Quyết định 1156/QĐ-TTPVHCC Hà Nội 2026 công bố danh mục thủ tục hành chính mới Sở Công Thương
| UBND THÀNH HÀ TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG | HÒA XÃ NAM - do - phúc | ||||||
| -TTPVHCC | Hà Nội, ngày tháng năm 2026 | ||||||
công Danh ban hành,
GIÁM TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16/6/2025;
Căn cứ các Nghị định của Chính phủ: số 63/2010/NĐ-CP ngày 08/6/2010 về kiểm soát thủ tục hành chính; số 48/2013/NĐ-CP ngày 14/5/2013 về sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định liên quan đến kiểm soát thủ tục hành chính; số 92/2017/NĐ-CP ngày 07/8/2017 sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định liên quan đến kiểm soát thủ tục hành chính; Căn cứ Nghị định số 118/2025/NĐ-CP ngày 09/6/2025 của Chính phủ về việc thực hiện thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông tại Bộ phận Một cửa và Cổng Dịch vụ công quốc gia; Nghị định số 367/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 118/2025/NĐ-CP ngày 09/6/2025 của Chính phủ về việc thực hiện thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông tại Bộ phận Một cửa và Cổng Dịch vụ công quốc gia; Nghị định số 309/2026/NĐ-CP ngày 05/8/2026 của Chính phủ về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 118/2025/NĐ-CP ngày 09/6/2025 của Chính phủ về việc thực hiện thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông tại Bộ phận Một cửa và Cổng Dịch vụ công quốc gia, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 367/2025/NĐ-CP; Căn cứ Nghị quyết số 19/2026/NQ-CP ngày 29/4/2026 của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương; Căn cứ Nghị quyết số 66.16/NQ-CP ngày 07/4/2026 của Chính phủ quy định cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, quy định liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh;
Căn cứ Nghị quyết số 66.18/2026/NQ-CP ngày 18/5/2026 của Chính phủ về việc phân quyền, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh; Căn cứ Thông tư số 02/2017/TT-VPCP ngày 31/10/2017 của Văn phòng Chính phủ hướng dẫn về nghiệp vụ kiểm soát thủ tục hành chính;
Căn cứ Quyết định số 1507/QĐ-BCT ngày 26/6/2026 của Bộ Công Thương về việc công bố thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ trong lĩnh vực xúc tiến thương mại thuộc phạm vi chức năng quản lý nhà nước của Bộ Công Thương; Căn cứ Quyết định số 1546/QĐ-BCT ngày 29/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Công Thương về việc công bố TTHC mới ban hành trong một số lĩnh vực thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Công Thương; Căn cứ Quyết định số 1553/QĐ-BCT ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Công Thương về việc công bố thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung trong lĩnh vực xuất nhập khẩu thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương; Căn cứ Quyết định số 1613/QĐ-BCT ngày 01/7/2026 của Bộ trưởng Bộ Công Thương về việc công bố thủ tục hành chính mới ban hành, được sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ trong lĩnh vực tiêu chuẩn đo lường chất lượng thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Công Thương; Căn cứ Quyết định số 1617/QĐ-BCT ngày 01/7/2026 của Bộ trưởng Bộ Công Thương về việc công bố thủ tục hành chính mới ban hành và bị bãi bỏ trong lĩnh vực thương mại điện tử thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Công Thương; Căn cứ Quyết định số 105/QĐ-UBND ngày 09/01/2026 của Chủ tịch UBND Thành phố về việc Chủ tịch Ủy ban nhân dân Thành phố ủy quyền thực hiện một số nhiệm vụ về kiểm soát thủ tục hành chính; Theo đề nghị của Giám đốc Sở Công Thương thành phố Hà Nội tại Văn bản số 7636/SCT-VP ngày 14/08/2026.
. 42 10 14 , 7 5 xã trên ; 18
(Chi tiết tại các Phụ lục kèm theo).
3. hành ký. thi hành:
- 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45 A -TTPVHCC ngày 23/6/2026 Trung tâm ;
- 01, 02 B - TTPVHCC ngày 23/6/2026 ;
- -TTPVHCC ngày ;
- -
- I -
- I -TTPVHCC
- I - 4.
| Nơi nhận: - 4; - ; - S TTHC - - - - - TT PVHCC: , - SCT, KSTTHC. | ||
Ph lc I
DANH MC TH TC HÀNH CHÍNH MI BAN HÀNH THUC THM QUYN GII QUYT CA Y BAN NHÂN DÂN THÀNH PH HÀ NI (Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-TTPVHCC ngày tháng năm 2026
của Giám đốc Trung tâm Phục vụ hành chính công Thành phố)
| STT | Mã TTHC | Tên th tc hành chính | (ĐVT: VNĐ) | pháp lý | ||
| I. | n t (06 TTHC) | |||||
| 1. | 1.115417 | Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia (dichvucong.gov.vn) | Không thu phí | - Ngh nh s -CP ngày a Chính ph nh chi tit mt s u ca Lut n t. - -BCT ngày chính | ||
| 2. | 1.115418 | Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia (dichvucong.gov.vn) | Không thu phí | - Ngh nh s -CP ngày a Chính ph nh chi tit mt s u ca Lut n t. - -BCT ngày 01/7/202 chính | ||
| 3. | 1.115419 | Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia (dichvucong.gov.vn) | Không thu phí | - Ngh nh s -CP ngày a Chính ph nh chi tit mt s u ca Lut n t. - -BCT ngày chính | ||
| 4. | 1.115420 | 30 ngày | Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia (dichvucong.gov.vn) | Không thu phí | - Ngh nh s -CP ngày 30 a Chính ph nh chi tit mt s u ca Lut n t. - -BCT ngày chính | |
| 5. | 1.115421 | 30 ngày | Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia (dichvucong.gov.vn) | Không thu phí | - Ngh nh s -CP ngày a Chính ph nh chi tit mt s u ca Lut n t. - Quy nh s -BCT ngày | |
| 01/7/2026 ca B ng B Công vic công b th tc hành chính mi ban hành và b bãi b trong n t thuc phm vi ch n lý ca B | ||||||
| 6. | 1.115422 | trong | 30 ngày | Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia (dichvucong.gov.vn) | Không thu phí | - Ngh nh s -CP ngày a Chính ph nh chi tit mt s u ca Lut n t. - Quy nh s -BCT ngày 01/7/2026 ca B ng B Công vic công b th tc hành chính mi ban hành và b bãi b trong n t thuc phm vi ch n lý ca B |
| II. | L TTHC) | |||||
| 7. | 1.115397 | 30 ngày | - hành chính công - chính công ích; | - q - -CP ngày | ||
| - Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia (dichvucong.gov.vn) | 10/12/20 h - -BCT ngày | |||||
| 8. | 1.115398 | - t - -CP ngày - -BCT ngày | ||||
| III. | 2 TTHC) | |||||
| 9. | 1.115399 | 07 ngày làm | - | nh | - | |
| hành chính công - chính công ích; - Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia. (dichvucong.gov.vn) | ; - -CP ngày 15 ngày 10 ; - -BCT ngày ph . | |||||
| 10. | 1.115400 | hàng | 30 n | - hành chính công - | nh | - . - -CP ngày |
| có liên quan) | chính công ích; - Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia. (dichvucong.gov.vn) | tháng 12 ; - -BCT ngày | ||||
S
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-TTPVHCC ngày tháng /2026 của
Giám đốc Trung tâm Phục vụ hành chính công Thành phố)
A.
| STT | Mã TTHC | Tên th tc hành chính | (ĐVT: VNĐ) | pháp lý | ||
| I. | 7 TTHC) | |||||
| 1. | 2.002604 | - - phòng) | nh | |||
| 2. | 2.002605 | nh | ||||
| 3. | 2.002606 | phép thành | - - | - hành chính công - chính công ích; - Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia (dichvucong.gov.vn) | nh | - - CP ngày 25/6/2026 -CP pháp ph -CP ngày - -CP - -CP ngày 07 tháng |
| STT | Mã TTHC | Tên th tc hành chính | (ĐVT: VNĐ) | |||
| -CP; - 26 theo quy - N -CP. | ||||||
| 4. | 2.002607 | nh | ||||
| 5. | 2.002608 | thu | -CP, sau | nh | -CP ngày 01 - -BCT | |
| STT | Mã TTHC | Tên th tc hành chính | (ĐVT: VNĐ) | |||
| 6. | 2.000026 | - Thông qua dch v thuê dch v ca doanh nghip, cá nhân hoc qua y quyn theo quy nh ca pháp lut. - Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia (dichvucong.gov.vn) | - -CP - - - -CP | |||
- -CP -CP - -BCT | ||||||
| 7. | 2.000133 | - Thông qua dch v thuê dch v ca doanh nghip, cá nhân hoc qua y quyn theo quy nh ca pháp lut. - Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia (dichvucong.gov.vn) | - -CP - - - -CP - -CP -CP | |||
| - -BCT | ||||||
B. DANH MC TH TC HÀNH CHÍNH C SI, B SUNG THUC THM QUYN GII QUYT CA S THÀNH PH HÀ NI
| STT | Mã TTHC | Tên th tc hành chính | (ĐVT: VNĐ) | pháp lý | ||
| I. | c Xúc tii (04 TTHC) | |||||
| 1. | 2.000131 | - Thông qua dch v chính công ích, qua thuê dch v ca doanh nghip, cá nhân hoc qua y quy nh ca pháp lut. - Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia. (dichvucong.gov.vn) | Không | - Ngh nh s -CP a Chính ph v vic Si, b sung mt s u ca Ngh nh s - a Chính ph nh chi tit Lu ng mi v hot ng xúc ti c s i, b sung theo Ngh nh s - a Chính ph; - Ngh nh s -CP ngày 22/5/2018 ca Chính ph quy nh chi tit Lu i v hong xúc tii; - Ngh nh s -CP ngày 10/10/2024 ca Chính ph sa i, b sung mt s u ca Ngh nh s -CP ngày 22/5/2018 ca Chính ph nh chi tit Lu i v hot ng xúc tii. - Quy nh s -BCT ngày 26/6/2026 ca B Công | ||
| vic công b th tc c si, b sung và bãi b c xúc tin i thuc phm vi chc n lý ca B | ||||||
| 2. | 2.000001 | lãm Nam | - Thông qua dch v chính công ích, qua thuê dch v ca doanh nghip, cá nhân hoc qua y quy nh ca pháp lut. - Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia. (dichvucong.gov.vn) | Không | - Ngh nh s -CP a Chính ph v vic Si, b sung mt s u ca Ngh nh s - a Chính ph nh chi tit Lu i v hot ng xúc ti c s i, b sung theo Ngh nh s - a Chính ph; - Ngh nh s -CP ngày 22/5/2018 ca Chính ph quy nh chi tit Lu i v hong xúc tii; - Ngh nh s -CP ngày 10/10/2024 ca Chính ph sa i, b sung mt s u ca Ngh nh s -CP ngày 22/5/2018 ca Chính ph nh chi tit Lu i v hot ng xúc tii. | |
| - Quy nh s -BCT ngày 26/6/2026 ca B Công vic công b th tc c si, b sung và bãi b c xúc tin i thuc phm vi chc n lý ca B | ||||||
| 3. | 2.000004 | bàn | - Thông qua dch v chính công ích, qua thuê dch v ca doanh nghip, cá nhân hoc qua y quy nh ca pháp lut. - Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia. (dichvucong.gov.vn) | Không | - Ngh nh s -CP a Chính ph v vic Si, b sung mt s u ca Ngh nh s - a Chính ph nh chi tit Lu i v hot ng xúc ti c s i, b sung theo Ngh nh s - a Chính ph; - Ngh nh s -CP ngày 22/5/2018 ca Chính ph quy nh chi tit Lu i v hong xúc tii; - Ngh nh s -CP ngày 10/10/2024 ca Chính ph sa i, b sung mt s u ca Ngh nh s -CP ngày 22/5/2018 ca Chính ph nh | |
| chi tit Lu i v hot ng xúc tii. - Quy nh s -BCT ngày 26/6/2026 ca B Công vic công b th tc c si, b sung và bãi b c xúc tin i thuc phm vi chc n lý ca B | ||||||
| 4. | 2.000002 | trình trình | - Thông qua dch v chính công ích, qua thuê dch v ca doanh nghip, cá nhân hoc qua y quy nh ca pháp lut. - Np h c tuyn ti Cng dch v công quc gia. (dichvucong.gov.vn) | Không | - Ngh nh s -CP a Chính ph v vic Si, b sung mt s u ca Ngh nh s - a Chính ph nh chi tit Lu i v hot ng xúc ti c s i, b sung theo Ngh nh s - a Chính ph; - Ngh nh s -CP ngày 22/5/2018 ca Chính ph quy nh chi tit Lu mi v hong xúc tii; - Ngh nh s -CP ngày 10/10/2024 ca Chính ph sa i, b sung mt s u ca Ngh nh s -CP ngày | |
| 22/5/2018 ca Chính ph nh chi tit Lu i v hot ng xúc tii. - Quy nh s -BCT ngày 26/6/2026 ca B Công vic công b th tc c si, b sung và bãi b c xúc tin i thuc phm vi chc n lý ca B | ||||||
| II. | ||||||
| 5. | 1.115117 | -VN. | - 6 - Tron . | - . - . - (www.co.moit.gov.vn); - | - -CP - -BCT hàng hóa; - -BTC (C/O); - -BTC | |
| (Nộp trực tuyến) - . (Nộp trực tiếp) - . (Nộp qua bưu điện) | 05/2018/TT-BCT ngày 03/4/2018 - -BCT -CP ngày 12 tháng 6 - -BCT - - -BTC | |||||
| t - -BCT - -BCT - -BCT ngày 30/6/2026 - -UBND ngày 07/9/2026 | ||||||
PIII
C S
(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-TTPVHCC ngày tháng năm 2026
của Giám đốc Trung tâm Phục vụ hành chính công Thành phố)
| STT | Mã TTHC | Tên th tc hành chính | TTPVHCC | ||
| 1. | 2.000147 | . | -TTPVHCC ngày | ||
| 2. | 1.013989 | . | -TTPVHCC ngày | ||
| 3. | 1.013990 | . | -TTPVHCC ngày | - - - - - - | |
| 4. | 1.001271 | . | -TTPVHCC ngày | ||
| 5. | 2.000618 | 33 -TTPVHCC ngày . | |||
| 6. | 2.000613 | 34 -TTPVHCC ngày . | |||
| 7. | 1.000878 | 35 -TTPVHCC ngày . | |||
| 8. | 2.000401 | 36 -TTPVHCC ngày . | |||
| 9. | 2.000251 | 37 -TTPVHCC ngày . | - - - - - - | ||
| 10. | 1.001292 | 38 -TTPVHCC ngày . | |||
| 11. | 2.000628 | 39 -TTPVHCC ngày . | |||
| 12. | 2.000624 | 40 -TTPVHCC ngày . | |||
| 13. | 1.003390 | Thông báo ng d mi n t bán hàng. | S 43 Phn A Ph lc I 931-TTPVHCC ngày 27/06 . | ||
| 14. | 2.000243 | mi n t bán hàng. | S 45 Phn A Ph lc I -TTPVHCC ngày . | ||
| 15. | 1.002968 | bán hàng. | S 05, -TTPVHCC ngày 27/10/2025 . | ||
| 16. | 1.000758 | S 06, -TTPVHCC ngày | - - CP ngày 30 . - - . | ||
| hàng. | 27/10/2025 . | ||||
| 17. | 1.000799 | i . | S 07 -TTPVHCC ngày 27/10/2025 . | ||
| 18. | 1.000880 | tín nhi m n t. | S 01, Phn B Ph lc I kèm -TTPVHCC ngày . |
