quydinh.vn
Tra cứu, hỏi đáp pháp luật Việt Nam bằng AI
Về chúng tôiĐiều khoảnChính sáchLiên hệ
Văn bản cùng lĩnh vực
  1. 01Quy định mức thu tiền sử dụng khu vực biển của Bộ Nông nghiệp (18/2026/TT-BNNMT) · 27/03/2026
  2. 02Thông tư 68/2025/TT-BNNMT quy định kỹ thuật vận hành công trình viễn thám (68/2025/TT-BNNMT) · 28/11/2025
  3. 03Về định mức kinh tế - kỹ thuật đo đạc và bản đồ (70/2025/TT-BNNMT) · 28/11/2025
  4. 04Thông tư 69/2025/TT-BNNMT về Danh mục loài ngoại lai xâm hại (69/2025/TT-BNNMT) · 28/11/2025
  5. 05Quy định kỹ thuật đánh giá chất lượng thủy văn (65/2025/TT-BNNMT) · 12/11/2025
  6. 06Thông tư 64/2025/TT-BNNMT quy định kỹ thuật cấu trúc, chuẩn dữ liệu tài nguyên nước (64/2025/TT-BNNMT) · 10/11/2025
  7. 07Quy định định mức kinh tế kỹ thuật quan trắc tài nguyên nước (61/2025/TT-BNNMT) · 17/10/2025
  8. 08Thông tư 52/2025/TT-BNNMT quy định kỹ thuật quan trắc và cảnh báo nguồn nước (52/2025/TT-BNNMT) · 25/08/2025
  9. 09Quy định kỹ thuật đánh giá chất lượng tài liệu khí tượng (51/2025/TT-BNNMT) · 22/08/2025
  10. 10Quy định kỹ thuật điều tra, đánh giá khoáng sản cát, sỏi (49/2025/TT-BNNMT) · 19/08/2025
Văn bản mới nhất
  1. 01Quyết định 69/2026/QĐ-UBND Điện Biên sửa đổi Quy chế phối hợp quản lý doanh nghiệp hộ kinh doanh (69/2026/QĐ-UBND) · 21/09/2026
  2. 02Thông tư 06/2026/TT-BDTTG quy định phân cấp thẩm quyền Bộ Dân tộc và Tôn giáo (06/2026/TT-BDTTG) · 21/09/2026
  3. 03Thông tư 07/2026/TT-BDTTG hướng dẫn Nghị định 289/2025/NĐ-CP về cơ chế chính sách đặc biệt (07/2026/TT-BDTTG) · 21/09/2026
  4. 04Quyết định 4160/QĐ-UBND Nghệ An 2026 công bố danh mục thủ tục hành chính sửa đổi bổ sung đấu thầu (4160/QĐ-UBND) · 21/09/2026
  5. 05Quyết định 97/2026/QĐ-UBND Thanh Hóa bãi bỏ Quyết định 4344/2017/QĐ-UBND về cơ chế một cửa liên thông (97/2026/QĐ-UBND) · 19/09/2026
  • 06Thông tư 14/2026/TT-VKSTC quy định thời hạn lưu trữ hồ sơ, tài liệu (14/2026/TT-VKSTC) · 18/09/2026
  • 07Thông tư 35/2026/TT-BYT quy định phân cấp nhiệm vụ bảo trợ xã hội Bộ Y tế (35/2026/TT-BYT) · 18/09/2026
  • 08Nghị định 362/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 95/2016 về xử phạt vi phạm hành chính (362/2026/NĐ-CP) · 18/09/2026
  • 09Quyết định 119/2026/QĐ-UBND quy định danh mục tài sản công cho thuê tại Tuyên Quang (119/2026/QĐ-UBND) · 18/09/2026
  • 10Thông tư 76/2026/TT-BGDĐT Quy chế tuyển sinh giáo dục nghề nghiệp (76/2026/TT-BGDĐT) · 18/09/2026
  • quydinh.vnquydinh.vn
    Thông tư
    Thông tư 25/2015/TT-BTNMT Thông từ 25/2015/TT-BTNMT Danh mục địa danh dân cư phục vụ lập bản đồ tỉnh Phú Yên
    Cơ quanBộ Tài nguyên và Môi trường
    Ngày BH28/05/2015
    Hiệu lực20/07/2015
    1 chương·3 điều
    Thông tư

    Thông tư 25/2015/TT-BTNMT Thông từ 25/2015/TT-BTNMT Danh mục địa danh dân cư phục vụ lập bản đồ tỉnh Phú Yên

    Cơ quan ban hành
    Bộ Tài nguyên và Môi trường
    Người ký
    Nguyễn Linh Ngọc
    Ngày ban hành
    28/05/2015
    Ngày hiệu lực
    20/07/2015
    Tình trạng
    Còn Hiệu lực

    BỘ TÀI NGUYÊN VÀ
    MÔI TRƯỜNG
    --------

    Số: 25/2015/TT-BTNMT

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
    ---------------------------

    Hà Nội, ngày 28 tháng 05 năm 2015

    THÔNG TƯ

    BAN HÀNH DANH MỤC ĐỊA DANH DÂN CƯ, SƠN VĂN, THỦY VĂN, KINH TẾ - XÃ HỘI

    PHỤC VỤ CÔNG TÁC THÀNH LẬP BẢN ĐỒ PHẦN ĐẤT LIỀN TỈNH PHÚ YÊN

    Căn cứ Nghị định số 12/2002/NĐ-CP ngày 22 tháng 01 năm 2002 của Chính phủ về hoạt động đo đạc và bản đồ;

    Căn cứ Nghị định số 21/2013/NĐ-CP ngày 04 tháng 3 năm 2013 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường;

    Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Đo đạc và Bản đồ Việt Nam và Vụ trưởng Vụ Pháp chế;

    Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành Danh mục địa danh dân cư, sơn văn, thủy văn, kinh tế - xã hội phục vụ công tác thành lập bản đồ phần đất liền tỉnh Phú Yên.

    Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Danh mục địa danh dân cư, sơn văn, thủy văn, kinh tế - xã hội phục vụ công tác thành lập bản đồ phần đất liền tỉnh Phú Yên.

    Điều 2. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 20 tháng 7 năm 2015.

    Điều 3. Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./.

    Nơi nhận:
    - Văn phòng Quốc hội;
    - Văn phòng Chính phủ;
    - Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
    - UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương;
    - Sở Nội vụ và Sở TN&MT tỉnh Phú Yên;
    - Cục Kiểm tra văn bản QPPL (Bộ Tư pháp);
    - Các đơn vị trực thuộc Bộ TN&MT, Cổng Thông tin điện tử Bộ TN&MT;
    - Công báo, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ;
    - Lưu: VT, PC, ĐĐBĐVN

    KT. BỘ TRƯỞNG
    THỨ TRƯỞNG




    Nguyễn Linh Ngọc

    DANH MỤC ĐỊA DANH

    DÂN CƯ, SƠN VĂN, THỦY VĂN, KINH TẾ - XÃ HỘI PHỤC VỤ CÔNG TÁC

    THÀNH LẬP BẢN ĐỒ PHẦN ĐẤT LIỀN TỈNH PHÚ YÊN
    (Ban hành kèm theo Thông tư số 25/2015/TT-BTNMT ngày 28 tháng 05 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường)

    Phần I

    QUY ĐỊNH CHUNG

    1. Danh mục địa danh dân cư, sơn văn, thủy văn, kinh tế - xã hội phục vụ công tác thành lập bản đồ phần đất liền tỉnh Phú Yên được chuẩn hóa từ địa danh thống kê trên bản đồ địa hình quốc gia tỷ lệ 1:25.000 Hệ VN-2000 khu vực tỉnh Phú Yên.

    2. Danh mục địa danh dân cư, sơn văn, thủy văn, kinh tế - xã hội phục vụ công tác thành lập bản đồ phần đất liền tỉnh Phú Yên được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt của các đơn vị hành chính cấp huyện gồm thành phố và các huyện, trong đó:

    a) Cột “Địa danh” là các địa danh đã được chuẩn hóa.

    b) Cột “Nhóm đối tượng” là ký hiệu các nhóm địa danh; trong đó: DC là nhóm địa danh dân cư; SV là nhóm địa danh sơn văn; TV là nhóm địa danh thủy văn; KX là nhóm địa danh kinh tế - xã hội.

    c) Cột “Tên ĐVHC cấp xã” là tên đơn vị hành chính cấp xã, trong đó: “P.” là chữ viết tắt của “phường”, “TT.” là chữ viết tắt của “thị trấn”.

    d) Cột “Tên ĐVHC cấp huyện” là tên đơn vị hành chính cấp huyện, trong đó: “TP.” là chữ viết tắt của “thành phố”; “H.” là chữ viết tắt của “huyện”; “TX.” là chữ viết tắt của “thị xã”.

    đ) Cột “Tọa độ vị trí tương đối của đối tượng” là tọa độ vị trí tương đối của đối tượng địa lý tương ứng với địa danh trong cột “Địa danh”; đối tượng địa lý thể hiện trên bản đồ bằng ký hiệu dạng điểm, dạng vùng thì giá trị tọa độ tương ứng theo cột “Tọa độ trung tâm”; nếu đối tượng địa lý thể hiện trên bản đồ bằng ký hiệu dạng đường thì giá trị tọa độ tương ứng theo 2 cột “Tọa độ điểm đầu” và “Tọa độ điểm cuối”.

    e) Cột “Phiên hiệu mảnh bản đồ địa hình” là ký hiệu mảnh bản đồ địa hình tỷ lệ 1:25.000 chứa địa danh chuẩn hóa ở cột “Địa danh”.

    Phần II

    DANH MỤC ĐỊA DANH DÂN CƯ, SƠN VĂN, THỦY VĂN, KINH TẾ - XÃ HỘI PHỤC VỤ CÔNG TÁC THÀNH LẬP BẢN ĐỒ PHẦN ĐẤT LIỀN TỈNH PHÚ YÊN

    Danh mục địa danh dân cư, sơn văn, thủy văn, kinh tế - xã hội phục vụ công tác thành lập bản đồ phần đất liền tỉnh Phú Yên gồm địa danh của các đơn vị hành chính cấp huyện được thống kê trong bảng sau:

    STT

    Đơn vị hành chính cấp huyện

    1

    Thành phố Tuy Hòa

    2

    Thị xã Sông Cầu

    3

    Huyện Đông Hòa

    4

    Huyện Đồng Xuân

    5

    Huyện Phú Hòa

    6

    Huyện Sơn Hòa

    7

    Huyện Sông Hinh

    8

    Huyện Tây Hòa

    9

    Huyện Tuy An

    Địa danh

    Nhóm đối tượng

    Tên ĐVHC cấp xã

    Tên ĐVHC cấp huyện

    Tọa độ vị trí tương đối của đối tượng

    Phiên hiệu mảnh bản đồ địa hình

    Tọa độ trung tâm

    Tọa độ điểm đầu

    Tọa độ điểm cuối

    Vĩ độ
    (Độ, phút, giây)

    Kinh độ
    (Độ, phút, giây)

    Vĩ độ
    (Độ, phút, giây)

    Kinh độ
    (Độ, phút, giây)

    Vĩ độ
    (Độ, phút, giây)

    Kinh độ
    (Độ, phút, giây)

    Khu phố 1

    DC

    P. 1

    TP. Tuy Hòa

    13° 04' 57"

    109° 18' 02"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 2

    DC

    P. 1

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 02"

    109° 17' 49"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 3

    DC

    P. 1

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 06"

    109° 18' 03"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 4

    DC

    P. 1

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 09"

    109° 17' 53"





    D-49-63-D-c

    Sông Bơ

    TV

    P. 1

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 25"

    109° 17' 26"

    13° 04' 46"

    109° 17' 53"

    D-49-63-D-c

    Sông Chùa

    TV

    P. 1

    TP. Tuy Hòa



    13° 04' 46"

    109° 17' 53"

    13° 05' 06"

    109° 18' 48"

    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Công Trứ

    KX

    P. 1

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 10"

    109° 18' 02"

    13° 05' 26"

    109° 19' 00"

    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Tất Thành

    KX

    P. 1

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 05"

    109° 16' 30"

    13° 02' 13"

    109° 18' 41"

    D-49-63-D-c

    Núi Nhạn

    SV

    P. 1

    TP. Tuy Hòa

    13° 04' 58"

    109° 17' 58"





    D-49-63-D-c

    cầu Sông Chùa

    KX

    P. 1

    TP. Tuy Hòa

    13° 04' 45"

    109° 17' 54"





    D-49-63-D-c

    cầu Trần Hưng Đạo

    KX

    P. 1

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 04"

    109° 17' 43"





    D-49-63-D-c

    đường Trần Hưng Đạo

    KX

    P. 1

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 04"

    109° 17' 43"

    13° 05' 34"

    109° 19' 27"

    D-49-63-D-c

    Khu phố 1

    DC

    P. 2

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 18"

    109° 17' 51"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 2

    DC

    P. 2

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 20"

    109° 17' 36"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 3

    DC

    P. 2

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 27"

    109° 17' 33"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 4

    DC

    P. 2

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 33"

    109° 17' 43"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 5

    DC

    P. 2

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 26"

    109° 17' 46"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 6

    DC

    P. 2

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 31"

    109° 17' 53"





    D-49-63-D-c

    sông Bầu Đăng

    TV

    P. 2

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 43"

    109° 15' 07"

    13° 05' 25"

    109° 17' 26"

    D-49-63-D-c

    Sông Bơ

    TV

    P. 2

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 25"

    109° 17' 26"

    13° 04' 46"

    109° 17' 53"

    D-49-63-D-c

    nhà thờ Công Giáo

    KX

    P. 2

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 17"

    109° 17' 48"





    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Huệ

    KX

    P. 2

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 22"

    109° 17' 45"

    13° 05' 54"

    109° 19' 09"

    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Tất Thành

    KX

    P. 2

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 05"

    109° 16' 30"

    13° 02' 13"

    109° 18' 41"

    D-49-63-D-c

    nhà hát nhân dân Thành phố Tuy Hòa

    KX

    P. 2

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 15"

    109° 17' 49"





    D-49-63-D-c

    nhà thờ Tin Lành

    KX

    P. 2

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 26"

    109° 17' 54"





    D-49-63-D-c

    cầu Trần Hưng Đạo

    KX

    P. 2

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 04"

    109° 17' 43"





    D-49-63-D-c

    ga Tuy Hòa

    KX

    P. 2

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 22"

    109° 17' 42"





    D-49-63-D-c

    chùa Bảo Tịnh

    K.X

    P. 3

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 21"

    109° 17' 56"





    D-49-63-D-c

    Sông Chùa

    TV

    P. 3

    TP. Tuy Hòa



    13° 04' 46"

    109° 17' 53"

    13° 05' 06"

    109° 18' 48"

    D-49-63-D-c

    khu phố Lê Lợi

    DC

    P. 3

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 24"

    109° 18' 00"





    D-49-63-D-c

    khu phố Lê Thánh Tôn

    DC

    P. 3

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 17"

    109° 18' 02"





    D-49-63-D-c

    chùa Long Quang

    KX

    P. 3

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 07"

    109° 18' 15"





    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Công Trứ

    KX

    P. 3

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 10"

    109° 18' 02"

    13° 05' 26"

    109° 19' 00"

    D-49-63-D-c

    Khu phố Nguyễn Công Trứ

    DC

    P. 3

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 7"

    109° 18' 11"





    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Huệ

    KX

    P. 3

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 22"

    109° 17' 45"

    13° 05' 54"

    109° 19' 09"

    D-49-63-D-c

    đường Trần Hưng Đạo

    KX

    P. 3

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 04"

    109° 17' 43"

    13° 05' 34"

    109° 19' 27"

    D-49-63-D-c

    Khu phố Trần Hưng Đạo

    DC

    P. 3

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 16"

    109° 18' 10"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 1

    DC

    P. 4

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 22"

    109° 18' 25"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 2

    DC

    P. 4

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 21"

    109° 18' 32"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 3

    DC

    P. 4

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 12"

    109° 18' 22"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 4

    DC

    P. 4

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 14"

    109° 18' 30"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 5

    DC

    P. 4

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 17"

    109° 18' 39"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 6

    DC

    P. 4

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 11"

    109° 18' 37"





    D-49-63-D-c

    chùa Bình Quang

    KX

    P. 4

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 10"

    109° 18' 29"





    D-49-63-D-c

    Sông Chùa

    TV

    P. 4

    TP. Tuy Hòa



    13° 04' 46"

    109° 17' 53"

    13° 05' 06"

    109° 18' 48"

    D-49-63-D-c

    siêu thị Coop Mart

    KX

    P. 4

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 22"

    109° 18' 28"





    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Công Trứ

    KX

    P. 4

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 10"

    109° 18' 02"

    13° 05' 26"

    109° 19' 00"

    D-49-63-D-c

    chợ trung tâm Thành phố Tuy Hòa

    KX

    P. 4

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 17"

    109° 18' 24"





    D-49-63-D-c

    thánh thất cao đài Thành phố Tuy Hòa

    KX

    P.4

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 20"

    109° 18' 13"





    D-49-63-D-c

    đường Trần Hưng Đạo

    KX

    P. 4

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 04"

    109° 17' 43"

    13° 05' 34"

    109° 19' 27"

    D-49-63-D-c

    khu phố Chu Văn An

    DC

    P. 5

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 26"

    109° 18' 35"





    D-49-63-D-c

    đại lộ Hùng Vương

    KX

    P. 5

    TP. Tuy Hòa



    13° 04' 01"

    109° 19' 43"

    13° 08' 44"

    109° 16' 49"

    D-49-63-D-c

    khu phố Lê Lợi

    DC

    P. 5

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 28"

    109° 18' 08"





    D-49-63-D-c

    khu phố Lương Văn Chánh

    DC

    P. 5

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 28"

    109° 18' 23"





    D-49-63-D-c

    khu phố Ngô Quyền

    DC

    P. 5

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 28"

    109° 18' 15"





    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Huệ

    KX

    P. 5

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 22"

    109° 17' 45"

    13° 05' 54"

    109° 19' 09"

    D-49-63-D-c

    khu phố Nguyễn Huệ

    DC

    P. 5

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 37"

    109° 18' 17"





    D-49-63-D-c

    khu phố Nguyễn Thái Học

    DC

    P. 5

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 40"

    109° 18' 03"





    D-49-63-D-c

    kênh tiêu Rạch Bầu Hạ

    TV

    P. 5

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 42"

    109° 18' 38"

    13° 05' 26"

    109° 19' 14"

    D-49-63-D-c

    bảo tàng tỉnh Phú Yên

    KX

    P. 5

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 45"

    109° 18' 02"





    D-49-63-D-c

    sân vận động tỉnh Phú Yên

    KX

    P. 5

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 35"

    109° 18' 32"





    D-49-63-D-c

    đường Trần Phú

    KX

    P. 5

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 38"

    109° 17' 46"

    13° 06' 23"

    109° 18' 47"

    D-49-63-D-c

    khu phố Bạch Đằng

    DC

    P. 6

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 31"

    109° 19' 22"





    D-49-63-D-c

    cửa Đà Diễn

    TV

    P. 6

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 19"

    109° 19' 42"





    D-49-63-D-c

    sông Đà Rằng

    XV

    P. 6

    TP. Tuy Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-D-c

    đường Độc Lập

    KX

    P. 6

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 04"

    109° 17' 38"

    13° 05' 33"

    109° 19' 23"

    D-49-63-D-c

    cầu Hùng Vương

    KX

    P. 6

    TP. Tuy Hòa

    13° 04' 52"

    109° 19' 02"





    D-49-63-D-c

    đại lộ Hùng Vương

    KX

    P. 6

    TP. Tuy Hòa



    13° 04' 01"

    109° 19' 43"

    13° 08' 44"

    109° 16' 49"

    D-49-63-D-c

    khu phố Hùng Vương

    DC

    P. 6

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 28"

    109° 18' 55"





    D-49-63-D-c

    khu phố Lê Duẩn

    DC

    P. 6

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 38

    109° 19' 17"





    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Công Trứ

    KX

    P. 6

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 10"

    109° 18' 02"

    13° 05' 26"

    109° 19' 00"

    D-49-63-D-c

    khu phố Nguyễn Công Trứ

    DC

    P. 6

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 15"

    109° 18' 49"





    D-49-63-D-c

    kênh tiêu Rạch Bầu Hạ

    TV

    P. 6

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 42"

    109° 18' 38"

    13° 05' 26"

    109° 19' 14"

    D-49-63-D-c

    Bệnh viện Sản-Nhi

    KX

    P. 6

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 28"

    109° 19' 01"





    D-49-63-D-c

    đường Trần Hưng Đạo

    KX

    P. 6

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 04"

    109° 17' 43"

    13° 05' 34"

    109° 19' 27"

    D-49-63-D-c

    khu phố Trần Hưng Đạo

    DC

    P. 6

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 21"

    109° 18' 58"





    D-49-63-D-c

    cầu Vạn Kiếp

    KX

    P. 6

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 29"

    109° 19' 10"





    D-49-63-D-c

    quảng trường 1-4

    KX

    P. 7

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 56"

    109° 19' 02"





    D-49-63-D-c

    khu phố Bà Triệu

    DC

    P. 7

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 37"

    109° 18' 46"





    D-49-63-D-c

    đường Độc Lâp

    KX

    P. 7

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 04"

    109° 17' 38"

    13° 05' 33"

    109° 19' 23"

    D-49-63-D-c

    đại lộ Hùng Vương

    KX

    P. 7

    TP. Tuy Hòa



    13° 04' 01"

    109° 19' 43"

    13° 08' 44"

    109° 16' 49"

    D-49-63-D-c

    đường Lê Duẩn

    KX

    P. 7

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 09"

    109° 17' 29"

    13° 05' 31"

    109° 19' 16"

    D-49-63-D-c

    khu phố Lê Duẩn

    DC

    P. 7

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 7"

    109° 18' 45"





    D-49-63-D-c

    Học viện Ngân Hàng

    KX

    P. 7

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 51"

    109° 18' 55"





    D-49-63-D-c

    khu phố Nguyễn Đình Chiểu

    DC

    P. 7

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 52"

    109° 18' 52"





    D-49-63-D-c

    khu phố Nguyễn Du

    DC

    P. 7

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 45"

    109° 18' 50"





    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Huệ

    KX

    P. 7

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 22"

    109° 17' 45"

    13° 05' 54"

    109° 19' 09"

    D-49-63-D-c

    Trường Đại học Phú Yên

    KX

    P. 7

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 23"

    109° 18' 24"





    D-49-63-D-c

    chợ Phường 7

    KX

    P. 7

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 12"

    109° 18' 36"





    D-49-63-D-c

    kênh tiêu Rạch Bầu Hạ

    TV

    P. 7

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 42"

    109° 18' 38"

    13° 05' 26"

    109° 19' 14"

    D-49-63-D-c

    Liên đoàn lao động tỉnh Phú Yên

    KX

    P. 7

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 50"

    109° 19' 08"





    D-49-63-D-c

    đường Trần Phú

    KX

    P. 7

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 38"

    109° 17' 46"

    13° 06' 23"

    109° 18' 47"

    D-49-63-D-c

    khu phố Trần Phú

    DC

    P. 7

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 06"

    109° 18' 31"





    D-49-63-D-c

    đường Trường Chinh

    KX

    P. 7

    TP. Tuy Hòa



    13° 06' 12"

    109° 18' 33"

    13° 05' 48"

    109° 18' 51"

    D-49-63-D-c

    khu phố Trường Chinh

    DC

    P. 7

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 54"

    109° 18' 39"





    D-49-63-D-c

    Trường Đại học Xây dựng Miền Trung

    KX

    P. 7

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 43"

    109° 18' 57"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 1 Nguyễn Trung Trực

    DC

    P. 8

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 41"

    109° 17' 28"





    D-49-63-D-c

    khu phố 2 Nguyễn Trung Trực

    DC

    P. 8

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 54"

    109° 17' 18"





    D-49-63-D-c

    sông Bầu Đăng

    TV

    P. 8

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 43"

    109° 15' 07"

    13° 05' 25"

    109° 17' 26"

    D-49-63-D-c

    Trung tâm Da Liễu tỉnh Phú Yên

    KX

    P. 8

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 32"

    109° 17' 26"





    D-49-63-D-c

    khu phố Lê Thành Phương

    DC

    P. 8

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 56"

    109° 17' 28"





    D-49-63-D-c

    khu phố Lý Tự Trọng

    DC

    P. 8

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 51"

    109° 17' 35"





    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Tất Thành

    KX

    P. 8

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 05"

    109° 16' 30"

    13° 02' 13"

    109° 18' 41"

    D-49-63-D-c

    đường Trần Phú

    KX

    P. 8

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 38"

    109° 17' 46"

    13° 06' 23"

    109° 18' 47"

    D-49-63-D-c

    khu phố Trần Phú

    DC

    P. 8

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 42"

    109° 17' 35"





    D-49-63-D-c

    tuyến tránh Quốc lộ 1

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 05"

    109° 16' 30"

    13° 02' 13"

    109° 18' 41"

    D-49-63-D-c

    sông Bầu Đăng

    TV

    P. 9

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 43"

    109° 15' 07"

    13° 05' 25"

    109° 17' 26"

    D-49-63-D-c

    núi Chóp Chài

    SV

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 50"

    109° 16' 16"





    D-49-63-D-c

    Trường Cao đẳng Công nghiệp Tuy Hòa

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 45"

    109° 18' 10"





    D-49-63-D-c

    Bệnh viện Đa khoa Phú Yên

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 37"

    109° 17' 51"





    D-49-63-D-c

    đường Độc Lập

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 04"

    109° 17' 38"

    13° 05' 33"

    109° 19' 23"

    D-49-63-D-c

    tượng Đức Mẹ

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 46"

    109° 16' 48"





    D-49-63-D-c

    chùa Hồ Sơn

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 49"

    109° 18' 28"





    D-49-63-D-c

    đại lộ Hùng Vương

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa



    13° 04' 01"

    109° 19' 43"

    13° 08' 44"

    109° 16' 49"

    D-49-63-D-c

    chùa Khánh Sơn

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 32"

    109° 16' 31"





    D-49-63-D-c

    đường Lê Duẩn

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 09"

    109° 17' 29"

    13° 05' 31"

    109° 19' 16"

    D-49-63-D-c

    khu phố Liên Trì

    DC

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 41"

    109° 17' 05"





    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Hữu Thọ

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa



    13° 06' 31"

    109° 17' 33"

    13° 07' 01"

    109° 18' 18"

    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Tất Thành

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 05"

    109° 16' 30"

    13° 02' 13"

    109° 18' 41"

    D-49-63-D-c

    khu phố Ninh Tịnh 1

    DC

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 10"

    109° 18' 11"





    D-49-63-D-c

    khu phố Ninh Tịnh 2

    DC

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 21"

    109° 17' 54"





    D-49-63-D-c

    khu phố Ninh Tịnh 3

    DC

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 32

    109° 17' 31"





    D-49-63-D-c

    Trường Đại học Phú Yên

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 26"

    109° 18' 26"





    D-49-63-D-c

    khu phố Phước Hậu 1

    DC

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 31"

    109° 16' 59"





    D-49-63-D-c

    khu phố Phước Hậu 2

    DC

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 20"

    109° 17' 04"





    D-49-63-D-c

    khu phố Phước Hậu 3

    DC

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 11"

    109° 17' 3"





    D-49-63-D-c

    cầu Số 4

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 55"

    109° 15' 57"





    D-49-63-D-c

    khu phố Thanh Đức

    DC

    P. 9

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 24"

    109° 16' 16"





    D-49-63-D-c

    đường Trần Phú

    KX

    P. 9

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 38"

    109° 17' 46"

    13° 06' 23"

    109° 18' 47"

    D-49-63-D-c

    Khu phố 5

    DC

    P. Phú Đông

    TP. Tuy Hòa

    13° 03' 38"

    109° 19' 16"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 6

    DC

    P. Phú Đông

    TP. Tuy Hòa

    13° 04' 00"

    109° 19' 47"





    D-49-63-D-c

    sông Đà Rằng

    TV

    P. Phú Đông

    TP. Tuy Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-D-c

    cầu Hùng Vương

    KX

    P. Phú Đông

    TP. Tuy Hòa

    13° 04' 52"

    109° 19' 02"





    D-49-63-D-c

    đại lộ Hùng Vương

    KX

    P. Phú Đông

    TP. Tuy Hòa



    13° 04' 01"

    109° 19' 43"

    13° 08' 44"

    109° 16' 49"

    D-49-63-D-c

    Trường Quân sự tỉnh Phú Yên

    KX

    P. Phú Đông

    TP. Tuy Hòa

    13° 03' 55"

    109° 19' 38"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 1

    DC

    P. Phú Lâm

    TP. Tuy Hòa

    13° 02' 55"

    109° 18' 25"





    D-49-63-D-c

    tuyến tránh Quốc lộ 1

    KX

    P. Phú Lâm

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 05"

    109° 16' 30"

    13° 02' 13"

    109° 18' 41"

    D-49-63-D-c

    Khu phố 2

    DC

    P. Phú Lâm

    TP. Tuy Hòa

    13° 03' 40"

    109° 18' 35"





    D-49-63-D-c

    đường tỉnh 645

    KX

    P. Phú Lâm

    TP. Tuy Hòa



    13° 02' 34"

    109° 18' 32"

    12° 59' 51"

    109° 15' 04"

    D-49-63-D-c

    cầu Đà Rằng

    KX

    P. Phú Lâm

    TP. Tuy Hòa

    13° 04' 18"

    109° 18' 22"





    D-49-63-D-c

    sông Đà Rằng

    TV

    P. Phú Lâm

    TP. Tuy Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Tất Thành

    KX

    P. Phú Lâm

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 05"

    109° 16' 30"

    13° 02' 13"

    109° 18' 41"

    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Văn Linh

    KX

    P. Phú Lâm

    TP. Tuy Hòa



    13° 04' 03"

    109° 18' 36"

    13° 02' 13"

    109° 18' 41"

    D-49-63-D-c

    Khu phố 3

    DC

    P. Phú Thạnh

    TP. Tuy Hòa

    13° 03' 15"

    109° 19' 15"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 4

    DC

    P. Phú Thạnh

    TP. Tuy Hòa

    13° 02' 46"

    109° 19' 30"





    D-49-63-D-c

    kênh tiêu Bầu Bèo

    TV

    P. Phú Thạnh

    TP. Tuy Hòa



    13° 01' 08"

    109° 19' 10"

    12° 58' 52"

    109° 21' 30"

    D-49-63-D-c

    ga Đông Tác

    KX

    P. Phú Thanh

    TP. Tuy Hòa

    13° 03' 23"

    109° 19' 13"





    D-49-63-D-c

    đường Nguyễn Tất Thành

    KX

    P. Phú Thạnh

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 05"

    109° 16' 30"

    13° 02' 13"

    109° 18' 41"

    D-49-63-D-c

    Cảng Hàng không Tuy Hòa

    KX

    P. Phú Thạnh

    TP. Tuy Hòa

    13° 02' 52"

    109° 20' 04"





    D-49-63-D-c

    Quốc lộ 1

    KX

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 9"

    D-49-63-D-c

    Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng 1-5

    KX

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 10' 06"

    109° 16' 30"





    D-49-63-D-a

    động Hố Trâu

    SV

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 09' 18"

    109° 12' 43"





    D-49-63-C-b

    Suối Cái

    TV

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa



    13° 10' 59"

    109° 12' 50"

    13° 07' 58"

    109° 15' 25"

    D-49-63-D-c

    thôn Chính Nghĩa

    DC

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 09' 07"

    109° 16' 54"





    D-49-63-D-a

    Bệnh viện Điều dưỡng phục hồi chức năng Phú Yên

    KX

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 10' 22"

    109° 17' 30"





    D-49-63-D-a

    cầu Đồng Nai

    KX

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 10' 37"

    109° 17' 22"





    D-49-63-D-a

    đồi Gò Đá

    SV

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 08' 35"

    109° 16' 24"





    D-49-63-D-a

    Trung tâm huấn luyện bồi

    KX

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 08' 53"

    109° 16' 55"





    D-49-63-D-a

    đại lộ Hùng Vương

    KX

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa



    13° 04' 01"

    109° 19' 43"

    13° 08' 44"

    109° 16' 49"

    D-49-63-D-a;

    D-49-63-D-c

    hòn Lao Dứa

    SV

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 10' 7"

    109° 19' 12"





    D-49-63-D-a

    thôn Long Thủy

    DC

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 09' 59"

    109° 17' 15"





    D-49-63-D-a

    tịnh xá Ngọc Bửu

    KX

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 08' 53"

    109° 16' 55"





    D-49-63-D-a

    thôn Phú Liên

    DC

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 09' 36"

    109° 15' 21"





    D-49-63-D-a

    thôn Phú Lương

    DC

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 09' 05"

    109° 14' 47"





    D-49-63-C-b

    chùa Phước Quang

    KX

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 08' 59"

    109° 16' 31"





    D-49-63-D-c

    Khu du lịch sinh thái Sao Việt

    KX

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 10' 35"

    109° 16' 53"





    D-49-63-D-a

    Hòn Than

    SV

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 10' 22"

    109° 19' 6"





    D-49-63-D-a

    thôn Xuân Dục

    DC

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 10' 18"

    109° 17' 13"





    D-49-63-D-a

    chùa Xuân Vân

    KX

    xã An Phú

    TP. Tuy Hòa

    13° 10' 10"

    109° 17' 10"





    D-49-63-D-a

    Quốc lộ 1

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 9"

    D-49-63-D-a;

    D-49-63-D-c

    tuyến tránh Quốc lộ 1

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 05"

    109° 16' 30"

    13° 02' 13"

    109° 18' 41"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-

    Khu công nghiệp An Phú

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 08' 05"

    109° 17' 01"





    D-49-63-D-a

    chùa Bảo Lâm

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 07' 05"

    109° 16' 42"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    cầu Cai Tiên

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 07' 47"

    109° 15' 27"





    D-49-63-D-a

    núi Chóp Chài

    SV

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 50"

    109° 16' 16"





    D-49-63-D-c

    đường Độc Lập

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 04"

    109° 17' 38"

    13° 05' 33"

    109° 19' 23"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    đồi Gò Đá

    SV

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 08' 35"

    109° 16' 24"





    D-49-63-D-a

    chùa Hòa Sơn

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 07' 39"

    109° 16' 34"





    D-49-63-D-a

    đại lộ Hùng Vương

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 04' 01"

    109° 19' 43"

    13° 08' 44"

    109° 16' 49"

    D-49-63-D-a;

    D-49-63-D-c

    chùa Kim Quang

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 09' 10"

    109° 15' 32"





    D-49-63-D-a

    đường Lê Duẩn

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 09"

    109° 17' 29"

    13° 05' 31"

    109° 19' 16"

    D-49-63-D-a;

    D-49-63-D-c

    thôn Liên Trì 1

    DC

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 07' 14"

    109° 16' 46"





    D-49-63-D-a;

    D-49-63-D-c

    thôn Liên Trì 2

    DC

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 07' 01"

    109° 17' 19"





    D-49-63-D-c

    đường Mậu Thân

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 06' 50"

    109° 16' 16"

    13° 05' 39"

    109° 18' 30"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    tịnh xá Ngọc Quý

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 07' 21"

    109° 16' 40"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    đường Nguyễn Tất Thành

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 05"

    109° 16' 30"

    13° 02' 13"

    109° 18' 41"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    thôn Phú Vang

    DC

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 07' 51"

    109° 16' 29"





    D-49-63-D-a

    cầu Số 2

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 07' 57"

    109° 16' 24"





    D-49-63-D-a

    nghĩa trang Thành phố

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 07' 59"

    109° 16' 45"





    D-49-63-D-a

    thôn Thượng Phú

    DC

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 08' 53"

    109° 15' 59"





    D-49-63-D-a

    Trường Đại học Xây dựng Miền Trung (cơ sở 2)

    KX

    xã Bình Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 07' 26"

    109° 17' 18"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    kênh chính Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Bình Ngọc

    TP. Tuy Hòa



    13° 00' 16"

    109° 07' 28"

    13° 05' 20"

    109° 17' 23"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    sông Bầu Đăng

    TV

    xã Bình Ngọc

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 43"

    109° 15' 07"

    13° 05' 25"

    109° 17' 26"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    Sông Bơ

    TV

    xã Bình Ngọc

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 25"

    109° 17' 26"

    13° 04' 46"

    109° 17' 53"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    Sông Chùa

    TV

    xã Bình Ngọc

    TP. Tuy Hòa



    13° 04' 46"

    109° 17' 53"

    13° 05' 06"

    109° 18' 48"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    cầu Đà Rằng

    KX

    xã Bình Ngọc

    TP. Tuy Hòa

    13° 04' 18"

    109° 18' 22"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    sông Đà Rằng

    TV

    xã Bình Ngọc

    TP. Tuy Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    thôn Ngọc Lãng

    DC

    xã Bình Ngọc

    TP. Tuy Hòa

    13° 04' 52"

    109° 18' 20"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    thôn Ngọc Phước 1

    DC

    xã Bình Ngọc

    TP. Tuy Hòa

    13° 04' 40"

    109° 17' 41"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    thôn Ngọc Phước 2

    DC

    xã Bình Ngọc

    TP. Tuy Hòa

    13° 04' 30"

    109° 17' 56"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    đường Nguyễn Tất Thành

    KX

    xã Bình Ngọc

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 05"

    109° 16' 30"

    13° 02' 13"

    109° 18' 41"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    cầu Ông Chừ

    KX

    xã Bình Ngọc

    TP. Tuy Hòa

    13° 04' 49"

    109° 17' 47"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    cầu Sông Chùa

    KX

    xã Bình Ngọc

    TP. Tuy Hòa

    13° 04' 45"

    109° 17' 54"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    cầu Trần Hưng Đạo

    KX

    xã Bình Ngọc

    TP. Tuy Hòa

    13° 05' 04"

    109° 17' 43"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    tuyến tránh Quốc lộ 1

    KX

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 08' 05"

    109° 16' 30"

    13° 02' 13"

    109° 18' 41"

    D-49-63-D-a;

    D-49-63-C-d

    Suối Cái

    TV

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 07' 35"

    109° 13' 39"

    13° 06' 28"

    109° 14' 32"

    D-49-63-C-b;

    D-49-63-C-d

    cầu Cai Tiên

    KX

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 07' 47"

    109° 15' 27"





    D-49-63-D-a

    thôn Cẩm Tú

    DC

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 08' 04"

    109° 13' 05"





    D-49-63-C-b

    núi Chóp Chài

    SV

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 50"

    109° 16' 16"





    D-49-63-D-c

    suối Đá Bàn

    TV

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 09' 26"

    109° 10' 57"

    13° 07' 35"

    109° 13' 39"

    D-49-63-C-b

    động Hố Trâu

    SV

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 09' 23"

    109° 13' 38"





    D-49-63-C-b

    cầu Minh Đức

    KX

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 22"

    109° 15' 57"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    kênh tiêu Minh Đức

    TV

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 04' 23"

    109° 15' 42"

    13° 05' 35"

    109° 15' 52"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-a

    thôn Minh Đức

    DC

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 34"

    109° 15' 55"





    D-49-63-D-c

    chùa Minh Sơn

    KX

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 48"

    109° 15' 52"





    D-49-63-D-c

    kênh N1 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 05' 43"

    109° 13' 58"

    13° 07' 42"

    109° 15' 36"

    D-49-63-C-d

    kênh N3 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 07' 45"

    109° 15' 36"

    13° 01' 47"

    109° 13' 19"

    D-49-63-D-a;

    D-49-63-D-c,

    D-49-63-C-d

    thôn Ngọc Phong

    DC

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 07' 01"

    109° 15' 48"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    thôn Quan Quang

    DC

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 35"

    109° 14' 50"





    D-49-63-C-d

    cầu dẫn Số 3

    KX

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 48"

    109° 15' 38"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    thôn Sơn Thọ

    DC

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 56"

    109° 14' 08"





    D-49-63-C-d

    bãi rác Thành phố

    KX

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 08' 14"

    109° 14' 20"





    D-49-63-C-b

    nghĩa trang Thành phố

    KX

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 08' 10"

    109° 14' 51"





    D-49-63-C-b

    thôn Thọ Vức

    DC

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 07' 12"

    109° 14' 41"





    D-49-63-C-d

    Suối Tre

    TV

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa



    13° 10' 02"

    109° 10' 48"

    13° 08' 10"

    109° 12' 39"

    D-49-63-D-c

    thôn Tường Quang

    DC

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 36"

    109° 15' 13"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    thôn Xuân Hoà

    DC

    xã Hòa Kiến

    TP. Tuy Hòa

    13° 06' 23"

    109° 14' 47"





    D-49-63-C-d

    Quốc lộ 1

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu



    13° 44' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-A-b;

    D-49-63-A-d

    chùa An Thạnh

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 14"

    109° 14' 21"





    D-49-63-A-b

    khu phố An Thạnh

    DC

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 15"

    109° 14' 25"





    D-49-63-A-b

    Lăng Bà

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 56"

    109° 12' 53"





    D-49-63-A-b

    khu phố Bình Thạnh

    DC

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 22' 09"

    109° 14' 36"





    D-49-63-A-d

    Sông Cái

    TV

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu



    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    13° 21' 28"

    109° 15' 46"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    Núi Cấm

    SV

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 26"

    109° 13' 18"





    D-49-63-A-b

    Công ty trách nhiệm hữu hạn Nuôi trồng thủy sản Đài Loan - Việt Nam

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 32"

    109° 13' 51"





    D-49-63-A-b

    mộ Đào Trí

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 14"

    109° 13' 41"





    D-49-63-A-b

    đèo Gành Đỏ

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 17"

    109° 14' 10"





    D-49-63-A-b

    Cầu Huyện

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 16"

    109° 12' 44"





    D-49-63-A-b

    khu phố Khoan Hậu

    DC

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 00"

    109° 12' 45"





    D-49-63-A-d

    cầu Lò Vôi

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 56"

    109° 12' 39"





    D-49-63-A-b

    sông Nhân Mỹ

    TV

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu



    13° 19' 51"

    109° 11' 51"

    13° 21' 45"

    109° 14' 09"

    D-49-63-A-d

    miếu Ông Cọp

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 22' 10"

    109° 14' 25"





    D-49-63-A-d

    cù lao Ông Xá

    SV

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 53"

    109° 14' 39"





    D-49-63-A-b

    khu phố Phú Vĩnh

    DC

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 53"

    109° 13' 09"





    D-49-63-A-b

    chùa Phước Hậu

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 55"

    109° 13' 06"





    D-49-63-A-b

    khu phố Phước Hậu

    DC

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 53"

    109° 13' 12"





    D-49-63-A-b

    chùa Phước Sơn Tự

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 03"

    109° 13' 14"





    D-49-63-A-b

    cầu Phương Lưu

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 18"

    109° 12' 39"





    D-49-63-A-b

    khu phố Phương Lưu Đông

    DC

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 16"

    109° 12' 56"





    D-49-63-A-b

    Suối Song

    TV

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu



    13° 25' 51"

    109° 11' 10"

    13° 24' 58"

    109° 13' 05"

    D-49-63-A-b

    chùa Tân Thạnh

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 32"

    109° 12' 54"





    D-49-63-A-b

    khu phố Tân Thạnh

    DC

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 19"

    109° 13' 24"





    D-49-63-A-b

    lăng Tân Thạnh

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 18"

    109° 13' 33"





    D-49-63-A-b

    chùa Thiện Hoa

    KX

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 43"

    109° 12' 44"





    D-49-63-A-b

    khu phố Triều Sơn Đông

    DC

    P. Xuân Đài

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 31"

    109° 12' 44"





    D-49-63-A-d

    đường tránh Quốc lộ 1

    KX

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu



    13° 27' 52"

    109° 13' 25"

    13° 25' 34"

    109° 12' 49"

    D-49-63-A-b

    Quốc lộ 1

    KX

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    509° 23' 09"

    D-49-63-A-b

    đập Đá Vải

    KX

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 44"

    109° 12' 00"





    D-49-63-A-b

    hành cung Long Bình

    KX

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 39"

    109° 12' 43"





    D-49-63-A-b

    khu phố Long Bình

    DC

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 39"

    109° 12' 38"





    D-49-63-A-b

    khu phố Long Bình Đông

    DC

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 11"

    109° 12' 48"





    D-49-63-A-b

    khu phố Long Hải

    DC

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 22"

    109° 13' 17"





    D-19-63-A-b

    khu phố Long Hải Nam

    DC

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 11"

    109° 13' 06"





    D-49-63-A-b

    khu phố Long Phước Đông

    DC

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 08"

    109° 12' 28"





    D-49-63-A-b

    chùa Long Quang

    KX

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 54"

    109° 12' 27"





    D-49-63-A-b

    núi Ông Định

    SV

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 27"

    109° 13' 04"





    D-49-63-A-b

    đường Phạm Văn Đồng

    KX

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu



    13° 27' 51"

    109° 13' 25"

    13° 26' 36"

    109° 12' 53"

    D-49-63-A-b

    cầu Tam Giang

    KX

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 56"

    109° 12' 52"





    D-49-63-A-b

    sông Tam Giang

    TV

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu



    13° 27' 44"

    109° 12' 00"

    13° 26' 51"

    109° 13' 23"

    D-49-63-A-b

    cầu Tam Giang 2

    KX

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 27"

    109° 12' 20"





    D-49-63-A-b

    cầu Thị Thạc

    KX

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 28"

    109° 13' 10"





    D-49-63-A-b

    nhà thờ Thiên chúa giáo

    KX

    P. Xuân Phú

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 18"

    109° 13' 06"





    D-49-63-A-b

    đường tránh Quốc lộ 1

    KX

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu



    13° 27' 52"

    109° 13' 25"

    13° 25' 34"

    109° 12' 49"

    D-49-63-A-b

    Quốc lộ 1

    KX

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-A-b

    lăng Bà Mỹ Thành

    KX

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 14"

    109° 13' 09"





    D-49-63-A-b

    lăng Bà Vạn Phước

    KX

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 21"

    109° 13' 24"





    D-49-63-A-b

    khu phố Chánh Bắc

    DC

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 31"

    109° 12' 50"





    D-49-63-A-b

    Hòn Còng

    SV

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 11"

    109° 13' 37"





    D-49-63-A-b

    bến cá Dân Phước

    KX

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 27"

    109° 13' 22"





    D-49-63-A-b

    khu phố Dân Phước

    DC

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 39"

    109° 13' 06"





    D-49-63-A-b

    Cầu Huyện

    KX

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 16"

    109° 12' 44"





    D-49-63-A-b

    hòn Mù U

    SV

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 50"

    109° 13' 59"





    D-49-63-A-b

    khu phố Mỹ Sơn

    DC

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 32"

    109° 13' 21"





    D-49-63-A-b

    khu phố Mỹ Thành

    DC

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 18"

    109° 13' 18"





    D-49-63-A-b

    Khu du lịch Nhất Tự Sơn

    KX

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 19"

    109° 13' 28"





    D-49-63-A-b

    đường Phạm Văn Đồng

    KX

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu



    13° 27' 51"

    109° 13' 25"

    13° 26' 36"

    109° 12' 53"

    D-49-63-A-b

    Suối Song

    TV

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu



    13° 25' 51"

    109° 11' 10"

    13° 24' 58"

    109° 13' 05"

    D-49-63-A-b

    cầu Tam Giang

    KX

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 56"

    109° 12' 52"





    D-49-63-A-b

    sông Tam Giang

    TV

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu



    13° 27' 44"

    109° 12' 00"

    13° 26' 51"

    109° 13' 23"

    D-49-63-A-b

    Cơ sở Sửa chữa đóng mới tàu thuyền Tân Hoàng Long

    KX

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 24"

    109° 13' 22"





    D-49-63-A-b

    khu phố Vạn Phước

    DC

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 21"

    109° 13' 15"





    D-49-63-A-b

    Cầu Vượt

    KX

    P. Xuân Thành

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 35"

    109° 12' 54"





    D-49-63-A-b

    đường tránh Quốc lộ 1

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu



    13° 27' 52"

    109° 13' 25"

    13° 25' 34"

    109° 12' 49"

    D-49-63-A-b

    Quốc lộ 1

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-A-b

    Khu du lịch A Stop

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 57"

    109° 13' 31"





    D-49-63-A-b

    chùa Diệu Tịnh

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 36"

    109° 13' 10"





    D-49-63-A-b

    cầu Lệ Uyên

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 29' 07"

    109° 13' 45"





    D-49-63-A-b

    khu phố Lệ Uyên Đông

    DC

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 29' 07"

    109° 13' 24"





    D-49-63-A-b

    khu phố Long Hải Bắc

    DC

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 46"

    109° 13' 10"





    D-49-63-A-b

    khu phố Long Hải Đông

    DC

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 33"

    109° 13' 10"





    D-49-63-A-b

    núi Ông Định

    SV

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 27"

    109° 13' 04"





    D-49-63-A-b

    đường Phạm Văn Đồng

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu



    13° 27' 51"

    109° 13' 25"

    13° 26' 36"

    109° 12' 53"

    D-49-63-A-b

    chùa Phước Khải

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 28"

    109° 13' 48"





    D-49-63-A-b

    khu phố Phước Lý

    DC

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 21"

    109° 13' 43"





    D-49-63-A-b

    miếu Quán Sò

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 54"

    109° 13' 28"





    D-49-63-A-b

    chùa Quảng Đạt

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 38"

    109° 13' 01"





    D-49-63-A-b

    Lâm trường Sông Cầu

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 14"

    109° 13' 39"





    D-49-63-A-b

    cầu Thị Thạc

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 28"

    109° 13' 10"





    D-49-63-A-b

    Bệnh viện Đa khoa thị xã Sông Cầu

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 47"

    109° 13' 20"





    D-49-63-A-b

    sân thể thao thị xã Sông Cầu

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 46"

    109° 13' 06"





    D-49-63-A-b

    đường Võ Thị Sáu

    KX

    P. Xuân Yên

    TX. Sông Cầu



    13° 27' 51"

    109° 13' 07"

    13° 27 28"

    109° 12' 57"

    D-49-63-A-b

    Quốc lộ 1

    KX

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-51-C-d

    Dinh Bà

    KX

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 32' 03"

    109° 12' 45"





    D-49-51-C-d

    suối Bè Tọp

    TV

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu



    13° 35' 53"

    109° 07' 36"

    13° 34' 34"

    109° 09' 31"

    D-49-51-C-d

    núi Bình Nin

    SV

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 14"

    109° 10' 31"





    D-49-51-C-b

    suối Bình Nin

    TV

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu



    13° 34' 24"

    109° 09' 40"

    13° 30' 58"

    109° 10' 48"

    D-49-51-C-d

    thôn Bình Thạnh

    DC

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 44"

    109° 12' 14"





    D-49-51-C-d

    thôn Bình Thạnh Nam

    DC

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 21"

    109° 12' 16"





    D-49-51-C-d

    Suối Cái

    TV

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu



    13° 31' 20"

    109° 11' 02"

    13° 30' 20"

    109° 12' 08"

    D-49-51-C-d

    sông Ông Kiều

    TV

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu



    13° 34' 18"

    109° 12' 22"

    13° 34' 30"

    109° 13' 43"

    D-49-51-C-d

    đường Chánh Lộc-Diêm Trường

    KX

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu



    13° 36' 29"

    109° 13' 16"

    13° 34' 44"

    109° 11' 53"

    D-49-51-C-d

    đầm Cù Mông

    TV

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 31"

    109° 14' 29"





    D-49-51-C-d

    thôn Diêm Trường

    DC

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 59"

    109° 13' 09"





    D-49-51-C-d

    núi Đa Đồn

    SV

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 32' 56"

    109° 09' 30"





    D-49-51-C-d

    núi Ô Ba Kinh

    SV

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 32' 44"

    109° 11' 20"





    D-49-51-C-d

    cầu Ông Kiều

    KX

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 33"

    109° 12' 47"





    D-49-51-C-d

    Trường Trung học cơ sở Phan Chu Trinh

    KX

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 49"

    109° 12' 56"





    D-49-51-C-d

    thôn Thọ Lộc

    DC

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 14"

    109° 12' 44"





    D-49-51-C-d

    Trường Trung học cơ sở Triệu Thị Trinh

    KX

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 51"

    109° 12' 21"





    D-49-51-C-d

    cầu Tuyết Diêm

    KX

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 12"

    109° 13' 27"





    D-49-51-C-d

    thôn Tuyết Diêm

    DC

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 21"

    109° 13' 15"





    D-49-51-C-d

    hồ Xuân Bình

    TV

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 32' 58"

    109° 11' 03"





    D-49-51-C-d

    cầu Xuân Bình-Xuân Hải

    KX

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 36' 02"

    109° 13' 42"





    D-49-51-C-b

    núi Yên Beo

    SV

    xã Xuân Bình

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 57"

    109° 14' 09"





    D-49-51-C-d

    Quốc lộ 1

    KX

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-51-D-c;

    D-49-51-C-d

    Khu du lịch Bãi Tràm

    KX

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 19"

    109° 16' 31"





    D-49-51-C-d

    cầu Bình Phú

    KX

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 15"

    109° 14' 40"





    D-49-51-C-d

    cửa Cù Mông

    TV

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 31' 46"

    109° 17' 14"





    D-49-51-D-c

    đầm Cù Mông

    TV

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 31"

    109° 14' 29"





    D-49-51-D-c;

    D-49-51-C-d

    mũi Đá Đen

    SV

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 31"

    109° 16' 59"





    D-49-51-D-c

    núi Gành Râu

    SV

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 32' 20"

    109° 14' 54"





    D-49-51-C-d

    thôn Hòa Hội

    DC

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 12"

    109° 15' 31"





    D-49-51-C-d

    bến cá Hòa Lợi

    KX

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 31' 51"

    109° 16' 19"





    D-49-51-D-c

    thôn Hòa Lợi

    DC

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 32' 03"

    109° 16' 18"





    D-49-51-D-c

    thôn Hòa Mỹ

    DC

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 03"

    109° 14' 58"





    D-49-51-D-c

    thôn Hòa Thạnh

    DC

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 32' 47"

    109° 16' 19"





    D-49-51-D-c

    Hòn Nần

    SV

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 31' 25"

    109° 16' 11"





    D-49-51-D-c

    núi Ô Gà

    SV

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 44"

    109° 16' 45"





    D-49-51-D-c

    chùa Phước Điền

    KX

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 51"

    109° 14' 31"





    D-49-51-C-d

    bến cá Xuân Cảnh

    KX

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 32' 51"

    109° 15' 10"





    D-49-51-D-c

    núi Yên Beo

    SV

    xã Xuân Cảnh

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 57"

    109° 14' 09"





    D-49-51-C-d

    Thôn 1

    DC

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 38' 24"

    109° 12' 50"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    Thôn 2

    DC

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 38' 45"

    109° 13' 18"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    Thôn 3

    DC

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 38' 16"

    109° 13' 19"





    D-49-51-C-d

    Thôn 4

    DC

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 36' 50"

    109° 13' 34"





    D-49-51-C-d

    Thôn 5

    DC

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 46"

    109° 14' 12"





    D-49-51-C-d

    quốc lộ 1D

    KX

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu



    13° 40' 21"

    109° 13' 50"

    13° 34' 10"

    109° 14' 37"

    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a;

    D-49-51-C-d

    Khu du lịch sinh thái Bãi Bàng

    KX

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 40 12"

    109° 13' 46"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    suối Bãi Bàng

    TV

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu



    13° 40' 39"

    109° 12' 24"

    13° 40' 13"

    109° 13' 49"

    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    Bãi Bàng

    DC

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 40' 18"

    109° 13' 38"





    D-49-51-C-b

    cầu Bãi Bàng 1

    KX

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 40' 21"

    109° 13' 37"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    cầu Bãi Bàng 2

    KX

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 40' 14"

    109° 13' 35"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    Khu du lịch sinh thái Bãi Bàu

    KX

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 39' 59"

    109° 13' 42"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    cầu Bãi Rạng

    KX

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 39' 21"

    109° 13' 29"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    Bãi Rạng

    DC

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 39' 17"

    109° 13' 36"





    D-49-51-C-b

    mũi Bàn Thang

    SV

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 38' 47"

    109° 13' 37"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    hòn Bồ Câu

    SV

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 41' 40"

    109° 11' 18"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    đầm Cù Mông

    TV

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 31"

    109° 14' 29"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a;

    D-49-51-C-d;

    D-49-51-D-c

    khu tôm sạch doanh nghiệp thủy sản Đắc Lộc

    KX

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 37' 12"

    109° 13' 53"





    D-49-51-C-d

    Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu

    KX

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 39"

    109° 14' 43"





    D-49-51-C-d

    chùa Phước Xuân

    KX

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 38' 37"

    109° 13' 04"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    Trường Tiểu học số 1 Xuân Hải

    KX

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 38' 29"

    109° 13' 17"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    Trường Tiểu học số 2 Xuân Hải

    KX

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 36' 23"

    109° 13' 46"





    D-49-51-C-d

    Trường Trung học cơ sở Tô Vĩnh Diện

    KX

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 37' 30"

    109° 13' 44"





    D-49-51-C-b

    núi Tóp Vung

    SV

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 41' 14"

    109° 12' 11"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    núi Trại Bà Lý

    SV

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 41' 46"

    109° 11' 52"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    cầu Xuân Bình-Xuân Hải

    KX

    xã Xuân Hải

    TX. Sông Cầu

    13° 36' 02"

    109° 13' 42"





    D-49-51-C-b

    quốc lộ 1D

    KX

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu



    13° 40' 21"

    109° 13' 50"

    13° 34' 10"

    109° 14' 37"

    D-49-51-C-d

    cầu Bình Phú

    KX

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 15"

    109° 14' 40"





    D-49-51-C-d

    núi Chân Hương

    SV

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 57"

    109° 15' 55"





    D-49-51-D-c

    đầm Cù Mông

    TV

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 31"

    109° 14' 29"





    D-49-51-C-d;

    D-49-51-D-c

    mũi Đá Đen

    SV

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 31"

    109° 16' 59"





    D-49-51-D-c

    Khu công nghiệp Đông Bắc Sông Cầu

    KX

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 39"

    109° 14' 43"





    D-49-51-C-d

    núi Hòa An

    SV

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 20"

    109° 17' 24"





    D-49-51-D-c

    thôn Hòa An

    DC

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 21"

    109° 17' 06"





    D-49-51-D-c

    thôn Hòa Phú

    DC

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 32"

    109° 14' 44"





    D-49-51-C-d

    đường Hòa Phú-Hòa An

    KX

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu



    13° 34' 29"

    109° 14' 48"

    13° 34' 21"

    109° 16' 39"

    D-49-51-C-d;

    D-49-51-D-c

    thôn Hòa Thọ

    DC

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 43"

    109° 15' 43"





    D-49-51-D-c

    mũi Hòn Gà

    SV

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 07"

    109° 17' 46"





    D-49-51-D-c

    mũi Hòn Rừng

    SV

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 37"

    109° 17' 12"





    D-49-51-D-c

    Bãi Nồm

    KX

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 05"

    109° 17' 18"





    D-49-51-D-c

    núi Ô Gà

    SV

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 44"

    109° 16' 45"





    D-49-51-D-c

    chùa Phước An

    KX

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 20"

    109° 17' 04"





    D-49-51-D-c

    chùa Phước Phú

    KX

    xã Xuân Hòa

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 26"

    109° 15' 00"





    D-49-51-D-c

    đường tránh Quốc lộ 1

    KX

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 27' 52"

    109° 13' 25"

    13° 25' 34"

    109° 12' 49"

    D-49-63-A-b

    Quốc lộ 1

    KX

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-A-b

    đường tỉnh 644

    KX

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 21' 22"

    109° 12' 16"

    13° 29' 21"

    109° 01' 43"

    D-49-63-A-b

    đập Bãi Tràn

    KX

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 10"

    109° 11' 28"





    D-49-63-A-b

    suối Bè Tọp

    TV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 35' 53"

    109° 07' 36"

    13° 34' 34"

    109° 09' 31"

    D-49-51-C-d

    suối Bình Nin

    TV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 34' 24"

    109° 09' 40"

    13° 30' 58"

    109° 10' 48"

    D-49-51-C-d

    sông Bình Nông

    TV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 29' 00"

    109° 10' 57"

    13° 27' 44"

    109° 12' 00"

    D-49-63-A-b

    thôn Bình Nông

    DC

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 22"

    109° 11' 03"





    D-49-63-A-b

    thôn Bình Tây

    DC

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 31' 58"

    109° 06' 26"





    D-49-51-C-c

    Suối Cá

    TV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 30' 58"

    109° 10' 48"

    13° 29' 00"

    109° 10' 57"

    D-49-51-C-d;

    D-49-63-A-b

    niệm phật đường Cao Phong

    KX

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 17"

    109° 12' 19"





    D-49-63-A-b

    thôn Cao Phong

    DC

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 36"

    109° 12' 18"





    D-49-63-A-b

    Suối Cầu

    TV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 34' 47"

    109° 07' 08"

    13° 30' 58"

    109° 10' 48"

    D-49-51-C-c;

    D-49-51-C-d

    núi Con Quan

    SV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 12"

    109° 11' 36"





    D-49-63-A-b

    Suối Cung

    TV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 31' 20"

    109° 11' 02"

    13° 31' 32"

    109° 12' 09"

    D-49-51-C-d

    núi Dòng Ràng

    SV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 32' 55"

    109° 06' 17"





    D-49-51-C-c

    núi Dông Trống

    SV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 31"

    109° 07' 05"





    D-49-51-C-d

    suối Đá Ba

    TV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 28' 53"

    109° 08' 40"

    13° 29' 00"

    109° 10' 57"

    D-49-63-A-b

    xóm Đá Dăng

    DC

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 32' 49"

    109° 08' 42"





    D-49-51-C-d

    núi Đa Đồn

    SV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 33' 31"

    109° 09' 11"





    D-49-51-C-d

    núi Đá Mũ

    SV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 50"

    109° 05' 33"





    D-49-63-A-a

    đập Đá Vải

    KX

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 44"

    109° 12' 00"





    D-49-63-A-b

    núi Hòn Gió

    SV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 36' 33"

    109° 06' 48"





    D-49-63-A-b

    núi Hòn Kê

    SV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 40"

    109° 06' 51"





    D-49-63-A-b

    núi Hòn Sam

    SV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 20"

    109° 06' 52"





    D-49-63-A-b

    núi Hòn Tép

    SV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 07"

    109° 06' 51"





    D-49-63-A-b

    Suối Hước

    TV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 27' 54"

    109° 07' 42"

    13° 27' 32"

    109° 04' 59"

    D-49-63-A-a;

    Hòn Khô

    SV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 30' 36"

    109° 06' 58"





    D-49-51-C-d

    thôn Long Phước

    DC

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 01"

    109° 12' 19"





    D-49-63-A-b

    núi Mô Cheo

    SV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 08"

    109° 09' 09"





    D-49-63-A-b

    núi Ngô Châu

    SV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 27"

    109° 06' 21"





    D-49-63-A-a

    suối Ông Két

    TV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 32' 22"

    109° 06' 52"

    13° 31' 35"

    109° 06' 15"

    D-49-51-C-c

    chùa Phước Quang

    KX

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 31"

    109° 12' 50"





    D-49-63-A-b

    sông Tam Giang

    TV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 27' 44"

    109° 12' 00"

    13° 26' 51"

    109° 13' 23"

    D-49-63-A-b

    cầu Tam Giang 2

    KX

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 27"

    109° 12' 20"





    D-49-63-A-b

    chùa Thiên Thai

    KX

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 43"

    109° 12' 00"





    D-49-63-A-b

    núi Vai Bò

    SV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 14"

    109° 06' 43"





    D-49-63-A-a

    suối Xuân Đài

    TV

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu



    13° 30' 12"

    109° 07' 09"

    13° 28' 02"

    109° 05' 06"

    D-49-51-C-c;

    D-49-63-A-a

    chùa Xuân Long

    KX

    xã Xuân Lâm

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 18"

    109° 12' 11"





    D-49-63-A-b

    Quốc lộ 1

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a;

    D-49-51-C-d

    cầu Bà Nam

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 39' 11"

    109° 10' 44"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    suối Bà Nam

    TV

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu



    13° 40' 06"

    109° 10' 40"

    13° 37' 20"

    109° 11' 19"

    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    suối Bà Sẽ

    TV

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu



    13° 38' 04"

    109° 07' 39"

    13° 37' 14"

    109° 11' 28"

    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    suối Bè Tọp

    TV

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu



    13° 35' 53"

    109° 07' 36"

    13° 34' 24"

    109° 09' 40"

    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    núi Bình Nin

    SV

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 14"

    109° 10' 31"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    Trường Trung học cơ sở Bùi Thị Xuân

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 14"

    109° 12' 24"





    D-49-51-C-d

    chùa Bửu Sơn

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 17"

    109° 12' 25"





    D-49-51-C-d

    niệm phật đường Chánh Lộc

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 21"

    109° 11' 49"





    D-49-51-C-d

    thôn Chánh Lộc

    DC

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 12"

    109° 11' 46"





    D-49-51-C-d

    đường Chánh Lộc-Diêm Trường

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu



    13° 36' 29"

    109° 13' 16"

    130 34' 44"

    109° 11' 53"

    D-49-51-C-d

    cầu Cù Mông

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 39' 27"

    109° 10' 42"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    đầm Cù Mông

    TV

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 31"

    109° 14' 29"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    đèo Cù Mông

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 41' 01'

    109° 10' 31"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    thôn Diêm Trường

    DC

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 36' 52"

    109° 12' 51"





    D-49-51-C-d

    núi Dòng Song

    SV

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 40' 46"

    109° 09' 14"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    Núi Đảnh

    SV

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 40' 42"

    109° 09' 43"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    Công ty Hiền Vương

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 21"

    109° 11' 39"





    D-49-51-C-d

    núi Hòn Khô

    SV

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 38' 38"

    109° 09' 05"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    thôn Long Thạnh

    DC

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 38' 34"

    109° 10' 49"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    Núi Một

    SV

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 27"

    109° 11' 51"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    thôn Mỹ Lộc

    DC

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 36' 17"

    109° 11' 42"





    D-49-51-C-d

    thôn Mỹ Phụng

    DC

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 36' 33"

    109° 11' 57"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    tịnh xá Ngọc Rạng

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 33"

    109° 11' 41"





    D-49-51-C-d

    núi Ông Bai

    SV

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 39' 39"

    109° 11' 15"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    núi Ông Ơn

    SV

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 45"

    109° 10' 13"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    niệm phật đường Thạch Khê

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 36' 52"

    109° 11' 14"





    D-49-51-C-d

    thôn Thạch Khê

    DC

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 37' 00"

    109° 11' 00"





    D-49-51-C-d

    lẫm Thạnh Khê

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 36' 47"

    109° 11' 02"





    D-49-51-C-d

    thôn Thọ Lộc

    DC

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 41"

    109° 12' 22"





    D-49-51-C-d

    núi Tướp Vung

    SV

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 38' 25"

    109° 11' 11"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    chợ Xuân Lộc

    KX

    Xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 54"

    109° 11' 54"





    D-49-51-C-d

    Trường Tiểu học Xuân Lộc 1

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 35' 04"

    109° 11' 44"





    D-49-51-C-d

    Trường Tiểu học Xuân Lộc 2

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 36' 22"

    109° 11' 20"





    D-49-51-C-d

    Trường Tiểu học Xuân Lộc 3

    KX

    xã Xuân Lộc

    TX. Sông Cầu

    13° 36' 06"

    109° 12' 54"





    D-49-51-C-d

    Quốc lộ 1

    KX

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-51-C-d;

    D-49-63-A-b

    Lăng Bà

    KX

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 29' 55"

    109° 14' 38"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    xóm Bảo Trầu

    DC

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 06"

    109° 17' 12"





    D-49-63-B-a

    Miếu Chòm

    KX

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 51"

    109° 17' 05"





    D-49-63-B-a

    thôn Dân Phú 1

    DC

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 46"

    109° 17' 15"





    D-49-63-B-a

    thôn Dân Phú 2

    DC

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 51"

    109° 17' 35"





    D-49-63-B-a

    núi Đồng Bằng

    SV

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 29' 49"

    109° 13' 54"





    D-49-51-C-b;

    núi Hai Phú

    SV

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 10"

    109° 17' 54"





    D-49-63-B-a

    chùa Hải Sơn

    KX

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 29' 22"

    109° 13' 54"





    D-49-63-A-b

    miếu Hóc Bò

    KX

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 30' 33"

    109° 13' 52"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    núi Hòn Một

    SV

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 54"

    109° 14' 45"





    D-49-63-A-b

    núi Hòn Tắc

    SV

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 47"

    109° 16' 46"





    D-49-63-B-a

    thôn Lệ Uyên

    DC

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 29' 29"

    109° 13' 49"





    D-49-63-A-b

    chùa Liên Phú

    KX

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 52"

    109° 17' 36"





    D-49-63-B-a

    chùa Linh Tiên

    KX

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 52"

    109° 16' 55"





    D-49-63-B-a

    Suối Lùng

    TV

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu



    13° 31' 37"

    109° 13' 14"

    13° 29' 07"

    109° 13' 45"

    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    Đèo Nại

    KX

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 30' 50"

    109° 14' 42"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    tịnh xá Ngọc Yên

    KX

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 29' 25"

    109° 13' 48"





    D-49-63-A-b

    chùa Phú Mỹ

    KX

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 15"

    109° 16' 25"





    D-49-63-B-a

    thôn Phú Mỹ

    DC

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 56"

    109° 15' 44"





    D-49-63-B-a

    chùa Phước Nguyên

    KX

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 29' 39"

    109° 13' 18"





    D-49-63-A-b

    chùa Phước Trung

    KX

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 29' 44"

    109° 14' 51"





    D-49-63-A-b

    núi Suối Lùng

    SV

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 30' 28"

    109° 12' 22"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    thôn Trung Trinh

    DC

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 29' 56"

    109° 14' 48"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    đường Trung Trinh-Vũng La

    KX

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu



    13° 29' 54"

    109° 14' 21"

    13° 24' 53"

    109° 17' 36"

    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    xóm Vũng La

    DC

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 45"

    109° 17' 36"





    D-49-63-B-a

    xóm Vũng Me

    DC

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 02"

    109° 16' 10"





    D-49-63-B-a

    xóm Vũng Sứ

    DC

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 09"

    109° 16' 34"





    D-49-63-B-a

    Núi Yang

    SV

    xã Xuân Phương

    TX. Sông Cầu

    13° 31' 16"

    109° 12' 28"





    D-49-51-C-b;

    D-49-51-D-a

    Quốc lộ 1

    KX

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-51-D-c;

    D-49-51-C-d

    cửa Cù Mông

    TV

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 31' 46"

    109° 17' 14"





    D-49-51-D-c

    đầm Cù Mông

    TV

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 34' 31"

    109° 14' 29"





    D-49-51-D-c

    núi Động Tranh

    SV

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 10"

    109° 19' 31"





    D-49-63-B-a

    Núi Đụn

    SV

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 29' 39"

    109° 16' 59"





    D-49-51-C-d

    mũi Gành Bà

    SV

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 12"

    109° 19' 40"





    D-49-63-B-a

    núi Gành Râu

    SV

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 32' 20"

    109° 14' 54"





    D-49-51-C-d

    núi Hai Phú

    SV

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 10"

    109° 17' 54"





    D-49-63-B-a

    thôn Hòa Hiệp

    DC

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 31' 22"

    109° 14' 47"





    D-49-51-C-d

    núi Hòn Tôm

    SV

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 31' 26"

    109° 17' 40"





    D-49-51-D-c

    vũng Mò O

    TV

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 27 49"

    109° 19' 11"





    D-49-63-B-a

    Đèo Nại

    KX

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 30' 50"

    109° 14' 42"





    D-49-51-C-d

    mũi Ông Phật

    SV

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 31' 11"

    109° 17' 56"





    D-49-51-D-c

    thôn Phú Dương

    DC

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 30' 04"

    109° 16' 27"





    D-49-51-D-c

    chùa Phú Thịnh

    KX

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 29' 33"

    109° 16' 52"





    D-49-63-B-a

    Vũng Quan

    TV

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 03"

    109° 18' 41"





    D-49-63-B-a

    chùa Thiên Phước

    KX

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 31' 30"

    109° 14' 41"





    D-49-51-C-d

    thôn Từ Nham

    DC

    xã Xuân Thinh

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 03"

    109° 19' 17"





    D-49-51-D-c

    chùa Từ Quang

    KX

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 28' 03"

    109° 19' 01"





    D-49-63-B-a

    thôn Vịnh Hòa

    DC

    xã Xuân Thịnh

    TX. Sông Cầu

    13° 31' 20"

    109° 17' 33"





    D-49-51-D-c

    Quốc lộ 1

    KX

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-A-b

    thôn Chánh Nam

    DC

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 47"

    109° 12' 38"





    D-49-63-A-b

    núi Con Quan

    SV

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu

    13° 26' 12"

    109° 11' 36"





    D-49-63-A-b

    suối Hà Dom

    TV

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu



    13° 24' 56"

    109° 09' 42"

    13° 24' 48"

    109° 08' 10"

    D-49-63-A-b

    Cầu Huyện

    KX

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 16"

    109° 12' 44"





    D-49-63-A-b

    Hòn Mang

    SV

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 30"

    109° 10' 12"





    D-49-63-A-b

    suối Mang

    TV

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu



    13° 24' 54"

    109° 11' 38"

    13° 23' 52"

    109° 13' 05"

    D-49-63-A-b

    núi Mô Cheo

    SV

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu

    13° 27' 08"

    109° 09' 09"





    D-49-63-A-b

    núi Mò Cua

    SV

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 11"

    109° 12' 01"





    D-49-63-A-b

    núi Mõ Giọ

    SV

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 21"

    109° 10' 00"





    D-49-63-A-b

    thôn Nhiêu Hậu

    DC

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 29"

    109° 12' 34"





    D-49-63-A-b

    cầu Phương Lưu

    KX

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 18"

    109° 12' 39"





    D-49-63-A-b

    thôn Phương Lưu

    DC

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 31"

    109° 12' 28"





    D-49-63-A-b

    Hòn Song

    SV

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 45"

    109° 09' 35"





    D-49-63-A-b

    Suối Song

    TV

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu



    13° 25' 51"

    109° 11' 10"

    13° 24' 58"

    109° 13' 05"

    D-49-63-A-b

    Suối Tre

    TV

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu



    13° 25' 11"

    109° 10' 44"

    13° 23' 52"

    109° 12' 59"

    D-49-63-A-b

    Núi Ước

    SV

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 01"

    109° 09' 03"





    D-49-63-A-b

    hợp tác xã Xuân Thọ 1

    KX

    xã Xuân Thọ 1

    TX. Sông Cầu

    13° 25' 06"

    109° 12' 39"





    D-49-63-A-b

    Quốc lộ 1

    KX

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu



    13° 41' 11"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-A-b

    Xóm 1

    DC

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 22' 51"

    109° 13' 36"





    D-49-63-A-b

    Xóm 2

    DC

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 22' 15"

    109° 13' 40"





    D-49-63-A-d

    Xóm 3

    DC

    xã Xuân Tho 2

    TX. Sông Cầu

    13° 22' 06"

    109° 13' 05"





    D-49-63-A-d

    Xóm 4

    DC

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 22' 25"

    109° 13' 05"





    D-49-63-A-d

    đường tỉnh 642

    KX

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu



    13° 06' 34"

    109° 22' 28"

    13° 23' 46"

    109° 12' 39"

    D-49-63-A-b;

    D-49-63-A-d

    cầu Bà Còn

    KX

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 33"

    109° 11' 39"





    D-49-63-A-b

    núi Côn Lôn

    SV

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 22' 10"

    109° 11' 54"





    D-49-63-A-b

    Hòn Dung

    SV

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 22' 20"

    109° 13' 50"





    D-49-63-A-b

    Hòn Đen

    SV

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 25"

    109° 10' 17"





    D-49-63-A-b

    hòn Đồng Bé

    SV

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 22' 29"

    109° 10' 03"





    D-49-63-B-a

    Hòn Hàn

    SV

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 21' 59"

    109° 13' 10"





    D-49-63-A-d

    thôn Hảo Danh

    DC

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 22' 33"

    109° 10' 56"





    D-49-63-A-b

    thôn Hảo Nghĩa

    DC

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 22' 42"

    109° 12' 15"





    D-49-63-A-d

    núi Hòn Mua

    SV

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 21' 33"

    109° 11' 14"





    D-49-63-A-d

    cầu Lò Vôi

    KX

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 56"

    109° 12' 39"





    D-49-63-A-b

    núi Mò Cua

    SV

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 24' 11"

    109° 12' 01"





    D-49-63-A-b

    thôn Mỹ Lương

    DC

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 22' 06"

    109° 13' 18"





    D-49-63-A-d

    cầu Sông Gùng

    KX

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 40"

    109° 11' 50"





    D-49-63-A-b

    Suối Tre

    TV

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu



    13° 25' 11"

    109° 10' 44"

    13° 23' 52"

    109° 12' 59"

    D-49-63-A-b

    thôn Triều Sơn

    DC

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 37"

    109° 12' 35"





    D-49-63-A-b

    chùa Triều Tôn

    KX

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 34"

    109° 12' 14"





    D-49-63-A-b

    niệm phật đường Trung Châu

    KX

    xã Xuân Thọ 2

    TX. Sông Cầu

    13° 23' 45"

    109° 12' 37"





    D-49-63-A-b

    quốc lộ 29

    KX

    TT. Hòa Hiệp Trung

    H. Đông Hòa



    12° 59' 38"

    109° 19' 46"

    12° 52' 30"

    109° 23' 43"

    D-49-75-B-a;

    D-49-75-B-b

    sông Bàn Thạch

    TV

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa



    12° 58' 22"

    109° 16' 11"

    12° 57' 03"

    109° 25' 25"

    D-49-75-B-a

    kênh tiêu Bầu Bèo

    TV

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa



    13° 01' 08"

    109° 19' 10"

    12° 58' 52"

    109° 21' 30"

    D-49-63-D-c

    Bệnh viện Đa khoa huyện Đông Hòa

    KX

    TT. Hòa Hiệp Trung

    H. Đông Hòa

    13° 00' 16"

    109° 22' 03"





    D-49-63-D-c

    sông Đà Nông

    TV

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa



    12° 59' 21"

    109° 23' 19"

    12° 57' 03"

    109° 25' 25"

    D-49-75-B-b

    Xóm Gò

    DC

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa

    12° 58' 42"

    109° 22' 03"





    D-49-75-B-a

    Gò Tre

    DC

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa

    12° 59' 53"

    109° 21' 01"





    D-49-63-D-c

    chùa Hải Hội

    KX

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa

    12° 59' 49"

    109° 21' 26"





    D-49-75-B-a

    Khu công nghiệp Hòa Hiệp

    KX

    TT. Hòa Hiệp Trung

    H. Đông Hòa

    13° 00' 49"

    109° 21' 36"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    kênh chính Nam Đồng Cam

    TV

    TT. Hòa Hiệp Trung

    H. Đông Hòa



    12° 59' 50"

    109° 15' 04"

    12° 58' 56"

    109° 21' 17"

    D-49-75-B-a

    ga Phú Hiệp

    KX

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa

    12° 59' 55"

    109° 21' 35"





    D-49-63-D-c

    khu phố Phú Hiệp 1

    DC

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa

    13° 00' 02"

    109° 21' 23"





    D-49-63-D-c

    khu phố Phú Hiệp 2

    DC

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa

    12° 59' 41"

    109° 21' 49"





    D-49-75-B-a

    khu phố Phú Hiệp 3

    DC

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa

    12° 59' 17"

    109° 21' 03"





    D-49-63-D-c

    khu phố Phú Hòa

    DC

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa

    12° 59' 13"

    109° 22' 10"





    D-49-75-B-a

    khu phố Phú Thọ

    DC

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa

    12° 59' 29"

    109° 22' 57"





    D-49-75-B-b

    khu phố Phú Thọ 1

    DC

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa

    13° 00' 22"

    109° 22' 24"





    D-49-63-D-c

    khu phố Phú Thọ 2

    DC

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa

    13° 00' 04"

    109° 22' 43"





    D-49-63-D-d

    khu phố Phú Thọ 3

    DC

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa

    12° 59' 13"

    109° 23' 7"





    D-49-75-B-b

    cầu Thạch Tuấn

    KX

    TT. Hòa Hiệp

    H. Đông Hòa

    12° 58' 37"

    109° 21' 35"





    D-49-75-B-a

    Quốc lộ 1

    KX

    TT. Hòa Vinh

    H. Đông Hòa



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-D-c;

    D-49-75-B-a

    Khu phố 1

    DC

    TT. Hòa Vinh

    H. Đông Hòa

    13° 00' 36"

    109° 19' 37"





    D-49-75-B-a

    Khu phố 2

    DC

    TT. Hòa Vinh

    H. Đông Hòa

    12° 59' 56"

    109° 19' 20"





    D-49-63-D-c

    Khu phố 3

    DC

    TT. Hòa Vinh

    H. Đông Hòa

    12° 59' 30"

    109° 20' 09"





    D-49-75-B-a

    Khu phố 4

    DC

    TT. Hòa Vinh

    H. Đông Hòa

    12° 59' 02"

    109° 19' 58"





    D-49-75-B-a

    Khu phố 5

    DC

    TT. Hòa Vinh

    H. Đông Hòa

    12° 59' 20"

    109° 20' 27"





    D-49-75-B-a

    quốc lộ 29

    KX

    TT. Hòa Vinh

    H. Đông Hòa



    12° 59' 38"

    109° 19' 46"

    12° 52' 30"

    109° 23' 43"

    D-49-75-B-a

    cầu Bàn Thạch

    KX

    TT. Hòa Vinh

    H. Đông Hòa

    12° 58' 48"

    109° 20' 05"





    D-49-75-B-a

    sông Bàn Thạch

    TV

    TT. Hòa Vinh

    H. Đông Hòa



    12° 58' 22"

    109° 16' 11"

    12° 57' 03"

    109° 25' 25"

    D-49-75-B-a

    kênh tiêu Bầu Bèo

    TV

    TT. Hòa Vinh

    H. Đông Hòa



    13° 01' 08"

    109° 19' 10"

    12° 58' 52"

    109° 21' 30"

    D-49-63-D-c

    kênh Chánh 10

    TV

    TT. Hòa Vinh

    H. Đông Hòa



    13° 00' 54"

    109° 19' 48"

    13° 00' 01"

    109° 18' 58"

    D-49-63-D-c

    kênh chính Nam Đồng Cam

    TV

    TT. Hòa Vinh

    H. Đông Hòa



    12° 59' 50"

    109° 15' 04"

    12° 58' 56"

    109° 21' 17"

    D-49-63-D-c;

    D-49-75-B-a

    kênh tiêu Bầu Bèo

    TV

    xã Hòa Hiệp Bắc

    H. Đông Hòa



    13° 01' 08"

    109° 19' 10"

    12° 58' 52"

    109° 21' 30"

    D-49-63-D-c

    Khu công nghiệp Hòa Hiệp

    KX

    xã Hòa Hiệp Bắc

    H. Đông Hòa

    13° 00' 49"

    109° 21' 36"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    thôn Mỹ Hòa

    DC

    xã Hòa Hiệp Bắc

    H. Đông Hòa

    13° 01' 08"

    109° 20' 41"





    D-49-63-D-c

    thôn Phước Lâm

    DC

    xã Hòa Hiệp Bắc

    H. Đông Hòa

    13° 00' 42"

    109° 21' 09"





    D-49-63-D-c

    thôn Uất Lâm

    DC

    xã Hòa Hiệp Bắc

    H. Đông Hòa

    13° 01' 39"

    109° 20' 17"





    D-49-63-D-c

    quốc lộ 29

    KX

    xã Hòa Hiệp Nam

    H. Đông Hòa



    12° 59' 38"

    109° 19' 46"

    12° 52' 30"

    109° 23' 43"

    D-49-75-B-b

    sông Bàn Thạch

    TV

    xã Hòa Hiệp Nam

    H. Đông Hòa



    12° 58' 22"

    109° 16' 11"

    12° 57' 03"

    109° 25' 25"

    D-49-75-B-b

    núi Cấm Hòn Dom

    SV

    xã Hòa Hiệp Nam

    H. Đông Hòa

    12° 57' 24"

    109° 24' 02"





    D-49-75-B-b

    thôn Đa Ngư

    DC

    xã Hòa Hiệp Nam

    H. Đông Hòa

    12° 57' 47"

    109° 23' 44"





    D-49-75-B-b

    cầu Đà Nông

    KX

    xã Hòa Hiệp Nam

    H. Đông Hòa

    12° 56' 54"

    109° 24' 57"





    D-49-75-B-b

    Khu công nghiệp Hòa Hiệp 2

    KX

    xã Hòa Hiệp Nam

    H. Đông Hòa

    12° 58' 42"

    109° 23' 13"





    D-49-75-B-b

    Đồn Biên phòng Hòa Hiệp Nam

    KX

    xã Hòa Hiệp Nam

    H. Đông Hòa

    12° 58' 21"

    109° 23' 55"





    D-49-75-B-b

    Núi Một

    SV

    xã Hòa Hiệp Nam

    H. Đông Hòa

    12° 58' 12"

    109° 22' 36"





    D-49-75-B-b

    lăng Ông Phú Lạc

    KX

    xã Hòa Hiệp Nam

    H. Đông Hòa

    12° 57' 04"

    109° 24' 56"





    D-49-75-B-b

    thôn Phú Lạc

    DC

    xã Hòa Hiệp Nam

    H. Đông Hòa

    12° 57' 22"

    109° 24' 36"





    D-49-75-B-b

    thôn Thọ Lâm

    DC

    xã Hòa Hiệp Nam

    H. Đông Hòa

    12° 58' 39"

    109° 22' 46"





    D-49-75-B-b

    quốc lộ 29

    KX

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa



    12° 59' 38"

    109° 19' 46"

    12° 52' 30"

    109° 23' 43"

    D-49-75-B-b

    Núi Bà

    SV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 53' 31"

    109° 25' 01"





    D-49-75-B-b

    núi Bãi Gốc

    SV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 56' 36"

    109° 25' 34"





    D-49-75-B-b

    sông Bàn Thạch

    TV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa



    12° 58' 22"

    109° 16' 11"

    12° 57' 03"

    109° 25' 25"

    D-49-75-B-a;

    D-49-75-B-b

    Suối Cái

    TV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa



    12° 54' 10"

    109° 25' 07"

    12° 55' 16"

    109° 23' 51"

    D-49-75-B-b

    Núi Chùa

    SV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 55' 19"

    109° 23' 28"





    D-49-75-B-b

    hòn Cồn Khô

    SV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 56' 54"

    109° 24' 31"





    D-49-75-B-b

    núi Đá Bia

    SV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 53' 59"

    109° 23' 51"





    D-49-75-B-b

    sông Đà Nông

    TV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa



    12° 56' 43"

    109° 23' 54"

    12° 59' 29"

    109° 23' 16"

    D-49-75-B-b

    cầu Đà Nông

    KX

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 56' 54"

    109° 24' 57"





    D-49-75-B-b

    Sông Đăng

    TV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa



    12° 56' 28"

    109° 21' 53"

    12° 56' 44"

    109° 22' 51"

    D-49-75-B-a;

    D-49-75-B-b

    thôn Đồng Bé

    DC

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 55' 31"

    109° 25' 44"





    D-49-75-B-b

    núi Hòn Bà

    SV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 54' 33

    109° 25' 21





    D-49-75-B-b

    Sông Kè

    TV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa



    12° 56' 54"

    109° 22' 25"

    12° 56' 34"

    109° 23' 48"

    D-49-75-B-a;

    D-49-75-B-b

    mũi Kê Gà

    SV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 53' 51"

    109° 27' 18"





    D-49-75-B-b

    núi Làng Thượng

    SV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 53' 13"

    109° 26' 26"





    D-49-75-B-b

    Mũi Mao

    SV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 53' 00"

    109° 27' 18"





    D-49-75-B-b

    Mũi Nậy

    SV

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 54' 49"

    109° 27' 09"





    D-49-75-B-b

    thôn Phước Giang

    DC

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 56' 55"

    109° 23' 11"





    D-49-75-B-b

    thôn Phước Long

    DC

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 56' 22"

    109° 24' 03"





    D-49-75-B-b

    thôn Phước Lộc

    DC

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 56' 00"

    109° 23' 43"





    D-49-75-B-b

    thôn Phước Tân

    DC

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 56' 23"

    109° 25' 20"





    D-49-75-B-b

    cầu Sông Đăng

    KX

    xã Hòa Tâm

    H. Đông Hòa

    12° 56' 31"

    109° 22' 31"





    D-49-75-B-b

    quốc lộ 29

    KX

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa



    12° 59' 45"

    109° 07' 24"

    13° 00' 04"

    109° 19' 35"

    D-49-75-B-a

    sông Bàn Thạch

    TV

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa



    12° 58' 22"

    109° 16' 11"

    12° 57' 03"

    109° 25' 25"

    D-49-75-B-a;

    D-49-75-B-b

    kênh tiêu Bầu Bèo

    TV

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa



    13° 00' 06"

    109° 16' 03"

    13° 00' 21"

    109° 17' 28"

    D-49-63-D-c

    Bầu Bèo

    TV

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa



    13° 00' 45"

    109° 16' 49"

    13° 00' 21"

    109° 17' 28"

    D-49-63-D-c

    thôn Cảnh Phước

    DC

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa

    12° 59' 43"

    109° 16' 46"





    D-49-75-B-a

    Núi Chai

    SV

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa

    12° 57' 42"

    109° 18' 20"





    D-49-75-B-a

    kênh Chánh 10

    TV

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa



    13° 00' 54"

    109° 19' 48"

    13° 00' 01"

    109° 18' 58"

    D-49-63-D-c

    cầu Đá Cối

    KX

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa

    12° 59' 09"

    109° 17' 25"





    D-49-75-B-a

    thôn Đồng Thạnh

    DC

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa

    12° 59' 34"

    109° 17' 12"





    D-49-63-D-c

    Xóm Mới

    DC

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa

    12° 59' 20"

    109° 16' 56"





    D-49-75-B-a

    kênh chính Nam Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa



    12° 59' 50"

    109° 15' 04"

    12° 58' 56"

    109° 21' 17"

    D-49-63-D-c;

    D-49-75-B-a

    thôn Phú Đa

    DC

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa

    12° 59' 50"

    109° 18' 16"





    D-49-75-B-a

    thôn Phú Lương

    DC

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa

    12° 59' 48"

    109° 18' 52"





    D-49-75-B-a

    thôn Tân Đạo

    DC

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa

    12° 58' 09"

    109° 17' 04"





    D-49-75-B-a

    Sông Trong

    TV

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa



    12° 57' 13"

    109° 16' 17"

    12° 58' 41"

    109° 16' 30"

    D-49-75-B-a

    thôn Vĩnh Xuân

    DC

    xã Hòa Tân Đông

    H. Đông Hòa

    12° 59' 44"

    109° 17' 48"





    D-49-75-B-a

    đường tỉnh 645

    KX

    xã Hòa Thành

    H. Đông Hòa



    13° 02' 34"

    109° 18' 32"

    12° 59' 51"

    109° 15' 04"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    sông Đà Rằng

    TV

    xã Hòa Thành

    H. Đông Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-D-c

    thôn Lộc Đông

    DC

    xã Hòa Thành

    H. Đông Hòa

    13° 02' 18"

    109° 17' 57"





    D-49-63-D-c

    kênh N1-2 Nam Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Thành

    H. Đông Hòa



    13° 01' 08"

    109° 16' 26"

    13° 01' 22"

    109° 19' 02"

    D-49-63-D-c

    kênh chính Nam Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Thành

    H. Đông Hòa



    13° 02' 27"

    109° 05' 02"

    13° 03' 26"

    109° 18' 56"

    D-49-63-D-c

    Ấp Nhơn

    DC

    xã Hòa Thành

    H. Đông Hòa

    13° 00' 39"

    109° 17' 41"





    D-49-63-D-c

    thôn Phú Lễ

    DC

    xã Hòa Thành

    H. Đông Hòa

    13° 03' 16"

    109° 18' 10"





    D-49-63-D-c

    thôn Phước Bình Bắc

    DC

    xã Hòa Thành

    H. Đông Hòa

    13° 02' 18"

    109° 17' 14"





    D-49-63-D-c

    thôn Phước Bình Nam

    DC

    xã Hòa Thành

    H. Đông Hòa

    13° 01' 13"

    109° 17' 39"





    D-49-63-D-c

    chùa Phước Khánh

    KX

    xã Hòa Thành

    H. Đông Hòa

    13° 01' 34"

    109° 17' 26"





    D-49-63-D-c

    thôn Phước Lộc 1

    DC

    xã Hòa Thành

    H. Đông Hòa

    13° 02' 37"

    109° 18' 18"





    D-49-63-D-c

    thôn Phước Lộc 2

    DC

    xã Hòa Thành

    H. Đông Hòa

    13° 01' 03"

    109° 18' 45"





    D-49-63-D-c

    Ấp Trung

    DC

    xã Hòa Thành

    H. Đông Hòa

    13° 01' 52"

    109° 17' 18"





    D-49-63-D-c

    Quốc lộ 1

    KX

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-75-B-a

    sông Bàn Thạch

    TV

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa



    12° 58' 22"

    109° 16' 11"

    12° 57' 03"

    109° 25' 25"

    D-49-75-B-a

    thôn Bàn Thạch

    DC

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa

    12° 58' 11"

    109° 20' 48"





    D-49-75-B-a

    cầu Cây Tra

    KX

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa

    12° 56' 40"

    109° 21' 25"





    D-49-75-B-a

    sông Cây Tra

    TV

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa



    12° 55' 30"

    109° 20' 57"

    12° 56' 54"

    109° 22' 25"

    D-49-75-B-a

    núi Chân Rạ

    SV

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa

    12° 57' 04"

    109° 20' 24"





    D-49-75-B-a

    Xóm Chùa

    DC

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa

    12° 57' 53"

    109° 20' 50"





    D-49-75-B-a

    Sông Đăng

    TV

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa



    12° 56' 28"

    109° 21' 53"

    12° 56' 44"

    109° 22' 51"

    D-49-75-B-a

    thôn Hiệp Đồng

    DC

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa

    12° 58' 30"

    109° 21' 09"





    D-49-75-B-a

    Sông Mới

    TV

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa



    12° 54' 43"

    109° 22' 23"

    12° 55' 36"

    109° 21' 58"

    D-49-75-B-a

    thôn Phú Khê 1

    DC

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa

    12° 57' 30"

    109° 21' 00"





    D-49-75-B-a

    thôn Phú Khê 2

    DC

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa

    12° 57' 03"

    109° 21' 25"





    D-49-75-B-a

    cầu Sông Ván

    KX

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa

    12° 55' 31"

    109° 21' 38"





    D-49-75-B-a

    Ấp Tây

    DC

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa

    12° 57' 47"

    109° 21' 14"





    D-49-75-B-a

    cầu Thạch Tuấn

    KX

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa

    12° 58' 37"

    109° 21' 35"





    D-49-75-B-a

    thôn Thạch Tuân 1

    DC

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa

    12° 58' 06"

    109° 20' 59"





    D-49-75-B-a

    thôn Thạch Tuân 2

    DC

    xã Hòa Xuân

    H. Đông Hòa

    12° 57' 58"

    109° 21' 25"





    D-49-75-B-a

    Quốc lộ 1

    KX

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-75-B-a;

    D-49-75-B-b

    quốc lộ 29

    KX

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa



    12° 59' 38"

    109° 19' 46"

    12° 52' 30"

    109° 23' 43"

    D-49-75-B-b;

    D-49-75-B-d

    Mũi Ba

    SV

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 51' 41"

    109° 27' 03"





    D-49-75-B-d

    Núi Bà

    SV

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 53' 31"

    109° 25' 01"





    D-49-75-B-b

    Biển Hồ

    TV

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 53' 43"

    109° 22' 48"





    D-49-75-B-a;

    D-49-75-B-b

    Vũng Chùa

    TV

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 52' 38"

    109° 25' 2"





    D-49-75-B-b

    núi Đá Bia

    SV

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 53' 59"

    109° 23' 51"





    D-49-75-B-b

    núi Đá Đen

    SV

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 52' 01"

    109° 22' 37"





    D-49-75-B-d

    cầu Đá Trãi

    KX

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 51' 44"

    109° 23' 51"





    D-49-75-B-d

    Ban quản lý Rừng đặc dụng

    KX

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 53' 28"

    109° 23' 11"





    D-49-75-B-b

    hầm Đèo Cả

    KX

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa



    12° 52' 42"

    109° 23' 27"

    12° 52' 11"

    109° 23' 44"

    D-49-75-B-b;

    D-49-75-B-d

    ga Hảo Sơn

    KX

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 54' 34"

    109° 22' 29"





    D-49-75-B-a

    thôn Hảo Sơn

    DC

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 54' 35"

    109° 21' 59"





    D-49-75-B-a

    núi Làng Thượng

    SV

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 53' 13"

    109° 26' 26"





    D-49-75-B-b

    Mũi Mao

    SV

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 53' 00"

    109° 27' 18"





    D-49-75-B-b

    Sông Mới

    TV

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa



    12° 51' 53"

    109° 17' 23"

    12° 54' 43"

    109° 22' 23"

    D-49-75-B-a;

    D-49-75-B-c

    Hòn Nưa

    SV

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 49' 55"

    109° 23' 33"





    D-49-75-B-d

    Vũng Rô

    TV

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 52' 54"

    109° 25' 45"





    D-49-75-B-b

    cầu Sông Mới

    KX

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 54' 43"

    109° 22' 23"





    D-49-75-B-a

    cầu Suối Dài

    KX

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 51' 16"

    109° 23' 29"





    D-49-75-B-d

    cầu Suối Lớn

    KX

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 53' 09"

    109° 23' 32"





    D-49-75-B-b

    cầu Suối Nhỏ

    KX

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 53' 25"

    109° 23' 12"





    D-49-75-B-b

    núi Vũng Chính

    SV

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 52' 37"

    109° 26' 39"





    D-49-75-B-b

    thôn Vũng Rô

    DC

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 52' 16"

    109° 24' 26"





    D-49-75-B-b

    Mũi Yến

    SV

    xã Hòa Xuân Nam

    H. Đông Hòa

    12° 50' 59"

    109° 25' 05"





    D-49-75-B-d

    Quốc lộ 1

    KX

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-75-B-a

    thôn Bàn Nham Bắc

    DC

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 58' 24"

    109° 20' 20"





    D-49-75-B-a

    thôn Bàn Nham Nam

    DC

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 58' 12"

    109° 20' 24"





    D-49-75-B-a

    cầu Bàn Thạch

    KX

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 58' 48"

    109° 20' 05"





    D-49-75-B-a

    sông Bàn Thạch

    TV

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa



    12° 58' 22"

    109° 16' 11"

    12° 57' 03"

    109° 25' 25"

    D-49-75-B-a;

    D-49-75-B-b

    Núi Chai

    SV

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 57' 42"

    109° 18' 20"





    D-49-75-B-a

    làng Đá Dựng

    DC

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 56' 42"

    109° 20' 14"





    D-49-75-B-a

    hồ Đồng Khôn

    TV

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 55' 37"

    109° 19' 31"





    D-49-75-B-a

    núi Hóc Lầy

    SV

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 55' 37"

    109° 19' 59"





    D-49-75-B-a

    núi Hóc Mỏ

    SV

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 57' 20"

    109° 20' 04"





    D-49-75-B-a

    núi Hóc Nôm

    SV

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 54' 32"

    109° 18' 28"





    D-49-75-B-a

    hồ Hòn Dinh

    TV

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 55' 19"

    109° 20' 15"





    D-49-75-B-a

    trạm bơm điện Nam Bình

    KX

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 59' 10"

    109° 19' 19"





    D-49-75-B-a

    thôn Nam Bình 1

    DC

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 59' 09"

    109° 19' 09"





    D-49-75-B-a

    thôn Nam Bình 2

    DC

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 58' 46"

    109° 19' 24"





    D-49-75-B-a

    chùa Phước Long

    KX

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 58' 38"

    109° 20' 02"





    D-49-75-B-a

    thôn Phước Lương

    DC

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 58' 34"

    109° 20' 33"





    D-49-75-B-a

    núi Sa Leo

    SV

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 57' 15"

    109° 19' 06"





    D-49-75-B-a

    thôn Thạch Chẩm

    DC

    xã Hòa Xuân Tây

    H. Đông Hòa

    12° 58' 33"

    109° 19' 57"





    D-49-75-B-a

    suối Bà Phấn

    TV

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân



    13° 23' 23"

    109° 05' 11"

    13° 22' 26"

    109° 05' 27"

    D-49-63-A-a

    núi Bằng Chinh

    SV

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 26"

    109° 04' 37"





    D-49-63-A-a

    núi Bằng Tự Túc

    SV

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 50"

    109° 05' 26"





    D-49-63-A-a

    suối Bi Lỗ Sáu

    TV

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân



    13° 20' 35"

    109° 06' 37"

    13° 21' 53"

    109° 07' 51"

    D-49-63-A-c;

    D-49-63-A-d

    Sông Cô

    TV

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân



    13° 26' 23"

    109° 04' 00"

    13° 22' 25"

    109° 06' 46"

    D-49-63-A-a;

    D-49-63-A-c

    Hòn Dông

    SV

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 00"

    109° 04' 15"





    D-49-63-A-a

    hòn Đá Tác

    SV

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 47"

    109° 07' 03"





    D-49-63-A-c

    núi Hòn Chảo

    SV

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 17"

    109° 07' 16"





    D-49-63-A-a

    Bệnh viện Đa khoa huyện

    KX

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 39"

    109° 06' 09"





    D-49-63-A-a

    Nhà máy đường KCP Đồng

    KX

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 02"

    109° 06' 22"





    D-49-63-A-c

    sông Kỳ Lộ

    TV

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân



    13° 28' 49"

    108° 53' 17"

    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    D-49-63-A-c;

    D-49-63-A-d

    bầu La Hai

    TV

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 23"

    109° 06' 06"





    D-49-63-A-c

    cầu La Hai

    KX

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 29"

    109° 06' 26"





    D-49-63-A-a;

    ga La Hai

    KX

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 00"

    109° 06' 10"





    D-49-63-A-a

    Trường Trung học phổ thông Lê Lợi

    KX

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 32"

    109° 06' 03"





    D-49-63-A-a

    khu phố Long An

    DC

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 00"

    109° 07' 28"





    D-49-63-A-c

    khu phố Long Bình

    DC

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 19"

    109° 06' 19"





    D-49-63-A-a

    khu phố Long Châu

    DC

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 46"

    109° 06' 16"





    D-49-63-A-a

    khu phố Long Hà

    DC

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 46"

    109° 05' 47"





    D-49-63-A-c

    khu phố Long Thăng

    DC

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 43"

    109° 05' 59"





    D-49-63-A-a

    đường Lương Văn Chánh

    KX

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân



    13° 22' 19"

    109° 06' 41"

    13° 21' 25"

    109° 05' 30"

    D-49-63-A-a;

    Hòn Mưa

    SV

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 35"

    109° 05' 45"





    D-49-63-A-a

    Cầu Nam

    KX

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 17"

    109° 05' 50"





    D-49-63-A-c

    đường Nguyễn Huệ

    KX

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân



    13° 22' 37"

    109° 05' 52"

    13° 21' 48"

    109° 05' 48"

    D-49-63-A-a;

    D-49-63-A-c,

    D-49-63-A-d

    Núi Nưa

    SV

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 04"

    109° 06' 07"





    D-49-63-A-c

    hòn Ông Kẹo

    SV

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 50"

    109° 07' 47"





    D-49-63-A-b

    Trường Trung học cơ sở Phan Lưu Thanh

    KX

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 31"

    109° 06' 19"





    D-49-63-A-a

    cầu Sông Cô

    KX

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 33"

    109° 06' 47"





    D-49-63-A-a

    cầu Suối Bà Phấn

    KX

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 41"

    109° 05' 31"





    D-49-63-A-a

    đường Trần Hưng Đạo

    KX

    TT. La Hai

    H. Đồng Xuân



    13° 23' 45"

    109° 06' 07"

    13° 21' 51"

    109° 07' 48"

    D-49-63-A-a;

    D-49-63-A-c;

    D-49-63-A-d

    Thôn 1

    DC

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 47"

    109° 02' 49"





    D-49-51-C-c

    Thôn 2

    DC

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 32' 12"

    109° 03' 27"





    D-49-51-C-c

    Thôn 3

    DC

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 32' 37"

    109° 04' 06"





    D-49-51-C-c

    Thôn 4

    DC

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 32' 48"

    109° 04' 30"





    D-49-51-C-c

    Thôn 5

    DC

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 32' 46"

    109° 04' 48"





    D-49-51-C-c

    Thôn 6

    DC

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 32' 10"

    109° 05' 23"





    D-49-51-C-c

    đường tỉnh 644

    KX

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân



    13° 27' 22"

    109° 12' 16"

    13° 29' 21"

    109° 01' 43"

    D-49-51-C-c

    Suối Cái

    TV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân



    13° 32' 11"

    109° 03' 36"

    13° 40' 57"

    109° 04' 27"

    D-49-51-C-c;

    D-49-63-A-a

    dốc Cây Cầy

    KX

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 58"

    109° 05' 37"





    D-49-51-C-c

    gò Cây Cầy

    SV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 33' 37"

    109° 05' 04"





    D-49-51-C-c

    suối Cây Xanh

    TV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân



    13° 40' 57"

    109° 04' 27"

    13° 32' 11"

    109° 03' 36"

    D-49-51-C-c

    Hòn Chuông

    SV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 30' 27"

    109° 05' 50"





    D-49-51-C-c

    núi Do Ác

    SV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 33' 45"

    109° 02' 54"





    D-49-51-C-c

    núi Dòng Ràng

    SV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 32' 55"

    109° 06' 17"





    D-49-51-C-c

    suối Đá Lót

    TV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân



    13° 34' 25"

    109° 05' 27"

    13° 33' 26"

    109° 05' 30"

    D-49-51-C-c

    Núi Đắk

    SV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 34' 13"

    109° 03' 04"





    D-49-51-C-c

    núi Hòn Cồn

    SV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 34' 23"

    109° 05' 13"





    D-49-51-C-c

    núi Hòn Đác

    SV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 33' 37"

    109° 02' 34"





    D-49-51-C-c

    núi Hòn Kè

    SV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 34' 40"

    109° 06' 51"





    D-49-51-C-c

    núi Hòn Ông

    SV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 16"

    109° 03' 27"





    D-49-51-C-c

    núi Hòn Sam

    SV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 34' 20"

    109° 06' 52"





    D-49-51-C-c

    núi Hòn Tép

    SV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 35' 07"

    109° 06' 51"





    D-49-51-C-c

    núi Hòn Thun

    SV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 30' 59"

    109° 04' 19"





    D-49-51-C-c

    Suối Khách

    TV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân



    13° 31' 18"

    109° 05' 23"

    13° 30' 19"

    109° 05' 13"

    D-49-51-C-c

    hồ Kỳ Châu

    TV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân

    13° 33' 26"

    109° 04' 47"





    D-49-51-C-c

    suối Kỳ Châu

    TV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân



    13° 34' 07"

    109° 04' 25"

    13° 28' 43"

    109° 02' 06"

    D-49-51-C-c

    Suối Ma

    TV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân



    13° 31' 43"

    109° 06' 30"

    13° 31' 18"

    109° 05' 23"

    D-49-51-C-c

    suối Ông Ngạn

    TV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân



    13° 32' 57"

    109° 04' 00"

    13° 32' 11"

    109° 03' 36"

    D-49-51-C-c

    suối Sông Mun

    TV

    xã Đa Lộc

    H. Đồng Xuân



    13° 33' 26"

    109° 05' 30"

    13° 31' 18"

    109° 05' 23"

    D-49-51-C-c

    đường tỉnh 647

    KX

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 28' 18"

    108° 55' 16"

    13° 18' 05"

    109° 04' 17"

    D-49-62-B-b

    núi Ba Nam

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 26' 48"

    108° 57' 35"





    D-49-62-B-b

    suối Ba Quân

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 29' 59"

    108° 57' 05"

    13° 28' 04"

    108° 55' 44"

    D-49-62-B-b

    hòn Ba Tuân

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 58"

    108° 56' 54"





    D-49-62-B-b

    hòn Bãi Gỗ

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 35"

    108° 56' 00"





    D-49-62-B-b

    Hòn Bồ

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 22"

    108° 57' 26"





    D-49-62-B-b

    núi Cà Te

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 58"

    108° 57' 39"





    D-49-62-B-b

    cầu Cà Tơn

    KX

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 38"

    108° 55' 39"





    D-49-62-B-b

    suối Cà Tơn

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 24' 08"

    108° 52' 47"

    13° 25' 53"

    108° 55' 52"

    D-49-62-B-b

    suối Cây Cau

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 22' 20"

    108° 55' 49"

    13° 21' 33"

    108° 59' 08"

    D-49-62-B-b

    núi Cây Dừa

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 30"

    108° 55' 45"





    D-49-62-B-b

    hòn Cây Vừng

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 26' 58"

    108° 55' 23"





    D-49-62-B-b

    núi Cham Chang

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 31"

    108° 55' 25"





    D-49-62-B-d

    Hòn Chống

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 07"

    108° 55' 20"





    D-49-62-B-d

    Hòn Đôi

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 26' 03"

    108° 58' 59"





    D-49-62-B-b

    ea E Thiên

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 25' 41"

    108° 50' 06"

    13° 27' 49"

    108° 47' 34"

    D-49-62-B-a

    Ea Bin

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 25' 30"

    108° 52' 04"

    13° 24' 08"

    108° 52' 47"

    D-49-62-B-a;

    D-49-62-B-b

    Ea Roi

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 25' 26"

    108° 51' 24"

    13° 28' 47"

    108° 53' 17"

    D-49-62-B-a;

    D-49-62-B-b

    Suối Gấm

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 36' 04"

    108° 55' 08"

    13° 28' 13"

    108° 55' 44"

    D-49-50-D-d;

    D-49-62-B-b

    Núi Gắm

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 02"

    108° 56' 54"





    D-49-50-D-d

    Hòn Giang

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 37"

    108° 53' 48"





    D-49-62-B-b

    chư Glon

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 54"

    108° 42' 42"





    D-49-62-A-b

    Suối Hàng

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 25' 17"

    108° 53' 26"

    13° 26' 14"

    108° 55' 16"

    D-49-62-B-b

    núi Hoành Sơn

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 28"

    108° 59' 21"





    D-49-62-B-b

    Ea Kan

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 23' 56"

    108° 51' 11"

    13° 24' 08"

    108° 52' 47"

    D-49-62-B-a;

    D-49-62-B-b

    suối Khê Cách

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 36' 04"

    108° 53' 32"

    13° 30' 09"

    108° 52' 42"

    D-49-50-D-d

    Suối Khô

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 27' 22"

    108° 55' 27"

    13° 27' 43"

    108° 54' 03"

    D-49-62-B-b

    Chư Kin

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 07"

    108° 49' 27"





    D-49-62-B-a

    núi Kông Kênh

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 21"

    108° 57' 43"





    D-49-62-B-b

    sông Kỳ Lộ

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 28' 49"

    108° 53' 17"

    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    D-49-62-B-b

    núi La Hiêng

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 50"

    108° 52' 08"





    D-49-62-B-a

    suối La Hiêng

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 37' 05"

    108° 46' 31"

    13° 28' 49"

    108° 53' 17"

    D-49-50-D-c;

    D-49-50-D-d;

    D-49-62-B-b

    Thủy điện La Hiêng 2

    KX

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 30' 01"

    108° 50' 37"





    D-49-62-B-b

    núi Lang Nhung

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 28' 27"

    108° 57' 45"





    D-49-62-B-b

    Hòn Mái

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 24"

    108° 55' 41"





    D-49-62-B-d

    ea Mơ Lá

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 24' 20"

    108° 49' 06"

    13° 18' 00"

    108° 46' 23"

    D-49-62-B-a

    Núi Na

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 39"

    108° 56' 48"





    D-49-50-D-d

    Núi Nhọn

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 27"

    108° 56' 16"





    D-49-62-B-b

    Hòn Nối

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 26"

    108° 55' 24"





    D-49-62-B-b

    thôn Phú Đồng

    DC

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 59"

    108° 57' 13"





    D-49-62-B-b

    thôn Phú Giang

    DC

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 30"

    108° 55' 06"





    D-49-62-B-b

    thôn Phú Hải

    DC

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 32' 28"

    108° 54' 56"





    D-49-50-D-d

    thôn Phú Lợi

    DC

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 28' 28"

    108° 55' 08"





    D-49-62-B-b

    thôn Phú Tiến

    DC

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 26' 17"

    108° 55' 15"





    D-49-62-B-b

    chư Prông

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 10"

    108° 51' 14"





    D-49-62-B-c

    Hòn Quanh

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 30"

    108° 58' 21"





    D-49-62-B-b

    Suối Rông

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 33' 10"

    108° 55' 39"

    13° 31' 40"

    108° 55' 11"

    D-49-50-D-d

    hòn Rung Gia

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 34"

    108° 52' 14"





    D-49-62-B-a

    Hòn Sơn

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 25"

    108° 56' 34"





    D-49-62-B-b

    Suối Khô

    DC

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 31"

    108° 54' 54"





    D-49-62-B-b

    ea Ti O Uan

    TV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân



    13° 31' 00"

    108° 43' 09"

    13° 28' 29"

    108° 47' 30"

    D-49-50-C-d;

    D-49-62-A-b;

    D-49-62-B-a

    Hòn Tôm

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 17"

    108° 59' 28"





    D-49-62-B-b

    Chư Tren

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 25"

    108° 50' 57"





    D-49-62-B-a

    Hòn Tuôn

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 36"

    108° 56' 24"





    D-49-62-B-d

    chư Un Can

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 26' 08"

    108° 50' 09"





    D-49-62-B-a

    Hòn Xu

    SV

    xã Phú Mỡ

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 23"

    108° 54' 32"





    D-49-62-B-b

    đường tỉnh 644

    KX

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 27' 22"

    109° 12' 16"

    13° 29' 21"

    109° 01' 43"

    D-49-51-C-c;

    D-49-63-A-a

    Hòn Ba

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 17"

    109° 02' 26"





    D-49-63-A-a

    núi Bàng Giang

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 03"

    108° 59' 33"





    D-49-50-D-d

    cầu Bến Ông Tình

    KX

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 43"

    109° 01' 55"





    D-49-63-A-a

    núi Cà Te

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 58"

    108° 57' 39"





    D-49-62-B-b

    suối Cà Te

    TV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 31' 17"

    108° 57' 12"

    13° 28' 37"

    109° 01' 57"

    D-49-50-D-d;

    D-49-62-B-b;

    D-49-63-A-a

    Suối Cái

    TV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 35' 53"

    109° 02' 36"

    13° 28' 43"

    109° 02' 06"

    D-49-51-C-c;

    D-49-63-A-a

    núi Canh Phước

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 05"

    108° 58' 30"





    D-49-50-D-d

    Hòn Cầy

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 28' 55"

    109° 01' 31"





    D-49-63-A-a

    hòn Chà Rang

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 28' 02"

    108° 58' 48"





    D-49-62-B-b

    Hòn Chớp

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 37"

    109° 01' 59"





    D-49-51-C-c

    Hòn Chuông

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 30' 27"

    109° 05' 50"





    D-49-51-C-c

    Công ty cổ phần Khoáng sản Phú Yên

    KX

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 28' 29"

    109° 02' 19"





    D-49-63-A-a

    Hòn Dù

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 36"

    109° 01' 28"





    D-49-63-A-a

    thôn Da Dù

    DC

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 28' 58"

    109° 03' 31"





    D-49-63-A-a

    dốc Đá Bàn

    KX

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 14"

    109° 02' 20"





    D-49-51-C-c

    cầu Đá Chát

    KX

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 28' 40"

    109° 02' 04"





    D-49-63-A-a

    suối Đá Chết

    TV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 30' 40"

    108° 59' 56"

    13° 29' 03"

    109° 01' 15"

    D-49-50-D-d;

    D-49-51-C-c;

    D-49-63-A-a

    suối Đá Chẹt

    TV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 26' 09"

    109° 00' 14"

    13° 27' 23"

    109° 00' 15"

    D-49-63-A-a

    núi Đá Mặt Quỷ

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 27"

    109° 01' 09"





    D-49-63-A-a

    Núi Gấm

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 07"

    108° 57' 35"





    D-49-50-D-d

    Núi Gắm

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 02"

    108° 56' 54"





    D-49-50-D-d

    suối Hà Rai

    TV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 27' 19"

    108° 59' 56"

    13° 28' 43"

    109° 02' 06"

    D-49-62-B-b;

    D-49-63-A-a

    thôn Hà Rai

    DC

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 57"

    109° 01' 17"





    D-49-63-A-a

    núi Hoành Sơn

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 28"

    108° 59' 21"





    D-49-62-B-b

    núi Hòn Mác

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 30' 30"

    109° 02' 16"





    D-49-51-C-c

    núi Hòn Ông

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 16"

    109° 03' 27"





    D-49-51-C-c

    núi Hòn Thun

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 30' 59"

    109° 04' 19"





    D-49-51-C-c

    Suối Khấp

    TV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 30' 19"

    109° 05' 13"

    13° 28' 02"

    109° 05' 07"

    D-49-51-C-c;

    D-49-63-A-a

    Hòn Không

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 05"

    109° 03' 54"





    D-49-63-A-a

    núi Kông Kênh

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 21"

    108° 57' 43"





    D-49-62-B-b

    suối Lăng Lanh

    TV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 27' 10"

    108° 58' 38"

    13° 27' 19"

    108° 59' 56"

    D-49-62-B-b

    núi Lang Nhung

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 28' 27"

    108° 57' 45"





    D-49-62-B-b

    thôn Lãnh Cao

    DC

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 30' 33"

    109° 02' 41"





    D-49-51-C-c;

    D-49-63-A-a

    thôn Lãnh Trường

    DC

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 59"

    109° 03' 23"





    D-49-51-C-c;

    D-49-63-A-a

    thôn Lãnh Tú

    DC

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 28' 41"

    109° 03' 42"





    D-49-63-A-a

    thôn Lãnh Vân

    DC

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 05"

    109° 01' 51"





    D-49-63-A-a

    thôn Lãnh Vân

    DC

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 42"

    109° 02' 41"





    D-49-63-A-a

    suối Lỗ Răm

    TV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 28' 16"

    109° 04' 04"

    13° 30' 13"

    109° 02' 49"

    D-49-63-A-a;

    D-49-51-C-c

    Hòn Lớn

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 50"

    109° 03' 41"





    D-49-63-A-a

    sông Long Ba

    TV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 28' 43"

    109° 02' 06"

    13° 26' 23"

    109° 04' 00"

    D-49-63-A-a

    Núi Ma

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 26' 40"

    109° 01' 14"





    D-49-63-A-a

    núi Mái Nhà

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 12"

    109° 02' 34"





    D-49-63-A-a

    đèo Mục Thịnh

    KX

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 30"

    109° 01' 12"





    D-49-51-C-c

    Hòn Muối

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 26' 55"

    108° 59' 03"





    D-49-62-B-b

    Núi Na

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 31' 39"

    108° 56' 48"





    D-49-50-D-d

    suối Ông Khá

    TV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 31' 50"

    109° 01' 15"

    13° 29' 36"

    109° 01' 59"

    D-49-51-C-c;

    D-49-63-A-a

    trục lộ Phía Tây

    KX

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 31' 49"

    109° 01' 13"

    13° 22' 19"

    109° 06' 40"

    D-49-51-C-c;

    D-49-63-A-a

    ga Phước Lãnh

    KX

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 12"

    109° 01' 38"





    D-49-63-A-a

    Suối Sâu

    TV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 28' 13"

    109° 04' 31"

    13° 30' 13"

    109° 02' 49"

    D-49-63-A-a;

    D-49-51-C-c

    thôn Soi Nga

    DC

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 30' 37"

    109° 01' 17"





    D-49-51-C-c

    Hòn Tôm

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 17"

    108° 59' 28"





    D-49-62-B-b

    Tư Bi

    DC

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 40"

    109° 01' 52"





    D-49-63-A-a

    Hòn Vang

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 28' 16"

    109° 04' 39"





    D-49-63-A-a

    Hòn Xã

    SV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 44"

    109° 01' 04"





    D-49-63-A-a

    thôn Xi Thoại

    DC

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân

    13° 29' 11"

    109° 00' 57"





    D-49-63-A-a

    suối Xuân Đài

    TV

    xã Xuân Lãnh

    H. Đồng Xuân



    13° 30' 12"

    109° 07' 09"

    13° 28' 02"

    109° 05' 06"

    D-49-51-C-c;

    D-49-63-A-a

    Hòn Ba

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 17"

    109° 02' 26"





    D-49-63-A-a

    hòn Ba Tuân

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 26' 28"

    109° 02' 38"





    D-49-63-A-a

    núi Bằng Tự Túc

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 50"

    109° 05' 26"





    D-49-63-A-a

    hòn Cây Hu

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 54"

    109° 03' 34"





    D-49-63-A-a

    Hòn Chảo

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 17"

    109° 07' 16"





    D-49-63-A-a

    Sông Cô

    TV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân



    13° 26' 23"

    109° 04' 00"

    13° 22' 25"

    109° 06' 46"

    D-49-63-A-a

    Hòn Dỏi

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 00"

    109° 07' 37"





    D-49-63-A-b

    Hòn Don

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 12"

    109° 05' 09"





    D-49-63-A-a

    núi Dòng Vĩnh

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 26' 07"

    109° 05' 19"





    D-49-63-A-a

    Hòn Dông

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 05"

    109° 04' 00"





    D-49-63-A-a

    Hòn Dù

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 36"

    109° 01' 28"





    D-49-63-A-a

    núi Đá Hang

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 44"

    109° 05' 17"





    D-49-63-A-a

    núi Đá Mũ

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 50"

    109° 05' 33"





    D-49-63-A-a

    suối Đá Vang

    TV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân



    13° 28' 02"

    109° 05' 07"

    13° 26' 23"

    109° 04' 00"

    D-49-63-A-a

    hòn Đồng Đá

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 25"

    109° 06' 07"





    D-49-63-A-a

    Núi Giang

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 54"

    109° 04' 39"





    D-49-63-A-a

    Suối Hước

    TV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân



    13° 27' 54"

    109° 07' 42"

    13° 27' 32"

    109° 04' 59"

    D-49-63-A-a

    Hòn Khô

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 46"

    109° 01' 59"





    D-49-63-A-a

    Hòn Lớn

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 50"

    109° 03' 41"





    D-49-63-A-a

    sông Long Ba

    TV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân



    13° 28' 43"

    109° 02' 06"

    13° 26' 23"

    109° 04' 00"

    D-49-63-A-a

    thôn Long Hòa

    DC

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 44"

    109° 06' 47"





    D-49-63-A-a

    cầu Long Mỹ

    KX

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 53"

    109° 06' 09"





    D-49-63-A-a

    thôn Long Mỹ

    DC

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 58"

    109° 06' 11"





    D-49-63-A-a

    thôn Long Nguyên

    DC

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 26' 51"

    109° 03' 28"





    D-49-63-A-a

    thôn Long Thạch

    DC

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 43"

    109° 06' 03"





    D-49-63-A-a

    Núi Ma

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 26' 40"

    109° 01' 14"





    D-49-63-A-a

    Hòn Ngang

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 35"

    109° 06' 34"





    D-49-63-A-a

    núi Ngô Châu

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 27"

    109° 06' 21"





    D-49-63-A-a

    hòn Ông Kẹo

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 50"

    109° 07' 47"





    D-49-63-A-b

    trục lộ Phía Tây

    KX

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân



    13° 31' 49"

    109° 01' 13"

    13° 22' 19"

    109° 06' 40"

    D-49-51-C-c;

    D-49-63-A-a;

    D-49-63-A-c;

    D-49-63-A-d

    cung đường sắt Phước Long

    KX

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 26' 17"

    109° 04' 01"





    D-49-63-A-a

    cầu Suối Tràm

    KX

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 05"

    109° 03' 08"





    D-49-63-A-a

    cầu Trà Ô

    KX

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 26' 13"

    109° 04' 09"





    D-49-63-A-a

    hòn Trà Ô

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 27"

    109° 03' 24"





    D-49-62-A-a

    suối Trà Ô

    TV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân



    13° 25' 24"

    109° 02' 03"

    13° 26' 13"

    109° 04' 09"

    D-49-63-A-a

    Suối Tràm

    TV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân



    13° 25' 57"

    109° 02' 16"

    13° 27' 09"

    109° 03' 09"

    D-49-63-A-a

    hòn U Bò

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 03"

    109° 02' 28"





    D-49-63-A-a

    núi Vai Bò

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 27' 14"

    109° 06' 43"





    D-49-63-A-a

    Hòn Vang

    SV

    xã Xuân Long

    H. Đồng Xuân

    13° 28' 16"

    109° 04' 39"





    D-49-63-A-a

    đường tỉnh 647

    KX

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân



    13° 28' 18"

    108° 55' 16"

    13° 18' 05"

    109° 04' 17"

    D-49-62-B-b

    suối Bà Sào

    TV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân



    13° 19' 36"

    109° 06' 27"

    13° 19' 31"

    109° 04' 13"

    D-49-63-A-c

    Cây Xoài

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 16' 45"

    109° 03' 58"





    D-49-63-A-c

    Đồng Bé

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 18' 01"

    109° 03' 43"





    D-49-63-A-c

    Đồng Bò

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 17' 59"

    109° 02' 26"





    D-49-63-A-c

    Đồng Đá

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 17' 43"

    109° 03' 11"





    D-49-63-A-c

    suối Đá Bàn

    TV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân



    13° 13' 07"

    109° 03' 22"

    13° 16' 09"

    109° 00' 55"

    D-49-63-A-c

    Đồng Lau

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 18' 48"

    109° 02' 44"





    D-49-63-A-c

    Gò Bông

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 18' 43"

    109° 02' 25"





    D-49-63-A-c

    Hóc Kè

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 03"

    109° 02' 58"





    D-49-63-A-c

    suối Hóc Tre

    TV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân



    13° 20' 08"

    109° 02' 01"

    13° 20' 22"

    109° 04' 22"

    D-49-63-A-c

    núi Hòn Cấm

    SV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 16' 14"

    109° 01' 27"





    D-49-63-A-c

    Suối Khế

    TV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân



    13° 14' 27"

    109° 02' 41"

    13° 17' 31"

    109° 03' 02"

    D-49-63-A-c;

    D-49-63-C-a

    Xóm Lẫm

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 02"

    109° 04' 28"





    D-49-63-A-c

    suối Lỗ Cá

    TV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân



    13° 19' 59"

    109° 01' 33"

    13° 20' 48"

    109° 02' 26"

    D-49-63-A-c

    Xóm Mới

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 17' 20"

    109° 03' 39"





    D-49-63-A-c

    núi Mông Thiếp

    SV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 18' 40"

    109° 05' 22"





    D-49-63-A-c

    Suối Muồng

    TV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân



    13° 15' 35"

    109° 06' 16"

    13° 19' 09"

    109° 03' 47"

    D-49-63-A-c

    Suối Nghệ

    TV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân



    13° 13' 55"

    109° 04' 47"

    13° 15' 59"

    109° 03' 46"

    D-49-63-A-c

    trục lộ Phía Tây

    KX

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân



    13° 22' 19"

    109° 06' 40"

    13° 11' 42"

    109° 03' 40"

    D-49-63-A-c

    thôn Phú Hội

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 17' 08"

    109° 04' 15"





    D-49-63-A-c

    hồ Phú Xuân

    TV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 17' 00"

    109° 01' 46"





    D-49-63-A-c

    thôn Phú Xuân A

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 18' 43"

    109° 03' 16"





    D-49-63-A-c

    thôn Phú Xuân B

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 17' 57"

    109° 03' 59"





    D-49-63-A-c

    thôn Phước Hiệp

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 17' 43"

    109° 04' 23"





    D-49-63-A-c

    Phước Hòa

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 18' 39"

    109° 04' 14"





    D-49-63-A-c

    Hòn Quế

    SV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 20"

    109° 03' 13"





    D-49-63-A-c

    Xóm Soi

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 18' 52"

    109° 03' 48"





    D-49-63-A-c

    Soi Nhà Thờ

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 18' 11"

    109° 02' 38"





    D-49-63-A-c

    cầu Suối Cau

    KX

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 16' 45"

    109° 03' 40"





    D-49-63-A-c

    thôn Suối Mây

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 16' 07"

    109° 02' 48"





    D-49-63-A-c

    Thánh Giá

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 17' 38"

    109° 03' 41"





    D-49-63-A-c

    Suối Tía

    TV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân



    13° 15' 59"

    109° 03' 46"

    13° 17' 22"

    109° 03' 28"

    D-49-63-A-c

    cầu Trà Bương

    KX

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 18' 35"

    109° 03' 02"





    D-49-63-A-c

    sông Trà Bương

    TV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân



    13° 19' 09"

    109° 03' 47"

    13° 21' 12"

    109° 04' 48"

    D-49-63-A-c

    suối Trà Mý

    TV

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân



    13° 17' 31"

    109° 03' 02"

    13° 18' 27"

    109° 02' 58"

    D-49-63-A-c

    Xóm Vườn

    DC

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 18' 07"

    109° 03' 23"





    D-49-63-A-c

    Trại giam Xuân Phước

    KX

    xã Xuân Phước

    H. Đồng Xuân

    13° 18' 35"

    109° 02' 24"





    D-49-63-A-c

    đường tỉnh 647

    KX

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân



    13° 28' 18"

    108° 55' 16"

    13° 18' 05"

    109° 04' 17"

    D-49-62-B-d;

    D-49-63-A-c

    Hòn Bà

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 15"

    108° 57' 00"





    D-49-62-B-d

    hòn Bãi Gỗ

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 35"

    108° 56' 00"





    D-49-62-B-b

    Bằng Cây Xay

    DC

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 11"

    108° 59' 27"





    D-49-62-B-d

    núi Bằng Đồng Hội

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 45"

    108° 59' 11"





    D-49-62-B-d

    suối Bình Ấm

    TV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân



    13° 22' 21"

    108° 56' 49"

    13° 22' 50"

    108° 57' 05"

    D-49-62-B-b;

    D-49-63-B-d

    Hòn Bồ

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 22"

    108° 57' 26"





    D-49-62-B-b

    suối Cây Cau

    TV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân



    13° 22' 20"

    108° 55' 49"

    13° 21' 33"

    108° 59' 08"

    D-49-62-B-b;

    D-49-63-B-d

    núi Cây Dừa

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 30"

    108° 55' 45"





    D-49-62-B-b

    núi Cham Chang

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 18"

    108° 55' 31"





    D-49-62-B-d

    Hòn Chống

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 07"

    108° 55' 20"





    D-49-62-B-d

    hòn Cổ Tặt

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 11"

    109° 00' 29"





    D-49-63-A-a

    Suối Cối

    TV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân



    13° 18' 25"

    108° 59' 44"

    13° 21' 32"

    108° 59' 59"

    D-49-62-B-d;

    D-49-63-A-c

    núi Dòng Bà Tạ

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 56"

    108° 57' 40"





    D-49-62-B-d

    dốc Đá Mài

    KX

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 00"

    108° 56' 2"





    D-49-62-B-b

    hòn Đá Mài

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 08"

    108° 55' 50"





    D-49-62-B-b

    Hòn Đắm

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 32"

    108° 58' 53"





    D-49-62-B-d

    thôn Đồng Hội

    DC

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 39"

    108° 58' 13"





    D-49-62-B-b

    núi Hòn Bồ

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 44"

    109° 01' 45"





    D-49-63-A-c

    núi Hòn Máng

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 12"

    109° 00' 59"





    D-49-63-A-c

    núi Hòn Nia

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 18' 50"

    108° 59' 29"





    D-49-62-B-d

    Hòn Khô

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 56"

    108° 57' 05"





    D-49-62-B-b

    sông Kỳ Lộ

    TV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân



    13° 28' 49"

    108° 53' 17"

    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    D-49-62-B-b;

    D-49-62-B-d;

    D-49-63-A-c

    thôn Kỳ Lộ

    DC

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 53"

    108° 58' 27"





    D-49-62-B-d

    Hòn Lầy

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 50"

    108° 59' 01"





    D-49-62-B-d

    Lộn Hiệu

    DC

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 09"

    109° 01' 03"





    D-49-63-A-c

    Hòn Mái

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 24"

    108° 55' 41"





    D-49-62-B-d

    núi Mặt Đập

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 05"

    108° 58' 20"





    D-49-62-B-d

    Suối Mây

    TV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân



    13° 18' 44"

    108° 57' 25"

    13° 19' 53"

    108° 58' 24"

    D-49-62-B-d

    đập dâng Mò O

    KX

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 21"

    108° 58' 10"





    D-49-62-B-d

    Hòn Ông

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 39"

    108° 57' 30"





    D-49-62-B-d

    thôn Phú Tâm

    DC

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 06"

    108° 56' 54"





    D-49-62-B-b

    Hòn Quanh

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 30"

    108° 58' 21"





    D-49-62-B-b

    Suối Rách

    TV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân



    13° 22' 08"

    109° 01' 02"

    13° 21' 19"

    109° 00' 55"

    D-49-63-A-c

    Hòn Sảng

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 37"

    109° 01' 19"





    D-49-63-A-c

    Suối Sổ

    TV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân



    13° 24' 49"

    109° 00' 22"

    13° 22' 33"

    108° 58' 52"

    D-49-62-B-b;

    D-49-63-A-a

    Hòn Sơn

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 25"

    108° 56' 34"





    D-49-62-B-b

    thôn Suối Cối 1

    DC

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 09"

    108° 59' 41"





    D-49-62-B-d

    đập dâng Suối Cối 2

    KX

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 23"

    108° 59' 08"





    D-49-62-B-d

    thôn Suối Cối 2

    DC

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 45"

    109° 00' 29"





    D-49-63-A-c

    đập Suối Đập

    KX

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 16"

    108° 58' 05"





    D-49-62-B-d

    Suối Thùng

    TV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân



    13° 22' 38"

    109° 00' 17"

    13° 21' 29"

    109° 00' 28"

    D-49-63-A-a;

    D-49-63-A-c

    Suối Trăng

    TV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân



    13° 19' 53"

    108° 58' 24"

    13° 21' 33"

    108° 59' 08"

    D-49-62-B-d

    Hòn Tuôn

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 36"

    108° 56' 24"





    D-49-62-B-d

    U Cây Dầu

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 45"

    108° 55' 53"





    D-49-62-B-b

    Hòn Xuyên

    SV

    xã Xuân Quang 1

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 07"

    109° 01' 07"





    D-49-63-A-c

    núi Bằng Chinh

    SV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 26"

    109° 04' 37"





    D-49-63-A-a

    Suối Cát

    TV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân



    13° 22' 14"

    109° 02' 09"

    13° 21' 20"

    109° 02' 21"

    D-49-63-A-c

    Hòn Chinh

    SV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 39"

    109° 03' 32"





    D-49-63-A-c

    hòn Cổ Tặt

    SV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 11"

    109° 00' 29"





    D-49-63-A-a

    Thác Dài

    DC

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 22"

    109° 02' 04"





    D-49-63-A-c

    Hòn Dù

    SV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 36"

    109° 01' 28"





    D-49-63-A-a

    núi Đá Mặt Quỷ

    SV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 27"

    109° 01' 09"





    D-49-63-A-a

    Suối Đập

    TV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân



    13° 23' 50"

    109° 02' 09"

    13° 21' 45"

    109° 03' 54"

    D-49-63-A-a;

    D-49-63-A-c

    Hòn Gõ

    SV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 23"

    109° 02' 17"





    D-49-63-A-c

    Gò Cốc

    DC

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 06"

    109° 04' 25"





    D-49-63-A-c

    Gò Ổi

    DC

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 03"

    109° 03' 09"





    D-49-63-A-c

    Hố Ếch

    DC

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 39"

    109° 01' 48"





    D-49-63-A-c

    núi Hòn Bồ

    SV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 44"

    109° 01' 45"





    D-49-63-A-c

    Hòn Khô

    SV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 46"

    109° 01' 59"





    D-49-63-A-a

    thôn Kỳ Đu

    DC

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 53"

    109° 03' 42"





    D-49-63-A-c

    sông Kỳ Lộ

    TV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân



    13° 28' 49"

    108° 53' 17"

    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    D-49-63-A-c

    Suối Lạnh

    TV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân



    13° 25' 31"

    109° 01' 29"

    13° 23' 50"

    109° 02' 09"

    D-49-63-A-a

    suối Lỗ Cá

    TV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân



    13° 19' 59"

    109° 01' 33"

    13° 20' 48"

    109° 02' 26"

    D-49-63-A-c

    rọc Ông Quyền

    SV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 54"

    109° 00' 33"





    D-49-63-A-a

    thôn Phú Sơn

    DC

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 07"

    109° 02' 34"





    D-49-63-A-c

    thôn Phước Huệ

    DC

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 08"

    109° 04' 46"





    D-49-63-A-c

    Hòn Sảng

    SV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 37"

    109° 01' 19"





    D-49-63-A-c

    Suối Sổ

    TV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân



    13° 24' 49"

    109° 00' 22"

    13° 22' 33"

    108° 58' 52"

    D-49-63-A-a

    hòn Trà Ô

    SV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 27"

    109° 03' 24"





    D-49-62-A-a

    Suối Trầu

    TV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân



    13° 23' 11"

    109° 01' 18"

    13° 21' 27"

    109° 01' 44"

    D-49-63-A-a;

    D-49-63-A-c

    Suối Tre

    TV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân



    13° 21' 51"

    109° 03' 32"

    13° 21' 25"

    109° 04' 43"

    D-49-63-A-c

    thôn Triêm Đức

    DC

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 31"

    109° 04' 08"





    D-49-63-A-c

    hòn U Bò

    SV

    xã Xuân Quang 2

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 03"

    109° 02' 28"





    D-49-63-A-a

    hòn Ba Bóng

    SV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 43"

    109° 05' 29"





    D-49-63-A-c

    suối Bà Sào

    TV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân



    13° 19' 36"

    109° 06' 27"

    13° 19' 31"

    109° 04' 13"

    D-49-63-A-c

    Hòn Bương

    SV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 19"

    109° 06' 35"





    D-49-63-A-c

    xóm Chợ Lùng

    DC

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 15"

    109° 04' 51"





    D-49-63-A-c

    núi Dàng Da

    SV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 11"

    109° 02' 57"





    D-49-63-A-c

    chóp Dây Bằng

    SV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 16"

    109° 02' 25"





    D-49-63-A-c

    Xóm Gò

    DC

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 24"

    109° 03' 39"





    D-49-63-A-c

    suối Hóc Tre

    TV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân



    13° 20' 08"

    109° 02' 01"

    13° 20' 22"

    109° 04' 22"

    D-49-63-A-c

    núi Hòn Bồ

    SV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 44"

    109° 01' 45"





    D-49-63-A-c

    sông Kỳ Lộ

    TV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân



    13° 28' 49"

    108° 53' 17"

    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    D-49-63-A-c

    suối Lỗ Cá

    TV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân



    13° 19' 59"

    109° 01' 33"

    13° 20' 48"

    109° 02' 26"

    D-49-63-A-c

    Núi Nưa

    SV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 04"

    109° 06' 07"





    D-49-63-A-c

    suối Ông Sở

    TV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân



    13° 20' 10"

    109° 06' 44"

    13° 20' 49"

    109° 04' 54"

    D-49-63-A-c

    trục lộ Phía Tây

    KX

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân



    13° 22' 19"

    109° 06' 40"

    13° 11' 42"

    109° 03' 40"

    D-49-63-A-c

    thôn Phước Lộc

    DC

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 06"

    109° 05' 23"





    D-49-63-A-c

    thôn Phước Nhuận

    DC

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 52"

    109° 04' 42"





    D-49-63-A-c

    Hòn Quế

    SV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 20"

    109° 03' 13"





    D-49-63-A-c

    Xóm Soi

    DC

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 31"

    109° 04' 02"





    D-49-63-A-c

    cầu Sông Trà Bương

    KX

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 50"

    109° 04' 53"





    D-49-63-A-c

    thôn Thạnh Đức

    DC

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 30"

    109° 04' 09"





    D-49-63-A-c

    sông Trà Bương

    TV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân



    13° 17' 29"

    109° 02' 03"

    13° 19' 09"

    109° 03' 47"

    D-49-63-A-c

    núi U Hòn Doi

    SV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 31"

    109° 06' 20"





    D-49-63-A-c

    Hòn Xã

    SV

    xã Xuân Quang 3

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 36"

    109° 03' 30"





    D-49-63-A-c

    đường tỉnh 642

    KX

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân



    13° 22' 28"

    109° 06' 34"

    13° 23' 46"

    109° 12' 39"

    D-49-63-A-d

    Hòn Chùa

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 32"

    109° 10' 18"





    D-49-63-A-d

    Hòn Cấm

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 02"

    109° 11' 18"





    D-49-63-A-d

    núi Cây Cưa

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 51"

    109° 09' 12"





    D-49-63-A-d

    Hòn Danh

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 34"

    109° 10' 36"





    D-49-63-A-d

    Hòn Dỏi

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 00"

    109° 07' 37"





    D-49-63-A-b

    núi Dốc Cốc

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 14"

    109° 10' 37"





    D-49-63-A-d

    Hòn Dung

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 12"

    109° 09' 59"





    D-49-63-A-b

    Hòn Đen

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 25"

    109° 10' 17"





    D-49-63-A-b

    hòn Đồng Bé

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 29"

    109° 10' 03"





    D-49-63-A-b

    núi Động Nước

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 31"

    109° 08' 17"





    D-49-63-A-b

    núi Giồng Cháy

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 29"

    109° 08' 09"





    D-49-63-A-d

    núi Giồng Dài

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 37"

    109° 08' 50"





    D-49-63-A-b

    suối Hà Dom

    TV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân



    13° 26' 00"

    109° 08' 57"

    13° 24' 54"

    109° 08' 10"

    D-49-63-A-b

    suối Hải Tim

    TV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân



    13° 24' 54"

    109° 08' 10"

    13° 22' 48"

    109° 08' 40"

    D-49-63-A-b;

    D-49-63-A-d

    núi Hang Ông

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 23' 18"

    109° 08' 35"





    D-49-63-A-b

    suối Hồ Chình

    TV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân



    13° 24' 43"

    109° 10' 10"

    13° 22' 08"

    109° 08' 51"

    D-49-63-A-b;

    D-49-63-A-d

    núi Hòn Mua

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 33"

    109° 11' 14"





    D-49-63-A-d

    sông Kỳ Lộ

    TV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân



    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    13° 19' 41"

    109° 12' 24"

    D-49-63-A-d

    Hòn Mang

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 30"

    109° 10' 12"





    D-49-63-A-b

    suối Ông Cậu

    TV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân



    13° 21' 33"

    109° 10' 51"

    13° 21' 31"

    109° 09' 30"

    D-49-63-A-d

    hòn Ông Kẹo

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 50"

    109° 07' 47"





    D-49-63-A-b

    chùa Phước Sơn

    KX

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 41"

    109° 09' 55"





    D-49-63-A-d

    Hòn Song

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 24' 45"

    109° 09' 35"





    D-49-63-A-b

    thôn Tân Bình

    DC

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 41"

    109° 08' 23"





    D-49-63-A-b;

    D-49-63-A-d

    thôn Tân Phước

    DC

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 42"

    109° 09' 49"





    D-49-63-A-d

    thôn Tân Thọ

    DC

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 56"

    109° 10' 12"





    D-49-63-A-d

    núi U Đồng Bợ

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 22' 34"

    109° 08' 53"





    D-49-63-A-b

    Núi Ước

    SV

    xã Xuân Sơn Bắc

    H. Đồng Xuân

    13° 25' 01"

    109° 09' 03"





    D-49-63-A-b

    đường tỉnh 641

    KX

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân



    13° 31' 49"

    109° 01' 13"

    13° 18' 24"

    109° 12' 51"

    D-49-51-C-c;

    D-49-63-A-a;

    D-49-63-A-c;

    D-49-63-A-d

    núi Bà Trạc

    SV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 11"

    109° 08' 41"





    D-49-63-A-d

    suối Bi Lỗ Sáu

    TV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân



    13° 20' 35"

    109° 06' 37"

    13° 21' 53"

    109° 07' 51"

    D-49-63-A-c;

    D-49-63-A-d

    Hòn Bương

    SV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 19"

    109° 06' 35"





    D-49-63-A-c

    Sông Cái

    TV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân



    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    13° 19' 41"

    109° 12' 24"

    D-49-63-A-d

    Xóm Cầu

    DC

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 57"

    109° 09' 47"





    D-49-63-A-d

    Cầu Chùa

    KX

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 54"

    109° 09' 45"





    D-49-63-A-d

    núi Dốc Lơn

    SV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 38"

    109° 08' 21"





    D-49-63-A-d

    Hòn Định

    SV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 13"

    109° 08' 47"





    D-49-63-A-d

    núi Hòn Bồng

    SV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 29"

    109° 08' 34"





    D-49-63-A-d

    núi Hòn Chùa

    SV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 43"

    109° 08' 25"





    D-49-63-A-d

    núi Hòn Lễ

    SV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 47"

    109° 06' 36"





    D-49-63-A-c

    núi Hòn Ngang

    SV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 17"

    109° 08' 08"





    D-49-63-A-d

    núi Hòn Tháp

    SV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 06"

    109° 07' 42"





    D-49-63-A-d

    núi Kỳ Sơn

    SV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 11"

    109° 09' 19"





    D-49-63-A-d

    Núi Một

    SV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 29"

    109° 09' 49"





    D-49-63-A-d

    Trường Trung học cơ sở Nguyễn Văn Trỗi

    KX

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 58"

    109° 08' 50"





    D-49-63-A-d

    chùa Phật Học

    KX

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 02"

    109° 08' 40"





    D-49-63-A-d

    Bầu Sen

    TV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 01"

    109° 09' 10"





    D-49-63-A-d

    thôn Tân An

    DC

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 32"

    109° 08' 25"





    D-49-63-A-d

    thôn Tân Hòa

    DC

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 18"

    109° 09' 55"





    D-49-63-A-d

    cầu sắt Tân Long

    KX

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 48"

    109° 09' 05"





    D-49-63-A-d

    thôn Tân Long

    DC

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 49"

    109° 09' 32"





    D-49-63-A-d

    thôn Tân Phú

    DC

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 21' 10"

    109° 08' 42"





    D-49-63-A-d

    thôn Tân Vinh

    DC

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 44"

    109° 08' 57"





    D-49-63-A-d

    Bầu Vườn

    TV

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 19' 58"

    109° 09' 44"





    D-49-63-A-d

    thôn Xuân Sơn

    DC

    xã Xuân Sơn Nam

    H. Đồng Xuân

    13° 20' 42"

    109° 08' 44"





    D-49-63-A-d

    quốc lộ 25

    KX

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa



    13° 08' 10"

    108° 46' 10"

    13° 05' 05"

    109° 17' 45"

    D-49-63-C-d

    Sông Ba

    TV

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-C-d

    kênh chính Bắc Đồng Cam

    TV

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa



    13° 00' 16"

    109° 07' 28"

    13° 05' 20"

    109° 17' 23"

    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Bầu Đục

    TV

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa



    13° 01' 33"

    109° 12' 26"

    13° 03' 04"

    109° 12' 36"

    D-49-63-C-d

    Suối Cái

    TV

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa



    13° 08' 08"

    109° 08' 56"

    13° 00' 35"

    109° 10' 40"

    D-49-63-C-d

    xóm Cây Dừa

    DC

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 02' 01"

    109° 12' 37"





    D-49-63-C-d

    Hòn Dung

    SV

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 07"

    109° 11' 34"





    D-49-63-C-d

    khu phố Định Thắng 1

    DC

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 53"

    109° 12' 54"





    D-49-63-C-d

    khu phố Định Thắng 2

    DC

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 46"

    109° 12' 37"





    D-49-63-C-d

    khu phố Định Thọ 1

    DC

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 13"

    109° 12' 25"





    D-49-63-C-d

    khu phố Định Thọ 2

    DC

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 31"

    109° 13' 05"





    D-49-63-C-d

    cầu Đồng Dinh

    KX

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 02"

    109° 11' 21"





    D-49-63-C-d

    xóm Đồng Dinh

    DC

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 25"

    109° 11' 17"





    D-49-63-C-d

    Bệnh viện Đa khoa huyện Phú Hòa

    KX

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 23"

    109° 12' 37"





    D-49-63-C-d

    chùa Long Sơn

    KX

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 41"

    109° 12' 56"





    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Lù Ba

    TV

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa



    13° 05' 26"

    109° 13' 25"

    13° 01' 48"

    109° 12' 07"

    D-49-63-C-d

    Cầu Máng

    KX

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 04"

    109° 10' 54"





    D-49-63-C-d

    núi Mặt Ông

    SV

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 02' 09"

    109° 11' 19"





    D-49-63-C-d

    Hòn Mốc

    SV

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 18"

    109° 12' 02"





    D-49-63-C-d

    Hòn Một

    SV

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 20"

    109° 10' 59"





    D-49-63-C-d

    kênh N1 Bắc Đồng Cam

    TV

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa



    13° 06' 32"

    109° 14' 34"

    13° 00' 58"

    109° 11' 53"

    D-49-63-C-d

    kênh N3 Bắc Đồng Cam

    TV

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa



    13° 07' 45"

    109° 15' 36"

    13° 01' 47"

    109° 13' 19"

    D-49-63-C-d

    Núi Sầm

    SV

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 53"

    109° 12' 46"





    D-49-63-C-d

    chùa Tây Sơn

    KX

    TT. Phú Hòa

    H. Phú Hòa

    13° 01' 34"

    109° 12' 24"





    D-49-63-C-d

    quốc lộ 25

    KX

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa



    13° 08' 10"

    108° 46' 10"

    13° 05' 05"

    109° 17' 45"

    D-49-63-D-c

    Trung tâm Giải trí sinh thái Thuận Thảo

    KX

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa

    13° 05' 01"

    109° 17' 25"





    D-49-63-D-c

    thôn Ân Niên

    DC

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa

    13° 03' 41"

    109° 17' 05"





    D-49-63-D-c

    kênh chính Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa



    13° 00' 16"

    109° 07' 28"

    13° 05' 20"

    109° 17' 23"

    D-49-63-D-c

    kênh tiêu Bầu Dài

    TV

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa



    13° 04' 20"

    109° 17' 24"

    13° 03' 03"

    109° 15' 10"

    D-49-63-D-c

    cầu Đà Rằng

    KX

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa

    13° 03' 22"

    109° 17' 30"





    D-49-63-D-c

    sông Đà Rằng

    TV

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-D-c

    Xóm Đồng

    DC

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa

    13° 03' 57"

    109° 15' 41"





    D-49-63-D-c

    thôn Đông Bình

    DC

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa

    13° 04' 13"

    109° 17' 22"





    D-49-63-D-c

    thôn Đông Phước

    DC

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa

    13° 04' 35"

    109° 17' 16"





    D-49-63-D-c

    Cụm công nghiệp Hòa An

    KX

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa

    13° 03' 42"

    109° 15' 58"





    D-49-63-D-c

    Trại giống nông nghiệp Hòa An

    KX

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa

    13° 03' 31"

    109° 15' 34"





    D-49-63-D-c

    kênh N4 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa



    13° 01' 37"

    109° 13' 17"

    13° 04' 19"

    109° 17' 25"

    D-49-63-D-c

    kênh N6

    TV

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa



    13° 03' 18"

    109° 15' 21"

    13° 04' 33"

    109° 17' 21"

    D-49-63-D-c

    kênh N6 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa



    13° 03' 07"

    109° 15' 06"

    13° 02' 37"

    109° 15' 44"

    D-49-63-D-c

    chùa Nghĩa Phú

    KX

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa

    13° 04' 45"

    109° 17' 33"





    D-49-63-D-c

    thôn Phú Ân

    DC

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa

    13° 03' 44"

    109° 16' 13"





    D-49-63-D-c

    Công ty Phú Trang

    KX

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa

    13° 04' 28"

    109° 16' 51"





    D-49-63-D-c

    cầu dẫn Số 5

    KX

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa

    13° 04' 06"

    109° 16' 54"





    D-49-63-D-c

    thôn Vĩnh Phú

    DC

    xã Hòa An

    H. Phú Hòa

    13° 03' 22"

    109° 16' 27"





    D-49-63-D-c

    kênh tiêu Bầu Đục

    TV

    xã Hòa Định Đông

    H. Phú Hòa



    13° 01' 33"

    109° 12' 26"

    13° 03' 04"

    109° 12' 36"

    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Bến Lội

    TV

    xã Hòa Định Đông

    H. Phú Hòa



    13° 03' 09"

    109° 13' 12"

    13° 05' 28"

    109° 15' 28"

    D-49-63-C-d;

    D-49-63-D-c

    Suối Cái

    TV

    xã Hòa Định Đông

    H. Phú Hòa



    13° 08' 08"

    109° 08' 56"

    13° 00' 35"

    109° 10' 40"

    D-49-63-C-d;

    D-49-63-C-b

    thôn Định Thái

    DC

    xã Hòa Định Đông

    H. Phú Hòa

    13° 02' 59"

    109° 12' 47"





    D-49-63-C-d

    thôn Định Thành

    DC

    xã Hòa Định Đông

    H. Phú Hòa

    13° 02' 31"

    109° 13' 33"





    D-49-63-C-d

    Hòn Đờn

    SV

    xã Hòa Định Đông

    H. Phú Hòa

    13° 03' 03"

    109° 11' 29"





    D-49-63-C-d

    đồi Giếng Tiên

    SV

    xã Hòa Định Đông

    H. Phú Hòa

    13° 03' 26"

    109° 10' 31"





    D-49-63-C-d

    núi Hòn Lá

    SV

    xã Hòa Định Đông

    H. Phú Hòa

    13° 04' 01"

    109° 09' 07"





    D-49-63-C-d

    dòng Khoai Lang

    TV

    xã Hòa Định Đông

    H. Phú Hòa

    13° 02' 35"

    109° 10' 11"





    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Lù Ba

    TV

    xã Hòa Định Đông

    H. Phú Hòa



    13° 05' 26"

    109° 13' 25"

    13° 01' 48"

    109° 12' 07"

    D-49-63-C-d

    kênh N3 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Định Đông

    H. Phú Hòa



    13° 07' 45"

    109° 15' 36"

    13° 01' 47"

    109° 13' 19"

    D-49-63-C-d

    quốc lộ 25

    KX

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa



    13° 08' 10"

    108° 46' 10"

    13° 05' 05"

    109° 17' 45"

    D-49-63-C-d

    kênh chính Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa



    13° 00' 16"

    109° 07' 28"

    13° 05' 20"

    109° 17' 23"

    D-49-63-C-d;

    D-49-63-D-c

    Suối Cái

    TV

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa



    13° 08' 08"

    109° 08' 56"

    13° 00' 35"

    109° 10' 40"

    D-49-63-C-d;

    D-49-63-C-b

    thôn Cẩm Thạch

    DC

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa

    13° 00' 03"

    109° 09' 44"





    D-49-63-C-d

    sông Đà Rằng

    TV

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-C-c;

    D-49-75-A-b;

    D-49-63-C-d

    Suối Gấm

    TV

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa



    13° 02' 46"

    109° 06' 58"

    13° 02' 05"

    109° 06' 41"

    D-49-63-C-c

    núi Hố Giếng

    SV

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa

    13° 02' 28"

    109° 08' 05"





    D-49-63-C-d

    suối Hố Giếng

    TV

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa



    13° 03' 01"

    109° 09' 13"

    13° 00' 59"

    109° 09' 00"

    D-49-63-C-d

    núi Hố Nhủi

    SV

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa

    13° 01' 07"

    109° 07' 54"





    D-49-63-C-d

    núi Hòn Đình

    SV

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa

    13° 00' 29"

    109° 10' 09"





    D-49-63-C-d

    núi Hòn Lá

    SV

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa

    13° 04' 01"

    109° 09' 07"





    D-49-63-C-d

    núi Hòn Ngang

    SV

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa

    13° 01' 21"

    109° 10' 00"





    D-49-63-C-d

    núi Mạch Dài

    SV

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa

    13° 01' 59"

    109° 07' 07"





    D-49-63-C-c

    Xóm Mới

    DC

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa

    13° 00' 48"

    109° 08' 12"





    D-49-63-C-d

    kênh N2 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa



    13° 02' 38"

    109° 05' 12"

    13° 00' 16"

    109° 07' 28"

    D-49-63-C-c;

    D-49-63-C-d

    thôn Phú Sen Đông

    DC

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa

    13° 00' 53"

    109° 08' 41"





    D-49-63-C-d

    thôn Phú Sen Tây

    DC

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa

    13° 00' 33"

    109° 07' 05"





    D-49-63-C-d

    Xóm Suối

    DC

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa

    13° 00' 42"

    109° 10' 29"





    D-49-63-C-d

    cầu Suối Muồng

    KX

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa

    13° 00' 55"

    109° 09' 01"





    D-49-63-C-d

    suối Trảng Tướng

    TV

    xã Hòa Định Tây

    H. Phú Hòa



    13° 03' 35"

    109° 08' 24"

    13° 00' 59"

    109° 09' 00"

    D-49-63-C-d

    quốc lộ 25

    KX

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa



    13° 08' 10"

    108° 46' 10"

    13° 05' 05"

    109° 17' 45"

    D-49-63-C-c

    Xóm Bến

    DC

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa

    13° 01' 56"

    109° 05' 57"





    D-49-63-C-c

    Suối Cái

    TV

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa



    13° 09' 40"

    109° 08' 32"

    13° 02' 04"

    109° 06' 25"

    D-49-63-C-c;

    D-49-63-C-d;

    D-49-63-C-a;

    D-49-63-C-b

    sông Đà Rằng

    TV

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-C-c

    đập Đồng Cam

    KX

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa

    13° 02' 42"

    109° 05' 05"





    D-49-63-C-c

    Suối Gấm

    TV

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa



    13° 02' 46"

    109° 06' 58"

    13° 02' 05"

    109° 06' 41"

    D-49-63-C-c

    Hòn Gáo

    SV

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa

    13° 02' 43"

    109° 06' 53"





    D-49-63-C-c

    núi Hố Giếng

    SV

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa

    13° 02' 28"

    109° 08' 05"





    D-49-63-C-d

    buôn Hố Hầm

    DC

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa

    13° 02' 41"

    109° 05' 45"





    D-49-63-C-c

    núi Hòn Lá

    SV

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa

    13° 04' 01"

    109° 09' 07"





    D-49-63-C-d

    núi Mạch Dài

    SV

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa

    13° 01' 59"

    109° 07' 07"





    D-49-63-C-c

    Hòn Một

    SV

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa

    13° 04' 35"

    109° 07' 14"





    D-49-63-C-c

    kênh N2 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa



    13° 02' 38"

    109° 05' 12"

    13° 00' 16"

    109° 07' 28"

    D-49-63-C-c;

    thôn Nhất Sơn

    DC

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa

    13° 04' 19"

    109° 07' 03"





    D-49-63-C-c

    thôn Phong Hậu

    DC

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa

    13° 02' 26"

    109° 06' 02"





    D-49-63-C-c

    cầu Rù Rì A

    KX

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa

    13° 02' 11"

    109° 06' 24"





    D-49-63-C-c

    cầu Rù Rì B

    KX

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa

    13° 02' 19"

    109° 06' 11"





    D-49-63-C-c

    Hòn Tượng

    SV

    xã Hòa Hội

    H. Phú Hòa

    13° 05' 22"

    109° 09' 01"





    D-49-63-C-d

    Núi Ễnh

    SV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 34"

    109° 13' 51"





    D-49-63-C-d

    núi Bà Điểm

    SV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 46"

    109° 13' 08"





    D-49-63-C-d

    núi Bà Diết

    SV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 43"

    109° 12' 43"





    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Bầu Đục

    TV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa



    13° 05' 18"

    109° 12' 55"

    13° 13' 25"

    109° 05' 26"

    D-49-63-C-d

    Suối Cái

    TV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa



    13° 08' 08"

    109° 08' 56"

    13° 00' 35"

    109° 10' 40"

    D-49-63-C-b;

    D-49-63-C-d

    Hòn Cấm

    SV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 47"

    109° 13' 35"





    D-49-63-C-d

    chùa Cẩm Sơn

    KX

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 05"

    109° 13' 52"





    D-49-63-C-d

    thôn Cẩm Sơn

    DC

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 48"

    109° 13' 29"





    D-49-63-C-d

    Hòn Dâu

    SV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 06' 16"

    109° 13' 27"





    D-49-63-C-d

    cầu Dúi Thẻ

    KX

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 26"

    109° 11' 47"





    D-49-63-C-d

    suối Đá Bàn

    TV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa



    13° 07' 40"

    109° 10' 35"

    13° 05' 18"

    109° 12' 55"

    D-49-63-C-b;

    D-49-63-C-d

    cầu Đài Liệt Sĩ

    KX

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 04' 41"

    109° 12' 56"





    D-49-63-C-d

    Bầu Đăng

    TV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa



    13° 05' 26"

    109° 13' 25"

    13° 05' 43"

    109° 15' 07"

    D-49-63-C-d

    Núi Điểm

    SV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 39"

    109° 13' 11"





    D-49-63-C-d

    cầu Đồng Hòa

    KX

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 06' 12"

    109° 12' 04"





    D-49-63-C-d

    xóm Đồng Hòa

    DC

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 06' 02"

    109° 12' 34"





    D-49-63-C-d

    thôn Đồng Lãnh

    DC

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 06' 11"

    109° 12' 51"





    D-49-63-C-d

    thôn Đồng Mỹ

    DC

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 06' 38"

    109° 12' 18"





    D-49-63-C-d

    xóm Hà Trung

    DC

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 12"

    109° 14' 06"





    D-49-63-C-d

    thôn Hạnh Lâm

    DC

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 04' 53"

    109° 12' 08"





    D-49-63-C-d

    khu nông nghiệp áp dụng công nghệ cao Hòa Quang Bắc

    KX

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 33"

    109° 11' 35"





    D-49-63-C-d

    Hòn La

    SV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 08' 39"

    109° 09' 34"





    D-49-63-C-b

    cầu Lỗ Chài

    KX

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 06' 49"

    109° 11' 06"





    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Lù Ba

    TV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa



    13° 05' 26"

    109° 13' 25"

    13° 01' 48"

    109° 12' 07"

    D-49-63-C-d

    thôn Mậu Lâm Bắc

    DC

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 04' 39"

    109° 12' 35"





    D-49-63-C-d

    Núi Miếu

    SV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 05"

    109° 12' 57"





    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Mỹ Hòa

    TV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa



    13° 05' 31"

    109° 13' 41"

    13° 03' 47"

    109° 13' 54"

    D-49-63-C-d

    kênh N1 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa



    13° 06' 32"

    109° 14' 34"

    13° 00' 58"

    109° 11' 53"

    D-49-63-C-d

    Hòn Ngang

    SV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 57"

    109° 10' 33"





    D-49-63-C-d

    thôn Ngọc Sơn Đông

    DC

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 11"

    109° 12' 31"





    D-49-63-C-d

    thôn Ngọc Sơn Tây

    DC

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 56"

    109° 11' 51"





    D-49-63-C-d

    núi Ngũ Đài Sơn

    SV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 05"

    109° 12' 14"





    D-49-63-C-d

    xóm Núi Miếu

    DC

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 00"

    109° 13' 03"





    D-49-63-C-d

    Hòn O

    SV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 59"

    109° 13' 38"





    D-49-63-C-d

    Gò Sân

    SV

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 06' 14"

    109° 10' 39"





    D-49-63-C-d

    cầu Suối Mốc

    KX

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 06' 15"

    109° 11' 29"





    D-49-63-C-d

    thôn Thạnh Lâm

    DC

    xã Hòa Quang Bắc

    H. Phú Hòa

    13° 05' 27"

    109° 11' 51"





    D-49-63-C-d

    dòng Bà Lễ

    TV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 18"

    109° 11' 12"





    D-49-63-C-d

    Cầu Bản

    KX

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 03' 42"

    109° 13' 19"





    D-49-63-C-d

    Xóm Bầu

    DC

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 09"

    109° 14' 12"





    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Bến Lội

    TV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa



    13° 03' 09"

    109° 13' 12"

    13° 05' 28"

    109° 15' 28"

    D-49-63-C-d

    Suối Cái

    TV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa



    13° 08' 08"

    109° 08' 56"

    13° 00' 35"

    109° 10' 40"

    D-49-63-C-d

    Núi Cam

    SV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 06"

    109° 13' 16"





    D-49-63-C-d

    xóm Cây Duối

    DC

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 00"

    109° 12' 38"





    D-49-63-C-d

    núi Chà Rang

    SV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 00"

    109° 11' 30"





    D-49-63-C-d

    Gò Chợ

    SV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 19"

    109° 10' 16"





    D-49-63-C-d

    Hòn Chùa

    SV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 05' 07"

    109° 11' 16"





    D-49-63-C-d

    Hòn Dung

    SV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 47"

    109° 11' 06"





    D-49-63-C-d

    thôn Đại Bình

    DC

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 03' 38"

    109° 13' 26"





    D-49-63-C-d

    cầu Đài Liệt Sĩ

    KX

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 41"

    109° 12' 56"





    D-49-63-C-d

    thôn Đại Phú

    DC

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 08"

    109° 14' 37"





    D-49-63-C-d

    Núi Đất

    SV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 10"

    109° 13' 04"





    D-49-63-C-d

    đồi Giếng Da

    SV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 05' 06"

    109° 10' 24"





    D-49-63-C-d

    đồi Giếng Tiên

    SV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 03' 26"

    109° 10' 31"





    D-49-63-C-d

    núi Gộp Đá Mồng

    SV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 05' 19"

    109° 10' 26"





    D-49-63-C-d

    núi Hòn Lá

    SV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 01"

    109° 09' 07"





    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Lù Ba

    TV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa



    13° 05' 26"

    109° 13' 25"

    13° 01' 48"

    109° 12' 07"

    D-49-63-C-d

    Suối Lụa

    TV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa



    13° 03' 38"

    109° 11' 29"

    13° 04' 11"

    109° 12' 22"

    D-49-63-C-d

    thôn Mậu Lâm Nam

    DC

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 18"

    109° 12' 18"





    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Mỹ Hòa

    TV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa



    13° 05' 31"

    109° 13' 41"

    13° 03' 47"

    109° 13' 54"

    D-49-63-C-d

    kênh N1 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa



    13° 06' 32"

    109° 14' 34"

    13° 00' 58"

    109° 11' 53"

    D-49-63-C-d

    kênh N3 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa



    13° 07' 45"

    109° 15' 36"

    13° 01' 47"

    109° 13' 19"

    D-49-63-C-d

    Hòn Ngang

    SV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 05' 57"

    109° 10' 33"





    D-49-63-C-d

    thôn Nho Lâm

    DC

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 20"

    109° 13' 32"





    D-49-63-C-d

    thôn Phú Thạnh

    DC

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 03' 25"

    109° 12' 20"





    D-49-63-C-d

    thôn Quang Hưng

    DC

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 03' 43"

    109° 13' 12"





    D-49-63-C-d

    cầu Suối Lụa

    KX

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 03' 35"

    109° 11' 32"





    D-49-63-C-d

    Xóm Trịnh

    DC

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 04' 24"

    109° 14' 36"





    D-49-63-C-d

    Xóm Trương

    DC

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 03' 56"

    109° 14' 30"





    D-49-63-C-d

    Hòn Tượng

    SV

    xã Hòa Quang

    H. Phú Hòa

    13° 05' 22"

    109° 09' 01"





    D-49-63-C-d

    đường huyện 21

    KX

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa



    13° 04' 48"

    109° 17' 44"

    13° 03' 09"

    109° 15' 09"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    đường huyện 25

    KX

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa



    13° 07' 09"

    109° 11' 04"

    13° 02' 14"

    109° 14' 04"

    D-49-63-C-d

    quốc lộ 25

    KX

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa



    13° 08' 10"

    108° 46' 10"

    13° 05' 05"

    109° 17' 45"

    D-49-63-C-d

    chùa Long Khánh

    KX

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa

    13° 02' 25"

    109° 14' 37"





    D-49-63-C-d

    kênh chính Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa



    13° 00' 16"

    109° 07' 28"

    13° 05' 20"

    109° 17' 23"

    D-49-63-C-d;

    kênh tiêu Bầu Dài

    TV

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa



    13° 04' 20"

    109° 17' 24"

    13° 03' 03"

    109° 15' 10"

    D-49-63-D-c

    kênh tiêu Bến Lội

    TV

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa



    13° 03' 09"

    109° 13' 12"

    13° 05' 28"

    109° 15' 28"

    D-49-63-C-d

    sông Đà Rằng

    TV

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-C-d;

    D-49-63-D-c

    thôn Đông Lộc

    DC

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa

    13° 03' 44"

    109° 15' 09"





    D-49-63-D-c

    núi Gành Đá

    SV

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa

    13° 03' 14"

    109° 14' 38"





    D-49-63-C-d

    thôn Mỹ Hòa

    DC

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa

    13° 03' 12"

    109° 14' 17"





    D-49-63-C-d

    thôn Mỹ Thành

    DC

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa

    13° 02' 48

    109° 14' 58





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-C-d

    kênh N3 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa



    13° 07' 45"

    109° 15' 36"

    13° 01' 47"

    109° 13' 19"

    D-49-63-C-d

    kênh N4 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa



    13° 01' 37"

    109° 13' 17"

    13° 04' 19"

    109° 17' 25"

    D-49-63-D-c

    kênh N5 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa



    13° 04' 02"

    109° 14' 57"

    13° 03' 17"

    109° 15' 16"

    D-49-63-C-d;

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    kênh N6 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa



    13° 03' 07"

    109° 15' 06"

    13° 02' 37"

    109° 15' 44"

    D-49-63-D-c

    thôn Phong Niên

    DC

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa

    13° 02' 02"

    109° 14' 21"





    D-49-63-C-d

    thôn Phú Lộc

    DC

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa

    13° 02' 19"

    109° 14' 57"





    D-49-63-D-c;

    D-49-63-C-d

    chùa Phước Thàng

    KX

    xã Hòa Thắng

    H. Phú Hòa

    13° 01' 50"

    109° 13' 24"





    D-49-63-C-d

    Quốc lộ 1

    KX

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-D-c;

    D-49-75-B-a

    sông Bầu Đăng

    TV

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa



    13° 05' 43"

    109° 15' 07"

    13° 05' 25"

    109° 17' 26"

    D-49-63-D-c

    cầu Bến Lội

    KX

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa

    13° 05' 37"

    109° 14' 16"





    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Bến Lội

    TV

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa



    13° 03' 09"

    109° 13' 12"

    13° 05' 28"

    109° 15' 28"

    D-49-63-C-d;

    D-49-63-D-c

    Suối Cái

    TV

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa



    13° 06' 28"

    109° 14' 32"

    13° 05' 44"

    109° 14' 39"

    D-49-63-C-d

    Xóm Cát

    DC

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa

    13° 04' 36"

    109° 15' 39"





    D-49-63-D-c

    Xóm Gò

    DC

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa

    13° 04' 46"

    109° 14' 13"





    D-49-63-C-d

    Bầu Gỗ

    TV

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa



    13° 05' 26"

    109° 13' 25"

    13° 05' 43"

    109° 15' 07"

    D-49-63-C-d

    thôn Long Phụng

    DC

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa

    13° 05' 33"

    109° 14' 22"





    D-49-63-C-d

    chùa Long Tường

    KX

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa

    13° 05' 08"

    109° 14' 18"





    D-49-63-C-d

    đền Lương Văn Chánh

    KX

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa

    13° 05' 37"

    109° 14' 08"





    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Minh Đức

    TV

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa



    13° 04' 23"

    109° 15' 42"

    13° 05' 35"

    109° 15' 52"

    D-49-63-D-c

    Xóm Mới

    DC

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa

    13° 04' 57"

    109° 14' 14"





    D-49-63-C-d

    kênh N1 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa



    13° 05' 43"

    109° 13' 58"

    13° 07' 42"

    109° 15' 36"

    D-49-63-C-d

    kênh N3 Bắc Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa



    13° 07' 45"

    109° 15' 36"

    13° 01' 47"

    109° 13' 19"

    D-49-63-C-d

    Hòn Ngang

    SV

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa

    13° 06' 22"

    109° 13' 57"





    D-49-63-C-d

    thôn Phụng Tường 1

    DC

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa

    13° 04' 29"

    109° 15' 23"





    D-49-63-D-c

    thôn Phụng Tường 2

    DC

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa

    13° 05' 03"

    109° 14' 31"





    D-49-63-C-d

    thôn Phước Khánh

    DC

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa

    13° 05' 14"

    109° 16' 41"





    D-49-63-D-c

    thôn Quy Hậu

    DC

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa

    13° 04' 51"

    109° 16' 03"





    D-49-63-D-c

    cầu dẫn Số 4

    KX

    xã Hòa Trị

    H. Phú Hòa

    13° 05' 55"

    109° 15' 57"





    D-49-63-D-c

    đường huyện 24-3

    KX

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa



    13° 04' 13"

    108° 59' 53"

    13° 05' 37"

    108° 55' 07"

    D-49-62-D-d

    đường tỉnh 646

    KX

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa



    13° 03' 20"

    108° 56' 43"

    13° 11' 46"

    108° 57' 52"

    D-49-62-D-d

    Sông Ba

    TV

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa



    13° 07' 00"

    108° 45' 32"

    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    D-49-62-D-d

    Bắc Lý

    DC

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 41"

    108° 59' 05"





    D-49-62-D-d

    Bãi Điều

    DC

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 01' 44"

    108° 58' 51"





    D-49-62-D-d

    khu phố Đông Hòa

    DC

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 04"

    108° 58' 30"





    D-49-62-D-d

    đồi Hòn Ngang

    SV

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 12"

    108° 57' 52"





    D-49-62-D-d

    Cầu Móng

    KX

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 26"

    108° 58' 43"





    D-49-62-D-d

    Núi Một

    SV

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 36"

    108° 59' 40"





    D-49-62-D-d

    Suối Ngang

    TV

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa



    13° 03' 34"

    108° 57' 33"

    13° 02' 44"

    108° 57' 11"

    D-49-62-D-d

    Dốc Quýt

    KX

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 04"

    108° 56' 51"





    D-49-62-D-d

    cầu Sông Ba

    KX

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 07"

    108° 56' 34"





    D-49-62-D-d

    cầu Suối Bùn

    KX

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 51"

    108° 59' 27"





    D-49-62-D-d

    hồ Suối Bùn 1

    TV

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 10"

    108° 58' 46"





    D-49-62-D-d

    hồ Suối Bùn 2

    TV

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 35"

    108° 58' 35"





    D-49-62-D-d

    cầu Suối Cá

    KX

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 38"

    108° 58' 14"





    D-49-62-D-d

    cầu Suối Ngang

    KX

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 07"

    108° 57' 18"





    D-49-62-D-d

    cầu Suối Thá

    KX

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 30"

    108° 55' 47"





    D-49-62-D-d

    khu phố Tây Hòa

    DC

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 27"

    108° 58' 07"





    D-49-62-D-d

    Suối Thá

    TV

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa



    13° 05' 32"

    108° 55' 46"

    13° 03' 32"

    108° 56' 15"

    D-49-62-D-d

    khu phố Tịnh Sơn

    DC

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 19"

    108° 56' 46"





    D-49-62-D-d

    khu phố Trung Hòa

    DC

    TT. Củng Sơn

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 00"

    108° 58' 26"





    D-49-62-D-d

    chư Ba Piang

    SV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 34"

    108° 51' 46"





    D-49-62-D-a

    sông Cà Lúi

    TV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa



    13° 22' 11"

    108° 51' 52"

    13° 07' 01"

    108° 45' 35"

    D-49-62-D-a;

    D-49-62-D-b

    suối Ca Pông

    TV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 03"

    108° 52' 35"

    13° 11' 35"

    108° 51' 06"

    D-49-62-D-b;

    D-49-62-D-a

    sông Chrai

    TV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 11"

    108° 52' 03"

    13° 10' 06"

    108° 50' 19"

    D-49-62-D-a

    hồ Cơ Hay

    TV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 46"

    108° 53' 51"





    D-49-62-D-b

    sông Cơ Hay

    TV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 34"

    108° 54' 15"

    13° 12' 23"

    108° 51' 48"

    D-49-62-D-a;

    D-49-62-D-b

    ea Cơ Má

    TV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa



    13° 14' 23"

    108° 56' 37"

    13° 13' 21"

    108° 53' 45"

    D-49-62-D-b

    núi Hơ Tang

    SV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 45"

    108° 51' 46"





    D-49-62-D-a

    khu bảo tồn thiên nhiên Krông Trai

    KX

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 20"

    108° 50' 25"





    D-49-62-D-a

    buôn Ma Đao

    DC

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 17"

    108° 51' 54"





    D-49-62-D-a

    buôn Ma Đĩa

    DC

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 46"

    108° 53' 36"





    D-49-62-D-b

    buôn Ma Lăng

    DC

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 45"

    108° 53' 52"





    D-49-62-D-b

    buôn Ma Lúa

    DC

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 37"

    108° 52' 15"





    D-49-62-D-a

    buôn Ma Lưng

    DC

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 43"

    108° 53' 24"





    D-49-62-D-b

    buôn Ma Nhe

    DC

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 41"

    108° 54' 06"





    D-49-62-D-b

    buôn Ma Thìn

    DC

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 37"

    108° 53' 40"





    D-49-62-D-b

    chư Oi Liêng

    SV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 52"

    108° 54' 14"





    D-49-62-D-b

    Chư Pơ Soi

    SV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 03"

    108° 50' 52"





    D-49-62-B-a

    đồi Rau Đắng

    SV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 28"

    108° 50' 47"





    D-49-62-D-a

    Chư Rông

    SV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 47"

    108° 53' 30"





    D-49-62-D-b

    chư Sơ Tiêng

    SV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 04"

    108° 52' 18"





    D-49-62-D-a

    Suối Thá

    TV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 25"

    108° 54' 49"

    13° 11' 41"

    108° 55' 35"

    D-49-62-D-b

    chư Tong Khưng

    SV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 01"

    108° 51' 33"





    D-49-62-D-a

    chư Tong Rong

    SV

    xã Cà Lúi

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 10"

    108° 51' 26"





    D-49-62-D-a

    quốc lộ 25

    KX

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa



    13° 08' 10"

    108° 46' 10"

    13° 05' 05"

    109° 17' 45"

    D-49-62-D-a;

    D-49-62-D-c;

    D-49-62-D-d

    sông Cà Lúi

    TV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa



    13° 22' 11"

    108° 51' 52"

    13° 07' 01"

    108° 45' 35"

    D-49-62-D-a

    cầu Chà Rang

    KX

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 00"

    108° 52' 45"





    D-49-62-D-d

    suối Chà Rang

    TV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa



    13° 05' 07"

    108° 50' 59"

    13° 05' 33"

    108° 55' 44"

    D-49-62-D-d

    suối Chư Sai

    TV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 35"

    108° 51' 48"

    13° 10' 05"

    108° 50' 19"

    D-49-62-D-a

    Suối Đắk

    TV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa



    13° 07' 35"

    108° 52' 23"

    13° 07' 47"

    108° 50' 30"

    D-49-62-D-a;

    D-49-62-D-c

    thôn Độc Lập A

    DC

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 34"

    108° 50' 42"





    D-49-62-D-a

    thôn Độc Lập B

    DC

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 29"

    108° 49' 59"





    D-49-62-D-c

    thôn Độc Lập C

    DC

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 27"

    108° 51' 06"





    D-49-62-D-c

    núi Hà Gian

    SV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 58"

    108° 54' 07"





    D-49-62-D-b

    cầu Hà Lang

    KX

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 29"

    108° 50' 07"





    D-49-62-D-c

    suối Hà Lang

    TV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 15"

    108° 53' 35"

    13° 05' 40"

    108° 48' 49"

    D-49-62-D-a;

    D-49-62-D-b;

    D-49-62-D-c

    núi Hòn Bà

    SV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 11"

    108° 50' 55"





    D-49-62-D-c

    núi Hòn Găng

    SV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 36"

    108° 54' 25"





    D-49-62-D-d

    núi Hòn Ó

    SV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 54"

    108° 53' 24"





    D-49-62-D-d

    núi Hòn Ông

    SV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 21"

    108° 50' 41"





    D-49-62-D-c

    núi Hòn Táo

    SV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 30"

    108° 49' 44"





    D-49-62-D-c

    thôn Kiến Thiết

    DC

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 42"

    108° 53' 18"





    D-49-62-D-d

    Ban quản lý Rừng đặc dụng Krông Trai

    KX

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 46"

    108° 54' 09"





    D-49-62-D-d

    núi Mò O

    SV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 03"

    108° 53' 33"





    D-49-62-D-d

    Suối Môn

    TV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa



    13° 07' 29"

    108° 53' 20"

    13° 06' 04"

    108° 52' 52"

    D-49-62-D-b;

    D-49-62-D-d

    đồi Rau Đắng

    SV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 28"

    108° 50' 47"





    D-49-62-D-a

    núi Sơ Tiêng

    SV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 04"

    108° 52' 18"





    D-49-62-D-a

    cầu Suối Môn

    KX

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 38"

    108° 52' 15"





    D-49-62-D-c

    Suối Tre

    TV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa



    13° 04' 36"

    108° 53' 34"

    13° 06' 00"

    108° 53' 50"

    D-49-62-D-d

    núi Xã Ninh No Ro

    SV

    xã Eachà Rang

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 06"

    108° 51' 17"





    D-49-62-D-c

    quốc lộ 25

    KX

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa



    13° 08' 10"

    108° 46' 10"

    13° 05' 05"

    109° 17' 45"

    D-49-62-D-a;

    D-49-62-D-c

    Sông Ba

    TV

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa



    13° 07' 00"

    108° 45' 32"

    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    D-49-62-D-c

    cầu Cà Lúi

    KX

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 08' 11"

    108° 46' 10"





    D-49-62-D-a

    sông Cà Lúi

    TV

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa



    13° 22' 11"

    108° 51' 52"

    13° 07' 01"

    108° 45' 35"

    D-49-62-D-a;

    D-49-62-D-c

    Buôn Chơ

    DC

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 36"

    108° 46' 17"





    D-49-62-D-c

    suối Chư Cất

    TV

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa



    13° 07' 56"

    108° 47' 31"

    13° 06' 10"

    108° 47' 19"

    D-49-62-D-a;

    D-49-62-D-c

    núi Chư Đê

    SV

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 08' 13"

    108° 46' 44"





    D-49-62-D-a

    núi Dốc Dài

    SV

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 09' 01"

    108° 49' 03"





    D-49-62-D-a

    cầu Hà Lang

    KX

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 29"

    108° 50' 07"





    D-49-62-D-c

    suối Hà Lang

    TV

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 15"

    108° 53' 35"

    13° 05' 40"

    108° 48' 49"

    D-49-62-D-a;

    D-49-62-D-c

    Buôn Học

    DC

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 30"

    108° 46' 04"





    D-49-62-D-c

    Buôn Khăm

    DC

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 55"

    108° 48' 27"





    D-49-62-D-c

    khu bảo tồn thiên nhiên Krông Trai

    KX

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 08' 29"

    108° 48' 56"





    D-49-62-D-a

    buôn Lé A

    DC

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 12"

    108° 46' 53"





    D-49-62-D-c

    buôn Lé B

    DC

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 06"

    108° 47' 12"





    D-49-62-D-c

    thôn Phú Sơn

    DC

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 18"

    108° 47' 01"





    D-49-62-D-c

    cầu Số 1

    KX

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 00"

    108° 48' 43"





    D-49-62-D-c

    cầu Số 2

    KX

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 01"

    108° 47' 49"





    D-49-62-D-c

    cầu Số 3

    KX

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 03"

    108° 47' 34"





    D-49-62-D-c

    cầu Số 4

    KX

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 09"

    108° 47' 11"





    D-49-62-D-c

    cầu Số 5

    KX

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 35"

    108° 46' 43"





    D-49-62-D-a

    cầu Suối Tre

    KX

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 18"

    108° 49' 34"





    D-49-62-D-c

    suối Tà An

    TV

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa



    13° 08' 26"

    108° 48' 48"

    13° 06' 59"

    108° 48' 43"

    D-49-62-D-a;

    D-49-62-D-c

    Buôn Thu

    DC

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa

    13° 08' 00"

    108° 46' 15"





    D-49-62-D-a

    Suối Tre

    TV

    xã Krông Pa

    H. Sơn Hòa



    13° 08' 24"

    108° 49' 11"

    13° 07' 05"

    108° 49' 34"

    D-49-62-D-a;

    D-49-62-D-c

    đường tỉnh 646

    KX

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa



    13° 17' 38"

    108° 52' 06"

    13° 11' 46"

    108° 57' 52"

    D-49-62-B-c;

    D-49-62-B-d

    dốc Bà Bèo

    KX

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 15' 23"

    108° 56' 09"





    D-49-62-B-d

    chư Ba Piang

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 34"

    108° 51' 46"





    D-49-62-D-a

    núi Bao Bên

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 16' 30"

    108° 56' 02"





    D-49-62-B-d

    suối Be Ton

    TV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa



    13° 15' 39"

    108° 53' 43"

    13° 14' 28"

    108° 53' 40"

    D-49-62-B-d;

    D-49-62-D-b

    sông Cà Lúi

    TV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa



    13° 22' 11"

    108° 51' 52"

    13° 07' 01"

    108° 45' 35"

    D-49-62-B-c;

    D-49-62-B-d;

    D-49-62-D-b

    núi Cham Chang

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 19' 31"

    108° 55' 25"





    D-49-62-B-d

    Suối Ché

    TV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa



    13° 15' 47"

    108° 56' 05"

    13° 15' 35"

    108° 54' 57"

    D-49-62-B-d

    suối Chơ Bốc

    TV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa



    13° 16' 31"

    108° 55' 09"

    13° 15' 40"

    108° 54' 53"

    D-49-62-B-d

    suối Chơ Poong

    TV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa



    13° 16' 25"

    108° 53' 51"

    13° 15' 54"

    108° 54' 16"

    D-49-62-B-d

    suối Chơ Trá

    TV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa



    13° 15' 09"

    108° 54' 12"

    13° 15' 57"

    108° 54' 14"

    D-49-62-B-d

    núi Chóp Vung

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 18' 05"

    108° 54' 59"





    D-49-62-B-d

    núi Cơ Pích

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 17' 10"

    108° 51' 33"





    D-49-62-B-c

    Suối Do

    TV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa



    13° 14' 51"

    108° 52' 41"

    13° 14' 57"

    108° 50' 05"

    D-49-62-B-c;

    D-49-62-D-a;

    D-49-62-D-b

    thôn Đá Bàn

    DC

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 17' 13"

    108° 54' 31"





    D-49-62-B-d

    thôn Gia Trụ

    DC

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 18' 07"

    108° 54' 05"





    D-49-62-B-d

    núi Hòn Bà

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 14' 59"

    108° 54' 09"





    D-49-62-B-d

    núi Hòn Nhọn

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 24' 06"

    108° 48' 20"





    D-49-62-B-a

    núi Hòn Ông

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 14' 36"

    108° 56' 06"





    D-49-62-D-b

    Suối Lạnh

    TV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa



    13° 17' 35"

    108° 55' 26"

    13° 17' 17"

    108° 54' 35"

    D-49-62-B-d

    thôn Ma Giấy

    DC

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 15' 08"

    108° 53' 09"





    D-49-62-B-d

    ea Ma Lá

    TV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa



    13° 24' 20"

    108° 49' 06"

    13° 18' 19"

    108° 47' 10"

    D-49-62-B-a;

    D-49-62-B-c

    thôn Ma Y

    DC

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 16' 06"

    108° 54' 03"





    D-49-62-B-d

    núi Nhà Ca

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 16' 50"

    108° 52' 17"





    D-49-62-B-c

    núi Nhà Tết

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 18' 50"

    108° 55' 03"





    D-49-62-B-d

    chư Oi Liêng

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 52"

    108° 54' 14"





    D-49-62-D-b

    núi Plếch

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 17' 57"

    108° 50' 42"





    D-49-62-B-c

    suối Prin

    TV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa



    13° 15' 05"

    108° 50' 52"

    13° 16' 08"

    108° 52' 22"

    D-49-62-B-c;

    D-49-62-B-d

    chư Prông

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 22' 10"

    108° 51' 14"





    D-49-62-B-c

    Núi Rá

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 20' 15"

    108° 49' 32"





    D-49-62-B-c

    núi Rung Gia

    SV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 22' 34"

    108° 52' 13"





    D-49-62-B-a

    thôn Suối Đá

    DC

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 16' 44"

    108° 53' 40"





    D-49-62-B-d

    thôn Tân Hải

    DC

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa

    13° 15' 47"

    108° 54' 50"





    D-49-62-B-d

    Suối vếch

    TV

    xã Phước Tân

    H. Sơn Hòa



    13° 18' 32"

    108° 52' 18"

    13° 17' 13"

    108° 54' 36"

    D-49-62-B-c;

    D-49-62-B-d

    Đội 5

    DC

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 01"

    109° 02' 58"





    D-49-63-C-a

    đường tỉnh 643

    KX

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 46"

    108° 57' 52"

    13° 12' 13"

    109° 16' 09"

    D-49-63-C-a

    Suối Dĩ

    TV

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 34"

    109° 01' 49"

    13° 12' 45"

    109° 01' 28"

    D-49-63-C-a

    suối Đá Bàn

    TV

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa



    13° 13' 07"

    109° 03' 22"

    13° 16' 09"

    109° 00' 55"

    D-49-63-A-c;

    D-49-63-C-a

    Hòn Đác

    SV

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 12"

    109° 02' 32"





    D-49-63-C-a

    Hòn Đoác

    SV

    xã Sơn Đinh

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 30"

    109° 02' 08"





    D-49-63-C-a

    cầu Hòa Bình

    KX

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 37"

    109° 02' 11"





    D-49-63-C-a

    suối Hòa Bình

    TV

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 27"

    109° 02' 44"

    13° 11' 56"

    109° 01' 54"

    D-49-63-C-a

    thôn Hòa Bình

    DC

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 43"

    109° 03' 30"





    D-49-63-C-a

    thôn Hòa Ngãi

    DC

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa

    13° 14' 12"

    109° 03' 31"





    D-49-63-C-a

    thôn Hòa Nghĩa

    DC

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 20"

    109° 03' 45"





    D-49-63-C-a

    thôn Hòa Thuận

    DC

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 13"

    109° 02' 01"





    D-49-63-C-a

    thôn Hòa Trinh

    DC

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 01"

    109° 03' 45"





    D-49-63-C-a

    núi Hòn Cấm

    SV

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa

    13° 15' 09"

    109° 01' 11"





    D-49-63-C-a

    Suối Khế

    TV

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa



    13° 14' 07"

    109° 03' 03"

    13° 18' 29"

    109° 02' 57"

    D-49-63-C-a

    suối La Căn

    TV

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 56"

    109° 01' 54"

    13° 15' 02"

    109° 00' 59"

    D-49-63-A-c;

    D-49-63-C-a

    hồ Nông Trường

    TV

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 17"

    109° 02' 58"





    D-49-63-C-a

    suối Ông Năm

    TV

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 45"

    109° 06' 18"

    13° 08' 33"

    109° 03' 59"

    D-49-63-C-a

    cầu Suối Dĩ

    KX

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 49"

    109° 01' 24"





    D-49-63-C-a

    cầu Suối Trực

    KX

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 44"

    109° 01' 37"





    D-49-63-C-a

    Suối Tía

    TV

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa



    13° 12' 02"

    109° 05' 43"

    13° 13' 55"

    109° 04' 47"

    D-49-63-C-a

    sông Trà Bương

    TV

    xã Sơn Đinh

    H. Sơn Hòa



    13° 15' 02"

    109° 00' 59"

    13° 16' 26"

    109° 00' 49"

    D-49-63-A-c

    Suối Trực

    TV

    xã Sơn Định

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 07"

    109° 01' 52"

    13° 11' 56"

    109° 01' 53"

    D-49-63-C-a

    Đội 1

    DC

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 06"

    109° 00' 29"





    D-49-63-C-c

    Xóm 1

    DC

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 52"

    109° 01' 25"





    D-49-63-C-c

    đường huyện 24-3

    KX

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa



    13° 04' 13"

    108° 59' 53"

    13° 05' 37"

    108° 55' 07"

    D-49-62-D-d

    quốc lộ 25

    KX

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa



    13° 08' 10"

    108° 46' 10"

    13° 05' 05"

    109° 17' 45"

    D-49-62-D-d;

    D-49-63-C-c

    đường huyện 53

    KX

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa



    13° 03' 46"

    109° 01' 56"

    13° 09' 56"

    109° 07' 47"

    D-49-63-C-c

    chùa An Lạc

    KX

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 04"

    109° 02' 03"





    D-49-63-C-c

    Sông Ba

    TV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa



    13° 07' 00"

    108° 45' 32"

    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    D-49-62-D-d;

    D-49-63-C-c

    suối Ba Võ

    TV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa



    13° 04' 43"

    108° 59' 52"

    13° 04' 46"

    109° 00' 32"

    D-49-62-D-d;

    D-49-63-C-c

    Suối Cau

    TV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa



    13° 08' 46"

    109° 05' 33"

    13° 03' 50"

    109° 02' 17"

    D-49-63-C-c

    Hòn Chùa

    SV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 26"

    109° 03' 38"





    D-49-63-C-c

    Sông Con

    TV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa



    13° 03' 52"

    109° 02' 15"

    13° 01' 43"

    109° 03' 04"

    D-49-63-C-c

    núi Da Tây

    SV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 33"

    109° 04' 13"





    D-49-63-C-c

    Hòn Dọc

    SV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 56"

    109° 03' 39"





    D-49-63-C-c

    thôn Dốc Cát

    DC

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 09"

    109° 00' 49"





    D-49-63-C-c

    Hòn Dung

    SV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 17"

    109° 03' 50"





    D-49-63-C-c

    Đồng Sim

    DC

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 08"

    108° 59' 33"





    D-49-62-D-d

    thôn Hòa Sơn

    DC

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 18"

    109° 01' 15"





    D-49-63-C-c

    núi Hòn Bồ

    SV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 33"

    109° 04' 24"





    D-49-63-C-c

    núi Hòn Hang

    SV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 21"

    109° 02' 44"





    D-49-63-C-c

    núi Hòn Sang

    SV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 14"

    109° 03' 19"





    D-49-63-C-c

    núi Lỗ Hòn Sen

    SV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 22"

    109° 06' 13"





    D-49-63-C-c

    Hòn Lớn

    SV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 06"

    109° 03' 33"





    D-49-63-C-c

    thôn Mặt Hàn

    DC

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 09"

    109° 04' 28"





    D-49-63-C-c

    Hòn Một

    SV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 10"

    109° 01' 31"





    D-49-63-C-c

    cầu Ngã Hai

    KX

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 20"

    109° 02' 10"





    D-49-63-C-c

    suối Ngã Hai

    TV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa



    13° 04' 25"

    109° 01' 39"

    13° 04' 18"

    109° 02' 13"

    D-49-63-C-c

    thôn Ngân Điền

    DC

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 52

    109° 01' 45





    D-49-63-C-c

    Hòn Ngang

    SV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 19"

    109° 02' 36"





    D-49-63-C-c

    Hòn Ông

    SV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 49"

    109° 03' 21"





    D-49-63-C-c

    chùa Phước Điền

    KX

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 54"

    109° 01' 17"





    D-49-63-C-c

    Hòn Sặc

    SV

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 15"

    109° 03' 58"





    D-49-63-C-c

    Xóm Sông

    DC

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 40"

    109° 02' 23"





    D-49-63-C-c

    cầu Sông Con

    KX

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 41"

    109° 02' 08"





    D-49-63-C-c

    thôn Suối Cau

    DC

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 57"

    109° 03' 28"





    D-49-63-C-c

    thôn Thạnh Hội

    DC

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 01"

    109° 02' 13"





    D-49-63-C-c

    Trảng Sim

    DC

    xã Sơn Hà

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 32"

    109° 01' 23"





    D-49-63-C-c

    đường tỉnh 643

    KX

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 46"

    108° 57' 52"

    13° 12' 13"

    109° 16' 09"

    D-49-62-D-b;

    D-49-63-C-a

    đường tỉnh 646

    KX

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 03' 20"

    108° 56' 43"

    13° 11' 46"

    108° 57' 52"

    D-49-62-B-d;

    D-49-62-D-b

    Hòn Bà

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 19' 15"

    108° 57' 00"





    D-49-62-B-d

    dốc Bà Bèo

    KX

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 15' 23"

    108° 56' 09"





    D-49-62-B-d

    núi Bao Bên

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 16' 30"

    108° 56' 02"





    D-49-62-B-d

    suối Cà La

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 13' 48"

    108° 57' 07"

    13° 13' 14"

    108° 58' 17"

    D-49-62-D-b

    hòn Cây Cấy

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 18' 33"

    108° 58' 41"





    D-49-62-B-d

    Suối Ché

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 15' 47"

    108° 56' 05"

    13° 15' 35"

    108° 54' 57"

    D-49-62-B-d

    Suối Chó

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 15' 55"

    108° 58' 29"

    13° 15' 47"

    108° 57' 49"

    D-49-62-B-d

    núi Chóp Vung

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 18' 05"

    108° 54' 59"





    D-49-62-B-d

    ea Cơ Má

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 14' 23"

    108° 56' 37"

    13° 13' 21"

    108° 53' 45"

    D-49-62-D-b

    Suối Cuối

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 17' 17"

    108° 57' 59"

    13° 18' 23"

    108° 59' 42"

    D-49-62-D-b

    Suối Dĩ

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 34"

    109° 01' 49"

    13° 12' 45"

    109° 01' 28"

    D-49-63-C-a

    suối Đá Bàn

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 13' 07"

    109° 03' 22"

    13° 16' 09"

    109° 00' 55"

    D-49-63-A-c

    núi Đá Chát

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 02"

    108° 58' 51"





    D-49-62-D-b

    núi Đá Mài

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 09' 48"

    108° 59' 19"





    D-49-62-D-b

    Hòn Đát

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 30"

    108° 55' 45"





    D-49-62-D-b

    Hòn Đoác

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 30"

    109° 02' 08"





    D-49-63-C-a

    núi Hòn Ông

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 14' 36"

    108° 56' 06"





    D-49-62-D-b

    suối La Căn

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 56"

    109° 01' 54"

    13° 15' 02"

    109° 00' 59"

    D-49-63-A-c;

    Suối Lạnh

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 17' 35"

    108° 55' 26"

    13° 17' 17"

    108° 54' 35"

    D-49-62-B-d

    Hòn Lầy

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 19' 50"

    108° 59' 01"





    D-49-62-B-d

    buôn Ma Sương

    DC

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 33"

    108° 56' 49"





    D-49-62-D-b

    Suối Mây

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 19' 08"

    108° 56' 47"

    13° 19' 53"

    108° 58' 24"

    D-49-62-B-d

    núi Nhà Tết

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 18' 50"

    108° 55' 03"





    D-49-62-B-d

    Hòn Nia

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 18' 50"

    108° 59' 29"





    D-49-62-B-d

    chư Oi Liêng

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 52"

    108° 54' 14"





    D-49-62-D-b

    Hòn Ô

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 19' 39"

    108° 57' 30"





    D-49-62-B-d

    Dốc Quanh

    KX

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 54"

    108° 57' 57"





    D-49-62-D-b

    Suối Quanh

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 38"

    108° 58' 20"

    13° 10' 11"

    108° 57' 16"

    D-49-62-D-b

    cầu Số 7

    KX

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 53"

    108° 57' 57"





    D-49-62-D-b

    cầu Số 8

    KX

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 02"

    108° 58' 04"





    D-49-62-D-b

    cầu Số 9

    KX

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 05"

    108° 57' 38"





    D-49-62-D-b

    cầu Suối Dĩ

    KX

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 49"

    109° 01' 24"





    D-49-63-C-a

    hồ Suối Dĩ

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 47"

    109° 01' 07"





    D-49-63-C-a

    cầu Suối Tre

    KX

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 17"

    108° 57' 58"





    D-49-62-D-b

    thôn Tân Hiệp

    DC

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 27"

    108° 56' 47"





    D-49-62-D-b

    thôn Tân Hòa

    DC

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 15' 33"

    108° 57' 40"





    D-49-62-B-d

    thôn Tân Hội

    DC

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 52"

    108° 57' 33"





    D-49-62-D-b

    thôn Tân Hợp

    DC

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 27"

    108° 56' 40"





    D-49-62-D-b

    thôn Tân Lương

    DC

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 42"

    108° 57' 21"





    D-49-62-D-b

    thôn Tân Thành

    DC

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 42"

    109° 00' 14"





    D-49-63-C-a

    thôn Tân Thuận

    DC

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 32"

    108° 59' 05"





    D-49-62-D-b

    thôn Tân Tiến

    DC

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 14' 56"

    108° 57' 27"





    D-49-62-D-b

    Suối Thá

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 12' 06"

    108° 55' 19"

    13° 08' 15"

    108° 56' 48"

    D-49-62-D-b;

    D-49-62-D-d

    núi Trà Bương

    SV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 14' 46"

    108° 58' 39"





    D-49-62-D-b

    sông Trà Bương

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 18' 41"

    108° 55' 55"

    13° 15' 02"

    109° 00' 59"

    D-49-62-B-d;

    D-49-62-D-b;

    D-49-63-A-c,

    D-49-63-C-a

    suối Trà Kê

    TV

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 47"

    108° 57' 19"

    13° 12' 59"

    108° 58' 51"

    D-49-62-D-b

    xóm Trại Lết

    DC

    xã Sơn Hội

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 33"

    108° 54' 59"





    D-49-62-D-b

    đường huyện 53

    KX

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa



    13° 03' 46"

    109° 01' 56"

    13° 09' 56"

    109° 07' 47"

    D-49-63-C-c

    đường tỉnh 643

    KX

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 46"

    108° 57' 52"

    13° 12' 13"

    109° 16' 09"

    D-49-63-C-a;

    D-49-63-C-b

    đường tỉnh 650

    KX

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 03"

    109° 07' 25"

    13° 18' 56"

    109° 10' 57"

    D-49-63-C-a;

    D-49-63-C-b

    Dinh Bà

    KX

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa

    13° 09' 54"

    109° 07' 42"





    D-49-63-C-b

    Suối Cái

    TV

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa



    13° 09' 40"

    109° 08' 32"

    13° 02' 04"

    109° 06' 25"

    D-49-63-C-b

    Suối Cấu

    TV

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 39"

    109° 05' 18"

    13° 13' 55"

    109° 04' 47"

    D-49-63-C-a

    Suối Đá

    TV

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 28"

    109° 06' 58"

    13° 10' 45"

    109° 06' 18"

    D-49-63-C-a

    Chợ Đồn

    KX

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa

    13° 09' 54"

    109° 07' 53"





    D-49-63-C-b

    núi Đồng Càn

    SV

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa

    13° 13' 21"

    109° 05' 16"





    D-49-63-C-a

    Suối Gấu

    TV

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 01"

    109° 07' 28"

    13° 10' 45"

    109° 06' 18"

    D-49-63-C-a

    núi Hòn Lúp

    SV

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 28"

    109° 06' 27"





    D-49-63-C-a

    suối Ông Năm

    TV

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 45"

    109° 06' 18"

    13° 08' 33"

    109° 03' 59"

    D-49-63-C-a

    Phong Cao

    DC

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 36"

    109° 05' 57"





    D-49-63-C-a

    thôn Phong Hậu

    DC

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 50"

    109° 06' 24"





    D-49-63-C-a

    đập Suối Phèn

    KX

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 28"

    109° 07' 02"





    D-49-63-C-a

    hồ Suối Phèn

    TV

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 30"

    109° 07' 06"





    D-49-63-C-a

    thôn Suối Phèn

    DC

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 07"

    109° 07' 25"





    D-49-63-C-a

    Suối Tía

    TV

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 59"

    109° 06' 32"

    13° 13' 55"

    109° 04' 47"

    D-49-63-C-a

    thôn Trung Trinh

    DC

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa

    13° 12' 27"

    109° 06' 14"





    D-49-63-C-a

    hồ Vân Hòa

    TV

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 11"

    109° 07' 46"





    D-49-63-C-b

    nông trường Vân Hòa

    KX

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa

    13° 11' 36"

    109° 07' 02"





    D-49-63-C-a

    thôn Vân Hòa

    DC

    xã Sơn Long

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 00"

    109° 07' 54"





    D-49-63-C-b

    đường huyện 53

    KX

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa



    13° 03' 46"

    109° 01' 56"

    13° 09' 56"

    109° 07' 47"

    D-49-63-C-c

    Hòn Bà

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 28"

    109° 02' 03"





    D-49-63-C-c

    Suối Bạc

    TV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa



    13° 09' 56"

    109° 00' 49"

    13° 04' 46"

    109° 00' 32"

    D-49-62-D-b;

    D-49-62-D-d;

    D-49-63-C-a;

    D-49-63-C-c

    xóm Bò Nghé

    DC

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 36"

    109° 02' 56"





    D-49-63-C-c

    Suối Cái

    TV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa



    13° 08' 33"

    109° 03' 59"

    13° 08' 00"

    109° 02' 56"

    D-49-63-C-a

    Hòn Chai

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 37"

    109° 03' 04"





    D-49-63-C-a

    núi Da Tây

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 33"

    109° 04' 13"





    D-49-63-C-c

    Hòn Dung

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 17"

    109° 03' 50"





    D-49-63-C-c

    Hòn Đình

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 49"

    109° 01' 55"





    D-49-63-C-c

    Hòn Đoác

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 30"

    109° 02' 08"





    D-49-63-C-a

    Hòn Hàn

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 26"

    109° 00' 34"





    D-49-63-C-c

    Hòn Hiện

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 08"

    109° 01' 21"





    D-49-63-C-c

    suối Hố Lở

    TV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa



    13° 08' 00"

    109° 02' 56"

    13° 07' 32"

    109° 02' 30"

    D-49-62-C-a

    núi Hốc Cối

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 56"

    109° 00' 28"





    D-49-63-C-c

    núi Hòn Hang

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 21"

    109° 02' 44"





    D-49-63-C-c

    núi Hòn Me

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 54"

    109° 01' 47"





    D-49-63-C-c

    Hòn Lầu

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 08' 11"

    108° 59' 57"





    D-49-63-C-c

    chùa Linh Sơn

    KX

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 52"

    109° 02' 13"





    D-49-63-C-c

    Hòn Một

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 32"

    109° 01' 05"





    D-49-63-C-c

    cầu Ngã Hai

    KX

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 20"

    109° 02' 10"





    D-49-63-C-c

    suối Ngã Hai

    TV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa



    13° 04' 46"

    109° 00' 32"

    13° 04' 18"

    109° 02' 13"

    D-49-63-C-c

    thôn Nguyên An

    DC

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 42"

    109° 02' 15"





    D-49-63-C-c

    thôn Nguyên Cam

    DC

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 54"

    109° 01' 13"





    D-49-63-C-c

    thôn Nguyên Hà

    DC

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 47"

    109° 00' 50"





    D-49-63-C-c

    thôn Nguyên Trang

    DC

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 19"

    109° 02' 15"





    D-49-63-C-c

    thôn Nguyên Xuân

    DC

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 52"

    109° 02' 29"





    D-49-63-C-c

    Hòn Ông

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 49"

    109° 03' 21"





    D-49-63-C-c

    suối Ông Năm

    TV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 45"

    109° 06' 18"

    13° 08' 33"

    109° 03' 59"

    D-49-63-C-a

    Suối Sâu

    TV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa



    13° 07' 10"

    109° 00' 49"

    13° 04' 25"

    109° 01' 38"

    D-49-63-C-a;

    D-49-63-C-c

    nhà thờ Sơn Nguyên

    KX

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 05"

    109° 01' 13"





    D-49-63-C-c

    cầu Suối Vực

    KX

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 19"

    109° 02' 31"





    D-49-63-C-c

    Hòn Trầu

    SV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 50"

    109° 00' 21"





    D-49-63-C-c

    sông Vực Cui

    TV

    xã Sơn Nguyên

    H. Sơn Hòa



    13° 07' 29"

    109° 02' 31"

    13° 04' 18"

    109° 02' 13"

    D-49-63-C-a;

    D-49-63-C-c

    đường tỉnh 646

    KX

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa



    13° 03' 20"

    108° 56' 43"

    13° 11' 46"

    108° 57' 52"

    D-49-62-D-b;

    D-49-62-D-d

    Núi Bà

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 22"

    108° 58' 21"





    D-49-62-D-b;

    D-49-62-D-d

    suối Bà Mễn

    TV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 10"

    108° 54' 33"

    13° 08' 15"

    108° 56' 48"

    D-49-62-D-d

    Suối Bạc

    TV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa



    13° 09' 56"

    109° 00' 49"

    13° 04' 46"

    109° 00' 32"

    D-49-63-C-a;

    D-49-62-D-b

    núi Đá Mài

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 09' 48"

    108° 59' 19"





    D-49-62-D-b

    Hòn Đác

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 30"

    109° 02' 08"





    D-49-63-C-a

    Hòn Đát

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 30"

    108° 55' 45"





    D-49-62-D-b

    núi Gạc Nai

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 43"

    108° 57' 39"





    D-49-62-D-b

    cầu Gò Rộng 1

    KX

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 09' 38"

    108° 57' 03"





    D-49-62-D-b

    cầu Gò Rộng 2

    KX

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 09' 59"

    108° 57' 10"





    D-49-62-D-b

    núi Hà Gian

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 58"

    108° 54' 07"





    D-49-62-D-b

    suối Hà Lang

    TV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 15"

    108° 53' 35"

    13° 05' 40"

    108° 48' 49"

    D-49-62-D-b

    cầu Hiệp Lai

    KX

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 08' 16"

    108° 56' 52"





    D-49-62-D-b

    núi Hòn Bà

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 20"

    108° 56' 23"





    D-49-62-D-b

    núi Hòn Lô

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 09' 00"

    108° 58' 05"





    D-49-62-D-b

    núi Hòn Nón

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 08' 12"

    108° 58' 15"





    D-49-62-D-b

    núi Hòn Ông

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 08' 39"

    108° 57' 16"





    D-49-62-D-b

    thôn Hòn Ông

    DC

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 56"

    108° 56' 53"





    D-49-62-D-b

    khu bảo tồn thiên nhiên Krông Trai

    KX

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 37"

    108° 54' 06"





    D-49-62-D-b

    buôn Ma Gú

    DC

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 18"

    108° 57' 34"





    D-49-62-D-b

    núi Mò Hon

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 01"

    108° 58' 01"





    D-49-62-D-d

    núi Mò O

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 03"

    108° 53' 33"





    D-49-62-D-d

    Suối Quanh

    TV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 38"

    108° 58' 20"

    13° 10' 11"

    108° 57' 16"

    D-49-62-D-b

    Chư Rông

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 47"

    108° 53' 30"





    D-49-62-D-b

    cầu Số 2

    KX

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 15"

    108° 56' 49"





    D-49-62-D-d

    cầu Số 3

    KX

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    3° 06' 46"

    108° 56' 52"





    D-49-62-D-d

    cầu Số 4

    KX

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 32"

    108° 56' 57"





    D-49-62-D-b

    cầu Số 5

    KX

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 08' 02"

    108° 56' 53"





    D-49-62-D-b

    núi Sơ Tiêng

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 04"

    108° 52' 18"





    D-49-62-D-a;

    D-49-62-D-b

    thôn Tân Bình

    DC

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 24"

    108° 56' 57"





    D-49-62-D-d

    cầu Tân Hiên

    KX

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 10' 18"

    108° 57' 18"





    D-49-62-D-b

    thôn Tân Hiên

    DC

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 09' 41"

    108° 57' 03"





    D-49-62-D-b

    thôn Tân Hòa

    DC

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 08' 52"

    108° 56' 42"





    D-49-62-D-b

    Suối Thá

    TV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 41"

    108° 55' 35"

    13° 05' 32"

    108° 55' 46"

    D-49-62-D-b;

    D-49-62-D-d

    núi Trà Lung

    SV

    xã Sơn Phước

    H. Sơn Hòa

    13° 08' 05"

    108° 58' 21"





    D-49-62-D-b

    đường huyện 53

    KX

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa



    13° 03' 46"

    109° 01' 56"

    13° 09' 56"

    109° 07' 47"

    D-49-63-C-a;

    D-49-63-C-c

    Suối Cái

    TV

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa



    13° 08' 33"

    109° 03' 59"

    13° 08' 00"

    109° 02' 56"

    D-49-63-C-a

    Hòn Chai

    SV

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 37"

    109° 03' 04"





    D-49-63-C-a

    núi Da Tây

    SV

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 33"

    109° 04' 13"





    D-49-63-C-c

    Dòng Cui

    SV

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 38"

    109° 04' 32"





    D-49-63-C-a

    Dòng Dâu

    SV

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 21"

    109° 04' 49"





    D-49-63-C-c

    xóm Dốc Đỏ

    DC

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa

    13° 09' 49"

    109° 07' 11"





    D-49-63-C-a

    suối Đá Chát

    TV

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa



    13° 07' 57"

    109° 04' 49"

    13° 06' 20"

    109° 05' 25"

    D-49-63-C-a;

    D-49-63-C-c

    đồi Động Yên

    SV

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 56"

    109° 03' 46"





    D-49-63-C-c

    Suối Đục

    TV

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa



    13° 08' 16"

    109° 05' 40"

    13° 06' 20"

    109° 05' 25"

    D-49-63-C-a;

    D-49-63-C-c

    Suối Gấu

    TV

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 01"

    109° 07' 28"

    13° 10' 45"

    109° 06' 18"

    D-49-63-C-a

    thôn Liên Sơn

    DC

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa

    13° 09' 46"

    109° 06' 33"





    D-49-63-C-a

    thôn Lương Sơn

    DC

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa

    13° 09' 28"

    109° 06' 06"





    D-49-63-C-a

    suối Ông Năm

    TV

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 45"

    109° 06' 18"

    13° 08' 33"

    109° 03' 59"

    D-49-63-C-a

    xóm Phú Tân

    DC

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa

    13° 09' 58"

    109° 06' 30"





    D-49-63-C-a

    thôn Xuân Sơn

    DC

    xã Sơn Xuân

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 26"

    109° 04' 04"





    D-49-63-C-c

    quốc lộ 25

    KX

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa



    13° 08' 10"

    108° 46' 10"

    13° 05' 05"

    109° 17' 45"

    D-49-62-D-d

    đường tỉnh 646

    KX

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa



    13° 03' 20"

    108° 56' 43"

    13° 11' 46"

    108° 57' 52"

    D-49-62-D-d

    Núi Bà

    SV

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 39"

    108° 59' 06"





    D-49-62-D-d

    hồ Ba Võ

    TV

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 47"

    108° 57' 56"





    D-49-62-D-d

    suối Ba Võ

    TV

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa



    13° 04' 43"

    108° 59' 52"

    13° 04' 46"

    109° 00' 32"

    D-49-62-D-d;

    D-49-63-C-c

    Suối Bạc

    TV

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa



    13° 09' 56"

    109° 00' 49"

    13° 04' 25"

    109° 01' 39"

    D-49-62-D-d;

    D-49-63-C-c

    hòn Cà Te

    SV

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 07"

    108° 59' 10"





    D-49-62-D-d

    suối Chà Rang

    TV

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa



    13° 05' 07"

    108° 50' 59"

    13° 05' 33"

    108° 55' 44"

    D-49-62-D-d

    cầu Chầm Mâm

    KX

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 22"

    108° 56' 38"





    D-49-62-D-d

    suối Chầm Mâm

    TV

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa



    13° 06' 11"

    108° 56' 45"

    13° 04' 29"

    108° 56' 19"

    D-49-62-D-d

    núi Mò O

    SV

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 07' 03"

    108° 53' 33"





    D-49-62-D-d

    Năm Ba

    DC

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 07"

    109° 00' 09"





    D-49-62-C-c

    Hòn O

    SV

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 50"

    108° 58' 09"





    D-49-62-D-d

    thôn Phú Hữu

    DC

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 19"

    108° 59' 26"





    D-49-62-D-d

    Dốc Quýt

    KX

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 04"

    108° 56' 51"





    D-49-62-D-d

    cầu Số 1

    KX

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 30"

    108° 57' 00"





    D-49-62-D-d

    cầu Số 2

    KX

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 15"

    108° 56' 49"





    D-49-62-D-d

    thôn Suối Bạc

    DC

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 51"

    108° 59' 14"





    D-49-62-D-d

    thôn Tân An

    DC

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 48"

    108° 05' 16"





    D-49-62-D-d

    thôn Tân Lập

    DC

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 49"

    108° 56' 58"





    D-49-62-D-d

    thôn Tân Phú

    DC

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 33"

    108° 58' 39"





    D-49-62-D-d

    thôn Tân Thành

    DC

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 48"

    108° 58' 01"





    D-49-62-D-d

    Suối Thá

    TV

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa



    13° 11' 41"

    108° 55' 35"

    13° 05' 32"

    108° 55' 46"

    D-49-62-D-b;

    D-49-62-D-d

    Suối Thá

    TV

    xã Suối Bạc

    H. Sơn Hòa



    13° 05' 32"

    108° 55' 46"

    13° 03' 32"

    108° 56' 15"

    D-49-62-D-d

    Sông Ba

    TV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa



    13° 07' 00"

    108° 45' 32"

    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    D-49-62-D-c;

    D-49-62-D-d

    suối Chư Quan

    TV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa



    13° 05' 59"

    108° 50' 01"

    13° 06' 03"

    108° 48' 43"

    D-49-62-D-c

    Suối Cúc

    TV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa



    13° 06' 25"

    108° 49' 55"

    13° 06' 43"

    108° 49' 16"

    D-49-62-D-c

    Núi Dài

    SV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 41"

    108° 49' 54"





    D-49-62-D-c

    núi Dốc Nầng

    SV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 23"

    108° 51' 35"





    D-49-62-D-c

    buôn Đoàn Kết

    DC

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 29"

    108° 51' 09"





    D-49-62-D-c

    Suối Gào

    TV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa



    13° 02' 21"

    108° 54' 05"

    13° 02' 18"

    108° 54' 50"

    D-49-62-D-d

    suối Hà Lang

    TV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa



    13° 10' 15"

    108° 53' 35"

    13° 05' 40"

    108° 48' 49"

    D-49-62-D-c

    buôn Hoàn Thành

    DC

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 40"

    108° 51' 33"





    D-49-62-D-c

    núi Hòn Bà

    SV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 11"

    108° 50' 55"





    D-49-62-D-c

    núi Hòn Dung

    SV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 01' 43"

    108° 52' 30"





    D-49-62-D-d

    núi Hòn Đất

    SV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 01' 58"

    108° 53' 57"





    D-49-62-D-d

    núi Hòn Găng

    SV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 04' 36"

    108° 54' 25"





    D-49-62-D-d

    núi Hòn Ó

    SV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 54"

    108° 53' 24"





    D-49-62-D-d

    núi Hòn Ông

    SV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 05' 21"

    108° 50' 41"





    D-49-62-D-c

    núi Hòn Táo

    SV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 06' 30"

    108° 49' 44"





    D-49-62-D-c

    cầu Kênh Dẫn

    KX

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 40"

    108° 53' 26"





    D-49-62-D-d

    khu bảo tồn thiên nhiên Krông Trai

    KX

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 01' 44"

    108° 52' 30"





    D-49-62-D-c;

    D-49-62-D-d

    Suối Nầng

    TV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa



    13° 03' 52"

    108° 51' 30"

    13° 04' 19"

    108° 48' 45"

    D-49-62-D-c

    hồ thủy điện Sông Ba Hạ

    TV

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 03' 56"

    108° 54' 38"





    D-49-62-D-d

    buôn Thống Nhất

    DC

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 31"

    108° 54' 02"





    D-49-62-D-d

    buôn Xây Dựng

    DC

    xã Suối Trai

    H. Sơn Hòa

    13° 02' 42"

    108° 52' 56"





    D-49-62-D-d

    Khu phố 1

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 59' 49"

    108° 55' 04"





    D-49-74-B-b

    Khu phố 2

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 59' 26"

    108° 54' 39"





    D-49-74-B-b

    Khu phố 3

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 59' 13"

    108° 54' 16"





    D-49-74-B-b

    Khu phố 4

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 58' 57"

    108° 53' 58"





    D-49-74-B-b

    Khu phố 5

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 58' 44"

    108° 54' 01"





    D-49-74-B-b

    Khu phố 6

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 58' 49"

    108° 53' 32"





    D-49-74-B-b

    Khu phố 7

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 59' 10"

    108° 53' 41"





    D-49-74-B-b

    Khu phố 8

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 59' 20"

    108° 53' 24"





    D-49-74-B-b

    Khu phố 9

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 59' 38"

    108° 53' 10"





    D-49-74-B-b

    Khu phố 10

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 59' 46"

    108° 52' 40"





    D-49-74-B-b

    quốc lộ 29

    KX

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh



    12° 59' 49"

    108° 55' 06"

    12° 58' 58"

    108° 59' 19"

    D-49-74-B-b

    đường tỉnh 649

    KX

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh



    12° 48' 43"

    108° 55' 32"

    13° 03' 20"

    108° 56' 43"

    D-49-62-D-d;

    D-49-74-B-b

    Sông Ba

    TV

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh



    13° 07' 00"

    108° 45' 34"

    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    D-49-62-D-d

    chư Ba Men

    SV

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 57' 52"

    108° 52' 42"





    D-49-62-D-d

    Buôn Bách

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 58' 07"

    108° 52' 10"





    D-49-74-B-a

    suối Bệnh Viện

    TV

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh



    12° 58' 17"

    108° 53' 30"

    12° 58' 28"

    108° 55' 12"

    D-49-74-B-b

    Ea Bia

    TV

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh



    12° 58' 19"

    108° 50' 26"

    12° 58' 01"

    108° 53' 05"

    D-49-74-B-a;

    D-49-74-B-b

    cầu Buôn Thô

    KX

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 59' 19"

    108° 54' 26"





    D-49-74-B-b

    Ea Din

    TV

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh



    12° 56' 24"

    108° 50' 23"

    12° 57' 55"

    108° 52' 01"

    D-49-74-B-a

    cầu Ea Bia

    KX

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 58' 35"

    108° 54' 19"





    D-49-74-B-b

    hồ Ea Din

    TV

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 58' 20"

    108° 51' 58"





    D-49-74-B-a

    suối Ea Mơ Nứ

    TV

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh



    12° 59' 30"

    108° 52' 11"

    12° 58' 41"

    108° 53' 12"

    D-49-74-B-a;

    D-49-74-B-b

    buôn Hai Klốc

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 58' 49"

    108° 54' 58"





    D-49-74-B-b

    buôn Hai Riêng

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 58' 45"

    108° 54' 16"





    D-49-74-B-b

    buôn Lê Diêm

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 58' 25"

    108° 53' 10"





    D-49-74-B-b

    hồ thủy điện Sông Ba Hạ

    TV

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    13° 01' 22"

    108° 53' 35"





    D-49-62-D-d

    Bệnh viện Đa khoa Sông Hinh

    KX

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 58' 36"

    108° 54' 07"





    D-49-74-B-b

    buôn Suối Mây

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    13° 00' 12"

    108° 53' 36"





    D-49-62-D-d

    Buôn Thô

    DC

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 59' 29"

    108° 54' 33"





    D-49-74-B-b

    Suối Tre

    TV

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh



    12° 59' 14"

    108° 51' 32"

    12° 59' 12"

    108° 52' 45"

    D-49-74-B-a;

    D-49-74-B-b

    hồ Trung Tâm

    TV

    TT. Hai Riêng

    H. Sông Hinh

    12° 58' 26"

    108° 53' 35"





    D-49-74-B-b

    quốc lộ 29

    KX

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh



    12° 59' 49"

    108° 55' 06"

    12° 58' 58"

    108° 59' 19"

    D-49-74-B-b

    Chư Một

    SV

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    12° 58' 04"

    108° 56' 19"





    D-49-74-B-b

    Sông Ba

    TV

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh



    13° 07' 00"

    108° 45' 34"

    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    D-49-62-D-d

    Suối Beo

    TV

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh



    12° 58' 57"

    108° 58' 13"

    12° 58' 41"

    108° 59' 37"

    D-49-74-B-b

    Suối Biểu

    TV

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh



    12° 58' 41"

    108° 59’37"

    12° 58' 22"

    109° 01' 36"

    D-49-74-B-b;

    D-49-75-A-a

    thôn Bình Giang

    DC

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    12° 57' 05"

    108° 56' 46"





    D-49-74-B-b

    đèo Bình Thảo

    KX

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    12° 58' 57"

    108° 58' 24"





    D-49-74-B-b

    Suối Cái

    TV

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh



    13° 00' 30"

    108° 58' 27"

    13° 01' 24"

    108° 58' 41"

    D-49-62-D-d

    Suối Châu

    TV

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh



    12° 59' 00"

    108° 57' 26"

    12° 59' 51"

    108° 57' 32"

    D-49-62-D-d

    thôn Chí Thán

    DC

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    13° 01' 43"

    108° 57' 37"





    D-49-62-D-d

    Suối Dầu

    TV

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh



    12° 59' 51"

    108° 57' 32"

    13° 01' 01'

    108° 56' 59"

    D-49-62-D-d;

    D-49-74-B-b

    Núi Đất

    SV

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    12° 58 46"

    108° 57' 05"





    D-49-74-B-b

    thôn Đức Hiệp

    DC

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    13° 00' 48"

    108° 57' 55"





    D-49-62-D-d

    thôn Đức Hòa

    DC

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    13° 00' 58"

    108° 57' 27"





    D-49-62-D-d

    Sông Hinh

    TV

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh



    12° 50' 25"

    108° 58' 33"

    13° 01' 49"

    108° 58' 21"

    D-49-62-D-d;

    D-49-74-B-b

    Núi Lá

    SV

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    13° 00' 17"

    108° 59' 28"





    D-49-62-D-d

    kênh N1

    TV

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh



    13° 01' 02"

    108° 57' 10"

    13° 01' 46"

    108° 58' 11"

    D-49-62-D-d

    kênh N2

    TV

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh



    13° 01' 03"

    108° 57' 23"

    13° 01' 02"

    108° 56' 58"

    D-49-62-D-d

    đập Số 7

    KX

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    12° 57' 3"

    108° 58' 29"





    D-49-74-B-b

    đập Số 8

    KX

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    12° 56' 17"

    108° 58' 43"





    D-49-74-B-b

    đập Số 9

    KX

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    12° 56' 23"

    108° 58' 38"





    D-49-74-B-b

    đập Số 10

    KX

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    12° 55' 47"

    108° 59' 28"





    D-49-74-B-b

    cầu Sông Hinh

    KX

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    12° 59' 26"

    108° 56' 42"





    D-49-74-B-b

    hồ thủy điện Sông Hinh

    TV

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    12° 55' 16"

    108° 58' 16"





    D-49-74-B-b

    thôn Tân Lập

    DC

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    12° 59' 20"

    108° 57' 22"





    D-49-74-B-b

    Buôn Thung

    DC

    xã Đức Bình Đông

    H. Sông Hinh

    12° 56' 58"

    108° 57' 31"





    D-49-74-B-b

    đường tỉnh 649

    KX

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh



    12° 48' 43"

    108° 55' 32"

    13° 03' 20"

    108° 56' 43"

    D-49-62-D-d

    thôn An Hòa

    DC

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 02' 23"

    108°56' 27"





    D-49-62-D-d

    Sông Ba

    TV

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh



    13° 07' 00"

    108° 45' 34"

    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    D-49-62-D-d

    Suối Cả

    TV

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh



    13° 00' 20"

    108° 54' 50"

    13° 01' 44"

    108° 57' 04"

    D-49-62-D-d

    núi Du Di

    SV

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 00' 55"

    108° 54' 39"





    D-49-62-D-d

    Suối Đá

    TV

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh



    13° 01' 25"

    108° 56' 20"

    13° 01' 34"

    108° 56' 55"

    D-49-62-D-d

    núi Đá Đen

    SV

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 00' 30"

    108° 55' 57"





    D-49-62-D-d

    Núi Đất

    SV

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 01' 53"

    108° 55' 35"





    D-49-62-D-d

    thôn Đồng Phú

    DC

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 02' 44"

    108° 56' 26"





    D-49-62-D-d

    Sông Hinh

    TV

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh



    12° 50' 25"

    108° 58' 33"

    13° 01' 49"

    108° 58' 21"

    D-49-62-D-d

    núi Hòn Giăng

    SV

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 03' 08"

    108° 55' 00"





    D-49-62-D-d

    núi Hòn Mò O

    SV

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 01' 27"

    108° 56' 41"





    D-49-62-D-d

    suối Lạch Cây Sung

    TV

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh



    13° 00' 38"

    108° 55' 50"

    13°01’ 15"

    108° 56' 51"

    D-49-62-D-d

    buôn Mã Vôi

    DC

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 03' 08"

    108° 56' 00"





    D-49-62-D-d

    Hòn Một

    SV

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 02' 26"

    108° 55' 23"





    D-49-62-D-d

    Hòn Ngãng

    SV

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 01' 13"

    108° 56' 29"





    D-49-62-D-d

    cầu Ông Nảy

    KX

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 02' 16"

    108° 56' 00"





    D-49-62-D-d

    buôn Quang Dù

    DC

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 01' 44"

    108° 55' 22"





    D-49-62-D-d

    Cầu Sắt

    KX

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 00' 48"

    108° 55' 21"





    D-49-62-D-d

    cầu Sông Ba

    KX

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 03' 07"

    108° 56' 35"





    D-49-62-D-d

    hồ thủy điện Sông Ba Hạ

    TV

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 01' 22"

    108° 53' 35"





    D-49-62-D-d

    thôn Tuy Bình

    DC

    xã Đức Bình Tây

    H. Sông Hinh

    13° 02' 27"

    108° 57' 02"





    D-49-62-D-d

    quốc lộ 29

    KX

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh



    12° 57' 12"

    108° 43' 17"

    12° 59' 49"

    108° 55' 06"

    D-49-74-B-b

    Sông Ba

    TV

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh



    13° 07' 00"

    108° 45' 34"

    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    D-49-62-D-c;

    D-49-62-D-d

    Buôn Bá

    DC

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh

    13° 01' 46"

    108° 50' 14"





    D-49-62-D-c

    Ea Bar

    TV

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh



    12° 52' 51"

    108° 47' 49"

    13° 02' 16"

    108° 50' 31"

    D-49-62-D-c

    Buôn Bầu

    DC

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh

    13° 00' 40"

    108° 51' 09"





    D-49-62-D-c

    Buôn Chao

    DC

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh

    13° 01' 50"

    108° 49' 25"





    D-49-62-D-c

    chứ Cơ Mút

    SV

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh

    13° 01' 51"

    108° 46' 44"





    D-49-62-D-c

    suối Đrá

    TV

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh



    13° 01' 33"

    108° 45' 28"

    13° 03' 31"

    108° 48' 48"

    D-49-62-D-c

    chứ Hơ Bó

    SV

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh

    12° 59' 23"

    108° 49' 53"





    D-49-74-B-a

    Buôn Ken

    DC

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh

    13° 01' 23"

    108° 50' 56"





    D-49-62-D-c

    suối Lơ Bon

    TV

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh



    12° 58' 02"

    108° 49' 21"

    13° 01' 18"

    108° 51' 07"

    D-49-62-D-c;

    D-49-74-B-a

    hồ thủy điện Sông Ba Hạ

    TV

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh

    13° 01' 22"

    108° 53' 35"





    D-49-62-D-d

    ea Thông Bư

    TV

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh



    13° 01' 29"

    108° 46' 43"

    13° 01' 20"

    108° 48' 27"

    D-49-62-D-c

    chứ Tri Ang

    SV

    xã Ea Bá

    H. Sông Hinh

    13° 01' 09"

    108° 49' 28"





    D-49-62-D-c

    quốc lộ 29

    KX

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh



    12° 57' 12"

    108° 43' 17"

    12° 59' 49"

    108° 55' 06"

    D-49-74-B-a

    chứ Bang Krút

    SV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 59' 40"

    108° 46' 36"





    D-49-74-B-a

    Ea Bar

    TV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh



    12° 52' 51"

    108° 47' 49"

    13° 02' 16"

    108° 50' 31"

    D-49-62-D-c;

    D-49-74-B-a

    Ea Bia

    TV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh



    12° 58' 19"

    108° 50' 26"

    12° 58' 01"

    108° 53' 05"

    D-49-74-B-a

    thôn Chư Blôi

    DC

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 56' 28"

    108° 48' 18"





    D-49-74-B-a

    thôn Chư Blôi

    DC

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 56' 02"

    108° 47' 57"





    D-49-74-B-a

    hồ Chữ Y Nhánh Đông

    TV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 56' 16"

    108° 48' 55"





    D-49-74-B-a

    hồ Chữ Y Nhánh Tây

    TV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 56' 40"

    108° 48' 28"





    D-49-74-B-a

    Buôn Chung

    DC

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 59' 14"

    108° 47' 25"





    D-49-74-B-a

    chứ Cơ Mút

    SV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    13° 01' 51"

    108° 46' 44"





    D-49-62-D-c

    chứ Cơ Tú

    SV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 58' 45"

    108° 48' 10"





    D-49-74-B-a

    Ea Din

    TV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh



    12° 56' 24"

    108° 50' 23"

    12° 57' 55"

    108° 52' 01"

    D-49-74-B-a

    suối Đrá

    TV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh



    13° 01' 33"

    108° 45' 28"

    13° 03' 31"

    108° 48' 48"

    D-49-62-D-c

    cầu Ea Bar

    KX

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 59' 17"

    108° 46' 57"





    D-49-74-B-a

    thôn Ea Din

    DC

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 56' 01"

    108° 49' 52"





    D-49-74-B-a

    hồ Ea Din

    TV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 56' 21"

    108° 49' 51"





    D-49-74-B-a

    cầu Ea Lơ Sá

    KX

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 58' 16"

    108° 49' 21"





    D-49-74-B-a

    thôn Ea MKeng

    DC

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 57' 42"

    108° 48' 50"





    D-49-74-B-a

    chứ Hơ Bó

    SV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 59' 24"

    108° 49' 52"





    D-49-74-B-a

    ea Lơ Bon

    TV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh



    12° 58' 02"

    108° 49' 21"

    13° 01' 18"

    108° 51' 07"

    D-49-74-B-a

    chứ Lơ Má

    SV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 58' 10"

    108° 48' 53"





    D-49-74-B-a

    Ea Ly

    TV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh



    12° 56' 32"

    108° 46' 54"

    13° 02' 12"

    108° 44' 37"

    D-49-62-C-d;

    D-49-62-D-c,

    D-49-74-B-a

    chứ Mờ Tâu Drâm

    SV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 59' 39"

    108° 47' 31"





    D-49-74-B-a

    Buôn Quen

    DC

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 58' 04"

    108° 48' 29"





    D-49-74-B-a

    thôn Tân An

    DC

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 58' 59"

    108° 46' 28"





    D-49-74-B-a

    ea Thông Bư

    TV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh



    13° 01' 29"

    108° 46' 43"

    13° 01' 20"

    108° 48' 27"

    D-49-62-D-c

    Buôn Thứ

    DC

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 58' 14"

    108° 48' 28"





    D-49-74-B-a

    Buôn Trinh

    DC

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh

    12° 58' 01"

    108° 48' 41"





    D-49-74-B-a

    Ea Trol

    TV

    xã Ea Bar

    H. Sông Hinh



    12° 48' 55"

    108° 52' 36"

    12° 56' 48"

    108° 54' 34"

    D-49-74-B-a

    quốc lộ 29

    KX

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh



    12° 59' 49"

    108° 55' 06"

    12° 58' 58"

    108° 59' 19"

    D-49-74-B-b

    đường tỉnh 649

    KX

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh



    12° 48' 43"

    108° 55' 32"

    13° 03' 20"

    108° 56' 43"

    D-49-74-B-b

    suối Bệnh Viện

    TV

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh



    12° 58' 17"

    108° 53' 30"

    12° 58' 28"

    108° 55' 12"

    D-49-74-B-b

    Ea Bia

    TV

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh



    12° 58' 19"

    108° 50' 26"

    12° 58' 01"

    108° 53' 05"

    D-49-74-B-b

    Chứ Canh

    SV

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh

    12° 59' 05"

    108° 55' 51"





    D-49-74-B-b

    buôn Dành A

    DC

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh

    12° 57' 17"

    108° 54' 12"





    D-49-74-B-b

    buôn Dành B

    DC

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh

    12° 57' 18"

    108° 53' 59"





    D-49-74-B-b

    buôn Dôn Chách

    DC

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh

    12° 56' 34"

    108° 56' 08"





    D-49-74-B-b

    cầu Ea Bia

    KX

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh

    12° 58' 35"

    108° 54' 19"





    D-49-74-B-b

    buôn Hai Klốc

    DC

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh

    12° 58' 45"

    108° 55' 01"





    D-49-74-B-b

    Sông Hinh

    TV

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh



    12° 50' 25"

    108° 58' 33"

    13° 01' 49"

    108° 58' 21"

    D-49-74-B-b

    buôn Krông

    DC

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh

    12° 58' 14"

    108° 54' 38"





    D-49-74-B-b

    buôn Ma Sung

    DC

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh

    12° 58' 49"

    108° 55' 23"





    D-49-74-B-b

    Suối Mây

    TV

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh



    12° 59' 37"

    108° 55' 46"

    12° 59' 59"

    108° 56' 59"

    D-49-74-B-b

    Chư Một

    SV

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh

    12° 58' 04"

    108° 56' 19"





    D-49-74-B-b

    Buôn Nhum

    DC

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh

    12° 59' 37"

    108° 56' 13"





    D-49-74-B-b

    cầu Sông Hinh

    KX

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh

    12° 59' 26"

    108° 56' 42"





    D-49-74-B-b

    hồ Trung Tâm

    TV

    xã Ea Bia

    H. Sông Hinh

    12° 58' 26"

    108° 53' 35"





    D-49-74-B-b

    đồi 75

    SV

    xã Ea Lâm

    H. Sông Hinh

    13° 02' 55"

    108° 46' 20"





    D-49-74-B-a

    Sông Ba

    TV

    xã Ea Lâm

    H. Sông Hinh



    13° 07' 00"

    108° 45' 34"

    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    D-49-62-D-c

    Buôn Bai

    DC

    xã Ea Lâm

    H. Sông Hinh

    13° 04' 21"

    108° 46' 37"





    D-49-62-D-c

    buôn Bưng A

    DC

    xã Ea Lâm

    H. Sông Hinh

    13° 04' 25"

    108° 46' 09"





    D-49-62-D-c

    buôn Bưng B

    DC

    xã Ea Lâm

    H. Sông Hinh

    13° 04' 30"

    108° 46' 18"





    D-49-62-D-c

    ea Drá

    TV

    xã Ea Lâm

    H. Sông Hinh



    13° 01' 33"

    108° 45' 28"

    13° 03' 31"

    108° 48' 48"

    D-49-62-D-c

    Ea Đố

    TV

    xã Ea Lâm

    H. Sông Hinh



    13° 04' 31"

    108° 45' 57"

    13° 05' 15"

    108° 47' 44"

    D-49-62-D-c

    Buôn Gao

    DC

    xã Ea Lâm

    H. Sông Hinh

    13° 04' 34"

    108° 45' 36"





    D-49-62-D-c

    Buôn Học

    DC

    xã Ea Lâm

    H. Sông Hinh

    13° 05' 17"

    108° 45' 26"





    D-49-62-D-c

    Ea Ố

    TV

    xã Ea Lâm

    H. Sông Hinh



    13° 03' 45"

    108° 45' 10"

    13° 06' 00"

    108° 45' 20"

    D-49-62-D-c

    Ea Sái

    TV

    xã Ea Lâm

    H. Sông Hinh



    13° 02' 43"

    108° 45' 28"

    13° 04' 45"

    108° 48' 12"

    D-49-62-D-c

    quốc lộ 29

    KX

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh



    12° 57' 12"

    108° 43' 17"

    12° 59' 49"

    108° 55' 06"

    D-49-74-A-b;

    chư Hông Di Ao

    SV

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh

    13° 00' 54"

    108° 42' 24"





    D-49-74-B-a

    thôn 2-4

    DC

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh

    12° 58' 30"

    108° 44' 29"





    D-49-74-A-b

    suối Cơ Bang

    TV

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh



    12° 58' 24"

    108° 43' 36"

    12° 57' 17"

    108° 43' 06"

    D-49-74-A-b

    suối Cơ Men

    TV

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh



    12° 54' 45"

    108° 46' 36"

    12° 56' 11"

    108° 43' 53"

    D-49-74-B-a

    Buôn Dô

    DC

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh

    12° 59' 07"

    108° 43' 06"





    D-49-74-A-b

    suối Đông Reng

    TV

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh



    12° 56' 11"

    108° 45' 49"

    12° 56' 36"

    108° 42' 35"

    D-49-74-A-b;

    cầu Ea Đrông Reng

    KX

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh

    12° 57' 12"

    108° 43' 17"





    D-49-74-A-b

    cầu Ea Ly

    KX

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh

    12° 58' 16"

    108° 44' 12"





    D-49-74-A-b

    sông Hơ Năng

    TV

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh



    12° 56' 25"

    108° 42' 41"

    13° 06' 10"

    108° 45' 14"

    D-49-62-C-d;

    D-49-74-A-b

    Suối Hoan

    TV

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh



    13° 01' 7"

    108° 43' 48"

    13° 03' 05"

    108° 43' 32"

    D-49-62-C-d

    Ea Ly

    TV

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh



    12° 56' 32"

    108° 46' 54"

    13° 02' 13"

    108° 44' 37"

    D-49-62-C-d;

    D-49-62-D-c;

    D-49-74-B-a

    Hòn Một

    SV

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh

    13° 00' 15"

    108° 45' 35"





    D-49-62-D-c

    Hòn Nhọn

    SV

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh

    13° 00' 32"

    108° 44' 37"





    D-49-62-C-d

    thôn Tân Bình

    DC

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh

    12° 56' 39"

    108° 46' 45"





    D-49-74-B-a

    hồ Tân Lập

    TV

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh

    12° 56' 23"

    108° 46' 21"





    D-49-74-B-a

    thôn Tân Lập

    DC

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh

    12° 58' 24"

    108° 46' 06"





    D-49-74-B-a

    thôn Tân Sơn

    DC

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh

    12° 57' 19"

    108° 45' 20"





    D-49-74-A-b

    thôn Tân Yên

    DC

    xã Ea Ly

    H. Sông Hinh

    12° 58' 51"

    108° 45' 50"





    D-49-74-B-a

    đường tỉnh 649

    KX

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh



    12° 48' 43"

    108° 55' 32"

    13° 03' 20"

    108° 56' 43"

    D-49-74-B-b;

    D-49-74-B-d

    Chứ Bát

    SV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 54' 22"

    108° 54' 14"





    D-49-74-B-b

    Ea Din

    TV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh



    12° 56' 24"

    108° 50' 23"

    12° 57' 55"

    108° 52' 01"

    D-49-74-B-a

    Chứ Dú

    SV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 53' 39"

    108° 52' 34"





    D-49-74-B-b

    Chứ Sát

    SV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 53' 37"

    108° 53' 13"





    D-49-74-B-b

    Buôn Bầu

    DC

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 56' 15"

    108° 53' 08"





    D-49-74-B-b

    Ea Bia

    TV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh



    12° 58' 19"

    108° 50' 26"

    12° 58' 01"

    108° 53' 05"

    D-49-74-B-a;

    D-49-74-B-b

    Hòn Chò

    SV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 51' 27"

    108° 53' 52"





    D-49-74-B-d

    thôn Chứ Sai

    DC

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 56' 14"

    108° 51' 11"





    D-49-74-B-a

    Hòn Cồ

    SV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 50' 59"

    108° 53' 17"





    D-49-74-B-d

    Buôn Đức

    DC

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 54' 54"

    108° 55' 20"





    D-49-74-B-b

    núi Ea Pác

    SV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 54' 15"

    108° 54' 42"





    D-49-74-B-b

    cầu Ea So

    KX

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 51' 24"

    108° 55' 31"





    D-49-74-B-d

    cầu Ea Trol

    KX

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 56' 01"

    108° 53' 53"





    D-49-74-B-b

    Sông Hinh

    TV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh



    12° 50' 25"

    108° 58' 33"

    13° 01' 49"

    108° 58' 21"

    D-49-74-B-b

    chư Hơ Bây

    SV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 52' 16"

    108° 50' 44"





    D-49-74-B-c

    thôn Kinh tế 2

    DC

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 55' 54"

    108° 56' 08"





    D-49-74-B-b

    Suối Lạnh

    TV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh



    12° 55' 04"

    108° 52' 47"

    12° 55' 56"

    108° 53' 14"

    D-49-74-B-b

    Buôn Ly

    DC

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 56' 40"

    108° 52' 32"





    D-49-74-B-b;

    D-49-74-B-a

    chư Mơ Quy

    SV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 49' 06"

    108° 53' 06"





    D-49-74-B-d

    Buôn Mùi

    DC

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 54' 46"

    108° 55' 12"





    D-49-74-B-b

    mỏ đả Nhất Lam

    KX

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 55' 31"

    108° 56' 18"





    D-49-74-B-b

    Chư Pác

    SV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 53' 07"

    108° 54' 58"





    D-49-74-B-b

    chứ Ploi

    SV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 53' 21"

    108° 51' 28"





    D-49-74-B-a

    Hòn Que

    SV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 50' 31"

    108° 52' 52"





    D-49-74-B-d

    Chư So

    SV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 51' 26"

    108° 54' 12"





    D-49-74-B-d

    Ea So

    TV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh



    12° 53' 09"

    108° 54' 22"

    12° 50' 44"

    108° 55' 52"

    D-49-74-B-b;

    D-49-74-B-d

    hồ Sông Hinh

    TV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 55' 16"

    108° 58' 16"





    D-49-74-B-b

    Chứ Su

    SV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 54' 23"

    108° 51' 42"





    D-49-74-B-a

    Buôn Thinh

    DC

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 56' 10"

    108° 53' 19"





    D-49-74-B-b

    Buôn Thu

    DC

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 56' 11"

    108° 53' 39"





    D-49-74-B-b

    Suối Tre

    TV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh



    12° 50' 45"

    108° 55' 53"

    12° 51' 46"

    108° 56' 24"

    D-49-74-B-d

    Ea Trol

    TV

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh



    12° 48' 55"

    108° 52' 36"

    12° 56' 48"

    108° 54' 34"

    D-49-74-B-a;

    D-49-74-B-b;

    D-49-74-B-c;

    D-49-74-B-d

    thôn Vĩnh Sơn

    DC

    xã Ea Trol

    H. Sông Hinh

    12° 51' 21"

    108° 55' 47"





    D-49-74-B-d

    thôn 2A

    DC

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 49' 26"

    108° 58' 31"





    D-49-74-B-d

    thôn 2B

    DC

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 49' 52"

    108° 58' 28"





    D-49-74-B-d

    Thôn 3

    DC

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 49' 14"

    108° 58' 09"





    D-49-74-B-d

    đường tỉnh 649

    KX

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh



    12° 48' 43"

    108° 55' 32"

    13° 03' 20"

    108° 56' 43"

    D-49-74-B-d

    Chư Sao

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 52' 50"

    108° 58' 46"





    D-49-74-B-b

    thôn Bình Sơn

    DC

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 49' 16"

    108° 56' 11"





    D-49-74-B-d

    Hòn Chò

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 51' 27"

    108° 53' 52"





    D-49-74-B-d

    Hòn Cồ

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 50' 59"

    108° 53' 17"





    D-49-74-B-d

    Chư Dan

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 49' 09"

    109° 02' 36"





    D-49-75-A-c

    Hòn Đác

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 49' 52"

    108° 56' 27"





    D-49-74-B-d

    cầu Ea So

    KX

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 51' 24"

    108° 55' 31"





    D-49-74-B-d

    Đơn vị tỉnh đội Ea So

    KX

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 48' 52"

    108° 55' 41"





    D-49-74-B-d

    Hòn Gió

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 51' 44"

    108° 59' 15"





    D-49-74-B-d

    Sông Hinh

    TV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh



    12° 50' 25"

    108° 58' 33"

    13° 01' 49"

    108° 58' 21"

    D-49-74-B-b;

    D-49-74-B-d

    cầu Hơ Ly

    KX

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 49' 54"

    108° 55' 00"





    D-49-74-B-d

    ea Hơ Ly

    TV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh



    12° 50' 36"

    108° 54' 17"

    12° 50' 40"

    108° 55' 53"

    D-49-74-B-d

    thôn Hòa Sơn

    DC

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 50' 12"

    108° 55' 13"





    D-49-74-B-d

    núi Hòn Vú

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 44' 41"

    109° 05' 01"





    D-49-75-C-a

    Buôn Kít

    DC

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 49' 53"

    108° 54' 40"





    D-49-74-B-d

    Ea Ly

    TV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh



    12° 49' 30"

    108° 55' 30"

    12° 49' 49"

    108° 55' 03"

    D-49-74-B-d

    chư Mơ Quy

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 49' 06"

    108° 53' 06"





    D-49-74-B-d

    núi Mồng Công

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 43' 26"

    109° 01' 04"





    D-49-75-C-a

    Hòn Que

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 50' 31"

    108° 52' 52"





    D-49-74-B-d

    Hòn Râm

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 49' 49"

    108° 56' 56"





    D-49-74-B-d

    Suối Râm

    TV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh



    12° 49' 26"

    108° 57' 25"

    12° 49' 48"

    108° 58' 11"

    D-49-74-B-d

    Chư So

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 51' 26"

    108° 54' 12"





    D-49-74-B-d

    Ea So

    TV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh



    12° 53' 09"

    108° 54' 22"

    12° 50' 44"

    108° 55' 52"

    D-49-74-B-d

    hồ Sông Hinh

    TV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 55' 16"

    108° 58' 16"





    D-49-74-B-b;

    D-49-74-B-d

    thôn Suối Dứa

    DC

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 49' 11"

    108° 57' 14"





    D-49-74-B-d

    ea Tà Ngao

    TV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh



    12° 45' 14"

    109° 01' 29"

    12° 46' 44"

    108° 59' 10"

    D-49-74-B-d;

    D-49-75-A-c;

    D-49-75-C-a

    ea Tà Nghè

    TV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh



    12° 45' 20"

    109° 05' 05"

    12° 49' 47"

    108° 59' 13"

    D-49-74-B-d;

    D-49-75-A-c

    chư Ta Ninh

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 46' 50"

    109° 00' 53"





    D-49-75-A-c

    Chư Tanh

    SV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 43' 48"

    108° 59' 14"





    D-49-74-D-b

    Ea Thao

    TV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh



    12° 47' 36"

    109° 05' 40"

    12° 51' 38"

    108° 59' 58"

    D-49-74-B-d;

    Suối Tre

    TV

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh



    12° 50' 45"

    108° 55' 53"

    12° 51' 46"

    108° 56' 24"

    D-49-74-B-d

    thôn Yên Sơn

    DC

    xã Sông Hinh

    H. Sông Hinh

    12° 49' 06"

    108° 55' 18"





    D-49-74-B-d

    quốc lộ 29

    KX

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh



    12° 58' 58"

    108° 59' 19"

    12° 59' 45"

    109° 07' 24"

    D-49-74-B-b;

    D-49-75-A-a

    Sông Ba

    TV

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh



    13° 07' 00"

    108° 45' 34"

    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    D-49-62-D-d;

    D-49-63-C-c

    Suối Beo

    TV

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh



    12° 58' 57"

    108° 58' 13"

    12° 58' 41"

    108° 59' 37"

    D-49-74-B-b

    Suối Biểu

    TV

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh



    12° 58' 41"

    108° 59' 37"

    12° 58' 22"

    109° 01' 36"

    D-49-74-B-b;

    D-49-75-A-a

    đèo Bình Thảo

    KX

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    12° 58' 57"

    108° 58' 24"





    D-49-74-B-b

    Sông Con

    TV

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh



    12° 53' 06"

    109° 00' 00"

    13° 01' 29"

    109° 03' 06"

    D-49-63-C-c;

    D-49-74-B-b;

    D-49-75-A-a

    thôn Hà Giang

    DC

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    13° 00' 54"

    109° 02' 06"





    D-49-63-C-c

    Hòn Lá

    SV

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    13° 01' 33"

    109° 00' 56"





    D-49-63-C-c

    Núi Lá

    SV

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    13° 00' 17"

    108° 59' 28"





    D-49-62-D-d

    thôn Lộc Giang

    DC

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    13° 00' 25"

    109° 01' 51"





    D-49-63-C-c

    Hòn Một

    SV

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    12° 58' 25"

    109° 00' 45"





    D-49-75-A-a

    thôn Nam Giang

    DC

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    12° 58' 40"

    109° 01' 20"





    D-49-75-A-a

    thôn Phước Giang

    DC

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    13° 00' 27"

    109° 02' 07"





    D-49-63-C-c

    ngã ba Sơn Giang

    KX

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    12° 58' 50"

    109° 01' 55"





    D-49-75-A-a

    cầu Sông Nhau

    KX

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    12° 58' 24"

    109° 00' 40"





    D-49-75-A-a

    cầu Suối Biểu

    KX

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    12° 58' 36"

    109° 00' 51"





    D-49-75-A-a

    thôn Suối Biểu

    DC

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    12° 58' 50"

    108° 59' 37"





    D-49-74-B-b

    thôn Tân Giang

    DC

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    13° 00' 10"

    109° 01' 50"





    D-49-63-C-c

    thôn Vạn Giang

    DC

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    12° 59' 07"

    109° 01' 50"





    D-49-75-A-a

    thôn Vĩnh Giang

    DC

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    13° 00' 07"

    109° 01' 41"





    D-49-63-C-c

    thôn Vĩnh Lương

    DC

    xã Sơn Giang

    H. Sông Hinh

    12° 59' 54"

    109° 01' 53"





    D-49-75-A-a

    quốc lộ 29

    KX

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa



    12° 59' 45"

    109° 07' 24"

    13° 00' 04"

    109° 19' 35"

    D-49-63-C-d;

    D-49-63-D-c;

    D-49-75-A-b;

    D-49-75-B-a

    đường tỉnh 645

    KX

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa



    13° 02' 34"

    109° 18' 32"

    12° 59' 51"

    109° 15' 04"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d;

    D-49-75-A-b;

    D-49-75-B-a

    Bệnh viện Đa khoa huyện

    KX

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa

    13° 00' 00"

    109° 14' 15"





    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Bầu Năng

    TV

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa



    12° 58' 13"

    109° 16' 03"

    12° 59' 56"

    109° 13' 00"

    D-49-63-C-d;

    sông Đà Rằng

    TV

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-C-d;

    Di tích Lịch sử văn hóa

    KX

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa

    12° 59' 51"

    109° 15' 04"





    D-49-75-B-a

    cầu Gò Mầm

    KX

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa

    12° 59' 50"

    109° 15' 04"





    D-49-75-B-a

    Trạm Kênh Nam Đồng Cam

    KX

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa

    12° 59' 55"

    109° 15' 03"





    D-49-75-B-a

    khu phố Mỹ Lệ Đông

    DC

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa

    13° 00' 21"

    109° 14' 47"





    D-49-63-C-d

    khu phố Mỹ Lệ Tây

    DC

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa

    13° 00' 21"

    109° 14' 34"





    D-49-63-C-d

    kênh chính Nam Đồng Cam

    TV

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa



    13° 02' 27"

    109° 05' 02"

    13° 03' 26"

    109° 18' 56"

    D-49-63-C-d;

    D-49-63-D-c

    khu phố Phú Thứ

    DC

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa

    13° 00' 25"

    109° 14' 05"





    D-49-63-C-d

    khu phố Phước Mỹ Tây

    DC

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa

    13° 00' 32"

    109° 15' 08"





    D-49-63-D-c

    khu phố Phước Thịnh

    DC

    TT. Phú Thứ

    H. Tây Hòa

    13° 00' 21"

    109° 13' 22"





    D-49-63-C-d

    đường tỉnh 645

    KX

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa



    13° 02' 34"

    109° 18' 32"

    12° 59' 51"

    109° 15' 04"

    D-49-63-D-c;

    D-49-63-D-d

    cầu 4 Chân

    KX

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa

    13° 00' 59"

    109° 16' 21"





    D-49-63-D-c

    kênh tiêu Bầu Bèo

    TV

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa



    13° 00' 06"

    109° 16' 03"

    13° 00' 21"

    109° 17' 28"

    D-49-63-D-c

    Bầu Bèo

    TV

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa



    13° 00' 45"

    109° 16' 49"

    13° 00' 21"

    109° 17' 28"

    D-49-63-D-c

    chùa Bửu Ân

    KX

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa

    13° 01' 31"

    109° 17' 02"





    D-49-63-D-c

    sông Đà Rằng

    TV

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-D-c

    thôn Lạc Nghiệp

    DC

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa

    13° 01' 10"

    109° 16' 04"





    D-49-63-D-c

    kênh chính Nam Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa



    13° 02' 27"

    109° 05' 02"

    13° 03' 26"

    109° 18' 56"

    D-49-63-D-c

    thôn Nông Nghiệp

    DC

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa

    13° 00' 28"

    109° 16' 28"





    D-49-63-D-c

    cầu Phú Nông

    KX

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa

    13° 01' 30"

    109° 17' 16"





    D-49-75-B-a

    thôn Phú Nông

    DC

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa

    13° 01' 41"

    109° 16' 54"





    D-49-63-D-c

    thôn Phước Mỹ

    DC

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa

    13° 00' 43"

    109° 15' 37"





    D-49-63-D-c

    cầu Phước Nông

    KX

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa

    13° 01' 08"

    109° 16' 26"





    D-49-63-D-c

    thôn Phước Nông

    DC

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa

    13° 01' 17"

    109° 16' 18"





    D-49-63-D-c

    hợp tác xã Tân Hòa Bình

    KX

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa

    13° 01' 28"

    109° 16' 45"





    D-49-63-D-c

    chùa Thanh Long

    KX

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa

    13° 00' 54"

    109° 16' 04"





    D-49-63-D-c

    Công ty trách nhiệm hữu hạn Giang Nam

    KX

    xã Hòa Bình 1

    H. Tây Hòa

    13° 00' 37"

    109° 16' 35"





    D-49-63-D-c

    sông Bánh Lái

    TV

    xã Hòa Đồng

    H. Tây Hòa



    12° 55' 10"

    109° 08' 40"

    12° 57' 54"

    109° 15' 51"

    D-49-75-A-b

    kênh tiêu Bầu Năng

    TV

    xã Hòa Đồng

    H. Tây Hòa



    12° 58' 13"

    109° 16' 03"

    12° 59' 56"

    109° 13' 00"

    D-49-75-A-b;

    D-49-75-B-a

    kênh tiêu Cầu Tre

    TV

    xã Hòa Đồng

    H. Tây Hòa



    12° 59' 06"

    109° 12' 22"

    12° 57' 16"

    109° 14' 10"

    D-49-75-A-b

    Cầu Cháy

    KX

    xã Hòa Đồng

    H. Tây Hòa

    12° 58' 22"

    109° 13' 19"





    D-49-75-A-b

    Xóm Đảo

    DC

    xã Hòa Đồng

    H. Tây Hòa

    12° 57' 54"

    109° 15' 23"





    D-49-75-B-a

    chợ Hòa Đồng

    KX

    xã Hòa Đồng

    H. Tây Hòa

    12° 58' 59"

    109° 13' 47"





    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Thuận Ngoài

    DC

    xã Hòa Đồng

    H. Tây Hòa

    12° 59' 10"

    109° 14' 09"





    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Thuận Trong

    DC

    xã Hòa Đồng

    H. Tây Hòa

    12° 58' 29"

    109° 14' 10"





    D-49-75-A-b

    thôn Phú Diễn Ngoài

    DC

    xã Hòa Đồng

    H. Tây Hòa

    12° 59' 14"

    109° 13' 47"





    D-49-75-A-b

    thôn Phú Diễn Trong

    DC

    xã Hòa Đồng

    H. Tây Hòa

    12° 58' 27"

    109° 13' 58"





    D-49-75-A-b

    thôn Phú Mỹ

    DC

    xã Hòa Đồng

    H. Tây Hòa

    12° 58' 31"

    109° 14' 51"





    D-49-75-A-b

    thôn Phú Phong

    DC

    xã Hòa Đồng

    H. Tây Hòa

    12° 57' 38"

    109° 14' 25"





    D-49-75-A-b

    thôn Vinh Ba

    DC

    xã Hòa Đồng

    H. Tây Hòa

    12° 59' 12"

    109° 13' 06"





    D-49-75-A-b

    Hòn Ông

    SV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 51' 08"

    109° 11' 51"





    D-49-75-A-d

    Hòn Gìu

    SV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 49' 39"

    109° 09' 52"





    D-49-75-A-d

    Gò Lây

    SV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 58' 49"

    109° 12' 10"





    D-49-75-A-b

    Cầu Bạn

    KX

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 57' 14"

    109° 12' 31"





    D-49-75-A-b

    sông Bánh Lái

    TV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa



    12° 55' 10"

    109° 08' 40"

    12° 57' 54"

    109° 15' 51"

    D-49-75-A-b

    Bầu Trạnh

    DC

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 58' 19"

    109° 12' 48"





    D-49-75-A-b

    cầu Bến Lội

    KX

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 58' 05"

    109° 12' 46"





    D-49-75-A-b

    cầu Bến Trâu

    KX

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 56' 05"

    109° 12' 14"





    D-49-75-A-b

    kênh tiêu Cầu Tre

    TV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa



    12° 59' 06"

    109° 12' 22"

    12° 57' 16"

    109° 14' 10"

    D-49-75-A-b

    Hòn Chảo

    SV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 54' 38"

    109° 09' 48"





    D-49-75-A-b

    Cầu Cháy

    KX

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 58' 22"

    109° 13' 19"





    D-49-75-A-b

    Bàu Da

    TV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa



    12° 55' 33"

    109° 13' 13"

    12° 56' 35"

    109° 13' 31"

    D-49-75-A-b

    núi Hòn Bồ

    SV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 58' 25"

    109° 11' 12"





    D-49-75-A-b

    Bàu Hương

    TV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa



    12° 58' 18"

    109° 10' 14"

    12° 57' 58"

    109° 12' 34"

    D-49-75-A-b

    Núi Hương

    SV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 58' 36"

    109° 11' 25"





    D-49-75-A-b

    Xóm Huỳnh

    DC

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 58' 05"

    109° 12' 39"





    D-49-75-A-b

    Núi Lá

    SV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 56' 29"

    109° 11' 44"





    D-49-75-A-b

    thôn Lạc Chi

    DC

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 56' 00"

    109° 12' 44"





    D-49-75-A-b

    chùa Long Tường

    KX

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 56' 42"

    109° 13' 26"





    D-49-75-A-b

    Suối Mua

    TV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa



    12° 53' 57"

    109° 12' 43"

    12° 56' 35"

    109° 13' 31"

    D-49-75-A-b

    thôn Phú Nhiêu

    DC

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 57' 36"

    109° 12' 40"





    D-49-75-A-b

    thôn Phú Thọ

    DC

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 57' 09"

    109° 13' 28"





    D-49-75-A-b

    đình Phú Thuận

    KX

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 57' 55"

    109° 13' 21"





    D-49-75-A-b

    thôn Phú Thuận

    DC

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 58' 15"

    109° 13' 15"





    D-49-75-A-b

    Suối Phướng

    TV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa



    12° 54' 13"

    109° 10' 42"

    12° 55' 29"

    109° 11' 32"

    D-49-75-A-b

    Bàu Quay

    TV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa



    12° 57' 08"

    109° 13' 52"

    12° 58' 42"

    109° 09' 00"

    D-49-75-A-b

    Bàu Trạnh

    TV

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa



    12° 58' 25"

    109° 13' 11"

    12° 57' 58"

    109° 12' 34"

    D-49-75-A-b

    thôn Vạn Lộc

    DC

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 58' 31"

    109° 12' 05"





    D-49-75-A-b

    thôn Xuân Mỹ

    DC

    xã Hòa Mỹ Đông

    H. Tây Hòa

    12° 56' 38"

    109° 12' 22"





    D-49-75-A-b

    sông Bánh Lái

    TV

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa



    12° 55' 10"

    109° 08' 40"

    12° 57' 54"

    109° 15' 51"

    D-49-75-A-b

    Bến Đá

    DC

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 55' 43"

    109° 08' 10"





    D-49-75-A-b

    danh lam thắng cảnh Chùa

    KX

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 06"

    109° 12' 02"





    D-49-75-A-b

    Suối Dừa

    TV

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa



    12° 55' 42"

    109° 07' 26"

    12° 55' 51"

    109° 08' 41"

    D-49-75-A-b

    Khu du lịch sinh thái Đá Đen

    KX

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 55' 11"

    109° 08' 31"





    D-49-75-A-b

    suối Đá Đen

    TV

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa



    12° 47' 52"

    109° 08' 16"

    12° 55' 10"

    109° 08' 40"

    D-49-75-A-b;

    D-49-75-A-c;

    D-49-75-A-d

    Đồng Mâu

    DC

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 55' 39"

    109° 07' 38"





    D-49-75-A-b

    Hòn Gìu

    SV

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 49' 39"

    109° 09' 52"





    D-49-75-A-d

    núi Hòn Bồ

    SV

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 25"

    109° 11' 12"





    D-49-75-A-b

    núi Hòn Chảo

    SV

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 54' 38"

    109° 09' 48"





    D-49-75-A-b

    núi Hòn Trông

    SV

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 54' 10"

    109° 08' 03"





    D-49-75-A-b

    Bàu Hương

    TV

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa



    12° 58' 18"

    109° 10' 14"

    12° 57' 58"

    109° 12' 34"

    D-49-75-A-b

    Núi Hương

    SV

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 36"

    109° 11' 25"





    D-49-75-A-b

    hòn Kỳ Đà

    SV

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 53' 25"

    109° 06' 55"





    D-49-75-A-a

    Núi Lá

    SV

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 56' 29"

    109° 11' 44"





    D-49-75-A-b

    núi Mật Cật

    SV

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 56' 29"

    109° 08' 05"





    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Phú

    DC

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 57' 41"

    109° 10' 55"





    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Thành

    DC

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 56' 02"

    109° 09' 14"





    D-49-75-A-b

    thôn Ngọc Lâm

    DC

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 56' 16"

    109° 11' 11"





    D-49-75-A-b

    thôn Quảng Mỹ

    DC

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 56' 59"

    109° 11' 19"





    D-49-75-A-b

    Bàu Quay

    TV

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa



    12° 57' 08"

    109° 13' 52"

    12° 58' 42"

    109° 09' 00"

    D-49-75-A-b

    thôn Thạnh Phú

    DC

    xã Hòa Mỹ Tây

    H. Tây Hòa

    12° 57' 57"

    109° 11' 53"





    D-49-75-A-b

    quốc lộ 29

    KX

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa



    12° 59' 45"

    109° 07' 24"

    13° 00' 04"

    109° 19' 35"

    D-49-63-C-d;

    D-49-75-A-b

    Bàu Hương

    TV

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa



    12° 58' 18"

    109° 10' 14"

    12° 57' 58"

    109° 12' 34"

    D-49-75-A-b

    Núi Bà

    SV

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    13° 00' 33"

    109° 12' 17"





    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Bầu Năng

    TV

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa



    12° 58' 13"

    109° 16' 03"

    12° 59' 56"

    109° 13' 00"

    D-49-63-C-d

    kênh tiêu Cầu Tre

    TV

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa



    12° 59' 06"

    109° 12' 22"

    12° 57' 16"

    109° 14' 10"

    D-49-75-A-b

    sông Đà Rằng

    TV

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-C-d

    Núi Đất

    SV

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    12° 59' 08"

    109° 11' 43"





    D-49-75-A-b

    xóm Đông Thuyền

    DC

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    12° 59' 28"

    109° 12' 24"





    D-49-75-A-b

    đường Hòa Phong-Phú Nhiêu

    KX

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa



    12° 59' 11"

    109° 11' 33"

    12° 59' 44"

    109° 11' 30"

    D-49-63-C-d;

    D-49-75-A-b

    Núi Hương

    SV

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    12° 58' 36"

    109° 11' 25"





    D-49-75-A-b

    bãi rác huyện Tây Hòa

    KX

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    12° 58' 41"

    109° 11' 07"





    D-49-75-A-b

    nghĩa trang huyện Tây Hòa

    KX

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    12° 58' 50"

    109° 11' 05"





    D-49-75-A-b

    Núi Miếu

    SV

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    13° 00' 36"

    109° 12' 28"





    D-49-63-C-d

    thôn Mỹ Thạnh Đông 1

    DC

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    13° 00' 08"

    109° 12' 17"





    D-49-63-C-d

    thôn Mỹ Thạnh Đông 2

    DC

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    12° 59' 56"

    109° 12' 15"





    D-49-63-C-d

    thôn Mỹ Thạnh Nam

    DC

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    12° 59' 16"

    109° 11' 05"





    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Thạnh Tây

    DC

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    12° 59' 54"

    109° 11' 16"





    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Thạnh Trung 1

    DC

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    12° 59' 42"

    109° 11' 46"





    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Thạnh Trung 2

    DC

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    12° 59' 02"

    109° 11' 50"





    D-49-75-A-b

    đường N4

    KX

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa



    12° 59' 52"

    109° 11' 32"

    12° 59' 27"

    109° 10' 39"

    D-49-63-C-d;

    D-49-75-A-b

    đường N6

    KX

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa



    12° 58' 09"

    109° 15' 48"

    13° 00' 01"

    109° 12' 18"

    D-49-63-C-d;

    D-49-75-A-b

    kênh chính Nam Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa



    13° 02' 27"

    109° 05' 02"

    13° 03' 26"

    109° 18' 56"

    D-49-63-C-d;

    D-49-75-A-b

    thôn Phước Thành Đông

    DC

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    13° 00' 28"

    109° 13' 01"





    D-49-63-C-d

    thôn Phước Thành Nam

    DC

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    12° 59' 37"

    109° 12' 50"





    D-49-75-A-b

    Núi Sặc

    SV

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    12° 59' 39"

    109° 10' 51"





    D-49-75-A-b

    Núi Thơm

    SV

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    12° 59' 05"

    109° 10' 52"





    D-49-75-A-b

    Núi Trọi

    SV

    xã Hòa Phong

    H. Tây Hòa

    13° 00' 25"

    109° 12' 13"





    D-49-63-C-d

    quốc lộ 29

    KX

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa



    12° 58' 58"

    108° 59' 19"

    12° 59' 45"

    109° 07' 24"

    D-49-75-A-a;

    D-49-75-A-b

    Cơ sở Giáo dưỡng A1

    KX

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 58' 29"

    109° 07' 07"





    D-49-75-A-a

    bàu Bến Cát

    TV

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa



    12° 58' 28"

    109° 10' 01"

    12° 58' 15"

    109° 09' 38"

    D-49-75-A-b

    cầu Bình Sơn

    KX

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 58' 20"

    109° 07' 12"





    D-49-75-A-b

    trạm bơm điện Bình Sơn

    KX

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 58' 18"

    109° 07' 10"





    D-49-75-A-a

    Bàu Chợ

    TV

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa



    12° 58' 15"

    109° 09' 38"

    12° 58' 42"

    109° 09' 00"

    D-49-75-A-b

    sông Đà Rằng

    TV

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-C-c;

    D-49-63-C-d;

    D-49-75-A-a;

    D-49-75-A-b

    sông Đông Bò

    TV

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa



    12° 58' 29"

    109° 06' 57"

    12° 59' 04"

    109° 09' 33"

    D-49-75-A-a;

    D-49-75-A-b

    cầu Đồng Bò

    KX

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 58' 52"

    109° 09' 22"





    D-49-75-A-a

    Bàu Gốc

    TV

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa



    12° 57' 56"

    109° 10' 06"

    12° 58' 15"

    109° 09' 38"

    D-49-75-A-b

    Núi Hương

    SV

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 58' 36"

    109° 11' 25"





    D-49-75-A-b

    cầu Lạc Mỹ

    KX

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 59' 45"

    109° 07' 23"





    D-49-75-A-a

    thôn Lạc Mỹ

    DC

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 59' 39"

    109° 07' 36"





    D-49-75-A-b

    thôn Liên Thạch

    DC

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 59' 23"

    109° 08' 05"





    D-49-75-A-b

    thôn Lương Phước

    DC

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 58' 57"

    109° 09' 48"





    D-49-75-A-b

    núi Mật Cật

    SV

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 56' 17"

    109° 07' 34"





    D-49-75-A-b

    Núi Một

    SV

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 58' 57"

    109° 08' 40"





    D-49-75-A-b

    kênh chính Nam Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa



    13° 02' 27"

    109° 05' 02"

    13° 03' 26"

    109° 18' 56"

    D-49-63-C-c;

    D-49-75-A-a;

    D-49-75-A-b

    Núi Sặc

    SV

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 59' 39"

    109° 10' 51"





    D-49-75-A-b

    Bàu Sen

    TV

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa



    12° 58' 18"

    109° 10' 14"

    12° 58' 58"

    109° 10' 56"

    D-49-75-A-b

    cầu Sếp Thông

    KX

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 58' 49"

    109° 09' 47"





    D-49-75-A-b

    đường huyện 83

    KX

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa



    12° 58' 49"

    109° 09' 47"

    12° 56' 39"

    109° 11' 29"

    D-49-75-A-b

    thôn Tân Mỹ

    DC

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 59' 30"

    109° 10' 28"





    D-49-75-A-b

    thôn Thạch Bàn

    DC

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 58' 56"

    109° 09' 08"





    D-49-75-A-b

    Núi Vải

    SV

    xã Hòa Phú

    H. Tây Hòa

    12° 58' 29"

    109° 10' 15"





    D-49-75-A-b

    quốc lộ 29

    KX

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa



    12° 59' 45"

    109° 07' 24"

    13° 00' 04"

    109° 19' 35"

    D-49-75-A-a

    sông Bàn Thạch

    TV

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa



    12° 58' 22"

    109° 16' 11"

    12° 57' 03"

    109° 25' 25"

    D-49-75-B-a

    sông Bánh Lái

    TV

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa



    12° 55' 10"

    109° 08' 40"

    12° 57' 54"

    109° 15' 51"

    D-49-75-A-b

    kênh tiêu Bầu Bèo

    TV

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa



    13° 00' 06"

    109° 16' 03"

    13° 00' 21"

    109° 17' 28"

    D-49-63-D-c

    kênh tiêu Bầu Năng

    TV

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa



    12° 58' 13"

    109° 16' 03"

    12° 59' 56"

    109° 13' 00"

    D-49-75-B-a

    cầu Bến Sách

    KX

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 22"

    109° 16' 11"





    D-49-75-B-a

    Suối Cùng

    TV

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa



    12° 54' 30"

    109° 17' 29"

    12° 56' 37"

    109° 15' 52"

    D-49-75-B-a

    hồ Hóc Răm

    TV

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa

    12° 56' 20"

    109° 16' 57"





    D-49-75-B-a

    thôn Hội Cư

    DC

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa

    12° 59' 27"

    109° 16' 20"





    D-49-75-B-a

    Núi Một

    SV

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa

    12° 59' 22"

    109° 15' 48"





    D-49-75-B-a

    kênh chính Nam Đồng Cam

    TV

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa



    12° 59' 50"

    109° 15' 05"

    12° 58' 56"

    109° 21' 17"

    D-49-63-D-c

    thôn Phú Khánh

    DC

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa

    12° 59' 20"

    109° 15' 29"





    D-49-75-B-a

    Xóm Trần

    DC

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 59"

    109° 15' 12"





    D-49-75-B-a

    Sông Trong

    TV

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa



    12° 57' 13"

    109° 16' 17"

    12° 58' 41"

    109° 16' 30"

    D-49-75-B-a

    thôn Xuân Thạnh 1

    DC

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa

    12° 59' 47"

    109° 16' 29"





    D-49-75-B-a

    thôn Xuân Thạnh 2

    DC

    xã Hòa Tân Tây

    H. Tây Hòa

    12° 59' 44"

    109° 15' 47"





    D-49-75-B-a

    đập An San

    KX

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 55' 06"

    109° 14' 01"





    D-49-75-A-b

    sông Bánh Lái

    TV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa



    12° 55' 10"

    109° 08' 40"

    12° 57' 54"

    109° 15' 51"

    D-49-75-A-b;

    D-49-75-B-a

    cầu Bến Củi

    KX

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 57' 24"

    109° 13' 54"





    D-49-75-A-b

    Bàu Cả

    TV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa



    12° 56' 19"

    109° 15' 06"

    12° 56' 40"

    109° 15' 27"

    D-49-75-A-b

    thôn Cảnh Tịnh

    DC

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 56' 31"

    109° 13' 50"





    D-49-75-A-b

    Hòn Chuối

    SV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 54' 32"

    109° 14' 43"





    D-49-75-A-b;

    Suối Cùng

    TV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa



    12° 54' 30"

    109° 17' 29"

    12° 56' 37"

    109° 15' 52"

    D-49-75-B-a

    Bàu Đá

    TV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 55' 45"

    109° 15' 53"





    D-49-75-B-a

    Khu du lịch Đá Bàn

    KX

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 52' 47"

    109° 14' 26"





    D-49-75-A-b

    núi Đá Chồng

    SV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 53' 53"

    109° 15' 48"





    D-49-75-B-a

    Khu di tích lịch sử Đồng Khởi-Hòa Thịnh

    KX

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 54' 53"

    109° 14' 58"





    D-49-75-B-a

    Hòn Ông

    SV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 51' 08"

    109° 11' 51"





    D-49-75-A-d

    núi Hóc Nôm

    SV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 55' 04"

    109° 18' 10"





    D-49-75-B-a

    núi Hòn Quay

    SV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 53' 59"

    109° 14' 14"





    D-49-75-A-b

    Sông Mới

    TV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa



    12° 51' 53"

    109° 17' 23"

    12° 54' 43"

    109° 22' 23"

    D-49-75-B-a;

    D-49-75-B-c

    Suối Mua

    TV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa



    12° 53' 57"

    109° 12' 43"

    12° 56' 35"

    109° 13' 31"

    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Cảnh

    DC

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 55' 09"

    109° 13' 50"





    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Điền

    DC

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 55' 40"

    109° 15' 29"





    D-49-75-B-a

    thôn Mỹ Hòa

    DC

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 56' 29"

    109° 14' 26"





    D-49-75-A-b

    hồ chứa nước Mỹ Lâm

    TV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 53' 37"

    109° 13' 59"





    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Lâm

    DC

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 55' 14"

    109° 14' 17"





    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Phú

    DC

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 55' 38"

    109° 14' 34"





    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Trung

    DC

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 56' 01"

    109° 14' 38"





    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Xuân 1

    DC

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 56' 01"

    109° 14' 04"





    D-49-75-A-b

    thôn Mỹ Xuân 2

    DC

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 55' 39"

    109° 14' 09"





    D-49-75-A-b

    Hòn Ngang

    SV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 48' 48"

    109° 13' 35"





    D-49-75-A-d

    chùa Phi Lai

    KX

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 56' 08"

    109° 14' 33"





    D-49-75-A-b

    đập Phú Hữu

    KX

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 56' 40"

    109° 13' 59"





    D-49-75-A-b

    thôn Phú Hữu

    DC

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 56' 52"

    109° 14' 27"





    D-49-75-A-b

    Bàu Sét

    TV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 56' 17"

    109° 14' 19"





    D-49-75-A-b

    Khu du lịch Suối Lạnh

    KX

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa

    12° 55' 07"

    109° 15' 47"





    D-49-75-B-a

    Sông Trong

    TV

    xã Hòa Thịnh

    H. Tây Hòa



    12° 50' 19"

    109° 14' 49"

    12° 55' 02"

    109° 14' 02"

    D-49-75-B-a;

    D-49-75-A-d

    quốc lộ 29

    KX

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa



    12° 58' 58"

    108° 59' 19"

    12° 59' 45"

    109° 07' 24"

    D-49-75-A-a

    Suối Bà

    TV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa



    12° 57' 49"

    109° 04' 29"

    12° 57' 23"

    109° 05' 54"

    D-49-75-A-a

    thôn Bình Thắng

    DC

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    12° 58' 57"

    109° 05' 38"





    D-49-75-A-a

    sông Chống Gậy

    TV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa



    12° 52' 51"

    109° 04' 19"

    12° 58' 29"

    109° 06' 57"

    D-49-75-A-a

    sông Đà Rằng

    TV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-C-c

    đập Đồng Cam

    KX

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    13° 02' 42"

    109° 05' 05"





    D-49-63-C-c

    hồ Đồng Tròn

    TV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    12° 58' 23"

    109° 04' 29"





    D-49-75-A-a

    núi Hòn Cát

    SV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    13° 00' 27"

    109° 06' 08"





    D-49-63-C-c

    núi Hòn Cát Trên

    SV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    13° 01' 51"

    109° 04' 28"





    D-49-63-C-c

    núi Hòn Hàn

    SV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    13° 02' 29"

    109° 04' 50"





    D-49-63-C-c

    núi Hòn Hiền

    SV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    13° 00' 17"

    109° 04' 47"





    D-49-63-C-c

    núi Hòn Ông

    SV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    13° 00' 11"

    109° 06' 28"





    D-49-63-C-c

    núi Hòn Sặc

    SV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    12° 59' 50"

    109° 05' 00"





    D-49-63-A-a

    Núi Kén

    SV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    12° 59' 16"

    109° 06' 57"





    D-49-75-A-a

    hòn Kỳ Đà

    SV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    12° 53' 25"

    109° 06' 55"





    D-49-75-A-a

    thôn Lạc Điền

    DC

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    12° 59' 24"

    109° 05' 58"





    D-49-75-A-a

    suối Lạch Sanh

    TV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa



    12° 55' 37"

    109° 05' 16"

    12° 56' 32"

    109° 05' 57"

    D-49-75-A-a

    thôn Lễ Lộc Bình

    DC

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    12° 59' 30"

    109° 06' 19"





    D-49-75-A-a

    thôn Mỹ Bình

    DC

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    12° 58' 55"

    109° 05' 08"





    D-49-75-A-a

    kênh chính Nam Đồng Cam

    TV

    xã Sơn Thành Đông

    H. Tây Hòa



    13° 02' 27"

    109° 05' 02"

    13° 03' 26"

    109° 18' 56"

    D-49-63-C-c

    thôn Phú Thịnh

    DC

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    12° 59' 04"

    109° 06' 17"





    D-49-75-A-a

    núi Quy Hội

    SV

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    13° 00' 58"

    109° 06' 08"





    D-49-63-C-c

    thôn Thân Bình Đông

    DC

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    12° 59' 24"

    109° 06' 55"





    D-49-75-A-a

    thôn Thành An

    DC

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    13° 01' 24"

    109° 05' 38"





    D-49-63-C-c

    thôn Trường Thành

    DC

    xã Sơn Thành

    H. Tây Hòa

    12° 59' 28"

    109° 05' 25"





    D-49-75-A-a

    quốc lộ 29

    KX

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa



    12° 58' 58"

    108° 59' 19"

    12° 59' 45"

    109° 07' 24"

    D-49-75-A-a

    Sông Ba

    TV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa



    13° 01' 39"

    109° 03' 19"

    13° 05' 03"

    109° 19' 52"

    D-49-63-C-c

    cầu Bà Sào

    KX

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 57' 59"

    109° 02' 16"





    D-49-75-A-a

    Suối Buôn

    TV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa



    12° 55' 09"

    109° 02' 47"

    12° 56' 59"

    109° 01' 39"

    D-49-75-A-a

    Sông Con

    TV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa



    12° 53' 06"

    109° 00' 00"

    13° 01' 29"

    109° 03' 06"

    D-49-63-C-c;

    D-49-75-A-a

    thôn Đá Mài

    DC

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 01"

    109° 01' 55"





    D-49-75-A-a

    núi Hòn Cát Trên

    SV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    13° 01' 51"

    109° 04' 28"





    D-49-63-C-c

    núi Hòn Chúa

    SV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 52' 48"

    109° 02' 40"





    D-49-75-A-a

    núi Hòn Hiền

    SV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    13° 00' 17"

    109° 04' 47"





    D-49-63-C-c

    núi Hòn Ngang

    SV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 59' 04"

    109° 02' 34"





    D-49-63-C-c;

    D-49-75-A-a

    núi Hòn Sặc

    SV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 59' 50"

    109° 05' 00"





    D-49-75-A-a

    cầu Lạc Đạo

    KX

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 56' 38"

    109° 01' 43"





    D-49-75-A-a

    thôn Lạc Đạo

    DC

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 56' 37"

    109° 01' 38"





    D-49-75-A-a

    hồ Lạc Phong

    TV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 06"

    109° 03' 51"





    D-49-75-A-a

    núi Mái Nhà

    SV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 59' 27"

    109° 04' 13"





    D-49-75-A-a

    thôn Sơn Nghiệp

    DC

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    13° 00' 08"

    109° 04' 34"





    D-49-63-C-c

    thôn Sơn Tây

    DC

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 45"

    109° 03' 29"





    D-49-75-A-a

    hồ Sơn Tây Hạ

    TV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 42"

    109° 03' 19"





    D-49-75-A-a

    hồ Sơn Tây Thượng

    TV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 59' 09"

    109° 03' 16"





    D-49-75-A-a

    thôn Sơn Thọ

    DC

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 23"

    109° 03' 59"





    D-49-75-A-a

    thôn Sơn Trường

    DC

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 59' 27"

    109° 03' 31"





    D-49-75-A-a

    cầu Sông Nhau

    KX

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 23"

    109° 01' 40"





    D-49-75-A-a

    cầu Suối Bà

    KX

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 20"

    109° 03' 28"





    D-49-75-A-a

    hồ Suối Hiền

    TV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 59' 46"

    109° 04' 50"





    D-49-75-A-a

    thôn Tịnh Thọ

    DC

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 46"

    109° 04' 41"





    D-49-75-A-a

    hồ Trường Lạc

    TV

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    13° 00' 19"

    109° 03' 09"





    D-49-63-C-c

    Công ty Vina Coffee Sơn Thành

    KX

    xã Sơn Thành Tây

    H. Tây Hòa

    12° 58' 37"

    109° 03' 52"





    D-49-75-A-a

    Quốc lộ 1

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-A-d

    đường tỉnh 641

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An



    13° 31' 49"

    109° 01' 13"

    13° 18' 24"

    109° 12' 51"

    D-49-63-A-d

    Núi Bà

    SV

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 17' 25"

    109° 12' 12"





    D-49-63-A-d

    Sông Cái

    TV

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An



    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    13° 21' 28"

    109° 15' 46"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    chùa Cánh Phước

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 19' 20"

    109° 12' 41"





    D-49-63-A-d

    khu phố Chí Đức

    DC

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 17' 42"

    109° 13' 36"





    D-49-63-A-d

    ga Chí Thạnh

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 18' 21"

    109° 13' 03"





    D-49-63-A-d

    khu phố Chí Thạnh

    DC

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 18' 35"

    109° 12' 46"





    D-49-63-A-d

    núi Đá Chác

    SV

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 18' 56"

    109° 12' 29"





    D-49-63-A-d

    suối Đông Sa

    TV

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An



    13° 16' 18"

    109° 13' 08"

    13° 18' 59"

    109° 13' 04"

    D-49-63-A-d

    đập Hà Yến

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 19' 03"

    109° 13' 03"





    D-49-63-A-d

    sông Hà Yến

    TV

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An



    13° 19' 03"

    109° 13' 03"

    13° 19' 38"

    109° 12' 48"

    D-49-63-A-d

    cầu Lò Gốm

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 19' 38"

    109° 12' 49"





    D-49-63-A-d

    cầu Long Bình

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 17' 54"

    109° 12' 48"





    D-49-63-A-d

    khu phố Long Bình

    DC

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 18' 10"

    109° 12' 48"





    D-49-63-A-d

    cầu Ngân Sơn

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 19' 41"

    109° 12' 27"





    D-49-63-A-d

    khu phố Ngân Sơn

    DC

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 19' 22"

    109° 12' 48"





    D-49-63-A-d

    sông Ngân Sơn

    TV

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An



    13° 17' 47"

    109° 15' 01"

    13° 19' 03"

    109° 13' 03"

    D-49-63-A-d

    đập Ông Tấn

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 18' 27"

    109° 13' 21"





    D-49-63-A-d

    đèo Tam Giang

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 17' 52"

    109° 13' 56"





    D-49-63-A-d

    đồi Tam Giang

    SV

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 17' 12"

    109° 13' 40"





    D-49-63-A-d

    chùa Thanh Bình

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 18' 05"

    109° 12' 50"





    D-49-63-A-d

    chùa Thanh Sơn

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 17' 36"

    109° 13' 45"





    D-49-63-A-d

    Đèo Thị

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 18' 38"

    109° 12' 12"





    D-49-63-A-d

    nhà thờ Tin Lành

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 18' 31"

    109° 12' 26"





    D-49-63-A-d

    khu phố Trường Xuân

    DC

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 18' 54"

    109° 12' 54"





    D-49-63-A-d

    Bệnh viện Tuy An

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 18' 56"

    109° 13' 04"





    D-49-63-A-d

    Đài tưởng niệm Vụ thảm sát Ngân Sơn-Chí Thạnh

    KX

    TT. Chí Thạnh

    H. Tuy An

    13° 18' 30"

    109° 12' 44"





    D-49-63-A-d

    Quốc lộ 1

    KX

    xã An Chấn

    H. Tuy An



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-D-a

    Khu du lịch Bãi Xép

    KX

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 11' 28"

    109° 17' 59"





    D-49-63-D-a

    trụ Chiến Công

    KX

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 11' 23"

    109° 16' 25"





    D-49-63-D-a

    Hòn Chùa

    SV

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 10' 43"

    109° 18' 34"





    D-49-63-D-a

    mỏ đá Diệp Minh

    KX

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 11' 19"

    109° 15' 40"





    D-49-63-D-a

    bầu Đồng Nai

    TV

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 10' 38"

    109° 17' 21"





    D-49-63-D-a

    Gành Bà

    TV

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 11' 19"

    109° 18' 08"





    D-49-63-D-a

    mỏ đá Hải Thạch

    KX

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 10' 59"

    109° 15' 46"





    D-49-63-D-a

    Ấp Lý

    DC

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 11' 08"

    109° 16' 25"





    D-49-63-D-a

    thôn Mỹ Quang Bắc

    DC

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 11' 10"

    109° 17' 48"





    D-49-63-D-a

    thôn Mỹ Quang Nam

    DC

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 10' 38"

    109° 17' 34"





    D-49-63-D-a

    Gành Ông

    TV

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 11' 41"

    109° 17' 53"





    D-49-63-D-a

    thôn Phú Phong

    DC

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 11' 25"

    109° 17' 00"





    D-49-63-D-a

    thôn Phú Quý

    DC

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 11' 13"

    109° 17' 09"





    D-49-63-D-a

    thôn Phú Thạnh

    DC

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 10' 59"

    109° 16' 55"





    D-49-63-D-a

    Nhà máy xi măng Phú Yên

    KX

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 11' 22"

    109° 16' 29"





    D-49-63-D-a

    Hòn Than

    SV

    xã An Chấn

    H. Tuy An

    13° 10' 22"

    109° 19' 06"





    D-49-63-D-a

    Quốc lộ 1

    KX

    xã An Cư

    H. Tuy An



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    Đội 9

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 18' 30"

    109° 13' 42"





    D-49-63-A-d

    Trường Mầm non An Cư

    KX

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 04"

    109° 14' 45"





    D-49-63-A-d

    Xóm Câu

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 33"

    109° 15' 06"





    D-49-63-B-c

    đồi Cây Kén

    SV

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 12"

    109° 13' 40"





    D-49-63-A-d

    Chi Khu

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 16' 19"

    109° 14' 54"





    D-49-63-B-c;

    D-49-63-A-d

    Xóm Chùa

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 18' 06"

    109° 15' 20"





    D-49-63-B-c

    môm Cỏ Ống

    SV

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 16' 34"

    109° 15' 27"





    D-49-63-B-c

    Hòn Dầm

    SV

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 46"

    109° 16' 22"





    D-49-63-B-c

    Dốc Chùa

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 16' 53"

    109° 14' 39"





    D-49-63-A-d

    Xóm Đá

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 34"

    109° 15' 40"





    D-49-63-B-c

    sông Đá Hàn

    TV

    xã An Cư

    H. Tuy An



    13° 17' 55"

    109° 14' 41"

    13° 19' 38"

    109° 12' 48"

    D-49-63-A-d

    Trường Trung học cơ sở Đinh Tiên Hoàng

    KX

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 16' 38"

    109° 14' 45"





    D-49-63-A-d

    nhà thờ Đồng Cháy

    KX

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 18' 29"

    109° 14' 08"





    D-49-63-A-d

    sông Đồng Cò

    TV

    xã An Cư

    H. Tuy An



    13° 18' 05"

    109° 14' 12"

    13° 17' 18"

    109° 15' 05"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    sông Hà Yến

    TV

    xã An Cư

    H. Tuy An



    13° 18' 27"

    109° 13' 22"

    13° 17' 47"

    109° 15' 00"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    thôn Hòa Thạnh

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 16' 40"

    109° 13' 30"





    D-49-63-A-d

    xóm Hòa Tú

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 18' 17"

    109° 15' 02"





    D-49-63-B-c

    nghĩa trang liệt sĩ huyện Tuy

    KX

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 49"

    109° 13' 57"





    D-49-63-A-d

    cầu Long Phú

    KX

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 17"

    109° 15' 11"





    D-49-63-B-c

    Xóm Mới

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 16' 35"

    109° 14' 44"





    D-49-63-A-d

    đầm Ô Loan

    TV

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 16' 38"

    109° 16' 02"





    D-49-63-B-c

    thôn Phú Tân 1

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 00"

    109° 15' 12"





    D-49-63-B-c

    thôn Phú Tân 2

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 16' 53"

    109° 14' 39"





    D-49-63-A-d

    chùa Phước Đồng

    KX

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 18' 11"

    109° 15' 45"





    D-49-63-B-c

    thôn Phước Lương

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 39"

    109° 14' 09"





    D-49-63-A-d

    đèo Quán Cau

    KX

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 16' 00"

    109° 14' 54"





    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    Trường Tiểu học số 1 An Cư

    KX

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 08"

    109° 14' 27"





    D-49-63-A-d

    Trường Tiểu học số 2 An Cư

    KX

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 26"

    109° 15' 18"





    D-49-63-B-c

    Xóm Sứa

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 18' 03"

    109° 15' 47"





    D-49-63-B-c

    đèo Tam Giang

    KX

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 52"

    109° 13' 56"





    D-49-63-A-d

    Khu công nghiệp Tam Giang

    KX

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 18' 04"

    109° 13' 53"





    D-49-63-A-d

    thôn Tân Long

    DC

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 39"

    109° 15' 05"





    D-49-63-B-c

    đồi Thò Đo

    SV

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 16' 58"

    109° 15' 05"





    D-49-63-B-c

    núi Xóm Câu

    SV

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 44"

    109° 15' 33"





    D-49-63-B-c

    núi Xóm Gõ

    SV

    xã An Cư

    H. Tuy An

    13° 17' 00"

    109° 15' 29"





    D-49-63-B-c

    Quốc lộ 1

    KX

    xã An Dân

    H. Tuy An



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-A-d

    thôn An Thổ

    DC

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 20' 45"

    109° 12' 55"





    D-49-63-A-d

    niệm phật đường Bình Chính

    KX

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 20' 58"

    109° 12' 51"





    D-49-63-A-d

    thôn Bình Chính

    DC

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 21' 02"

    109° 12' 48"





    D-49-63-A-d

    thôn Bình Hòa

    DC

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 20' 23"

    109° 12' 48"





    D-49-63-A-d

    Sông Cái

    TV

    xã An Dân

    H. Tuy An



    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    13° 21' 28"

    109° 15' 46"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    Hòn Cấm

    SV

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 21' 02"

    109° 11' 18"





    D-49-63-A-d

    thôn Cần Luông

    DC

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 21' 35"

    109° 13' 24"





    D-49-63-A-d

    Di tích Lịch sử - nghệ thuật cấp quốc gia chùa Từ Quang (chùa Đá Trắng)

    KX

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 21' 36"

    109° 13' 04"





    D-49-63-A-d

    núi Côn Lôn

    SV

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 22' 10"

    109° 11' 54"





    D-49-63-A-d

    cầu Cửa Tả

    TV

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 20' 55"

    109° 12' 51"





    D-49-63-A-d

    Hòn Dựng

    SV

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 20' 25"

    109° 11' 33"





    D-49-63-A-d

    suối Đá Bàn

    TV

    xã An Dân

    H. Tuy An



    13° 21' 37"

    109° 11' 21"

    13° 21' 20"

    109° 13' 23"

    D-49-63-A-d

    đập Đồng Kho

    KX

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 20' 41"

    109° 12' 34"





    D-49-63-A-d

    đập Giới Dện

    KX

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 21' 07"

    109° 13' 07"





    D-49-63-A-d

    nhà thờ Gò Chung

    KX

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 20' 00"

    109° 12' 52"





    D-49-63-A-d

    Hòn Hàn

    SV

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 21' 59"

    109° 13' 10"





    D-49-63-A-d

    suối Hố Chuối

    TV

    xã An Dân

    H. Tuy An



    13° 20' 41"

    109° 11' 43"

    13° 20' 46"

    109° 12' 34"

    D-49-63-A-d

    suối Hố Vạn

    TV

    xã An Dân

    H. Tuy An



    13° 21' 09"

    109° 11' 51"

    13° 20' 56"

    109° 12' 34"

    D-49-63-A-d

    núi Hòn Mua

    SV

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 21' 33"

    109° 11' 14"





    D-49-63-A-d

    niệm phật đường Long Uyên

    KX

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 20' 43"

    109° 13' 12"





    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    thôn Long Uyên

    DC

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 20' 56"

    109° 13' 10"





    D-49-63-A-d

    thôn Mỹ Long

    DC

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 19' 47"

    109° 11' 02"





    D-49-63-A-d

    cầu Ngân Sơn

    KX

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 19' 41"

    109° 12' 27"





    D-49-63-A-d

    cầu Nhân Mỹ

    KX

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 20' 10"

    109° 12' 17"





    D-49-63-A-d

    sông Nhân Mỹ

    TV

    xã An Dân

    H. Tuy An



    13° 19' 51"

    109° 11' 51"

    13° 21' 45"

    109° 14' 09"

    D-49-63-A-d

    niệm phật đường Phú Mỹ

    KX

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 19' 58"

    109° 12' 37"





    D-49-63-A-d

    thôn Phú Mỹ

    DC

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 19' 57"

    109° 12' 38"





    D-49-63-A-d

    đập Tam Giang

    KX

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 19' 58"

    109° 12' 59"





    D-49-63-A-d

    Di tích Lịch sử quốc gia Thành An Thổ

    KX

    xã An Dân

    H. Tuy An

    13° 20' 47"

    109° 12' 55"





    D-49-63-A-d

    đường tỉnh 641

    KX

    xã An Định

    H. Tuy An



    13° 31' 49"

    109° 01' 14"

    13° 18' 24"

    109° 12' 51"

    D-49-63-A-d

    đường tỉnh 650

    KX

    xã An Định

    H. Tuy An



    13° 11' 02"

    109° 07' 25"

    13° 18' 56"

    109° 10' 57"

    D-49-63-A-d

    Núi Bà

    SV

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 17' 25"

    109° 12' 12"





    D-49-63-A-d

    núi Bà Trạc

    SV

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 19' 32"

    109° 09' 10"





    D-49-63-A-d

    cầu Bến Nhát

    KX

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 18' 44"

    109° 11' 22"





    D-49-63-A-d

    Sông Cái

    TV

    xã An Định

    H. Tuy An



    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    13° 21' 28"

    109° 15' 46"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    cầu Cây Cam

    KX

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 18' 56"

    109° 10' 56"





    D-49-63-A-d

    núi Đại Hàn

    SV

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 18' 55"

    109° 10' 06"





    D-49-63-A-d

    thôn Định Trung 1

    DC

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 18' 46"

    109° 09' 48"





    D-49-63-A-d

    thôn Định Trung 2

    DC

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 19' 04"

    109° 10' 53"





    D-49-63-A-d

    thôn Định Trung 3

    DC

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 19' 25"

    109° 11' 15"





    D-49-63-A-d

    suối Đông Sa

    TV

    xã An Định

    H. Tuy An



    13° 17' 07"

    109° 11' 30"

    13° 18' 53"

    109° 11' 25"

    D-49-63-A-d

    suối Hồ Lô

    TV

    xã An Định

    H. Tuy An



    13° 16' 40"

    109° 10' 50"

    13° 17' 07"

    109° 11' 30"

    D-49-63-A-d

    xóm Hòa Lạc

    DC

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 17' 01"

    109° 11' 15"





    D-49-63-A-d

    núi Hòn Đình

    SV

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 18' 28"

    109° 10' 41"





    D-49-63-A-d

    núi Hòn Đồn

    SV

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 18' 49"

    109° 11' 02"





    D-49-63-A-d

    thôn Long Hòa

    DC

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 19' 17"

    109° 11' 57"





    D-49-63-A-d

    chùa Phổ Bảo

    KX

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 18' 49"

    109° 10' 17"





    D-49-63-A-d

    mỏ sắt Phong Hanh

    KX

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 17' 44"

    109° 11' 19"





    D-49-63-A-d

    thôn Phong Hanh

    DC

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 18' 15"

    109° 11' 20"





    D-49-63-A-d

    thôn Phong Hậu

    DC

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 18' 51"

    109° 11' 42"





    D-49-63-A-d

    thôn Phong Niên

    DC

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 18' 22"

    109° 10' 53"





    D-49-63-A-d

    thôn Phong Thăng

    DC

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 17' 47"

    109° 11' 48"





    D-49-63-A-d

    Đèo Thị

    KX

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 18' 38"

    109° 12' 12"





    D-49-63-A-d

    núi Tràng Đế

    SV

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 17' 36"

    109° 11' 20"





    D-49-63-A-d

    núi U Ông Gạo

    SV

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 19' 31"

    109° 09' 57"





    D-49-63-A-d

    chùa Viên Quang

    KX

    xã An Định

    H. Tuy An

    13° 18' 18"

    109° 10' 41"





    D-49-63-A-d

    cầu An Hải

    KX

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 17' 06"

    109° 17' 20"





    D-49-63-B-c

    Núi Cấm

    SV

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 15' 08"

    109° 17' 50"





    D-49-63-B-c

    núi Cao Biều

    SV

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 15' 21"

    109° 18' 40"





    D-49-63-B-c

    Núi Cháy

    SV

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 16' 26"

    109° 16' 49"





    D-49-63-B-c

    môm Đầu Mũi

    SV

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 16' 57"

    109° 16' 35"





    D-49-63-B-c

    hồ Đồng Môn

    TV

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 15' 30"

    109° 17' 56"





    D-49-63-B-c

    thôn Đồng Môn

    DC

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 15' 29"

    109° 17' 40"





    D-49-63-B-c

    hồ Đồng Nổ

    TV

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 16' 20"

    109° 17' 43"





    D-49-63-B-c

    thôn Đồng Nổ

    DC

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 16' 26"

    109° 17' 38"





    D-49-63-B-c

    Đồi Hoa

    SV

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 15' 28"

    109° 18' 05"





    D-49-63-B-c

    sông Lễ Thịnh

    TV

    xã An Hải

    H. Tuy An



    13° 17' 06"

    109° 17' 20"

    13° 20' 15"

    109° 17' 12"

    D-49-63-B-c

    chùa Long Hải

    KX

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 16' 20"

    109° 17' 34"





    D-49-63-B-c

    cù lao Mái Nhà

    SV

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 16' 47"

    109° 19' 59"





    D-49-63-B-c

    đầm Ô Loan

    TV

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 16' 38"

    109° 16' 02"





    D-49-63-B-c

    thôn Phước Đồng

    DC

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 16' 29"

    109° 18' 23"





    D-49-63-B-c

    thôn Tân Quy

    DC

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 17' 00"

    109° 17' 22"





    D-49-63-B-c

    Công ty trách nhiệm hữu hạn An Hải

    KX

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 16' 45"

    109° 18' 08"





    D-49-63-B-c

    Núi Tranh

    SV

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 15' 58"

    109° 17' 46"





    D-49-63-B-c

    gành Vũng Bầu

    TV

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 16' 37"

    109° 18' 26"





    D-49-63-B-c

    đồi Xây Dựng

    SV

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 17' 18"

    109° 17' 38"





    D-49-63-B-c

    Gành Xim

    TV

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 16' 14"

    109° 18' 31"





    D-49-63-B-c

    thôn Xóm Cát

    DC

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 15' 39"

    109° 18' 27"





    D-49-63-B-c

    thôn Xuân Hòa

    DC

    xã An Hải

    H. Tuy An

    13° 17' 10"

    109° 17' 34"





    D-49-63-B-c

    Quốc lộ 1

    KX

    xã An Hiệp

    H. Tuy An



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c;

    D-49-63-D-a

    Xóm 9

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 15' 13"

    109° 15' 08"





    D-49-63-B-c

    xóm 11

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 15' 12"

    109° 15' 35"





    D-49-63-B-c

    xóm 12

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 16' 16"

    109° 15' 05"





    D-49-63-B-c

    đường tỉnh 643

    KX

    xã An Hiệp

    H. Tuy An



    13° 11' 46"

    108° 57' 52"

    13° 12' 13"

    109° 16' 09"

    D-49-62-D-b;

    D-49-63-C-a;

    D-49-63-C-b;

    D-49-63-D-a

    cầu An Hiệp

    KX

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 14' 36"

    109° 15' 18"





    D-49-63-D-a

    Núi Cát

    SV

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 14' 43"

    109° 13' 04"





    D-49-63-C-b

    núi Cây Cui

    SV

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 13' 20"

    109° 13' 41"





    D-49-63-C-b

    núi Chà Rang

    SV

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 13' 35"

    109° 14' 52"





    D-49-63-C-b

    Suối Đá

    TV

    xã An Hiệp

    H. Tuy An



    13° 12' 14"

    109° 12' 21"

    13° 14' 52"

    109° 16' 07"

    D-49-63-C-b;

    D-49-63-D-a;

    D-49-63-B-c

    đồi Đại Hàn

    SV

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 15' 44"

    109° 15' 11"





    D-49-63-B-c

    Núi Đất

    SV

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 12' 21"

    109° 14' 27"





    D-49-63-C-b

    núi Động Cấm

    SV

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 14' 55"

    109° 11' 54"





    D-49-63-A-d

    xứ đồng Đồng Con Chàng

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 15' 16"

    109° 14' 43"





    D-49-63-A-d

    xứ đồng Đồng Đức

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 15' 57"

    109° 15' 01"





    D-49-63-B-c

    Xóm Đường

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 14' 26"

    109° 13' 18"





    D-49-63-C-b

    xóm Hậu Đức

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 13' 49"

    109° 13' 34"





    D-49-63-C-b

    xóm Khoan Đức

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 13' 42"

    109° 14' 15"





    D-49-63-C-b

    Hòn Lao

    SV

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 15' 37"

    109° 16' 01"





    D-49-63-B-c

    xứ đồng Mom Cây Xoài

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 15' 59"

    109° 15' 22"





    D-49-63-B-c

    cầu Mỹ Phú

    KX

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 14' 51"

    109° 15' 12"





    D-49-63-D-a

    thôn Mỹ Phú 1

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 15' 43"

    109° 15' 21"





    D-49-63-B-c

    thôn Mỹ Phú 2

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 14' 46"

    109° 14' 48"





    D-49-63-B-c;

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-C-b

    đầm Ô Loan

    TV

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 16' 38"

    109° 16' 02"





    D-49-63-B-c;

    D-49-63-D-a

    thôn Phong Phú

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 14' 24"

    109° 15' 21"





    D-49-63-D-a

    thôn Phú Xuân

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 14' 43"

    109° 12' 08"





    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    thôn Phước Hậu

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 13' 59"

    109° 13' 57"





    D-49-63-C-b

    cầu Quán Cau

    KX

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 14' 41"

    109° 15' 16"





    D-49-63-D-a

    đèo Quán Cau

    KX

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 16' 00"

    109° 14' 54"





    D-49-63-A-d

    chùa Quang Sơn

    KX

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 14' 12"

    109° 15' 04"





    D-49-63-D-a

    Xóm Sở

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 14' 13"

    109° 13' 26"





    D-49-63-C-b

    chùa Thiền Sơn

    KX

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 15' 15"

    109° 15' 02"





    D-49-63-B-c

    Chùa Tổ

    KX

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 16' 09"

    109° 14' 03"





    D-49-63-A-d

    Xóm Trảng

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 13' 47"

    109° 14' 40"





    D-49-63-C-b

    thôn Tuy Dương

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 14' 31"

    109° 13' 59"





    D-49-63-C-b

    chùa Vĩnh Phước

    KX

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 15' 08"

    109° 15' 14"





    D-49-63-B-c

    Hòn Vung

    SV

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 13' 22"

    109° 14' 28"





    D-49-63-C-b

    xóm Vườn Hồi

    DC

    xã An Hiệp

    H. Tuy An

    13° 14' 11"

    109° 14' 22"





    D-49-63-C-b

    Quốc lộ 1

    KX

    xã An Hòa

    H. Tuy An



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-D-a

    dốc Bà Ễnh

    KX

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 13' 00"

    109° 15' 53"





    D-49-63-D-a

    Núi Cấm

    SV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 15' 08"

    109° 17' 50"





    D-49-63-B-c

    núi Cao Biều

    SV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 15' 21"

    109° 18' 40"





    D-49-63-B-c

    mom Cây Xanh

    SV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 16' 11"

    109° 16' 36"





    D-49-63-B-c

    núi Chà Rang

    SV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 13' 35"

    109° 14' 52"





    D-49-63-C-b

    xóm Chòm Đồng

    DC

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 13' 41"

    109° 15' 53"





    D-49-63-D-a

    Núi Chùa

    SV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 14' 38"

    109° 17' 12"





    D-49-63-D-a

    núi Chùa Hạng

    SV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 13' 24"

    109° 15' 50"





    D-49-63-D-a

    thôn Diêm Hội

    DC

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 14' 59"

    109° 17' 21"





    D-49-63-B-c

    mom Đá Trắng

    SV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 15' 37"

    109° 16' 49"





    D-49-63-B-c

    Núi Đất

    SV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 12' 21"

    109° 14' 27"





    D-49-63-C-b

    thôn Hội Sơn

    DC

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 13' 25"

    109° 17' 40"





    D-49-63-D-a

    chùa Linh Sơn

    KX

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 13' 43"

    109° 16' 34"





    D-49-63-D-a

    núi Mò O Lớn

    SV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 14' 15"

    109° 17' 26"





    D-49-63-D-a

    núi Mò O Nhỏ

    SV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 14' 02"

    109° 17' 38"





    D-49-63-D-a

    Núi Một

    SV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 14' 05"

    109° 16' 01"





    D-49-63-D-a

    Núi Mỹ

    SV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 14' 20"

    109° 15' 59"





    D-49-63-D-a

    thôn Nhơn Hội

    DC

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 13' 45"

    109° 17' 45"





    D-49-63-D-a

    đầm Ô Loan

    TV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 16' 38"

    109° 16' 02"





    D-49-63-B-c;

    D-49-63-D-a

    Lăng Ông

    KX

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 13' 40"

    109° 18' 10"





    D-49-63-D-a

    thôn Phú Điềm

    DC

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 13' 14"

    109° 15' 46"





    D-49-63-D-a

    thôn Phú Thường

    DC

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 14' 44"

    109° 17' 54"





    D-49-63-D-a

    Suối Ré

    TV

    xã An Hòa

    H. Tuy An



    13° 12' 25"

    109° 14' 29"

    13° 14' 10"

    109° 15' 52"

    D-49-63-C-b;

    D-49-63-D-a

    cầu Tân An

    KX

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 13' 49"

    109° 16' 56"





    D-49-63-D-a

    thôn Tân An

    DC

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 14' 11"

    109° 16' 59"





    D-49-63-D-a

    thôn Tân Định

    DC

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 13' 34"

    109° 16' 09"





    D-49-63-D-a

    thôn Tân Hòa

    DC

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 14' 52"

    109° 16' 40"





    D-49-63-B-c

    xóm Tân Lập

    DC

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 14' 02"

    109° 16' 29"





    D-49-63-D-a

    Hòn Yến

    SV

    xã An Hòa

    H. Tuy An

    13° 13' 36"

    109° 18' 24"





    D-49-63-D-a

    đường tỉnh 643

    KX

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An



    13° 11' 46"

    108° 57' 52"

    13° 12' 13"

    109° 16' 09"

    D-49-63-C-b

    Suối Cái

    TV

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An



    13° 09' 25"

    109° 10' 05"

    13° 18' 53"

    109° 11' 25"

    D-49-63-C-c;

    D-49-63-C-d

    xóm Cây Cậu

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 13' 47"

    109° 10' 52"





    D-49-63-C-b

    Xóm Chợ

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 13' 26"

    109° 11' 44"





    D-49-63-C-b

    Xóm Chùa

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 13' 48"

    109° 11' 08"





    D-49-63-C-b

    Xóm Cống

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 14' 18"

    109° 08' 37"





    D-49-63-C-b

    xóm Dòng Sắt

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 12' 05"

    109° 09' 37"





    D-49-63-C-b

    xóm Đất Bầu

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 13' 34"

    109° 09' 40"





    D-49-63-C-b

    xóm Đồng Cát

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 14' 06"

    109° 10' 54"





    D-49-63-C-b

    xóm Đồng Rạng

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 14' 16"

    109° 09' 11"





    D-49-63-C-b

    Hòn Đụn

    SV

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 10' 52"

    109° 10' 20"





    D-49-63-C-b

    Xóm Giếng

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 13' 50"

    109° 11' 46"





    D-49-63-C-b

    xóm Giếng Dòng

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 15' 33"

    109° 09' 57"





    D-49-63-A-d

    xóm Giếng Mấu

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 14' 22"

    109° 11' 29"





    D-49-63-C-b

    Xóm Giường

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 14' 28"

    109° 11' 04"





    D-49-63-C-b

    Xóm Gò

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 12' 42"

    109° 11' 15"





    D-49-63-C-b

    núi Hòn Chùa

    SV

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 14' 22"

    109° 08' 17"





    D-49-63-C-b

    xóm Hòn Mõ

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 12' 57"

    109° 08' 57"





    D-49-63-C-b

    núi Hòn O

    SV

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 12' 49"

    109° 11' 14"





    D-49-63-C-b

    xóm Long Hòa

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 14' 15"

    109° 09' 54"





    D-49-63-C-b

    xóm Long Quang

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 14' 04"

    109° 09' 48"





    D-49-63-C-b

    xóm Long Sơn

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 13' 10"

    109° 10' 07"





    D-49-63-C-b

    thôn Phong Lãnh

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 15' 57"

    109° 12' 11"





    D-49-63-A-d

    xóm Phong Mỹ

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 16' 11"

    109° 10' 35"





    D-49-63-A-d

    thôn Phong Thái

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 14' 51"

    109° 10' 34"





    D-49-63-A-d

    thôn Quang Thuận

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 14' 06"

    109° 11' 17"





    D-49-63-C-b

    Hòn Rùa

    SV

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 10' 41"

    109° 09' 32"





    D-49-63-C-b

    xóm Thái Bình

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 15' 55"

    109° 11' 27"





    D-49-63-A-d

    xóm Thái Hưng

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 15' 30"

    109° 10' 37"





    D-49-63-A-d

    thôn Thái Long

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 14' 01"

    109° 10' 06"





    D-49-63-C-b

    Xóm Tiến

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 11' 29"

    109° 10' 47"





    D-49-63-C-b

    suối To Ó

    TV

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An



    13° 10' 40"

    109° 10' 19"

    13° 16' 26"

    109° 10' 43"

    D-49-63-C-b

    Xóm Trại

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 13' 59"

    109° 08' 50"





    D-49-63-C-b

    thôn Tư Thạnh

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 11' 47"

    109° 10' 43"





    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    thôn Vĩnh Xuân

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 11' 42"

    109° 09' 08"





    D-49-63-C-b

    xóm Xuân Phước

    DC

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 11' 13"

    109° 09' 03"





    D-49-63-C-b

    Núi Yang

    SV

    xã An Lĩnh

    H. Tuy An

    13° 12' 57"

    109° 08' 19"





    D-49-63-C-b

    Quốc lộ 1

    KX

    xã An Mỹ

    H. Tuy An



    13° 41' 01"

    109° 10' 31"

    12° 50' 42"

    109° 23' 09"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    Xóm 6

    DC

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 11' 37"

    109° 16' 05"





    D-49-63-D-a

    đường tỉnh 643

    KX

    xã An Mỹ

    H. Tuy An



    13° 11' 46"

    108° 57' 52"

    13° 12' 13"

    109° 16' 09"

    D-49-63-C-b;

    D-49-63-D-a

    Bà Non

    DC

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 12' 05"

    109° 15' 30"





    D-49-63-D-a

    Núi Đất

    SV

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 12' 21"

    109° 14' 27"





    D-49-63-D-a

    Đồng Muồng

    DC

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 11' 51"

    109° 15' 28"





    D-49-63-D-a

    Gành Dưa

    DC

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 13' 04"

    109° 17' 26"





    D-49-63-D-a

    thôn Giai Sơn

    DC

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 12' 41"

    109° 17' 06"





    D-49-63-D-a

    ga Hòa Đa

    KX

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 12' 25"

    109° 16' 06"





    D-49-63-D-a

    thôn Hòa Đa

    DC

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 12' 33"

    109° 16' 22"





    D-49-63-D-a

    Công ty Ô tô JRD

    KX

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 12' 02"

    109° 15' 52"





    D-49-63-D-a

    chùa Linh Đài

    KX

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 12' 28"

    109° 16' 29"





    D-49-63-D-a

    chùa Long Sơn

    KX

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 13' 15"

    109° 16' 40"





    D-49-63-D-a

    Xóm Mới

    DC

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 12' 23"

    109° 16' 09"





    D-49-63-D-a

    thôn Phú Hòa

    DC

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 13' 12"

    109° 16' 33"





    D-49-63-D-a

    thôn Phú Long

    DC

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 12' 11"

    109° 16' 36"





    D-49-63-D-a

    Xóm Quán

    DC

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 12' 43"

    109° 15' 54"





    D-49-63-D-a

    Cầu Sắt

    KX

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 11' 57"

    109° 15' 19"





    D-49-63-D-a

    Xóm Soi

    DC

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 11' 53"

    109° 15' 59"





    D-49-63-D-a

    chùa Thiên Long

    KX

    xã An Mỹ

    H. Tuy An

    13° 12' 13"

    109° 16' 27"





    D-49-63-D-a

    đường tỉnh 650

    KX

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An



    13° 11' 02"

    109° 07' 25"

    13° 18' 56"

    109° 10' 57"

    D-49-63-A-d

    núi Bà Trạc

    SV

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 19' 32"

    109° 09' 10"





    D-49-63-A-d

    núi Bằng Chình

    SV

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 18' 53"

    109° 06' 45"





    D-49-63-A-c

    Suối Cái

    TV

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An



    13° 09' 25"

    109° 10' 05"

    13° 18' 53"

    109° 11' 25"

    D-49-63-C-c;

    D-49-63-C-d

    suối Dáng Hương

    TV

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An



    13° 16' 32"

    109° 06' 31"

    13° 18' 02"

    109° 07' 39"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-A-c

    Hòn Do

    SV

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 18' 34"

    109° 08' 08"





    D-49-63-A-d

    Hòn Dung

    SV

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 16' 16"

    109° 06' 34"





    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    Suối Đá

    TV

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An



    13° 16' 16"

    109° 07' 07"

    13° 17' 41"

    109° 07' 30"

    D-49-63-A-d

    thôn Định Phong

    DC

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 18' 01"

    109° 10' 13"





    D-49-63-A-d

    đập Đồng Tròn

    KX

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 16' 29"

    109° 09' 42"





    D-49-63-A-d

    hồ Đồng Tròn

    TV

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 16' 05"

    109° 09' 35"





    D-49-63-A-d

    núi Hố Tính

    SV

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 18' 31"

    109° 08' 48"





    D-49-63-A-d

    xóm Hóc Bò

    DC

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 18' 23"

    109° 09' 25"





    D-49-63-A-d

    cầu Kilômet 1

    KX

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 18' 24"

    109° 09' 53"





    D-49-63-A-d

    xóm Lương Gia

    DC

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 18' 01"

    109° 09' 24"





    D-49-63-A-d

    Hòn Lúp

    SV

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 17' 59"

    109° 08' 07"





    D-49-63-A-d

    xóm Phú Nông

    DC

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 17' 49"

    109° 10' 40"





    D-49-63-A-d

    xóm Phú Quý

    DC

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 17' 35"

    109° 10' 27"





    D-49-63-A-d

    đập Thế Hiên

    KX

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 17' 07"

    109° 09' 42"





    D-49-63-A-d

    thôn Thế Hiên

    DC

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 17' 37"

    109° 09' 47"





    D-49-63-A-d

    núi Trán Cân

    SV

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 17' 46"

    109° 07' 20"





    D-49-63-A-c

    núi Trảng Đế

    SV

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 17' 36"

    109° 11' 20"





    D-49-63-A-d

    Hòn Trọi

    SV

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 17' 45"

    109° 07' 58"





    D-49-63-A-d

    thôn Trung Lương 1

    DC

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 18' 15"

    109° 09' 46"





    D-49-63-A-d

    thôn Trung Lương 2

    DC

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 17' 56"

    109° 07' 46"





    D-49-63-A-d

    chùa Từ Ân

    KX

    xã An Nghiệp

    H. Tuy An

    13° 18' 04"

    109° 10' 08"





    D-49-63-A-d

    cầu An Hải

    KX

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 17' 06"

    109° 17' 20"





    D-49-63-B-c

    trạm An Hải

    KX

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 21' 28"

    109° 15' 51"





    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    đồi Bà Cánh

    SV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 20' 47"

    109° 16' 55"





    D-49-63-B-c

    đồi Bà Xuân

    SV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 20' 10"

    109° 16' 23"





    D-49-63-B-c

    chùa Bảo Sơn Thiên Hải

    KX

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 21' 31"

    109° 16' 56"





    D-49-63-B-c

    Sông Cái

    TV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An



    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    13° 21' 28"

    109° 15' 46"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    mũi Cào Cỏ

    SV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 20' 10"

    109° 17' 50"





    D-49-63-B-c

    Xóm Cát

    DC

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 19' 16"

    109° 16' 35"





    D-49-63-B-c

    đồi Cây Me

    SV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 21' 29"

    109° 16' 27"





    D-49-63-B-c

    núi Coi Qui

    SV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 20' 32"

    109° 17' 21"





    D-49-63-B-c

    núi Cột Cờ

    SV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 20' 18"

    109° 17' 36"





    D-49-63-B-c

    Hòn Dầm

    SV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 17' 46"

    109° 16' 22"





    D-49-63-B-c

    Di tích thắng cảnh cấp quốc gia Gành Đá Đĩa

    KX

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 21' 20"

    109° 17' 34"





    D-49-63-B-c

    núi Hòn Bù

    SV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 21' 13"

    109° 15' 54"





    D-49-63-B-c

    cửa Lễ Thịnh

    TV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 20' 15"

    109° 17' 12"





    D-49-63-B-c

    sông Lễ Thịnh

    TV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An



    13° 17' 06"

    109° 17' 20"

    13° 20' 15"

    109° 17 12"

    D-49-63-B-c

    động Mu Rùa

    TV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 19' 38"

    109° 15' 30"





    D-49-63-B-c

    đầm Ô Loan

    TV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 16' 38"

    109° 16' 02"





    D-49-63-B-c

    Lăng Ông

    KX

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 21' 18"

    109° 17' 29"





    D-49-63-B-c

    thôn Phú Hạnh

    DC

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 21' 17"

    109° 16' 40"





    D-49-63-B-c

    thôn Phú Hội

    DC

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 20' 33"

    109° 15' 57"





    D-49-63-B-c

    xóm Phú Hội 2

    DC

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 20' 33"

    109° 15' 57"





    D-49-63-B-c

    xóm Phú Hội 3

    DC

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 20' 42"

    109° 15' 45"





    D-49-63-B-c

    xóm Phú Hội 4

    DC

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 21' 02"

    109° 15' 42"





    D-49-63-B-c

    xóm Phú Hội 5

    DC

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 21' 20"

    109° 15' 45"





    D-49-63-B-c

    thôn Phú Lương

    DC

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 20' 12"

    109° 16' 48"





    D-49-63-B-c

    xóm Phú Nhuận

    DC

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 20' 00"

    109° 15' 50"





    D-49-63-B-c

    thôn Phú Sơn

    DC

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 19' 04"

    109° 16' 01"





    D-49-63-B-c

    đình Thanh Minh

    KX

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 20' 22"

    109° 17' 01"





    D-49-63-B-c

    sông Vạn Củi

    TV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An



    13° 20' 58"

    109° 15' 32"

    13° 21' 02"

    109° 15' 38"

    D-49-63-B-c

    cửa Xuân Đài

    TV

    xã An Ninh Đông

    H. Tuy An

    13° 21' 28"

    109° 15' 46"





    D-49-63-B-c

    cầu gỗ Bình Thạnh

    KX

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 21' 49"

    109° 14' 22"





    D-49-63-A-d

    thôn Bình Thạnh

    DC

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 21' 10"

    109° 14' 43"





    D-49-63-A-d

    Sông Cái

    TV

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An



    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    13° 21' 28"

    109° 15' 46"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    thánh thất Cao Đài

    KX

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 20' 32"

    109° 13' 25"





    D-49-63-A-d

    thôn Diêm Điền

    DC

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 20' 29"

    109° 14' 13"





    D-49-63-A-d

    Sông Đầm

    TV

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An



    13° 20' 22"

    109° 14' 24"

    13° 20' 53"

    109° 14' 41"

    D-49-63-A-d

    thôn Hội Phú

    DC

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 20' 30"

    109° 13' 33"





    D-49-63-A-d

    chùa Hưng Thiện

    KX

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 20' 22"

    109° 14' 53"





    D-49-63-A-d

    núi Lò Dầu

    SV

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 19' 48"

    109° 14' 40"





    D-49-63-A-d

    động Mu Rùa

    TV

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 19' 38"

    109° 15' 30"





    D-49-63-B-c

    chùa Phật Thánh

    KX

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 21' 04"

    109° 15' 13"





    D-49-63-B-c

    núi Sơn Chà

    SV

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 20' 14"

    109° 13' 48"





    D-49-63-A-d

    chùa Thiên Hưng

    KX

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 21' 07"

    109° 14' 17"





    D-49-63-A-d

    chùa Thiên Phước

    KX

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 20' 27"

    109° 15' 08"





    D-49-63-B-c

    cảng cá Tiên Châu

    KX

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 21' 14"

    109° 15' 17"





    D-49-63-B-c

    thôn Tiên Châu

    DC

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 21' 04"

    109° 15' 18"





    D-49-63-B-c

    cầu Vạn Củi

    KX

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 20' 56"

    109° 15' 11"





    D-49-63-B-c

    sông Vạn Củi

    TV

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An



    13° 20' 53"

    109° 14' 41"

    13° 21' 02"

    109° 15' 38"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    cửa Xuân Đài

    TV

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 21' 28"

    109° 15' 46"





    D-49-63-B-c

    thôn Xuân Phu

    DC

    xã An Ninh Tây

    H. Tuy An

    13° 20' 28"

    109° 15' 00"





    D-49-63-B-c

    núi A Mang

    SV

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 19' 51"

    109° 13' 16"





    D-49-63-A-d

    Sông Cái

    TV

    xã An Thạch

    H. Tuy An



    13° 21' 56"

    109° 07' 54"

    13° 21' 28"

    109° 15' 46"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    chùa Châu Lâm

    KX

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 19' 27"

    109° 13' 08"





    D-49-63-A-d

    nhà thờ Chợ Mới

    KX

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 18' 54"

    109° 13' 31"





    D-49-63-A-d

    chùa Hà Yến

    KX

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 18' 30"

    109° 13' 29"





    D-49-63-A-d

    đập Hà Yến

    KX

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 19' 03"

    109° 13' 03"





    D-49-63-A-d

    sông Hà Yến

    TV

    xã An Thạch

    H. Tuy An



    13° 18' 27"

    109° 13' 22"

    13° 17' 47"

    109° 15' 00"

    D-49-63-A-d;

    D-49-63-B-c

    thôn Hà Yến

    DC

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 18' 53"

    109° 13' 30"





    D-49-63-A-d

    thôn Hòa Hậu

    DC

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 18' 48"

    109° 15' 07"





    D-49-99-A-b;

    D-49-63-B-c

    thôn Hội Tín

    DC

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 20' 07"

    109° 13' 25"





    D-49-63-A-d

    chùa Liên Trì

    KX

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 19' 51"

    109° 13' 35"





    D-49-63-A-d

    núi Lò Dầu

    SV

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 19' 48"

    109° 14' 40"





    D-49-63-A-d

    cầu Lò Gốm

    KX

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 19' 38"

    109° 12' 49"





    D-49-63-A-d

    núi Mái Nhà

    SV

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 19' 22"

    109° 15' 46"





    D-49-63-B-c

    nhà thờ Mằng Lăng

    KX

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 20' 09"

    109° 13' 14"





    D-49-63-A-d

    Núi Một

    SV

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 18' 56"

    109° 14' 05"





    D-49-63-A-d

    động Mu Rùa

    SV

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 19' 38"

    109° 15' 30"





    D-49-63-B-c

    đầm Ông Kinh

    TV

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 19' 00"

    109° 15' 06"





    D-49-63-B-c

    đập Ông Tấn

    KX

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 18' 27"

    109° 13' 21"





    D-49-63-A-d

    thôn Phú Thịnh

    DC

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 19' 42"

    109° 14' 05"





    D-49-63-A-d

    thôn Quảng Đức

    DC

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 19' 23"

    109° 13' 24"





    D-49-63-A-d

    đập Tam Giang

    KX

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 19' 58"

    109° 12' 59"





    D-49-63-A-d

    chùa Thiên Tôn

    KX

    xã An Thạch

    H. Tuy An

    13° 19' 24"

    109° 15' 09"





    D-49-63-B-c

    đường tỉnh 643

    KX

    xã An Thọ

    H. Tuy An



    13° 11' 46"

    108° 57' 52"

    13° 12' 13"

    109° 16' 09"

    D-49-63-C-b

    động Bà Lành

    SV

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 11' 12"

    109° 11' 20"





    D-49-63-C-b

    suối Bà Mót

    TV

    xã An Thọ

    H. Tuy An



    13° 08' 10"

    109° 12' 39"

    13° 10' 02"

    109° 10' 48"

    D-49-63-C-b

    suối Bà Mười

    TV

    xã An Thọ

    H. Tuy An



    13° 09' 51"

    109° 13' 14"

    13° 09' 22"

    109° 14' 52"

    D-49-63-C-b

    xóm Bà Ngồi

    DC

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 09' 23"

    109° 09' 56"





    D-49-63-C-b

    Suối Cái

    TV

    xã An Thọ

    H. Tuy An



    13° 09' 25"

    109° 10' 05"

    13° 18' 53"

    109° 11' 25"

    D-49-63-C-b

    Xóm Dưới

    DC

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 11' 07"

    109° 12' 13"





    D-49-63-C-b

    Suối Đá

    TV

    xã An Thọ

    H. Tuy An



    13° 12' 14"

    109° 12' 21"

    13° 14' 52"

    109° 16' 07"

    D-49-63-C-b

    Núi Đất

    SV

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 12' 21"

    109° 14' 27"





    D-49-63-C-b

    Hòn Đụn

    SV

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 10' 52"

    109° 10' 20"





    D-49-63-C-b

    Hòn Gió

    SV

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 10' 22"

    109° 12' 29"





    D-49-63-C-b

    núi Hòn Chuông

    SV

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 10' 10"

    109° 10' 28"





    D-49-63-C-b

    xóm Hòn Gió

    DC

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 10' 33"

    109° 12' 46"





    D-49-63-C-b

    xóm Hòn Lá

    DC

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 09' 15"

    109° 09' 35"





    D-49-63-C-b

    thôn Kim Sơn

    DC

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 09' 23"

    109° 10' 39"





    D-49-63-C-b

    Hòn La

    SV

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 08' 39"

    109° 09' 34"





    D-49-63-C-b

    thôn Lam Sơn

    DC

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 10' 13"

    109° 11' 56"





    D-49-63-C-b

    Xóm Mới

    DC

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 09' 17"

    109° 10' 20"





    D-49-63-C-b

    thôn Phú Cần

    DC

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 11' 06"

    109° 14' 01"





    D-49-63-C-b

    thôn Phú Mỹ

    DC

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 10' 10"

    109° 14' 01"





    D-49-63-C-b

    thôn Quảng Đức

    DC

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 11' 19"

    109° 11' 47"





    D-49-63-C-b

    Hòn Rùa

    SV

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 10' 41"

    109° 09' 32"





    D-49-63-C-b

    Suối Sâu

    TV

    xã An Thọ

    H. Tuy An



    13° 11' 14"

    109° 11' 08"

    13° 10' 59"

    109° 12' 50"

    D-49-63-C-b

    xóm Suối Mây

    DC

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 11' 43"

    109° 12' 33"





    D-49-63-C-b

    thôn Tân Lập

    DC

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 11' 54"

    109° 14' 01"





    D-49-63-C-b

    suối To Ó

    TV

    xã An Thọ

    H. Tuy An



    13° 10' 40"

    109° 10' 19"

    13° 16' 26"

    109° 10' 43"

    D-49-63-C-b

    Suối Trê

    TV

    xã An Thọ

    H. Tuy An



    13° 11' 18"

    109° 12' 32"

    13° 10' 59"

    109° 12' 50"

    D-49-63-C-b

    xóm Tự Đức

    DC

    xã An Thọ

    H. Tuy An

    13° 11' 29"

    109° 14' 28"





    D-49-63-C-b

    đường tỉnh 650

    KX

    xã An Xuân

    H. Tuy An



    13° 11' 02"

    109° 07' 25"

    13° 18' 56"

    109° 10' 57"

    D-49-63-C-a;

    D-49-63-C-b;

    D-49-63-A-c;

    D-49-63-A-d

    Suối Cái

    TV

    xã An Xuân

    H. Tuy An



    13° 09' 25"

    109° 10' 05"

    13° 18' 53"

    109° 11' 25"

    D-49-63-C-c;

    D-49-63-C-d

    Diêu Viên 7

    DC

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 14' 29"

    109° 07' 49"





    D-49-63-C-b

    Hòn Dung

    SV

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 16' 16"

    109° 06' 34"





    D-49-63-A-c

    Suối Đá

    TV

    xã An Xuân

    H. Tuy An



    13° 16' 16"

    109° 07' 07"

    13° 17' 41"

    109° 07' 30"

    D-49-63-A-d

    núi Đồng Càn

    SV

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 14' 00"

    109° 06' 25"





    D-49-63-C-b

    địa đạo Gò Thì Thùng

    KX

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 15' 02"

    109° 06' 58"





    D-49-63-A-c

    di tích Gộp Dệt

    KX

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 14' 44"

    109° 08' 05"





    D-49-63-C-b

    chùa Hậu Sơn

    KX

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 15' 16"

    109° 08' 17"





    D-49-63-A-d

    núi Hòn Chùa

    SV

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 14' 22"

    109° 08' 17"





    D-49-63-C-b

    thôn Xuân Bình

    DC

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 16' 26"

    109° 08' 12"





    D-49-63-A-d

    thôn Xuân Hòa

    DC

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 15' 37"

    109° 07' 14"





    D-49-63-A-c

    thôn Xuân Lộc

    DC

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 16' 03"

    109° 08' 10"





    D-49-63-A-d

    thôn Xuân Thành

    DC

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 15' 17"

    109° 06' 35"





    D-49-63-A-c

    thôn Xuân Trung

    DC

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 14' 50"

    109° 06' 03"





    D-49-63-A-c

    thôn Xuân Yên

    DC

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 15' 24"

    109° 07' 34"





    D-49-63-A-c

    Núi Yang

    SV

    xã An Xuân

    H. Tuy An

    13° 12' 57"

    109° 08' 19"





    D-49-63-A-d;

    D-49-63-C-b

    💬 Hỏi AI về văn bản này
    Phạm vi điều chỉnhĐiều kiện & thủ tụcVi phạm & xử phạtSửa đổi & bổ sungCâu hỏi khác...
    Tìm trong văn bản
    Thống kê
    Chương1
    Điều3
    Tải về
    Hỏi AI ngay →