Thông tư 31/2026 thay đổi cách tính bồi thường rừng khi Nhà nước thu hồi đất
Thông tư 31/2026/TT-BNNMT quy định phương pháp định giá rừng mới, ảnh hưởng trực tiếp đến mức bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất lâm nghiệp.
Thông tư 31/2026/TT-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn mang tính chất đột phá trong lĩnh vực bồi thường rừng. Văn bản này không chỉ quy định phương pháp định giá rừng mà còn cung cấp hướng dẫn chi tiết về xác định mức chi trả dịch vụ hấp thụ và lưu giữ các-bon. Điều quan trọng nhất là quy định mới về đơn giá bồi thường rừng khi Nhà nước thu hồi đất, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các chủ thể liên quan.
Phương pháp định giá rừng theo tiêu chí mới
Thông tư 31/2026 xây dựng một hệ thống phân chia trạng thái rừng dựa trên bốn tiêu chí cơ bản: nguồn gốc rừng, điều kiện lập địa, loài cây và trữ lượng. Mỗi tiêu chí đều có ý nghĩa trong việc xác định giá trị rừng. Nguồn gốc rừng phân biệt giữa rừng tự nhiên và rừng trồng; điều kiện lập địa liên quan đến địa hình và khí hậu; loài cây quyết định mục đích sử dụng; trữ lượng phản ánh lượng gỗ và sinh khối. Phương pháp này giúp tạo ra một bảng giá rừng đa dạng, phù hợp với thực tế đa dạng của các khu vực khác nhau tại Việt Nam.
Quy trình xác định đơn giá bồi thường rừng ba bước
Quá trình xác định đơn giá bồi thường thực hiện theo ba bước rõ ràng. Bước thứ nhất là phân chia trạng thái rừng theo các tiêu chí kể trên. Bước thứ hai yêu cầu điều tra, thu thập thông tin chi tiết về từng trạng thái rừng cụ thể. Bước thứ ba xác định các loại rừng đại diện làm cơ sở tính toán. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và minh bạch. Đặc biệt, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có quyền quyết định mức độ chi tiết phân chia phù hợp với hiện trạng địa phương, linh hoạt giữa tính chuẩn hóa quốc gia và đặc thù địa phương.
Hướng dẫn chi trả dịch vụ hấp thụ và lưu giữ các-bon
Ngoài định giá truyền thống, thông tư quy định phương pháp xác định mức chi trả dịch vụ hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng. Đây là bước tiến quan trọng, công nhận giá trị môi trường của rừng ngoài giá trị gỗ. Các chủ thể sở hữu hoặc quản lý rừng có thể được bồi thường cho khả năng hấp thụ khí nhà kính của rừng. Phương pháp này phù hợp với xu hướng quốc tế về thanh toán dịch vụ hệ sinh thái, khuyến khích bảo vệ rừng không phải vì gỗ mà vì lợi ích khí hậu toàn cầu.
Ví dụ thực tế
Một nông dân tại Tây Nguyên có rừng tự nhiên trên địa hình núi với cây lim xanh, trữ lượng 150 m³/ha. Theo phương pháp cũ, tính toán có thể không bao gồm đặc thù địa phương. Thông tư 31/2026 cho phép tỉnh phân chia chi tiết hơn, xác định rừng này là loại đại diện cho vùng, từ đó định giá chính xác hơn. Nông dân còn được tính thêm bồi thường dịch vụ các-bon, nâng tổng mức bồi thường khi Nhà nước thu hồi.
Lưu ý quan trọng
Các chủ thể liên quan phải cập nhật thông tin rừng của mình (loài cây, trữ lượng, nguồn gốc, địa hình) để chuẩn bị cho việc xác định bồi thường theo thông tư mới. Liên hệ với Ủy ban nhân dân tỉnh để nắm quy định chi tiết áp dụng tại địa phương.
