Công văn 6822/BTC-PTHT 2026 của Bộ Tài chính báo cáo giải ngân vốn đầu tư công ngân sách Nhà nước
CHÍNH TÀI BỘ
NAМ VIỆT NGHĨA CHỦ HỘI XÃ
HÒA CỘNG
phúc Hạnh do Tự lập
Độc
SỐ:6822/BTC-PTHT
2026 5 năm 25 tháng ngày
Nội, Hà
V/v
Báo
cáo
tình
hình
giải
ngân 13 tháng kế hoạch vốn đầu tư công nguồn NSNN năm 2025- chi tiết các dự án sử dụng vốn ngân sách trung ương
phủ. Chính
tướng Thủ
gửi: Kính
đổi, (sửa 90/2025/QH15 số Luật 7
Điều 36 khoản
tại định quy hiện Thực bổ sung một số điều của Luật
Đầu tư công
số 58/2024/QH15),
Bộ
Tài
chính
báo tu đầu vốn hoạch kế tháng 13 ngân
giải hình tình
về phủ Chính tướng Thủ cáo
ngân vốn dụng sử án dự các tiết chi
2025 năm
nước nhà sách ngân nguồn công
theo).
kèm gửi lục (Phụ ương trung sách
phu./. Chính
tướng Thủ
cáo báo kính chính Tài Bộ Nơi nhận:
TRƯỞNG BỘ
KT. Như trên;
TRƯỞNG THỨ
cáo);
báo (để Thắng Văn Nguyễn TTgCP Phó
TAI Văn phòng Chính phủ; Cổng TTĐTCP (để đăng tải); Bộ trưởng (để báo cáo); Các đơn vị: NSNN, KTN, KТĐР, ĐСТC,
VUI,
ume. KHTС; QLN, KBNN, Cục CNTT (để đăng tải lên Cổng TTĐT); Lưu: VT, Vụ PTHT ( 04b). Trần Quốc Phương
CHÍNH TẢI BỘ
2025 NĂM HOACH KÉ NƯỚC NHÀ SÁCH
NGÂN NGUÔN CÔNG
TƯ ĐẢU VÒN TOÁN THANH QUẢ KẾT CÁO BẢO
ƯƠNG TRUNG SÁCH NGÂN
VÒN DỤNG SỬ ÁN DỰ CÁC
TIẾT CHI THÀNG 13 CÁO: BẢO KỲ
chính) Tài Bộ của 2026 năm
3 thảng 25 ngày
6622/BTC-PTHT số: văn công theo (Kèm
DVI: Trieu
dong LÊY KE THANH TOAN ĐẾN HÉT NCÂA 0
KÊ
HOACH
VON NĂM
TRƯƠC
KEO TONC SÓ
NĂM TRONG GUO KIIV 102 NAM TRONG CIAO VÒN HOẠCH
KE
SA DAI
K HOẠCH
DIA TW, QUAN CƠ BỘ, KH
CH STT KHAI TRIÊN PHƯƠNG NOI DUNG
NAM VON
TONG SO
HOACH KE
TRƯỢC KỈO
vat so b Ty TƯƠNG THU L TỶ KH TTCP TLÊN TY SO TYLE SỐ TIEN LE
SỐ
TIEN SO
TÔNG SANG DAI
PHU
uslo DP do. CHINH Tr
giso KH TRIỂN TICP gheo
15 11013 10-9/3 14-13/5 17-11/4 13 15-136
3-6+8
1
19.612168
222
72,596 467 1.193.454.
69.042.31
222930.4
709
75
97,49 11
1.128.412.13:
934.325 905.491.667 TÔNG 1119,089,14 SÓ (A)(B) (I) +() NUỚC C 1.165.907.354 921.980
47.577.31
79,2%
1.103.822.SH 62.084.71d
794
074.402.973 80.892358 1.094,753.564 222,930.488 NCOÀI NƯOC VON 459 1.465335
442% 309 24.589 27.546,911 24.326.699 12.344.617 10.879.192
30s 24.589 2957.601
11.2%
29.095,94
378.238.648
20.977.30
7219%
557.261.3 727.615.030 698.539.087 222.811.787
79,8%
117,1% 475.727
49.539.00
PHƯƠNG ĐỊA SÁCH NGẢN ĐỐI CĂN VON A
769%
763%
35.9
819.437
420.54L.17
321.020.9 118.701 356.096443 28.065.540 ƯƠNG TRUNG SÁCH NGÂN VON
19.791,
08 45335.150 21.39年
32%
309.492
76,4%
76,49
405.337.015 792.130
405.537.015
396.657.394
334.290.59
779 ☐ Vee NSTW iu t tbre sgind, linh vựe 794 372.518,426 T01.
23.466.65
15% 709.689 2.015
381142015 2674
Vến treeg
nước
26625464
5.78 27,225 42%
24395.000
931.437
2.250.464
24.138
749% 71% 3667.453 74.5%
24336.053
30.481.281
118.791
2L.795.547
60%
6.14x.23
18.128.094 24.217.352 Vi Chumagiri) aoc titu quk gl 2.83.71 18.024.391 695.591 29.562.837 23 118, 701 24.023.043
26141.744 5.421.993
739% 19 617 402 194.309 921.447
194.309 215.0
BỌ NGÁNH
IRƯNG
ƯƠNG
$5.99% 99% 175.972.615 12.970 976.648 53,0% 6286.81
55,59%
21.323.345
11.323
6.473.004
355% o agoli Von 26.3% $4,7% 14.784.80
181.115.461 231.193 192.024 Voa dhu iự beo ogàah, liah vy 6.176 14.198611 91.9% 216.1 da trong naric aes dagn
1.653303
11.3234
33,0%
586.190
35,5%
6.286.816
11.323.345
11.323.345
6873.006
35,5% 12976618 399,219 929.079 294,323
25.2% 929.079 21.0% 14,79% 9.נע VON CTMT QG
929 079 10.13
929.07
929.079
291.323
60.353 1.339.213 22.0%
11,7%
233.971
25.79% 22 Van ayodi nunte N TICH CHỬ PRÔNC VĂN 3.384 154% 335 9.459 134 35.8% Vos troeg o 154 3.384 3.384 1Vóo đr từ Thro ngành, lnh vyt 9439 33.5 35,89 tKA Chủ Phi nhà tòa bỏ tị an 30311381 3.31 о CTMT VON 2 5 99.5% RỘI QUỐC PHÔNG VĂN 99.59 Voo troag Voa 977 1Voe dn tu thro ogink l 977 Vin 977 ttrong nrd 982 993% 977 99, 2010 m Petne dah 202)-2026. doaд tHu số bồi Quốc đến hướag ró đưên Rởi Quốc dre tiv n $117239 QC CTMT VON 2 799.137 $56.1 TOA 30,6% 261154 AN NDTC 1.014939 9K7,923 799.437 30,6% 3049 2611.54
18740
856.199
91,5% 1.044.939 oướ trong Vùa νέα προλί αυός 987.923
30.6% ree Tinb erioh, theo tư dro Voe 306%
30.69% 987.923 799.437 1.044939 Ven trong n 1.044939 100.0 Gido dye Ddo tgo va dgy nht (0701 100,0 992100018- Xin dume hajn uưcn c9 s4 vit chịt Học viện Tôi án ((D 4) $400
185
255
185
000
000
000 004 Các 0%, hoạt đing bnh 12801
000 011
100.92 185000 233.000 91,0 100.0%
185 000
8051371-Tre
t o
sh có chúc
hảa Mau
phuên tộa
trực tev
93.29%
322927 Mot 5402 25414 diry sis cae ca quan quốn ly ohd muae. Dany doan tht (340o( Trine t TANDTC ELiThe K () Treng pa lrp so TANDIC 6 8 L.y TEUa, Krie Hhoig Kuem, Hi N (GĐ 1) 25 Tu bó D n TAND TR HO CTs Mab 100,0 57 004 370 TAND tigh Binh Durax TAND TAND IP a 12 $00 TANDAa Thard Mkn 2 415 TAND K 63.39 TAND nta MP o 13 752 TAND ah H Yen 19200 19 200 TAND 213 213 31 563 U TAND TAND tlah C TAND TP Hos Hi TAND urh Dga B:da
LCY KE
THA
3L01/2026 HETNGAY DEN HOACH KE VON NÂM TRƯƠC K SỞ TONG 2025 NÅM
NYM TRONG TRONG GIAO VÒN GIAO MOACH KÉ KHV
KE HOACH
KHA TRIEN PHƯƠNG
CHU HOACH KE TONG SO
TRUOC KEO
TƯỚNG THÚ
TIÊN
L SO TIEN TY SO TIEN PHÚ CHÍNH DPriden To.43: SO TONG vot so tang khal KHAI TRIÊN ممزع HTTP 14-139
15-136 10-9/3 11 9-11+13
15 3-405
541
13 100,0% 3.500 5.500 TANDa Nei Loc 51 31.764 31741 100.0% 764 TANDHA Tirb 26 26 26 100,0%
190
190
190 TAND 26 190 auda Ttach Khe 97,2% TAND Our 25 498 100.0% 25 493 Hụt Tn Ta Unh TAND 8967 100,0% TAND Binto P 469 26 26 158 15 30 TAND 85.9% TAY 21 98.9 750 21 21 21 9%6 986 750 26 182 100.0 15027 13.022 13066 TAND DOSo Tán Pài 45,9 1100 16.314 TAND Bovin ChiRe 16 314 $005 5.003 4998 11 294 TAND TP Viah Coag 11 462 11 TAND TP SOc Thn $62 39410 3941 100,0% TAND S Kata Gran Chans Kita unt TASD 17000 1200 92,1% 12000 TANT) tinh sonta 2450 19.6% TANTD MAts Thar Nentn Fón 1,3 agodi nrds 2 VÕN CTMT QC 1197 275.050 268517
61%
س
266.320 1.633 275.050 33.6% DÂN NHAN SÁT KIÊM VIỆN المدة 275.050 268.517 2197 ewó tresg Vea Vós oroki owо 33. 2197 264517 953% 264320 221.633 vhe dio te theo 275.05 ophub. linh nựe 26517
6.583
2.191
334%
3% 266.320 ong 275.030 275,09 95 AỜс ل 281.633 1.1 238 19 266 928 258 5.92% 198 96,7% NGANH QUAN LÝ NHÀ NƯOK: KSND Tub 215 VKSAU a Loog ty (hc 2018) 100,0% VKSND Cp cso 3 (Vnftuc tm 3) 5.521 23 25 25.024,3 024 744 87.1 2830 37.221 VKSND h Tunk Ha (TP 16 748:d) VKS 96.1 4.129 anén Qcé Ptoes 257 100,0% 257.2 VKSND TP Sam Sc 257 VKSND TP So دا 100,0 Oulez Tn 3333 100,0% 3027 3023 8.170 $ VKSND yen Vins Ro 170,0 0,0% VKSADen Norg Coer 100.09 3679 VKSNDen Mu Cany: (h 99,99. 23918.0 25 96 23.9 193 19 500 VKSND Cab Kts (ine 16011 90%) (VDP Nos Qulng Uab VKSND 99,0% 14 06 4200 1200 1356 13 342 99,2% 12 %0.001 863 tr Dee KSATSMin 12 763 1? 17 763
63
7300
7500
7500 7.500 VKSAD TP Ht Thong 1 Tod Dree 3500 100.0% 3 500 24 24 78 7 24 72 24 779,3 100.07 l va dher ty i uy hd pturag (dia la Som nnh I Rx TP ND 99.9 453 V KSND TP BL 100.0% 4600 4600 SKSND Bntn Outap Ha 6700 100,0% $700 $700 KSND Aunta 99,8% audu Uth che the VKSNDTC us dou quao Co un soon is ina cu Ning Di 100.0 4200 4 200 4200 LDENER Cag N buyo VKS.ND batu Wo ltr on VKSNDpan I tu 30 1ờ tu Dic Toi pho Tab VKSND $ 122.0 NGHIER NGHỀ DỤC GIAO VÀ TẠO DAO DỤX GIÁO NGÀNH 100.0% 7 122.0 n cương Bỏi uo Dao Lng h cip bở cản và tế quắc viền học ở nhủ cưng Xy НС 100.0% DIICS TrưTR 2 sà Co INGANH CONG NCHẾ THÔNG TIN 2197 1979 34 din chan sit Kiesi aganh troag tin ihdag nehe doog dune ime DAs 23,79 bin tạng tó luls thro cao by cung bởi vộc cộmhạnh hnh 1,2 ỌC CTMT VON
3,1%
3,1% 167.2 187.280 PHй CHÌNH PHỐNG VẤN 3,1% treog Vie
NCÂY HET DẾN TOÀN THANH KẺ LUY HOACH
KË
KEO TRƯỚC NẢM VỚN SO TONG
KHY CLAO
TRON 2025 NĂS TRONG GIAO VÒN HOACH
KE
0A TW, CQUAN
KE HOACH
DUNG NỘI
KHAI TRIÊN PHONG
VON NAM
SO TONG
HOACH KE
no
TRƯOC
Tyl
KFO
TƯƯNG THỦ
TIÊN SO SÓ TY SO
TỶ TIEN TTÊN LE L LU TỶ
KH TTOP
SỐ TONG SANG DÀI
PHỦ CHINH
TONCSO
Te.dor D
ice
مهاج TRIÊN KHAI TIСP KH 19/3 12-11/4 13 14-13/S 15-13/6 15
3-68
سو 5
911013 1
3.1% Vas 167,200 187.230 dlu ts Ibco sganb, linh 187.280 Ar trORT VEN
3,1%
3.1% 137.240 187.280 147.280 30-4 aгд tim un Truze, deee xếy An Dy 7677306 178 547 178.547 7680378 Die LẢO PHU QGƠNH WERSITE CAP NÅNG VÀ DAI TE M C INGI CAP UANNANG 3100 1449 3300 41,99 y n urh Cd 1d ting Bảo thế lúp khu tại sước tích Chủ phovi Chlan qaan oo cto chang dng se ling 3 ugita xe do Bui 79CR4S3 500 791677 Dytn die te phoee t b ChUNh phy Von agodi nde 2 VON CTMT QG 20.211059 68,7 2057.276 554 22.35L650
2133391
20.21%.059
15.360.773
197 13323
65.9%
65.9% AN CÔNG BỌ 13321 197
2131391
"20.218.059
2037.276
95,5%
63,9% 20.212059 15360373
63,9% 68,746 Véo iruop, ovóc 12.15L650 Váa apedi 20.218 059
2.133.591
659% 20.214.059 2037.276
5.99% 22.351.630 6,794 95,5% 15.360.773 1 Vo đu tư Lbee epkah, liah s 22.351.650
2
20.218.059
20.218.059
15.340.773
68.79%
95.5%
63.9%
138 591
2.037.276 Yon trong nƯỢ
13.321.49 798.776 2971 233 390 3866 2 715 627 3514403 89,2% 90.9% KBNN qua ngin án dy Cc 100,0% 500 870 607 11346 61.1% 1238 10 37
123
17
61,5% 246.770
500
770 IR 17246
61,5% 485 270 KUNN sa ige om chi kn hăre cốp Von CTMTQG VON 2 55.678925 54.136.200 50.322733 90.494 PHỒNG QUỐC HỌ 31.17131 972% 7% 54012835
872.735
34.682925
944% 30.985.05
50.134.467
91,79% 33140.100 Vie trong nute 186.266 996.000 vie opoli owóc 93,0% 50.322.733 51.1731 97,24 Vin
872733
đhu từ theo
alab. Ilah
vy
54.682.925
91,794 30.836.467
872735
53.140.100 54.012815 V'on
972% wrong nat 19176819 776% 92.6% 11 303.395
10.173.206
327 546
S04 385 Cacdans ngin gua KANN
150 508 3099129 40
261 963 39 36
100.0% 991291 100,0% 345.189 100,0% 40
345 187
SC3 450 Vớn cla tărs kn n KN
823 1.542 Ctara plue
18.7% 266 36
11.7% 18.7% 186 266 996060 14,7 2 VON CTMT OG 115600 165768 115.60 39.2% BO 465.769 2%ת NGOAS GIAD 465.768 17010 374.300 373.857 Ves truge 373.857 13% 45300 49.34 Vás oroàip 69.768 _449.768 373857 99,09% 99,0% 313,5 373.857 Z8 100 PIT 701079 Đ ty th ding th t mói ca Bọ NgoT 587 Dầi tư ha te hit tt bị và phín mèm cảp pee hộ chibi d'en tit woer eac don n ttuc N 720 7.201 7.200 100,0% 7.201 7918811 Clu to pru so nhd o Dại Đi quán ViệtNn 163 16 320 st 7918816. tr Xir a sса о a u sừ uán VIH N HI 7962677 Dv án thioh pin sXiy dune Chh ot dn B NeOSI EHO EH 100,09% 8129379 Xit dune anh tu socaca bò nh nó Du sé Quda Vitt NN 90,6% 287 2年 8130254 D tU RY CUTE Ợls 97,498 Nam 76 $119119 Du tư ka thng công nghe thoog un, vn ng c su ứn 97,8 76 ORD 76.050 68 77 816/691 Ms bie dộng dn Liem Ni Vier Nan kir hợp aka nitar Da i Vet Na 73639 301 75 75 630 24 u Nan Vid Dquio k r lm sin dony bir M 8161697 19.3% 45.300 193% $3300 49.39% 91.913
110.16
KO:CА đầ trự viền (ốn an ogo viến bọc tại ưng đối vớn nguần và 00A vốn ngka bing cn nehita và tạo din lue aing orong TRd
300 45
4510 91 49.39% 911 MT QC
27.03
17.031.009
17.031.0
7.245 576.21
5.568.966 BONN 17.058.094 APINT 9139 6.468
27.084
7.245
26,7% 630 L545 15.394.355
15.387.111
93.5% 16.461.3 Vea 93,1% troor ouuE 569.461 569.164 31,9% Vás 18L85 sgeai oeоE 13.568.96
27,034
17.058.094 1 Voo diw to theo or lnd, Iubsve 16.488630
16.461.58
15.394.355
93.596
27.084
l'ốn trong
nư E 09vùt chút sĐo kh niB h s HN Nam DB Sng ar
248 248 24 21 100,0 24 248 lor dng riang dương G1. Gó và họ táme khd chp mn Trưông Đại hoe Libm nghitp 43 000 100.0 Xơy chng cải to Ca [nme Coudon, Cod1N 97,29% 32961 32.901 32 12030 030 13838 13835 79.899 14.000 100.0 11000 14000 Địn fư co nở vả chủi cho khối tưưtres, khuv 100.0 21776 21.77 21 773 DATPI. Nov dng Tron Caw Sáng l'o diên Ph ihysi doan? 17.80 17.300 27600 27 643 27 600 hterd Cany msht Thue ahdne DATPS. Ddu t sào đng cải 1ạọ ndng cáp Trưona Coo Bamy Ca điợn vàXàv cạmy Hic Ninh 21564 21 670 21629 DATT A. Ndecap C'a sở 1 Tromg ('os dang Kinh sử. Kế thuợt vaThivson 3394 100.0 DATP 7 Xov dуng ning caд, cut 1ạ0 Trang Coo dane Cosin vd Thev in gia: $san 2021-2025 7.606 7375 DATP R. Nane cap, ed! 120 Trvame l'as ehng ('othi nong mt 17 900 14611 17 500 DATP9 Xoane ning edo ra tớ với choi Trưôme lao dane Cine net oe Ds r 36 407 98.1% 37 093 DATF DATF 10 10 C Chtạo, 1ạo, Rằng Rắng cáp cáp Trưng Trương C'an l'an ding dane t'onz long aghd achd vo vo Ning Nine Lom Lam PS PS Thegua hp pr doon dopn 2921-2035 2021.203 Tars cTe di to oc ho kh es kto vye dan Nam o Dne tics Sone ilon Tane cuons ote i co vt ctst co Khdi modne the vực Dong Nam By wDBSCL CHOTI
3U/024 HOACH NCAY HẾT DEN TOÀN THANH KR KE LOY KHo TRƯỢC NAM VON
NAM TRONG CLAO KHV SỐ TÔNG 2025 NẮM TRONG GIAO VÔN HOẠCK KP
HOẠCH K
KHAS TRIN HƯƠNG HOACH KE TONG SO
KEO TRƯỢC
TƯƠNG THỦ
SÓ
SO
ΚΗ TIÊN TIEN TΠΟ
SO TONG SANG DÀI
trite DP es: Tr PHI CHÍNH SO TONG KHAI TRIÊN g TICP KH
10-913 91113
14-13/5
15 1 3405
5-60
12-104
13
15-1346 20450 333 20324 20 99.4% 20 350 C I. D.ATP 60 471 60 100,0% 471 de DATP Cion op at sử vặt c hút cho khối tưởng khe vực mg 17 17 128 828 100,0% 826 17 DATPI Xly drag cơ sở vậc chtt peus n psny dry. Cin wo Trutng (so din (dong oghé Kinh tử vd Ty kn Truog 179 18 179 19 000 Xroag thec g k tujt co so I Truong Cao đang Co dợs Xiy dUng và Nöeg ium Trng Bộ 7783 91.69% 7.785 Thag orng dầu tư ci sở vật chú cho khối trưong y vix TP MCM v Tây Ngryen Taag arme dhe tu co st vii chết cho Khởi trượag k TP HOM vd Tay egya (CBDT) 60 000 100,0 60 000 60 000 DATP Xly dung, nirg cho Pain Tơeg Đại bọc Thiảy lạn tạụ cơ sở TP Hồ Chi Mu 10 29.520 00 DATP 2: Nirg áp, cáu tạo Prn hưệa Trrong Cao cing Nder oghdo Nam Bo tu TP. 29 600 DATPA Da tư shng cắp, xiy dung Trogag Chinh sách cóeg và Phái trho nòng thồn 28616 100,0% 28636 2x636 28 636 :DATPS این are Ino Cas of Cong rght vi Kirh te Ro 1 Du án thiah phắn 3 Trường d Co dện llà Nội từvộc DA Chrong tinb g egvd kifn thik <3o Ling trang lunh ứ sưdo dưca 100,0% 15 500 159 13 500 dựng ký tắc xa cto suaà vién Campu Khoa học, ohng ST 0+1 4614 9.1% Tane CueTe nång tys aptien cuu vd L ve cho Vifn Khaa bọc Trly l uzén Naus hoath u Cải tạo ning cấp co sở vịn cht v are cg aing lt nghén cửa cho Việa Co deto Ning dig, chi to co sa hự ing cic Vin llas ree thing 9822 64.2 D dy dg Trung tae quon ỏ bệnh thuy sin mien Trunx Vita Nighitn rire Sute Thre crone dhu te aa so và chíi cho KAI Việs Qus bogch Thiy k 46.3 7.490 TAY CUOY nAne tite Qur hooch thiv lgs min hias pom daрт 2921-2025 01 Tirg cuoez die ts co so v cAi Viện Khaa hoc ooag aghatp Vat Nao 295 293 Tang cvrirg dau hi cư sở vất chát tiện khoa học ndog nghiệp Vitt h phia lhuc Cảy rà torc wone Con to nx co so te ing ans thuct be Vito Cay lwong Sủo chủo Nhd dts hnt vd cai tạn họ tảng ko uruệt cho Vin Kroa học Nng nghiếp liệt N 13ag owvng cg aiu cho Vita KK i Nag ghp Bộc Trung Bộ 163 163 No) mu KHKTAN ( nghệp nóng ruất sản trong voo diu l ngta lepe chit soot kim để cựu aghiên bi thues trang 20 000 100.0 20000 20000 000 20 20:1-2025 drgn gin Viện đng suy hogch qe theo Long Cin Song tang Ding Luw bitn dựng xở Dư Dda la ve Deh Vita de to by so co in chi de Nias COD) وشيه هذا vs معنا Via ck Link 23 10 00 to cis tip, Ning ago Li to Di 37 37.238 238 467 37 37.467 os in bos 91.2 3.178 348 Tlng cưưug cơ sovà chi vàting s t cho Việa Khos bọc 1àm nghp Nom 11 603 94,0% N 603 11 12 338 Tng, cuờng cn sợ ve chi va o cing ty thek cho Pan Vitu Dh a 1.749 Ngta Tây vả Bỏ Tring Nam g g cutog oo so vje cadi va hs irg ks Link cho Pain Vin Drd tra( جنه مع شوية 116 100 a na Da kboa nóng rup Dor xiy dg Trung le Khiu bénh Hỗ trợ chien sác và dịều trị nygườn củo tuố un thônt hóa. Vìn 8924 96.89 9215 $924 9215 Die ts xy dag, chi tạo co sở vật chác các chỉ nháni i3 try sở RiO Nors gheD V rường T số chột cho chất thế dục io ahi khu tng trxy Điu CRDT НаN d.da Cr dirg Cao Trưưng cht thể dục giao tho drng ldy 2 đực thể chải Trany Coo dsnx Co Ndag mghitp Xoi hone Nhò giào đục tht chải I rương Cao dang nghư Ca giơh va thir Ndng rap d ton tide the gdodđục thứ chái Trưởme ('oo ding Nong lèm iXing Bôc Cae Lost Góngluchs s knvty y , d i np. Non Còag utrh chóng h 3 Bic Kan tố Ni()_ Hồ chia ước Kroog Pách Th GDI 98,3% BALOLOTEXTL 147638 147 638 $2.5 ROL AN AN ATAD box briah Guo thung tix va NI NI ch Da Lia. Cang trinh they k Ngda Tri-Cam Traag HTTI. NAs Tren o Trang (Hyp phis oóng uiab diw bo Nea Tnoi) -HTTL Ng Tro. Clo Traee (Hop pran HT keah) H Bo Me محرم 1 مجمة 929 83.581 90 83581 000 Hå Bin Moc dn I (an 4) 919.000 544 166 Hoo 354 60.3% 166 phin dco bù GPMB và hop phín các Trạm bom lây rước rề Soeg Hibu (Nigh A) 31.911 IDND LED Yas Xe نامه) 180 000 Ke chcag spt l bộ Hin sông HồER, TP Lo Co Kê chúag st lơ bờ Hìu sóng Hoag IP Lo GĐ 112 1129 Kt sdng (w don qua TPc Kạo 000 473 193000 $72 472 888 -Hå 100.0% chưa arte (inb T20x (B.лn QLDTXDTL 1) 100.0 37.300 37 300 37 500 37 300 Ho chsa acớc Cảnh Tang (UBND bey tn Lạc Sơn) Hệ thöeg iLiy I, N Sde (Ban QIDTXDIL) -Hệ thốcg hay kợi à Sia (UBND ta Ma Soa) Hồ chaa sưtc X De Phin
/0 NGAY HET ĐÈN TOÀN THANH KF LUY HOAC
KF
VON NẪM
TRƯỚC
KẾO
NAM TRONG SÓ CLAO TÓNC KOIY 2025 NAM TRONG GIAO VÒN HOACH
KE
SANO DAI
HOẠCH KE
GHT DUNG STT NOI KHA TRIÊN PHƯƠNG CHU HOẠCH KẾ SO TONC
KÊO TRƯỢC
TƯƠNG THỦ
L TÝ
TIÊN SO SỞ
TYI TIE TYI
KH TTO
SO TONC DAISANG
PHỦ CHINH
SÓ TONC TRIỂN KHAI
ITLP KH
10-9
15 13 14-13/5 15-13/6 3-105 9-11+13 11
3-68
12-11/4 K47983 do K10+350 tz vá 12+00 K ên 26+30 K ti doga ibag sorg Lou be dc, cáp Ning На Нетя Bặc lợn thoy thống bê cấp aing chra Sua 9.5 Ptuong Tn bom Tram H Man tic la thany me to be cho Ling cha, Saa Mirh& Brh b antad drag Xy Corg Noeg Iayto 3, vúng úag Tiớu RoNan lợi thy thoag Hệ tu see الى ملعه من N Thạ CTIL thoog he cấp Ning 132 100.0% 132 Lâa Mỹ cước chứa Hồ 93.4%
53 254 56 56 53.234 769 769 1- Cho Sáng cước cha Hả 13.500 13 500 7 lon thir đing zôy và tự dảu ty geán Ban Hdo Nisnh linh NN&PTNT ronh củng các đợn xớn T F OLA Ban 706 Ho chra suts Naro X Cyn CTIL Ia f Dra Hồ chia cưtc Da S Cong, trtsh thày ln bo chửa EL kênh) thống hệ Uiện (hals 2 dojn pisi LaMT ELC chia SCNC kérh Tây hở Diu Tiểng Paruc Bins betn no cio vurg CTTI. Cum a Xwin cong bora Traus HIIL HTTI. am bne công Xxản Hảa h OLDTXDTI 10 HITL U bom cúng Xuản Hao 3an QILA DIwhayen Thach Hóa tinh Lorg in 349 350 350 il'in vom hum cong Xuan Ho Ban QLDA NNPTNT anh Tien Gio Keah May Fhóp Ng Hju -Kénh Miy Pp Ngi Hra (R QLATXDTI. 10) 93.1% 12 Kead Aliy Phip Nal His (Bas be due the dah co buyen Ving Lim) -Kènh May Phóp. Nl Hri hộ cong, hải thướng, Lái đinb cy cóeg trith ktu) Cang is thuyu Nith Quo Coag Tha La, cong Trà Sơ 4915 100,09 te thong the Chile (Pe (rai don HTTI. ne vuct II. II. V.Ct Mou 300 231 42.69 2341 42,6% CAng trinh thts tbes tọn Nran I Iưo ư Cm Trar (e d2) lon? dmethiv xáy và tư su Tireận hình nnh PTT ve nghep Ning (CT DTAD oOLDA Hồ chủa pước n An) Lord Uab thooc cn cắp kah cc vet Nao phin (Hợp 2 GD Firh Rio 3 Su ute Hodn 2017-200 un Đa Đảa tư tư cơ sở h ting vaag thed t hev k o dch bénh liy truyền gdgk o và sảng cấp khư sưdi động s chuin an ala nШ Ning censes thingdim thir ace di chub as tala sah boc cip do ill va co se and done 18 Ita tha e suh trong Ihty sta tp irunr Bunh Da Ben Tre 38 об0 58 000 100,0%% Dy in Quan Iv thar bop re ro th unz buểa dối ahi №ч(Ар10 Тn chia NNAPTND Dig Sher lam Thug Liu H H 3599 360 36 000 100,0 P un Uwy san ben vime Dy án thtah phần ại BO NNEPTNT Co Song Hồ NNTND B5 phis hinh AD0 in (Du hie khi dố bitn uar thich lơs thdy hóa Aại Hien jn Dy Tiến Throne Pạnh Dinh to tic dunr ar p Nit nenca ir I vd bo Tnne Num yve e d0 t mh nht cic a durs e trirh Cang Coag tirh kiérm sok måa trèn 3ng Vàm (' Cang trinh k tren sông Um Iu |Sựe chữa cáo bách dam bảu an toạn kị, đập cha tưc !) 99,49 DATPISAi Các vở ka du Pah tho hig 66 000 100,0% D4TP2 p Lien Son tinh link h 100.0% DATPó kở chua tính BS 85 00 815000 1000% DATPS Mee Tren. Onar Binh 10 325 10 400 DATP7 A Boy Nhum Ouame Ir 90 100,0% 000 DATPS dp Thas Lonz. Iwa Thitn H DATPD Sue chứa cáp bóch cin 43 100.03 000 OT 000 96.5% DATPIIt số hở chừa tnh C'oo Bare המחל 72 000 DATPI?O ó hủ cha linh Fif Bien 25 25 000 000 100,0% 25 000 ДАТР1Зợi sủ Aở ChG tinh Thanh Hа 24000 23 100,0% 993 DAI818 mst g hd chưa tunh Nghn
3101/202% NGAY HET DEN TOAN THANH KỂ LÊY HOACн
KE
VON NĂM
TRƯOC
KEO
NĂM TRONG SO GIAO HY TONG NÅM TRONG GIAO VÒN HOACH KE DA KHA TRIÊN S1 PHƯƠNG DUNG KOI KOACH
CHO KÉ SỐ TÔNG
KEO TRƯỢC
TƯỜNG THỦ
SỐ TÊN TIÊN SÓ
TY TỶL
SO TTEN
TYL
SANG DAI
trio DP &5: Tr PHỦ CHINH SO TONG CIAO TRIÊN KHAI gion TTCP KH
11+13
10-9/3
11
12-11/4
13
14-13/5
540
1
chưu hó 03 ho
for wilo Iran Ngon Tieme. Dos ToTreck hành điưu ti quán thing he Xygdung DATPIS
039 039 13.300 13 98.0% 13 11100 phản sỐ 01 Tu bo zep yt he thống ử ditu linh Thôi Nguơn giai dx 992 toan 2021-2023 02 Tu to zong tshf thong ddto đ đt thống hệ yiu zung ts 2025 4R 000 338 1339 -Dy ón 5.739 3472 5789 95,39 5472 142000/ 107 729 107.229 112000 6725 32573 32.744 373 32 32 33.744 Dry ăn trành phos us 12. Adng cập tsn đử tó Đở, đoan tư K117 810- K17? tunh -Dy at thanh phin ss 13 Hod Duen yen da ta by dogn tù K10-209-K14 137000 5624 77 011 77011 137 000 βάκειαί δυση 2921-2023 lea ve Ill chp tir de den shi ming char ci h the Nigwen Thot rich de dam ste xong cáng các bách cấp lý Xừ 1 sở phán thành án Dư Dy đửtư đươi yếu xung công các bách cóp lý Xừ dn dư truộc Phúc link lnh 3t dan yes sung coing cac bách cáp lý Xử 2 sở phản thành ôn Dư 254 100.0% 254 254 c bách cóp lỳ d te de drn ytu xung công các tach cáp tị iv th Dương Hol sinh &t dưn yiu zung công ose bich edp lv Xir 5 sở phản thành an Du $9.59 t Bu Thall tint ot hi dres i se củng đử các bách củp ti Xiừ 7. s cưn phan thành án tu Dy X ss& phn ihtnh an Dv 100,0 10 10 306 306 10 306 Dy at thánh phản sở 9. đử ly c 17997 100.0% 17 997 18.000 S cán 111 t 000 1y an thành phin sú 10 2 663 2663 66.64 J000 218 199 91.39 19 de dượn yếu Dy ôn thành phân sở 12 273 27 100,09 275 91.0% 1800 10 10 740 740 11.800 s cóp ly xù an đư chược Tình 11ở tinh đử dưn vếu rung công các bách cắp X'uly 14 sd ptán ihanh dn Dr $9,1% 934 lne tirh di drdi yde zang olrg các bách cấp lỷ Xử 13: sở phản thành ôn Dy 8090 8899 on D 92 92 100,0% 500 500 92.500 Công triah rữ nược và hệ thỏag cáp nưỢC 301 979 63069 100,0% Dyann 47 110 500 78 229 60 Du an thtnh phar 1s& Cа 60 258 87 nước lợp trưng aing thon tin 340 340 the $2 on thành phản gử 5: Che cing $5.000 36174 16.176 56 176 56 174 78 ag 78 Tha 322 360 DATPA COne prnd pa nuue va tt the 10 40 100.0 000 000 40 000 10 000 CP Thi Dio me nháp dm C Lau tich Te Xy cưng cáe oirg trinh cip, tre nroc ving Luc Kha uah C 82.0% 19 346 230-90 19 146 23.600 The an thánh phdead I: lity dg ox ong frinh còa, orữ nưọc vùnc cao ni di nnh Hà Cing 30000 5000 $ 500 63.000 61 100,0% 000 63 000 63 000 92900 92.900 91 296 130.000 h 130 Thyc lamen tinh Phà T 000 33 100 H3 H brưen Soa lor ơi dắn Hán Hạ trắa ty từ doan To sher ti be we bo Ke 49 526 1076 116.300 102.4 300 116 (CĐ2) Hằng shan bộ tở choa: Ke n (Ne thont keab ecues) 50 30320 320 50 520 OLWT&DTL (an Lao Ban RƯớc chưa Hồ Hd chua mước Bon Lài B 64773 100,0% 64 64 773 773 IKt chong 13 bở song Ki Cüng
