7 mức phụ cấp khu vực mới: Người lao động hải đảo và vùng khó khăn được hưởng tối đa 1,0 lần lương cơ sở
Thông tư hợp nhất quy định chi tiết 7 mức phụ cấp khu vực từ 0,1 đến 1,0 lần lương cơ sở, với mức cao nhất dành riêng cho hải đảo đặc biệt khó khăn.
Vừa được công bố, Thông tư 11/2026/VBHN-TT-BNV hợp nhất hai văn bản pháp luật quan trọng liên quan đến phụ cấp khu vực dành cho người lao động. Sự thay đổi này mang ý nghĩa lớn đối với hàng triệu cán bộ, công chức, viên chức và người lao động thuộc các khu vực khó khăn, gian khổ, đặc biệt là các hải đảo. Thông tư hợp nhất lần này không chỉ làm rõ tiêu chí phân loại mà còn thiết lập khung giới hạn phụ cấp cụ thể, tạo sự công bằng và minh bạch trong chính sách tiền lương.
Bảy mức phụ cấp khu vực được xác định rõ ràng
Thông tư quy định bảy mức phụ cấp khu vực cụ thể, được tính theo tỷ lệ so với mức lương cơ sở hiện hành. Các mức này lần lượt là: 0,1; 0,2; 0,3; 0,4; 0,5; 0,7 và 1,0. Mỗi mức được gán cho các khu vực tương ứng với mức độ khó khăn, gian khổ khác nhau. Cách tiếp cận này giúp phân biệt rõ ràng giữa các loại địa bàn công tác, từ những nơi có điều kiện tương đối khó khăn đến những vùng cực kỳ thiếu thốn. Hệ thống bảy mức cho phép sự linh hoạt trong áp dụng chính sách, đảm bảo rằng mức phụ cấp tương xứng với thực tế khó khăn mà người lao động phải chịu đựng tại từng địa phương cụ thể.
Mức phụ cấp 1,0 dành riêng cho hải đảo đặc biệt khó khăn
Điểm nhấn quan trọng của thông tư là mức phụ cấp cao nhất 1,0 (tương đương một lần mức lương cơ sở) chỉ áp dụng cho những hải đảo đặc biệt khó khăn và gian khổ. Cụ thể, quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh Khánh Hòa được xếp vào danh mục này. Mức phụ cấp này phản ánh sự công nhân những điều kiện sống và làm việc cực kỳ khó khăn tại các hải đảo xa xôi, cách biệt, nơi các cơ sở hạ tầng, dịch vụ y tế, giáo dục còn hạn chế. Việc quy định rõ ràng mục tiêu áp dụng mức cao nhất này giúp tránh lạm dụng và đảm bảo tính công bằng, đồng thời thể hiện sự ưu tiên của Nhà nước đối với những cộng đồng lao động ở vùng cực kỳ khó khăn.
Hợp nhất và nâng cao tính nhất quán trong chính sách
Thông tư hợp nhất Thông tư 15/2026/TT-BNV ngày 30/6/2026 và Thông tư liên tịch 11/2025/TTLT-BNV-BLĐTBXH-BTC-UBDT ngày 05/11/2005, có ý nghĩa làm gọn gàng hệ thống quy định pháp luật. Thay vì để hai văn bản riêng rẽ có khả năng mâu thuẫn hoặc gây nhầm lẫn, việc hợp nhất tạo ra một tài liệu duy nhất, rõ ràng, dễ tra cứu và áp dụng. Điều này không chỉ giúp các cơ quan nhân sự, ban công tác nhân viên tính toán phụ cấp chính xác hơn mà còn giúp người lao động hiểu rõ quyền lợi của mình, tăng cường tính minh bạch trong quản lý nhân sự.
Ví dụ thực tế
Một giáo viên được công an tại quần đảo Trường Sa có mức lương cơ sở là 5 triệu đồng. Khi được hưởng phụ cấp khu vực mức 1,0, phụ cấp của giáo viên này sẽ là 5 triệu đồng (1,0 × 5 triệu). Ngược lại, nếu một cán bộ làm việc tại một huyện miền núi với mức phụ cấp 0,3, phụ cấp sẽ chỉ là 1,5 triệu đồng. Sự khác biệt này phản ánh đúng mức độ khó khăn thực tế giữa các vùng.
Lưu ý quan trọng
Người lao động cần kiểm tra ngay xếp hạng phụ cấp khu vực của mình dựa trên 7 mức quy định trong thông tư. Liên hệ phòng nhân sự để xác nhận mức phụ cấp áp dụng từ thời điểm có hiệu lực, tránh thiệt hại quyền lợi. Cơ quan sử dụng lao động phải cập nhật chính sách kịp thời.




