Bảo lãnh tiền tạm ứng bắt buộc từ 1 tỷ đồng: Những thay đổi quan trọng từ Nghị định 210/2026
Từ 1/7/2026, hợp đồng xây dựng có tạm ứng trên 1 tỷ đồng phải có bảo lãnh. Nghị định 210/2026/NĐ-CP quy định chi tiết mới về điều kiện, mức và thời điểm tạm ứng.
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, Nghị định 210/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, mang đến những thay đổi quan trọng trong quản lý tạm ứng hợp đồng xây dựng. Điều này đặc biệt tác động đến các dự án đầu tư công, dự án PPP, bên giao thầu và bên nhận thầu. Quy định mới nhất yêu cầu bảo lãnh bắt buộc cho các hợp đồng tạm ứng trên 1 tỷ đồng, nhằm bảo vệ quyền lợi các bên và nâng cao tính minh bạch trong quản lý tài chính dự án xây dựng.
Điều kiện tiên quyết: Bảo lãnh bắt buộc cho tạm ứng trên 1 tỷ đồng
Theo Nghị định 210/2026/NĐ-CP, việc thực hiện tạm ứng hợp đồng chỉ được tiến hành sau khi hợp đồng xây dựng có hiệu lực và bên giao thầu đã nhận được bảo lãnh tiền tạm ứng. Đối với các hợp đồng có giá trị tạm ứng trên 1 tỷ đồng, yêu cầu bảo lãnh trở thành điều kiện sine qua non (không thể thiếu). Bảo lãnh này nhằm đảm bảo an toàn tài chính cho bên nhận thầu và các bên liên quan, tránh rủi ro mất mát trong quá trình thực hiện dự án. Điều này phản ánh xu hướng tăng cường kiểm soát tài chính trong ngành xây dựng, đặc biệt là với các hợp đồng có giá trị lớn.
Chi tiết hóa quy định về mức, thời điểm và số lần tạm ứng
Nghị định 210/2026/NĐ-CP yêu cầu mức tạm ứng, số lần tạm ứng, thời điểm tạm ứng và mức thu hồi tạm ứng phải được ghi cụ thể trong hồ sơ mời thầu hoặc dự thảo hợp đồng. Việc chi tiết hóa này giúp các bên có sự hiểu biết rõ ràng về quy trình tài chính, tránh tranh chấp và hiểu lầm trong quá trình thực hiện. Bên giao thầu phải công khai và minh bạch các điều khoản tạm ứng từ khâu lập dự thầu, tạo điều kiện bình đẳng cho các nhà thầu dự thầu. Quy định này áp dụng cho tất cả các dự án đầu tư công và dự án PPP, giúp chuẩn hóa quản lý tài chính xây dựng trên toàn quốc.
Yêu cầu bàn giao mặt bằng trong hợp đồng thi công
Đối với hợp đồng thi công xây dựng, Nghị định 210/2026/NĐ-CP bắt buộc phải có kế hoạch giải phóng mặt bằng hoặc biên bản bàn giao mặt bằng trước khi thực hiện công việc. Yêu cầu này đảm bảo rằng bên nhận thầu có điều kiện hoạt động hợp pháp và toàn diện từ ban đầu. Biên bản bàn giao mặt bằng là tài liệu quan trọng xác định tình trạng, giới hạn và trách nhiệm của mỗi bên đối với khu vực thi công. Kế hoạch giải phóng mặt bằng cụ thể hóa lộ trình và trách nhiệm của bên giao thầu, tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho các bên thực hiện hợp đồng.
Ví dụ thực tế
Một dự án xây dựng công trình công cộng có giá trị 100 tỷ đồng, bên giao thầu dự kiến tạm ứng cho bên nhận thầu 8 tỷ đồng (mỗi đợt 1 tỷ đồng). Theo Nghị định 210/2026/NĐ-CP, phải ghi rõ trong hồ sơ mời thầu rằng: mức tạm ứng mỗi đợt 1 tỷ đồng, tổng 8 lần, thời điểm tạm ứng (ví dụ: hàng tháng), mức thu hồi tạm ứng. Bên giao thầu phải có bảo lãnh tiền tạm ứng trước khi tạm ứng bất kỳ đợt nào. Bên nhận thầu phải nhận bàn giao mặt bằng thông qua biên bản cụ thể trước khi khởi công.
Lưu ý quan trọng
Bên giao thầu và bên nhận thầu phải chuẩn bị hồ sơ mời thầu, dự thảo hợp đồng với chi tiết về tạm ứng trước 1/7/2026. Đối với hợp đồng mới từ ngày này trở đi, yêu cầu bảo lãnh bắt buộc cho tạm ứng trên 1 tỷ đồng. Kiểm tra kỹ biên bản bàn giao mặt bằng trước khởi công thi công.
