397.639 | 1.227 | 57.491 | 279.006 | 1.191.582 | 5.588.374 | 838.256 | 6.426.630 | 4.396.792 | 659.519 | 5.056.311 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.724.418 | 2.456.701 | 267.717 | 1.227 | 38.400 | 186.362 | 795.887 | 3.746.294 | 561.944 | 4.308.238 | 2.950.407 | 442.561 | 3.392.968 | ||||||||
| 2 | 3.019.695 | 2.724.418 | 295.277 | 1.227 | 42.522 | 206.357 | 881.321 | 4.151.122 | 622.668 | 4.773.790 | 3.269.801 | 490.470 | 3.760.271 | ||||||||||
| 3 | 3.460.641 | 3.122.057 | 338.584 | 1.227 | 48.813 | 236.887 | 1.011.721 | 4.759.289 | 713.893 | 5.473.183 | 3.747.568 | 562.135 | 4.309.704 | ||||||||||
| 4.4 | Nắn ảnh trực giao | ||||||||||||||||||||||
| 4.4.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 854.795 | 769.670 | 85.125 | 270 | 5.973 | 46.978 | 278.785 | 1.186.800 | 178.020 | 1.364.820 | 908.015 | 136.202 | 1.044.217 | ||||||||
| 2 | 1.124.356 | 1.014.404 | 109.953 | 270 | 7.804 | 61.383 | 364.219 | 1.558.032 | 233.705 | 1.791.736 | 1.193.812 | 179.072 | 1.372.884 | ||||||||||
| 3 | 1.383.278 | 1.248.497 | 134.781 | 270 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 1.918.622 | 287.793 | 2.206.416 | 1.468.969 | 220.345 | 1.689.314 | ||||||||||
| 4 | 1.663.480 | 1.500.324 | 163.156 | 270 | 11.561 | 90.945 | 539.584 | 2.305.840 | 345.876 | 2.651.716 | 1.766.255 | 264.938 | 2.031.194 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 744.842 | 670.358 | 74.484 | 270 | 5.202 | 40.915 | 242.813 | 1.034.041 | 155.106 | 1.189.147 | 791.228 | 118.684 | 909.913 | ||||||||
| 2 | 978.935 | 883.169 | 95.765 | 270 | 6.840 | 53.793 | 319.254 | 1.359.092 | 203.864 | 1.562.956 | 1.039.838 | 155.976 | 1.195.813 | ||||||||||
| 3 | 1.198.841 | 1.081.794 | 117.047 | 270 | 8.382 | 65.919 | 391.199 | 1.664.609 | 249.691 | 1.914.301 | 1.273.411 | 191.012 | 1.464.422 | ||||||||||
| 4 | 1.443.574 | 1.301.700 | 141.875 | 270 | 10.019 | 78.819 | 467.640 | 2.000.322 | 300.048 | 2.300.370 | 1.532.682 | 229.902 | 1.762.585 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 627.795 | 567.498 | 60.297 | 270 | 4.432 | 34.852 | 206.841 | 874.189 | 131.128 | 1.005.317 | 667.348 | 100.102 | 767.450 | ||||||||
| 2 | 833.513 | 751.935 | 81.578 | 270 | 5.780 | 45.473 | 269.792 | 1.154.828 | 173.224 | 1.328.052 | 885.036 | 132.755 | 1.017.791 | ||||||||||
| 3 | 1.021.497 | 922.185 | 99.312 | 270 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.417.712 | 212.657 | 1.630.369 | 1.084.968 | 162.745 | 1.247.713 | ||||||||||
| 4 | 1.262.684 | 1.138.544 | 124.140 | 270 | 8.767 | 68.951 | 409.185 | 1.749.856 | 262.478 | 2.012.334 | 1.340.671 | 201.101 | 1.541.772 | ||||||||||
| 4.4.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 1.314.965 | 1.185.043 | 129.922 | 494 | 8.285 | 65.167 | 386.702 | 1.775.613 | 266.342 | 2.041.955 | 1.388.911 | 208.337 | 1.597.247 | ||||||||
| 2 | 1.767.722 | 1.594.493 | 173.229 | 494 | 11.079 | 87.140 | 517.102 | 2.383.537 | 357.531 | 2.741.067 | 1.866.435 | 279.965 | 2.146.400 | ||||||||||
| 3 | 1.972.447 | 1.779.533 | 192.914 | 494 | 12.428 | 97.761 | 580.053 | 2.663.183 | 399.477 | 3.062.660 | 2.083.130 | 312.469 | 2.395.599 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.145.673 | 1.031.499 | 114.174 | 494 | 7.129 | 56.072 | 332.744 | 1.542.112 | 231.317 | 1.773.429 | 1.209.368 | 181.405 | 1.390.774 | ||||||||
| 2 | 1.535.438 | 1.385.831 | 149.607 | 494 | 9.634 | 75.788 | 449.654 | 2.071.007 | 310.651 | 2.381.658 | 1.621.354 | 243.203 | 1.864.557 | ||||||||||
| 3 | 1.716.541 | 1.547.249 | 169.292 | 494 | 10.790 | 84.882 | 503.612 | 2.316.319 | 347.448 | 2.663.767 | 1.812.707 | 271.906 | 2.084.613 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 968.507 | 874.019 | 94.488 | 494 | 6.069 | 47.730 | 283.282 | 1.306.082 | 195.912 | 1.501.995 | 1.022.801 | 153.420 | 1.176.221 | ||||||||
| 2 | 1.307.091 | 1.177.169 | 129.922 | 494 | 8.189 | 64.414 | 382.206 | 1.762.394 | 264.359 | 2.026.753 | 1.380.188 | 207.028 | 1.587.216 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 1.456.698 | 1.314.965 | 141.733 | 494 | 9.152 | 71.982 | 427.171 | 1.965.497 | 294.825 | 2.260.322 | 1.538.326 | 230.749 | 1.769.075 | |||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 4.224.423 | 3.811.036 | 413.387 | 629 | 26.493 | 208.400 | 1.236.548 | 5.696.493 | 854.474 | 6.550.967 | 4.459.945 | 668.992 | 5.128.937 | ||||||||
| 2 | 4.799.228 | 4.326.786 | 472.442 | 629 | 30.058 | 236.436 | 1.402.919 | 6.469.270 | 970.391 | 7.439.661 | 5.066.351 | 759.953 | 5.826.304 | ||||||||||
| 3 | 5.381.907 | 4.854.346 | 527.561 | 629 | 33.719 | 265.224 | 1.573.788 | 7.255.267 | 1.088.290 | 8.343.557 | 5.681.479 | 852.222 | 6.533.701 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 3.681.114 | 3.318.908 | 362.206 | 629 | 23.121 | 181.869 | 1.079.169 | 4.965.902 | 744.885 | 5.710.788 | 3.886.734 | 583.010 | 4.469.744 | ||||||||
| 2 | 4.165.368 | 3.755.918 | 409.450 | 629 | 26.108 | 205.368 | 1.218.561 | 5.616.035 | 842.405 | 6.458.440 | 4.397.473 | 659.621 | 5.057.094 | ||||||||||
| 3 | 4.661.432 | 4.204.738 | 456.694 | 629 | 29.191 | 229.620 | 1.362.451 | 6.283.323 | 942.498 | 7.225.822 | 4.920.873 | 738.131 | 5.659.004 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 3.208.672 | 2.893.710 | 314.962 | 629 | 20.135 | 158.369 | 939.776 | 4.327.581 | 649.137 | 4.976.718 | 3.387.805 | 508.171 | 3.895.976 | ||||||||
| 2 | 3.629.933 | 3.271.664 | 358.269 | 629 | 22.736 | 178.837 | 1.061.183 | 4.893.318 | 733.998 | 5.627.316 | 3.832.135 | 574.820 | 4.406.956 | ||||||||||
| 3 | 4.059.068 | 3.661.429 | 397.639 | 629 | 25.530 | 200.810 | 1.191.582 | 5.477.620 | 821.643 | 6.299.263 | 4.286.038 | 642.906 | 4.928.943 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 2.724.418 | 2.456.701 | 267.717 | 629 | 17.052 | 134.117 | 795.887 | 3.672.104 | 550.816 | 4.222.919 | 2.876.217 | 431.433 | 3.307.649 | ||||||||
| 2 | 3.019.695 | 2.724.418 | 295.277 | 629 | 18.883 | 148.522 | 881.321 | 4.069.050 | 610.357 | 4.679.407 | 3.187.729 | 478.159 | 3.665.888 | ||||||||||
| 3 | 3.460.641 | 3.122.057 | 338.584 | 629 | 21.676 | 170.495 | 1.011.721 | 4.665.163 | 699.774 | 5.364.937 | 3.653.442 | 548.016 | 4.201.458 | ||||||||||
| 4.5 | Lập bình đồ ảnh | ||||||||||||||||||||||
| 4.5.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất <12cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 744.842 | 670.358 | 74.484 | 270 | 7.336 | 40.915 | 242.813 | 1.036.175 | 155.426 | 1.191.601 | 793.362 | 119.004 | 912.366 | ||||||||||
| 2 | 978.935 | 883.169 | 95.765 | 270 | 9.645 | 53.793 | 319.254 | 1.361.897 | 204.285 | 1.566.182 | 1.042.643 | 156.396 | 1.199.039 | ||||||||||
| 3 | 1.198.841 | 1.081.794 | 117.047 | 270 | 11.819 | 65.919 | 391.199 | 1.668.047 | 250.207 | 1.918.254 | 1.276.848 | 191.527 | 1.468.375 | ||||||||||
| 4 | 1.443.574 | 1.301.700 | 141.875 | 270 | 14.128 | 78.819 | 467.640 | 2.004.431 | 300.665 | 2.305.096 | 1.536.791 | 230.519 | 1.767.310 | ||||||||||
| 4.5.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 1.145.673 | 1.031.499 | 114.174 | 494 | 10.053 | 56.072 | 332.744 | 1.545.036 | 231.755 | 1.776.791 | 1.212.292 | 181.844 | 1.394.136 | ||||||||||
| 2 | 1.535.438 | 1.385.831 | 149.607 | 494 | 13.585 | 75.788 | 449.654 | 2.074.958 | 311.244 | 2.386.202 | 1.625.305 | 243.796 | 1.869.100 | ||||||||||
| 3 | 1.716.541 | 1.547.249 | 169.292 | 494 | 15.215 | 84.882 | 503.612 | 2.320.744 | 348.112 | 2.668.856 | 1.817.132 | 272.570 | 2.089.702 | ||||||||||
| 4.5.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 3.208.672 | 2.893.710 | 314.962 | 629 | 28.393 | 158.369 | 939.776 | 4.335.839 | 650.376 | 4.986.215 | 3.396.063 | 509.409 | 3.905.472 | ||||||||||
| 2 | 3.629.933 | 3.271.664 | 358.269 | 629 | 32.061 | 178.837 | 1.061.183 | 4.902.643 | 735.396 | 5.638.039 | 3.841.460 | 576.219 | 4.417.679 | ||||||||||
| 3 | 4.059.068 | 3.661.429 | 397.639 | 629 | 36.000 | 200.810 | 1.191.582 | 5.488.090 | 823.214 | 6.311.304 | 4.296.508 | 644.476 | 4.940.984 | ||||||||||
| 4.6 | Đo vẽ ảnh | ||||||||||||||||||||||
| 4.6.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 11.974.218 | 10.796.658 | 1.177.559 | 3.276 | 130.308 | 581.769 | 3.307.090 | 15.996.660 | 2.399.499 | 18.396.159 | 12.689.570 | 1.903.435 | 14.593.005 | ||||||||
| 2 | 15.737.442 | 14.191.008 | 1.546.433 | 3.276 | 170.240 | 760.047 | 4.320.554 | 20.991.559 | 3.148.734 | 24.140.292 | 16.671.005 | 2.500.651 | 19.171.656 | ||||||||||
| 3 | 19.397.807 | 17.493.140 | 1.904.667 | 3.276 | 210.173 | 938.325 | 5.334.017 | 25.883.598 | 3.882.540 | 29.766.138 | 20.549.581 | 3.082.437 | 23.632.018 | ||||||||||
| 4 | 23.278.078 | 20.990.349 | 2.287.728 | 3.276 | 252.208 | 1.125.998 | 6.400.820 | 31.060.380 | 4.659.057 | 35.719.437 | 24.659.560 | 3.698.934 | 28.358.494 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 1m | 1 | 10.385.222 | 9.363.725 | 1.021.497 | 3.276 | 113.494 | 506.691 | 2.880.369 | 13.889.051 | 2.083.358 | 15.972.409 | 11.008.682 | 1.651.302 | 12.659.985 | ||||||||
| 2 | 13.715.728 | 12.367.920 | 1.347.809 | 3.276 | 149.223 | 666.221 | 3.787.152 | 18.321.600 | 2.748.240 | 21.069.840 | 14.534.448 | 2.180.167 | 16.714.616 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 16.819.236 | 15.166.396 | 1.652.839 | 3.276 | 182.851 | 816.355 | 4.640.595 | 22.462.312 | 3.369.347 | 25.831.659 | 17.821.718 | 2.673.258 | 20.494.976 | |||||||||||
| 20.206.492 | 18.220.247 | 1.986.245 | 3.276 | 218.580 | 975.864 | 5.547.377 | 26.951.590 | 4.042.738 | 30.994.328 | 21.404.212 | 3.210.632 | 24.614.844 | |||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 8.831.695 | 7.962.713 | 868.982 | 3.276 | 96.680 | 431.634 | 2.453.648 | 11.816.933 | 1.772.540 | 13.589.473 | 9.363.285 | 1.404.493 | 10.767.778 | ||||||||
| 2 | 11.690.468 | 10.541.284 | 1.149.184 | 3.276 | 126.104 | 562.999 | 3.200.410 | 15.583.258 | 2.337.489 | 17.920.746 | 12.382.848 | 1.857.427 | 14.240.275 | ||||||||||
| 3 | 14.329.336 | 12.921.231 | 1.408.106 | 3.276 | 155.528 | 694.364 | 3.947.172 | 19.129.677 | 2.869.452 | 21.999.129 | 15.182.505 | 2.277.376 | 17.459.881 | ||||||||||
| 4 | 17.691.765 | 15.953.801 | 1.737.964 | 3.276 | 191.258 | 853.873 | 4.853.955 | 23.594.126 | 3.539.119 | 27.133.245 | 18.740.171 | 2.811.026 | 21.551.197 | ||||||||||
| 4.6.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 18.389.823 | 16.582.731 | 1.807.092 | 5.894 | 180.749 | 806.960 | 4.587.254 | 23.970.680 | 3.595.602 | 27.566.282 | 19.383.425 | 2.907.514 | 22.290.939 | ||||||||
| 2 | 24.732.363 | 22.303.222 | 2.429.142 | 5.894 | 241.699 | 1.079.085 | 6.134.119 | 32.193.161 | 4.828.974 | 37.022.135 | 26.059.041 | 3.908.856 | 29.967.898 | ||||||||||
| 3 | 27.653.633 | 24.937.088 | 2.716.544 | 5.894 | 271.124 | 1.210.450 | 6.880.882 | 36.021.982 | 5.403.297 | 41.425.279 | 29.141.100 | 4.371.165 | 33.512.265 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 15.992.178 | 14.421.306 | 1.570.871 | 5.894 | 155.528 | 694.364 | 3.947.172 | 20.795.136 | 3.119.270 | 23.914.406 | 16.847.964 | 2.527.195 | 19.375.158 | ||||||||
| 2 | 21.507.943 | 19.393.763 | 2.114.180 | 5.894 | 210.173 | 938.325 | 5.334.017 | 27.996.352 | 4.199.453 | 32.195.804 | 22.662.335 | 3.399.350 | 26.061.685 | ||||||||||
| 3 | 23.996.140 | 21.637.865 | 2.358.275 | 5.894 | 235.394 | 1.050.920 | 5.974.099 | 31.262.447 | 4.689.367 | 35.951.814 | 25.288.348 | 3.793.252 | 29.081.601 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 13.594.532 | 12.259.882 | 1.334.650 | 5.894 | 132.409 | 591.143 | 3.360.431 | 17.684.408 | 2.652.661 | 20.337.069 | 14.323.977 | 2.148.597 | 16.472.574 | ||||||||
| 2 | 18.279.587 | 16.484.305 | 1.795.281 | 5.894 | 178.647 | 797.586 | 4.533.914 | 23.795.627 | 3.569.344 | 27.364.971 | 19.261.713 | 2.889.257 | 22.150.970 | ||||||||||
| 3 | 20.393.767 | 18.389.823 | 2.003.943 | 5.894 | 199.665 | 891.412 | 5.067.316 | 26.558.052 | 3.983.708 | 30.541.760 | 21.490.736 | 3.223.610 | 24.714.347 | ||||||||||
| 4.6.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 59.165.545 | 53.350.566 | 5.814.979 | 8.188 | 577.977 | 2.580.409 | 14.668.546 | 77.000.665 | 11.550.100 | 88.550.765 | 62.332.119 | 9.349.818 | 71.681.937 | ||||||||
| 2 | 67.177.382 | 60.574.999 | 6.602.384 | 8.188 | 655.741 | 2.927.591 | 16.642.132 | 87.411.034 | 13.111.655 | 100.522.689 | 70.768.902 | 10.615.335 | 81.384.237 | ||||||||||
| 3 | 75.334.889 | 67.933.290 | 7.401.599 | 8.188 | 735.607 | 3.284.147 | 18.669.059 | 98.031.889 | 14.704.783 | 112.736.672 | 79.362.830 | 11.904.425 | 91.267.255 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 51.555.284 | 46.488.339 | 5.066.945 | 8.188 | 504.416 | 2.251.996 | 12.801.640 | 67.121.525 | 10.068.229 | 77.189.754 | 54.319.885 | 8.147.983 | 62.467.868 | ||||||||
| 2 | 58.283.653 | 52.555.288 | 5.728.365 | 8.188 | 569.570 | 2.542.870 | 14.455.185 | 75.859.466 | 11.378.920 | 87.238.386 | 61.404.280 | 9.210.642 | 70.614.922 | ||||||||||
| 3 | 65.263.990 | 58.850.584 | 6.413.407 | 8.188 | 636.825 | 2.843.139 | 16.162.071 | 84.914.213 | 12.737.132 | 97.651.345 | 68.752.142 | 10.312.821 | 79.064.964 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 44.929.279 | 40.515.879 | 4.413.400 | 8.188 | 439.262 | 1.961.101 | 11.148.095 | 58.485.925 | 8.772.889 | 67.258.814 | 47.337.830 | 7.100.675 | 54.438.505 | ||||||||
| 2 | 50.779.691 | 45.791.486 | 4.988.205 | 8.188 | 496.009 | 2.214.457 | 12.588.280 | 66.086.625 | 9.912.994 | 75.999.619 | 53.498.346 | 8.024.752 | 61.523.098 | ||||||||||
| 3 | 56.854.514 | 51.267.882 | 5.586.632 | 8.188 | 556.960 | 2.486.561 | 14.135.144 | 74.041.367 | 11.106.205 | 85.147.572 | 59.906.223 | 8.985.933 | 68.892.156 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 38.126.107 | 34.378.064 | 3.748.044 | 8.188 | 372.007 | 1.660.832 | 9.441.210 | 49.608.344 | 7.441.252 | 57.049.596 | 40.167.134 | 6.025.070 | 46.192.205 | ||||||||
| 2 | 43.279.667 | 39.027.685 | 4.251.982 | 8.188 | 411.940 | 1.839.132 | 10.454.673 | 55.993.600 | 8.399.040 | 64.392.640 | 45.538.927 | 6.830.839 | 52.369.766 | ||||||||||
| 3 | 48.445.038 | 43.685.180 | 4.759.858 | 8.188 | 472.890 | 2.111.236 | 12.001.538 | 63.038.890 | 9.455.833 | 72.494.723 | 51.037.352 | 7.655.603 | 58.692.955 | ||||||||||
| 4.7 | Lập mô hình số độ cao | ||||||||||||||||||||||
| 4.7.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất <12cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 0,5m | 1 | 1.709.589 | 1.542.886 | 166.703 | 411 | 15.770 | 98.470 | 472.143 | 2.296.383 | 344.457 | 2.640.840 | 1.824.240 | 273.636 | 2.097.876 | ||||||||
| 2 | 2.248.713 | 2.028.807 | 219.906 | 411 | 20.602 | 128.656 | 616.831 | 3.015.214 | 452.282 | 3.467.496 | 2.398.382 | 359.757 | 2.758.139 | ||||||||||
| 3 | 2.773.649 | 2.500.540 | 273.109 | 411 | 25.435 | 158.821 | 761.520 | 3.719.836 | 557.975 | 4.277.811 | 2.958.315 | 443.747 | 3.402.063 | ||||||||||
| 4 | 3.323.413 | 2.997.101 | 326.312 | 411 | 30.522 | 190.576 | 913.824 | 4.458.746 | 668.812 | 5.127.558 | 3.544.922 | 531.738 | 4.076.660 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 1.482.590 | 1.337.168 | 145.421 | 411 | 13.735 | 85.764 | 411.221 | 1.993.720 | 299.058 | 2.292.778 | 1.582.499 | 237.375 | 1.819.874 | |||||||||||
| 1.957.870 | 1.766.339 | 191.531 | 411 | 18.059 | 112.746 | 540.679 | 2.629.765 | 394.465 | 3.024.230 | 2.089.086 | 313.363 | 2.402.449 | |||||||||||
| 3 | 2.404.775 | 2.167.135 | 237.640 | 411 | 22.128 | 138.159 | 662.523 | 3.227.996 | 484.199 | 3.712.195 | 2.565.473 | 384.821 | 2.950.294 | ||||||||||
| 4 | 2.887.148 | 2.603.399 | 283.749 | 411 | 26.452 | 165.163 | 791.981 | 3.871.156 | 580.673 | 4.451.830 | 3.079.175 | 461.876 | 3.541.051 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 2,5m | 1 | 1.262.684 | 1.138.544 | 124.140 | 411 | 11.700 | 73.057 | 350.299 | 1.698.152 | 254.723 | 1.952.875 | 1.347.852 | 202.178 | 1.550.030 | ||||||||
| 2 | 1.667.027 | 1.503.871 | 163.156 | 411 | 15.261 | 95.288 | 456.912 | 2.234.899 | 335.235 | 2.570.134 | 1.777.987 | 266.698 | 2.044.685 | ||||||||||
| 3 | 2.046.541 | 1.844.370 | 202.171 | 411 | 18.822 | 117.519 | 563.525 | 2.746.818 | 412.023 | 3.158.841 | 2.183.293 | 327.494 | 2.510.787 | ||||||||||
| 4 | 2.525.368 | 2.277.088 | 248.281 | 411 | 23.146 | 144.523 | 692.984 | 3.386.432 | 507.965 | 3.894.396 | 2.693.448 | 404.017 | 3.097.465 | ||||||||||
| 4.7.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 12cm-20cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 2.629.930 | 2.370.086 | 259.843 | 861 | 21.874 | 136.590 | 654.908 | 3.444.162 | 516.624 | 3.960.786 | 2.789.254 | 418.388 | 3.207.642 | ||||||||
| 2 | 3.531.507 | 3.185.050 | 346.458 | 861 | 29.250 | 182.643 | 875.748 | 4.620.010 | 693.001 | 5.313.011 | 3.744.261 | 561.639 | 4.305.900 | ||||||||||
| 3 | 3.952.769 | 3.563.004 | 389.765 | 861 | 32.811 | 204.895 | 982.361 | 5.173.697 | 776.055 | 5.949.752 | 4.191.336 | 628.700 | 4.820.036 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 2.283.472 | 2.059.062 | 224.410 | 861 | 18.822 | 117.519 | 563.525 | 2.984.199 | 447.630 | 3.431.829 | 2.420.674 | 363.101 | 2.783.775 | ||||||||
| 2 | 3.074.813 | 2.771.662 | 303.151 | 861 | 25.435 | 158.821 | 761.520 | 4.021.450 | 603.217 | 4.624.667 | 3.259.930 | 488.989 | 3.748.919 | ||||||||||
| 3 | 3.429.145 | 3.090.561 | 338.584 | 861 | 28.487 | 177.870 | 852.903 | 4.489.265 | 673.390 | 5.162.655 | 3.636.363 | 545.454 | 4.181.817 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 1.940.951 | 1.751.974 | 188.977 | 861 | 16.024 | 100.040 | 479.758 | 2.537.634 | 380.645 | 2.918.279 | 2.057.876 | 308.681 | 2.366.557 | ||||||||
| 2 | 2.610.245 | 2.354.338 | 255.906 | 861 | 21.620 | 134.999 | 647.292 | 3.415.016 | 512.252 | 3.927.269 | 2.767.724 | 415.159 | 3.182.882 | ||||||||||
| 3 | 2.913.395 | 2.625.993 | 287.403 | 861 | 24.163 | 150.866 | 723.444 | 3.812.729 | 571.909 | 4.384.639 | 3.089.285 | 463.393 | 3.552.678 | ||||||||||
| 4.7.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | Độ phân giải mặt đất từ 20cm-40cm | ||||||||||||||||||||||
| a.1 | KCĐ 1m | 1 | 8.452.783 | 7.622.072 | 830.711 | 1.131 | 69.946 | 436.751 | 2.094.181 | 11.054.792 | 1.658.219 | 12.713.011 | 8.960.611 | 1.344.092 | 10.304.703 | ||||||||
| 2 | 9.598.456 | 8.653.571 | 944.885 | 1.131 | 79.357 | 495.511 | 2.375.944 | 12.550.398 | 1.882.560 | 14.432.958 | 10.174.455 | 1.526.168 | 11.700.623 | ||||||||||
| 3 | 10.763.814 | 9.704.756 | 1.059.059 | 1.131 | 89.022 | 555.861 | 2.665.321 | 14.075.150 | 2.111.272 | 16.186.422 | 11.409.829 | 1.711.474 | 13.121.303 | ||||||||||
| a.2 | KCĐ 2,5m | 1 | 7.366.165 | 6.641.754 | 724.412 | 1.131 | 61.044 | 381.174 | 1.827.649 | 9.637.163 | 1.445.574 | 11.082.737 | 7.809.514 | 1.171.427 | 8.980.941 | ||||||||
| 2 | 8.326.799 | 7.507.898 | 818.900 | 1.131 | 68.928 | 430.387 | 2.063.720 | 10.890.966 | 1.633.645 | 12.524.610 | 8.827.245 | 1.324.087 | 10.151.332 | ||||||||||
| 3 | 9.322.865 | 8.405.539 | 917.326 | 1.131 | 77.068 | 481.213 | 2.307.407 | 12.189.683 | 1.828.453 | 14.018.136 | 9.882.277 | 1.482.342 | 11.364.618 | ||||||||||
| a.3 | KCĐ 5m | 1 | 6.417.344 | 5.787.420 | 629.923 | 1.131 | 53.159 | 331.939 | 1.591.578 | 8.395.150 | 1.259.272 | 9.654.422 | 6.803.572 | 1.020.536 | 7.824.108 | ||||||||
| 2 | 7.255.929 | 6.543.328 | 712.601 | 1.131 | 60.026 | 374.810 | 1.797.188 | 9.489.084 | 1.423.363 | 10.912.447 | 7.691.896 | 1.153.784 | 8.845.681 | ||||||||||
| 3 | 8.133.885 | 7.334.669 | 799.215 | 1.131 | 67.402 | 420.884 | 2.018.029 | 10.641.331 | 1.596.200 | 12.237.531 | 8.623.302 | 1.293.495 | 9.916.798 | ||||||||||
| a.4 | KCĐ 10m | 1 | 5.444.899 | 4.909.465 | 535.435 | 1.131 | 45.020 | 281.113 | 1.347.891 | 7.120.054 | 1.068.008 | 8.188.062 | 5.772.163 | 865.824 | 6.637.988 | ||||||||
| 2 | 6.039.390 | 5.444.899 | 594.490 | 1.131 | 49.852 | 311.277 | 1.492.580 | 7.894.230 | 1.184.135 | 9.078.365 | 6.401.650 | 960.248 | 7.361.898 | ||||||||||
| 3 | 6.901.597 | 6.224.430 | 677.168 | 1.131 | 57.228 | 357.352 | 1.713.421 | 9.030.729 | 1.354.609 | 10.385.339 | 7.317.308 | 1.097.596 | 8.414.905 | ||||||||||
| 4.8 | Đo bù, điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | ||||||||||||||||||||||
| 4.8.1 | Đo bù | ||||||||||||||||||||||
| 4.8.1.1 | Đo bù bằng phương pháp toàn đạc điện tử | km2 | |||||||||||||||||||||
| 4.8.1.1.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 120.728.262 | 111.055.552 | 9.672.710 | 2.910.769 | 12.807 | 173.182 | 15.932 | 1.131.949 | 124.972.901 | 34.992.412 | 159.965.313 | 123.840.952 | 34.675.467 | 158.516.419 | 5.854.031 | 8.781.046 | 11.708.062 | 14.635.077 | 20.489.108 | ||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 156.950.754 | 144.368.204 | 12.582.550 | 3.376.492 | 12.807 | 226.844 | 20.877 | 1.471.618 | 162.059.393 | 45.376.630 | 207.436.023 | 160.587.774 | 44.964.577 | 205.552.351 | 7.610.435 | 11.415.652 | 15.220.869 | 19.026.087 | 26.636.521 | |||||
| 204.050.028 | 187.694.720 | 16.355.308 | 3.958.646 | 12.807 | 292.702 | 26.940 | 1.913.147 | 210.254.270 | 58.871.195 | 269.125.465 | 208.341.123 | 58.335.514 | 266.676.637 | 9.894.246 | 14.841.369 | 19.788.492 | 24.735.615 | 34.629.862 | |||||
| 4 | 265.257.009 | 243.985.075 | 21.271.934 | 4.424.369 | 12.807 | 382.952 | 35.239 | 2.487.218 | 272.599.594 | 76.327.886 | 348.927.481 | 270.112.376 | 75.631.465 | 345.743.842 | 12.862.131 | 19.293.196 | 25.724.262 | 32.155.327 | 45.017.458 | ||||
| 5 | 344.826.085 | 317.172.570 | 27.653.515 | 4.890.092 | 12.807 | 495.155 | 45.559 | 3.233.043 | 353.502.740 | 98.980.767 | 452.483.507 | 350.269.697 | 98.075.515 | 448.345.213 | 16.720.381 | 25.080.571 | 33.440.762 | 41.800.952 | 58.521.333 | ||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 100.279.110 | 92.231.897 | 8.047.213 | 2.445.046 | 12.807 | 143.912 | 13.244 | 940.165 | 103.834.284 | 29.073.600 | 132.907.884 | 102.894.119 | 28.810.353 | 131.704.473 | 4.862.465 | 7.293.698 | 9.724.931 | 12.156.163 | 17.018.629 | ||
| 2 | 130.360.836 | 119.905.480 | 10.455.356 | 2.794.338 | 12.807 | 187.817 | 17.286 | 1.222.300 | 134.595.385 | 37.686.708 | 172.282.093 | 133.373.085 | 37.344.464 | 170.717.549 | 6.321.108 | 9.481.662 | 12.642.215 | 15.802.769 | 22.123.877 | ||||
| 3 | 169.473.100 | 155.887.157 | 13.585.943 | 3.260.062 | 12.807 | 243.919 | 22.446 | 1.588.819 | 174.601.153 | 48.888.323 | 223.489.476 | 173.012.334 | 48.443.453 | 221.455.787 | 8.217.635 | 12.326.452 | 16.435.269 | 20.544.087 | 28.761.721 | ||||
| 4 | 220.304.997 | 202.645.277 | 17.659.719 | 3.725.785 | 12.807 | 317.094 | 29.176 | 2.065.721 | 226.455.579 | 63.407.562 | 289.863.141 | 224.389.858 | 62.829.160 | 287.219.018 | 10.682.438 | 16.023.658 | 21.364.877 | 26.706.096 | 37.388.535 | ||||
| 5 | 286.408.536 | 263.450.901 | 22.957.635 | 4.075.077 | 12.807 | 412.222 | 37.926 | 2.685.395 | 293.631.963 | 82.216.950 | 375.848.913 | 290.946.569 | 81.465.039 | 372.411.608 | 13.887.754 | 20.831.631 | 27.775.508 | 34.719.385 | 48.607.138 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 84.285.023 | 77.522.154 | 6.762.870 | 2.095.754 | 12.807 | 121.959 | 11.223 | 790.148 | 87.316.915 | 24.448.736 | 111.765.651 | 86.526.767 | 24.227.495 | 110.754.261 | 4.086.923 | 6.130.385 | 8.173.846 | 10.217.308 | 14.304.231 | ||
| 2 | 109.590.598 | 100.800.874 | 8.789.724 | 2.445.046 | 12.807 | 158.547 | 14.599 | 1.027.533 | 113.249.130 | 31.709.756 | 144.958.887 | 112.221.597 | 31.422.047 | 143.643.644 | 5.313.973 | 7.970.960 | 10.627.946 | 13.284.933 | 18.598.906 | ||||
| 3 | 142.421.622 | 131.003.008 | 11.418.614 | 2.794.338 | 12.807 | 204.892 | 18.856 | 1.335.239 | 146.787.753 | 41.100.571 | 187.888.324 | 145.452.514 | 40.726.704 | 186.179.218 | 6.905.927 | 10.358.890 | 13.811.854 | 17.264.817 | 24.170.744 | ||||
| 4 | 185.146.101 | 170.295.883 | 14.850.218 | 3.027.200 | 12.807 | 265.871 | 24.467 | 1.735.853 | 190.212.300 | 53.259.444 | 243.471.744 | 188.476.447 | 52.773.405 | 241.249.852 | 8.977.608 | 13.466.412 | 17.955.215 | 22.444.019 | 31.421.627 | ||||
| 5 | 240.714.013 | 221.408.729 | 19.305.284 | 3.376.492 | 12.807 | 346.364 | 31.863 | 2.257.078 | 246.738.618 | 69.086.813 | 315.825.431 | 244.481.540 | 68.454.831 | 312.936.371 | 11.672.058 | 17.508.087 | 23.344.115 | 29.180.144 | 40.852.202 | ||||
| d | KCĐ 5m | 1 | 69.113.719 | 63.574.989 | 5.538.730 | 1.746.462 | 12.807 | 100.007 | 9.202 | 647.802 | 71.629.998 | 20.056.400 | 91.686.398 | 70.982.197 | 19.875.015 | 90.857.212 | 3.351.277 | 5.026.915 | 6.702.554 | 8.378.192 | 11.729.469 | ||
| 2 | 89.843.821 | 82.639.459 | 7.204.363 | 1.979.323 | 12.807 | 129.277 | 11.890 | 826.800 | 92.803.918 | 25.985.097 | 118.789.015 | 91.977.118 | 25.753.593 | 117.730.711 | 4.356.465 | 6.534.698 | 8.712.931 | 10.891.163 | 15.247.629 | ||||
| 3 | 116.794.961 | 107.423.269 | 9.371.692 | 2.328.615 | 12.807 | 168.304 | 15.480 | 1.094.870 | 120.415.038 | 33.716.211 | 154.131.248 | 119.320.167 | 33.409.647 | 152.729.814 | 5.663.308 | 8.494.962 | 11.326.615 | 14.158.269 | 19.821.577 | ||||
| 4 | 151.833.449 | 139.652.256 | 12.181.193 | 2.474.154 | 12.807 | 219.527 | 20.210 | 1.423.459 | 155.983.606 | 43.675.410 | 199.659.016 | 154.560.147 | 43.276.841 | 197.836.988 | 7.362.300 | 11.043.450 | 14.724.600 | 18.405.750 | 25.768.050 | ||||
| 5 | 197.407.565 | 181.574.022 | 15.833.544 | 2.765.231 | 12.807 | 282.946 | 26.037 | 1.850.923 | 202.345.509 | 56.656.742 | 259.002.251 | 200.494.585 | 56.138.484 | 256.633.069 | 9.572.158 | 14.358.237 | 19.144.315 | 23.930.394 | 33.502.552 | ||||
| 4.8.1.1.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 69.334.466 | 63.775.668 | 5.558.798 | 1.746.462 | 1.859 | 100.007 | 9.202 | 649.933 | 71.841.928 | 20.115.740 | 91.957.667 | 71.191.995 | 19.933.759 | 91.125.753 | 3.361.981 | 5.042.971 | 6.723.962 | 8.404.952 | 11.766.933 | ||
| 2 | 90.124.771 | 82.900.341 | 7.224.431 | 1.892.000 | 1.859 | 129.277 | 11.890 | 845.126 | 93.004.922 | 26.041.378 | 119.046.301 | 92.159.797 | 25.804.743 | 117.964.540 | 4.370.088 | 6.555.133 | 8.740.177 | 10.925.221 | 15.295.310 | ||||
| 3 | 117.156.182 | 107.764.423 | 9.391.760 | 2.344.988 | 1.859 | 168.304 | 15.480 | 1.098.706 | 120.785.520 | 33.819.946 | 154.605.465 | 119.686.814 | 33.512.308 | 153.199.121 | 5.680.823 | 8.521.235 | 11.361.646 | 14.202.058 | 19.882.881 | ||||
| 4 | 152.315.078 | 140.093.749 | 12.221.328 | 2.586.946 | 1.859 | 219.527 | 20.210 | 1.428.147 | 156.571.767 | 43.840.095 | 200.411.862 | 155.143.620 | 43.440.214 | 198.583.833 | 7.385.654 | 11.078.481 | 14.771.308 | 18.464.135 | 25.849.788 | ||||
| 5 | 197.989.533 | 182.115.854 | 15.873.679 | 2.910.769 | 1.859 | 285.385 | 26.252 | 1.856.464 | 203.070.262 | 56.859.673 | 259.929.935 | 201.213.798 | 56.339.863 | 257.553.661 | 9.600.377 | 14.400.565 | 19.200.754 | 24.000.942 | 33.601.319 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 58.497.820 | 53.801.940 | 4.695.880 | 1.520.877 | 1.859 | 85.371 | 7.848 | 548.501 | 60.662.275 | 16.985.437 | 77.647.712 | 60.113.775 | 16.831.857 | 76.945.632 | 2.836.519 | 4.254.779 | 5.673.038 | 7.091.298 | 9.927.817 | ||
| 2 | 76.037.132 | 69.936.501 | 6.100.630 | 1.746.462 | 1.859 | 109.763 | 10.105 | 713.008 | 78.618.329 | 22.013.132 | 100.631.461 | 77.905.321 | 21.813.490 | 99.718.810 | 3.686.988 | 5.530.483 | 7.373.977 | 9.217.471 | 12.904.460 | ||||
| 3 | 98.854.292 | 90.927.486 | 7.926.806 | 1.881.085 | 1.859 | 141.473 | 13.029 | 926.953 | 101.818.690 | 28.509.233 | 130.327.924 | 100.891.737 | 28.249.686 | 129.141.423 | 4.793.377 | 7.190.065 | 9.586.754 | 11.983.442 | 16.776.819 | ||||
| 4 | 128.494.525 | 118.199.711 | 10.294.814 | 2.103.031 | 1.859 | 185.378 | 17.050 | 1.204.826 | 132.006.668 | 36.961.867 | 168.968.536 | 130.801.842 | 36.624.516 | 167.426.358 | 6.230.612 | 9.345.917 | 12.461.223 | 15.576.529 | 21.807.140 | ||||
| 5 | 167.085.025 | 153.679.692 | 13.405.332 | 2.328.615 | 1.859 | 241.479 | 22.231 | 1.566.658 | 171.245.867 | 47.948.843 | 219.194.710 | 169.679.210 | 47.510.179 | 217.189.388 | 8.101.838 | 12.152.758 | 16.203.677 | 20.254.596 | 28.356.435 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 49.146.196 | 45.212.895 | 3.933.301 | 1.293.473 | 1.859 | 70.736 | 6.515 | 460.706 | 50.979.485 | 14.274.256 | 65.253.741 | 50.518.779 | 14.145.258 | 64.664.037 | 2.383.065 | 3.574.598 | 4.766.131 | 5.957.663 | 8.340.729 | ||
| 2 | 63.876.007 | 58.758.702 | 5.117.305 | 1.455.385 | 1.859 | 92.689 | 8.536 | 598.791 | 66.033.266 | 18.489.314 | 84.522.580 | 65.434.475 | 18.321.653 | 83.756.128 | 3.097.304 | 4.645.956 | 6.194.608 | 7.743.260 | 10.840.563 | ||||
| 3 | 83.040.816 | 76.378.285 | 6.662.530 | 1.650.042 | 1.859 | 119.520 | 11.008 | 778.641 | 85.601.886 | 23.968.528 | 109.570.414 | 84.823.245 | 23.750.509 | 108.573.754 | 4.026.592 | 6.039.888 | 8.053.185 | 10.066.481 | 14.093.073 | ||||
| 4 | 107.945.033 | 99.295.785 | 8.649.249 | 1.762.835 | 1.859 | 156.108 | 14.362 | 1.012.190 | 110.892.387 | 31.049.868 | 141.942.256 | 109.880.197 | 30.766.455 | 140.646.652 | 5.234.181 | 7.851.271 | 10.468.362 | 13.085.452 | 18.319.633 | ||||
| 5 | 140.354.632 | 129.096.561 | 11.258.071 | 1.941.119 | 1.859 | 202.452 | 18.641 | 1.315.634 | 143.834.337 | 40.273.614 | 184.107.952 | 142.518.703 | 39.905.237 | 182.423.940 | 6.805.700 | 10.208.550 | 13.611.400 | 17.014.250 | 23.819.950 | ||||
| 4.8.1.1.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 48.524.092 | 44.630.927 | 3.893.165 | 1.222.523 | 265 | 70.736 | 6.515 | 455.166 | 50.279.297 | 14.078.203 | 64.357.500 | 49.824.130 | 13.950.757 | 63.774.887 | 2.352.900 | 3.529.350 | 4.705.800 | 5.882.250 | 8.235.150 | ||
| 2 | 63.113.428 | 58.056.327 | 5.057.101 | 1.324.400 | 265 | 90.250 | 8.299 | 591.545 | 65.128.187 | 18.235.892 | 83.364.079 | 64.536.642 | 18.070.260 | 82.606.901 | 3.060.327 | 4.590.490 | 6.120.654 | 7.650.817 | 10.711.144 | ||||
| 3 | 82.017.355 | 75.435.096 | 6.582.259 | 1.630.031 | 265 | 117.081 | 10.772 | 769.265 | 84.544.767 | 23.672.535 | 108.217.302 | 83.775.503 | 23.457.141 | 107.232.643 | 3.976.965 | 5.965.448 | 7.953.931 | 9.942.413 | 13.919.379 | ||||
| 4 | 106.640.622 | 98.091.713 | 8.548.910 | 1.810.135 | 265 | 153.669 | 14.147 | 999.831 | 109.618.668 | 30.693.227 | 140.311.895 | 108.618.837 | 30.413.274 | 139.032.112 | 5.170.931 | 7.756.396 | 10.341.862 | 12.927.327 | 18.098.258 | ||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 138.608.728 | 127.491.132 | 11.117.596 | 2.037.538 | 265 | 200.013 | 18.404 | 1.299.439 | 142.164.387 | 39.806.028 | 181.970.416 | 140.864.948 | 39.442.185 | 180.307.133 | 6.721.042 | 10.081.563 | 13.442.085 | 16.802.606 | 23.523.648 | |||||
| 40.978.576 | 37.687.446 | 3.291.129 | 1.064.250 | 265 | 58.540 | 5.397 | 383.993 | 42.491.020 | 11.897.486 | 54.388.506 | 42.107.027 | 11.789.968 | 53.896.995 | 1.987.023 | 2.980.535 | 3.974.046 | 4.967.558 | 6.954.581 | |||||
| 2 | 53.240.040 | 48.965.585 | 4.274.455 | 1.222.523 | 265 | 75.615 | 6.966 | 499.063 | 55.044.471 | 15.412.452 | 70.456.923 | 54.545.408 | 15.272.714 | 69.818.122 | 2.581.573 | 3.872.360 | 5.163.146 | 6.453.933 | 9.035.506 | ||||
| 3 | 69.234.126 | 63.675.328 | 5.558.798 | 1.317.123 | 265 | 100.007 | 9.202 | 648.654 | 71.309.377 | 19.966.625 | 91.276.002 | 70.660.723 | 19.785.002 | 90.445.725 | 3.357.115 | 5.035.673 | 6.714.231 | 8.392.788 | 11.749.904 | ||||
| 4 | 89.944.161 | 82.739.798 | 7.204.363 | 1.471.758 | 265 | 129.277 | 11.890 | 843.421 | 92.400.770 | 25.872.216 | 118.272.986 | 91.557.349 | 25.636.058 | 117.193.407 | 4.361.331 | 6.541.996 | 8.722.662 | 10.903.327 | 15.264.658 | ||||
| 5 | 116.935.436 | 107.563.744 | 9.371.692 | 1.630.031 | 265 | 168.304 | 15.480 | 1.096.575 | 119.846.090 | 33.556.905 | 153.402.995 | 118.749.515 | 33.249.864 | 151.999.379 | 5.670.119 | 8.505.179 | 11.340.238 | 14.175.298 | 19.845.417 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 30.362.676 | 27.934.465 | 2.428.211 | 734.969 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.430.549 | 8.800.554 | 40.231.103 | 31.145.857 | 8.720.840 | 39.866.697 | 1.472.265 | 2.208.398 | 2.944.531 | 3.680.663 | 5.152.929 | ||
| 2 | 39.493.554 | 36.322.831 | 3.170.722 | 882.327 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 40.807.762 | 11.426.173 | 52.233.935 | 40.437.407 | 11.322.474 | 51.759.880 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 3 | 51.333.593 | 47.219.681 | 4.113.912 | 1.058.792 | 265 | 73.176 | 6.730 | 481.163 | 52.953.718 | 14.827.041 | 67.780.759 | 52.472.555 | 14.692.315 | 67.164.870 | 2.489.131 | 3.733.696 | 4.978.262 | 6.222.827 | 8.711.958 | ||||
| 4 | 61.608.338 | 56.671.644 | 4.936.694 | 1.269.823 | 265 | 87.811 | 8.084 | 577.907 | 63.552.228 | 17.794.624 | 81.346.852 | 62.974.321 | 17.632.810 | 80.607.131 | 2.987.346 | 4.481.019 | 5.974.692 | 7.468.365 | 10.455.712 | ||||
| 5 | 73.930.006 | 68.009.987 | 5.920.019 | 1.524.515 | 265 | 107.324 | 9.869 | 693.404 | 76.265.382 | 21.354.307 | 97.619.690 | 75.571.979 | 21.160.154 | 96.732.133 | 3.584.815 | 5.377.223 | 7.169.631 | 8.962.038 | 12.546.854 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 23.358.992 | 21.492.681 | 1.866.311 | 565.781 | 265 | 34.149 | 3.139 | 219.059 | 24.181.384 | 6.770.788 | 30.952.172 | 23.962.325 | 6.709.451 | 30.671.776 | 1.132.662 | 1.698.992 | 2.265.323 | 2.831.654 | 3.964.315 | ||
| 2 | 30.382.744 | 27.934.465 | 2.448.279 | 678.573 | 265 | 43.905 | 4.042 | 284.692 | 31.394.221 | 8.790.382 | 40.184.603 | 31.109.529 | 8.710.668 | 39.820.197 | 1.473.238 | 2.209.858 | 2.946.477 | 3.683.096 | 5.156.335 | ||||
| 3 | 39.493.554 | 36.322.831 | 3.170.722 | 815.015 | 265 | 56.101 | 5.160 | 370.355 | 40.740.450 | 11.407.326 | 52.147.776 | 40.370.095 | 11.303.627 | 51.673.722 | 1.915.015 | 2.872.523 | 3.830.031 | 4.787.538 | 6.702.554 | ||||
| 4 | 47.380.224 | 43.587.398 | 3.792.826 | 976.927 | 265 | 68.297 | 6.278 | 444.511 | 48.876.502 | 13.685.421 | 62.561.922 | 48.431.990 | 13.560.957 | 61.992.948 | 2.297.435 | 3.446.152 | 4.594.869 | 5.743.587 | 8.041.021 | ||||
| 5 | 56.872.323 | 52.316.918 | 4.555.405 | 1.173.404 | 265 | 82.932 | 7.633 | 533.158 | 58.669.714 | 16.427.520 | 75.097.234 | 58.136.556 | 16.278.236 | 74.414.792 | 2.757.700 | 4.136.550 | 5.515.400 | 6.894.250 | 9.651.950 | ||||
| 4.8.1.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | ||||||||||||||||||||||
| 4.8.1.2.1 | Xây dựng trạm gốc | mảnh | 1 | 152.601 | 140.144 | 12.457 | 910 | 966 | 179 | 1.884 | 21.688 | 178.227 | 49.904 | 228.131 | 156.539 | 43.831 | 200.370 | 6.675 | 10.013 | 13.351 | 16.688 | 23.364 | |
| 2 | 165.059 | 152.601 | 12.457 | 910 | 966 | 193 | 1.884 | 23.288 | 192.299 | 53.844 | 246.143 | 169.011 | 47.323 | 216.334 | 7.220 | 10.830 | 14.440 | 18.051 | 25.271 | ||||
| 3 | 171.287 | 158.830 | 12.457 | 1.092 | 966 | 208 | 1.884 | 27.049 | 202.485 | 56.696 | 259.181 | 175.436 | 49.122 | 224.558 | 7.493 | 11.239 | 14.985 | 18.732 | 26.224 | ||||
| 4 | 202.430 | 186.859 | 15.572 | 1.455 | 966 | 239 | 1.884 | 30.809 | 237.784 | 66.579 | 304.363 | 206.974 | 57.953 | 264.927 | 8.855 | 13.283 | 17.710 | 22.138 | 30.993 | ||||
| 5 | 233.573 | 214.888 | 18.686 | 1.455 | 966 | 276 | 1.884 | 36.730 | 274.885 | 76.968 | 351.853 | 238.155 | 66.683 | 304.838 | 10.217 | 15.326 | 20.435 | 25.543 | 35.761 | ||||
| 4.8.1.2.2 | Đo bù bằng kỹ thuật GNSS động | km2 | |||||||||||||||||||||
| 4.8.1.2.2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 0,5m | 1 | 75.237.688 | 69.204.581 | 6.033.107 | 1.091.538 | 490.600 | 16.370 | 8.794 | 120.743 | 76.965.733 | 21.550.405 | 98.516.138 | 76.844.990 | 21.516.597 | 98.361.587 | 3.325.004 | 4.987.506 | 6.650.008 | 8.312.510 | 11.637.513 | ||
| 2 | 97.784.774 | 89.946.139 | 7.838.635 | 1.309.846 | 490.600 | 21.236 | 11.395 | 156.639 | 99.774.491 | 27.936.857 | 127.711.348 | 99.617.852 | 27.892.998 | 127.510.850 | 4.321.435 | 6.482.152 | 8.642.869 | 10.803.587 | 15.125.021 | ||||
| 3 | 127.179.657 | 116.985.027 | 10.194.630 | 1.455.385 | 490.600 | 27.873 | 14.986 | 205.589 | 129.374.089 | 36.224.745 | 165.598.833 | 129.168.500 | 36.167.180 | 165.335.679 | 5.620.492 | 8.430.738 | 11.240.985 | 14.051.231 | 19.671.723 | ||||
| 4 | 165.315.939 | 152.060.719 | 13.255.220 | 1.600.923 | 490.600 | 36.279 | 19.479 | 267.592 | 167.730.812 | 46.964.627 | 214.695.439 | 167.463.220 | 46.889.702 | 214.352.921 | 7.305.862 | 10.958.792 | 14.611.723 | 18.264.654 | 25.570.515 | ||||
| 5 | 214.923.932 | 197.683.338 | 17.240.594 | 1.819.231 | 490.600 | 46.897 | 25.198 | 345.912 | 217.651.769 | 60.942.495 | 278.594.264 | 217.305.857 | 60.845.640 | 278.151.497 | 9.498.204 | 14.247.306 | 18.996.408 | 23.745.510 | 33.243.713 | ||||
| b | KCĐ 1m | 1 | 43.993.240 | 40.470.258 | 3.522.982 | 582.154 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.152.745 | 12.642.768 | 57.795.513 | 45.080.952 | 12.622.666 | 57.703.618 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||
| 2 | 57.160.386 | 52.580.509 | 4.579.877 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 58.416.335 | 16.356.574 | 74.772.908 | 58.324.962 | 16.330.989 | 74.655.951 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | ||||
| 3 | 74.312.905 | 68.345.854 | 5.967.051 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 75.673.161 | 21.188.485 | 96.861.647 | 75.555.682 | 21.155.591 | 96.711.273 | 3.284.135 | 4.926.202 | 6.568.269 | 8.210.337 | 11.494.471 | ||||
| 4 | 96.595.768 | 88.845.207 | 7.750.561 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 98.144.948 | 27.480.586 | 125.625.534 | 97.991.572 | 27.437.640 | 125.429.213 | 4.268.888 | 6.403.333 | 8.537.777 | 10.672.221 | 14.941.110 | ||||
| 5 | 125.572.296 | 115.509.778 | 10.062.518 | 946.000 | 490.600 | 27.430 | 14.749 | 202.326 | 127.253.401 | 35.630.952 | 162.884.353 | 127.051.075 | 35.574.301 | 162.625.376 | 5.549.458 | 8.324.187 | 11.098.915 | 13.873.644 | 19.423.102 | ||||
| c | KCĐ 2,5m | 1 | 33.820.629 | 31.112.336 | 2.708.293 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 34.810.942 | 9.747.064 | 44.558.005 | 34.758.729 | 9.732.444 | 44.491.173 | 1.494.646 | 2.241.969 | 2.989.292 | 3.736.615 | 5.231.262 | ||
| 2 | 43.949.203 | 40.426.221 | 3.522.982 | 764.077 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.290.630 | 12.681.377 | 57.972.007 | 45.218.837 | 12.661.274 | 57.880.112 | 1.942.262 | 2.913.392 | 3.884.523 | 4.855.654 | 6.797.915 | ||||
| 3 | 57.160.386 | 52.580.509 | 4.579.877 | 654.923 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 58.416.335 | 16.356.574 | 74.772.908 | 58.324.962 | 16.330.989 | 74.655.951 | 2.526.108 | 3.789.162 | 5.052.215 | 6.315.269 | 8.841.377 | ||||
| 4 | 74.268.868 | 68.323.836 | 5.945.032 | 727.692 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 75.629.124 | 21.176.155 | 96.805.279 | 75.511.645 | 21.143.261 | 96.654.905 | 3.282.188 | 4.923.283 | 6.564.377 | 8.205.471 | 11.487.660 | ||||
| 5 | 96.573.749 | 88.823.188 | 7.750.561 | 873.231 | 490.600 | 20.794 | 11.180 | 153.376 | 98.122.930 | 27.474.420 | 125.597.350 | 97.969.554 | 27.431.475 | 125.401.029 | 4.267.915 | 6.401.873 | 8.535.831 | 10.669.788 | 14.937.704 | ||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 26.048.050 | 23.956.279 | 2.091.771 | 334.738 | 490.600 | 5.751 | 3.096 | 42.423 | 26.924.659 | 7.538.904 | 34.463.563 | 26.882.235 | 7.527.026 | 34.409.261 | 1.151.150 | 1.726.725 | 2.302.300 | 2.877.875 | 4.029.025 | |||||
| 33.842.648 | 31.134.355 | 2.708.293 | 436.615 | 490.600 | 7.079 | 3.806 | 52.213 | 34.832.960 | 9.753.229 | 44.586.189 | 34.780.747 | 9.738.609 | 44.519.356 | 1.495.619 | 2.243.429 | 2.991.238 | 3.739.048 | 5.234.667 | |||||
| 3 | 43.993.240 | 40.470.258 | 3.522.982 | 509.385 | 490.600 | 9.733 | 5.225 | 71.793 | 45.079.975 | 12.622.393 | 57.702.369 | 45.008.182 | 12.602.291 | 57.610.473 | 1.944.208 | 2.916.312 | 3.888.415 | 4.860.519 | 6.804.727 | ||||
| 4 | 57.182.405 | 52.602.528 | 4.579.877 | 582.154 | 490.600 | 12.388 | 6.665 | 91.373 | 58.365.584 | 16.342.364 | 74.707.948 | 58.274.211 | 16.316.779 | 74.590.990 | 2.527.081 | 3.790.621 | 5.054.162 | 6.317.702 | 8.844.783 | ||||
| 5 | 74.356.943 | 68.389.892 | 5.967.051 | 654.923 | 490.600 | 15.927 | 8.557 | 117.479 | 75.644.429 | 21.180.440 | 96.824.870 | 75.526.950 | 21.147.546 | 96.674.496 | 3.286.081 | 4.929.121 | 6.572.162 | 8.215.202 | 11.501.283 | ||||
| 4.8.1.2.2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 29.328.827 | 26.972.832 | 2.355.994 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.310.937 | 8.487.062 | 38.798.000 | 29.889.969 | 8.369.191 | 38.259.161 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||
| 2 | 38.092.245 | 35.031.654 | 3.060.591 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.269.031 | 10.995.329 | 50.264.359 | 38.720.793 | 10.841.822 | 49.562.615 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 3 | 49.519.918 | 45.556.563 | 3.963.355 | 485.735 | 113.177 | 96.890 | 5.784 | 714.666 | 50.936.170 | 14.262.128 | 65.198.298 | 50.221.504 | 14.062.021 | 64.283.525 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 4 | 64.404.518 | 59.230.138 | 5.174.380 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 66.163.510 | 18.525.783 | 84.689.292 | 65.233.464 | 18.265.370 | 83.498.834 | 2.846.250 | 4.269.375 | 5.692.500 | 7.115.625 | 9.961.875 | ||||
| 5 | 83.736.883 | 77.021.198 | 6.715.685 | 631.273 | 113.177 | 163.696 | 9.761 | 1.207.427 | 85.862.217 | 24.041.421 | 109.903.638 | 84.654.790 | 23.703.341 | 108.358.131 | 3.700.612 | 5.550.917 | 7.401.223 | 9.251.529 | 12.952.140 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 22.525.067 | 20.719.539 | 1.805.528 | 291.077 | 113.177 | 43.800 | 2.623 | 323.068 | 23.298.813 | 6.523.668 | 29.822.480 | 22.975.744 | 6.433.208 | 29.408.953 | 995.458 | 1.493.187 | 1.990.915 | 2.488.644 | 3.484.102 | ||
| 2 | 29.460.939 | 27.104.944 | 2.355.994 | 387.496 | 113.177 | 57.072 | 3.397 | 420.968 | 30.443.049 | 8.524.054 | 38.967.103 | 30.022.081 | 8.406.183 | 38.428.264 | 1.301.977 | 1.952.965 | 2.603.954 | 3.254.942 | 4.556.919 | ||||
| 3 | 38.092.245 | 35.031.654 | 3.060.591 | 436.615 | 113.177 | 74.327 | 4.429 | 548.237 | 39.269.031 | 10.995.329 | 50.264.359 | 38.720.793 | 10.841.822 | 49.562.615 | 1.683.423 | 2.525.135 | 3.366.846 | 4.208.558 | 5.891.981 | ||||
| 4 | 49.519.918 | 45.556.563 | 3.963.355 | 485.735 | 113.177 | 96.448 | 5.762 | 711.403 | 50.932.443 | 14.261.084 | 65.193.527 | 50.221.040 | 14.061.891 | 64.282.931 | 2.188.450 | 3.282.675 | 4.376.900 | 5.471.125 | 7.659.575 | ||||
| 5 | 64.360.481 | 59.208.119 | 5.152.361 | 582.154 | 113.177 | 126.090 | 7.525 | 930.045 | 66.119.472 | 18.513.452 | 84.632.925 | 65.189.427 | 18.253.040 | 83.442.467 | 2.844.304 | 4.266.456 | 5.688.608 | 7.110.760 | 9.955.063 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 17.350.687 | 15.963.513 | 1.387.174 | 225.585 | 113.177 | 34.066 | 2.043 | 251.275 | 17.976.834 | 5.033.513 | 23.010.347 | 17.725.558 | 4.963.156 | 22.688.714 | 766.785 | 1.150.177 | 1.533.569 | 1.916.962 | 2.683.746 | ||
| 2 | 22.569.105 | 20.763.576 | 1.805.528 | 291.077 | 113.177 | 44.242 | 2.645 | 326.332 | 23.346.577 | 6.537.042 | 29.883.619 | 23.020.245 | 6.445.669 | 29.465.914 | 997.404 | 1.496.106 | 1.994.808 | 2.493.510 | 3.490.913 | ||||
| 3 | 29.328.827 | 26.972.832 | 2.355.994 | 340.196 | 113.177 | 57.515 | 3.440 | 424.231 | 30.267.386 | 8.474.868 | 38.742.254 | 29.843.155 | 8.356.083 | 38.199.238 | 1.296.138 | 1.944.208 | 2.592.277 | 3.240.346 | 4.536.485 | ||||
| 4 | 38.136.282 | 35.075.691 | 3.060.591 | 387.496 | 113.177 | 74.769 | 4.472 | 551.501 | 39.267.697 | 10.994.955 | 50.262.653 | 38.716.197 | 10.840.535 | 49.556.732 | 1.685.369 | 2.528.054 | 3.370.738 | 4.213.423 | 5.898.792 | ||||
| 5 | 49.585.974 | 45.600.601 | 3.985.374 | 436.615 | 113.177 | 97.333 | 5.805 | 717.930 | 50.956.834 | 14.267.914 | 65.224.748 | 50.238.905 | 14.066.893 | 64.305.798 | 2.191.369 | 3.287.054 | 4.382.738 | 5.478.423 | 7.669.792 | ||||
| 4.8.1.2.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| a | KCĐ 1m | 1 | 19.662.644 | 18.077.302 | 1.585.342 | 260.150 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.264.552 | 5.674.075 | 25.938.627 | 19.980.644 | 5.594.580 | 25.575.224 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||
| 2 | 25.519.602 | 23.471.869 | 2.047.733 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.251.293 | 7.350.362 | 33.601.656 | 25.882.539 | 7.247.111 | 33.129.649 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 3 | 33.182.088 | 30.517.833 | 2.664.255 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.073.424 | 9.540.559 | 43.613.983 | 33.593.716 | 9.406.241 | 42.999.957 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| 4 | 43.156.532 | 39.699.605 | 3.456.926 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.275.754 | 12.397.211 | 56.672.965 | 43.652.460 | 12.222.689 | 55.875.149 | 1.907.231 | 2.860.846 | 3.814.462 | 4.768.077 | 6.675.308 | ||||
| 5 | 56.103.491 | 51.611.689 | 4.491.802 | 422.062 | 17.058 | 110.163 | 6.579 | 812.566 | 57.471.919 | 16.092.137 | 73.564.056 | 56.659.353 | 15.864.619 | 72.523.972 | 2.479.400 | 3.719.100 | 4.958.800 | 6.198.500 | 8.677.900 | ||||
| b | KCĐ 2,5m | 1 | 15.082.767 | 13.871.742 | 1.211.025 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.544.531 | 4.352.469 | 19.896.999 | 15.325.889 | 4.291.249 | 19.617.137 | 666.558 | 999.837 | 1.333.115 | 1.666.394 | 2.332.952 | ||
| 2 | 19.750.719 | 18.165.377 | 1.585.342 | 260.150 | 17.058 | 38.933 | 2.322 | 287.172 | 20.356.354 | 5.699.779 | 26.056.133 | 20.069.182 | 5.619.371 | 25.688.553 | 872.850 | 1.309.275 | 1.745.700 | 2.182.125 | 3.054.975 | ||||
| 3 | 25.519.602 | 23.471.869 | 2.047.733 | 292.896 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.251.293 | 7.350.362 | 33.601.656 | 25.882.539 | 7.247.111 | 33.129.649 | 1.127.796 | 1.691.694 | 2.255.592 | 2.819.490 | 3.947.287 | ||||
| 4 | 33.182.088 | 30.517.833 | 2.664.255 | 325.642 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.073.424 | 9.540.559 | 43.613.983 | 33.593.716 | 9.406.241 | 42.999.957 | 1.466.427 | 2.199.640 | 2.932.854 | 3.666.067 | 5.132.494 | ||||
| 5 | 43.112.494 | 39.655.568 | 3.456.926 | 389.315 | 17.058 | 84.503 | 5.053 | 623.294 | 44.231.717 | 12.384.881 | 56.616.597 | 43.608.423 | 12.210.358 | 55.818.782 | 1.905.285 | 2.857.927 | 3.810.569 | 4.763.212 | 6.668.496 | ||||
| c | KCĐ 5m | 1 | 11.625.841 | 10.701.058 | 924.783 | 150.996 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 11.987.970 | 3.356.632 | 15.344.602 | 11.818.277 | 3.309.118 | 15.127.395 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||
| 2 | 15.104.786 | 13.893.761 | 1.211.025 | 194.658 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.566.549 | 4.358.634 | 19.925.183 | 15.347.907 | 4.297.414 | 19.645.321 | 667.531 | 1.001.296 | 1.335.062 | 1.668.827 | 2.336.358 | ||||
| 3 | 19.662.644 | 18.077.302 | 1.585.342 | 227.404 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.231.806 | 5.664.906 | 25.896.712 | 19.947.898 | 5.585.411 | 25.533.309 | 868.958 | 1.303.437 | 1.737.915 | 2.172.394 | 3.041.352 | ||||
| 4 | 25.563.639 | 23.515.906 | 2.047.733 | 260.150 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.262.585 | 7.353.524 | 33.616.108 | 25.893.830 | 7.250.272 | 33.144.102 | 1.129.742 | 1.694.613 | 2.259.485 | 2.824.356 | 3.954.098 | ||||
| 5 | 33.226.126 | 30.561.870 | 2.664.255 | 292.896 | 17.058 | 65.036 | 3.892 | 479.708 | 34.084.715 | 9.543.720 | 43.628.435 | 33.605.008 | 9.409.402 | 43.014.410 | 1.468.373 | 2.202.560 | 2.936.746 | 3.670.933 | 5.139.306 | ||||
| d | KCĐ 10m | 1 | 8.983.605 | 8.256.989 | 726.615 | 116.431 | 17.058 | 17.697 | 1.054 | 130.533 | 9.266.377 | 2.594.585 | 11.860.962 | 9.135.844 | 2.558.036 | 11.693.880 | 397.015 | 595.523 | 794.031 | 992.538 | 1.389.554 | ||
| 2 | 11.625.841 | 10.701.058 | 924.783 | 149.177 | 17.058 | 23.006 | 1.376 | 169.692 | 11.986.151 | 3.356.122 | 15.342.273 | 11.816.458 | 3.308.608 | 15.125.067 | 513.785 | 770.677 | 1.027.569 | 1.284.462 | 1.798.246 | ||||
| 3 | 15.148.823 | 13.937.798 | 1.211.025 | 174.646 | 17.058 | 29.642 | 1.763 | 218.642 | 15.590.575 | 4.365.361 | 19.955.936 | 15.371.933 | 4.304.141 | 19.676.074 | 669.477 | 1.004.215 | 1.338.954 | 1.673.692 | 2.343.169 | ||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 19.706.682 | 18.121.340 | 1.585.342 | 200.115 | 17.058 | 38.491 | 2.301 | 283.909 | 20.248.555 | 5.669.595 | 25.918.150 | 19.964.646 | 5.590.101 | 25.554.747 | 870.904 | 1.306.356 | 1.741.808 | 2.177.260 | 3.048.163 | |||||
| 25.585.658 | 23.537.925 | 2.047.733 | 225.585 | 17.058 | 49.994 | 2.989 | 368.755 | 26.250.038 | 7.350.011 | 33.600.048 | 25.881.283 | 7.246.759 | 33.128.042 | 1.130.715 | 1.696.073 | 2.261.431 | 2.826.788 | 3.957.504 | |||||
| 4.8.2 | Điều tra đối tượng địa lý và thu nhận dữ liệu thuộc tính ở thực địa | mảnh | |||||||||||||||||||||
| 4.8.2.1 | Tỷ lệ 1:2.000 | 1 | 15.675.210 | 14.423.827 | 1.251.382 | 578.515 | 94.725 | 43.504 | 2.860 | 33.611 | 16.428.425 | 4.599.959 | 21.028.384 | 16.394.814 | 4.590.548 | 20.985.362 | 694.777 | 1.042.165 | 1.389.554 | 1.736.942 | 2.431.719 | ||
| 2 | 18.810.251 | 17.308.593 | 1.501.659 | 725.873 | 94.725 | 52.382 | 3.440 | 40.470 | 19.727.143 | 5.523.600 | 25.250.743 | 19.686.672 | 5.512.268 | 25.198.941 | 833.732 | 1.250.598 | 1.667.465 | 2.084.331 | 2.918.063 | ||||
| 3 | 22.590.743 | 20.772.946 | 1.817.797 | 1.002.396 | 94.725 | 63.036 | 4.150 | 48.701 | 23.803.752 | 6.665.051 | 30.468.803 | 23.755.051 | 6.651.414 | 30.406.465 | 1.001.296 | 1.501.944 | 2.002.592 | 2.503.240 | 3.504.537 | ||||
| 4 | 27.095.719 | 24.922.266 | 2.173.453 | 1.238.896 | 94.725 | 75.466 | 4.967 | 58.305 | 28.568.078 | 7.999.062 | 36.567.140 | 28.509.774 | 7.982.737 | 36.492.510 | 1.200.972 | 1.801.457 | 2.401.943 | 3.002.429 | 4.203.400 | ||||
| 4.8.2.2 | Tỷ lệ 1:5.000 | 1 | 26.502.959 | 24.382.196 | 2.120.764 | 960.554 | 349.973 | 73.691 | 4.859 | 56.933 | 27.948.968 | 7.825.711 | 35.774.679 | 27.892.035 | 7.809.770 | 35.701.805 | 1.174.698 | 1.762.048 | 2.349.397 | 2.936.746 | 4.111.445 | ||
| 2 | 31.798.282 | 29.242.828 | 2.555.454 | 1.211.608 | 349.973 | 88.784 | 5.848 | 68.594 | 33.523.088 | 9.386.465 | 42.909.553 | 33.454.494 | 9.367.258 | 42.821.753 | 1.409.405 | 2.114.107 | 2.818.809 | 3.523.512 | 4.932.916 | ||||
| 3 | 38.147.401 | 35.091.393 | 3.056.007 | 1.566.358 | 349.973 | 106.540 | 7.009 | 82.312 | 40.259.593 | 11.272.686 | 51.532.279 | 40.177.281 | 11.249.639 | 51.426.919 | 1.690.818 | 2.536.228 | 3.381.637 | 4.227.046 | 5.917.865 | ||||
| 4.8.2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | 1 | 37.198.985 | 34.222.012 | 2.976.973 | 1.297.112 | 607.380 | 103.877 | 6.837 | 80.255 | 39.294.445 | 11.002.445 | 50.296.889 | 39.214.190 | 10.979.973 | 50.194.163 | 1.648.782 | 2.473.172 | 3.297.563 | 4.121.954 | 5.770.735 | ||
| 2 | 44.641.416 | 41.058.511 | 3.582.905 | 1.613.658 | 607.380 | 124.297 | 8.428 | 96.031 | 47.091.210 | 13.185.539 | 60.276.749 | 46.995.179 | 13.158.650 | 60.153.829 | 1.978.655 | 2.967.982 | 3.957.309 | 4.946.637 | 6.925.291 | ||||
| 3 | 53.545.989 | 49.251.772 | 4.294.217 | 2.032.081 | 607.380 | 149.157 | 8.170 | 115.237 | 56.458.014 | 15.808.244 | 72.266.257 | 56.342.776 | 15.775.977 | 72.118.754 | 2.373.335 | 3.560.002 | 4.746.669 | 5.933.337 | 8.306.671 | ||||
| Mục 2 | Rà soát, phân loại và biên tập nội dung dữ liệu | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Tỷ lệ 1:2000 | mảnh | 1 | 2.230.978 | 2.011.073 | 219.906 | 2.888 | 5.371 | 118.315 | 80.924 | 2.438.477 | 365.771 | 2.804.248 | 2.357.552 | 353.633 | 2.711.185 | |||||||
| 2 | 2.674.337 | 2.411.868 | 262.468 | 2.888 | 6.378 | 140.481 | 96.098 | 2.920.182 | 438.027 | 3.358.209 | 2.824.084 | 423.613 | 3.247.697 | ||||||||||
| 3 | 3.209.913 | 2.894.242 | 315.671 | 2.888 | 7.721 | 170.065 | 116.329 | 3.506.916 | 526.037 | 4.032.954 | 3.390.587 | 508.588 | 3.899.176 | ||||||||||
| 4 | 3.851.896 | 3.472.381 | 379.515 | 2.888 | 9.288 | 204.573 | 139.932 | 4.208.576 | 631.286 | 4.839.862 | 4.068.644 | 610.297 | 4.678.941 | ||||||||||
| 2 | Tỷ lệ 1:5000 | mảnh | 1 | 3.855.443 | 3.475.928 | 379.515 | 3.593 | 9.288 | 204.573 | 139.932 | 4.212.827 | 631.924 | 4.844.752 | 4.072.896 | 610.934 | 4.683.830 | |||||||
| 2 | 4.642.847 | 4.185.301 | 457.546 | 3.593 | 11.190 | 246.476 | 168.593 | 5.072.698 | 760.905 | 5.833.603 | 4.904.106 | 735.616 | 5.639.721 | ||||||||||
| 3 | 5.568.579 | 5.022.361 | 546.217 | 3.593 | 13.428 | 295.776 | 202.311 | 6.083.686 | 912.553 | 6.996.239 | 5.881.375 | 882.206 | 6.763.581 | ||||||||||
| 3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | 1 | 6.074.823 | 5.476.396 | 598.427 | 5.093 | 13.316 | 293.303 | 200.625 | 6.587.160 | 988.074 | 7.575.234 | 6.386.535 | 957.980 | 7.344.515 | |||||||
| 2 | 7.291.362 | 6.574.824 | 716.538 | 5.093 | 16.002 | 352.471 | 241.087 | 7.906.015 | 1.185.902 | 9.091.917 | 7.664.928 | 1.149.739 | 8.814.667 | ||||||||||
| 3 | 8.748.060 | 7.889.789 | 858.270 | 5.093 | 19.135 | 421.465 | 288.293 | 9.482.045 | 1.422.307 | 10.904.352 | 9.193.752 | 1.379.063 | 10.572.815 | ||||||||||
| Mục 3 | Tạo lập cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Tạo khung cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia | ||||||||||||||||||||||
| 1.1 | Trường hợp khu đo có 01 kinh tuyến trục | ||||||||||||||||||||||
| khu vực | 8.299.630 | 7.483.886 | 815.744 | 35.436 | 21.337 | 388.140 | 286.017 | 9.030.560 | 1.354.584 | 10.385.144 | 8.744.543 | 1.311.681 | 10.056.224 | ||||||||||
| 1.2 | Trường hợp khu đo có 02 kinh tuyến trục | ||||||||||||||||||||||
| khu vực | 10.789.518 | 9.729.052 | 1.060.467 | 35.436 | 27.738 | 504.581 | 371.822 | 11.729.097 | 1.759.364 | 13.488.461 | 11.357.274 | 1.703.591 | 13.060.866 | ||||||||||
| 2 | Nhập kết quả thu nhận dữ liệu nền địa lý quốc gia vào khung cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia | ||||||||||||||||||||||
| 2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | mảnh | 1 | 2.234.525 | 2.014.620 | 219.906 | 2.304 | 5.514 | 119.261 | 81.196 | 2.442.800 | 366.420 | 2.809.220 | 2.361.604 | 354.241 | 2.715.844 | |||||||
| 2 | 2.674.337 | 2.411.868 | 262.468 | 2.304 | 6.548 | 141.621 | 96.420 | 2.921.229 | 438.184 | 3.359.414 | 2.824.809 | 423.721 | 3.248.530 | ||||||||||
| 3 | 3.209.913 | 2.894.242 | 315.671 | 2.304 | 7.927 | 171.441 | 116.720 | 3.508.304 | 526.246 | 4.034.550 | 3.391.585 | 508.738 | 3.900.322 | ||||||||||
| 4 | 3.855.443 | 3.475.928 | 379.515 | 2.304 | 9.535 | 206.228 | 140.402 | 4.213.911 | 632.087 | 4.845.998 | 4.073.509 | 611.026 | 4.684.536 | ||||||||||
| LĐKT | LĐPT | Chi phí vật liệu | Chi phí công cụ, dụng cụ | Chi phí năng lượng | Chi phí nhiên liệu | Khấu hao TSCĐ | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | Chi phí trực tiếp | Chi phí chung | Đơn giá | PCKV 0,2 | PCKV 0,3 | PCKV 0,4 | PCKV 0,5 | PCKV 0,7 | ||||||
| TT | Tên sản phẩm | ĐVT | KK | Tổng | LĐTT | NHNL | |||||||||||||||||
| 3.855.443 | 3.475.928 | 379.515 | 2.667 | 9.535 | 206.228 | 140.402 | 4.214.275 | 632.141 | 4.846.416 | 4.073.873 | 611.081 | 4.684.954 | |||||||||||
| 4.642.847 | 4.185.301 | 457.546 | 2.667 | 11.488 | 248.476 | 169.159 | 5.074.636 | 761.195 | 5.835.832 | 4.905.478 | 735.822 | 5.641.299 | |||||||||||
| 3 | 5.568.579 | 5.022.361 | 546.217 | 2.667 | 13.786 | 298.162 | 202.990 | 6.086.184 | 912.928 | 6.999.112 | 5.883.194 | 882.479 | 6.765.673 | ||||||||||
| 2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | 1 | 6.078.760 | 5.480.333 | 598.427 | 3.522 | 13.671 | 295.690 | 201.299 | 6.592.941 | 988.941 | 7.581.882 | 6.391.642 | 958.746 | 7.350.388 | |||||||
| 2 | 7.291.362 | 6.574.824 | 716.538 | 3.522 | 16.428 | 355.309 | 241.897 | 7.908.518 | 1.186.278 | 9.094.795 | 7.666.621 | 1.149.993 | 8.816.614 | ||||||||||
| 3 | 8.748.060 | 7.889.789 | 858.270 | 3.522 | 19.644 | 424.883 | 289.261 | 9.485.370 | 1.422.806 | 10.908.176 | 9.196.109 | 1.379.416 | 10.575.525 | ||||||||||
| Mục 4 | Chuẩn hóa, trình bày cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2000, 1:5000, 1:10.000 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Chuẩn hóa CSDLNĐLQG | ||||||||||||||||||||||
| 1.1 | Tỷ lệ 1:2000 | mảnh | 1 | 14.719.491 | 13.272.370 | 1.447.121 | 3.204 | 38.633 | 779.827 | 532.392 | 16.073.546 | 2.411.032 | 18.484.578 | 15.541.155 | 2.331.173 | 17.872.328 | |||||||
| 2 | 17.418.656 | 15.705.520 | 1.713.136 | 3.204 | 45.992 | 928.370 | 633.800 | 19.030.021 | 2.854.503 | 21.884.524 | 18.396.222 | 2.759.433 | 21.155.655 | ||||||||||
| 3 | 20.280.976 | 18.287.638 | 1.993.338 | 3.204 | 53.351 | 1.076.914 | 735.207 | 22.149.652 | 3.322.448 | 25.472.099 | 21.414.444 | 3.212.167 | 24.626.611 | ||||||||||
| 1.2 | Tỷ lệ 1:5000 | mảnh | 1 | 26.541.194 | 23.934.248 | 2.606.946 | 5.498 | 69.908 | 1.411.131 | 963.375 | 28.991.106 | 4.348.666 | 33.339.772 | 28.027.731 | 4.204.160 | 32.231.890 | |||||||
| 2 | 33.017.770 | 29.772.388 | 3.245.382 | 5.498 | 87.385 | 1.206.881 | 1.204.219 | 35.521.753 | 5.328.263 | 40.850.016 | 34.317.534 | 5.147.630 | 39.465.164 | ||||||||||
| 3 | 40.813.780 | 36.802.275 | 4.011.505 | 5.498 | 107.621 | 2.172.382 | 1.483.091 | 44.582.372 | 6.687.356 | 51.269.728 | 43.099.281 | 6.464.892 | 49.564.173 | ||||||||||
| 1.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | 1 | 35.791.454 | 32.275.695 | 3.515.759 | 10.836 | 85.085 | 1.717.485 | 1.172.529 | 38.777.389 | 5.816.608 | 44.593.998 | 37.604.860 | 5.640.729 | 43.245.589 | |||||||
| 2 | 43.933.213 | 39.614.301 | 4.318.912 | 10.836 | 104.402 | 2.107.409 | 1.438.725 | 47.594.584 | 7.139.188 | 54.733.772 | 46.155.859 | 6.923.379 | 53.079.238 | ||||||||||
| 3 | 52.720.643 | 47.539.523 | 5.181.119 | 10.836 | 125.558 | 2.534.442 | 1.730.273 | 57.121.751 | 8.568.263 | 65.690.014 | 55.391.479 | 8.308.722 | 63.700.200 | ||||||||||
| 2 | Trình bày CSDLNĐLQG | ||||||||||||||||||||||
| 2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | mảnh | 1.737.964 | 1.567.715 | 170.250 | 641 | 10.578 | 213.517 | 145.774 | 2.108.473 | 316.271 | 2.424.744 | 1.962.699 | 294.405 | 2.257.104 | ||||||||
| 2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | mảnh | 3.298.585 | 2.975.820 | 322.765 | 1.100 | 21.616 | 436.343 | 297.886 | 4.055.529 | 608.329 | 4.663.858 | 3.757.643 | 563.646 | 4.321.290 | ||||||||
| 2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | 4.393.715 | 3.960.643 | 433.072 | 2.167 | 24.836 | 501.316 | 342.252 | 5.264.285 | 789.643 | 6.053.928 | 4.922.033 | 738.305 | 5.660.338 | ||||||||
| Mục 5 | Xây dựng siêu dữ liệu | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Trường hợp khu đo có 01 kinh tuyến trục | ||||||||||||||||||||||
| 1.1 | Tỷ lệ 1:2000 | mảnh | 787.404 | 709.373 | 78.031 | 768 | 1.874 | 41.538 | 28.650 | 860.234 | 129.035 | 989.269 | 831.584 | 124.738 | 956.321 | ||||||||
| 1.2 | Tỷ lệ 1:5000 | mảnh | 1.574.808 | 1.418.746 | 156.062 | 1.227 | 3.747 | 83.076 | 57.301 | 1.720.159 | 258.024 | 1.978.183 | 1.662.859 | 249.429 | 1.912.287 | ||||||||
| 1.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | 3.055.128 | 2.755.914 | 299.214 | 2.658 | 6.558 | 145.383 | 100.276 | 3.310.003 | 496.501 | 3.806.504 | 3.209.727 | 481.459 | 3.691.186 | ||||||||
| 2 | Trường hợp khu đo có 02 kinh tuyến trục | ||||||||||||||||||||||
| 2.1 | Tỷ lệ 1:2000 | mảnh | 1.023.625 | 922.185 | 101.440 | 998 | 2.436 | 53.999 | 37.245 | 1.118.304 | 167.746 | 1.286.050 | 1.081.059 | 162.159 | 1.243.218 | ||||||||
| 2.2 | Tỷ lệ 1:5000 | mảnh | 2.047.251 | 1.844.370 | 202.881 | 1.595 | 4.872 | 107.999 | 74.491 | 2.236.207 | 335.431 | 2.571.638 | 2.161.716 | 324.257 | 2.485.974 | ||||||||
| 2.3 | Tỷ lệ 1:10.000 | mảnh | 3.971.666 | 3.582.689 | 388.978 | 3.456 | 8.525 | 188.998 | 130.359 | 4.303.004 | 645.451 | 4.948.455 | 4.172.645 | 625.897 | 4.798.542 | ||||||||
