Quyết định 93/2025/QĐ-UBND Quy định cụ thể địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh Sơn La
ỦY BAN NHÂN DÂN Số: 93/2025/QĐ-UBND | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Sơn La, ngày 03 tháng 9 năm 2025 |
QUYẾT ĐỊNH
Quy định cụ thể địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên
không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh Sơn La
Căn cứ Luật Tổ chức Chính quyền địa phương ngày 16 tháng 6 năm 2025;
Căn cứ Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật ngày 19 tháng 02 năm 2025;
Căn cứ Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật ngày 25 tháng 6 năm 2025;
Căn cứ Luật Giáo dục ngày 14 tháng 6 năm 2019;
Căn cứ Nghị định số 78/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật;
Căn cứ Nghị định số 78/2025/NĐ-CP và 79/2025/NĐ-CP">187/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 78/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và Nghị định số 79/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ về kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa và xử lý văn bản quy phạm pháp luật
Căn cứ Nghị định số 66/2025/NĐ-CP ngày 12 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ quy định chính sách cho trẻ em nhà trẻ, học sinh, học viên ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, vùng bãi ngang, ven biển và hải đảo và cơ sở giáo dục có trẻ em nhà trẻ, học sinh hưởng chính sách;
Theo đề nghị của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo.
UBND ban hành Quyết định quy định cụ thể địa bàn đối với học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh Sơn La.
1. Phạm vi điều chỉnh
Quyết định này quy định cụ thể địa bàn đối với học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh được hưởng chính sách theo quy định tại Nghị định số 66/2025/NĐ-CP của Chính phủ
2. Đối tượng áp dụng
a) Học sinh bán trú của cơ sở giáo dục phổ thông đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định số 66/2025/NĐ-CP.
b) Học viên bán trú theo học chương trình giáo dục thường xuyên đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 3 Điều 4 Nghị định số 66/2025/NĐ-CP.
c) Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan.
Điều 2. Quy định địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày
1. Học sinh tiểu học và học sinh trung học cơ sở đang học tại cơ sở giáo dục phổ thông (hoặc điểm trường) thuộc xã khu vực III, khu vực II, khu vực I, xã có thôn đặc biệt khó khăn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi:
Nhà ở xa trường từ 4 km trở lên đối với học sinh tiểu học và từ 7 km trở lên đối với học sinh trung học cơ sở hoặc địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua hồ, sông, suối, qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá.
2. Học sinh trung học phổ thông đang học tại cơ sở giáo dục phổ thông
Nhà ở xa trường từ 10 km trở lên hoặc địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua hồ, sông, suối, qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá.
3. Học viên bán trú đang học tại cơ sở giáo dục thường xuyên mà bản thân và bố hoặc mẹ hoặc người giám hộ thường trú tại xã, thôn đặc biệt khó khăn
Nhà ở xa nơi học tập từ 7 km trở lên đối với học viên học chương trình giáo dục thường xuyên cấp trung học cơ sở, 10 km trở lên đối với học viên học chương trình giáo dục thường xuyên cấp trung học phổ thông hoặc địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua hồ, sông, suối, qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá.
(Chi tiết địa bàn phụ lục kèm theo)
1. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 03 tháng 9 năm 2025.
2. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo; Giám đốc các sở, ban, ngành của tỉnh; Chủ tịch UBND các xã, phường; Thủ trưởng cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Phụ lục số 01 (tiếp theo Công báo số 60)
DANH SÁCH CÁC XÃ, BẢN QUY ĐỊNH CỤ THỂ VỀ KHOẢNG CÁCH VÀ ĐỊA BÀN LÀM CĂN CỨ
XÁC ĐỊNH HỌC SINH KHÔNG THỂ ĐI ĐẾN TRƯỜNG VÀ TRỞ VỀ NHÀ TRONG NGÀY
ĐƯỢC HƯỞNG CHÍNH SÁCH THEO NGHỊ ĐỊNH SỐ 66/2025/NĐ-CP CỦA CHÍNH PHỦ
(Kèm theo Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND ngày 03/9/2025 của UBND tỉnh Sơn La)
TT | Tên xã, bản | Xã khu vực III, khu vực II, khu vực I, xã có thôn đặc biệt khó khăn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi | Khoảng cách từ nhà đến trường, điểm trường (km) | Ghi chú | ||||||
Trường, điểm trường tiểu học (khoảng cách từ 04 km trở lên) | Trường THCS (khoảng cách từ 07 km trở lên) | Trường THPT (khoảng cách từ 10 km trở lên) | Trung tâm GDTX (khoảng cách từ 10 km trở lên) | |||||||
2721 | Bản Pi | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 23km | ||||||
2722 | Bản Pi Tạy | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 23km | ||||||
2723 | Bản Huổi Liếng | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 24,5 km | ||||||
2724 | Bản Lứa | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 25km | ||||||
2725 | Bản Ten | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 25km | ||||||
2726 | Bản Hốc | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 26 km | ||||||
2727 | Bản Tong | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 26km | ||||||
2728 | Bản Kéo Ớt | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 27 km | ||||||
2729 | Bản Pú Pẩu | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 27 km | ||||||
2730 | Bản Núa Trò | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 27km | ||||||
2731 | Bản Púng Quài | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 28,6 km | ||||||
2732 | Bản Bâu | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 29 km | ||||||
2733 | Bản Huổi Hốc | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 29,5 km | ||||||
2734 | Bản Nà Trà | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 29km | ||||||
2735 | Bản Piệng | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 30 km | ||||||
2736 | Bản Nong Quài | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 31 km | ||||||
2737 | Bản Ít | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 31,5 km | ||||||
2738 | Bản Huổi Có | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 32 km | ||||||
2739 | Bản Hua Chiến | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 33 km | ||||||
2740 | Bản Pá Kìm | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 33 km | ||||||
2741 | Bản Nong Bẩu | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 34 km | ||||||
2742 | Bản Hua Piệng | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 35 km | ||||||
2743 | Bản Huổi Muôn | Xã Mường La | BĐBKK | Trường THPT Mường Bú 35,5 km | ||||||
2744 | Bản Hua Kìm | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 36 km | ||||||
2745 | Bản Chà Lào | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 38km | ||||||
2746 | Bản Cát Lình | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 39 km | ||||||
2747 | Bản Hua Đán | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường Bú 39 km | ||||||
2748 | Bản Huổi Ban | Xã Mường La | BĐBKK | Trường THPT Mường Bú 44 km | ||||||
2749 | Bản Lâm | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 10 km | Trung tâm GDTX Mường La 12 km | |||||
2750 | Huổi Liếng | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 10 km | Trung tâm GDTX Mường La 10 km | |||||
2751 | Bản Chiến | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 10,5 km | Trung tâm GDTX Mường La 12,5 km | |||||
2752 | Bản Pi | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 10km | Trung tâm GDTX Mường La 10km | |||||
2753 | Bản Cang Phiêng | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 12km | Trung tâm GDTX Mường La 10km | |||||
2754 | Bản Lứa | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 12km | Trung tâm GDTX Mường La 10km | |||||
2755 | Bản Nà Trà | Xã Mường La | III | Trường TH Pi Toong 7km | Trường THCS Pi Toong 8,5km | Trường THPT Mường La 12km | Trung tâm GDTX Mường La 10km | |||
2756 | Bản Bâu | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 13 km | Trung tâm GDTX Mường La 11 km | |||||
2757 | Bản Huổi Hốc | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 13 km | Trung tâm GDTX Mường La 11 km | |||||
2758 | Bản Nong Bẩu | Xã Mường La | III | Trường TH&THCS Nặm Păm 7 km | Trường TH&THCS Nặm Păm 7 km | Trường THPT Mường La 13 km | Trung tâm GDTX Mường La 11 km | |||
2759 | Bản Piệng | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 13 km | Trung tâm GDTX Mường La 11 km | |||||
2760 | Bản Ít | Xã Mường La | III | Trường TH&THCS Nặm Păm 4,5 km | Trường THPT Mường La 13,5 km | Trung tâm GDTX Mường La 11,5 km | ||||
2761 | Bản Núa Trò | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 13km | Trung tâm GDTX Mường La 11km | |||||
2762 | Bản Pi Tạy | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 13km | Trung tâm GDTX Mường La 11km | |||||
2763 | Bản Ten | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 13km | Trung tâm GDTX Mường La 11km | |||||
2764 | Bản Tong | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 13km | Trung tâm GDTX Mường La 11km | |||||
2765 | Bản Nong Luồng | Xã Mường La | III | Trường TH-THCS Chiềng San 4,5 km | Trường THPT Mường La 14,5 km | Trung tâm GDTX Mường La 16,5 km | ||||
2766 | Bản Huổi Có | Xã Mường La | III | Trường TH&THCS Nặm Păm 5 km | Trường THPT Mường La 17 km | Trung tâm GDTX Mường La 15 km | ||||
2767 | Bản Kéo Ớt | Xã Mường La | III | Trường TH-THCS Chiềng San 8,5 km | Trường TH-THCS Chiềng San 7 km | Trường THPT Mường La 17 km | Trung tâm GDTX Mường La 19 km | |||
2768 | Bản Pú Pẩu | Xã Mường La | III | Trường TH-THCS Chiềng San 8,5 km | Trường TH-THCS Chiềng San 7 km | Trường THPT Mường La 17 km | Trung tâm GDTX Mường La 19 km | |||
2769 | Bản Huổi Muôn | Xã Mường La | BĐBKK | Trường THPT Mường La 18 km | Trung tâm GDTX Mường La 16 km | |||||
2770 | Bản Púng Quài | Xã Mường La | III | Trường TH-THCS Chiềng San 15 km | Trường TH-THCS Chiềng San 15 km | Trường THPT Mường La 18,6 km | Trung tâm GDTX Mường La 20,6 km | |||
2771 | Bản Nong Quài | Xã Mường La | III | Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 9km | Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 9km | Trường THPT Mường La 20km | Trung tâm GDTX Mường La 22km | |||
2772 | Bản Chà Lào | Xã Mường La | III | Trường TH Pi Toong 23km | Trường THCS Pi Toong 24,5km | Trường THPT Mường La 21km | Trung tâm GDTX Mường La 19km | |||
2773 | Bản Hua Piệng | Xã Mường La | III | Trường TH&THCS Nặm Păm 8 km | Trường TH&THCS Nặm Păm 8 km | Trường THPT Mường La 22 km | Trung tâm GDTX Mường La 20 km | |||
2774 | Bản Hua Chiến | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 22km | Trung tâm GDTX Mường La 24km | |||||
2775 | Bản Hua Kìm | Xã Mường La | III | Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 4,2km | Trường THPT Mường La 22km | Trung tâm GDTX Mường La 24km | ||||
2776 | Bản Pá Kìm | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 25,2km | Trung tâm GDTX Mường La 27,2km | |||||
2777 | Bản Huổi Ban | Xã Mường La | BĐBKK | Trường THPT Mường La 27 km | Trung tâm GDTX Mường La 25 km | |||||
2778 | Bản Cát Lình | Xã Mường La | III | Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 7km | Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 7km | Trường THPT Mường La 28km | Trung tâm GDTX Mường La 30km | |||
2779 | Bản Hua Đán | Xã Mường La | III | Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn7km | Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 7km | Trường THPT Mường La 28km | Trung tâm GDTX Mường La 30km | |||
2780 | Bản Mường Lạn | Xã Mường Lạn | Bản ĐBKK | Trường THPT Mộc Lỵ 120 km | ||||||
2781 | Bản Nà Khi | Xã Mường Lạn | III | Trường THPT Sông Mã 66 km | ||||||
2782 | Điểm dân cư Co Hạ | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 7 km | Trường THPT Sốp Cộp 24 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 24 km | ||||
2783 | Bản Khá | Xã Mường Lạn | III | Trường THPT Sốp Cộp 26 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 26 km | |||||
2784 | Bản Mường Lạn | Xã Mường Lạn | III | Trường THPT Sốp Cộp 30 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 30 km | |||||
2785 | Bản Nong Phụ | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 11 km | Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 12 km | Trường THPT Sốp Cộp 31 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 31 km | |||
2786 | Bản Cang Cói | Xã Mường Lạn | III | Trường THPT Sốp Cộp 32 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 32 km | |||||
2787 | Bản Co Muông | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 8 km | Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 9 km | Trường THPT Sốp Cộp 32 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 32 km | |||
2788 | Bản Nà Ản | Xã Mường Lạn | III | Trường THPT Sốp Cộp 34 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 34 km | |||||
2789 | Bản Phiêng Pen | Xã Mường Lạn | III | Trường THPT Sốp Cộp 34 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 34 km | |||||
2790 | Bản Nà Khi | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 7,2 km | Trường THPT Sốp Cộp 36 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 36 km | ||||
2791 | Bản Nậm Lạn | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 20 km | Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 21 km | Trường THPT Sốp Cộp 38 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 38 km | |||
2792 | Bản Huổi Lè | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 9 km | Trường THPT Sốp Cộp 39 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km | ||||
2793 | Bản Nà Vạc | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 4 km | Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 9 km | Trường THPT Sốp Cộp 39 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km | |||
2794 | Bản Cống | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 10 km | Trường THPT Sốp Cộp 40 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 40 km | ||||
2795 | Bản Pu Hao | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 10 km | Trường THPT Sốp Cộp 40 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 40 km | ||||
2796 | Điểm dân cư Huổi Khi | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 4 km | Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 10 km | Trường THPT Sốp Cộp 40 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 40 km | |||
2797 | Bản Huổi Men | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 6 km | Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 11 km | Trường THPT Sốp Cộp 41 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km | |||
2798 | Bản Huổi Pá | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 6 km | Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 11 km | Trường THPT Sốp Cộp 41 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km | |||
2799 | Bản Pá Kạch | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 9 km | Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 11 km | Trường THPT Sốp Cộp 41 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km | |||
2800 | Bản Khá | Xã Mường Lạn | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 26 km | ||||||
2801 | Bản Nà Khi | Xã Mường Lạn | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km | ||||||
2802 | Bản Nà Khi | Xã Mường Lạn | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 36 km | ||||||
2803 | Bản Nà Vạc | Xã Mường Lạn | III | Trường TH &THCS Mường Và 28 km | ||||||
2804 | Bản Pá Kạch | Xã Mường Lạn | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 41 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 41 km | |||||
2805 | Điểm dân cư Pha Lọng | Xã Mường Lạn | III | Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 7 km | ||||||
2806 | Bản Trả Lảy | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Chiềng Sinh 140 km | ||||||
2807 | Bản Đứa Mòn | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Chuyên 163 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km | |||||
2808 | Bản Nà Lốc | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 10,5 km | ||||||
2809 | Lốm Hỏm | Xã Mường Lầm | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Lầm 11 km | ||||||
2810 | Bản Huổi Lạnh | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 12 km | ||||||
2811 | Bản Púng Núa | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 15 km | ||||||
2812 | Bản Trả Lảy | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 15 km | ||||||
2813 | Bản Tạng Sỏn | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 16 km | ||||||
2814 | Bản Huổi Lếch | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 19 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km | |||||
2815 | Bản Nộc Cốc | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 21 km | ||||||
2816 | Bản Hin Pẻn | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 22 km | ||||||
2817 | Bản Tỉa | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 23 km | ||||||
2818 | Bản Phá Thóng | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 26 km | ||||||
2819 | Bản Huổi Pặt | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 28 km | ||||||
2820 | Bản Nà Tấu | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 28 km | ||||||
2821 | Bản Huổi Phẩng | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 29 km | ||||||
2822 | Bản Púng Báng | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 31 km | ||||||
2823 | Bản Hua Thóng | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 32 km | ||||||
2824 | Bản Ngang Trạng | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Mường Lầm 34 km | ||||||
2825 | Bản Mường Tợ | Xã Mường Lầm | Bản ĐBKK | Trường THPT Sông Mã 24,5 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 27,5 km | |||||
2826 | Bản Lấu Ngày | Xã Mường Lầm | Bản ĐBKK | Trường THPT Sông Mã 26 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 21,5 km | |||||
2827 | Bản Mường Cang | Xã Mường Lầm | I | Trường THPT Sông Mã 26 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 23 km | |||||
2828 | Bản Nà Và | Xã Mường Lầm | Bản ĐBKK | Trường THPT Sông Mã 26 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 23 km | |||||
2829 | Bản Phèn Sàng | Xã Mường Lầm | Bản ĐBKK | Trường THPT Sông Mã 29 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 23 km | |||||
2830 | Bản Mường Nưa | Xã Mường Lầm | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Lầm 4 km | Trường THPT Sông Mã 30,5 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 26 km | ||||
2831 | Bản Hịa | Xã Mường Lầm | Bản ĐBKK | Trường THPT Sông Mã 32 km | Trung tâm GDTX Sông Mã29 km | |||||
2832 | Bản Lốm Hỏm | Xã Mường Lầm | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Lầm 7,5 km | Trường TH&THCS Mường Lầm 7 km | Trường THPT Sông Mã 36 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 33 km | |||
2833 | Bản Củ | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sông Mã 41 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 38 km | |||||
2834 | Bản Đứa Luông | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sông Mã 42,5 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 39,5 km | |||||
2835 | Bản Đứa Mòn | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sông Mã 43 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 40 km | |||||
2836 | Bản Huổi Lạnh | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sông Mã 44 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 41 km | |||||
2837 | Bản Nà Lốc | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sông Mã 44,5 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 41,5 km | |||||
2838 | Bản Trả Lảy | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 6 km | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 11 km | Trường THPT Sông Mã 47 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 44 km | |||
2839 | Bản Púng Núa | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sông Mã 48 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 45 km | |||||
2840 | Bản Tạng Sỏn | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 7 km | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 10 km | Trường THPT Sông Mã 50 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 47 km | |||
2841 | Bản Nộc Cốc | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 5 km | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 14,5 km | Trường THPT Sông Mã 50,5 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 47,5 km | |||
2842 | Bản Hin Pẻn | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 16 km | Trường THPT Sông Mã 51 km | Trung tâm GDTX Sông Mã48 km | ||||
2843 | Bản Huổi Lếch | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 12 km | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 13 km | Trường THPT Sông Mã 52 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 49 km | |||
2844 | Bản Phá Thóng | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 20 km | Trường THPT Sông Mã 54 km | Trung tâm GDTX Sông Mã51 km | ||||
2845 | Bản Tỉa | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 17 km | Trường THPT Sông Mã 55 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 52 km | ||||
2846 | Bản Huổi Phẩng | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 8 km | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 23 km | Trường THPT Sông Mã 56 km | Trung tâm GDTX Sông Mã53 km | |||
2847 | Bản Hua Thóng | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 7,5 km | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 26 km | Trường THPT Sông Mã 58 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 55 km | |||
2848 | Bản Huổi Pặt | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 4 km | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 20 km | Trường THPT Sông Mã 58 km | Trung tâm GDTX Sông Mã55 km | |||
2849 | Bản Nà Tấu | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 22 km | Trường THPT Sông Mã 61 km | Trung tâm GDTX Sông Mã58 km | ||||
2850 | Bản Púng Báng | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 5 km | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 25 km | Trường THPT Sông Mã 64 km | Trung tâm GDTX Sông Mã61 km | |||
2851 | Bản Ngam Trạng | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 6 km | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 28 km | Trường THPT Sông Mã 66 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 63 km | |||
2852 | Bản Nộc Cốc | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 51 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 51 km | |||||
2853 | Bản Nà Tấu | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 22 km | Trường THPT Sốp Cộp 61 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 61 km | ||||
2854 | Bản Púng Báng | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 64 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 64 km | |||||
2855 | Bản Ngam Trạng | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 66 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 66 km | |||||
2856 | Bản Củ | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 71 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 71 km | |||||
2857 | Bản Đứa Luông | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 72,5 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 72,5 km | |||||
2858 | Bản Đứa Mòn | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 73 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 73 km | |||||
2859 | Bản Huổi Lạnh | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 74 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 74 km | |||||
2860 | Bản Nà Lốc | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 74,5 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 74,5 km | |||||
2861 | Bản Trả Lảy | Xã Mường Lầm | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 77 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 77 km | Trường THPT Sốp Cộp 77 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 77 km | |||
2862 | Bản Púng Núa | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 78 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 78 km | |||||
2863 | Bản Tạng Sỏn | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 80 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 80 km | |||||
2864 | Bản Phá Thóng | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 80,5 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 80,5 km | |||||
2865 | Bản Hin Pẻn | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 81 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 81 km | |||||
2866 | Bản Huổi Lếch | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 82 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 82 km | |||||
2867 | Bản Tỉa | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 85 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 85 km | |||||
2868 | Bản Huổi Phẩng | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 86 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 86 km | |||||
2869 | Bản Hua Thóng | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 88 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 88 km | |||||
2870 | Bản Huổi Pặt | Xã Mường Lầm | III | Trường THPT Sốp Cộp 88 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 88 km | |||||
2871 | Bản Lấu Ngày | Xã Mường Lầm | Bản ĐBKK | Trung Tâm GDTX Sông Mã 23km | ||||||
2872 | Bản Lốm Hỏm | Xã Mường Lầm | III | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 67 km | ||||||
2873 | Bản Mường Nưa | Xã Mường Lầm | Bản ĐBKK | Trung Tâm GDTX Sông Mã 27,5km | ||||||
2874 | Bản Mường Tợ | Xã Mường Lầm | Bản ĐBKK | Trung Tâm GDTX Sông Mã 21,5km | ||||||
2875 | Bản Nà Tấu | Xã Mường Lầm | III | Trường THCS Púng Bánh 20 km | ||||||
2876 | Bản Ngam Trạng | Xã Mường Lầm | III | Trường TH và THCS Dồm Cang 45 km | Trường TH và THCS Dồm Cang 45 km | |||||
2877 | Bản Phèn Sàng | Xã Mường Lầm | Bản ĐBKK | Trung Tâm GDTX Sông Mã 26km | ||||||
2878 | Bản Trả Lảy | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 12 km | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 13 km | |||||
2879 | Bản Trả Lảy | Xã Mường Lầm | III | Trường TH và THCS Dồm Cang 33 km | ||||||
2880 | Ngam Trạng | Xã Mường Lầm | III | Trường Tiểu học Púng Bánh 6 km | Trường THCS Púng Bánh 25 km | |||||
2881 | Bản Buổi Lạ | Xã Mường Lèo | III | Trường THPT Cò Nòi 120 km | ||||||
2882 | Bản Mạt | Xã Mường lèo | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 5 km | Trường THPT Sốp Cộp 60 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 60 km | ||||
2883 | Bản Bản Liềng | Xã Mường lèo | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo km | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo km | Trường THPT Sốp Cộp 65 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 65 km | |||
2884 | Bản Huổi Làn | Xã Mường lèo | III | Trường THPT Sốp Cộp 68,5 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 68,5 km | |||||
2885 | Bản Huổi Áng | Xã Mường lèo | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 km | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 km | Trường THPT Sốp Cộp 75 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 75 km | |||
2886 | Bản Huổi Phúc | Xã Mường lèo | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 km | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 km | Trường THPT Sốp Cộp 75 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 75 km | |||
2887 | Bản Nặm Pừn | Xã Mường lèo | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 km | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 km | Trường THPT Sốp Cộp 75 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 75 km | |||
2888 | Bản Chăm Hỳ | Xã Mường lèo | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 km | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 km | Trường THPT Sốp Cộp 78 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 78 km | |||
2889 | Bản Sam Quảng | Xã Mường lèo | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 km | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 km | Trường THPT Sốp Cộp 78 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 78 km | |||
2890 | Bản Huổi Lạ | Xã Mường lèo | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 18 km | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 18 km | Trường THPT Sốp Cộp 83 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 83 km | |||
2891 | Bản Huổi Luông | Xã Mường Lèo | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 20 km | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 20 km | Trường THPT Sốp Cộp 85 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 85 km | |||
2892 | Bản Nà Chòm | Xã Mường lèo | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 22 km | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 22 km | Trường THPT Sốp Cộp 87 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 87 km | |||
2893 | Bản Pá Khoang | Xã Mường lèo | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 27 km | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 27 km | Trường THPT Sốp Cộp 92 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 92 km | |||
2894 | Bản Nậm Khún | Xã Mường lèo | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 28 km | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 28 km | Trường THPT Sốp Cộp 93 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 93 km | |||
2895 | Bản Huổi Lạ | Xã Mường Lèo | III | Trường TH-THCS Pá Lông 135 km | Trường TH-THCS Pá Lông 135 km | |||||
2896 | Bản Huổi Luông | Xã Mường Lèo | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 85 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 85 km | |||||
2897 | Bản Mạt | Xã Mường lèo | III | Trường Tiểu học Púng Bánh 5 km | ||||||
2898 | Bản Mạt | Xã Mường lèo | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 60 km | ||||||
2899 | Bản Nà Chòm | Xã Mường lèo | III | Trường TH và THCS Dồm Cang 66 km | Trường TH và THCS Dồm Cang 66 km | |||||
2900 | Bản Nà Chòm | Xã Mường lèo | III | Trường TH&THCS Mường Và 22 km | Trường TH&THCS Mường Và 22 km | |||||
2901 | Bản Nà Chòm | Xã Mường lèo | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 87 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 87 km | |||||
2902 | Bản Nậm Khún | Xã Mường lèo | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 93 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 93 km | |||||
2903 | Bản Sam Quảng | Xã Mường lèo | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 78 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 78 km | |||||
2904 | Nà Chòm | Xã Mường lèo | III | Trường Tiểu học Púng Bánh 55 km | Trường THCS Púng Bánh 60 km | |||||
2905 | Bản Nhả Sày | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 45 km | ||||||
2906 | Bản Ít | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 48 km | ||||||
2907 | Bản Huổi Tôm | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Năm Ét 16 km | Trường TH&THCS Nặm Ét 16 km | Trường THPT Mường Giôn 50 km | ||||
2908 | Bản Búa Bon | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 55 km | ||||||
2909 | Bản Cọ Muông | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 55 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 38 km | |||||
2910 | Bản Coi | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 55 km | ||||||
2911 | Bản Nong | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 55 km | ||||||
2912 | Bản Muôn | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Năm Ét 14 km | Trường TH&THCS Nặm Ét 14 km | Trường THPT Mường Giôn 56 km | ||||
2913 | Bản Pom Hán | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Sại 16 km | Trường TH&THCS Mường Sại 18 km | Trường THPT Mường Giôn 56 km | ||||
2914 | Bản Huổi Hẹ | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 57 km | ||||||
2915 | Bản Hào | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 58 km | ||||||
2916 | Bản Tốm | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 58 km | ||||||
2917 | Bản Bó Ún | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 60 km | ||||||
2918 | Bản Cà Pống | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 60 km | ||||||
2919 | Bản Thống Nhất | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Sại 6 km | Trường TH&THCS Mường Sại 7 km | Trường THPT Mường Giôn 60 km | ||||
2920 | Bản Dọ | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường Tiểu học và trung học cơ sở Bó Mười A 48 km | Trường THPT Mường Giôn 65 km | |||||
2921 | Bản Pha Dảo | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Năm Ét 14 km | Trường TH&THCS Nặm Ét 14 km | Trường THPT Mường Giôn 65 km | ||||
2922 | Bản Ten Che | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 65 km | ||||||
2923 | Bản Búa Bon | Xã Mường Sại | ĐBKK | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 34 km | ||||||
2924 | Búa Bon | Xã Mường Sại | III | Trường THPT Bình Thuận 25 km | ||||||
2925 | Bản Bó Ún | Xã Mường Sại | III | Trường THPT Bình Thuận 52 km | ||||||
2926 | Bản Dọ | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Chiềng Khoang 4 km | Trường THPT Bình Thuận 52 km | |||||
2927 | Bản Nhả Sày | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Sại 5,6 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 15 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 15 km | ||||
2928 | Bản Huổi Tôm | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Sại 10 km | Trường TH&THCS Mường Sại 8 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 20 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 20 km | |||
2929 | Bản Pha Dảo | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Sại 10 km | Trường TH&THCS Mường Sại 8,8 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 24 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 24 km | |||
2930 | Bản Búa Bon | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Quỳnh Nhai 25 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km | |||||
2931 | Bản Cọ Muông | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Phiêng Côn, Xã Chiềng Sại 4 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 25 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km | ||||
2932 | Bản Coi | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Quỳnh Nhai 25 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km | |||||
2933 | Bản Ít | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Quỳnh Nhai 25 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km | |||||
2934 | Bản Thống Nhất | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Nặm Ét 6 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 25 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km | ||||
2935 | Bản Muôn | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Quỳnh Nhai 26 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 26 km | |||||
2936 | Bản Nong | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Quỳnh Nhai 26 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 26 km | |||||
2937 | Bản Pom Hán | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Nặm Ét 12 km | Trường TH&THCS Nặm Ét 12 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 26 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 26 km | |||
2938 | Bản Bó Ún | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Nặm Ét 8 km | Trường TH&THCS Nặm Ét 8 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 27 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 27 km | |||
2939 | Bản Huổi Hẹ | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Nặm Ét 12 km | Trường TH&THCS Nặm Ét 12 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 27 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 27 km | |||
2940 | Bản Hào | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Nặm Ét 6 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 28 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 28 km | ||||
2941 | Bản Tốm | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Quỳnh Nhai 28 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 28 km | |||||
2942 | Bản Cà Pống | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Nặm Ét 7 km | Trường TH&THCS Nặm Ét 7 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 30 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 30 km | |||
2943 | Bản Dọ | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Nặm Ét 7 km | Trường TH&THCS Nặm Ét 7 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 35 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 35 km | |||
2944 | Bản Ten Che | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Sại 14,8 km | Trường TH&THCS Mường Sại 12,8 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 35 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 35 km | |||
2945 | Bản Cà Pống | Xã Mường Sại | III | Trường THPT Tông Lệnh 27 km | ||||||
2946 | Bản Ít | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường THPT Tông Lệnh 35 km | ||||||
2947 | Bản Huổi Tôm | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Sại 4,7 km | ||||||
2948 | Bản Pha Dảo | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Sại 6 km | ||||||
2949 | Bản Ten Che | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Chiềng Khoang 12 km | ||||||
2950 | Bản Thống Nhất | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Chiềng Khoang 7 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 36 km | |||||
2951 | Bản Bó Đươi | Xã Nà Bó | I | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
2952 | Bản Cáp Na | Xã Nà Bó | I | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
2953 | Bản Đông Sàn | Xã Nà Bó | I | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
2954 | Bản Nà Bó | Xã Nà Bó | I | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
2955 | Bản Nà Hường | Xã Nà Bó | I | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
2956 | Bản Pát Ca | Xã Nà Bó | I | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
2957 | Bản Phiêng Hịnh | Xã Nà Bó | I | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
2958 | Bản Sơn Tra | Xã Nà Bó | I | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
2959 | Bản Trung Thành | Xã Nà Bó | I | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
2960 | Tiẻu Khu 8 | Xã Nà Bó | I | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
2961 | Tiểu khu 7 | Xã Nà Bó | I | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
2962 | Bản Hộc | Xã Nà Bó | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 60 km | ||||||
2963 | Bản Mường | Xã Nà Bó | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 64 km | ||||||
2964 | Bản Pơn | Xã Nà Bó | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 64 km | ||||||
2965 | Bản Bơ | Xã Nà Bó | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 68 km | ||||||
2966 | Bản Pá Hốc | Xã Nà Bó | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 70 km | ||||||
2967 | Bản Dọ | Xã Nặm Ét | Bản ĐBKK | Trường THPT Thuận Châu 48 km | ||||||
2968 | Bản Nà Kẹ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 16 km | ||||||
2969 | Bản Mỏ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 20 km | ||||||
2970 | Bản Xanh | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 26 km | ||||||
2971 | Bản Ít Cuông | Xã Nậm Lầu | III | Trường TH-THCS Bản Lầm 11 km | Trường TH-THCS Bản Lầm 11 km | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km | ||||
2972 | Bản Nong Ten | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km | ||||||
2973 | Bản Pá O | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km | ||||||
2974 | Bản Pài | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km | ||||||
2975 | Bản Ít Mặn | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 31 km | ||||||
2976 | Bản Nong Ỏ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 19 km | ||||||
2977 | Bản Nhộp | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 19 km | ||||||
2978 | Bản Cún | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 20 km | ||||||
2979 | Bản Pom Khoảng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 20 km | ||||||
2980 | Bản Púng A | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 20 km | ||||||
2981 | Bản Tra | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 20 km | ||||||
2982 | Bản Mỏ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 21 km | ||||||
2983 | Bản Dồm | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 22 km | ||||||
2984 | Bản Phạ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 22 km | ||||||
2985 | Bản Lắng Hạt | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 23 km | ||||||
2986 | Bản Lái | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 24 km | ||||||
2987 | Bản Lét Trạng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 24 km | ||||||
2988 | Bản Huổi Pu | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 24,5 km | ||||||
2989 | Bản Hỏm | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 25 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 20 km | |||||
2990 | Bản Púng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 25 km | ||||||
2991 | Bản Pọng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 25,5 km | ||||||
2992 | Bản Có Líu | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 26 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km | |||||
2993 | Bản Biên | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 30 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 17 km | |||||
2994 | Bản Tòng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 32 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 26 km | |||||
2995 | Bản Hua Ty B | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 34 km | ||||||
2996 | Bản Thẳm phé | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 36 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 25 km | |||||
2997 | Bản Ban | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 37 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 18 km | |||||
2998 | Bản Pa O | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 38 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 26 km | |||||
2999 | Bản Hua Ty A | Xã Nậm Lầu | III | Trường TH-THCS Pá Lông 34 km | Trường TH-THCS Pá Lông 34 km | Trường THPT Bình Thuận 39 km | ||||
3000 | Bản Huổi Xưa | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 39 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 19 km | |||||
3001 | Bản Ít Mặn | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 39 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 26 km | |||||
3002 | Bản Nong Ten | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 39 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 23 km | |||||
3003 | Bản Pài | Xã Nậm Lầu | III | Trường TH-THCS Bon Phặng 18 km | Trường TH-THCS Bon Phặng 18 km | Trường THPT Bình Thuận 39 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 30 km | |||
3004 | Bản Huổi Kép | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 40 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 31 km | |||||
3005 | Bản Ít Cuông | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km | Trường THPT Bình Thuận 40 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 30 km | |||
3006 | Bản Mỏ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 40 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 30 km | |||||
3007 | Bản Phúc | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 40 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 23 km | |||||
3008 | Bản Tăng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 40 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 22 km | |||||
3009 | Bản Lọng Lầu | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 41 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 18 km | |||||
3010 | Bản Nà Kẹ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 43 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 25 km | |||||
3011 | Bản Lậu Nong | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 46 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 20 km | |||||
3012 | Bản Xanh | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 46 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 30 km | |||||
3013 | Bản Nà Há | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 49 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 30 km | |||||
3014 | Bản Xa Hòn | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Bình Thuận 50 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 31 km | |||||
3015 | Bản Pom Khoảng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 26 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 15 km | |||||
3016 | Bản Hua Ty A | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Co Mạ 1 29 km | Trường PTDT bán trú THCS Co Mạ 20 km | Trường THPT Co Mạ 28 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 34 km | |||
3017 | Bản Cún | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 29 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 15 km | |||||
3018 | Bản Mỏ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 29 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 16 km | |||||
3019 | Bản Hua Ty B | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Co Mạ 1 34 km | Trường PTDT bán trú THCS Co Mạ 20 km | Trường THPT Co Mạ 33 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 29 km | |||
3020 | Bản Xanh | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 34 km | ||||||
3021 | Bản Ban | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Nậm Lầu 30 km | Trường THCS Nậm Lầu 30 km | Trường THPT Co Mạ 35 km | ||||
3022 | Bản Huổi Xưa | Xã Nậm Lầu | III | Trường TH-THCS Pá Lông 80 km | Trường TH-THCS Pá Lông 80 km | Trường THPT Co Mạ 35 km | ||||
3023 | Bản Nhộp | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 35 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 14 km | |||||
3024 | Bản Pài | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 35 km | ||||||
3025 | Bản Xa Hòn | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 35 km | ||||||
3026 | Bản Hỏm | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 38 km | ||||||
3027 | Bản Huổi Pu | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 38 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 19 km | |||||
3028 | Bản Lái | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 38 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 19 km | |||||
3029 | Bản Nong Ỏ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 38 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km | |||||
3030 | Bản Púng A | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 39 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 13 km | |||||
3031 | Bản Tra | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 39 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km | |||||
3032 | Bản Phạ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 40 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 16 km | |||||
3033 | Bản Dồm | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 41 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 14 km | |||||
3034 | Bản Lắng Hạt | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 41 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 14 km | |||||
3035 | Bản Lọng Lầu | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 41 km | ||||||
3036 | Bản Mỏ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 44 km | ||||||
3037 | Bản Púng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 44 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 15 km | |||||
3038 | Bản Tăng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 44 km | ||||||
3039 | Bản Phúc | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 45 km | ||||||
3040 | Bản Pọng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 46 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 20,5 km | |||||
3041 | Bản Biên | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 47 km | ||||||
3042 | Bản Có Líu | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 47 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 21 km | |||||
3043 | Bản Nà Há | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 48 km | ||||||
3044 | Bản Lậu Nong | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 50 km | ||||||
3045 | Bản Lét Trạng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 50 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 19 km | |||||
3046 | Bản Tòng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 50 km | ||||||
3047 | Bản Nong Ten | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 52 km | ||||||
3048 | Bản Ít Mặn | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 54 km | ||||||
3049 | Bản Thẳm phé | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 54 km | ||||||
3050 | Bản Nà Kẹ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 55 km | ||||||
3051 | Bản Huổi Kép | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 56 km | ||||||
3052 | Bản Ít Cuông | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 56 km | ||||||
3053 | Bản Pa O | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Co Mạ 57 km | ||||||
3054 | Bản Buống Khoang | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 30 km | ||||||
3055 | Bản Buống Khoang | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Mai Sơn 50 km | ||||||
3056 | Bản Nong Ỏ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Tông Lệnh 11 km | ||||||
3057 | Bản Tra | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Tông Lệnh 11 km | ||||||
3058 | Bản Púng A | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Tông Lệnh 12 km | ||||||
3059 | Bản Dồm | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Tông Lệnh 13 km | ||||||
3060 | Bản Lắng Hạt | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Tông Lệnh 13 km | ||||||
3061 | Bản Púng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Tông Lệnh 14 km | ||||||
3062 | Bản Nhộp | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Tông Lệnh 15 km | ||||||
3063 | Bản Pom Khoảng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Tông Lệnh 15 km | ||||||
3064 | Bản Phạ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Tông Lệnh 15 km | ||||||
3065 | Bản Lậu Nong | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Tông Lệnh 19 km | ||||||
3066 | Bản Nà Há | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Tông Lệnh 29 km | ||||||
3067 | Bản Lái | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 10 km | ||||||
3068 | Bản Tra | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 10 km | ||||||
3069 | Bản Huổi Pu | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Chiềng Bôm 9 km | Trường THCS Chiềng Bôm 9 km | Trường THPT Thuận Châu 10,5 km | ||||
3070 | Bản Lét Trạng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 10,5 km | ||||||
3071 | Bản Hỏm | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 11 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km | |||||
3072 | Bản Pọng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 11,5 km | ||||||
3073 | Bản Có Líu | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 12 km | ||||||
3074 | Bản Púng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 12 km | ||||||
3075 | Bản Púng A | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 12 km | ||||||
3076 | Bản Phạ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 12 km | ||||||
3077 | Bản Lắng Hạt | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 13 km | ||||||
3078 | Bản Hua Ty B | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Chiềng Bôm 18 km | Trường THCS Chiềng Bôm 18 km | Trường THPT Thuận Châu 20 km | ||||
3079 | Bản Dồm | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 22 km | ||||||
3080 | Bản Thẳm Phé | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Nậm Lầu 11 km | Trường THCS Nậm Lầu 11 km | Trường THPT Thuận Châu 22 km | ||||
3081 | Bản Ban | Xã Nậm Lầu | III | Trường TH-THCS Pá Lông 98 km | Trường TH-THCS Pá Lông 98 km | Trường THPT Thuận Châu 23 km | ||||
3082 | Bản Pa O | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Nậm Lầu 20 km | Trường THCS Nậm Lầu 21 km | Trường THPT Thuận Châu 24 km | ||||
3083 | Bản Hua Ty A | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Chiềng Bôm 22 km | Trường THCS Chiềng Bôm 22 km | Trường THPT Thuận Châu 25 km | ||||
3084 | Bản Huổi Xưa | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Nậm Lầu 17 km | Trường THCS Nậm Lầu 17 km | Trường THPT Thuận Châu 25 km | ||||
3085 | Bản Ít Mặn | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Nậm Lầu 18 km | Trường THCS Nậm Lầu 12 km | Trường THPT Thuận Châu 25 km | ||||
3086 | Bản Nong Ten | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS Nậm Lầu 13 km | Trường THPT Thuận Châu 25 km | |||||
3087 | Bản Pài | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Nậm Lầu 12 km | Trường THCS Nậm Lầu 12 km | Trường THPT Thuận Châu 25 km | ||||
3088 | Bản Huổi Kép | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Nậm Lầu 14 km | Trường THCS Nậm Lầu 14 km | Trường THPT Thuận Châu 26 km | ||||
3089 | Bản Ít Cuông | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS Nậm Lầu 12 km | Trường THPT Thuận Châu 26 km | |||||
3090 | Bản Mỏ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS Nậm Lầu 16 km | Trường THPT Thuận Châu 26 km | |||||
3091 | Bản Phúc | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 26 km | ||||||
3092 | Bản Tăng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 26 km | ||||||
3093 | Bản Lọng Lầu | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Nậm Lầu 6 km | Trường THPT Thuận Châu 27 km | |||||
3094 | Bản Nà Kẹ | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS Nậm Lầu 15 km | Trường THPT Thuận Châu 29 km | |||||
3095 | Bản Lậu Nong | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Nậm Lầu 6 km | Trường THPT Thuận Châu 32 km | |||||
3096 | Bản Xanh | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS Nậm Lầu 14 km | Trường THPT Thuận Châu 32 km | |||||
3097 | Bản Biên | Xã Nậm Lầu | III | Trường THPT Thuận Châu 35 km | ||||||
3098 | Bản Nà Há | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Nậm Lầu 6 km | Trường THPT Thuận Châu 35 km | |||||
3099 | Bản Tòng | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Nậm Lầu 7 km | Trường THPT Thuận Châu 35 km | |||||
3100 | Bản Xa Hòn | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học Nậm Lầu 25 km | Trường THCS Nậm Lầu 25 km | Trường THPT Thuận Châu 36 km | ||||
3101 | Bản Huổi Xưa | Xã Nậm Lầu | III | Trương TH - THCS É Tòng 85 km | Trương TH - THCS É Tòng 85 km | |||||
3102 | Bản Lái | Xã Nậm Lầu | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km | ||||||
3103 | Bản Mỏ | Xã Nậm Lầu | III | Trường TH-THCS Bản Lầm 8 km | Trường TH-THCS Bản Lầm 8 km | |||||
3104 | Bản Nà Kẹ | Xã Nậm Lầu | III | Trường TH-THCS Bản Lầm 12 km | Trường TH-THCS Bản Lầm 12 km | |||||
3105 | Bản Nà Tắm | Xã Nậm Lầu | Bản ĐBKK | TH&THCS Chiềng Khoang 40 km | ||||||
3106 | Bản Nong Ten | Xã Nậm Lầu | III | Trường TH-THCS Bản Lầm 12 km | Trường TH-THCS Bản Lầm 12 km | |||||
3107 | Bản Nong Ten | Xã Nậm Lầu | III | Trường TH-THCS Ninh Thuận 8 km | Trường TH-THCS Ninh Thuận 8 km | |||||
3108 | Bản Pa O | Xã Nậm Lầu | III | Trường TH-THCS Bản Lầm 15 km | Trường TH-THCS Bản Lầm 15 km | |||||
3109 | Bản Pài | Xã Nậm Lầu | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km | |||||
3110 | Bản Pài | Xã Nậm Lầu | III | Trường TH-THCS Bản Lầm 9 km | Trường TH-THCS Bản Lầm 9 km | |||||
3111 | Bản Tịm | Xã Nậm Lầu | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km | ||||||
3112 | Bản Xanh | Xã Nậm Lầu | III | Trường TH-THCS Bản Lầm 9 km | Trường TH-THCS Bản Lầm 9 km | |||||
3113 | Bản Xẻ | Xã Nậm Ty | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 45 km | ||||||
3114 | Bản Nà Mện | Xã Nậm Ty | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 50 km | ||||||
3115 | Bản Mòn | Xã Nậm Ty | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 60 km | ||||||
3116 | Bản Nà Há | Xã Nậm Ty | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 60 km | ||||||
3117 | Bản Co Dâu | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Co Mạ 40 km | ||||||
3118 | Bản Xẻ | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 80 km | ||||||
3119 | Bản Co Khương | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 11 km | ||||||
3120 | Bản Củ Bú | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 12 km | ||||||
3121 | Bản Chéo | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 13 km | ||||||
3122 | Bản Nà Khựa | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 13 km | ||||||
3123 | Bản Huổi Tư Hua Và | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 16 km | ||||||
3124 | Bản Nà Tòng | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 17 km | ||||||
3125 | Bản Pàn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 17 km | ||||||
3126 | Bản Pịn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 18 km | ||||||
3127 | Bản Hiểm Lằn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 18,5 km | ||||||
3128 | Bản Huổi Tòng | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 19 km | ||||||
3129 | Bản Chiềng Vàng | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 20 km | ||||||
3130 | Bản Ban Lạt | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 20,5 km | ||||||
3131 | Bản Đứa Pàn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 21 km | ||||||
3132 | Bản Lọng Nghịu | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 21 km | ||||||
3133 | Bản Nuốt Còn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 21 km | ||||||
3134 | Bản Pá Men | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 21 km | ||||||
3135 | Bản Nà Hay | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 23 km | ||||||
3136 | Bản Co Dâu | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 23,5 km | ||||||
3137 | Bản Búa Hụn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 24 km | ||||||
3138 | Bản Nà Sèo | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 24 km | ||||||
3139 | Bản Nà Phung | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 26 km | ||||||
3140 | Bản Nong Xô | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 26 km | ||||||
3141 | Bản Sàng Lay | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 26 km | ||||||
3142 | Bản Nà Mện | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 27 km | ||||||
3143 | Bản Hua Cắt | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 28 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km | |||||
3144 | Bản Nà Há | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 30 km | ||||||
3145 | Bản Mòn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 32 km | ||||||
3146 | Bản Xẻ | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 32 km | ||||||
3147 | Bản Pá Lành | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Mường Lầm 36 km | ||||||
3148 | Bản Chiềng Vàng | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Quỳnh Nhai 102 km | ||||||
3149 | Bản Nà Khựa | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sông Mã 22 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 19 km | |||||
3150 | Bản Nà Tòng | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sông Mã 24 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 21 km | |||||
3151 | Bản Pàn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sông Mã 25 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 22 km | |||||
3152 | Bản Huổi Tòng | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sông Mã 26 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 23 km | |||||
3153 | Bản Nà Sèo | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT TH Nậm Ty 8 km | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 km | Trường THPT Sông Mã 26 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 23 km | |||
3154 | Bản Hiểm Lằn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sông Mã 27 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 24 km | |||||
3155 | Bản Nà Há | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT TH Nậm Ty 12 km | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 15 km | Trường THPT Sông Mã 29 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 26 km | |||
3156 | Bản Nà Hay | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sông Mã 29 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 26 km | |||||
3157 | Bản Đứa Pàn | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT TH Nậm Ty 8 km | Trường THPT Sông Mã 30 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 27 km | ||||
3158 | Bản Lọng Nghịu | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT TH Nậm Ty 7 km | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 7 km | Trường THPT Sông Mã 31 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 28 km | |||
3159 | Bản Pá Men | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT TH Nậm Ty 8 km | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 km | Trường THPT Sông Mã 32 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 29 km | |||
3160 | Bản Co Dâu | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT TH Nậm Ty 10 km | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 10 km | Trường THPT Sông Mã 32,5 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 29,5 km | |||
3161 | Bản Nà Phung | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT TH Nậm Ty 12 km | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 12 km | Trường THPT Sông Mã 33 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 30 km | |||
3162 | Bản Búa Hụn | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT TH Nậm Ty 8 km | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 km | Trường THPT Sông Mã 34 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 31 km | |||
3163 | Bản Hua Cắt | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT TH Nậm Ty 8 km | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 km | Trường THPT Sông Mã 34 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 31 km | |||
3164 | Bản Nà Mện | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT TH Nậm Ty 11,5 km | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 12 km | Trường THPT Sông Mã 37 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 34 km | |||
3165 | Bản Sàng Lay | Xã Nậm Ty | III | Trường TH&THCS Chiềng Phung 7 km | Trường TH&THCS Chiềng Phung 7 km | Trường THPT Sông Mã 37 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 34 km | |||
3166 | Bản Xẻ | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT TH Nậm Ty 12 km | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 17 km | Trường THPT Sông Mã 40 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 37 km | |||
3167 | Bản Co Khương | Xã Nậm Ty | III | Trường TH&THCS Chiềng Phung 8 km | Trường THPT Sông Mã 41 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 38 km | ||||
3168 | Bản Pá Lành | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT TH Nậm Ty 15 km | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 16 km | Trường THPT Sông Mã 41 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 38 km | |||
3169 | Bản Pịn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sông Mã 41 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 38 km | |||||
3170 | Bản Củ Bú | Xã Nậm Ty | III | Trường TH&THCS Chiềng Phung 7 km | Trường THPT Sông Mã 42 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 39 km | ||||
3171 | Bản Chiềng Vàng | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sông Mã 42 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 39 km | |||||
3172 | Bản Mòn | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 15 km | Trường THPT Sông Mã 43 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 40 km | ||||
3173 | Bản Ban Lạt | Xã Nậm Ty | III | Trường TH&THCS Chiềng Phung 4,5 km | Trường THPT Sông Mã 44 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 41 km | ||||
3174 | Bản Chéo | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sông Mã 44 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 41 km | |||||
3175 | Bản Nuốt Còn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sông Mã 44 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 41 km | |||||
3176 | Bản Huổi Tư Hua Và | Xã Nậm Ty | III | Trường TH&THCS Chiềng Phung 4 km | Trường TH&THCS Chiềng Phung 8,5 km | Trường THPT Sông Mã 47 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 44 km | |||
3177 | Bản Nong Xô | Xã Nậm Ty | III | Trường TH&THCS Chiềng Phung 6 km | Trường THPT Sông Mã 47 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 44 km | ||||
3178 | Bản Nà Khựa | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 43 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 43 km | |||||
3179 | Bản Pàn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 48 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 48 km | |||||
3180 | Bản Nà Sèo | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 54 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 54 km | |||||
3181 | Bản Co Dâu | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 55 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 55 km | |||||
3182 | Bản Huổi Tòng | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 56 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 56 km | |||||
3183 | Bản Hiểm Lằn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 57 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 57 km | |||||
3184 | Bản Nà Há | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 59 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 59 km | |||||
3185 | Bản Nà Hay | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 59 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 59 km | |||||
3186 | Bản Đứa Pàn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 60 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 60 km | |||||
3187 | Bản Lọng Nghịu | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 61 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 61 km | |||||
3188 | Bản Nà Phung | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 63 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 63 km | |||||
3189 | Bản Búa Hụn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 64 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 64 km | |||||
3190 | Bản Hua Cắt | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 64 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 64 km | |||||
3191 | Bản Pá Men | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 66 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 66 km | |||||
3192 | Bản Nà Mện | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 67 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 67 km | |||||
3193 | Bản Xẻ | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 70 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 70 km | |||||
3194 | Bản Pá Lành | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 71 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 71 km | |||||
3195 | Bản Mòn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Sốp Cộp 73 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 73 km | |||||
3196 | Bản Nuốt Còn | Xã Nậm Ty | III | … | … | Trường THPT Tô Hiệu 35 km | ||||
3197 | Bản Pàn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Thuận Châu 50 km | ||||||
3198 | Bản Mòn | Xã Nậm Ty | III | Trường THPT Thuận Châu 60 km | ||||||
3199 | Bản Nà Mện | Xã Nậm Ty | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km | ||||||
3200 | Bản Nà Sàng | Xã Nậm Ty | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km | ||||||
3201 | Bản Xẻ | Xã Nậm Ty | Bản ĐBKK | cách Trường PTDTBT TH&THCS Phiêng Pằn 100km | ||||||
3202 | Bản Xẻ | Xã Nậm Ty | Bản ĐBKK | Trường Tiểu học và trung học cơ sở Bó Mười A 200 km | Trường PTDTBT TH&THCS Phiêng Pằn 100km | |||||
3203 | Bản Đông Xuông | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Bú 51,5km | ||||||
3204 | Bản Phày | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKH | Trường THPT Mường Bú 52,5km | ||||||
3205 | Bản Chăm Pộng | Xã Ngọc Chiến | BĐBKK | Trường THPT Mường Bú 55,5km | ||||||
3206 | Bản Lướt | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Bú 55,5km | ||||||
3207 | Bản Lọng Cang | Xã Ngọc Chiến | BĐBKK | Trường THPT Mường Bú 56km | ||||||
3208 | Bản Nà Tâu | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Bú 59,5km | ||||||
3209 | Bản Mường Chiến | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Bú 59km | ||||||
3210 | Bản Mường Chiến II | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Bú 59km | ||||||
3211 | Bản Pú Dảnh | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Bú 62,5km | ||||||
3212 | Bản Giạng Phổng | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Bú 63km | ||||||
3213 | Bản Nậm Nghẹp | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Bú 63km | ||||||
3214 | Bản Huổi Ngùa | Xã Ngọc Chiến | BĐBKK | Trường THPT Mường Bú 65km | ||||||
3215 | Bản Kẻ | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Bú 66km | ||||||
3216 | Bản Chom Khâu | Xã Ngọc Chiến | BĐBKK | Trường THPT Mường Bú 69km | ||||||
3217 | Bản Kẻ | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường TH Ngọc Chiến 14,5km | Trường THCS Ngọc Chiến 14,5km | Trường THPT Mường La 19km | Trung tâm GDTX Mường La 17km | |||
3218 | Bản Lọng Cang | Xã Ngọc Chiến | BĐBKK | Trường TH Ngọc Chiến 4,5km | Trường THCS Ngọc Chiến 8km | Trường THPT Mường La 32km | Trung tâm GDTX Mường La 30km | |||
3219 | Bản Đông Xuông | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường La 33,5 km | Trung tâm GDTX Mường La 31,5km | |||||
3220 | Bản Khua Vai | Xã Ngọc Chiến | III | Trường THPT Mường La 34,5km | Trung tâm GDTX Mường La 32,5km | |||||
3221 | Bản Pom Mèn | Xã Ngọc Chiến | III | Trường THPT Mường La 34,5km | Trung tâm GDTX Mường La 32,5km | |||||
3222 | Bản Phày | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKH | Trường THPT Mường La 34,5km | Trung tâm GDTX Mường La 32,5km | |||||
3223 | Bản Chăm Pộng | Xã Ngọc Chiến | BĐBKK | Trường TH Ngọc Chiến 4,5km | Trường THPT Mường La 37,5km | Trung tâm GDTX Mường La 35,5km | ||||
3224 | Bản Lướt | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường La 37km | Trung tâm GDTX Mường La 35km | |||||
3225 | Bản Mường Chiến | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THCS Ngọc Chiến 8,5km | Trường THPT Mường La 41,5km | Trung tâm GDTX Mường La 39km | ||||
3226 | Bản Nà Tâu | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THCS Ngọc Chiến 8,5km | Trường THPT Mường La 41,5km | Trung tâm GDTX Mường La 39,5km | ||||
3227 | Bản Mường Chiến II | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường THCS Ngọc Chiến 8km | Trường THPT Mường La 41km | Trung tâm GDTX Mường La 39km | ||||
3228 | Bản Nậm Nghẹp | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường TH Ngọc Chiến 11,5km | Trường THCS Ngọc Chiến 11,5km | Trường THPT Mường La 44,5km | Trung tâm GDTX Mường La 42,5km | |||
3229 | Bản Pú Dảnh | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường TH Ngọc Chiến (Điểm trường Mường Chiến) 5km | Trường THCS Ngọc Chiến 11,5km | Trường THPT Mường La 44,5km | Trung tâm GDTX Mường La 42,5km | |||
3230 | Bản Giạng Phổng | Xã Ngọc Chiến | Bản ĐBKK | Trường TH Ngọc Chiến (Điểm trường Mường Chiến)5km | Trường THCS Ngọc Chiến12km | Trường THPT Mường La 45km | Trung tâm GDTX Mường La 43km | |||
3231 | Bản Huổi Ngùa | Xã Ngọc Chiến | BĐBKK | Trường TH Ngọc Chiến 14km | Trường THCS Ngọc Chiến 14km | Trường THPT Mường La 47km | Trung tâm GDTX Mường La 45km | |||
3232 | Bản Chom Khâu | Xã Ngọc Chiến | BĐBKK | Trường TH Ngọc Chiến 16,5km | Trường THCS Ngọc Chiến 16,5km | Trường THPT Mường La 48km | Trung tâm GDTX Mường La46km | |||
3233 | Bản Co Két | Xã Ngọc Chiến | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 40 km | ||||||
3234 | Bản Nà Tâu | Xã Ngọc Chiến | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 40 km | ||||||
3235 | Bản Nậm Nghẹp | Xã Ngọc Chiến | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 40 km | ||||||
3236 | Bản Suối Cải | Xã Pắc Ngà | III | Trường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà 11,5 km | Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 11,5 km | Trường THPT Bắc Yên 15,4 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 15,9 km | |||
3237 | Bản Suối Lẹ | Xã Pắc Ngà | III | Trường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà16,5 km | Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 16,5 km | Trường THPT Bắc Yên 15,5 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 16 km | |||
3238 | Bản Cải B | Xã Pắc Ngà | III | Trường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà 19,7 km | Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 19,7 km | Trường THPT Bắc Yên 19,2 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 19,7 km | |||
3239 | Bản Chim Hạ | Xã Pắc Ngà | III | Trường THPT Bắc Yên 25 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 25,5 km | |||||
3240 | Bản Suối Tù | Xã Pắc Ngà | III | Trường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà 6,3 km | Trường THPT Bắc Yên 27 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 27,5 km | ||||
3241 | Bản Vàn | Xã Pắc Ngà | III | Trường THPT Bắc Yên 29 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 29,5 km | |||||
3242 | Bản Nà Tiến | Xã Pắc Ngà | III | Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 8,7 km | Trường THPT Bắc Yên 31,5 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 32 km | ||||
3243 | Bản Chim Thượng | Xã Pắc Ngà | III | Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 9,7 km | Trường THPT Bắc Yên 32 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 32,5 km | ||||
3244 | Bản Nà Sài | Xã Pắc Ngà | III | Trường THPT Bắc Yên 45 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 45,5 km | |||||
3245 | Bản Ảng | Xã Pắc Ngà | III | Trường THPT Bắc Yên 47 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 47,5 km | |||||
3246 | Bản Bước | Xã Pắc Ngà | III | Trường THPT Bắc Yên 49 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 49,5 km | |||||
3247 | Bản Nong Cóc | Xã Pắc Ngà | III | Trường THPT Bắc Yên 53 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 53,5 km | |||||
3248 | Bản Lừm Thượng A | Xã Pắc Ngà | III | Trường THPT Bắc Yên 54 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 54,5 km | |||||
3249 | Bản Lừm Hạ | Xã Pắc Ngà | III | Trường TH xã Pắc Ngà 6 km | Trường THCS Pắc Ngà, xã Pắc Ngà 7,5 km | Trường THPT Bắc Yên 55 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 55,5 km | |||
3250 | Bản Pắc Ngà | Xã Pắc Ngà | III | Trường THPT Bắc Yên 55 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 55,5 km | |||||
3251 | Bản Lừm Thượng B | Xã Pắc Ngà | III | Trường TH xã Pắc Ngà 6,5 km | Trường THCS Pắc Ngà, xã Pắc Ngà 9 km | Trường THPT Bắc Yên 58 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 58,5 km | |||
3252 | Bản Cải B | Xã Pắc Ngà | III | Trường THPT Gia Phù 42 km | ||||||
3253 | Bản Cải B | Xã Pắc Ngà | III | Trường THPT Phù Yên 42 km | ||||||
3254 | Bản Chim Hạ | Xã Pắc Ngà | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km | ||||||
3255 | Bản Lừm Thượng B | Xã Pắc Ngà | III | Trường THCS Pắc Ngà, xã Pắc Ngà 7 km | ||||||
3256 | Bản Nà Tiến | Xã Pắc Ngà | III | Trường PTDTBT TH Hang Chú 5 km | ||||||
3257 | Bản Pắc Ngà | Xã Pắc Ngà | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km | ||||||
3258 | Bản Suối Cải | Xã Pắc Ngà | III | Trường THCS Song Pe 7 km | ||||||
3259 | Bản Vàn | Xã Pắc Ngà | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km | ||||||
3260 | Bản Xá Tự | Xã Pú Nhung, Điện Biên | III | Trường THPT Thuận Châu 47,8 km | ||||||
3261 | Bản Bản Púng | Xã Púng Bánh | III | Trường THPT Chuyên 142 km | ||||||
3262 | Bản Lầu | Xã Púng Bánh | III | Trường THPT Sốp Cộp 10 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 10 km | |||||
3263 | Bản Kéo Hin | Xã Púng Bánh | III | Trường THPT Sốp Cộp 11 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km | |||||
3264 | Bản Phải | Xã Púng Bánh | III | Trường THPT Sốp Cộp 11 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km | |||||
3265 | Bản Cọ | Xã Púng Bánh | III | Trường THPT Sốp Cộp 13 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 13 km | |||||
3266 | Bản Liềng | Xã Púng Bánh | III | Trường THPT Sốp Cộp 14 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 14 km | |||||
3267 | Bản Lùn | Xã Púng Bánh | III | Trường THPT Sốp Cộp 15 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 15 km | |||||
3268 | Bản Púng | Xã Púng Bánh | III | Trường THPT Sốp Cộp 17 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 17 km | |||||
3269 | Bản Bánh | Xã Púng Bánh | III | Trường THPT Sốp Cộp 18 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 18 km | |||||
3270 | Bản Huổi Yên | Xã Púng Bánh | I | Trường TH và THCS Dồm Cang 8 km | Trường TH và THCS Dồm Cang 10 km | Trường THPT Sốp Cộp 21 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 21 km | |||
3271 | Bản Khá Nghịu | Xã Púng Bánh | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 90 km | Trường THCS Púng Bánh 8 km | Trường THPT Sốp Cộp 24 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 24 km | |||
3272 | Bản Liền Ban | Xã Púng Bánh | III | Trường THCS Púng Bánh 9 km | Trường THPT Sốp Cộp 24 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 24 km | ||||
3273 | Bản Huổi Cốp | Xã Púng Bánh | III | Trường Tiểu học Púng Bánh 6 km | Trường THCS Púng Bánh 9 km | Trường THPT Sốp Cộp 25 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 25 km | |||
3274 | Bản Pá Hốc | Xã Púng Bánh | Bản ĐBKK | Trường TH và THCS Dồm Cang 13 km | Trường TH và THCS Dồm Cang 13 km | Trường THPT Sốp Cộp 25 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 25 km | |||
3275 | Bản Púng Cưởm | Xã Púng Bánh | III | Trường Tiểu học Púng Bánh 6 km | Trường THCS Púng Bánh 11 km | Trường THPT Sốp Cộp 25 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 25 km | |||
3276 | Bản Phá Thóng | Xã Púng Bánh | III | Trường Tiểu học Púng Bánh 7 km | Trường THCS Púng Bánh 15 km | Trường THPT Sốp Cộp 26 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 26 km | |||
3277 | Bản Nậm Tỉa | Xã Púng Bánh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 4 km | Trường THPT Sốp Cộp 35 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 35 km | ||||
3278 | Bản Phá Thóng | Xã Púng Bánh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 7 km | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 7 km | Trường THPT Sốp Cộp 36 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 36 km | |||
3279 | Bản Huổi Sang | Xã Púng Bánh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 6 km | Trường THPT Sốp Cộp 39 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km | ||||
3280 | Bản Púng Báng | Xã Púng Bánh | III | Trường THPT Sốp Cộp 39 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km | |||||
3281 | Bản Sam Kha | Xã Púng Bánh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 5 km | Trường THPT Sốp Cộp 44 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 44 km | ||||
3282 | Bản Ten Lán | Xã Púng Bánh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 9 km | Trường THPT Sốp Cộp 48 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 48 km | ||||
3283 | Bản Nà Trịa | Xã Púng Bánh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 14 km | Trường THPT Sốp Cộp 53 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 53 km | ||||
3284 | Bản Pu Sút | Xã Púng Bánh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 7 km | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 14 km | Trường THPT Sốp Cộp 53 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 53 km | |||
3285 | Bản Huổi My | Xã Púng Bánh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 5,2 km | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 19 km | Trường THPT Sốp Cộp 58 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 58 km | |||
3286 | Bản Huổi Cốp | Xã Púng Bánh | III | Trường TH PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 15 km | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 15 km | |||||
3287 | Bản Huổi Cốp | Xã Púng Bánh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 9km | ||||||
3288 | Bản Huổi Cốp | Xã Púng Bánh | III | Trường TH và THCS Dồm Cang 21 km | ||||||
3289 | Bản Khá Nghịu | Xã Púng Bánh | III | Trường TH và THCS Dồm Cang 16 km | ||||||
3290 | Bản Khá Nghịu | Xã Púng Bánh | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 24 km | ||||||
3291 | Bản Liền Ban | Xã Púng Bánh | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 24 km | ||||||
3292 | Bản Nà Trịa | Xã Púng Bánh | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 53 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 53 km | |||||
3293 | Bản Nậm Tỉa | Xã Púng Bánh | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 60 km | ||||||
3294 | Bản Pút Sút | Xã Púng Bánh | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 53 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 53 km | |||||
3295 | Bản Phá Thoóng | Xã Púng Bánh | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 36 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 36 km | |||||
3296 | Bản Phải | Xã Púng Bánh | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km | ||||||
3297 | Bản Sam Kha | Xã Púng Bánh | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 44 km | ||||||
3298 | Bản Ten Lán | Xã Púng Bánh | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 48 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 48 km | |||||
3299 | Bản Sài Khao | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 15 km | ||||||
3300 | Bản Nhụng Dưới | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 60 km | ||||||
3301 | Bản Phé | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 15 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 15 km | Trường THPT Cò Nòi 50 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||
3302 | Bản Cho Cong | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 17 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 17 km | Trường THPT Cò Nòi 51 km | ||||
3303 | Bản Huổi Nhả | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 56 km | ||||||
3304 | Bản Nặm Pút | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 57 km | ||||||
3305 | Bản Nong Tầu Mông | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 59 km | ||||||
3306 | Bản Nong Xà Nghè | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 59 km | ||||||
3307 | Bản Nong Tầu Thái | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 61 km | ||||||
3308 | Bản La Va | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 15 km | Trường THPT Cò Nòi 62 km | |||||
3309 | Bản Phiêng Phụ | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 63 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 15 km | |||||
3310 | Bản Xà Liệt | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 5 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 10 km | Trường THPT Cò Nòi 67 km | ||||
3311 | Bản Củ | Xã Phiêng Cằm | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 km | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 km | Trường THPT Cò Nòi 68 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 60 km | |||
3312 | Bản Lọng Hỏm | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 68 km | ||||||
3313 | Bản Phiêng Ngần | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 km | Trường THPT Cò Nòi 68 km | ||||
3314 | Bản Hua Nà | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 11 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 11 km | Trường THPT Cò Nòi 71 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||
3315 | Bản Bon Trỏ | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 14 km | Trường THPT Cò Nòi 74 km | |||||
3316 | Bản Pú Tậu | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 14 km | Trường THPT Cò Nòi 74 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||
3317 | Bản Pá Hốc | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 30 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 30 km | Trường THPT Cò Nòi 75 km | Trung Tâm GDTX Sông Mã 42km | |||
3318 | Bản Thẳm Hưn | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 17 km | Trường THPT Cò Nòi 77 km | |||||
3319 | Bản Co Hịnh | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 12 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 12 km | Trường THPT Cò Nòi 78 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 19 km | |||
3320 | Bản Nhụng Dưới | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 78 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||||
3321 | Bản Bằng Ban | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 79 km | ||||||
3322 | Bản Nhụng Trên | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 79 km | ||||||
3323 | Bản Hua Két | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 22 km | Trường THPT Cò Nòi 80 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||
3324 | Bản Huổi Thướn | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 20 km | Trường THPT Cò Nòi 80 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||
3325 | Bản Huổi Sàng | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 82 km | ||||||
3326 | Bản Co Muông | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 23 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 23 km | Trường THPT Cò Nòi 83 km | ||||
3327 | Bản Huổi Thùng | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 23 km | Trường THPT Cò Nòi 83 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||
3328 | Bản Sài Khao | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 83 km | ||||||
3329 | Bản Huổi Do | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 10 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 10 km | Trường THPT Cò Nòi 85 km | ||||
3330 | Bản Phiêng Thẳm | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 87 km | ||||||
3331 | Bản Phiêng Khôm | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 88 km | Trung Tâm GDTX Sông Mã 40km | |||||
3332 | Bản Nà Phặng | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 90 km | ||||||
3333 | Bản Huổi Lặp | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 94 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||||
3334 | Bản Hua Pư | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Cò Nòi 99 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||||
3335 | Bản Pá Hốc | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 10 km | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 9 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 35 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 55 km | |||
3336 | Bản Nong Tàu Mông | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 38 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 58 km | |||||
3337 | Bản Phiêng Ngần | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 38 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 58 km | |||||
3338 | Bản Cho Cong | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 10 km | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 10 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 69 km | |||
3339 | Bản Huổi Nhả | Xã Phiêng Cằm | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 12 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 59 km | ||||
3340 | Bản Củ | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 30 km | |||
3341 | Bản Hua Nà | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 60 km | |||||
3342 | Bản Nong Tàu Thái | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 60 km | |||||
3343 | Bản Xà Liệt | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 60 km | |||||
3344 | Bản Xà Liệt | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km | ||||||
3345 | Bản Nong Xà Nghè | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 42 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 62 km | |||||
3346 | Bản Nặm Pút | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 63 km | |||||
3347 | Bản Nặm Pút | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km | ||||||
3348 | Bản Phé | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 13 km | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 11 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 63 km | |||
3349 | Bản Phé | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km | ||||||
3350 | Bản Bon Trỏ | Xã Phiêng Cằm | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 4 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 44 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 64 km | ||||
3351 | Bản Phiêng Phụ | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 44 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 64 km | |||||
3352 | Bản Hua Két | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 45 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 65 km | |||||
3353 | Bản Co Muông | Xã Phiêng Cằm | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 66 km | ||||
3354 | Bản Thẳm Hưn | Xã Phiêng Cằm | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 66 km | ||||
3355 | Bản La Va | Xã Phiêng Cằm | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 8 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 48 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 68 km | ||||
3356 | Bản Huổi Thướn | Xã Phiêng Cằm | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 56 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 76 km | ||||
3357 | Bản Lọng Hỏm | Xã Phiêng Cằm | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 8 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 58 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 78 km | ||||
3358 | Bản Huổi Thùng | Xã Phiêng Cằm | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 20 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 59 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 79 km | ||||
3359 | Bản Nhụng Dưới | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 60 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 80 km | |||||
3360 | Bản Nhụng Trên | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH&THCS Tân Lập 115 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 61 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 81 km | ||||
3361 | Bản Bằng Ban | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 7 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 66 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 86 km | ||||
3362 | Bản Co Hịnh | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 9 km | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 10 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 66 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 86 km | |||
3363 | Bản Co Hịnh | Xã Phiêng Cằm | III | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 121 km | ||||||
3364 | Bản Pú Tậu | Xã Phiêng Cằm | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 29 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 68 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 88 km | ||||
3365 | Bản Huổi Sàng | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 10 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 70 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 90 km | ||||
3366 | Bản Sài Khao | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 11 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 71 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 91 km | ||||
3367 | Bản Huổi Do | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 4km | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 13 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 73 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 93 km | |||
3368 | Bản Phiêng Thẳm | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 5 km | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 15 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 75 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 95 km | |||
3369 | Bản Phiêng Thẳm | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 75 km | ||||||
3370 | Bản Phiêng Khôm | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 12 km | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 16 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 76 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 97 km | |||
3371 | Bản Nà Phặng | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 12 km | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 17 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 78 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 98 km | |||
3372 | Bản Huổi Lặp | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 20 km | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 22 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 82 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 102 km | |||
3373 | Bản Hua Pư | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 25 km | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 24 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 84 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 104 km | |||
3374 | Bản Huổi Lặp | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 102 km | ||||||
3375 | Bản Hua Pư | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 104 km | ||||||
3376 | Bản Pá Hốc | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 55 km | ||||||
3377 | Bản Bon Trỏ | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 58 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||||
3378 | Bản Co Muông | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 58 km | ||||||
3379 | Bản Nặm Pút | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 59 km | ||||||
3380 | Bản Huổi Thùng | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 60 km | ||||||
3381 | Bản Lọng Hỏm | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 60 km | ||||||
3382 | Bản Nong Tầu Thái | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 60 km | ||||||
3383 | Bản Xà Liệt | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 60 km | ||||||
3384 | Bản Thẳm Hưn | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 62 km | ||||||
3385 | Bản Phé | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 63 km | ||||||
3386 | Bản Phiêng Phụ | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 63 km | ||||||
3387 | Bản Nong Tầu Mông | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 64 km | ||||||
3388 | Bản Phiêng Ngần | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 64 km | ||||||
3389 | Bản Hua Két | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 65 km | ||||||
3390 | Bản Hua Nà | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 66 km | ||||||
3391 | Bản Huổi Thướn | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 66 km | ||||||
3392 | Bản Củ | Xã Phiêng Cằm | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 67 km | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 67 km | Trường THPT Mai Sơn 68 km | ||||
3393 | Bản Cho Cong | Xã Phiêng Cằm | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 km | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 km | Trường THPT Mai Sơn 69 km | ||||
3394 | Bản Huổi Nhả | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 45 km | Trường THPT Mai Sơn 76 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||
3395 | Bản Nong Xà Nghè | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 78 km | ||||||
3396 | Bản Pú Tậu | Xã Phiêng Cằm | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km | Trường THPT Mai Sơn 79 km | ||||
3397 | Bản Nhụng Dưới | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 80 km | ||||||
3398 | Bản Nhụng Trên | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 81 km | ||||||
3399 | Bản Bằng Ban | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 86 km | ||||||
3400 | Bản Co Hịnh | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 86 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||||
3401 | Bản La Va | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 88 km | ||||||
3402 | Bản Huổi Sàng | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 90 km | ||||||
3403 | Bản Sài Khao | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 91 km | ||||||
3404 | Bản Huổi Do | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 93 km | ||||||
3405 | Bản Phiêng Thẳm | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 95 km | ||||||
3406 | Bản Phiêng Khôm | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 97 km | ||||||
3407 | Bản Nà Phặng | Xã Phiêng Cằm | III | Trường THPT Mai Sơn 98 km | ||||||
3408 | Bản Huổi Nhả | Xã Phiêng Cằm | III | Trung tâm GDTX Sông Mã 15 km | ||||||
3409 | Bản Lọng | Xã Phiêng Cằm | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||||
3410 | Bản Lọng Ban | Xã Phiêng Cằm | III | Trung tâm GDTX Sông Mã 14 km | ||||||
3411 | Bản Lọng Hỏm | Xã Phiêng Cằm | III | Trung tâm GDTX Sông Mã 40 km | ||||||
3412 | Bản Lọng Hỏm | Xã Phiêng Cằm | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||||
3413 | Bản Lọng Nghịu | Xã Phiêng Cằm | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||||
3414 | Bản Nặm Pút | Xã Phiêng Cằm | III | Trung tâm GDTX Sông Mã 23 km | ||||||
3415 | Bản Nong Tàu Mông | Xã Phiêng Cằm | III | Trung Tâm GDTX Sông Mã 18km | ||||||
3416 | Bản Nong Tàu Thái | Xã Phiêng Cằm | III | Trung Tâm GDTX Sông Mã 20km | ||||||
3417 | Bản Nong Tầu | Xã Phiêng Cằm | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||||
3418 | Bản Nọng Tầu Mông | Xã Phiêng Cằm | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||||
3419 | Bản Nong Xà Nghè | Xã Phiêng Cằm | III | Trung Tâm GDTX Sông Mã 18km | ||||||
3420 | Bản Pá Nó | Xã Phiêng Cằm | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||||
3421 | Bản Phiêng Mụ | Xã Phiêng Cằm | III | Trung Tâm GDTX Sông Mã 42km | ||||||
3422 | Bản Tong Chành | Xã Phiêng Cằm | III | Trung tâm GDTX Sông Mã 40 km | ||||||
3423 | Bản Thanh Yên I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Cò Nòi 27 km | ||||||
3424 | Bản Kim Chung I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Chuyên 58 km | ||||||
3425 | Bản Ải I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Chuyên 66 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km | |||||
3426 | Bản Kim Chung I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Mai Sơn 35 km | ||||||
3427 | Bản Cồn Huốt I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Mộc Lỵ 45 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 13 km | |||||
3428 | Bản Kim Chung I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Mộc Lỵ 50 km | ||||||
3429 | Bản Thanh Yên II | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Mộc Lỵ 50 km | ||||||
3430 | Bản Kim Chung II | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Mộc Lỵ 51 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km | |||||
3431 | Bản Kim Chung III | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Mộc Lỵ 51,5 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km | |||||
3432 | Bản Ái I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Mộc Lỵ 55 km | ||||||
3433 | Bản Ái II | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Mộc Lỵ 55,5 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 19 Km | |||||
3434 | Bản Ải I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Phiêng Khoài 10 km | ||||||
3435 | Bản Ái II | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Phiêng Khoài 10 km | ||||||
3436 | Bản Quỳnh Liên | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Phiêng Khoài 10 km | ||||||
3437 | Bản Lao Khô I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 40 km | Trường THPT Phiêng Khoài 12 km | |||||
3438 | Bản Ten Luông | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Phiêng Khoài 12 km | ||||||
3439 | Bản Kim Chung I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Thảo Nguyên 55 km | ||||||
3440 | Bản Kim Chung II | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Thảo Nguyên 56 km | ||||||
3441 | Bản Kim Chung III | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Thảo Nguyên 57 km | ||||||
3442 | Bản Ái I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Thảo Nguyên 60 km | ||||||
3443 | Bản Ái II | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Thảo Nguyên 60 km | ||||||
3444 | Bản Cồn Huốt II | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 12 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 12 km | |||||
3445 | Bản Đan Đón | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 12 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 12 km | |||||
3446 | Bản Cồn Huốt I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 13 km | ||||||
3447 | Bản Kon Khăm | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 14 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km | |||||
3448 | Bản Kim Chung I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 14 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km | |||||
3449 | Bản Tam Thanh | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 14 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km | |||||
3450 | Bản Tà Ẻn | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 15 km | Trung tâmGDTX Yên Châu 15 km | |||||
3451 | Bản Thanh Yên II | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 15 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km | |||||
3452 | Bản Kim Chung II | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 15 km | ||||||
3453 | Bản Kim Chung III | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 15 km | ||||||
3454 | Bản Na Nhươi | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 15 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km | |||||
3455 | Bản Páo Của | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 15 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km | |||||
3456 | Bản Quỳnh Chung | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 16 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 16 km | |||||
3457 | Bản Thanh Yên I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 16 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 16 km | |||||
3458 | Bản Ải I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 18 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km | |||||
3459 | Bản Co Mon | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THCS Phiêng Khoài 7 km | Trường THPT Yên Châu 18 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km | ||||
3460 | Bản Hang Mon 1 | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 18 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km | |||||
3461 | Bản Lao Khô II | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 18 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km | |||||
3462 | Bản Bó Rôm | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 18 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km | |||||
3463 | Bản Keo Muông | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 18 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km | |||||
3464 | Bản Na Lù | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 18 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km | |||||
3465 | Bản Ái II | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 19 km | ||||||
3466 | Bản Hang Mon II | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 19 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 19 Km | |||||
3467 | Bản Quỳnh Liên | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 19 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 19 Km | |||||
3468 | Bản Hang Căn | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THCS Phiêng Khoài 7 km | Trường THPT Yên Châu 20 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 20 Km | ||||
3469 | Bản Huổi Sai | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 20 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 20 Km | |||||
3470 | Bản Năm Bó | Xã Phiêng Khoài | III | Trường TH Kim Chung 4 km | Trường THPT Yên Châu 20 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 20 Km | ||||
3471 | Bản Ten Luông | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 20 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 20 Km | |||||
3472 | Bản Lao Khô I | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THCS Phiêng Khoài 13 km | Trường THPT Yên Châu 22 km | |||||
3473 | Bản Bó Sinh | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Yên Châu 23 km | ||||||
3474 | Bản Na Lù | Xã Phiêng Khoài | III | Trung tâm GDTX Mai Sơn 41 km | ||||||
3475 | Bản Chi | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 10 km | ||||||
3476 | Bản Mờn 1 | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 12 km | ||||||
3477 | Bản Mờn 2 | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 12 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||||
3478 | Bản Phú Lương | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 14 km | ||||||
3479 | Bản Lụng Tra | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 15 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||||
3480 | Bản Kéo Lồm | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 5 km | Trường THPT Cò Nòi 17 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||
3481 | Bản Ý Lường | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 17 km | ||||||
3482 | Bản Búa Bon | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 15 km | Trường THPT Cò Nòi 18 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||
3483 | Bản Oi | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 18 km | ||||||
3484 | Bản Buôm Khoang | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 20 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||||
3485 | Bản Lạn Quỳnh | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 20 km | ||||||
3486 | Bản Lù | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 20 km | ||||||
3487 | Bản Tảng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 20 km | ||||||
3488 | Bản Pá Tong | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 23 km | ||||||
3489 | Bản Nà Pồng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 5 km | Trường THPT Cò Nòi 24 km | |||||
3490 | Bản Co Hày | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 km | Trường THPT Cò Nòi 26 km | ||||
3491 | Bản Hua Bó | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 km | Trường THPT Cò Nòi 27 km | ||||
3492 | Bản Pá Nó | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 8 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 8 km | Trường THPT Cò Nòi 27 km | ||||
3493 | Bản Pá Liềng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 28 km | ||||||
3494 | Bản Nà Nhụng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 10 km | Trường THPT Cò Nòi 29 km | |||||
3495 | Bản Phiêng Khàng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 8 km | Trường THPT Cò Nòi 30 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||
3496 | Bản Phiêng Nọi | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 30 km | ||||||
3497 | Bản Thẳm Phẩng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 30 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||||
3498 | Bản Kết Hay | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 32 km | ||||||
3499 | Bản Lọ Dên | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 32 km | ||||||
3500 | Bản Pá Ban | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 32 km | ||||||
3501 | Bản Pá Po | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 32 km | ||||||
3502 | Bản Pẻn | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 13 km | Trường THPT Cò Nòi 32 km | |||||
3503 | Bản Nà Un | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 33 km | ||||||
3504 | Bản Ớt Chả | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 34 km | ||||||
3505 | Bản Ta Vắt | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 15 km | Trường THPT Cò Nòi 34 km | |||||
3506 | Bản Há Sét | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 36 km | ||||||
3507 | Bản Nà Hạ | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 37 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||||
3508 | Bản Xà Kìa | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 37 km | ||||||
3509 | Bản Nà Hiên | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 14 km | Trường THPT Cò Nòi 38 km | |||||
3510 | Bản Ta Lúc | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 20 km | Trường THPT Cò Nòi 39 km | |||||
3511 | Bản Xà Vịt | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 43 km | ||||||
3512 | Bản Vít | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 25 km | Trường THPT Cò Nòi 45 km | |||||
3513 | Bản Nặm Lanh | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 45 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 30 km | |||||
3514 | Bản Pá Sung | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 46 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||||
3515 | Bản Đen | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 20 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 20 km | Trường THPT Cò Nòi 48 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | |||
3516 | Bản Trạm Hin | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 48 km | ||||||
3517 | Bản Lụng Cuông | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km | Trường THPT Cò Nòi 50 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||
3518 | Bản Há Sét | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chiềng Khương 25 km | ||||||
3519 | Bản Ớt Chả | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chiềng Sinh 50 km | ||||||
3520 | Bản Trạm Hin | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chiềng Sinh 50 km | ||||||
3521 | Bản Trạm Hin | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 16 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 16 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 14 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 34 km | |||
3522 | Bản Nà Hạ | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 19 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 39 km | |||||
3523 | Bản Xà Kìa | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 5 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 19 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 39 km | ||||
3524 | Bản Ớt Chả | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 7 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 7 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 20 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 40 km | |||
3525 | Bản Nặm Lanh | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 5 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 21 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 41 km | |||
3526 | Bản Pá Sung | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 18 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 18 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 21 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 41 km | |||
3527 | Bản Lọ Dên | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 8 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 8 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 22 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 42 km | |||
3528 | Bản Há Sét | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 8 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 7 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 28 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 48 km | |||
3529 | Bản Kết Hay | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 33 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 33 km | |||||
3530 | Bản Pá Po | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 34 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 34 km | |||||
3531 | Bản Pá Ban | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 35 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 35 km | |||||
3532 | Bản Pá Tong | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 36 km | ||||||
3533 | Bản Nà Pồng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 37 km | ||||||
3534 | Bản Pá Liềng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 37 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 37 km | |||||
3535 | Bản Xà Vịt | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 10 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 10 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 37 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 57 km | |||
3536 | Bản Co Hày | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 39 km | |||||
3537 | Bản Hua Bó | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 39 km | |||||
3538 | Bản Nà Un | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 14 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 14 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 60 km | |||
3539 | Bản Pá Nó | Xã Phiêng Pằn | III | Trường TH-THCS Long Hẹ 175 km | Trường TH-THCS Long Hẹ 175 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 40 km | |||
3540 | Bản Búa Bon | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 km | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | |||
3541 | Bản Búa Bon | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | ||||||
3542 | Bản Buôm Khoang | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | ||||
3543 | Bản Chi | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | |||||
3544 | Bản Kéo Lồm | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | ||||
3545 | Bản Kéo Lồm | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | ||||||
3546 | Bản Lạn Quỳnh | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | |||||
3547 | Bản Lù | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | |||||
3548 | Bản Lù | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | ||||||
3549 | Bản Lụng Tra | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 7 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | ||||
3550 | Bản Mật Sàng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | |||||
3551 | Bản Mật Sàng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | ||||||
3552 | Bản Mờn 1 | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | |||||
3553 | Bản Mờn 2 | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 km | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | |||
3554 | Bản Oi | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | |||||
3555 | Bản Pó In | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 9 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | ||||
3556 | Bản Phiêng Nọi | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | ||||
3557 | Bản Phú Lương | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | ||||
3558 | Bản Tảng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | |||||
3559 | Bản Thẳm Phẩng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 km | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | |||
3560 | Bản Ý Lường | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km | |||||
3561 | Bản Nà Nhụng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 43 km | |||||
3562 | Bản Bản Pẻn | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 46 km | |||||
3563 | Bản Lụng Cuông | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 20 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 20 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 66 km | |||
3564 | Bản Nà Hiên | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 47 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 47 km | |||||
3565 | Bản Nà Hiên | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 47 km | ||||||
3566 | Bản Ta Vắt | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 4 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 48 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 48 km | ||||
3567 | Bản Phiêng Khàng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 4 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 51 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 51 km | ||||
3568 | Bản Đen | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 52 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 52 km | |||||
3569 | Bản Ta Lúc | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 52 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 52 km | |||||
3570 | Bản Vít | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 57 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 57 km | |||||
3571 | Bản Búa Bon | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3572 | Bản Buôm Khoang | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3573 | Bản Chi | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3574 | Bản Kéo Lồm | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3575 | Bản Lạn Quỳnh | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3576 | Bản Lù | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3577 | Bản Lụng Tra | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3578 | Bản Mật Sàng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3579 | Bản Mờn 1 | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3580 | Bản Mờn 2 | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3581 | Bản Oi | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Ve 11 km | Trường THPT Mai sơn 21 km | |||||
3582 | Bản Pó In | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3583 | Bản Phiêng Nọi | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 56 km | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 55 km | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||
3584 | Bản Phú Lương | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3585 | Bản Tảng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3586 | Bản Thẳm Phẩng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3587 | Bản Ý Lường | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 21 km | ||||||
3588 | Bản Kết Hay | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 33 km | ||||||
3589 | Bản Pá Po | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 34 km | ||||||
3590 | Bản Trạm Hin | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 34 km | ||||||
3591 | Bản Pá Ban | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 35 km | ||||||
3592 | Bản Pá Tong | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 36 km | ||||||
3593 | Bản Nà Pồng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 37 km | ||||||
3594 | Bản Pá Liềng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 37 km | ||||||
3595 | Bản Co Hày | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 39 km | ||||||
3596 | Bản Hua Bó | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 40 km | Trường THPT Mai sơn 39 km | |||||
3597 | Bản Nà Hạ | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 39 km | ||||||
3598 | Bản Xà Kìa | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 39 km | ||||||
3599 | Bản Ớt Chả | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 40 km | ||||||
3600 | Bản Pá Nó | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 40 km | ||||||
3601 | Bản Nặm Lanh | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 41 km | ||||||
3602 | Bản Pá Sung | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 41 km | ||||||
3603 | Bản Lọ Dên | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 42 km | ||||||
3604 | Bản Nà Nhụng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 43 km | ||||||
3605 | Bản Pẻn | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 46 km | ||||||
3606 | Bản Nà Hiên | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 47 km | ||||||
3607 | Bản Há Sét | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 48 km | ||||||
3608 | Bản Ta Vắt | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 48 km | ||||||
3609 | Bản Phiêng Khàng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 51 km | ||||||
3610 | Bản Đen | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 52 km | ||||||
3611 | Bản Ta Lúc | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 52 km | ||||||
3612 | Bản Vít | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 57 km | ||||||
3613 | Bản Xà Vịt | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 57 km | ||||||
3614 | Bản Nà Un | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 60 km | ||||||
3615 | Bản Lụng Cuông | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Mai sơn 66 km | ||||||
3616 | Bản Kết Nà | Xã Phiêng Pằn | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||||
3617 | Bản Nà Ớt | Xã Phiêng Pằn | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||||
3618 | Bản Pá Khoang | Xã Phiêng Pằn | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||||
3619 | Bản Sáy Tú | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Huy Hạ 12 km | Trường TH&THCS Huy Hạ 12 km | Trường THPT Bắc Yên 41 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 40,5 km | |||
3620 | Bản Puôi 1 | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Gia Phù 14 km | ||||||
3621 | Bản Noong Pùng | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Gia Phù 20 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 16 km | |||||
3622 | Bản Suối Cù | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Gia Phù 21 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 12 km | |||||
3623 | Bản Suối Nhúng | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Huy Tường 6 km | Trường TH&THCS Huy Tường 7 km | Trường THPT Gia Phù 22 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 16 km | |||
3624 | Bản Suối Pai | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Gia Phù 25 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 10 km | |||||
3625 | Bản Noong Pùng | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Phù Yên 10 km | ||||||
3626 | Bản Noong Pùng | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Phù Yên 10 km | ||||||
3627 | Bàn Núi Hồng | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Phù Yên 10 km | ||||||
3628 | Bản Núi Hồng | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Huy Thượng 6 km | Trường THPT Phù Yên 10 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 11 km | ||||
3629 | Bản Suối Cù | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Phù Yên 10 km | ||||||
3630 | Bản Sáy Tú | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Phù Yên 11 km | ||||||
3631 | Bản Suối Cù | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Phù Yên 14 km | ||||||
3632 | Bản Nhúng | Xã Phù Yên | III | Trường THPT Phù Yên 15 km | ||||||
3633 | Bản Nhúng | Xã Phù Yên | III | Trường THPT Phù Yên 15 km | ||||||
3634 | Bản Suối Nhúng | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Phù Yên 15 km | ||||||
3635 | Bản Suối Nhúng | Xã Phù Yên | BĐBKK | Trường THPT Phù Yên 15 km | ||||||
3636 | Bản Suối Pai | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Phù Yên 15 km | ||||||
3637 | Bản Suối Pai | Xã Phù Yên | BĐBKK | Trường THPT Phù Yên 16 km | ||||||
3638 | Bản Suối Cù | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Huy Tân 7 km | Trường TH&THCS Huy Tân 7 km | Trường THPT Tân Lang 23 km | ||||
3639 | Tiểu khu Chiềng Hạ | Xã Phù Yên | I | Trường THPT Tân Lang 25 km | ||||||
3640 | Tiểu khu Chiềng Thượng | Xã Phù Yên | I | Trường THPT Tân Lang 25 km | ||||||
3641 | Tiểu khu Chiềng Trung | Xã Phù Yên | I | Trường THPT Tân Lang 25 km | ||||||
3642 | Tiểu Khu Mo 1 | Xã Phù Yên | I | Trường THPT Tân Lang 25 km | ||||||
3643 | Tiểu Khu Mo 2 | Xã Phù Yên | I | Trường THPT Tân Lang 25 km | ||||||
3644 | Bản Noong Pùng | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Tân Lang 28 km | ||||||
3645 | Bản Suối Nhúng | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường THPT Tân Lang 36 km | ||||||
3646 | Bản Suối Pai | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Huy Tường 7 km | Trường TH&THCS Huy Tường 8 km | Trường THPT Tân Lang 50 km | ||||
3647 | Bản Nà Lò 2 | Xã Phù Yên | III | Trường TH&THCS Huy Hạ 4,5 km | Trường TH&THCS Huy Hạ 7 km | |||||
3648 | Bản Sáy Tú | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trung tâm GDTX Phù Yên 10 km | ||||||
3649 | Bản Đồng Tâm | Xã Quỳnh Nhai | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 18 km | ||||||
3650 | Bản Hậu | Xã Quỳnh Nhai | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Chiềng Khoang 4 km | Trường TH&THCS Chiềng Khoang 7 km | Trường THPT Bình Thuận 14 km | ||||
3651 | Bản Hậu | Xã Quỳnh Nhai | Bản ĐBKK | Trường THPT Mường Giôn 44 km | ||||||
3652 | Bản Cầu Cang | Xã Quỳnh Nhai | II | Trường THPT Quỳnh Nhai 13 km | ||||||
3653 | Bản Khoang | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường THPT Quỳnh Nhai 13 km | ||||||
3654 | Bản Đông | Xã Quỳnh Nhai | II | Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km | ||||||
3655 | Bản Hán | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km | ||||||
3656 | Bản He | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km | ||||||
3657 | Bản Hoa Sản | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường TH&THCS Chiềng Khoang 8 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km | |||||
3658 | Bản Hậu | Xã Quỳnh Nhai | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Chiềng Khoang 4 km | Trường TH&THCS Chiềng Khoang 7 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 15 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 15 km | |||
3659 | Bản Đồng Tâm | Xã Quỳnh Nhai | Bản ĐBKK | Trường THPT Quỳnh Nhai 16 km | Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 16 km | |||||
3660 | Bản Ca | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường THPT Quỳnh Nhai 17 km | ||||||
3661 | Bản Nà Pát | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường THPT Quỳnh Nhai 17 km | ||||||
3662 | Bản Đán Đăm | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường THPT Quỳnh Nhai 20 km | ||||||
3663 | Bản Xe | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường THPT Quỳnh Nhai 22 km | ||||||
3664 | Bản Huổi Ná | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km | Trường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 26 km | ||||
3665 | Bản Lốm Lầu | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km | Trường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 26,6 km | ||||
3666 | Bản Bình Yên | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường TH&THCS Chiềng Ơn 14 km | Trường TH&THCS Chiềng Ơn 14 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 36,6 km | ||||
3667 | Bản Phiêng Lỷ | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường TH&THCS Chiềng Khoang 7 km | Trường THPT Quỳnh Nhai 41 km | |||||
3668 | Bản Hoa Sản | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường TH&THCS Chiềng Khoang 8 km | ||||||
3669 | Bản Lốm Lầu | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km | Trường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km | |||||
3670 | Bản Pá Uôn | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường Tiểu học Mường Giàng 9,1 km | Trường THCS Mường Giàng 9,1 km | |||||
3671 | Bản Phiêng Ban | Xã Quỳnh Nhai | I | Trường Tiểu học Mường Giàng 7,8 km | Trường THCS Mường Giàng 7,8 km | |||||
3672 | Bản To Ngùi | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Gia Phù 107 km | ||||||
3673 | Bản Co Súc | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 12 km | ||||||
3674 | Bản Hào | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Mường Tè 6,5 km | Trường THPT Mộc Hạ 13 km | |||||
3675 | Bản Háng | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Mường Tè 4,5 km | Trường THPT Mộc Hạ 14 km | |||||
3676 | Bản Lóng Khủa | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 14 km | ||||||
3677 | Bản Tà Lạc | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 14 km | ||||||
3678 | Bản Co Hó | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 16 km | ||||||
3679 | Bản Mường Tè | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 16 km | ||||||
3680 | Bản Tàu Dàu | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 16 km | ||||||
3681 | Bản Nhúng | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 18 km | ||||||
3682 | Bản Song Hưng | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Mường Tè 4 km | Trường THPT Mộc Hạ 18 km | |||||
3683 | Bản Tầm Phế | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 18 km | ||||||
3684 | Bản Un | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Song Khủa 7 km | Trường THPT Mộc Hạ 18 km | |||||
3685 | Bản Suối Sấu | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Mường Tè 4 km | Trường THPT Mộc Hạ 19 km | |||||
3686 | Bản Chiềng Ban | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 20 km | ||||||
3687 | Bản Bó | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 22 km | ||||||
3688 | Bản Nà Bai | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 24 km | ||||||
3689 | Bản Pơ Tào | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Mường Tè 6,5 km | Trường THPT Mộc Hạ 25 km | |||||
3690 | Bản Pù Hiềng | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Mường Tè 6 km | Trường THPT Mộc Hạ 25 km | |||||
3691 | Bản Hinh | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Mường Tè 8 km | Trường TH&THCS Mường Tè 8 km | Trường THPT Mộc Hạ 26 km | ||||
3692 | Bản To Ngùi | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Quang Minh 6 km | Trường THPT Mộc Hạ 28 km | |||||
3693 | Bản Lòm | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Quang Minh 7 km | Trường TH&THCS Quang Minh 7 km | Trường THPT Mộc Hạ 31 km | ||||
3694 | Bản Coong | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Quang Minh 12 km | Trường TH&THCS Quang Minh 12 km | Trường THPT Mộc Hạ 36 km | ||||
3695 | Bản Tà Phù | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 36 km | ||||||
3696 | Bản Ngậm | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 42 km | ||||||
3697 | Bản Nôn | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 45 km | ||||||
3698 | Bản Lắn | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Hạ 47 km | ||||||
3699 | Bản Suối Nậu | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Tường Hạ 114 km | Trường THPT Mộc Hạ 47 km | |||||
3700 | Bản Un | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 44 km | ||||||
3701 | Bản Háng | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Tân Lập (cấp THCS) 70 km | Trường THPT Mộc Lỵ 47 km | |||||
3702 | Bản Hào | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 47 km | ||||||
3703 | Bản To Ngùi | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Tân Lập (cấp THCS) 70 km | Trường THPT Mộc Lỵ 47 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 49 km | ||||
3704 | Bản Bó | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 50 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 52 km | |||||
3705 | Bản Nà Bai | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 50 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 52 km | |||||
3706 | Bản Pú Hiềng | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 50 km | ||||||
3707 | Bản Co Súc | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 55 km | ||||||
3708 | Bản Lòm | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 55 km | ||||||
3709 | Bản Lóng Khủa | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Mường Sang (cấp THCS) 73 km | Trường THPT Mộc Lỵ 55 km | |||||
3710 | Bản Mường Tè | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 55 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 57 km | |||||
3711 | Bản Tà Lạc | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 56 km | ||||||
3712 | Bản Tầm Phế | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 57 km | ||||||
3713 | Bản Pơ Tào | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 58 km | ||||||
3714 | Bản Co Hó | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Song Khủa 04 km | Trường THPT Mộc Lỵ 59 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 61 km | ||||
3715 | Bản Chiềng Ban | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 59 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 61 km | |||||
3716 | Bản Coong | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 60 km | ||||||
3717 | Bản Hinh | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 60 km | ||||||
3718 | Bản Nhúng | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 60 km | ||||||
3719 | Bản Suối Nậu | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 60 km | ||||||
3720 | Bản Tàu Dàu | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 60 km | ||||||
3721 | Bản Nôn | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 61 km | ||||||
3722 | Bản Song Hưng | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 61 km | ||||||
3723 | Bản Ngậm | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 62 km | ||||||
3724 | Bản Suối Sấu | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 65 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 67 km | |||||
3725 | Bản Tà Phù | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 65 km | ||||||
3726 | Bản Lắn | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 66 km | ||||||
3727 | Bản Un | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 39 km | ||||||
3728 | Bản Háng | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 42 km | ||||||
3729 | Bản Hào | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 42 km | ||||||
3730 | Bản To Ngùi | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 42 km | ||||||
3731 | Bản Bó | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 45 km | ||||||
3732 | Bản Nà Bai | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 45 km | ||||||
3733 | Bản Pú Hiềng | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 45 km | ||||||
3734 | Bản Co Súc | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 50 km | ||||||
3735 | Bản Lòm | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 50 km | ||||||
3736 | Bản Lóng Khủa | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 50 km | ||||||
3737 | Bản Mường Tè | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 50 km | ||||||
3738 | Bản Tà Lạc | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 51 km | ||||||
3739 | Bản Chiềng Ban | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 52 km | ||||||
3740 | Bản Tầm Phế | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 52 km | ||||||
3741 | Bản Pơ Tào | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 53 km | ||||||
3742 | Bản Co Hó | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 54 km | ||||||
3743 | Bản Hinh | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 54 km | ||||||
3744 | Bản Coong | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 55 km | ||||||
3745 | Bản Nhúng | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 55 km | ||||||
3746 | Bản Suối Nậu | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 55 km | ||||||
3747 | Bản Tàu Dàu | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 55 km | ||||||
3748 | Bản Nôn | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 56 km | ||||||
3749 | Bản Song Hưng | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 56 km | ||||||
3750 | Bản Ngậm | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 57 km | ||||||
3751 | Bản Suối Sấu | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 60 km | ||||||
3752 | Bản Tà Phù | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 60 km | ||||||
3753 | Bản Lắn | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 61 km | ||||||
3754 | Bản Háng | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 38 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 38 km | |||||
3755 | Bản Co Súc | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 40 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 40 km | |||||
3756 | Bản Hào | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 40 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 40 km | |||||
3757 | Bản Tà Lại | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 40 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 40 km | |||||
3758 | Bản Ngậm | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 42 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 42 km | |||||
3759 | Bản Nhúng | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 42 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 42 km | |||||
3760 | Bản Lóng Khủa | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 43 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 43 km | |||||
3761 | Bản Tầm Phế | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 43 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 43 km | |||||
3762 | Bản Co Hó | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 44 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 44 km | |||||
3763 | Bản Mường Tè | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 44 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 44 km | |||||
3764 | Bản Tàu Dàu | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 44 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 44 km | |||||
3765 | Bản Bó | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 45 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 45 km | |||||
3766 | Bản Nôn | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 45 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 45 km | |||||
3767 | Bản Pù Hiềng | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 45 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 45 km | |||||
3768 | Bản Song Hưng | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 45 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 45 km | |||||
3769 | Bản Suối Sấu | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 45 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 45 km | |||||
3770 | Bản Chiềng Ban | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 46 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 46 km | |||||
3771 | Bản Nà Bai | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 46 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 46 km | |||||
3772 | Bản Un | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 46 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 46 km | |||||
3773 | Bản Lắn | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 47 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 47 km | |||||
3774 | Bản Suối Nậu | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 47 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 47 km | |||||
3775 | Bản Hinh | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 48 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 48 km | |||||
3776 | Bản Tà Phù | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 48 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 48 km | |||||
3777 | Bản Lòm | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 50 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 50 km | |||||
3778 | Bản Pơ Tào | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 50 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 50 km | |||||
3779 | Bản To Ngùi | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 52 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 52 km | |||||
3780 | Bản Coong | Xã Song Khủa | III | Trường THPT Vân Hồ 54 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 54 km | |||||
3781 | Bản Lóng Khủa | Xã Song Khủa | III | Trung tâm GDTX Mộc Châu 57km | ||||||
3782 | Bản Nhúng | Xã Song Khủa | III | Trung tâm GDTX Mộc Châu 62km | ||||||
3783 | Bản Pù Hiềng | Xã Song Khủa | III | Trung tâm GDTX Mộc Châu 52km | ||||||
3784 | Bản Mong | Xã Song Pe | III | Trường THPT Phù Yên 80km | ||||||
3785 | Bản Hua Pàn | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Cò Nòi 95 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km | |||||
3786 | Bản Hưng Mai | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Chuyên 110 km | ||||||
3787 | Bản Huổi Cói | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Mường Lầm 17 km | ||||||
3788 | Bản Lươi Là | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Mường Lầm 17 km | ||||||
3789 | Bản Tiền Phong | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Mường Lầm 17 km | ||||||
3790 | Bản Mé Bon | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Mường Lầm 18 km | ||||||
3791 | Bản Nà Pàn II | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 7,5 km | Trường THPT Mường Lầm 18 km | |||||
3792 | Bản Xum Côn | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 9 km | Trường THPT Mường Lầm 18 km | |||||
3793 | Bản Nà Pàn | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 8 km | Trường THPT Mường Lầm 19 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 37 km | ||||
3794 | Bản Phiêng Tỏ | Xã Sông Mã | III | Trường TH&THCS Dồm Cang 8 km | Trường THPT Mường Lầm 19 km | |||||
3795 | Bản Hua Pàn | Xã Sông Mã | III | Trường TH Bản Mé 4 km | Trường THPT Mường Lầm 20 km | |||||
3796 | Bản Huổi Lìu | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 7 km | Trường THPT Mường Lầm 22 km | |||||
3797 | Bản Quyết Tâm | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 4 km | Trường THPT Mường Lầm 30 km | |||||
3798 | Bản Sào Và | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 8 km | Trường THPT Mường Lầm 35 km | |||||
3799 | Bản Co Phường | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Mường Lầm 37 km | ||||||
3800 | Bản Nậm Ún | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Mường Lầm 37 km | ||||||
3801 | Bản Phiêng Tòng | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Mường Lầm 38 km | ||||||
3802 | Bản Bom Phung | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Mường Lầm 42 km | ||||||
3803 | Bản Nong Lếch | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Mường Lầm 42 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 45 km | |||||
3804 | Bản Ngu Hấu | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Mường Lầm 43 km | ||||||
3805 | Bản Lọng Lằn | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Mường Lầm 46 km | ||||||
3806 | Bản Co Phường | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 km | Trường THPT Sông Mã 10 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 10 km | ||||
3807 | Bản Huổi Cói | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Sông Mã 10 km | ||||||
3808 | Bản Nậm Ún | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 8 km | Trường THPT Sông Mã 10 km | |||||
3809 | Bản Tiền Phong | Xã Sông Mã | III | Trường THPT Sông Mã 10 km | ||||||
3810 | Bản Hua Pàn | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 4 km | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 km | Trường THPT Sông Mã 11 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 10 km | |||
3811 | Bản Lọng Lằn | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 9 km | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 km | Trường THPT Sông Mã 11 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 10 km | |||
3812 | Bản Mé Bon | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 km | Trường THPT Sông Mã 11 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 10 km | ||||
3813 | Bản Phiêng Tòng | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 8 km | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 8 km | Trường THPT Sông Mã 11 km | ||||
3814 | Bản Lươi Là | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 11 km | Trường THPT Sông Mã 12 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 11 km | ||||
3815 | Bản Ngu Hấu | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 11 km | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 11 km | Trường THPT Sông Mã 14 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 11 km | |||
3816 | Bản Bom Phung | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 12 km | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 12 km | Trường THPT Sông Mã 15 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 12 km | |||
3817 | Bản Nong Lếch | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 10 km | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 12 km | Trường THPT Sông Mã 15 km | Trung tâm GDTX Sông Mã 12 km | |||
3818 | Bản Lọng Lằn | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 9 km | Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 9 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km | ||||
3819 | Bản Nà Hin | Xã Sông Mã | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 20 km | ||||||
3820 | Bản Nà Lốc | Xã Sốp Cộp | III | Trường THPT Chuyên 175 km | ||||||
3821 | Bản Sốp Nặm | Xã Sốp Cộp | III | Trường THPT Chuyên 175 km | ||||||
3822 | Bản Phổng | Xã Sốp Cộp | III | Trường THPT Sông Mã 33 km | ||||||
3823 | Bản Bánh Han | Xã Sốp Cộp | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 7 km | Trường THPT Sốp Cộp 11 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km | ||||
3824 | Bản Co Đứa | Xã Sốp Cộp | III | Trường THPT Sốp Cộp 11 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km | |||||
3825 | Bản Pá Khoang | Xã Sốp Cộp | III | Trường TH&THCS Mường Và 12 km | Trường TH &THCS Mường Và 12 km | Trường THPT Sốp Cộp 11 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km | |||
3826 | Bản Nà Lừa | Xã Sốp Cộp | III | Trường THPT Sốp Cộp 12 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 12 km | |||||
3827 | Bản Huổi Pót | Xã Sốp Cộp | III | Trường TH&THCS Mường Và 6 km | Trường TH &THCS Mường Và 9 km | Trường THPT Sốp Cộp 12,8 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 12,8 km | |||
3828 | Bản Nghè Vèn | Xã Sốp Cộp | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 13 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 13 km | Trường THPT Sốp Cộp 13 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 13 km | |||
3829 | Bản Huổi Niếng | Xã Sốp Cộp | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 5 km | Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 10 km | Trường THPT Sốp Cộp 14 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 14 km | |||
3830 | Bản Nà Khoang | Xã Sốp Cộp | III | Trường THPT Sốp Cộp 16 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 16 km | |||||
3831 | Bản Nậm Lạnh | Xã Sốp Cộp | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 12 km | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 12 km | Trường THPT Sốp Cộp 16 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 16 km | |||
3832 | Bản Tặc Tè | Xã Sốp Cộp | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 4 km | Trường THPT Sốp Cộp 16 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 16 km | ||||
3833 | Bản Cang Ôn | Xã Sốp Cộp | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 5 km | Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 7 km | Trường THPT Sốp Cộp 16,5 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 16,5 km | |||
3834 | Bản Púng Pảng | Xã Sốp Cộp | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 8 km | Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 20 km | Trường THPT Sốp Cộp 17 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 17 km | |||
3835 | Bản Nà Mòn | Xã Sốp Cộp | III | Trường THPT Sốp Cộp 17,5 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 17,5 km | |||||
3836 | Bản Huổi Ca | Xã Sốp Cộp | III | Trường TH&THCS Mường Và 8 km | Trường TH &THCS Mường Và 8 km | Trường THPT Sốp Cộp 18 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 18 km | |||
3837 | Bản Huổi Dương | Xã Sốp Cộp | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 9 km | Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 15 km | Trường THPT Sốp Cộp 18 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 18 km | |||
3838 | Bản Huổi Lầu | Xã Sốp Cộp | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 11 km | Trường THPT Sốp Cộp 18,8 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 18,8 km | ||||
3839 | Bản Huổi Lầu | Xã Sốp Cộp | III | Trường TH &THCS Mường Và 11 km | ||||||
3840 | Bản Hua Lạnh | Xã Sốp Cộp | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 km | Trường THPT Sốp Cộp 27 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 27 km | ||||
3841 | Bản Huổi Hịa | Xã Sốp Cộp | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 km | Trường THPT Sốp Cộp 27 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 27 km | ||||
3842 | Bản Kéo Vai | Xã Sốp Cộp | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 km | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 km | Trường THPT Sốp Cộp 27 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 27 km | |||
3843 | Bản Pá Vai | Xã Sốp Cộp | III | Trường TH&THCS Mường Và 21 km | Trường TH &THCS Mường Và 21 km | Trường THPT Sốp Cộp 28 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 28 km | |||
3844 | Bản Phá Thóng | Xã Sốp Cộp | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 22 km | Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 26 km | Trường THPT Sốp Cộp 31 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 31 km | |||
3845 | Bản Huổi Ái | Xã Sốp Cộp | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Sốp Cộp 5 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 8,9 km | |||||
3846 | Bản Huổi Dương | Xã Sốp Cộp | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 18 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 18 km | |||||
3847 | Bản Huổi Hịa | Xã Sốp Cộp | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 27 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 27 km | |||||
3848 | Bản Mường Và | Xã Sốp Cộp | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km | ||||||
3849 | Bản Nậm Lạnh | Xã Sốp Cộp | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 16 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 16 km | |||||
3850 | Bản Pá Khoang | Xã Sốp Cộp | III | Trường TH&THCS Sốp Cộp 11 km | Trường TH&THCS Sốp Cộp 11 km | |||||
3851 | Bản Phá Thóng | Xã Sốp Cộp | III | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 26 km | ||||||
3852 | Bản Tà Cọ | Xã Sốp Cộp | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Sốp Cộp 6,5 km | ||||||
3853 | Bản Tặc Tè | Xã Sốp Cộp | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km | ||||||
3854 | Bản Pắc Bẹ A | Xã Suối Tọ | III | Trường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 4 km | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 30 km | Trường THPT Gia Phù 15 km | ||||
3855 | Bản Pắc Bẹ B | Xã Suối Tọ | III | Trường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 9 km | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 26 km | Trường THPT Gia Phù 17 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 32 km | |||
3856 | Bản Pắc Bẹ C | Xã Suối Tọ | III | Trường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 4 km | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 32 km | Trường THPT Gia Phù 19 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 34 km | |||
3857 | Bản Trò | Xã Suối Tọ | III | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 7 km | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 7 km | Trường THPT Gia Phù 23 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 17 km | |||
3858 | Bản Suối Gióng | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Gia Phù 25 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 12 km | |||||
3859 | Bản Lũng Khoai | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Gia Phù 28 km | ||||||
3860 | Bản Suối Khang | Xã Suối Tọ | III | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 6 km | Trường THPT Gia Phù 28 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 18 km | ||||
3861 | Bản Suối Ó | Xã Suối Tọ | III | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 14 km | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 14 km | Trường THPT Gia Phù 29 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 21 km | |||
3862 | Bản Suối Dinh | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Gia Phù 31 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 37 km | |||||
3863 | Bản Suối Ngang | Xã Suối Tọ | III | Trường TH&THCS Huy Hạ 22 km | Trường THPT Gia Phù 31 km | |||||
3864 | Bản Suối Tọ | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Gia Phù 31 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 22 km | |||||
3865 | Bản Suối Gióng | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 14 km | ||||||
3866 | Bản Suối Tọ | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 15 km | ||||||
3867 | Bản Trò | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 15 km | ||||||
3868 | Bản Bắc Pẹ B | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 16 km | ||||||
3869 | Bản Suối Khang | Xã Suối Tọ | III | Trường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 20 km | Trường THPT Phù Yên 16 km | |||||
3870 | Bản Bắc Pẹ A | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 17 km | ||||||
3871 | Bản Lũng Khoai | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 17 km | ||||||
3872 | Bản Bắc Bẹ C | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 18 km | ||||||
3873 | Bản Suối Ó | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 18 km | ||||||
3874 | Bản Suối Khang | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 19 km | ||||||
3875 | Bản Lũng Khoai | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3876 | Bản Suối Tọ | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km | |||||
3877 | Bản Suối Dinh | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 21 km | ||||||
3878 | Bản Suối Ó | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 21 km | ||||||
3879 | Bản Suối Ngang | Xã Suối Tọ | III | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 13 km | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 13 km | Trường THPT Phù Yên 23 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 23 km | |||
3880 | Bản Suối Gióng | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 24 km | ||||||
3881 | Bản Trò | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 25 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 30 km | |||||
3882 | Bản Suối Ngang | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 27 km | ||||||
3883 | Bản Suối Dinh | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Phù Yên 28 km | ||||||
3884 | Bản Suối Dinh | Xã Suối Tọ | III | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 36 km | Trường THPT Tân Lang 31 km | |||||
3885 | Bản Pắc Bẹ A | Xã Suối Tọ | III | Trường TH&THCS Huy Hạ 30 km | Trường TH&THCS Huy Hạ 22 km | Trường THPT Tân Lang 40 km | ||||
3886 | Bản Pắc Bẹ B | Xã Suối Tọ | III | Trường THCS Gia Phù 25 km | Trường THPT Tân Lang 42 km | |||||
3887 | Bản Pắc Bẹ C | Xã Suối Tọ | III | Trường THCS Gia Phù 25 km | Trường THPT Tân Lang 44 km | |||||
3888 | Bản Trò | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Tân Lang 48 km | ||||||
3889 | Bản Suối Gióng | Xã Suối Tọ | III | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 12 km | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 12 km | Trường THPT Tân Lang 50 km | ||||
3890 | Bản Lũng Khoai | Xã Suối Tọ | III | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 6 km | Trường THPT Tân Lang 53 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 19 km | ||||
3891 | Bản Suối Khang | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Tân Lang 53 km | ||||||
3892 | Bản Suối Ó | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Tân Lang 54 km | ||||||
3893 | Bản Suối Ngang | Xã Suối Tọ | III | Trường THPT Tân Lang 56 km | ||||||
3894 | Bản Suối Tọ | Xã Suối Tọ | III | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 8 km | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 8 km | Trường THPT Tân Lang 56 km | ||||
3895 | Bản Pắc Bẹ A | Xã Suối Tọ | III | Trường THCS Gia Phù 25 km | ||||||
3896 | Bản Pắc Bẹ C | Xã Suối Tọ | III | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 32 km | Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 32 km | |||||
3897 | Bản Kéo Bó | Xã Tà Hộc | Bản ĐBKK | Trường THPT Cò Nòi 25 km | ||||||
3898 | Bản Nà Heo | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Cò Nòi 90 km | ||||||
3899 | Bản Bó Đươi | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
3900 | Bản Kéo Bó | Xã Tà Hộc | Bản ĐBKK | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 11 km | |||||
3901 | Bản Nà Bó | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
3902 | Bản Nà Hường | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
3903 | Bản Pát Ca | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
3904 | Bản Phiêng Hịnh | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
3905 | Bản Sơn Tra | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
3906 | Bản Trung Thành | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
3907 | Tiẻu Khu 8 | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
3908 | Tiểu khu 7 | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km | ||||||
3909 | Bản Bó Đươi | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 11 km | ||||||
3910 | Bản Cáp Na | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 11 km | ||||||
3911 | Bản Đông Sàn | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 11 km | ||||||
3912 | Bản Kéo Bó | Xã Tà Hộc | Bản ĐBKK | Trường THPT Mai sơn 11 km | ||||||
3913 | Bản Nà Bó | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 11 km | ||||||
3914 | Bản Nà Hường | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 11 km | ||||||
3915 | Bản Pát Ca | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 11 km | ||||||
3916 | Bản Phiêng Hịnh | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 11 km | ||||||
3917 | Bản Sơn Tra | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 11 km | ||||||
3918 | Bản Trung Thành | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 11 km | ||||||
3919 | Tiẻu Khu 8 | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 11 km | ||||||
3920 | Tiểu khu 7 | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 11 km | ||||||
3921 | Bản Hộc | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mộc Lỵ 102 km | ||||||
3922 | Bản Kéo Bó | Xã Tà Hộc | Bản ĐBKK | Trường THPT Phiêng Khoài 50 km | ||||||
3923 | Bản Bó Đươi | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3924 | Bản Bó Đươi | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3925 | Bản Cáp Na | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3926 | Bản Đông Sàn | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3927 | Bản Đông Sàn | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3928 | Bản Hộc | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3929 | Bản Kéo Bó | Xã Tà Hộc | Bản ĐBKK | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3930 | Bản Nà Bó | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3931 | Bản Nà Heo | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3932 | Bản Nà Hường | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3933 | Bản Nà Hường | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3934 | Bản Pa Nó A | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3935 | Bản Pát Ca | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3936 | Bản Pát Ca | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3937 | Bản Phiêng Hịnh | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3938 | Bản Sơn Tra | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3939 | Bản Sơn Tra | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3940 | Bản Trung Thành | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3941 | Tiẻu Khu 8 | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3942 | Tiểu khu 7 | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
3943 | Bản Kéo Bó | Xã Tà Hộc | Bản ĐBKK | Trường THPT Yên Châu 40 km | ||||||
3944 | Bản Mòng | Xã Tà Hộc | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||||
3945 | Bản Mường | Xã Tà Hộc | III | Trường THCS Mường Khoa xã Tạ Khoa 14km | ||||||
3946 | Bản Pá Nó | Xã Tà Hộc | III | … | Trung tâm GDTX Bắc Yên 68 km | |||||
3947 | Bản Pơn | Xã Tà Hộc | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||||
3948 | Bản Tà Hộc | Xã Tà Hộc | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km | ||||||
3949 | Bản Mòng | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Cò Nòi 35 km | ||||||
3950 | Bản Hộc | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Cò Nòi 40 km | ||||||
3951 | Bản Pù Tền | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Cò Nòi 42 km | ||||||
3952 | Bản Pơn | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Cò Nòi 44 km | ||||||
3953 | Bản Pá Nó | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Cò Nòi 45 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 68 km | |||||
3954 | Bản Mường | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Cò Nòi 48 km | ||||||
3955 | Bản Pá Hốc | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Cò Nòi 50 km | ||||||
3956 | Bản Bơ | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Cò Nòi 52 km | ||||||
3957 | Bản Pá Nó | Xã Tà Hộc | III | Trường THCS Chiềng Cang 18km | Trường THPT Chiềng Khương 27 km | |||||
3958 | Bản Mòng | Xã Tà Hộc | III | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 7 km | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 7 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 55 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 75 km | |||
3959 | Bản Hộc | Xã Tà Hộc | III | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 8 km | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 8 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 60 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 80 km | |||
3960 | Bản Pù Tền | Xã Tà Hộc | III | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 14 km | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 14 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 62 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 82 km | |||
3961 | Bản Mường | Xã Tà Hộc | III | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 16 km | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 16 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 64 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 84 km | |||
3962 | Bản Pơn | Xã Tà Hộc | III | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 20 km | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 20 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 64 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 84 km | |||
3963 | Bản Bơ | Xã Tà Hộc | III | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 11 km | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 11 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 68 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 88 km | |||
3964 | Bản Pá Hốc | Xã Tà Hộc | III | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 17 km | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 17 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 70 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 90 km | |||
3965 | Bản Pá Nó | Xã Tà Hộc | III | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 10 km | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 10 km | Trường THPT Chu Văn Thịnh 72 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 92 km | |||
3966 | Bản Mòng | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 75 km | ||||||
3967 | Bản Hộc | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 80 km | ||||||
3968 | Bản Pù Tền | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 82 km | ||||||
3969 | Bản Mường | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 84 km | ||||||
3970 | Bản Pơn | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 84 km | ||||||
3971 | Bản Bơ | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 88 km | ||||||
3972 | Bản Pá Hốc | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 90 km | ||||||
3973 | Bản Pá Nó | Xã Tà Hộc | III | Trường THPT Mai sơn 92 km | ||||||
3974 | Bản Tà Đò | Xã Tạ Khoa | III | Trường TH Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 18,1 km | Trường THCS Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 22,9 km | Trường THPT Bắc Yên 17 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 17,5 km | |||
3975 | Bản Sập Việt | Xã Tạ Khoa | III | Trường THCS Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 9 km | Trường THPT Bắc Yên 22 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 22,5 km | ||||
3976 | Bản Khọc B | Xã Tạ Khoa | ĐBKK | Trường TH Mường Khoa, xã Tạ Khoa 11,8 km | Trường THCS Mường Khoa, xã Tạ Khoa 10,5 km | Trường THPT Bắc Yên 28 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 28,5 km | |||
3977 | Bản Ọ B | Xã Tạ Khoa | III | Trường TH Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 13 km | Trường THCS Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 17,7 km | Trường THPT Bắc Yên 28 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 28,5 km | |||
3978 | Bản Tân Cuông | Xã Tạ Khoa | III | Trường TH Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 7,2 km | Trường THCS Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 12 km | Trường THPT Bắc Yên 31 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 31,5 km | |||
3979 | Bản Tân Tiến | Xã Tạ Khoa | III | Trường THPT Bắc Yên 32 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 32,5 km | |||||
3980 | Bản Pa Nó | Xã Tạ Khoa | Bản ĐBKH | Trường TH Mường Khoa, xã Tạ Khoa 16 km | Trường THCS Mường Khoa, xã Tạ Khoa 18 km | Trường THPT Bắc Yên 34 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 34,5 km | |||
3981 | Bản Nhạn Nọc | Xã Tạ Khoa | III | Trường TH Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 4,8 km | Trường THPT Bắc Yên 36 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 36,5 km | ||||
3982 | Bản Đèo Chẹn | Xã Tạ Khoa | III | Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 5 km | Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 16,5 km | Trường THPT Bắc Yên 41 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 41,5 km | |||
3983 | Bản Cáy Khẻ | Xã Tạ Khoa | III | Trường PTDTBT Tiểu học Hua, xã Tạ Khoa Nhàn 6 km | Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 13 km | Trường THPT Bắc Yên 45 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 45,5 km | |||
3984 | Bản Suối Thón | Xã Tạ Khoa | III | Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 6 km | Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 9 km | Trường THPT Bắc Yên 45 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 45,5 km | |||
3985 | Bản Hồ Sen | Xã Tạ Khoa | III | Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 8 km | Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 8 km | Trường THPT Bắc Yên 46 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 46,5 km | |||
3986 | Hua Noong | Xã Tạ Khoa | III | Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 4 km | Trường THPT Bắc Yên 50 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 50,5 km | ||||
3987 | Bản Trông Dê | Xã Tạ Khoa | III | Trường THPT Bắc Yên 58 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 58,5 km | |||||
3988 | Bản Khúm Khia | Xã Tạ Khoa | III | Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 15 km | Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 16,5 km | Trường THPT Bắc Yên 67 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 67,5 km | |||
3989 | Bản Pa Khốm | Xã Tạ Khoa | III | Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa13,5 km | Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 15 km | Trường THPT Bắc Yên 67 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 67,5 km | |||
3990 | Bản Suối Sát | Xã Tạ Khoa | III | Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 20,5 km | Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 22 km | Trường THPT Bắc Yên 67 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 67,5 km | |||
3991 | Bản Sập Việt | Xã Tạ Khoa | III | Trường THPT Chiềng Sinh 90 km | ||||||
3992 | Bản Ọ B | Xã Tạ Khoa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 117 km | ||||||
3993 | Bản Phúc | Xã Tạ Khoa | Bản ĐBKK | Trường THPT Yên Châu 46 km | ||||||
3994 | Bản Chạng | Xã Tạ Khoa | III | Trường TH Mường Khoa, xã Tạ Khoa 8 km | ||||||
3995 | Bản Đèo Chẹn | Xã Tạ Khoa | III | Trung tâm GDTX Mai Sơn 20 km | ||||||
3996 | Bản Nhạn Nọc | Xã Tạ Khoa | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km | ||||||
3997 | Bản Pa Nó | Xã Tạ Khoa | Bản ĐBKH | Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 16 km | Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 18 km | |||||
3998 | Bản Suối Sát | Xã Tạ Khoa | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km | ||||||
3999 | Bản Suối Tăng | Xã Tạ Khoa | III | Trường TH Mường Khoa, xã Tạ Khoa 8 km | Trường THCS Mường Khoa, xã Tạ Khoa 9,7 km | |||||
4000 | Bản Suối Thón | Xã Tạ Khoa | III | Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 72 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km | |||||
4001 | Bản Tà Đò | Xã Tạ Khoa | III | Trường THCS Song Pe 7 km | ||||||
4002 | Bản Tân Cuông | Xã Tạ Khoa | III | Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn xã Tạ Khoa 19km. | Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km | |||||
4003 | Bản Tân Tiến | Xã Tạ Khoa | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km | ||||||
4004 | Bản Bẹ | Xã Tà Xùa | III | Trường TH-THCS Tà Xùa 10,7 km | Trường TH-THCS Tà Xùa 10 km | Trường THPT Bắc Yên 13 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 13,5 km | |||
4005 | Bản Tà Xùa | Xã Tà Xùa | III | Trường THPT Bắc Yên 14,5 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 15 km | |||||
4006 | Bản Tà Xùa | Xã Tà Xùa | III | Trường TH-THCS Tà Xùa 4 km | Trường THPT Bắc Yên 14,6 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 15,1 km | ||||
4007 | Bản Tà Xùa | Xã Tà Xùa | III | Trường TH-THCS Tà Xùa 5 km | Trường THPT Bắc Yên 14,7 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 15,2 km | ||||
4008 | Bản Trò A | Xã Tà Xùa | III | Trường TH-THCS Tà Xùa 13,2 km | Trường TH-THCS Tà Xùa 12,2 km | Trường THPT Bắc Yên 15 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 15,8 km | |||
4009 | Bản Chung Trinh | Xã Tà Xùa | III | Trường TH-THCS Tà Xùa 5 km | Trường THPT Bắc Yên 17,5 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 18 km | ||||
4010 | Bản Háng Cao | Xã Tà Xùa | III | Trường THPT Bắc Yên 22 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 22,5 km | |||||
4011 | Bản Trang Dua Hang | Xã Tà Xùa | III | Trường THPT Bắc Yên 23 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 23,5 km | |||||
4012 | Bản Chống Tra | Xã Tà Xùa | III | Trường TH&THCS Háng Đồng 9 km | Trường TH&THCS Háng Đồng 10 km | Trường THPT Bắc Yên 24 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 24,5 km | |||
4013 | Bản Cáo A | Xã Tà Xùa | III | Trường TH Làng Chếu,xã Tà Xùa 6 km | Trường THCS Làng Chếu 8 km | Trường THPT Bắc Yên 24 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 24,5 km | |||
4014 | Bản Làng Chếu | Xã Tà Xùa | III | Trường TH Làng Chếu, xã Tà Xùa 5 km | Trường THCS Làng Chếu 7 km | Trường THPT Bắc Yên 28 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 28,5 km | |||
4015 | Bản Suối Păng | Xã Tà Xùa | III | Trường TH Làng Chếu, xã Tà Xùa 8,5 km | Trường THCS Làng Chếu 10,5 km | Trường THPT Bắc Yên 32 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 32,5 km | |||
4016 | Bản Háng Đồng | Xã Tà Xùa | III | Trường TH&THCS Háng Đồng 4,5 km | Trường THPT Bắc Yên 36 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 36,5 km | ||||
4017 | Bản Háng Đồng C | Xã Tà Xùa | III | Trường TH&THCS Háng Đồng 12 km | Trường TH&THCS Háng Đồng 13 km | Trường THPT Bắc Yên 48 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 48,5 km | |||
4018 | Bản Làng Sáng | Xã Tà Xùa | III | Trường TH&THCS Háng Đồng 18,5 km | Trường TH&THCS Háng Đồng 19,5 km | Trường THPT Bắc Yên 54 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 54,5 km | |||
4019 | Bản Chung Trinh | Xã Tà Xùa | III | Trung tâm GDTX Mai Sơn 80 km | ||||||
4020 | Bản Háng Cao | Xã Tà Xùa | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km | ||||||
4021 | Bản Làng Chếu | Xã Tà Xùa | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km | ||||||
4022 | Bản Tà Xùa | Xã Tà Xùa | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km | ||||||
4023 | Bản Tà Xùa A | Xã Tà Xùa | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km | ||||||
4024 | Bản Trung Phong | Xã Tân Phong | III | Trường TH&THCS Bắc Phong 5 km | Trường TH&THCS Bắc Phong 5 km | Trường THPT Chuyên 155 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 41 km | Bổ sung | ||
4025 | Bản Mùng | Xã Tân Phong | Bản ĐBKK | Trường THPT Gia Phù 23 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 41 km | |||||
4026 | Bản Trung Phong | Xã Tân Phong | III | Trường THPT Gia Phù 47 km | ||||||
4027 | Bản Đồng Mã | Xã Tân Phong | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Tân Phong 8 km | Trường TH&THCS Tân Phong 8 km | Trường THPT Gia Phù 48 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 43 km | |||
4028 | Bản Bó Mý | Xã Tân Phong | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Tân Phong 10 km | Trường TH&THCS Tân Phong 10 km | Trường THPT Gia Phù 50 km | ||||
4029 | Bản Hợp Phong | Xã Tân Phong | III | Trường TH&THCS Bắc Phong 13 km | Trường TH&THCS Bắc Phong 13 km | Trường THPT Gia Phù 50 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 55 km | |||
4030 | Bản Tiên Phong | Xã Tân Phong | III | Trường TH&THCS Bắc Phong 10 km | Trường TH&THCS Bắc Phong 10 km | Trường THPT Gia Phù 50 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 55 kmm | |||
4031 | Bản Bông | Xã Tân Phong | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Tân Phong 8 km | Trường TH&THCS Tân Phong 8 km | Trường THPT Gia Phù 52 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 43 km | |||
4032 | Bản Suối Lúa | Xã Tân Phong | III | Trường THPT Gia Phù 63 km | ||||||
4033 | Bản Đá Mài | Xã Tân Phong | III | Trường THPT Gia Phù 70 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 64 km | |||||
4034 | Bản Mó Sách | Xã Tân Phong | III | Trường TH&THCS Tân Phong 19 km | Trường TH&THCS Tân Phong 19 km | Trường THPT Gia Phù 70 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 64 km | |||
4035 | Bản Suối Vé | Xã Tân Phong | III | Trường TH&THCS Nam Phong 8 km | Trường TH&THCS Nam Phong 8 km | Trường THPT Gia Phù 70 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 72 km | |||
4036 | Bản Pín | Xã Tân Phong | III | Trường TH&THCS Nam Phong 10 km | Trường TH&THCS Nam Phong 10 km | Trường THPT Gia Phù 78 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 72 km | |||
4037 | Bản Hợp Phong | Xã Tân Phong | III | Trường THPT Phù Yên 33 km | ||||||
4038 | Bàn Đồng Mã | Xã Tân Phong | Bản ĐBKK | Trường THCS Gia Phù 35 km | Trường THPT Phù Yên 35 km | |||||
4039 | Bản Pín | Xã Tân Phong | III | Trường THPT Phù Yên 38 km | ||||||
4040 | Bản Bó Mý | Xã Tân Phong | Bản ĐBKK | Trường THPT Phù Yên 45 km | ||||||
4041 | Bản Mùng | Xã Tân Phong | Bản ĐBKK | Trường THPT Phù Yên 45 km | ||||||
4042 | Bản In | Xã Tân Phong | I | Trường TH&THCS Tân Phong 9 km | Trường TH&THCS Tân Phong 9 km | Trường THPT Phù Yên 50 km | ||||
4043 | Bản Tiên Phong | Xã Tân Phong | III | Trường THPT Phù Yên 54 km | ||||||
4044 | Bàn Bông | Xã Tân Phong | Bản ĐBKK | Trường THPT Phù Yên 55 km | ||||||
4045 | Bản Suối Lúa | Xã Tân Phong | III | Trường TH&THCS Nam Phong 7 km | Trường TH&THCS Nam Phong 7 km | Trường THPT Phù Yên 55 km | ||||
4046 | Bản Trung Phong | Xã Tân Phong | III | Trường THPT Phù Yên 58 km | ||||||
4047 | Bản Mó Sách | Xã Tân Phong | III | Trường THPT Phù Yên 62 km | ||||||
4048 | Bán Đá Mài | Xã Tân Phong | III | Trường THPT Phù Yên 65 km | ||||||
4049 | Bản Suối Vé | Xã Tân Phong | III | Trường THPT Phù Yên 75 km | ||||||
4050 | Bản Bãi Con | Xã Tân Phong | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km | ||||||
4051 | Bản Bắc Băn | Xã Tân Phong | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km | ||||||
4052 | Bản Bó Vả | Xã Tân Phong | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km | ||||||
4053 | Bản In | Xã Tân Phong | I | Trường THCS Gia Phù 35 km | ||||||
4054 | Bản Huổi Tính | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Gia Phù 60 km | ||||||
4055 | Bản Sao Tua | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Gia Phù 68 km | ||||||
4056 | Bản Lũng Mú | Xã Tân Yên | III | Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp13 km | Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp13 km | Trường THPT Mộc Lỵ 40 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 42 km | |||
4057 | Bản Nà Mường | Xã Tân Yên | III | Trường TH&THCS Tân Lập 56 km | Trường THPT Mộc Lỵ 45 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 47 km | ||||
4058 | Bản Nà Sánh | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Mộc Lỵ 45 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 47 km | |||||
4059 | Bản Yên Bình | Xã Tân Yên | III | Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 9 km | Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 9 km | Trường THPT Mộc Lỵ 45 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 47 km | |||
4060 | Bản Sam Kha | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Mộc Lỵ 46 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 48 km | |||||
4061 | Bản Tầm Phế | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Mộc Lỵ 47 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 49 km | |||||
4062 | Bản Nà Mý | Xã Tân Yên | III | Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 6 km | Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 6 km | Trường THPT Mộc Lỵ 50 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 52 km | |||
4063 | Bản Sao Tua | Xã Tân Yên | III | Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 12 km | Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 12 km | Trường THPT Mộc Lỵ 50 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 52 km | |||
4064 | Bản Suối Xáy | Xã Tân Yên | III | Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 10 km | Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 10 km | Trường THPT Mộc Lỵ 50 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 52 km | |||
4065 | Bản Suối Xáy | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Phù Yên 110km | ||||||
4066 | Bản Pa Khà | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Tân Lập 10 km | ||||||
4067 | Bản Tà Phềnh | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Tân Lập 10 km | ||||||
4068 | Bản Nà Sánh | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Tân Lập 13 km | ||||||
4069 | Bản Nặm Khao | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Tân Lập 13 km | ||||||
4070 | Bản Nà Mường | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Tân Lập 14 km | ||||||
4071 | Bản Tầm Phế | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Tân Lập 16 km | ||||||
4072 | Bản Sam Kha | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Tân Lập 17 km | ||||||
4073 | Bản Nà Mý | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Tân Lập 18 km | ||||||
4074 | Bản Lũng Mú | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Tân Lập 19 km | ||||||
4075 | Bản Yên Bình | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Tân Lập 19 km | ||||||
4076 | Bản Suối Xáy | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Tân Lập 20 km | ||||||
4077 | Bản Sao Tua | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Tân Lập 24 km | ||||||
4078 | Bản Lũng Mú | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Thảo Nguyên 35 km | ||||||
4079 | Bản Nà Mường | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Thảo Nguyên 40 km | ||||||
4080 | Bản Nà Sánh | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Thảo Nguyên 40 km | ||||||
4081 | Bản Yên Bình | Xã Tân Yên | III | Trường TH&THCS Tân Lập (cấp TH) 20 km | Trường THPT Thảo Nguyên 40 km | |||||
4082 | Bản Sam Kha | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Thảo Nguyên 41 km | ||||||
4083 | Bản Tầm Phế | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Thảo Nguyên 42 km | ||||||
4084 | Bản Nà Mý | Xã Tân Yên | III | Trường THPT Thảo Nguyên 45 km | ||||||
4085 | Bản Sao Tua | Xã Tân Yên | III | Trường TH&THCS Tân Lập (cấp TH) 23 km | Trường THPT Thảo Nguyên 45 km | |||||
4086 | Bản Suối Xáy | Xã Tân Yên | III | Trường TH&THCS Tân Lập (cấp TH) 18 km | Trường THPT Thảo Nguyên 45 km | |||||
4087 | Bản Pơ Nang 2 | Xã Tân Yên | III | Trường PTDTBT THCS xã Chiềng Sại 14 km | ||||||
4088 | Bản Ấm | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Suối Bàng 8 km | Trường TH&THCS Suối Bàng 8 km | Trường THPT Mộc Hạ 15 km | ||||
4089 | Bản Bó | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Suối Bàng 8 km | Trường TH&THCS Suối Bàng 8 km | Trường THPT Mộc Hạ 15 km | ||||
4090 | Bản Châu Phong | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Suối Bàng 5 km | Trường TH&THCS Suối Bàng 5 km | Trường THPT Mộc Hạ 15 km | ||||
4091 | Bản Chiềng Đa | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Suối Bàng 4,5 km | Trường TH&THCS Suối Bàng 9 km | Trường THPT Mộc Hạ 15 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km | |||
4092 | Bản Chiềng Lè | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Mộc Hạ 15 km | ||||||
4093 | Bản Nà Lồi | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Mộc Hạ 15 km | ||||||
4094 | Bản Pưa Lai | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Suối Bàng 7 km | Trường TH&THCS Suối Bàng 7 km | Trường THPT Mộc Hạ 15 km | ||||
4095 | Bản Sôi | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Suối Bàng 4,5 km | Trường TH&THCS Suối Bàng 17 km | Trường THPT Mộc Hạ 15 km | ||||
4096 | Bản Suối Khẩu | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Suối Bàng 8 km | Trường TH&THCS Suối Bàng 8 km | Trường THPT Mộc Hạ 15 km | ||||
4097 | Bản Khoang Tuống | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Mộc Hạ 18 km | ||||||
4098 | Bản Chiềng Lè | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Mộc Lỵ 30 km | ||||||
4099 | Bản Khảm | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Tô Múa 7 km | Trường TH&THCS Tô Múa 7 km | Trường THPT Mộc Lỵ 40 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km | |||
4100 | Bản Dạo | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Mộc Lỵ 41 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 20 km | |||||
4101 | Bản Cho Đáy | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 42 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 140 km | |||||
4102 | Bản Đá Mài | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Mộc Lỵ 42 km | ||||||
4103 | Bản Mến | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Mộc Lỵ 45 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 18 km | |||||
4104 | Bản Lắc Mường | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Mộc Lỵ 46 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 48 km | |||||
4105 | Bản Pàn Ngùa | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Mộc Lỵ 47 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 22 km | |||||
4106 | Bản Bó Mồng | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Mộc Lỵ 48 km | ||||||
4107 | Bản Co Cài | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Mộc Lỵ 48 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 22 km | |||||
4108 | Bản Suối Liếm | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Tô Múa 4 km | Trường THPT Mộc Lỵ 49 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 25 km | ||||
4109 | Bản Bó | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 57 km | ||||||
4110 | Bản Châu Phong | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 57 km | ||||||
4111 | Bản Pư Lai | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 57 km | ||||||
4112 | Bản Ẩm | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 58 km | ||||||
4113 | Bản Khoang Tuống | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 58 km | ||||||
4114 | Bản Sôi | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Tô Múa 8 km | Trường THPT Mộc Lỵ 58 km | |||||
4115 | Bản Nà Lồi | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 60 km | ||||||
4116 | Bản Suối Khẩu | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 60 km | ||||||
4117 | Bản Chiềng Đa | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Mộc Lỵ 65 km | ||||||
4118 | Bản Tin Tốc | Xã Tô Múa | I | Trường THPT Thảo Nguyên 18 km | ||||||
4119 | Bản Chiềng Lè | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Thảo Nguyên 25 km | ||||||
4120 | Bản Khảm | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Thảo Nguyên 35 km | ||||||
4121 | Bản Dạo | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Thảo Nguyên 36 km | ||||||
4122 | Bản Cho Đáy | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Tô Múa 5 km | Trường TH&THCS Tô Múa 7 km | Trường THPT Thảo Nguyên 37 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 25 km | |||
4123 | Bản Đá Mài | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Thảo Nguyên 37 km | ||||||
4124 | Bản Mến | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Thảo Nguyên 40 km | ||||||
4125 | Bản Lắc Mường | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Tô Múa 8 km | Trường TH&THCS Tô Múa 7 km | Trường THPT Thảo Nguyên 41 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 25 km | |||
4126 | Bản Pàn Ngùa | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Thảo Nguyên 42 km | ||||||
4127 | Bản Bó Mồng | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Thảo Nguyên 43 km | ||||||
4128 | Bản Co Cài | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Thảo Nguyên 43 km | ||||||
4129 | Bản Suối Liếm | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Thảo Nguyên 45 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 29 km | |||||
4130 | Bản Bó | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 52 km | ||||||
4131 | Bản Châu Phong | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 52 km | ||||||
4132 | Bản Pư Lai | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 52 km | ||||||
4133 | Bản Ẩm | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 53 km | ||||||
4134 | Bản Khoang Tuống | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 53 km | ||||||
4135 | Bản Sôi | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 53 km | ||||||
4136 | Bản Nà Lồi | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 55 km | ||||||
4137 | Bản Suối Khẩu | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Thảo Nguyên 55 km | ||||||
4138 | Bản Chiềng Đa | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Tô Múa 10 km | Trường THPT Thảo Nguyên 60 km | |||||
4139 | Bản Chiềng Lè | Xã Tô Múa | Bản ĐBKK | Trường THPT Vân Hồ 12 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 12 km | |||||
4140 | Bản Sôi | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Vân Hồ 27 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 27 km | |||||
4141 | Bản Ấm | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Vân Hồ 30 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km | |||||
4142 | Bản Chiềng Đa | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Vân Hồ 30 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 42km | |||||
4143 | Bản Pưa Lai | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Vân Hồ 35 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km | |||||
4144 | Bản Châu Phong | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Vân Hồ 38 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 38 km | |||||
4145 | Bản Khoang Tuống | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Vân Hồ 42 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 42 km | |||||
4146 | Bản Đá Mài | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Tô Múa 7 km | Trường TH&THCS Tô Múa 8 km | Trường THPT Vân Hồ 43 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km | |||
4147 | Bản Nà Lồi | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Vân Hồ 45 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 45 km | |||||
4148 | Bản Bó | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Vân Hồ 53 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 53 km | |||||
4149 | Bản Suối Khẩu | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Vân Hồ 60 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 60 km | |||||
4150 | Bản Cho Đáy | Xã Tô Múa | BĐKK | Trung tâm GDTX Mộc Châu 44km | ||||||
4151 | Bó Mồng | Xã Tô Múa | III | Trường TH&THCS Tô Múa 8 km | Trường TH&THCS Tô Múa 9 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km | ||||
4152 | Bản Nà Tong | Xã Tuận Châu | Bản ĐBKK | TH&THCS Nặm Ét 44 km | TH&THCS Nặm Ét 44 km | |||||
4153 | Bản Pa | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Chuyên 130 km | ||||||
4154 | Bản Suối Tre | Xã Tường Hạ | III | Trường TH&THCS Tường Phong 4 km | Trường THPT Chuyên 135 km | |||||
4155 | Băn Cóc 2 | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Gia Phù 10 km | ||||||
4156 | Bàn Liên Hợp | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Gia Phù 11 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 22 km | |||||
4157 | Bân Suối Tre | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Gia Phù 13 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 28 km | |||||
4158 | Bản Nà Pục | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Gia Phù 15 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 27 km | |||||
4159 | Bản Pa | Xã Tường Hạ | III | Trường Tiểu học và THCS Tường Hạ 5 km | Trường THPT Gia Phù 15 km | |||||
4160 | Bản Tặt | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Gia Phù 15 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 28 km | |||||
4161 | Bản Cóc 2 | Xã Tường Hạ | III | Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 60 km | Trường THPT Gia Phù 17 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 19 km | ||||
4162 | Bản Cóc 2 | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Gia Phù 17 km | ||||||
4163 | Bản Cóc 1 | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Gia Phù 20 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 19 km | |||||
4164 | Bản Thín | Xã Tường Hạ | III | Trường TH&THCS Tường Tiến 5 km | Trường TH&THCS Tường Tiến 12 km | Trường THPT Gia Phù 21 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 34 km | |||
4165 | Bản Tân Đà | Xã Tường Hạ | III | Trường TH Gia Phù 20 km | Trường THPT Gia Phù 28 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 30 km | ||||
4166 | Bản Hạ Lương | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Gia Phù 30 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 26 km | |||||
4167 | Bản Suối Lốm | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Gia Phù 35 km | ||||||
4168 | Bản Bèo | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Gia Phù 37 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 34 km | |||||
4169 | Bản Suối Tre | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Gia Phù 41 km | ||||||
4170 | Bản Nà Pục | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 85 km | ||||||
4171 | Bản Cải | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 11km | ||||||
4172 | Bản khoa 1 | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 13km | ||||||
4173 | Bàn Khoa 2 | Xã Tường Hạ | Bản ĐBKK | Trường THCS Gia Phù 7 km | Trường THPT Phù Yên 13km | Trung tâm GDTX Phù Yên 17 km | ||||
4174 | Bản Thon | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 13km | ||||||
4175 | Bản Khảo | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 14km | ||||||
4176 | Bản Liên Hợp | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 14km | ||||||
4177 | Bản Cóc 1 | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 15km | ||||||
4178 | Bản Cóc 2 | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 15km | ||||||
4179 | Bản Nà Bọc | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 16km | ||||||
4180 | Bàn Tân Đà | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 17km | ||||||
4181 | Bản Dằn | Xã Tường Hạ | III | Trường TH Gia Phù 5 km | Trường THCS Gia Phù 8 km | Trường THPT Phù Yên 18km | ||||
4182 | Hản Hạ Lương | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 19km | ||||||
4183 | Bản Cóc | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 20 km | ||||||
4184 | Bẳn Tặt | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 20km | ||||||
4185 | Bản Thín | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 22 km | ||||||
4186 | Bản Hạ Lương | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 24 km | ||||||
4187 | Bản Pa | Xã Tường Hạ | III | Trường TH Gia Phù 15 km | Trường THPT Phù Yên 26 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 28 km | ||||
4188 | Bản Suối Tre | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 26 km | ||||||
4189 | Bản Tặt | Xã Tường Hạ | III | Trường THPT Phù Yên 26 km | ||||||
4190 | Bản Suối Lốm | Xã Tường Hạ | III | Trường TH&THCS Tường Phong 4,5 km | Trường THPT Phù Yên 27 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 57 km | ||||
4191 | Bản Bèo | Xã Tường Hạ | III | Trường TH&THCS Tường Phong 7,5 km | Trường TH&THCS Tường Phong 7,5 km | Trường THPT Phù Yên 32 km | ||||
4192 | Bản Cải | Xã Tường Hạ | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Tường Hạ 5 km | Trường TH&THCS Huy Hạ 15 km | Trung tâm GDTX Phù Yên 27 km | ||||
4193 | Bàn Chăn | Xã Tường Hạ | Bản ĐBKK | Trung tâm GDTX Phù Yên 19 km | ||||||
4194 | Bản Tốm | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 15 km | ||||||
4195 | Bản Lọng Mén | Xã Thuận Châu | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 17 km | ||||||
4196 | Bản Chiềng Pấc | Xã Thuận Châu | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 20 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 20 km | |||||
4197 | Bản Dân Chủ | Xã Thuận Châu | III | Trường THCS& THPT Nguyễn Du 20 km | ||||||
4198 | Bản Cang | Xã Thuận Châu | III | Trường THCS Chiềng Ly 10 km | Trường THPT Bình Thuận 20 km | |||||
4199 | Bản Hốn | Xã Thuận Châu | III | Trường THCS Chiềng Bôm 7 km | Trường THPT Bình Thuận 20 km | |||||
4200 | Bản Khem | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 20 km | ||||||
4201 | Bản Cụ | Xã Thuận Châu | III | Trường THCS Chiềng Ly 11 km | Trường THPT Bình Thuận 22 km | |||||
4202 | Bản Nà Tong | Xã Thuận Châu | III | Trường THCS Chiềng Ly 9 km | Trường THPT Bình Thuận 24 km | |||||
4203 | Bản Tịm | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 27 km | ||||||
4204 | Bản Hán | Xã Thuận Châu | III | Trường THCS Chiềng Ly 18 km | Trường THPT Bình Thuận 29 km | |||||
4205 | Bản Bôm Pao | Xã Thuận Châu | III | Trường Tiểu học Chiềng Ly 25 km | Trường THCS Chiềng Ly 17km | Trường THPT Bình Thuận 34 km | ||||
4206 | Bản Bôm Lầu | Xã Thuận Châu | III | Trường Tiểu học Chiềng Ly 25 km | Trường THCS Chiềng Ly 15km | Trường THPT Bình Thuận 39 km | ||||
4207 | Bản Cà Cại | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 11 km | ||||||
4208 | Bản Lăng Luông | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 11 km | ||||||
4209 | Bản Lăng Nọi | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 11 km | ||||||
4210 | Bản Nà Xa | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 11 km | ||||||
4211 | Bản Thái Cóng | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 11 km | ||||||
4212 | Bản Ít Cang | Xã Thuận Châu | III | Trường tiểu học Chiềng Bôm 7 km | Trường THCS Chiềng Bôm 10 km | Trường THPT Bình Thuận 12 km | ||||
4213 | Tiểu khu bản Bỉa | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Bình Thuận 12 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 13 km | |||||
4214 | Tiểu khu Phiêng Còng | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Bình Thuận 12 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 14 km | |||||
4215 | Bản Nà Lọ | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 13 km | ||||||
4216 | Bản Nà Nọi | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 13 km | ||||||
4217 | Bản Nong Pồng | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 13 km | ||||||
4218 | Tiểu khu bản Dửn | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Bình Thuận 13 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 10 km | |||||
4219 | Bản Huổi Luông | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 15 km | ||||||
4220 | Bản Thôm 1 | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Bình Thuận 16 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 11,5 km | |||||
4221 | Bản Thôm 2 | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Bình Thuận 16 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km | |||||
4222 | Bản Thống Nhất A | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Bình Thuận 16 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 11,5 km | |||||
4223 | Bản Thống Nhất B | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Bình Thuận 16 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km | |||||
4224 | Bản Bai | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Bình Thuận 18 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km | |||||
4225 | Bản Lạn Bóng | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Bình Thuận 18 km | ||||||
4226 | Bản Táng | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Bình Thuận 18 km | ||||||
4227 | Bản Tốm | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Bình Thuận 18 km | ||||||
4228 | Tiểu khu Nà Cài | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Bình Thuận 21 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km | |||||
4229 | Bản Nà Tắm | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 25 km | ||||||
4230 | Bản Chùn | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Bình Thuận 26 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km | |||||
4231 | Bản Chiềng Pấc | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 27 km | ||||||
4232 | Bản Dân Chủ | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 27 km | ||||||
4233 | Bản Xi Măng | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 27 km | ||||||
4234 | Bản Lĩnh Luông | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 29 km | ||||||
4235 | Bản Lọng Mén | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 29 km | ||||||
4236 | Bản Mảy | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Bình Thuận 29 km | ||||||
4237 | Bản Thái Cóng | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 41 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 11,5 km | |||||
4238 | Tiểu khu bản Bỉa | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Co Mạ 41 km | ||||||
4239 | Tiểu khu Nà Cài | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Co Mạ 37 km | ||||||
4240 | Bản Cà Cại | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 42 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 13 km | |||||
4241 | Bản Lăng Luông | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 42 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 13 km | |||||
4242 | Bản Lăng Nọi | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 42 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 14 km | |||||
4243 | Bản Nà Xa | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 42 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 15 km | |||||
4244 | Tiểu khu bản Dửn | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Co Mạ 42 km | ||||||
4245 | Bản Bôm Lầu | Xã Thuận Châu | III | Trường TH-THCS Phổng Lăng 5 km | Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 km | Trường THPT Co Mạ 43 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 33 km | |||
4246 | Bản Nà Lọ | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 43 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km | |||||
4247 | Bản Nà Nọi | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 43 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km | |||||
4248 | Bản Thôm 1 | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Co Mạ 43 km | ||||||
4249 | Bản Thôm 2 | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Co Mạ 43 km | ||||||
4250 | Bản Thống Nhất A | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Co Mạ 43 km | ||||||
4251 | Bản Thống Nhất B | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Co Mạ 43 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km | |||||
4252 | Tiểu khu Phiêng Còng | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Co Mạ 43 km | ||||||
4253 | Bản Bôm Pao | Xã Thuận Châu | III | Trường TH-THCS Phổng Lăng 7 km | Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 km | Trường THPT Co Mạ 44 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 28 km | |||
4254 | Bản Lạn Bóng | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Co Mạ 47 km | ||||||
4255 | Bản Bai | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Co Mạ 48 km | ||||||
4256 | Bản Táng | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Co Mạ 48 km | ||||||
4257 | Bản Tịm | Xã Thuận Châu | III | Trường TH-THCS Phổng Lăng 21 km | Trường THPT Co Mạ 48 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 21 km | ||||
4258 | Bản Tốm | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Co Mạ 48 km | ||||||
4259 | Bản Hốn | Xã Thuận Châu | III | Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 km | Trường THPT Co Mạ 49 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 21 km | ||||
4260 | Bản Khem | Xã Thuận Châu | III | Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 km | Trường THPT Co Mạ 49 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 22 km | ||||
4261 | Bản Nà Tong | Xã Thuận Châu | III | Trường TH-THCS Phổng Lăng 15 km | Trường THPT Co Mạ 49 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 19 km | ||||
4262 | Bản Cang | Xã Thuận Châu | III | Trường TH-THCS Phổng Lăng 19 km | Trường THPT Co Mạ 50 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 19 km | ||||
4263 | Bản Cụ | Xã Thuận Châu | III | Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 km | Trường THPT Co Mạ 50 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 21 km | ||||
4264 | Bản Huổi Luông | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 50 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 18 km | |||||
4265 | Bản Chiềng Pấc | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 51 km | ||||||
4266 | Bản Dân Chủ | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 51 km | ||||||
4267 | Bản Xi Măng | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 51 km | ||||||
4268 | Bản Chùn | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Co Mạ 53 km | ||||||
4269 | Bản Hán | Xã Thuận Châu | III | Trường TH-THCS Phổng Lăng 16 km | Trường THPT Co Mạ 53 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 23 km | ||||
4270 | Bản Lĩnh Luông | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 53 km | ||||||
4271 | Bản Lọng Mén | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 53 km | ||||||
4272 | Bản Mảy | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 53 km | ||||||
4273 | Bản Ít Cang | Xã Thuận Châu | III | Trường TH-THCS Phổng Lăng 5,5 km | Trường TH-THCS Phổng Lăng 25 km | Trường THPT Co Mạ 55 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 23 km | |||
4274 | Bản Nà Tắm | Xã Thuận Châu | III | Trường TH-THCS Phổng Lăng 4 km | Trường TH-THCS Phổng Lăng 24 km | Trường THPT Co Mạ 55 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 22 km | |||
4275 | Bản Nong Pồng | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Co Mạ 55 km | Trung tâm GDTX Thuận Châu 18 km | |||||
4276 | Bản Khem | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Chuyên 49 km | Bổ sung | |||||
4277 | Bản Chiềng Pấc | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Chuyên 37 km | ||||||
4278 | Bản Lăng Nọi | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Chuyên 42 km | ||||||
4279 | Bản Chùn | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Tông Lệnh 10 km | ||||||
4280 | Bản Thôm 1 | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Tông Lệnh 10 km | ||||||
4281 | Bản Thôm 2 | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Tông Lệnh 10 km | ||||||
4282 | Bản Thống Nhất A | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Tông Lệnh 10 km | ||||||
4283 | Bản Thống Nhất B | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Tông Lệnh 10 km | ||||||
4284 | Bản Huổi Luông | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Thuận Châu 10 km | ||||||
4285 | Bản Nong Pồng | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Thuận Châu 10 km | ||||||
4286 | Bản Cang | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Thuận Châu 11 km | ||||||
4287 | Bản Nà Tong | Xã Thuận Châu | III | Trường THCS Chiềng Bôm 22 km | Trường THPT Thuận Châu 11 km | |||||
4288 | Bản Chùn | Xã Thuận Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Thuận Châu 12 km | ||||||
4289 | Bản Ít Cang | Xã Thuận Châu | III | Trường tiểu học Phổng Lập 9 km | Trường THPT Thuận Châu 12 km | |||||
4290 | Bản Cụ | Xã Thuận Châu | III | Trường THCS Chiềng Bôm 20 km | Trường THPT Thuận Châu 13 km | |||||
4291 | Bản Chiềng Pấc | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Thuận Châu 13 km | ||||||
4292 | Bản Dân Chủ | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Thuận Châu 13 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km | |||||
4293 | Bản Hốn | Xã Thuận Châu | III | Trường THCS Phổng Lập 7 km | Trường THPT Thuận Châu 13 km | |||||
4294 | Bản Tịm | Xã Thuận Châu | III | Trường THCS Chiềng Bôm 7 km | Trường THPT Thuận Châu 13 km | |||||
4295 | Bản Xi Măng | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Thuận Châu 13 km | ||||||
4296 | Bản Khem | Xã Thuận Châu | III | Trường THCS Chiềng Bôm 8km | Trường THPT Thuận Châu 14 km | |||||
4297 | Bản Nà Tắm | Xã Thuận Châu | III | Trường tiểu học Chiềng Bôm 4,2 km | Trường THCS Chiềng Bôm 10 km | Trường THPT Thuận Châu 14 km | ||||
4298 | Bản Hán | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Thuận Châu 15 km | ||||||
4299 | Bản Lĩnh Luông | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Thuận Châu 15 km | ||||||
4300 | Bản Lọng Mén | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Thuận Châu 15 km | ||||||
4301 | Bản Mảy | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Thuận Châu 15 km | ||||||
4302 | Bản Bôm Pao | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Thuận Châu 20 km | ||||||
4303 | Bản Bôm Lầu | Xã Thuận Châu | III | Trường THPT Thuận Châu 25 km | ||||||
4304 | Bản Lóng Luông | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Chiềng Sinh 180 km | ||||||
4305 | Bản Khà Nhài | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Hạ 16 km | ||||||
4306 | Bản Ui | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Hạ 16 km | ||||||
4307 | Bản Cóm | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Hạ 18 km | ||||||
4308 | Bản Chột | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Hạ 18 km | ||||||
4309 | Bản Nà Pa | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Hạ 18 km | ||||||
4310 | Bản Lóng Luông | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 30 km | ||||||
4311 | Bản Pa Kha | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 31 km | ||||||
4312 | Bản Co Lóng | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 32 km | ||||||
4313 | Bản Pa Cốp | Xã Vân Hồ | Bản ĐBKK | Trường THPT Mộc Lỵ 32 km | ||||||
4314 | Bản Lũng Xá | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 33 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 140 km | |||||
4315 | Bản Săn Cài | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 33 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 35 km | |||||
4316 | Bản Tà Dê | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 33,5 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 16 km | |||||
4317 | Bản Suối Bon | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 35 km | ||||||
4318 | Bản Co Tang | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 38 km | ||||||
4319 | Bản Co Chàm | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 40 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 42 km | |||||
4320 | Bản Nà Bai | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 50 km | ||||||
4321 | Bản Ui | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 52 km | ||||||
4322 | Bản Cóm | Xã Vân Hồ | III | Trường TH&THCS Mường Sang 73 km | Trường THPT Mộc Lỵ 53 km | |||||
4323 | Bản Niên | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 53 km | ||||||
4324 | Bản Nà Pa | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 55 km | ||||||
4325 | Bản Piềng Chà | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 55 km | ||||||
4326 | Bản Phụ Mẫu | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 55 km | ||||||
4327 | Bản Chột | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 56 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 58 km | |||||
4328 | Bản Khà Nhài | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 57 km | ||||||
4329 | Bản Suối Mực | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 57 km | ||||||
4330 | Bản Phà Lè | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 58 km | ||||||
4331 | Bản Hợp Thành | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 59 km | ||||||
4332 | Bản Pa Puộc | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 60 km | ||||||
4333 | Bản Yên Thành | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Mộc Lỵ 60 km | ||||||
4334 | Bản Lóng Luông | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 25 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 32km | |||||
4335 | Bản Pa Kha | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 26 km | ||||||
4336 | Bản Co Lóng | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 27 km | ||||||
4337 | Bản Pa Cốp | Xã Vân Hồ | Bản ĐBKK | Trường THPT Thảo Nguyên 27 km | ||||||
4338 | Bản Lũng Xá | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 28 km | ||||||
4339 | Bản Săn Cài | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 28 km | ||||||
4340 | Bản Tà Dê | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 29 km | ||||||
4341 | Bản Suối Bon | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 30 km | ||||||
4342 | Bản Co Tang | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 33 km | ||||||
4343 | Bản Co Chàm | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 35 km | ||||||
4344 | Bản Nà Bai | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 45 km | ||||||
4345 | Bản Niên | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 47 km | ||||||
4346 | Bản Ui | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 47 km | ||||||
4347 | Bản Cóm | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 48 km | ||||||
4348 | Bản Nà Pa | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 50 km | ||||||
4349 | Bản Piềng Chà | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 50 km | ||||||
4350 | Bản Phụ Mẫu | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 50 km | ||||||
4351 | Bản Chột | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 51 km | ||||||
4352 | Bản Khà Nhài | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 52 km | ||||||
4353 | Bản Suối Mực | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 52 km | ||||||
4354 | Bản Phà Lè | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 53 km | ||||||
4355 | Bản Hợp Thành | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 54 km | ||||||
4356 | Bản Pa Puộc | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 55 km | ||||||
4357 | Bản Yên Thành | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Thảo Nguyên 55 km | ||||||
4358 | Bản Pa Cốp | Xã Vân Hồ | Bản ĐBKK | Trường THCS Vân Hồ 10 km | Trường THPT Vân Hồ 10 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 10 km | ||||
4359 | Bản Lóng Luông | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Vân Hồ 14 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 14 km | |||||
4360 | Bản Khà Nhài | Xã Vân Hồ | III | Trường TH&THCS Mường Men 7 km | Trường TH&THCS Mường Men 7 km | Trường THPT Vân Hồ 15 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 15 km | |||
4361 | Bản Lũng Xá | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Vân Hồ 15 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 15 km | |||||
4362 | Bản Pa Kha | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Vân Hồ 16 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 16 km | |||||
4363 | Bản Tà Dê | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Vân Hồ 16 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 140 km | |||||
4364 | Bản Ui | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Vân Hồ 16 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 16 km | |||||
4365 | Bản Săn Cài | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Vân Hồ 17 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 17 km | |||||
4366 | Bản Suối Bon | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Vân Hồ 17 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 17 km | |||||
4367 | Bản Co Lóng | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Vân Hồ 18 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 18 km | |||||
4368 | Bản Cóm | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Vân Hồ 18 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 18 km | |||||
4369 | Bản Nà Pa | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Vân Hồ 18 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 18 km | |||||
4370 | Bản Chột | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Vân Hồ 19 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 19 km | |||||
4371 | Bản Co Tang | Xã Vân Hồ | III | Trường THCS Lóng Luông 8 km | Trường THPT Vân Hồ 20 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 20 km | ||||
4372 | Bản Co Chàm | Xã Vân Hồ | III | Trường THCS Lóng Luông 9 km | Trường THPT Vân Hồ 24 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 24 km | ||||
4373 | Bản Nà Bai | Xã Vân Hồ | III | Trường TH&THCS Chiềng Yên 10 km | Trường TH&THCS Chiềng Yên 10 km | Trường THPT Vân Hồ 30 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km | |||
4374 | Bản Phụ Mẫu | Xã Vân Hồ | III | Trường TH&THCS Chiềng Yên 5 km | Trường THPT Vân Hồ 30 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km | ||||
4375 | Bản Niên | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Vân Hồ 32 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 32 km | |||||
4376 | Bản Phà Lè | Xã Vân Hồ | III | Trường THPT Vân Hồ 33 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 33 km | |||||
4377 | Bản Hợp Thành | Xã Vân Hồ | III | Trường TH&THCS Chiềng Yên 10 km | Trường TH&THCS Chiềng Yên 10 km | Trường THPT Vân Hồ 35 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km | |||
4378 | Bản Suối Mực | Xã Vân Hồ | III | Trường TH&THCS Chiềng Yên 10 km | Trường TH&THCS Chiềng Yên 10 km | Trường THPT Vân Hồ 35 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km | |||
4379 | Bản Yên Thành | Xã Vân Hồ | III | Trường TH&THCS Chiềng Yên 8 km | Trường TH&THCS Chiềng Yên 8 km | Trường THPT Vân Hồ 36 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 36 km | |||
4380 | Bản Pà Puộc | Xã Vân Hồ | III | Trường TH&THCS Chiềng Yên 12 km | Trường TH&THCS Chiềng Yên 12 km | Trường THPT Vân Hồ 37 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 37 km | |||
4381 | Bản Piềng Chà | Xã Vân Hồ | III | Trường TH&THCS Chiềng Yên 7 km | Trường TH&THCS Chiềng Yên 7 km | Trường THPT Vân Hồ 39 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 39 km | |||
4382 | Bản Bỗng Hà | Xã Vân Hồ | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 140 km | ||||||
4383 | Bản Pa Hốc | Xã Vân Hồ | Bản ĐBKK | Trung tâm GDTX Vân Hồ 21 km | ||||||
4384 | Bản Sồng Chống | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 7km | Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 7km | Trường THPT Bắc Yên 26 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 26,5 km | |||
4385 | Bản Xím Vàng | Xã Xím Vàng | III | Trường THPT Bắc Yên 31,5 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 32 km | |||||
4386 | Bản Háng Chơ | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 5,5 km | Trường THPT Bắc Yên 39 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 39,5 km | ||||
4387 | Bản Phình Hồ | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT TH Hang Chú 7 km | Trường PTDTBT THCS xã Hang Chú 7 km | Trường THPT Bắc Yên 48 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 48,5 km | |||
4388 | Bàn Hang Chú | Xã Xím Vàng | III | Trường THPT Bắc Yên 54 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 54,5 km | |||||
4389 | Bản Trông Tầu | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 17 km | Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 17 km | Trường THPT Bắc Yên 55 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 55,5 km | |||
4390 | Bản Pa Cư Sáng | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT TH Hang Chú 4 km | Trường THPT Bắc Yên 58 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 58,5 km | … | |||
4391 | Bản Pá Hốc | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT TH Hang Chú 8 km | Trường PTDTBT THCS xã Hang Chú 10,5 km | Trường THPT Bắc Yên 64 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 64,5 km | |||
4392 | Bản Suối Lềnh | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT THCS xã Hang Chú 18 km | Trường THPT Bắc Yên 74 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 74,5 km | ||||
4393 | Bản Nậm Lộng | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT TH Hang Chú 16,5 km | Trường PTDTBT THCS xã Hang Chú 31 km | Trường THPT Bắc Yên 85 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 85,5 km | |||
4394 | Bản Trông Tàu | Xã Xím Vàng | III | Trường THPT Cò Nòi 83 km | ||||||
4395 | Bản Suối Lềnh | Xã Xím Vàng | Bản ĐBKK | Trường THPT Sốp Cộp 260 km | ||||||
4396 | Bản Pa Cư Sáng | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 24 km | Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 24 km | |||||
4397 | Bản Sồng Chống | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT TH Hang Chú 22 km | ||||||
4398 | Bản Chiềng Hin | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 25 km | ||||||
4399 | Bản Chiềng Nưa | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 28 km | ||||||
4400 | Bản Nà Hiềng | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 28 km | ||||||
4401 | Bản Tưn | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 30 km | ||||||
4402 | Bản Pù Lầu | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 33 km | ||||||
4403 | Bản Mường An | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 35 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 18 km | |||||
4404 | Bản Nà An | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 35 km | ||||||
4405 | Bản Thín | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 35 km | ||||||
4406 | Bản Bún | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 36 km | ||||||
4407 | Bản Bướt | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 36 km | ||||||
4408 | Bản Ngà | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 36 km | ||||||
4409 | Bản Láy | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 43 km | ||||||
4410 | Bản Thắm Tôn | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 43 km | ||||||
4411 | Bản Cột Mốc | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km | ||||||
4412 | Bản Đông Tà Lào | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km | ||||||
4413 | Bản Sa Lai | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km | ||||||
4414 | Bản Tây Tà Lào | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km | ||||||
4415 | Bản Tưn | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 45 km | ||||||
4416 | Bản Bướt | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 48 km | ||||||
4417 | Bản Nà Hiềng | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 48 km | ||||||
4418 | Bản Chiềng Nưa | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 50 km | ||||||
4419 | Bản Ngà | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 50 km | ||||||
4420 | Bản Thín | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 50,5 km | ||||||
4421 | Bản Chiềng Hin | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 51 km | ||||||
4422 | Bản Mường An | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 51,5 km | ||||||
4423 | Bản Nà An | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 52 km | ||||||
4424 | Bản Thắm Tôn | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 53 km | ||||||
4425 | Bản Bún | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 55 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 57 km | |||||
4426 | Bản Pù Lầu | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 55 km | ||||||
4427 | Bản Đông Tà Lào | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 58 km | ||||||
4428 | Bản Tây Tà Lào | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 58 km | ||||||
4429 | Bản Láy | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 60 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 62 km | |||||
4430 | Bản Cột Mốc | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 68 km | ||||||
4431 | Bản Sa Lai | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Mộc Lỵ 72 km | ||||||
4432 | Bản Tưn | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 40 km | ||||||
4433 | Bản Bướt | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 43 km | ||||||
4434 | Bản Nà Hiềng | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 43 km | ||||||
4435 | Bản Chiềng Nưa | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 45 km | ||||||
4436 | Bản Ngà | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 45 km | ||||||
4437 | Bản Thín | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 46 km | ||||||
4438 | Bản Mường An | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 47 km | ||||||
4439 | Bản Nà An | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 47 km | Trung tâm GDTX Mộc Châu 55km | |||||
4440 | Bản Thắm Tôn | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 48 km | ||||||
4441 | Bản Chiềng Hin | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 49 km | ||||||
4442 | Bản Bún | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 50 km | ||||||
4443 | Bản Pù Lầu | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 50 km | ||||||
4444 | Bản Đông Tà Lào | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 53 km | ||||||
4445 | Bản Tây Tà Lào | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 53 km | ||||||
4446 | Bản Láy | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 55 km | ||||||
4447 | Bản Cột Mốc | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 63 km | ||||||
4448 | Bản Sa Lai | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Thảo Nguyên 67 km | ||||||
4449 | Bản Nà An | Xã Xuân Nha | III | Trường TH&THCS Xuân Nha 11 km | Trường TH&THCS Xuân Nha 10 km | Trường THPT Vân Hồ 17 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 17 km | |||
4450 | Bản Mường An | Xã Xuân Nha | III | Trường TH&THCS Xuân Nha 13 km | Trường TH&THCS Xuân Nha 12 km | Trường THPT Vân Hồ 18 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 140 km | |||
4451 | Bản Nà Hiềng | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Vân Hồ 23 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 23 km | |||||
4452 | Bản Tưn | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Vân Hồ 23 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 23 km | |||||
4453 | Bản Thín | Xã Xuân Nha | III | Trường TH&THCS Xuân Nha 4 km | Trường THPT Vân Hồ 23 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 23 km | ||||
4454 | Bản Chiềng Hin | Xã Xuân Nha | III | Trường TH&THCS Xuân Nha 6 km | Trường THPT Vân Hồ 25 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 25 km | ||||
4455 | Bản Chiềng Nưa | Xã Xuân Nha | III | Trường TH&THCS Xuân Nha 5 km | Trường THPT Vân Hồ 29 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 29 km | ||||
4456 | Bản Pù Lầu | Xã Xuân Nha | III | Trường TH&THCS Xuân Nha 5 km | Trường THPT Vân Hồ 30 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km | ||||
4457 | Bản Thắm Tôn | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Vân Hồ 30 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km | |||||
4458 | Bản Bướt | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Vân Hồ 35 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km | |||||
4459 | Bản Đông Tà Lào | Xã Xuân Nha | III | Trường TH&THCS Tân Xuân 10 km | Trường THPT Vân Hồ 35 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km | ||||
4460 | Bản Ngà | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Vân Hồ 37 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 37 km | |||||
4461 | Bản Tây Tà Lào | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Vân Hồ 37 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 37 km | |||||
4462 | Bản Bún | Xã Xuân Nha | III | Trường THPT Vân Hồ 38 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 38 km | |||||
4463 | Bản Láy | Xã Xuân Nha | III | Trường TH&THCS Tân Xuân 7 km | Trường THPT Vân Hồ 40 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 40 km | ||||
4464 | Bản Cột Mốc | Xã Xuân Nha | III | Trường TH&THCS Tân Xuân 14 km | Trường THPT Vân Hồ 47 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 47 km | ||||
4465 | Bản Sa Lai | Xã Xuân Nha | III | Trường TH&THCS Tân Xuân 17 km | Trường THPT Vân Hồ 50 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 50 km | ||||
4466 | Bản Nhôm | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Cò Nòi 10 km | ||||||
4467 | Bản Chai | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Cò Nòi 18 km | ||||||
4468 | Bản Đoàn kết | Xã Yên Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Mộc Lỵ 50 km | ||||||
4469 | Bản Đông Tấu | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Mường La 60 km | ||||||
4470 | Bản Na Pa | Xã Yên Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Phiêng Khoài 30 km | ||||||
4471 | Bản Đoàn Kết | Xã Yên Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Phiêng Khoài 36 km | ||||||
4472 | Bản Pa Sang | Xã Yên Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Phiêng Khoài 37 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 44,4 km | |||||
4473 | Bản Đông Tấu | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Phiêng Khoài 46 km | ||||||
4474 | Bản Hượn | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Phiêng Khoài 46 km | ||||||
4475 | Bản Nhôm | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Phiêng Khoài 46 km | ||||||
4476 | Bản Thèn Luông | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Phiêng Khoài 46 km | ||||||
4477 | Bản Chai | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Phiêng Khoài 47 km | ||||||
4478 | Bản Chủm | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Phiêng Khoài 47 km | ||||||
4479 | Bản Huổi Pù | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Phiêng Khoài 47 km | ||||||
4480 | Bản Luông Mé | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Phiêng Khoài 47 km | ||||||
4481 | Bản Nặm Ún | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Phiêng Khoài 47 km | ||||||
4482 | Bản Na Pản | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Phiêng Khoài 48 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km | |||||
4483 | Bản Suối Dươmg | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Phiêng Khoài 50 km | ||||||
4484 | Bản Huổi Siểu | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Phiêng Khoài 52 km | ||||||
4485 | Bản Luông Mé | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Tô Hiệu 62 km | ||||||
4486 | Bản Ngùa | Xã Yên Châu | Bản ĐBKK | Trường THPT Tông Lệnh 87km | ||||||
4487 | Bản Na Pa | Xã Yên Châu | Bản ĐBKK | Trường TH - THCS Sặp Vạt 7 km | Trường THPT Yên Châu 10 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 10 km | ||||
4488 | Bản Luông Mé | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Yên Châu 13,3 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 13,3 km | |||||
4489 | Bản Chai | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Yên Châu 14 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km | |||||
4490 | Bản Đông Tấu | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Yên Châu 14 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km | |||||
4491 | Bản Huổi Pù | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Yên Châu 14 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km | |||||
4492 | Bản Pa Sang | Xã Yên Châu | Bản ĐBKK | Trường TH - THCS Sặp Vạt 12 km | Trường THPT Yên Châu 14 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km | ||||
4493 | Bản Chủm | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Yên Châu 15 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km | |||||
4494 | Bản Đoàn Kết | Xã Yên Châu | Bản ĐBKK | Trường TH - THCS Sặp Vạt 13 km | Trường THPT Yên Châu 15 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km | ||||
4495 | Bản Na Pản | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Yên Châu 15 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 30 km | |||||
4496 | Bản Thèn Luông | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Yên Châu 15 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km | |||||
4497 | Bản Hượn | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Yên Châu 16 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 16 km | |||||
4498 | Bản Nặm Ún | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Yên Châu 17 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 17 km | |||||
4499 | Bản Nhôm | Xã Yên Châu | III | Trường THPT Yên Châu 17 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 17 km | |||||
4500 | Bản Huổi Siểu | Xã Yên Châu | III | Trường THCS Chiềng Đông 8 km | Trường THPT Yên Châu 22 km | |||||
4501 | Bản Suối Dươmg | Xã Yên Châu | III | Trường THCS Chiềng Đông 12 km | Trường THPT Yên Châu 32 km | |||||
4502 | Bản Thín | Xã Yên Châu | III | Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km | ||||||
4503 | Bản Nà Đít | Xã Yên Sơn | III | Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Chu Văn An 90 km | ||||||
4504 | Bản Chiềng Hưng | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Cò Nòi 10 km | ||||||
4505 | Bản Chờ Lồng | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Cò Nòi 11 km | ||||||
4506 | Bản Kim Sơn I | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Cò Nòi 12 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 24 km | |||||
4507 | Bản Kim Sơn II | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Cò Nòi 12 km | ||||||
4508 | Bản Cò Chịa | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Cò Nòi 13 km | ||||||
4509 | Bản Phương Quỳnh | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Cò Nòi 14 km | ||||||
4510 | Bản Chiềng Yên | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Cò Nòi 15 km | ||||||
4511 | Bản Đán | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Cò Nòi 15 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 30 km | |||||
4512 | Bản Đán 1 | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Cò Nòi 15 km | ||||||
4513 | Bản Quỳnh Sơn | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Cò Nòi 15 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km | |||||
4514 | Bản Yên Quỳnh | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Cò Nòi 15 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 30 km | |||||
4515 | Bản Trạm Hốc | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Cò Nòi 18 km | ||||||
4516 | Bản Nà Cài | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Cò Nòi 31 km | ||||||
4517 | Bản Khuông | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Cò Nòi 35 km | ||||||
4518 | Bản Nà Đít | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Chiềng Sinh 75 km | ||||||
4519 | Bản Tràng Nặm | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Chu Văn Thịnh 80 km | ||||||
4520 | Bản Kim Sơn I | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Mai Sơn 25 km | ||||||
4521 | Bản Tràng Nặm | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Mai Sơn 35 km | ||||||
4522 | Bản Khuông | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 12 km | ||||||
4523 | Bản Cò Chịa | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Phiêng Khoài 16 km | ||||||
4524 | Bản Chiềng Hưng | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 19 km | ||||||
4525 | Bản Chiềng Yên | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 20 km | ||||||
4526 | Bản Đán 1 | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Phiêng Khoài 20 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 30 km | |||||
4527 | Bản Chờ Lồng | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Phiêng Khoài 21 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 22 km | |||||
4528 | Bản Phương Quỳnh | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Phiêng Khoài 22 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 28 km | |||||
4529 | Bản Đán | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Phiêng Khoài 23 km | ||||||
4530 | Bản Kim Sơn II | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Phiêng Khoài 24 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 24 km | |||||
4531 | Bản Nà Dạ | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 24 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km | |||||
4532 | Bản Quỳnh Sơn | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Phiêng Khoài 24 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 30 km | |||||
4533 | Bản Ta Liễu | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 24 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km | |||||
4534 | Bản A La | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 25 km | ||||||
4535 | Bản Keo Đồn | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 25 km | Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km | |||||
4536 | Bản Kim Sơn I | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Phiêng Khoài 25 km | ||||||
4537 | Bản Đin Chí | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 26 km | ||||||
4538 | Bản Nà Cài | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 26 km | ||||||
4539 | Bản Nà Đít | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 26 km | ||||||
4540 | Bản Tràng Nặm | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 26 km | ||||||
4541 | Bản Suối Cút | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 27 km | ||||||
4542 | Bản Co Tôm | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 28 km | ||||||
4543 | Bản Khuông | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 28 km | ||||||
4544 | Bản Trạm Hốc | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Phiêng Khoài 28 km | ||||||
4545 | Bản Nà Đít | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Tô Hiệu 70km | ||||||
4546 | Bản Phương Quỳnh | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Yên Châu 14 km | ||||||
4547 | Bản Chiềng Hưng | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Yên Châu 16 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 16 km | |||||
4548 | Bản Chờ Lồng | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Yên Châu 16 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 16 km | |||||
4549 | Bản Chiềng Yên | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Yên Châu 19 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 19 Km | |||||
4550 | Bản Đán 1 | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Yên Châu 20 km | ||||||
4551 | Bản Cò Chịa | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Yên Châu 23 km | Trung tâm GDTX Yên Châu 23 km | |||||
4552 | Bản Đán | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Yên Châu 23 km | ||||||
4553 | Bản Kim Sơn II | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Yên Châu 24 km | ||||||
4554 | Bản Quỳnh Sơn | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Yên Châu 24 km | ||||||
4555 | Bản Tràng Nặm | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Yên Châu 24 km | ||||||
4556 | Bản Kim Sơn I | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường THPT Yên Châu 25 km | ||||||
4557 | Bản Trạm Hốc | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Yên Châu 26 km | ||||||
4558 | Bản Nà Đít | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Yên Châu 29 km | ||||||
4559 | Bản Nà Dạ | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Yên Châu 31 km | ||||||
4560 | Bản Keo Đồn | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Yên Châu 33 km | ||||||
4561 | Bản Ta Liễu | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Yên Châu 34 km | ||||||
4562 | Bản Co Tôm | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Yên Châu 35 km | ||||||
4563 | Bản A La | Xã Yên Sơn | III | Trường TH Chiềng On 4 km | Trường THPT Yên Châu 36 km | Trung tâm GDTX Mai Sơn 26 km | ||||
4564 | Bản Đin Chí | Xã Yên Sơn | III | Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 85 km | Trường THPT Yên Châu 36 km | |||||
4565 | Bản Suối Cút | Xã Yên Sơn | III | Trường TH Chiềng On 4,5 km | Trường THPT Yên Châu 36 km | |||||
4566 | Bản Khuông | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Yên Châu 38 km | ||||||
4567 | Bản Nà Cài | Xã Yên Sơn | III | Trường THPT Yên Châu 40 km | ||||||
4568 | Bản Đen | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT THCS Chiềng On 10 km | ||||||
4569 | Bản Nà Hiên | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT THCS Chiềng On 15 km | ||||||
4570 | Bản Phiêng Khàng | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT THCS Chiềng On 17 km | ||||||
4571 | Bản Ta Lúc | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT THCS Chiềng On 15 km | ||||||
4572 | Bản Vít | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT THCS Chiềng On 17 km | ||||||
4573 | Bản Yên Quỳnh | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km | ||||||
Phụ lục số 02
DANH SÁCH CÁC XÃ, BẢN CÓ ĐỊA HÌNH CÁCH TRỞ, GIAO THÔNG ĐI LẠI KHÓ KHĂN LÀM CĂN CỨ
XÁC ĐỊNH HỌC SINH KHÔNG THỂ ĐI ĐẾN TRƯỜNG VÀ TRỞ VỀ NHÀ TRONG NGÀY ĐỂ THỰC HIỆN
CHÍNH SÁCH THEO NGHỊ ĐỊNH SỐ 66/2025/NĐ-CP CỦA CHÍNH PHỦ
(Kèm theo Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND ngày 03/9/2025 của UBND tỉnh Sơn La)
TT | Tên xã, bản | Xã | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua biển, hồ, sông, suối, qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá | Khoảng cách từ nhà đến trường, điểm trường (Km) | Ghi chú (ghi rõ lý do chi tiết là địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông, suối, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá | |||
Trường, điểm trường tiểu học | Trường THCS | Trường THPT | Trung tâm GDTX | |||||
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1 | Tổ dân phố Bình Minh | Phường Vân Sơn | III | Trung tâm GDTX Vân Hồ 12 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
2 | Tổ dân phố 83 | Phường Vân Sơn | III | Trung tâm GDTX Vân Hồ 12 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
3 | Tổ dân phố Đoàn Kết | Phường Vân Sơn | III | Trung tâm GDTX Vân Hồ 10 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
4 | Tổ dân phố Liên Hợp | Phường Vân Sơn | III | Trung tâm GDTX Vân Hồ 12 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
5 | Tổ dân phố Piềng Sàng | Phường Vân Sơn | III | Trung tâm GDTX Vân Hồ 14 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
6 | Bản Xồm Lồm | Phường Vân Sơn | Trường THPT Vân Hồ 12 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | ||||
7 | Bản Suối Khem | Phường Vân Sơn | Trường THPT Vân Hồ 12 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | ||||
8 | Bản 83 | Phường Vân Sơn | Trường THPT Vân Hồ 12 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | ||||
9 | Bản Tam Hợp | Xã Bắc Yên | ĐBKK | Trường THPT Bắc Yên 8 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 7,5 km | Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm | ||
10 | Bản Phiêng Ban | Xã Bắc Yên | ĐBKK | Trường THPT Bắc Yên 8 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 8,5 km | Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm | ||
11 | Bản Hồng Ngài | Xã Bắc Yên | III | Trường THPT Bắc Yên 8 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 8,5 km | Đường sạt lở nguy hiểm | ||
12 | Bản Suối Háo | Xã Bắc Yên | III | Trường PTDTBT TH&THCS Hồng Ngài 6,6 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao và qua vùng sạt lở đất, đá | |||
13 | Bản Nguồn | Xã Bắc Yên | III | TrườngTHCS xã Tạ Khoa 4 km | học sinh đi qua sông không có cầu | |||
14 | Bản Pe | Xã Bắc Yên | III | Trường THPT Bắc Yên 8 km | Trung tâm GDTX Bắc Yên 8,5 km | Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm | ||
15 | Bản Suối Quốc | Xã Bắc Yên | III | Trường THCS Song Pe 4,5 km | Trường THPT Bắc Yên 9,7 km | Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm | ||
16 | Bản Mong | Xã Bắc Yên | III | Trường Tiểu học và THCS Sập Xa 45 km | Giao thông đi lại khó khăn phải qua sông, qua đèo, núi cao. | |||
17 | Bản Nà Bó (sáp nhập bởi bản Hua Pát và bản Nà Bó) | Xã Bó Sinh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng En 2 km | Chỉ HS thuộc bản Hua Pát cũ và xóm Chi Lông được hưởng chính sách do đường đất, sạt lở, qua suối đi lại khó khăn. | |||
18 | Bản Lọng Xày | Xã Bó Sinh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng En 3,5 km | Đường đất, sạt lở, qua suối đi lại khó khăn | |||
19 | Bản Hua Lưng | Xã Bó Sinh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng En 6 km | Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn | |||
20 | Bản Bó Sinh | Xã Bó Sinh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 5 km | Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn | |||
21 | Bản Pát | Xã Bó Sinh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 5 km | Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn | |||
22 | Bản Băng Dạ | Xã Bó Sinh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 4 km | HS thuộc bản Bằng Mồn cũ được hưởng | |||
23 | Bản Pá Ngay | Xã Bó Sinh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 3 km | Trường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 5 km | HS Pá Khoang xuống học điểm trường Bản Ngày được hưởng chính sách; Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn | ||
24 | Bản Nong | Xã Bó Sinh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 3 km | HS bản Nong học điểm trường Bản Pát được hưởng chính sách; Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn | |||
25 | Bản Pá Ca | Xã Bó Sinh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 1,5 km | Trường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 2,7 km | Phải qua dốc cao, vùng sạt lở đất, đá (chỉ địa bàn khu trên của bản Ma Mậu và 02 nhóm hộ phía trên bản Pá Ca trước khi sáp nhập: Học sinh Tiểu học được hưởng chính sách hỗ trợ; chỉ địa bàn nhóm hộ Tịa Dông: Học sinh THCS được hưởng chính sách hỗ trợ) | ||
26 | Bản Pú Bẩu | Xã Bó Sinh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 1,7 km | Trường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 2,9 km | Phải qua dốc cao, vùng sạt lở đất, đá | ||
27 | Bản Pá Lâu | Xã Bó Sinh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 1,5 km | Phải qua dốc cao, vùng sạt lở đất, đá (chỉ địa bàn bản Pá Lâu trước khi sáp nhập và 02 nhóm hộ phía trên bản Pá Lâu II trước khi sáp nhập học sinh tiểu học được hưởng chính sách hỗ trợ) | |||
28 | Bản Háng Xía | Xã Bó Sinh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 6 km | Phải qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá | |||
29 | Bản Hặp | Xã Bó Sinh | III | Trường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 6 km | Phải qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá | |||
30 | Bản Tinh Lá | Xã Co Mạ | III | Trường TH-THCS Pá Lông 6 km | Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt | |||
31 | Bản Sấu Mê | Xã Co Mạ | III | Trường TH-THCS Pá Lông 6 km | Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt | |||
32 | Bản Tịa Tậu | Xã Co Mạ | III | Trường TH-THCS Pá Lông 4 km | Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt | |||
33 | Bản Hua Ngáy | Xã Co Mạ | III | Trường TH-THCS Pá Lông 4 km | Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt | |||
34 | Bản Tịa | Xã Co Mạ | III | Trường TH-THCS Pá Lông 4 km | Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt | |||
35 | Bản Pá Cháo A | Xã Co Mạ | III | Trường TH - THCS Co Tòng 1 km | Trường TH - THCS Co Tòng 1 km | Qua đèo núi cao, vùng sạt lở nguy hiểm | ||
36 | Bản Pá Cháo B | Xã Co Mạ | III | Trường TH - THCS Co Tòng 4 km | Qua đèo núi cao, vùng sạt lở nguy hiểm | |||
37 | Bản Co Tòng | Xã Co Mạ | III | Trường TH - THCS Co Tòng 4 km | Qua đèo núi cao, vùng sạt lở nguy hiểm | |||
38 | Bản Co Nhừ | Xã Co Mạ | III | Trường TH - THCS Co Tòng 2 km | Trường TH - THCS Co Tòng 2 km | Qua đèo núi cao, vùng sạt lở nguy hiểm | ||
39 | Bản Chả Lạy A | Xã Co Mạ | III | Trường PTDT bán trú THCS Co Mạ 5 km | Trường THPT Co Mạ 7 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn, đường rừng khó đi | ||
40 | Bản Co Nghè | Xã Co Mạ | III | Trường PTDT bán trú THCS Co Mạ 6 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
41 | Bản Chống Khoa | Xã Co Mạ | III | Trường PTDT bán trú THCS Co Mạ 6,3 km | Trường THPT Co Mạ 7 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | ||
42 | Bản Bó Mon | Xã Chiềng Hặc | III | Trường TH &THCS Tà Làng 2 km | Trường TH &THCS Tà Làng 8 km | Chỉ Khu dân cư thuộc bản Cay Ton cũ giao thông đi lại khó khăn, đèo núi cao… | ||
43 | Bản Bó Mon | Xã Chiềng Hặc | III | Trường THCS Lóng Phiêng 5 km | Địa hình cách trở, thường xuyên sạt lở, giao thông đi lại khó khăn | |||
44 | Bản Hua Đán | Xã Chiềng Hặc | III | Trường TH &THCS Tà Làng 2 km | Trường TH &THCS Tà Làng 4 km | Chỉ Khu dân cư thuộc khu vực Bo Cót thông đi lại khó khăn, đèo núi cao… | ||
45 | Bản Tú Quỳnh | Xã Chiềng Hặc | III | Trường TH &THCS Tà Làng 4 km | Trường TH &THCS Tà Làng 6 km | Giao thông đi lại khó khăn, đèo núi cao… | ||
46 | Bản Tà Làng Trung | Xã Chiềng Hặc | III | Trường TH &THCS Tà Làng 2 km | Trường TH &THCS Tà Làng 4 km | Chỉ Khu dân cư thuộc bản Văng Phay cũ thông đi lại khó khăn, đèo núi cao… | ||
47 | Bản Nong Pết | Xã Chiềng Hặc | III | Trường THCS Tú Nang 6,2 km | Giao thông đi lại khó khăn, đèo núi cao… | |||
48 | Bản Khấu Khoang | Xã Chiềng Hặc | III | Trường TH - THCS Mường Lựm 5 km | Giao thông đi lại khó khăn qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá | |||
49 | Bản Cố Nông | Xã Chiềng Hặc | III | THCS Tú Nang 4,6 km | Địa hình giao thông đi lại khó khăn; qua suối chưa có cầu cứng thường xuyên bị chia cắt vào mùa mưa. | |||
50 | Bản Co Sủ Dưới | Xã Chiềng Hoa | III | Trường PTDTBT TH Chiềng Công 3 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua vùng sạt lở đất, đá. | |||
51 | Bản Nong Hùn | Xã Chiềng Hoa | III | Trường PTDTBT THCS Chiềng Công 3,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, núi cao. | |||
52 | Bản Đin Lanh | Xã Chiềng Hoa | III | Trường PTDTBT THCS Chiềng Công 5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, núi cao. | |||
53 | Bản Co Sủ Trên | Xã Chiềng Hoa | III | Trường PTDTBT THCS Chiềng Công 6 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, núi cao. | |||
54 | Bản Hán Trạng | Xã Chiềng Hoa | III | Trường TH&THCS | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua vùng sạt lở đát, đá. | |||
55 | Bản Hát Hay | Xã Chiềng Hoa | III | Trường THCS Chiềng Hoa 2 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông. | |||
56 | Bản Phương Yên | Xã Chiềng Hoa | III | Trường THCS Chiềng Hoa 3,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông. | |||
57 | Bản Huổi Co | Xã Chiềng Khoong | III | Trường PTDTBT THCS Mường Cai 5 km | Đèo núi cao, đi lại khó khăn, qua suối | |||
58 | Bản Ta Lát | Xã Chiềng Khoong | III | Trường PTDTBT THCS Mường Cai 5 km | Đèo núi cao, qua vùng sạt lở, qua suối | |||
59 | Bản Huổi Mươi | Xã Chiềng Khoong | III | Trường PTDTBT THCS Mường Cai 5 km | Đèo núi cao, đường trơn đi lại khó | |||
60 | Bản Mường Cai | Xã Chiềng Khoong | III | Trường PTDTBT THCS Mường Cai 5 km | Dốc quanh co đi lại khó, qua vùng sạt lở | |||
61 | Bản Co Phường | Xã Chiềng Khoong | III | Trường PTDTBT TH Mường Cai 3 km | Qua vùng sạt lở đất, đá, đèo núi cao | |||
62 | Bản Pá Khôm | Xã Chiềng Khoong | III | Trường TH Chiềng Khoong 2,5 km | Đường trơn trượt, đi lại khó khăn (chỉ HS ở 02 bản Ít Lốc, Co Hay cũ đươc hưởng; HS ở bản Pá Khôm cũ không được hưởng) | |||
63 | Bản Bó Quỳnh | Xã Chiềng Khoong | III | Trường TH Chiềng Khoong 1,5 km | Đường trơn trượt, đi lại khó khăn | |||
64 | Bản Xim Bon | Xã Chiềng Khoong | III | Trường TH Chiềng Khoong 3 km | Đường gập ghềnh, trơn trượt, sạt lở đi lại khó khăn | |||
65 | Bản Huổi Hào | Xã Chiềng Khoong | III | Trường TH Chiềng Khoong 1,2 km | Đường gập ghềnh, trơn trượt, đi lại khó khăn | |||
66 | Bản Xi Lô | Xã Chiềng Khoong | III | Trường TH Chiềng Khoong 2 km | Đường gập ghềnh, trơn trượt, sạt lở đi lại khó khăn | |||
67 | Bản Bông Tòng (sáp nhập bởi bản Co Tòng và bản Pá Bông) | Xã Chiềng Khoong | III | Trường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 3 km | Đường trơn trượt, đi lại khó khăn. HS ở bản Pá Bông cũ được hưởng | |||
68 | Bản Nộc Kỷ | Xã Chiềng Khoong | III | Trường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 3 km | Đường trơn trượt, đi lại khó khăn | |||
69 | Bản Huổi Nóng (sáp nhập bởi bản Huổi Nóng và bản Pá Có) | Xã Chiềng Khoong | III | Trường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 3 km | Đường trơn trượt, đi lại khó khăn | |||
70 | Bản Hán Ku (sáp nhập bởi bản Huổi Mòn, bản Lán Lanh và bản Pá Ban) | Xã Chiềng Khoong | III | Trường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 2 km | Đường trơn trượt, đi lại khó khăn. HS ở bản Lán Lanh cũ được hưởng. | |||
71 | Bản Co Sản | Xã Chiềng Khoong | III | Trường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 2 km | Đường trơn trượt, đi lại khó khăn | |||
72 | Bản Xu Xàm | Xã Chiềng Lao | III | Trường THCS Chiềng Lao 5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông. | |||
73 | Bản Khiềng | Xã Chiềng Mai | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Ve 3,7 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
74 | Bản Thẳm | Xã Chiềng Mai | III | Trường Tiểu học và THCS Chiềng Ve 3,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
75 | Bản Mạt | Xã Chiềng Mung | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 6 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
76 | Bản En | Xã Chiềng Sại | III | Trường TH&THCS | Học sinh bản Tăng cũ được hưởng chính sách hỗ trợ do đi lại trên địa hình đồi núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm. | |||
77 | Bản Tăng | Xã Chiềng Sại | III | Trường PTDTBT THCS xã Chiềng Sại 6 km | học sinh đi qua sông không có cầu | |||
78 | Bản Quế Sơn | Xã Chiềng Sại | III | Trường PTDTBT THCS xã Chiềng Sại 6 km | học sinh đi qua sông không có cầu | |||
79 | Bản Ngậm | Xã Chiềng Sại | III | Trường Tiểu học xã Chiềng Sại 5km | ||||
80 | Bản Đứa Cát | Xã Chiềng Sơ | Bản ĐBKK | Trường TH Chiềng Sơ 2,5 km | Đường trơn trượt, đi lại khó khăn. HS ở bản Huổi Cát cũ được hưởng | |||
81 | Bản Nà Luồng | Xã Chiềng Sơ | Bản ĐBKK | Trường TH Chiềng Sơ 3 km | Đường trơn trượt, đi lại khó khăn | |||
82 | Bản Huổi Púng | Xã Chiềng Sơ | III | Trường TH Yên Hưng 3 km | Trường THPT Mường Lầm 6 km | Qua suối, đèo núi cao, qua vùng sạt lở, đá nguy hiểm | ||
83 | Bản Bản Lẹ | Xã Chiềng Sơ | III | Trường TH Yên Hưng 1 km | Trường THPT Mường Lầm 3 km | Qua sông, đường trơn trượt | ||
84 | Bản Bua | Xã Chiềng Sơ | III | Trường TH Yên Hưng 2,5 km | Trường THPT Mường Lầm 4,5 km | Qua suối, đèo núi cao, qua vùng sạt lở, đá nguy hiểm | ||
85 | Bản Pọng | Xã Chiềng Sơ | III | Trường TH Yên Hưng 2 km | Trường THPT Mường Lầm 4 km | Qua suối, đèo núi cao, qua vùng sạt lở, đá nguy hiểm | ||
86 | Bản Pái Dìa | Xã Chiềng Sơ | III | Trường TH Yên Hưng 1 km | Trường THPT Mường Lầm 3 km | Học sinh thuộc bản Nà Dìa cũ được hưởng chính sách do phải đi học qua sông, đường trơn trượt | ||
87 | Bản Hải Hưng | Xã Chiềng Sơ | III | Trường TH Yên Hưng 3 km | Trường THPT Mường Lầm 5 km | Qua sông, đường trơn trượt | ||
88 | Bản Pao Há | Xã Chiềng Sơ | III | Trường TH Yên Hưng 2,5 km | Trường THPT Mường Lầm 4,5 km | Qua đèo núi cao, qua vùng sạt lở, đá nguy hiểm | ||
89 | Bản Pá Pao | Xã Chiềng Sơ | III | Trường THPT Mường Lầm 9 km | Đi qua suối chưa có cầu, đường đất khó đi | |||
90 | Bản Sòng Hạ | Xã Chiềng Sơ | III | Trường THPT Mường Lầm 8,5 km | Học sinh thuộc bản Hua Sòng cũ được hưởng chính sách do đi qua suối chưa có cầu, đường đất khó đi. | |||
91 | Bản Sa Lai | Xã Chiềng Sơn | III | Trường TH&THCS Chiềng Xuân 4 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
92 | Bản Bó Hoi | Xã Đoàn Kết | III | Trung tâm GDTX Vân Hồ 70 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
93 | Bản Suối Giăng 2 | Xã Đoàn Kết | Trường THPT Vân Hồ 45 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | ||||
94 | Bản Suối Chát (Chát A cũ) | Xã Gia Phù | III | Trường TH&THCS Suối Bau 4 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
95 | Bản Hiền Giàng (Suối Giàng cũ) | Xã Gia Phù | III | Trường TH&THCS Suối Bau 4 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
96 | Bản Pa tết | Xã Huổi Một | III | Trường PTDTBT TH Huổi Một 3 km | Qua vùng lở đất, đường trơn trượt đi lại khó khăn vào mùa mưa | |||
97 | Bản Co Mạ | Xã Huổi Một | III | Trường PTDTBT TH Huổi Một 3 km | Qua vùng lở đất, đường trơn trượt đi lại khó khăn vào mùa mưa | |||
98 | Bản Nậm Pù | Xã Huổi Một | III | Trường PTDTBT TH Huổi Một 3 km | Học sinh bản Co Mạ cũ được hưởng chính sách do qua vùng lở đất, đường trơn trượt đi lại khó khăn vào mua mưa | |||
99 | Bản Pá Mằn | Xã Huổi Một | III | Trường PTDTBT TH Huổi Một 2,6 km | Trường PTDTBT THCS Huổi Một 6 km | Học sinh bản Pá Mằn cũ được hưởng chính sách do qua vùng lở đất, đường trơn trượt đi lại khó khăn vào mua mưa | ||
100 | Bản Co Kiểng | Xã Huổi Một | III | Trường PTDTBT THCS Huổi Một 4,5 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
101 | Bản Chạy Cang | Xã Huổi Một | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 2 km | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 6 km | Học sinh ở khu dân cư(Bản Hôm được hưởng chế độ đối với học sinh tiểu học), Học sinh ở khu dân cư (Chu Vai, Nhà Sày được hưởng chế độ khi học tại trường trung tâm trường đối với cả HS Tiểu học và THCS). Do địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, qua vùng sạt lở đất, đá | ||
102 | Bản Chả Huổi | Xã Huổi Một | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 2 km | Học sinh tiểu ở khu dân cư (bản Huổi cũ được hưởng chế độ khi học tại điểm trường Bản Chả). Do địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, qua vùng sạt lở đất, đá | |||
103 | Pá Ban | Xã Huổi Một | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 2,5 km | Học sinh tiểu được hưởng chế độ khi học tại điểm trường Bản Chả. Do địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, qua vùng sạt lở đất, đá | |||
104 | Púng Khương | Xã Huổi Một | III | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 5,5 km | Học THCS được hưởng chế độ khi học tại trung tâm trường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn do địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, qua vùng sạt lở đất, đá | |||
105 | Bản Liên Hợp | Xã Kim Bon | III | Trường TH&THCS Đá Đỏ 5 km | Giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao. | |||
106 | Bản Kim Bon | Xã Kim Bon | III | Trường PTDTBT TH&THCS Kim Bon 5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, phải qua qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở, đất đá | |||
107 | Bản Bãi Sại | Xã Kim Bon | III | Trường PTDTBT THCS Xã Chiềng Sại 6 km | học sinh đi qua sông không có cầu | |||
108 | Bản Liên Hợp | Xã Kim Bon | III | Trường Tiểu học và THCS Sập Xa 8km | Giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao. | |||
109 | Bản Nà Tòng | Xã Long Hẹ | III | Trường TH-THCS É Tòng 5,8 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
110 | Bản Nà Lanh | Xã Long Hẹ | III | Trường TH-THCS É Tòng 4,8 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
111 | Bản Thẳm Ổn | Xã Long Hẹ | III | Trường TH-THCS É Tòng 6,1 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
112 | Bản Huổi Lương | Xã Long Hẹ | III | Trường TH-THCS É Tòng 5,9 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
113 | Bản Nà Tòng | Xã Long Hẹ | III | Trường TH-THCS É Tòng 5,9 km 5,8 km | Đường sạt lở, đất đá, đi lại khó khăn | |||
114 | Bản Nặm Nhứ | Xã Long Hẹ | III | Trường THPT Co Mạ 9 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn | |||
115 | Bản Nà Tòng | Xã Long Hẹ | III | Trường TH-THCS É Tòng 5,8 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
116 | Bản Nà Lanh | Xã Long Hẹ | III | Trường TH-THCS É Tòng 4,8 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
117 | Bản Thẳm Ôn | Xã Long Hẹ | III | Trường TH-THCS É Tòng 6,1 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
118 | Bản Huổi Lương | Xã Long Hẹ | III | Trường TH-THCS É Tòng 5,9 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
119 | Bản Nà Tòng | Xã Long Hẹ | III | Trường TH-THCS É Tòng 5,8 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
120 | Bản Tà Vàng | Xã Lóng Phiêng | Bản ĐBKK | Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km | Đường sạt lở, giao thông đi lại khó khăn | |||
121 | Bản Mơ Tươi | Xã Lóng Phiêng | Bản ĐBKK | Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km | Đường đi ven suối, sạt lở, đèo núi cao, giao thông đi lại khó khăn | |||
122 | Bản Nong Đúc | Xã Lóng Phiêng | Bản ĐBKK | Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn | |||
123 | Bản Pha Cúng | Xã Lóng Phiêng | Bản ĐBKK | Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km | Đường sạt lở, đèo núi cao, giao thông đi lại khó khăn | |||
124 | Bản Tô Quỳnh | Xã Lóng Phiêng | Bản ĐBKK | Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km | Chỉ địa bàn Bản Tô Buông trước khi sáp nhập được hưởng chính sách hỗ trợ do đường đi ven suối, sạt lở, đèo núi cao, giao thông đi lại khó khăn | |||
125 | Bản Đề A | Xã Lóng Phiêng | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT THCS Chiềng Tương 5,0 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn | |||
126 | Bản Đin Chí | Xã Lóng Phiêng | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT THCS Chiềng Tương 5,0 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn | |||
127 | Bản Bó Hin | Xã Lóng Phiêng | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT THCS Chiềng Tương 5,0 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn | |||
128 | Bản Pa Kha III | Xã Lóng Phiêng | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT THCS Chiềng Tương 5,0 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn | |||
129 | Bản Chăn | Xa Muổi Nọi | III | Trường TH và THCS Bon Phặng 10 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn | |||
130 | Baản Lẩy | Xa Muổi Nọi | III | Trường TH và THCS Bon Phặng 7 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn | |||
131 | Bản Căm Cặn | Xã Mường Bám | III | Trường THCS Mường Bám 6,8 km | Đường sạt lở, đất đá, đi lại khó khăn | |||
132 | Bản Nà La | Xã Mường Bám | III | Trường tiểu học Mường Bám II 2 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
133 | Bản Pá Chóng | Xã Mường Bám | III | Trường tiểu học Mường Bám II 2 km | Trường THCS Mường Bám 6,8 km | Đường sạt lở, đất đá, đi lại khó khăn | ||
134 | Bản Lào | Xã Mường Bám | III | Trường tiểu học Mường Bám II 3 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
135 | Bản Nà Pa | Xã Mường Bám | III | Trường tiểu học Mường Bám II 2 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn, đi qua sông | |||
136 | Bản Mè Chè | Xã Mường Bang | III | Trường PTDTBT TH và THCS Mường Bang 6km | Trường PTDTBT TH và THCS Mường Bang 6km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | ||
137 | Bản Pết | Xã Mường Bú | III | Trường TH&THCS Tạ Bú 4 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông. | |||
138 | Bản Tôm | Xã Mường Bú | III | Trường TH&THCS Tạ Bú 5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông. | |||
139 | Bản Pậu | Xã Mường Bú | III | Trường THCS Chiềng Hoa 3,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông. | |||
140 | Bản Huổi Hiểu | Xã Mường Bú | BĐBKK | Trường THCS Mường Chùm 6,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông. | |||
141 | Bản Phiêng Bay | Xã Mường Chiên | ĐBKK | Trường TH Chiềng Khay 8 km | Trường THCS Chiềng Khay 8 km | Phải qua đèo, núi cao (Chỉ học sinh điểm Noong Trạng và điểm Ít Mặn được hưởng) | ||
142 | Bản Khâu Pùm | Xã Mường Chiên | ĐBKK | Trường TH Chiềng Khay 5 km | Trường THCS Chiềng Khay 5 km | Qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá nguy hiểm | ||
143 | Bản Ít Ta Bót | Xã Mường Chiên | ĐBKK | Trường TH Chiềng Khay 4,2 km | Trường THCS Chiềng Khay 4,2 km | Qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá nguy hiểm | ||
144 | Bản Lọng Ố | Xã Mường Chiên | ĐBKK | Trường TH Chiềng Khay 4,5 km | Trường THCS Chiềng Khay 4,5 km | Phải qua đèo, núi cao (Chỉ học sinh điểm Hua Le và điểm Huổi Lóng được hưởng) | ||
145 | Bản Mầu Xá | Xã Mường É | III | Trường Tiểu học Phổng Lập 2,5 km | Đường sạt lở, lầy lội, khó đi | |||
146 | Bản Mỏ (sáp nhập bởi bản Mỏ và bản Nà Tý) | Xã Mường Hung | III | Trường THCS Chiềng Cang 5 km | Đường trơn trượt, đi lại khó khăn | |||
147 | Bản Bó Lạ | Xã Mường Hung | III | Trường THCS Chiềng Cang 6 km | Đường trơn trượt, đi lại khó khăn | |||
148 | Bản Tin Tát | Xã Mường Hung | III | Trường TH Chiềng Cang 3 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối sâu. | |||
149 | Bản Hua Kìm | Xã Mường La | III | Trường PTDTDBT TH&THCS Chiềng Muôn 4,2 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua vùng sạt lở đát, đá. | |||
150 | Bản Pá Kìm | Xã Mường La | III | Trường PTDTDBT TH&THCS Chiềng Muôn 3,5 km | Trường PTDTDBT TH&THCS Chiềng Muôn 3,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua vùng sạt lở đát, đá. | ||
151 | Bản Huổi Có | Xã Mường La | III | Trường TH&THCS Nặm Păm 5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, núi cao, vùng sạt lở đát, đá. | |||
152 | Bản Hốc | Xã Mường La | III | Trường THPT Mường La 9 km | Trung tâm GDTX Mường La 7 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, vùng sạt lở đát, đá. | ||
153 | Bản Trả Lảy | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 5 km | Chỉ HS thuộc bản Trả Lảy cũ được hưởng chính sách do phải qua suối, đường trơn trượt đi lại khó khăn. | |||
154 | Bản Tỉa | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 1,5 km | Qua suối, đi lại trơn trượt khó khăn | |||
155 | Bản Nà Lốc | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 2 km | Xóm Phiêng Muông đi lại trơn trượt khó khăn | |||
156 | Bản Đứa Mòn | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 2 km | Qua suối, đường đi lại trơn trượt khó khăn | |||
157 | Bản Nà Tấu | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 3 km | Chỉ HS thuộc bản Nà Tấu II cũ được hưởng chính sách do phải đi qua đường sạt lở, trơn trượt khó đi | |||
158 | Bản Nộc Cốc | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 2,5 km | Chỉ HS thuộc bản Nộc Cốc II cũ được hưởng chính sách do phải đi qua đường sạt lở, trơn trượt khó đi | |||
159 | Bản Phá Thóng | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 2 km | Qua suối, đi lại trơn trượt khó khăn | |||
160 | Bản Huổi Lạnh | Xã Mường Lầm | III | Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 3 km | Qua suối, đi lại trơn trượt khó khăn | |||
161 | Bản Hịa | Xã Mường Lầm | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Lầm 3 km | Đường sạt lở, giao thông đi lại khó khăn; HS xuống ở bán trú tại trường hoặc ở trọ khu vực gần trường trung tâm để học tập được hưởng chính sách hỗ trợ | |||
162 | Bản Nặm Pừn | Xã Mường lèo | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 3,5 km | Đường sạt lở, đừng rừng, vắng người qua lại, đi lại khó khăn | |||
163 | Bản Coi | Xã Mường Sại | ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Sại 3 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá (Học sinh Tiểu học đi học tại điểm trường Trung Tâm) | |||
164 | Bản Pha Dảo (Co Sản cũ) | Xã Mường Sại | ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Sại 3,4 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá (Học sinh Tiểu học đi học tại điểm trường Pha Dảo) | |||
165 | Bản Nhả Sày | Xã Mường Sại | III | Trường TH&THCS Mường Sại 6 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá | |||
166 | Bản Tốm | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Nặm Ét 3,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá | |||
167 | Bản Cọ Muông | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Nặm Ét 3 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá | |||
168 | Bản Thống Nhất | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Nặm Ét 6 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá. Bản Lạn Sản cũ cách trường 7 km. | |||
169 | Bản Hào | Xã Mường Sại | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Nặm Ét 6 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá | |||
170 | Bản Lậu Nong | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS Nậm Lầu 6 km | Đường giao thông khó khăn, lầy lội, qua suối, vùng sạt lở | |||
171 | Bản Tòng | Xã Nậm Lầu | III | Trường THCS Nậm Lầu 6 km | Đường giao thông khó khăn, lầy lội, qua suối, vùng sạt lở | |||
172 | Bản Nà Há | Xã Nậm Lầu | III | Trường tiểu học Nậm Lầu 3,5 km | Đường đèo núi cao | |||
173 | Bản Nong Xô | Xã Nậm Ty | III | Trường TH&THCS Chiềng Phung 5 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
174 | Bản Sàng Lay | Xã Nậm Ty | III | Trường TH&THCS Chiềng Phung 6 km | Học sinh thuộc bản Pá Trả cũ được hưởng chính sách do phải qua đường sạt lở, đi lại khó khăn. | |||
175 | Bản Chéo | Xã Nậm Ty | III | Trường TH&THCS Chiềng Phung 6 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
176 | Huổi Tòng | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT TH Nậm Ty 3 km | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 4 km | Đường qua suối, khó đi | ||
177 | Bản Đứa Pàn | Xã Nậm Ty | III | Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 6 km | Học sinh thuộc bản Huổi Cắt cũ được hưởng chính sách do phải qua đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
178 | Bản Lừm Thượng B | Xã Pắc Ngà | III | Trường THCS Pắc Ngà 6,5 km | học sinh ở bản Lừm Thượng B cũ được hưởng chính sách vì Đèo núi cao, phải qua suối, vùng sạt lở nguy hiểm | |||
179 | Bản Sam Kha | Xã Púng Bánh | Bản ĐBKK | Trường PTDTBTTH&THCS Sam Kha 5 km | Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn | |||
180 | Bản Huổi Sang | Xã Púng Bánh | Bản ĐBKK | Trường PTDTBTTH&THCS Sam Kha 6 km | Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn | |||
181 | Bản Nà Trịa | Xã Púng Bánh | Bản ĐBKK | Trường PTDTBTTH&THCS Sam Kha 3 km | Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn | |||
182 | Bản Nà Trịa | Xã Púng Bánh | Bản ĐBKK | Trường PTDTBTTH&THCS Sam Kha 1,2 km | Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn | |||
183 | Bản Huổi Sang | Xã Púng Bánh | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 6 km | Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn | |||
184 | Bản Phé | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 3 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối Cho Cong không có cầu, đường đất trơn | |||
185 | Bản Cho Cong | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 2,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối Cho Cong không có cầu, đường đất trơn | |||
186 | Bản Nhụng Trên | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 2,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối Huổi Phường không có cầu, đường đất trơn | |||
187 | Bản Nhụng Trên | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 2,6 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối Cho Cong không có cầu, đường đất trơn | |||
188 | Bản Nhụng Trên | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 3 km | Địa hình cách trở, qua cầu tràn suối Két, đi lại khó khăn | |||
189 | Bản Bằng Ban | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 3km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
190 | Bản Nà Phặng | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 2 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
191 | Ban Huổi Lặp | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 2 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
192 | Bản Sài Khao | Xã Phiêng Cằm | III | Trường TH Chiềng Nơi 2,6 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
193 | Bản Hua Nà | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 3,5 km | Qua suối Phiêng Ngần | |||
194 | Bản Huổi Nhả | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 2 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 5 km | Qua rừng (Nghĩa địa) | ||
195 | Bản Lọng Hỏm | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 6,2 km | Qua dốc Nặm Pút | |||
196 | Bản Phiêng Ngần | Xã Phiêng Cằm | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 2 km | Qua suối bản Củ | |||
197 | Bản Bó Sinh | Xã Phiêng Khoài | III | Trường TH Lao Khô 2 km | Trường THCS Phiêng Khoài 6,5 km | Trường THPT Phiêng Khoài 6,5 km | Giao thông đi lại khó khăn | |
198 | Bản Lao Khô II (Bản Lao Khô 2) | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THCS Phiêng Khoài 6,5 km | Trường THPT Phiêng Khoài 6,5 km | Giao thông đi lại khó khăn | ||
199 | Bản Hang Căn | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Phiêng Khoài 7 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
200 | Bản Na Nhươi | Xã Phiêng Khoài | III | Trường THPT Phiêng Khoài 6,5 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
201 | Bản Tà Ẻn | Xã Phiêng Khoài | III | Trường TH Lao Khô 2 km | Trường THCS Phiêng Khoài 5 km | Trường THPT Phiêng Khoài 5 km | Giao thông đi lại khó khăn | |
202 | Bản Hua Bó | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
203 | Bản Nà Nhụng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
204 | Bản Bản Pẻn | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 3 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
205 | Bản Phiêng Khàng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 3 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
206 | Bản Ta Vắt | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
207 | Bản Nà Hiên | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
208 | Bản Vít | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 4 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
209 | Bản Đen | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 3 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | |||
210 | Bản Pá Tong | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 4 km | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 4 km | Đường sạt lở đất đá, đi lại khó khăn | ||
211 | Bản Nà Pồng | Xã Phiêng Pằn | III | Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 5 km | Đường sạt lở đất đá, đi lại khó khăn | |||
212 | Bản Pó In | Xã Phiêng Pằn | III | Trường THPT Cò Nòi 8,5 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn, qua suối. | |||
213 | Bản Vít | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 4 km | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | ||
214 | Bản Đen | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 3 km | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 2 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | ||
215 | Bản Vít | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 4 km | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | ||
216 | Bản Đen | Xã Phiêng Pằn | III | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 3 km | Trường Tiểu học Phiêng Pằn 2 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | ||
217 | Bản Núi Hồng | Xã Phù Yên | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Huy Thượng 6 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, phải qua qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở, đất đá | |||
218 | Bản To Ngùi | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Quang Minh 6 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
219 | Bản Co Hó | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Song Khủa 4 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
220 | Bản Pơ Tào | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Mường Tè 6,5 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
221 | Bản Pù Hiềng | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Mường Tè 6 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
222 | Bản Hào | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Mường Tè 6,5 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
223 | Bản Háng | Xã Song Khủa | III | Trường TH&THCS Mường Tè 4,5 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
224 | Sào Và | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 3 km | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 6 km | Trường THPT Sông Mã 8 km | Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 6 km | Qua vùng sạt lở đất, đá, trơn trượt, qua suối; |
225 | Bản Huổi Cói | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 3 km | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 6 km | Trường THPT Sông Mã 8 km | Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 6 km | Đường sạt lở đất, đá, trơn trượt, qua suối đi lại khó khăn |
226 | Bản Thón | Xã Sông Mã | III | Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 4 km | Trường THPT Sông Mã 8 km | Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 5 km | Qua vùng sạt lở đất, đá, trơn trượt, qua suối | |
227 | Bản Nậm Ún | Xã Sông Mã | III | Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 8 km | Đường trơn trượt đi lại khó khăn | |||
228 | Bản Huổi Lìu | Xã Sông Mã | III | Trường TH Bản Mé 3 km | Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 7 km | Đường lầy lội đi lại khó khăn. | ||
229 | Bản Co Phường | Xã Sông Mã | III | Trường TH Bản Mé 3 km | Đường qua suối, lầy lội, sạt lở đi lại khó khăn | |||
230 | Bản Nà Pàn | Xã Sông Mã | III | Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 8 km | Đường đất trơn trượt, qua suối đi lại khó khăn | |||
231 | Bản Nà Pàn II | Xã Sông Mã | III | Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 7,5 km | Đường đất trơn trượt, qua suối đi lại khó khăn | |||
232 | Bản Nghè Vèn | Xã Sốp Cộp | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Và 3 km | Trường TH&THCS Mường Và 6 km | Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn | ||
233 | Bản Co Đứa | Xã Sốp Cộp | Bản ĐBKK | Trường TH&THCS Mường Và 3 km | Trường TH&THCS Mường Và 6 km | Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn | ||
234 | Bản Huổi Ái | Xã Sốp Cộp | ĐBKK | Trường TH&THCS Sốp Cộp 5 km | Trường THPT Sốp Cộp 9,4 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 9,4 km | Qua đèo núi cao, vùng sạt lở, đá nguy hiểm | |
235 | Bản Tà Cọ | Xã Sốp Cộp | ĐBKK | Trường TH&THCS Sốp Cộp 6,5 km | Trường THPT Sốp Cộp 6,5 km | Trung tâm GDTX Sốp Cộp 6,5 km | Qua đèo núi cao, vùng sạt lở, đá nguy hiểm | |
236 | Bản Huổi Hịa | Xã Sốp Cộp | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 1,2 km | Qua đèo núi cao, vùng sạt lở, đất đá nguy hiểm | |||
237 | Bản Kéo Vai | Xã Sốp Cộp | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 2,5 km | Qua đèo núi cao, vùng sạt lở, đất đá nguy hiểm | |||
238 | Bản Hộc | Xã Tà Hộc | III | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3 km | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | ||
239 | Bản Mòng | Xã Tà Hộc | III | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3,5 km | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | ||
240 | Bản Pá Nó | Xã Tà Hộc | III | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3 km | Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó | ||
241 | Bản Trông Dê | Xã Tạ Khoa | III | Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn 3 km | Trường PTDTBT THCS xã Hua Nhàn 5 km | Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm. Học sinh bản Noong Pát cũ được hưởng chính sách hỗ trợ | ||
242 | Bản Tân Tiến | Xã Tạ Khoa | III | TrườngTHCS xã Tạ Khoa 5 km | Nhóm dân cư bản Cò Mị cũ, cò Muồng cũ phải qua suối lớn không có cầu | |||
243 | Bản Háng Cao (Háng A, Cáo B) | Xã Tà Xùa | III | Trường TH xã Làng Chếu 3,5 km | Trường THCS Làng Chếu 3,5 km | Bản Háng A cũ (địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao và qua vùng sạt lở đất, đá nguy hiểm) | ||
244 | Bản Trang Dua Hang (Háng B, Háng C) | Xã Tà Xùa | III | Trường THCS Làng Chếu 3,5 km | Bản Háng C cũ (địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao và qua vùng sạt lở đất, đá nguy hiểm) | |||
245 | Bản Háng Đồng | Xã Tà Xùa | III | Trường TH&THCS Háng Đồng 6,5 km | Khu họ Giàng, bản Háng Đồng B cũ. | |||
246 | Bản Háng Đồng | Xã Tà Xùa | III | Trường TH&THCS Háng Đồng 4,5 km | Khu 2, bản Háng Đồng B cũ. | |||
247 | Bản Chung Chinh | Xã Tà Xùa | III | Trường TH-THCS Tà Xùa 2,5 km | Trường TH-THCS Tà Xùa 4 km | Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm. Học sinh bản Tà Xùa C cũ được hưởng chính sách | ||
248 | Bản Tà Xùa | Xã Tà Xùa | III | Trường TH-THCS Tà Xùa 3,5 km | Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm. Học sinh bản Tà Xùa A Khu giáp Tà Xùa C cũ được hưởng chính sách | |||
249 | Bản Trung Phong | Xã Tân Phong | III | Trường TH&THCS Bắc Phong 5 km | Đường sạt lở, đi lại khó khăn | |||
250 | Bản Nà Mường | Xã Tân Yên | III | Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp (cấp TH) 3 km | Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp (cấp THCS) 3 km | Giao thông đi lại khó khăn, qua núi cao, học sinh không thể trở về nhà trong ngày | ||
251 | Bản Phiêng Cành | Xã Tân Yên | III | Trung tâm GDTX Vân Hồ 60 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
252 | Bản Phiêng Đón | Xã Tân Yên | III | Trung tâm GDTX Vân Hồ 65 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
253 | Bản Páng | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Vân Hồ 14 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 14 km | Giao thông đi lại khó khăn | ||
254 | Bản Tin Tốc | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Vân Hồ 12 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 12 km | Giao thông đi lại khó khăn | ||
255 | Bản Khòng | Xã Tô Múa | III | Trường THPT Vân Hồ 10 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 10 km | Giao thông đi lại khó khăn | ||
256 | Bản Suối Lốm | Xã Tường Hạ | III | Trường TH&THCS Tường Phong 4,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, phải qua sông, | |||
257 | Bản Suối Tre | Xã Tường Hạ | III | Trường TH&THCS Tường Phong 4 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn | |||
258 | Bản Hạ Lương | Xã Tường Hạ | III | Trường TH&THCS Tường Phong 3,5 km | Trường TH&THCS Tường Phong 3,5 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, phải qua sông, | ||
259 | Bản Lũng Xá | Xã Vân Hồ | III | Trường THCS Lóng Luông 5 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
260 | Bản Tà Dê | Xã Vân Hồ | III | Trường THCS Lóng Luông 5 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
261 | Bản Chột | Xã Vân Hồ | III | Trường TH&THCS Mường Men 2,5 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
262 | Bản Thuông Cuông | Xã Vân Hồ | III | Trường THCS Vân Hồ 15 km | Trường THPT Vân Hồ 15 km | Trung tâm GDTX Vân Hồ 15 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |
263 | Bản Hua Tạt | Xã Vân Hồ | III | Trường THCS Vân Hồ 9 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
264 | Bản Chiềng Đi 1 | Xã Vân Hồ | III | Trường THCS Vân Hồ 9 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
265 | Bản Chiềng Đi 2 | Xã Vân Hồ | III | Trường THCS Vân Hồ 7 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
266 | Bản Pa Cư Sáng | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT THCS xã Hang Chú 4 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, suối, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá. Học sinh không thể đi về trong ngày | |||
267 | Bản Suối Lềnh | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT TH Hang Chú 1,8 km | Giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở | |||
268 | Bản Nậm Lộng (khu trung tâm) | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT TH Hang Chú 3 km | Giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở | |||
269 | Bản Nậm Lộng (khu Hua Ngà) | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT TH Hang Chú 3 km | Giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở | |||
270 | Bản Háng Chơ | Xã Xím Vàng | III | Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 5,5 km | Giao thông đi lại khó khăn | |||
271 | Bản Nà Hiềng | Xã Xuân Nha | III | Trường TH Xuân Nha 3 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
272 | Bản Thín | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS Xuân Nha 4 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
273 | Bản Tưn | Xã Xuân Nha | III | Trường TH Xuân Nha 2 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
274 | Bản Chiềng Hin | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS Xuân Nha 5 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
275 | Bản Chiềng Nưa | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS Xuân Nha 4 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
276 | Bản Pù Lầu | Xã Xuân Nha | III | Trường THCS Xuân Nha 6 km | Qua vùng sạt lở đất, đá | |||
277 | Bản Suối Cút | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT THCS Chiềng On 5,0 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở đất, đá | |||
278 | Bản A La | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường TH Chiềng On 2,5 km | Trường PTDTBT THCS Chiềng On 4,8 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở đất, đá | ||
279 | Bản Đin Chí | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT THCS Chiềng On 5,0 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở đất, đá | |||
280 | Bản Keo Đồn | Xã Yên Sơn | Bản ĐBKK | Trường PTDTBT THCS Chiềng On 4,6 km | Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở đất, đá | |||
